Luận văn: Khảo sát cúm A/H5N1 & đánh giá vaccine QB7412 tại Quảng Bình

Luận văn khảo sát lưu hành virus cúm A/H5N1 tại Quảng Bình, đồng thời đánh giá đáp ứng miễn dịch và hiệu quả bảo hộ của vaccine QB7412 trên đàn vịt.

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Cúm A H5N1 Hiểu Rõ Virus và Vaccine Cho Vịt

Cúm gia cầm do virus cúm A/H5N1 độc lực cao là một trong những dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất, gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho ngành chăn nuôi và tiềm ẩn nguy cơ lây lan sang người. Bệnh do virus thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra, có khả năng lây lan nhanh chóng và tỷ lệ tử vong cao trên gia cầm. Tại Việt Nam, dịch cúm gia cầm H5N1 đã trở thành dịch địa phương từ năm 2003, liên tục xuất hiện các ổ dịch nhỏ lẻ. Đặc biệt, thủy cầm như vịt thường mang virus mà không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt, trở thành nguồn lây nhiễm khó kiểm soát. Trong bối cảnh đó, việc sử dụng vaccine được xem là biện pháp phòng bệnh chiến lược và hữu hiệu. Nghiên cứu về sự lưu hành của virus và hiệu quả của các loại vaccine phù hợp với chủng địa phương, như vaccine QB7412, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cấp bách để bảo vệ đàn vật nuôi và sức khỏe cộng đồng.

1.1. Giới thiệu về virus cúm A và chủng H5N1 độc lực cao

Virus cúm A được phân loại dựa trên hai kháng nguyên bề mặt là Hemagglutinin (HA) và Neuraminidase (NA). Chủng H5N1 thuộc nhóm có độc lực cao (HPAI), có khả năng gây bệnh hệ thống và tỷ lệ chết lên tới 100% trong vòng 48 giờ. Theo nghiên cứu của Cao Thị Hải (2018), chủng virus này lần đầu tiên được ghi nhận tại Việt Nam vào cuối năm 2003 và đến nay vẫn liên tục biến đổi, tạo ra các biến chủng mới. Một đặc điểm nguy hiểm của virus cúm A/H5N1 là khả năng tái tổ hợp gen, có thể tạo ra các chủng mới có khả năng vượt hàng rào loài, làm tăng nguy cơ lây sang người. Sự lưu hành âm thầm của virus trong đàn thủy cầm, đặc biệt là vịt, là một thách thức lớn trong công tác giám sát và kiểm soát dịch bệnh, đòi hỏi các biện pháp chẩn đoán và phòng ngừa chủ động.

1.2. Vai trò của vắc xin vô hoạt trong phòng chống dịch bệnh

Trong các biện pháp phòng chống dịch, vắc-xin cho vịt đóng vai trò then chốt. Vắc-xin vô hoạt được sản xuất bằng cách làm bất hoạt virus, giúp chúng không còn khả năng gây bệnh nhưng vẫn giữ được tính kháng nguyên để kích thích cơ thể vật nuôi tạo ra miễn dịch. Việc sử dụng vaccine không chỉ làm giảm tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết mà còn có tác dụng quan trọng trong việc giảm lượng virus bài thải ra môi trường, từ đó cắt đứt chu trình lây lan H5N1. Để đạt hiệu quả cao nhất, vaccine cần phải tương đồng với chủng virus đang lưu hành tại địa phương. Vaccine QB7412, được phát triển từ chủng virus phân lập tại Quảng Bình, là một ví dụ điển hình cho định hướng này, hứa hẹn mang lại khả năng bảo hộ tối ưu cho đàn gia cầm trong nước.

II. Các Yếu Tố Nguy Cơ Lây Lan Virus Cúm A H5N1 Trong Chăn Nuôi

Việc kiểm soát sự lây lan của cúm A/H5N1 không chỉ phụ thuộc vào vaccine mà còn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố nguy cơ trong thực tiễn chăn nuôi. Các điều kiện về an toàn sinh học, nguồn gốc con giống, và tập quán chăn nuôi đều có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bùng phát dịch. Nghiên cứu dịch tễ học tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình đã chỉ ra một cách khoa học những mắt xích yếu trong chuỗi sản xuất có thể tạo điều kiện cho virus xâm nhập và lây lan. Việc xác định các yếu tố này giúp các cơ quan quản lý và người chăn nuôi xây dựng các biện pháp can thiệp chính xác và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe vật nuôi.

2.1. Phân tích dịch tễ học cúm gia cầm từ thực địa

Kết quả điều tra dịch tễ học cúm gia cầm tại huyện Lệ Thủy cho thấy nhiều yếu tố nguy cơ đáng báo động. Cụ thể, nguồn gốc con giống không rõ ràng (OR = 2,46) và việc không tiêm phòng vaccine (OR = 2,45) là hai trong số những nguyên nhân chính làm tăng khả năng mắc bệnh. Bên cạnh đó, các yếu tố môi trường như sử dụng nguồn nước ao hồ, sông suối (OR = 2,56) và vị trí chăn nuôi gần đường giao thông chính (OR = 2,83) cũng làm tăng đáng kể nguy cơ phát sinh dịch. Những con số này chứng minh rằng việc quản lý đầu vào và áp dụng các biện pháp phòng bệnh chủ động là cực kỳ quan trọng trong ngành chăn nuôi vịt.

2.2. Thách thức trong giám sát và phòng chống dịch bệnh ở thủy cầm

Vịt và các loài thủy cầm khác đặt ra một thách thức lớn trong công tác phòng chống dịch bệnh. Chúng có thể nhiễm virus H5N1 nhưng không biểu hiện triệu chứng hoặc chỉ có triệu chứng nhẹ, trong khi vẫn liên tục bài thải một lượng lớn virus ra môi trường. Điều này biến chúng thành "ổ chứa" virus di động, gây khó khăn cho việc phát hiện và khoanh vùng dịch. Hơn nữa, tập quán chăn nuôi vịt thả đồng, di chuyển đàn giữa các khu vực làm gia tăng nguy cơ lây lan H5N1 trên diện rộng. Do đó, việc xây dựng một chương trình giám sát dịch tễ chủ động, kết hợp với tiêm phòng vaccine bắt buộc cho thủy cầm, là giải pháp không thể thiếu để kiểm soát nguồn bệnh này.

III. Phương Pháp Giám Sát Dịch Tễ Sự Lưu Hành Cúm Gia Cầm H5N1

Để phòng chống dịch hiệu quả, việc giám sát chủ động nhằm phát hiện sớm sự lưu hành của virus trong môi trường là vô cùng cần thiết. Thay vì chờ đợi dịch bùng phát, các chương trình giám sát cho phép cơ quan thú y nắm bắt tình hình dịch tễ, xác định các khu vực nguy cơ cao và đưa ra cảnh báo kịp thời. Nghiên cứu tại Quảng Bình đã áp dụng các phương pháp sinh học phân tử hiện đại để thực hiện nhiệm vụ này. Việc thu thập và phân tích mẫu tại các điểm nóng như chợ buôn bán gia cầm sống và các trang trại đã cung cấp những dữ liệu quý giá về sự hiện diện của virus cúm A/H5N1, làm cơ sở khoa học cho việc hoạch định chiến lược phòng chống dịch tại địa phương.

3.1. Kỹ thuật Real time RT PCR trong phát hiện virus cúm A

Phương pháp Real-time RT-PCR là một công cụ chẩn đoán có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, được sử dụng để phát hiện vật liệu di truyền (RNA) của virus cúm A. Trong nghiên cứu, các mẫu swab gộp từ họng và lỗ huyệt của gia cầm tại chợ và trang trại đã được thu thập. Quá trình xét nghiệm bắt đầu bằng việc phát hiện gen M, một gen đặc trưng cho tất cả các type virus cúm A. Các mẫu dương tính với gen M sau đó được tiếp tục phân tích để xác định sự hiện diện của hai subtype quan trọng là H5 và N1. Kỹ thuật này cho phép xác nhận sự lưu hành của virus H5N1 một cách nhanh chóng và chính xác, là nền tảng cho hệ thống giám sát dịch tễ hiện đại.

3.2. Kết quả tỷ lệ lưu hành virus tại chợ và trang trại chăn nuôi

Kết quả giám sát từ tháng 8/2017 đến tháng 01/2018 tại huyện Lệ Thủy cho thấy sự lưu hành của virus H5N1 với tỷ lệ 8,33%. Đáng chú ý, tỷ lệ dương tính ở các chợ buôn bán gia cầm sống lên tới 16,67%, trong khi ở các trang trại được giám sát là 0%. Điều này khẳng định chợ gia cầm là một điểm nóng, một môi trường có nguy cơ lây nhiễm chéo rất cao, nơi virus có thể dễ dàng phát tán từ gia cầm mang mầm bệnh sang gia cầm khỏe mạnh. Tháng 12/2017 và tháng 01/2018 là thời điểm ghi nhận tỷ lệ dương tính cao nhất, trùng với mùa lạnh và nhu cầu tiêu thụ gia cầm tăng cao, càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ các điểm trung chuyển này.

IV. Bí Quyết Đánh Giá Hiệu Quả Vaccine QB7412 Phòng Cúm Cho Vịt

Lựa chọn đúng loại vaccine là yếu tố quyết định thành công của chương trình tiêm phòng. Một loại vaccine hiệu quả phải có khả năng kích thích cơ thể vật nuôi tạo ra mức kháng thể bảo hộ đủ cao và duy trì trong thời gian dài. Vaccine QB7412, do Viện Thú y Quốc gia sản xuất, được phát triển từ chủng virus A/duck/Vietnam/QB1207/2012 phân lập tại Việt Nam, đại diện cho clade 2.1c đang lưu hành. Việc đánh giá hiệu quả của vaccine này trên đàn vịt trong điều kiện thực địa cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng bảo vệ của nó, giúp người chăn nuôi có cơ sở tin cậy để lựa chọn sản phẩm phù hợp, bảo vệ đàn vịt khỏi mối đe dọa từ biến chủng H5N1.

4.1. Giới thiệu vaccine QB7412 và nguồn gốc chủng virus

Vaccine QB7412 là một loại vắc-xin vô hoạt dạng nhũ dầu, được nghiên cứu và sản xuất bởi Viện Thú y Quốc gia (đơn vị liên kết với công ty NAVETCO). Điểm đặc biệt của vaccine này là được phát triển dựa trên chủng virus cúm A/H5N1 được phân lập từ một ổ dịch trên vịt tại chính tỉnh Quảng Bình vào năm 2012. Việc sử dụng chủng virus tương đồng về mặt di truyền và dịch tễ với các chủng đang lưu hành tại Việt Nam được kỳ vọng sẽ tạo ra đáp ứng miễn dịch trên thủy cầm tốt hơn so với các loại vaccine nhập ngoại sử dụng chủng virus cũ hoặc khác biệt về mặt địa lý. Thử nghiệm này là một bước quan trọng để xác thực hiệu quả của một sản phẩm nội địa.

4.2. Phương pháp ngăn trở ngưng kết hồng cầu HI để đo lường miễn dịch

Để đánh giá đáp ứng miễn dịch của vịt sau khi tiêm vaccine, phương pháp Ngăn trở ngưng kết hồng cầu (HI) đã được sử dụng. Đây là một kỹ thuật huyết thanh học tiêu chuẩn để định lượng kháng thể chống lại kháng nguyên Hemagglutinin (HA) của virus. Nguyên lý của phản ứng là kháng thể trong huyết thanh của vịt đã tiêm phòng sẽ ngăn chặn khả năng gây ngưng kết hồng cầu của virus. Hiệu giá kháng thể được xác định và so sánh với ngưỡng bảo hộ theo tiêu chuẩn của OIE. Thông qua phương pháp này, các nhà nghiên cứu có thể xác định chính xác tỷ lệ cá thể trong đàn có đủ mức kháng thể bảo hộ để chống lại sự tấn công của virus H5N1.

V. Top Kết Quả Miễn Dịch Vaccine QB7412 Trên Đàn Vịt Nghiên Cứu

Kết quả thực nghiệm là thước đo chính xác nhất về hiệu quả của một giải pháp can thiệp. Nghiên cứu đánh giá vaccine QB7412 trên đàn vịt tại Lệ Thủy, Quảng Bình đã mang lại những số liệu cụ thể, chứng minh khả năng tạo miễn dịch vượt trội của sản phẩm này. Các dữ liệu về tỷ lệ bảo hộ sau mỗi mũi tiêm không chỉ khẳng định giá trị của vaccine mà còn cung cấp hướng dẫn quan trọng về lịch trình tiêm phòng tối ưu cho người chăn nuôi. So sánh trực tiếp với nhóm đối chứng không tiêm phòng càng làm nổi bật vai trò không thể thay thế của việc tiêm phòng trong chiến lược phòng chống dịch bệnh cúm gia cầm H5N1.

5.1. Tỷ lệ bảo hộ ấn tượng của vắc xin cho vịt sau mũi tiêm đầu tiên

Sau mũi tiêm phòng vaccine QB7412 lần thứ nhất, kết quả phân tích 30 mẫu huyết thanh vịt cho thấy tỷ lệ bảo hộ đạt 53,33% (tương đương 16/30 mẫu có hiệu giá kháng thể đạt ngưỡng bảo hộ). Kết quả này cho thấy vaccine đã bắt đầu kích hoạt hệ thống miễn dịch của vịt để sản sinh kháng thể. Mặc dù tỷ lệ này chưa phải là tối ưu, nó đã chứng minh khả năng đáp ứng miễn dịch ban đầu của đàn vịt đối với vaccine. Đây là một kết quả khởi đầu quan trọng, tạo tiền đề cho việc tiêm mũi nhắc lại để củng cố và nâng cao mức độ bảo vệ cho toàn đàn.

5.2. Hiệu quả miễn dịch trên thủy cầm sau mũi tiêm nhắc lại lần 2

Hiệu quả của vaccine được thể hiện rõ rệt sau mũi tiêm nhắc lại. Sau lần tiêm phòng thứ hai, tỷ lệ mẫu huyết thanh đạt mức kháng thể bảo hộ đã tăng vọt lên 90% (tương đương 27/30 mẫu). Con số ấn tượng này cho thấy tầm quan trọng của mũi tiêm nhắc lại trong việc tăng cường và duy trì đáp ứng miễn dịch ở mức cao, đảm bảo phần lớn cá thể trong đàn có khả năng chống lại sự lây nhiễm của virus. Điều này khẳng định rằng, để đạt được hiệu quả miễn dịch trên thủy cầm tối đa, việc tuân thủ đúng lịch trình tiêm phòng 2 mũi là yêu cầu bắt buộc đối với người chăn nuôi vịt.

5.3. So sánh với đàn vịt đối chứng không được tiêm vaccine

Để khẳng định vai trò của vaccine, nhóm vịt đối chứng không được tiêm phòng cũng được lấy mẫu và xét nghiệm. Kết quả cho thấy tỷ lệ bảo hộ tự nhiên ở nhóm này là 0%. Sự khác biệt rõ ràng giữa nhóm được tiêm vaccine (90% bảo hộ) và nhóm không tiêm (0% bảo hộ) là bằng chứng không thể chối cãi về hiệu quả của vaccine QB7412. Nó chứng minh rằng khả năng miễn dịch chống lại cúm A/H5N1 không thể có được một cách tự nhiên trong môi trường chăn nuôi thông thường, và vaccine là công cụ duy nhất và hiệu quả nhất để tạo ra hàng rào bảo vệ vững chắc cho đàn vật nuôi.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp khảo sát sự lưu hành virus cúm ah5n1 tại huyện lệ thủy tỉnh quảng bình và đánh giá đáp ứng miễn dịch trên vịt sau tiêm vaccine qb7412

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. LỊCH SỬ BỆNH CÚM GIA CầM 1. Giới thiệu bệnh Cúm gia cầm Cúm gia cầm (Avian influenza) hay còn gọi là Cúm gà, là bệnh truyền nhiễm cấp tính lây chung giữa người và động vật, do nhóm virus cúm A, thuộc họ Orthomyxoviridae, chi influenzavirus A gây ra. Chữ “ortho” bắt nguồn từ Hy Lạp “orthos” có nghĩa là “chính, đúng”.

“Myxo” trong tên gọi virus này bắt nguồn từ hiện tượng phản ứng giữa virus với mucin (mucoprotein) trên bề mặt tế bào máu gây hiện tượng ngưng kết hồng cầu. Virus Cúm gia cầm được phân chia thành nhiều subtype khác nhau dựa trên kháng nguyên HA và NA có trên bề mặt capsid của hạt virus. Nhóm virus cúm A có 16 subtype HA (từ H1 đến H16) và 9 subtype NA (từ N1 đến N9). Sự tái tổ hợp (reassortment) giữa các subtype HA và NA, về mặt lý thuyết sẽ tạo ra nhiều subtype khác nhau về độc tính và khả năng gây bệnh.

Các loại virus cúm lây lan một cách tự nhiên giữa các loài chim. Chim hoang dã mang sẵn virus trong cơ thể của chúng nhưng không mắc bệnh. Tuy nhiên virus cúm gia cầm lại dễ gây bệnh cho một số loài chim thuần bao gồm gà, vịt, gà tây và gây chết. Phân của động vật bị nhiễm bệnh là yếu tố truyền lây bệnh phổ biến giữa các cá thể với nhau.

Trên thế giới, một số subtype cúm A đã gây nên các đại dịch cúm như H2N2, H3N8, H3N2, H1N1. Trong một vài năm trở lại đây, đặc biệt trong năm 2014 trên thế giới đã ghi nhận sự xuất hiện và tái bùng phát của nhiều chủng cúm mới như H5N1, H7N9, H5N6, H9N2, H5N2, H5N3 và H5N8… Lần đầu tiên virus cúm A H5N1 độc lực cao được phân lập từ loài ngỗng nuôi tại tỉnh Quảng Đông Trung Quốc vào năm 1996. Lịch sử bệnh cúm gia cầm trên thế giới Bệnh cúm ở gia cầm cũng như bệnh cúm ở người đã xuất hiện từ cách đây rất lâu, năm 412 trước Công nguyên Hippocrates đã mô tả về bệnh cúm. Năm 1878, bệnh được Perroncito phát hiện ở Italy và mô tả rằng đây là một căn bệnh lan truyền nghiêm trọng và phát triển nhanh chóng gây ra tỷ lệ tử vong cao ở đàn gia cầm.

Vào năm 1880, Rivolto và Delprato đã có mô tả khác về bệnh dịch hạch về triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và sử dụng thuật ngữ “ hoại tử ở gia cầm” để mô tả về bệnh (Swayne và Suarez, 2000). Năm 1901, Centanni và Savunzzi xác định nguyên nhân của bệnh dịch tả này là một loại virus. Mãi đến năm 1955 virus này mới được xác định và phân loại là virus cúm type A. Năm 1981, Hội nghị chuyên đề Quốc tế lần thứ nhất về cúm PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 gia cầm đã được triệu tập tại Beltsville, Maryland, Hoa Kỳ (USA) và thuật ngữ “dịch hạch” đã bị xóa bỏ và thay vào đó là thuật ngữ “Cúm gia cầm thể độc lực cao”(Bakowski,1981; Lupiani và Reddy, 2009).

Từ khi phát hiện ra virus cúm type A, các nhà khoa học đã tăng cường nghiên cứu và thấy virus cúm có ở nhiều loài chim hoang dã và gia cầm nuôi ở những vùng khác nhau trên thế giới. Bệnh dịch nghiêm trọng nhất xảy ra ở gia cầm là những chủng gây bệnh cao thuộc phân type H5 và H7, như ở Scotland năm 1950 là H5N1, ở Mỹ năm 1983 - 1984 là H5N2. Cuối thập kỷ 60, phân type H1N1 thấy ở lợn và có liên quan đến những ổ dịch ở gà tây. Mối liên quan giữa lợn - gà tây là những dấu hiệu đầu tiên về virus cúm ở động vật có vú có thể lây nhiễm và gây bệnh cho gia cầm.

Những nghiên cứu về phân type H1N1 đều cho thấy rằng virus cúm type A ở lợn và truyền lây cho gà tây, ngoài ra phân type H1N1 ở vịt còn truyền cho lợn. Một số chủng virus cúm type A điển hình gây bệnh ở gia cầm đã được phát hiện trong những ổ dịch ở động vật có vú (Ellis và Zambon, 2002). Dịch cúm gia cầm bùng nổ liên tục khắp các châu lục trên thế giới đã thúc đẩy các hiệp hội chăn nuôi gia cầm và các nhà khoa học tổ chức nhiều Hội thảo chuyên đề về bệnh. Từ đó đến nay, trong các Hội thảo về dịch tễ, bệnh cúm gia cầm luôn là một trong những nội dung được coi trọng.

Điều này cho thấy bệnh cúm gia cầm ngày càng trở nên nguy hiểm, gây nhiều thiệt hại về kinh tế cho ngành chăn nuôi gia cầm trên toàn cầu. Càng đặc biệt nguy hiểm hơn khi virus cúm gia cầm “vượt hàng rào về loài”, thích nghi gây bệnh ở người với tỷ lệ tử vong rất cao (Cục Thú y, 2014). Tình hình Cúm gia cầm ở một số nước trên thế giới từ năm 2003 đến năm 2005 Địa điểm Thời gian Loại cúm Đối tượng Thiệt hại Số gia cầm chết Tháng 11/ 2003 Pakistan H7N3, H9N2 Gà tây và tiêu hủy là 1,7 đến tháng 3/ 2004 triệu con Xảy ra hai ổ dịch cúm gia cầm. Ca Ngày 19/2/2004 và H7N3(Chủng virus bệnh cuối cùng Canada Gà 9/3/2004 độc lực thấp) được ghi nhận vào ngày 20/4/2004 Hoa Kỳ, bang H7N2 (Chủng Ngày 11/2/2004 Gà Delaware virus độc lực thấp) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Địa điểm Thời gian Loại cúm Đối tượng Thiệt hại Gà công Kết thúc ngày H6 nghiệp 25/3/2004 Nam Phi Kết thúc vào đầu 6/8/2004 H5N2 Đà điểu tháng 12/2004 Vịt hoang Ai Cập 2004 H1N7 dã Đã tiêu hủy Từ ngày 25/2 đến Triều Tiên H7N3 Gà khoảng 219 ngày 26/3/2005 nghìn gà (Nguồn: Tổng hợp Luận văn Thạc sỹ khoa học nông nghiệp Trần Hùng, 2014) Bảng 1.

Tổng hợp tình hình Cúm gia cầm xảy ra ở các nước từ năm 2007 đến năm 2017 Năm Loại cúm Quốc gia Indonesia, Lào, Campuchia, Myanmar, Malaysia, Trung 2007 H5N1 Quốc, Thái Lan và một số nước có ngành chăn nuôi phát triển như Hàn Quốc, Nhật Bản, một số nước ở Châu Âu Israel, Ả-rập Saudi, Thụy Sỹ, Ukraine, Thổ Nhĩ Kỳ, Liên Bang Nga, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Vương quốc Anh, 2008 Trung Quốc, Pakistan, Nigeria, Bangladesh, Togo, Hồng Kông, Ai Cập, Đức, Indonesia, Lào, Thái lan, Việt Nam. Bungari, Campuchia, Trung Quốc, Hồng 2010 Kông, Ấn Độ, Israel, Lào, Mông Cổ, Myanmar, Nga, Tây Ban Nha, Việt Nam. Bangladesh, Campuchia, Lào, Ấn Độ, Indoneisa, Nhật Bản, 2011 Mông Cổ, Myanmar, Hàn Quốc, Hy Lạp, Hồng Kông và Việt Nam. H7N7 Úc Bangladesh, Nepal, Bhutan, Campuchia, Trung Quốc, Đài 2012 H5N1 Loan, Hồng Kông, Việt Nam.

H7N3 Ấn Độ, Iran, Israel, Mexico. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Năm Loại cúm Quốc gia H5N2 Myanmar, Nam Phi. H7N2, Úc H7N7 H5N1 Bangladesh, Bhutan, Nepal, Campuchia, Trung Quốc 2013 H5N2 Hồng Kông. H7N3 Triều Tiên, Mêxicô H5N1 Việt Nam H7N9 Trung Quốc H5N6 Trung Quốc, Lào H5N8 H5N2, 2014 Trung Quốc, Hoa Kỳ, Canada H5N3 H7N2 Úc H7N3 Mexico 2015 H5N6 Trung Quốc, Hồng Kông (Trung Quốc), Lào Lào, Cam-pu-chia, My-an-ma, Ấn Độ, Pháp, Nhật Bản, Hàn 2016 H5N1 Quốc, Pháp, Mỹ.

Băng-la-đét, cam-phu-chia, Ca-mê-run, pháp, ấn Độ, Iran, Lào, H5N1 Li-bi, Ma-lai-xi-a, My-an-ma, Ne-pan, Niger,Tô – gô 2017 Áo, Hy lạp, Hồng Kông, Nhật bản, Hàn Quốc, Lào, My – an – H5N6 ma, Phi- Líp- pin PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Bệnh Cúm gia cầm tại Việt Nam Theo Tổng hợp Luận văn Thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp Trần Hùng, 2014: - Đợt dịch thứ nhất từ tháng 12/2003 đến 30/3/2004: Lần đầu tiên phát hiện dịch cúm gia cầm ở Hà Tây (cũ), Long An, Tiền Giang. Dịch lây lan nhanh, chỉ trong vòng 2 tháng đã lây lan và gây ra dịch nặng ở các tỉnh Long An, Tiền Giang, Đồng Tháp, Hà Tây (cũ), Hải Dương. Nước ta đã phải tiêu hủy 30,4 triệu con gà, thủy cầm 13.5 triệu con và 14.76 triệu chim cút và các loài chim khác.

- Đợt dịch thứ hai từ tháng 4 đến tháng 11 năm 2004: dịch xuất hiện rải rác với quy mô nhỏ ở các hộ gia đình trên 17 tỉnh, cao điểm ở tháng 7. Tổng số gia cầm chết và tiêu hủy là 84. - Đợt dịch thứ ba từ 12/2004 đến 5/2005: dịch xuất hiện trên 36 tỉnh, thành phố và tổng số gia cầm chết và tiêu hủy là 470. - Đợt dịch thứ tư từ tháng 10/2005 đến 1/2006: dịch xảy ra cả ba miền với 24 tỉnh, thành phố làm chết và tiêu hủy 3.763 con gia cầm và các loài chim khác.

- Năm 2006: Ở Việt Nam không xảy ra dịch, do sự chỉ đạo phòng dịch quyết liệt của Chính phủ, Ban chỉ đạo quốc gia và hiệu quả của chiến dịch tiêm phòng. Đến cuối năm lại xuất hiện các ổ dịch trên đàn vịt chăn nuôi nhỏ lẻ, chưa tiêm phòng vaccine. - Năm 2007: Đợt dịch thứ 5 bắt đầu và kéo dài trong suốt năm 2007. Dịch không tập trung mà rải rác, lẻ tẻ ở khắp nơi và chia thành nhiều đợt.

Từ tháng 12/2006 và năm 2007, toàn quốc có 283 xã, phường thuộc 115 huyện quận của 33 tỉnh, thành phố (18 tỉnh miền Bắc, 10 tỉnh miền Nam, 5 tỉnh miền Trung) có tái phát các ổ dịch cúm. Dịch chủ yếu tập trung vào 2 đợt chính (đợt 1 từ 06/12/2006 - 07/3/2007 và đợt 2 từ 01/5/2007 - 23/8/2007). Tổng số gia cầm bệnh, chết và tiêu hủy là 314.268 con, trong đó gà chiếm 16,68%, vịt chiếm 80,82% và ngan chiếm 2,50%. Các ổ dịch chủ yếu xảy ra trên đàn vịt trước, sau đó lây nhiễm cho đàn gà.

Theo ghi nhận ban đầu, các ổ dịch chủ yếu xảy ra trên vịt nhỏ, dưới 3 tháng tuổi, chưa được tiêm phòng vaccine cúm. Một số đàn mới tiêm nhưng chưa đủ thời gian sinh kháng thể bảo hộ. Các ổ dịch xảy ra trên đàn gia cầm chăn nuôi phân tán, nhỏ lẻ (quy mô dưới 500 con là phổ biến) tại các hộ gia đình. - Năm 2008: Dịch cúm gia cầm đã xuất hiện tại 80 xã thuộc 54 huyện, quận, thị xã của 27 tỉnh, thành phố.

Tổng số gia cầm chết và buộc phải tiêu hủy là 106. - Năm 2009: Cả nước đã có 129 ổ dịch tại 71 xã, phường, thị trấn của 35 huyện, thị xã thuộc 18 tỉnh, thành phố phát dịch cúm gia cầm là: Bạc Liêu, Bắc Ninh, Cà Mau, Điện Biên, Đồng Tháp, Hậu Giang, Khánh Hòa, Nghệ An, Ninh Bình, Quảng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Ngãi, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sóc Trăng, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Hà Nội, Vĩnh Long và Cao Bằng. Tổng số gia cầm mắc bệnh, chết và tiêu hủy là 105.601 con, trong đó gà 23.138 con (chiếm 74,94 %) và ngan 2. Dịch chỉ xuất hiện rải rác, nhỏ lẻ, phân bố ở nhiều tỉnh trong các khoảng thời gian khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ