Luận văn: Nghiên cứu đa dạng di truyền nguồn gen lúa cạn gạo màu Việt Nam

Luận văn đánh giá đa dạng di truyền nguồn gen lúa cạn gạo màu Việt Nam về đặc điểm nông sinh học và chất lượng, đề xuất giống triển vọng.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kho báu đa dạng di truyền lúa gạo màu Việt Nam

Việt Nam sở hữu một kho tàng đa dạng sinh học nông nghiệp vô cùng phong phú, đặc biệt là các nguồn gen lúa màu bản địa. Những giống lúa này không chỉ mang giá trị văn hóa, lịch sử mà còn là nguồn vật liệu di truyền quý giá cho công tác chọn tạo giống lúa trong tương lai. Nghiên cứu về đa dạng di truyền nguồn gen lúa gạo màu Việt Nam là nhiệm vụ cấp thiết để hiểu rõ, bảo tồn và khai thác hiệu quả tài sản quốc gia này. Một nghiên cứu tiêu biểu của Đới Hồng Hạnh (2016) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tiến hành đánh giá 50 mẫu giống lúa cạn gạo màu có nguồn gốc từ khu vực phía Bắc, đang được lưu giữ tại Ngân hàng gen quốc gia. Kết quả nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự đa dạng trong đặc điểm nông sinh học và chất lượng, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các giống lúa đặc sản, có giá trị dinh dưỡng cao. Việc phân tích và hệ thống hóa các nguồn gen quý hiếm này giúp xác định những vật liệu di truyền triển vọng, phục vụ mục tiêu nâng cao năng suất, cải thiện khả năng chống chịu và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường đối với các sản phẩm gạo tốt cho sức khỏe.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn gen lúa màu bản địa

Các nguồn gen lúa màu bản địa là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên và nhân tạo qua hàng ngàn năm, giúp chúng thích nghi tốt với điều kiện sinh thái đa dạng của Việt Nam. Lúa bản địa Việt Nam, bao gồm các loại đặc sản như lúa huyết rồng hay nếp cẩm Tây Bắc, chứa đựng những gen độc đáo quy định khả năng chống chịu sâu bệnh, hạn hán và các điều kiện bất lợi khác. Việc mất đi các giống lúa này đồng nghĩa với việc mất đi vĩnh viễn một phần quỹ gen cây trồng quan trọng. Do đó, công tác bảo tồn nguồn gen lúa không chỉ là lưu giữ hạt giống mà còn là bảo vệ một di sản văn hóa và một nguồn tài nguyên chiến lược cho an ninh lương thực. Những vật liệu di truyền này là chìa khóa để tạo ra các giống lúa mới vừa có năng suất cao, vừa giữ được những đặc tính chất lượng và dinh dưỡng vượt trội.

1.2. Giá trị dinh dưỡng gạo màu và vai trò của anthocyanin

Sự quan tâm đến giá trị dinh dưỡng gạo màu ngày càng tăng cao trên toàn cầu. Khác với gạo trắng thông thường, gạo màu (đen, tím, đỏ) rất giàu các hợp chất phytochemical, đặc biệt là thành phần anthocyanin. Theo các nghiên cứu khoa học, anthocyanin là chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng ngăn ngừa các bệnh mãn tính như ung thư, tiểu đường và tim mạch. Luận văn của Đới Hồng Hạnh (2016) nhấn mạnh, người tiêu dùng đang dần xem gạo màu như một loại thực phẩm chức năng, giúp tăng cường sức khỏe. Điều này đã thúc đẩy nhu cầu thị trường, biến các sản phẩm từ lúa gạo màu trở thành mặt hàng có giá trị kinh tế cao. Việc khai thác tiềm năng của các giống lúa giàu anthocyanin không chỉ cải thiện sức khỏe cộng đồng mà còn mang lại lợi ích kinh tế lớn cho người nông dân.

II. Thách thức trong bảo tồn nguồn gen lúa quý hiếm Việt Nam

Mặc dù sở hữu sự đa dạng di truyền phong phú, công tác bảo tồn nguồn gen lúa tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Quá trình hiện đại hóa nông nghiệp, đô thị hóa và biến đổi khí hậu đang đẩy nhanh nguy cơ xói mòn và mất mát các nguồn gen quý hiếm. Nhiều giống lúa bản địa Việt Nam có năng suất thấp hơn các giống lúa cải tiến đã dần bị thay thế, dẫn đến sự thu hẹp đa dạng sinh học nông nghiệp. Việc bảo tồn không chỉ đơn thuần là lưu trữ trong các kho lạnh mà đòi hỏi một chiến lược toàn diện, từ điều tra, thu thập, đánh giá đến nhân giống và đưa trở lại sản xuất. Để đối phó với những thách thức này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của quỹ gen cây trồng và vai trò của chúng trong việc đảm bảo một tương lai nông nghiệp bền vững là yếu tố then chốt. Những nỗ lực của Ngân hàng gen quốc gia là rất quan trọng, nhưng cần được hỗ trợ và đầu tư nhiều hơn nữa để bảo vệ di sản di truyền này cho các thế hệ mai sau.

2.1. Nguy cơ xói mòn đa dạng sinh học nông nghiệp

Xói mòn di truyền là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với đa dạng sinh học nông nghiệp. Sự thống trị của một vài giống lúa cao sản trên diện rộng đã làm cho hệ sinh thái nông nghiệp trở nên kém bền vững và dễ bị tổn thương trước sâu bệnh và biến đổi khí hậu. Các giống lúa bản địa Việt Nam mang trong mình các gen kháng bệnh và thích ứng với điều kiện địa phương đang dần biến mất. Theo Bùi Bá Bổng (2010), diện tích lúa cạn đã giảm tới 72% trong vòng hai thập kỷ. Sự suy giảm này là một lời cảnh báo về nguy cơ mất đi vĩnh viễn các nguồn gen quý hiếm, vốn là nền tảng cho công tác chọn tạo giống lúa trong tương lai.

2.2. Vai trò của Ngân hàng gen quốc gia trong lưu giữ

Ngân hàng gen quốc gia, thuộc Trung tâm Tài nguyên thực vật, đóng vai trò trung tâm trong chiến lược bảo tồn nguồn gen lúa của Việt Nam. Đây là nơi lưu giữ và bảo quản hàng ngàn mẫu giống cây trồng, bao gồm khoảng 3.000 nguồn gen lúa màu và lúa cạn. Các mẫu giống được bảo quản trong điều kiện tối ưu để duy trì sức sống lâu dài. Tuy nhiên, việc bảo tồn không chỉ dừng lại ở lưu trữ. Ngân hàng gen còn thực hiện các nhiệm vụ quan trọng khác như mô tả, đánh giá đặc điểm nông sinh học, và cung cấp vật liệu di truyền cho các chương trình nghiên cứu và chọn tạo giống. Đây là một mắt xích không thể thiếu để kết nối giữa bảo tồn và sử dụng bền vững nguồn gen.

III. Phương pháp đánh giá đặc điểm nông sinh học nguồn gen lúa

Để khai thác hiệu quả quỹ gen cây trồng, việc đánh giá và phân loại các nguồn gen là bước đi cơ bản và cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu của Đới Hồng Hạnh (2016) đã áp dụng một phương pháp khoa học, có hệ thống để đánh giá 50 mẫu giống lúa gạo màu dựa trên các đặc điểm nông sinh học. Thí nghiệm được tiến hành trên đồng ruộng theo phương pháp đánh giá tập đoàn, tuần tự không nhắc lại, tuân thủ theo biểu mẫu mô tả của Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI) và Viện Tài nguyên Di truyền Thực vật Quốc tế (IPGRI). Các chỉ tiêu hình thái như chiều cao cây, độ cứng cây, góc lá, hình dạng bông, kích thước hạt... được ghi nhận và phân tích chi tiết. Phương pháp phân loại hình thái này cho phép các nhà khoa học nhận diện sự khác biệt và tương đồng giữa các giống, từ đó nhóm chúng lại phục vụ cho mục đích bảo tồn và lai tạo. Kết quả phân tích không chỉ cho thấy sự đa dạng to lớn trong tập đoàn lúa bản địa Việt Nam mà còn xác định được những đặc tính nông học vượt trội, làm cơ sở để chọn lọc vật liệu di truyền ban đầu cho các chương trình cải tiến giống.

3.1. Phân loại hình thái Chiều cao cây và cấu trúc thân

Chiều cao cây và độ cứng thân là hai đặc điểm nông sinh học quan trọng ảnh hưởng đến khả năng chống đổ và tiềm năng năng suất. Kết quả nghiên cứu trên 50 mẫu giống cho thấy sự đa dạng rõ rệt. Phần lớn các giống lúa (60%) thuộc loại hình cao trung bình (110-130 cm), và có tới 88% số mẫu giống có độ cứng cây ở mức yếu đến trung bình. Đường kính ống rạ, một chỉ tiêu liên quan đến độ cứng, cũng cho thấy sự khác biệt khi 70% mẫu giống có ống rạ nhỏ. Những dữ liệu phân loại hình thái này rất hữu ích cho các nhà chọn tạo giống lúa, giúp họ lựa chọn các dòng bố mẹ có đặc tính thân thấp, cứng cây để cải thiện khả năng chống đổ cho các giống lúa trong tương lai.

3.2. Đặc điểm hình thái lá và bông của các giống lúa màu

Lá và bông là những bộ phận quyết định khả năng quang hợp và cấu thành năng suất. Nghiên cứu đã ghi nhận sự đa dạng về kích thước lá, góc lá, màu sắc lá, dạng bông và độ thoát cổ bông. Ví dụ, góc lá đòng, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất quang hợp, có 4 mức biểu hiện khác nhau trong tập đoàn, từ đứng (36%) đến gập xuống (34%). Dạng bông cũng phong phú với ba kiểu chính: chụm, trung gian và mở. Đa số các giống (78%) có độ trỗ thoát cổ bông tốt, một đặc điểm thuận lợi giúp hạn chế sâu bệnh. Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm nông sinh học này cung cấp thông tin chi tiết về từng nguồn gen lúa màu, tạo điều kiện cho việc khai thác và sử dụng chúng một cách hiệu quả nhất.

IV. Phân tích chất lượng và giá trị di truyền lúa gạo màu

Bên cạnh các đặc điểm hình thái, chất lượng hạt gạo là yếu tố quyết định giá trị thương phẩm và sự chấp nhận của người tiêu dùng. Việc phân tích các chỉ tiêu chất lượng là một phần không thể thiếu trong quá trình đánh giá đa dạng di truyền nguồn gen lúa gạo màu Việt Nam. Các chỉ tiêu như hàm lượng amylose (quyết định độ dẻo của cơm), độ bạc bụng, hương thơm và phân loại loài phụ (Indica/Japonica) đã được xác định bằng các phương pháp phân tích hóa sinh hiện đại. Những phân tích này giúp lượng hóa các đặc tính vô hình, cung cấp một bức tranh sâu sắc hơn về giá trị dinh dưỡng gạo màu. Kết quả cho thấy tập đoàn giống nghiên cứu có sự đa dạng lớn về chất lượng. Ví dụ, một nửa số giống có hương thơm, một đặc tính rất được ưa chuộng. Việc hiểu rõ đặc điểm chất lượng của từng nguồn gen lúa màu giúp các nhà khoa học định hướng chính xác cho công tác chọn tạo giống lúa đặc sản, đáp ứng các phân khúc thị trường khác nhau, từ gạo dinh dưỡng, gạo chức năng đến gạo thơm chất lượng cao.

4.1. Xác định hàm lượng amylose và phân loại lúa nếp tẻ

Hàm lượng amylose là chỉ tiêu hóa sinh quan trọng nhất quyết định độ cứng và độ dẻo của cơm. Nghiên cứu cho thấy phần lớn các mẫu lúa gạo màu có hàm lượng amylose thấp (64%) và trung bình (36%), cho thấy tiềm năng phát triển các giống gạo có cơm mềm, dẻo. Trong 50 mẫu giống, chỉ có 1 mẫu là lúa nếp (2%), còn lại là lúa tẻ. Việc xác định các giống có hàm lượng amylose thấp như Khau tăng sản niệu (SĐK 12570) hay Plề mà mủ (SĐK 14413) cung cấp vật liệu di truyền quý giá cho các chương trình lai tạo nhằm cải thiện chất lượng cơm. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao giá trị dinh dưỡng gạo màu.

4.2. Phân biệt loài phụ Indica và Japonica trong tập đoàn lúa

Việc phân loại các giống lúa thành hai loài phụ chính, Indica và Japonica, có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ nguồn gốc và đặc điểm di truyền. Bằng phương pháp phản ứng với dung dịch Phenol, nghiên cứu đã xác định được 27 mẫu giống (54%) thuộc loài phụ Japonica và 23 mẫu giống (46%) thuộc loài phụ Indica. Sự phân bố gần như cân bằng này cho thấy sự đa dạng về nguồn gốc của tập đoàn lúa bản địa Việt Nam đang được lưu giữ. Lúa Japonica thường có hạt ngắn, tròn và dẻo hơn, trong khi lúa Indica có hạt dài và cơm khô hơn. Việc phân loại này là cơ sở nền tảng cho công tác chọn tạo giống lúa, giúp lựa chọn các cặp lai phù hợp để tối ưu hóa ưu thế lai và kết hợp các đặc tính mong muốn.

V. Kết quả nổi bật về đa dạng di truyền lúa màu bản địa

Nghiên cứu đánh giá đa dạng di truyền nguồn gen lúa gạo màu Việt Nam đã mang lại những kết quả khoa học và thực tiễn quan trọng. Thông qua việc phân tích toàn diện 50 mẫu giống, nghiên cứu không chỉ khẳng định sự phong phú của quỹ gen cây trồng quốc gia mà còn xác định được nhiều vật liệu di truyền triển vọng. Các giống lúa có đặc tính nổi trội về hương thơm, chất lượng cơm (amylose thấp), kích thước hạt lớn, và các đặc điểm hình thái có lợi (thân cứng, góc lá đứng) đã được nhận diện. Đây là những nguồn gen quý giá, có thể được sử dụng trực tiếp hoặc làm vật liệu khởi đầu cho các chương trình chọn tạo giống lúa. Việc khai thác các nguồn gen quý hiếm này sẽ góp phần đa dạng hóa sản phẩm lúa gạo, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển một nền nông nghiệp bền vững. Kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để định hướng công tác bảo tồn nguồn gen lúa, ưu tiên bảo vệ những giống có tiềm năng ứng dụng cao, đồng thời thúc đẩy việc sử dụng chúng để tạo ra lợi ích kinh tế - xã hội.

5.1. Nhận diện các vật liệu di truyền tiềm năng cho chọn tạo

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu là việc chỉ ra các vật liệu di truyền cụ thể cho từng mục tiêu chọn tạo. Ví dụ, 5 mẫu giống có hương thơm nổi bật như Kháu cao lan đạnh (SĐK 12593) và Plề là già (SĐK 14271) đã được xác định. Đối với mục tiêu cải thiện chất lượng cơm, 5 giống lúa tẻ có hàm lượng amylose thấp như Plề chứa chủa (SĐK 14418) được xem là nguồn gen tiềm năng. Về năng suất, hai giống Khẩu pe lạnh (SĐK 14269) và Plề mảng chính (SĐK 14482) có khối lượng 1.000 hạt lớn. Những phát hiện này giúp các nhà chọn tạo giống lúa tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong việc sàng lọc và lựa chọn vật liệu khởi đầu.

5.2. Tiềm năng phát triển giống lúa kháng sâu bệnh và chịu hạn

Các giống lúa bản địa Việt Nam, đặc biệt là lúa cạn, đã trải qua quá trình chọn lọc tự nhiên khắc nghiệt, giúp chúng tích lũy các gen quý về khả năng chống chịu. Mặc dù nghiên cứu này không tập trung trực tiếp vào tính kháng bệnh, nhưng việc bảo tồn và đánh giá các nguồn gen này mở ra cơ hội lớn để tìm kiếm và phát triển các giống lúa kháng sâu bệnh và chịu hạn. Các nguồn gen lúa màu này thường được trồng trong điều kiện canh tác ít thâm canh, ít phụ thuộc vào phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Do đó, chúng là kho gen quý để tìm kiếm các alen có lợi, phục vụ cho việc phát triển các giống lúa bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

VI. Hướng đi tương lai cho chọn tạo giống lúa gạo màu Việt Nam

Việc đánh giá dựa trên đặc điểm hình thái và hóa sinh là bước khởi đầu quan trọng, nhưng để khai thác triệt để tiềm năng của đa dạng di truyền nguồn gen lúa gạo màu Việt Nam, cần có những hướng đi tiếp theo mang tính đột phá. Tương lai của công tác chọn tạo giống lúa phụ thuộc vào việc tích hợp các công nghệ sinh học hiện đại vào quy trình nghiên cứu truyền thống. Việc ứng dụng các chỉ thị phân tử SSR (Simple Sequence Repeats) sẽ cho phép đánh giá đa dạng di truyền ở cấp độ DNA, mang lại độ chính xác cao hơn và giúp xác định các gen cụ thể liên quan đến các tính trạng quan trọng. Bên cạnh đó, cần tiếp tục đẩy mạnh công tác điều tra, thu thập để làm giàu thêm quỹ gen cây trồng tại Ngân hàng gen quốc gia. Chiến lược phát triển bền vững cần tập trung vào việc kết nối giữa bảo tồn và sử dụng, khuyến khích nông dân tham gia vào quá trình bảo tồn tại chỗ (in-situ) và phát triển các chuỗi giá trị cho sản phẩm lúa gạo màu đặc sản, biến di sản di truyền thành lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

6.1. Ứng dụng chỉ thị phân tử SSR trong nghiên cứu chuyên sâu

Đánh giá hình thái có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường. Do đó, việc áp dụng các công cụ công nghệ sinh học là cần thiết. Chỉ thị phân tử SSR là một công cụ hiệu quả để phân tích cấu trúc di truyền, xác định mối quan hệ di truyền và đánh giá mức độ đa dạng một cách chính xác. Việc sử dụng các chỉ thị này sẽ giúp các nhà khoa học xây dựng bản đồ di truyền cho các giống lúa bản địa Việt Nam, xác định các vùng gen (QTLs) kiểm soát các tính trạng nông học và chất lượng quan trọng. Điều này sẽ thúc đẩy các chương trình chọn giống bằng chỉ thị phân tử (Marker-Assisted Selection), rút ngắn đáng kể thời gian tạo ra giống mới.

6.2. Phát triển bền vững quỹ gen cây trồng quốc gia

Để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững, việc duy trì và phát triển quỹ gen cây trồng quốc gia là một nhiệm vụ chiến lược. Cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia, tích hợp thông tin về hình thái, hóa sinh và phân tử của tất cả các nguồn gen lúa màu. Song song với hoạt động bảo tồn tại Ngân hàng gen quốc gia (ex-situ), cần thúc đẩy các mô hình bảo tồn tại địa phương (in-situ), gắn liền với văn hóa và sinh kế của người dân. Việc phát triển thương hiệu cho các sản phẩm như nếp cẩm Tây Bắc hay lúa huyết rồng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là động lực để cộng đồng cùng tham gia bảo tồn nguồn gen lúa quý giá của dân tộc.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỚI HỒNG HẠNH NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ ĐA DẠNG DI TRUYỀN MỘT SỐ NGUỒN GEN LÚA CẠN GẠO MÀU CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60 62 01 10 Người hướng dẫn khoa học: PGS TS. Lã Tuấn Nghĩa NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó giáo sư tiến sĩ Lã Tuấn Nghĩa cùng với sự giúp đỡ của tập thể cán bộ nghiên cứu thuộc Trung tâm Tài nguyên thực vật. Các số liệu và kết quả trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu trong luận văn này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Đới Hồng Hạnh i LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn, Phó giáo sư tiến sĩ Lã Tuấn Nghĩa, Giám đốc Trung tâm Tài nguyên thực vật, người đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc và tập thể cán bộ Bộ môn Dữ liệu và Thông tin tài nguyên thực vật, Trung tâm Tài nguyên thực vật, đã giúp đỡ nhiệt tình, tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin cảm ơn Ban Đào tạo sau đại học, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, Cô giáo đã tận tình giảng dạy và giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu.

Xin cảm ơn chương trình Quỹ gen Quốc gia đã tài trợ kinh phí cho việc thực hiện đề tài. Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã luôn động viên, khuyến khích và giúp đỡ hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Đới Hồng Hạnh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục các bảng. vi Danh mục các hình. vii Trích yếu luận văn.

viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và yêu cầu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Tổng quan tài liệu và cơ sở khoa học của đề tài. Cơ sở khoa học của đề tài. Giới thiệu về cây lúa.

Tình hình sản xuất lúa trên thế giới và ở Việt Nam. Hoá sinh hạt lúa. Đặc điểm sinh học của cây lúa cạn. Tình hình sản xuất lúa cạn trên thế giới và ở Việt Nam.1 Tình hình sản xuất lúa cạn trên Thế giới.

Tình hình sản xuất lúa cạn ở Việt Nam. Chỉ thị trong đánh giá đa dạng di truyền. Đặc điểm nông sinh học. Chỉ thị hình thái.

Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu liên quan đến chất lượng gạo. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Đánh giá đa dạng di truyền đặc điểm nông học của nguồn gen lúa cạn gạo màu. Đặc điểm hình thái và sinh trưởng của các mẫu nguồn gen lúa gạo màu. Các yếu tố cấu thành năng suất. Tương quan của các mẫu nguồn gen dựa trên tính trạng nông, sinh học.

Đánh giá đa dạng di truyền đặc điểm chất lượng của nguồn gen lúa cạn gạo màu. Đặc điểm chất lượng của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạp màu. Tương quan của các mẫu nguồn gen dựa trên tính trạng chất lượng. So sánh đa dạng di truyền của nguồn gen lúa cạn gạo màu dựa trên đặc điểm nông sinh học và đặc điểm chất lượng.

Giới thiệu nguồn gen triển vọng cho nghiên cứu và chọn tạo giống lúa. Kết luận và kiến nghị. 58 Tài liệu tham khảo. 59 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng việt D/R: Dài/rộng IPGRI: International Plant Genetic Resources Institute (Viện tài nguyên di truyền thực vật Quốc tế IRRI: Interntional Rice Research Institute (Viện nghiên cứu lúa quốc tế) NSLT: Năng suất lý thuyết P 1.000 hạt SĐK: Số đăng ký tại Ngân hàng gen cây trồng Quốc gia TGST: Thời gian sinh trưởng v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Tổng quan thị trường gạo thế giới năm 2014. Các chỉ tiêu theo dõi. Đặc điểm thân của các mẫu nguồn gen lúa gạo màu, 2015. Kích thước lá và thìa lìa của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu, 2015.

Phân nhóm mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu theo đặc điểm hình thái lá. Đặc điểm hình thái hoa và bông của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu, 2015. Đặc điểm hình thái hạt thóc của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu, 2015. Thời gian sinh trưởng của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu, vụ mùa 2015.

Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các nguồn gen lúa cạn gạo màu, vụ mùa 2015. Phân loại các mẫu nguồn gen lúa theo lúa nếp, tẻ, 2015. Kết quả phân tích một số chỉ tiêu liên quan đến chất lượng gạo của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu, 2015. Phân loại các nguồn gen lúa theo loài phụ, 2015.

51 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Tình hình sản xuất lúa gạo tại Châu Á và giá gạo thế giới. Sản lượng và diện tích gieo trồng lúa trên thế giới. Chiều cao cây, đường kính ống rạ của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu.

Một số đặc điểm hình thái thân của các nguồn gen lúa cạn gạo màu. Đặc điểm hình thái lá của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu. Góc lá và góc lá đòng của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu. Màu cổ lá, màu tai lá, hình thái thìa lìa của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu.

Đặc điểm hình thái bông của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu. Râu đầu hạt thóc của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu. Đặc điểm hình thái hạt thóc của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu. Kích thước, hình dạng hạt thóc của cácmẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu.

Sơ đồ hình cây thể hiện mối quan hệ giữa các mẫu nguồn gen dựa trên tính trạng nông sinh học. Chất lượng gạo của các mẫu nguồn gen lúa cạn gạo màu. Sơ đồ hình cây thể hiện mối quan hệ giữa các mẫu nguồn gen dựa trên tính trạng chất lượng. 53 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đới Hồng Hạnh Tên Luận văn: Nghiên cứu đánh giá đa dạng di truyền một số nguồn gen lúa cạn gạo màu của Việt Nam Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60 62 01 10 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Hiện nay, Trung tâm Tài nguyên thực vật đang lưu giữ xấp xỉ 3000 nguồn gen lúa cạn, chiếm 34% trong tổng số xấp xỉ 10000 nguồn gen lúa nói chung tại Ngân hàng gen cây trồng Quốc gia.

Những nguồn gen lúa cạn này rất phong phú, trong đó có nhiều nguồn gen không chỉ có khả năng chịu hạn cao, chất lượng rất tốt, mà còn là những loại gạo đặc sản nổi tiếng ở nhiều địa phương. Để phân nhóm phục vụ mục tiêu bảo tồn, khai thác và phát triển nguồn gen chúng ta cần đánh giá đa dạng di truyền nhóm nguồn gen lúa cạn màu. Chính vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đánh giá đa dạng di truyền một số nguồn gen lúa cạn gạo màu của Việt Nam. Thông qua phương pháp thí nghiệm đồng ruộng đánh giá tập đoàn, tuần tự không nhắc lại, các chỉ tiêu theo dõi được đánh giá theo “Biểu mẫu mô tả nguồn gen lúa” do Trung tâm Tài nguyên thực vật biên soạn trên cơ sở tài liệu hướng dẫn của IRRI và IPGRI, phương pháp phân tích các chỉ tiêu liên quan đến chất lượng gạo cho thấy sự đa dạng di truyền đặc điểm nông sinh học và đặc điểm chất lượng của 50 mẫu giống lúa gạo màu có nguồn gốc thuộc khu vực phía Bắc đang được lưu giữ tại Ngân hàng gen cây trồng Quốc gia.

50 mẫu giống lúa cạn gạo màu sử dụng trong nghiên cứu đều thuộc loại hình có chiều cao cây trung bình đến cao cây, trong đó loại hình trung bình chiếm phần lớn (30 mẫu giống, chiếm 60,0%); Đa số các mẫu giống có độ cứng cây ở mức yếu đến yếu trung bình (44 mẫu giống, chiếm 88,0%); Đa số các mẫu giống lúa có chiều dài hạt thóc ở mức rất dài chiếm 80,0%; hình dạng hạt thon chiếm tỷ lệ cao nhất với 22,0% (11 mẫu giống). Hầu hết các mẫu giống nghiên cứu có dạng hạt thuộc loại trung bình đến to (14 mẫu giống loại hạt to, chiếm 28,0%); Có 4 mẫu giống có NSLT>6,5 tấn/ha đó là: Plề bán cọng (SĐK 14654), Plề la (SĐK 14259), Kháu cao lan đạnh (SĐK 12593), Kháu tăng sản chạ (SĐK 12565). viii Trong 50 mẫu giống lúa cạn gạo màu, có 1 mẫu giống lúa nếp (2,0%) và 49 mẫu giống lúa tẻ (98,0%); 50 mẫu giống có 27 mẫu giống thuộc loài phụ japonica (54,0%) và 23 mẫu giống thuộc loài phụ indica (46,0%); Các mẫu giống lúa có hương thơm chiếm 50,0 % với 25 mẫu giống trong tập đoàn, trong đó 5 mẫu giống được xếp vào loại lúa thơm (điểm 2) chiếm tỷ lệ 10,0%, số giống không có hương thơm là 25 mẫu giống chiếm 50,0%. Phần lớn các mẫu giống lúa trong nghiên cứu đều có hàm lượng amylose thấp (32 mẫu giống, chiếm 64,0%) và trung bình (18 mẫu giống, chiếm 36,0%).

Đã xác định được một số mẫu giống có những đặc điểm tốt làm vật liệu khởi đầu cho công tác chọn tạo giống lúa: 5 mẫu giống theo hướng có hương thơm(Kháu cao lan đạnh, SĐK 12593), (Blề mùa chua, SĐK 13010), (Khẩu ma cha, SĐK 14220), (Plề là già, SĐK 14271), (Plề chưa, SĐK 14471); 5 mẫu giống lúa tẻ theo hướng có hàm lượng amylose thấp: Khau tăng sản niệu (SĐK 12570), Plề mà mủ (SĐK 14413), Plề mà mủ (SĐK 14414), Plề chứa chủa (SĐK 14418), Plề mà mủ (SĐK 14419); 2 mẫu giống có khối lượng 1.000 hạt lớn: Khẩu pe lạnh (SĐK 14269), Plề mảng chính (SĐK 14482) 11 mẫu giống có hạt thóc dạng thon.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ