Luận văn Thạc sĩ: Xây dựng CSDL Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng Thủy điện Tuyên Quang

Luận văn nghiên cứu xây dựng CSDL chi trả dịch vụ môi trường rừng cho thủy điện Tuyên Quang, góp phần bảo vệ tài nguyên rừng và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng quan về CSDL Chi trả DVMTR Thủy điện Tuyên Quang

Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì môi trường sống và phát triển bền vững. Rừng không chỉ cung cấp gỗ và lâm sản mà còn có vai trò to lớn trong việc điều hòa khí hậu, điều tiết nguồn nước, hạn chế xói mòn, và bảo tồn đa dạng sinh học. Những chức năng này được gọi là giá trị môi trường và dịch vụ môi trường rừng. Chính phủ Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc bảo vệ và phát triển rừng, tuy nhiên, tình trạng suy thoái rừng vẫn diễn ra. Sự suy giảm diện tích rừng đã làm suy giảm chức năng sinh thái của rừng, góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu. Nhằm duy trì các giá trị dịch vụ môi trường của rừng và đảm bảo công bằng cho người làm nghề rừng, cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) đang trở thành một giải pháp hiệu quả. Chính sách chi trả DVMTR là công cụ kinh tế để những người hưởng lợi từ các dịch vụ môi trường rừng chi trả cho những người duy trì, bảo vệ và phát triển hệ sinh thái đó. Tuyên Quang là một tỉnh miền núi có độ che phủ rừng cao, việc triển khai chi trả DVMTR là một yêu cầu bức thiết để thúc đẩy xã hội hoá công tác bảo vệ và phát triển rừng, cải thiện đời sống của người làm nghề rừng, và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.

1.1. Vai trò quan trọng của rừng đối với môi trường và xã hội

Rừng cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái quan trọng, bao gồm điều hòa khí hậu, điều tiết nước, bảo vệ đất, và bảo tồn đa dạng sinh học. Sự suy thoái rừng gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với môi trường và đời sống của cộng đồng. Việt Nam đã nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng và đã ban hành nhiều chính sách và chương trình để bảo vệ và phát triển rừng, tuy nhiên, hiệu quả vẫn còn hạn chế.

1.2. Chính sách chi trả DVMTR Giải pháp kinh tế bảo vệ rừng bền vững

Chính sách chi trả DVMTR là một công cụ kinh tế hiệu quả để đảm bảo nguồn tài chính bền vững cho quản lý bền vững tài nguyên rừng. Nguyên tắc cơ bản của chính sách là người hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng phải chi trả cho người cung cấp dịch vụ. Điều này tạo động lực cho người dân địa phương tham gia vào công tác bảo vệ và phát triển rừng, đồng thời cải thiện sinh kế của họ. Chính phủ đã ban hành Nghị định số 99/2010/NĐ-CP để thực hiện chính sách này trên phạm vi cả nước.

1.3. Bối cảnh triển khai chi trả DVMTR tại Thủy điện Tuyên Quang

Tuyên Quang là một tỉnh có diện tích rừng lớn và độ che phủ cao, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ môi trường rừng, đặc biệt là điều tiết nguồn nước cho Thủy điện Tuyên Quang. Việc triển khai chi trả DVMTR tại Tuyên Quang là một yêu cầu bức thiết để đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định cho nhà máy thủy điện, đồng thời góp phần bảo vệ rừng và cải thiện đời sống của người dân địa phương. Đề tài nghiên cứu "Nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu chi trả dịch vụ môi trường rừng cho Nhà máy thủy điện Tuyên Quang" nhằm giải quyết vấn đề này.

II. Cách xây dựng CSDL chi trả DVMTR cho Thủy điện Tuyên Quang

Xây dựng cơ sở dữ liệu (CSDL) chi trả DVMTR cho Thủy điện Tuyên Quang là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự thu thập và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. CSDL này cần bao gồm thông tin về diện tích rừng, loại rừng, trạng thái rừng, chủ rừng, và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị dịch vụ môi trường. Việc xây dựng CSDL cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch, và dễ dàng truy cập để phục vụ cho công tác quản lý và chi trả DVMTR. CSDL phải có khả năng cập nhật và điều chỉnh theo thời gian để phản ánh những thay đổi trong tình hình thực tế. Quá trình xây dựng CSDL cần có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm chính quyền địa phương, các cơ quan quản lý rừng, các chủ rừng, và đại diện của nhà máy Thủy điện Tuyên Quang.

2.1. Thu thập dữ liệu địa lý và hiện trạng rừng khu vực Thủy điện Tuyên Quang

Việc thu thập dữ liệu địa lý và hiện trạng rừng là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình xây dựng CSDL. Dữ liệu này bao gồm bản đồ địa hình, bản đồ hiện trạng rừng, thông tin về diện tích rừng, loại rừng, trạng thái rừng, độ che phủ, và các yếu tố khác ảnh hưởng đến giá trị dịch vụ môi trường. Dữ liệu có thể được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các cơ quan quản lý rừng, các dự án điều tra rừng, và các nguồn dữ liệu vệ tinh.

2.2. Xác định chủ rừng và đối tượng hưởng lợi từ chi trả DVMTR

Xác định chủ rừng và đối tượng hưởng lợi là một bước quan trọng để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong chi trả DVMTR. Thông tin về chủ rừng bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, và thông tin về diện tích rừng mà họ quản lý. Đối tượng hưởng lợi có thể là các hộ gia đình, cộng đồng địa phương, hoặc các tổ chức tham gia vào công tác bảo vệ và phát triển rừng. Việc xác định đối tượng hưởng lợi cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng và minh bạch.

2.3. Xây dựng hệ số điều chỉnh giá trị dịch vụ môi trường rừng

Hệ số điều chỉnh giá trị dịch vụ môi trường rừng là một công cụ quan trọng để phản ánh sự khác biệt về giá trị dịch vụ môi trường giữa các khu rừng khác nhau. Hệ số này có thể được xây dựng dựa trên các yếu tố như loại rừng, trạng thái rừng, độ che phủ, độ dốc, và khoảng cách đến nguồn nước. Việc xây dựng hệ số cần dựa trên các nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn để đảm bảo tính chính xác và hợp lý.

III. Cách tính toán Chi trả DVMTR hiệu quả cho Thủy điện Tuyên Quang

Việc tính toán chi trả DVMTR cho Thủy điện Tuyên Quang cần dựa trên các nguyên tắc khoa học, công bằng, và minh bạch. Mức chi trả cần phản ánh đúng giá trị dịch vụ môi trường mà rừng cung cấp, đồng thời đảm bảo tính bền vững về tài chính cho các chủ rừng và đối tượng hưởng lợi. Quá trình tính toán cần có sự tham gia của các bên liên quan để đảm bảo tính khách quan và được sự đồng thuận của các bên.

3.1. Xác định tổng mức thu từ chi trả DVMTR của Thủy điện Tuyên Quang

Tổng mức thu từ chi trả DVMTR của Thủy điện Tuyên Quang được xác định dựa trên sản lượng điện thương phẩm hàng năm và mức chi trả theo quy định của pháp luật. Theo Nghị định số 99/2010/NĐ-CP, mức trả tiền dịch vụ môi trường đối với cơ sở sản xuất thủy điện là 20 đồng/1kwh điện thương phẩm. Tổng số tiền thu được sẽ được chuyển về Quỹ bảo vệ và phát triển rừng Việt Nam.

3.2. Phân bổ nguồn thu từ chi trả DVMTR cho các địa phương liên quan

Việc phân bổ nguồn thu từ chi trả DVMTR cho các địa phương liên quan cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng và minh bạch, chẳng hạn như diện tích rừng, giá trị dịch vụ môi trường, và mức độ khó khăn trong công tác bảo vệ rừng. Số tiền được phân bổ cho mỗi tỉnh sẽ được sử dụng để chi trả cho các chủ rừng và đối tượng hưởng lợi trên địa bàn tỉnh.

3.3. Áp dụng công thức tính toán chi trả DVMTR cho từng chủ rừng đối tượng

Việc tính toán chi trả DVMTR cho từng chủ rừng và đối tượng hưởng lợi cần dựa trên các công thức rõ ràng và minh bạch, có tính đến các yếu tố như diện tích rừng, loại rừng, trạng thái rừng, và hệ số điều chỉnh giá trị dịch vụ môi trường. Công thức cần được thiết kế sao cho đảm bảo tính công bằng và khuyến khích người dân tham gia vào công tác bảo vệ và phát triển rừng.

IV. Ứng dụng thực tế CSDL Chi trả DVMTR Nghiên cứu tại Tuyên Quang

Nghiên cứu tại Tuyên Quang đã ứng dụng CSDL để tính toán chi trả DVMTR cho các chủ rừng và đối tượng hưởng lợi trên địa bàn tỉnh. Kết quả cho thấy việc áp dụng CSDL đã giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả trong chi trả DVMTR, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức của người dân về vai trò của rừng và giá trị của dịch vụ môi trường.

4.1. Kết quả tính toán chi trả DVMTR năm 2010 tại tỉnh Tuyên Quang

Kết quả tính toán cho thấy tổng số tiền chi trả cho Ban quản lý rừng đặc dụng Na Hang là 914.103 đồng. Tổng số tiền chi trả cho Ban quản lý rừng phòng hộ Na Hang là 2.876 đồng. Tổng số tiền chi trả cho các hộ gia đình là 93.

4.2. Đánh giá tác động của chi trả DVMTR đến bảo vệ rừng và sinh kế

Việc chi trả DVMTR có tác động tích cực đến công tác bảo vệ rừng, người dân sẽ có ý thức hơn trong công tác bảo vệ rừng, góp phần vào nâng cao độ che phủ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học. Chi trả DVMTR cũng giúp cải thiện sinh kế của người dân địa phương, tạo nguồn thu nhập ổn định từ rừng.

4.3. Bài học kinh nghiệm và đề xuất cải thiện CSDL Chi trả DVMTR

Việc xây dựng và ứng dụng CSDL đã rút ra được nhiều bài học kinh nghiệm quan trọng. CSDL cần có sự tham gia của các bên liên quan, cần được cập nhật và điều chỉnh thường xuyên, cần được xây dựng trên cơ sở khoa học và kinh nghiệm thực tiễn. Để cải thiện CSDL, cần tăng cường năng lực cho cán bộ quản lý, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, và cần tăng cường hợp tác quốc tế.

V. Giải pháp và Tổ chức thực hiện Chi trả DVMTR hiệu quả nhất

Chính sách chi trả DVMTR là một chính sách mới, đòi hỏi sự tham gia của các cấp, các ngành, các tổ chức, cá nhân và của cả hệ thống chính trị để tạo sự đồng thuận cao trong xã hội, đặc biệt là các đối tượng có nghĩa vụ chi trả dịch vụ môi trường rừng và đối tượng cung cấp dịch vụ môi trường rừng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ của các sở, ban, ngành và cần có sự hỗ trợ về kỹ thuật và kinh phí của Trung ương và của các tổ chức Quốc tế để triển khai chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng có cơ sở khoa học và hiệu quả.

5.1. Tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan và cộng đồng địa phương

Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành và cần có sự hỗ trợ về kỹ thuật và kinh phí của Trung ương và của các tổ chức Quốc tế để triển khai chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng có cơ sở khoa học và hiệu quả. Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị DVMTR.

5.2. Hoàn thiện hệ thống pháp lý và chính sách về chi trả DVMTR

Cần rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách liên quan đến chi trả DVMTR, đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất, và phù hợp với thực tiễn. Cần xây dựng các quy định rõ ràng về đối tượng, phạm vi, mức chi trả, và quy trình thực hiện chi trả DVMTR.

5.3. Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong chi trả DVMTR

Cần đảm bảo tính minh bạch trong tất cả các khâu của quá trình chi trả DVMTR, từ thu thập dữ liệu, tính toán chi trả, đến phân bổ và sử dụng nguồn thu. Cần thiết lập cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả chi trả DVMTR, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình của các bên liên quan.

VI. Tương lai CSDL và Chi trả DVMTR cho Phát triển bền vững

CSDL và chi trả DVMTR đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ rừng và phát triển bền vững. Trong tương lai, cần tiếp tục hoàn thiện CSDL, nâng cao hiệu quả chi trả DVMTR, và mở rộng phạm vi áp dụng của chính sách này. Cần xây dựng các mô hình chi trả DVMTR phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và huy động nguồn lực cho công tác bảo vệ rừng.

6.1. Mở rộng phạm vi và đối tượng áp dụng CSDL chi trả DVMTR

Việc mở rộng phạm vi và đối tượng áp dụng CSDL là cần thiết để chi trả DVMTR. Cần tích hợp thêm các nguồn DVMTR khác như du lịch sinh thái và carbon.

6.2. Ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý và giám sát chi trả DVMTR

Ứng dụng công nghệ thông tin trong việc quản lý CSDL giúp việc quản lý và khai thác trở nên thuận tiện. Cần ứng dụng GIS và viễn thám. Tạo ứng dụng quản lý quá trình thực thi DVMTR.

6.3. Thúc đẩy hợp tác quốc tế và huy động nguồn lực cho chi trả DVMTR

Cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và huy động nguồn lực cho công tác bảo vệ rừng. Tham gia các chương trình REDD+ và các cơ chế tài chính quốc tế khác.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Mặc dù "dịch vụ môi trường rừng" là một khái niệm mới, được đưa vào tư duy và thực tiễn bảo tồn gần một thập kỷ trở lại đây, tuy nhiên, nó đã nhanh chóng trở nên phổ biến ở một số nước. Sự phát triển của dịch vụ môi trường rừng ngày càng được lan rộng và ở một số nước thì dịch vụ môi trường rừng còn được thể chế hoá trong các văn bản pháp luật. Hiện nay, dịch vụ môi trường rừng đã nổi lên như một giải pháp chính sách để khuyến khích, chia sẻ các lợi ích trong cộng đồng và xã hội.

Trên thế giới chi trả dịch vụ môi trường rừng đã được chú ý thực hiện từ những năm 90 của thế kỷ 20, đến nay đã được đề cập và thực thi ở nhiều nước, nhiều khu vực trên thế giới [6]. Các nước phát triển ở Mỹ La Tinh đã sử dụng các mô hình chi trả dịch vụ môi trường rừng sớm nhất và chính phủ một số nước Châu Âu cũng đã quan tâm đầu tư và thực hiện nhiều chương trình, mô hình chi trả dịch vụ môi trường rừng [23]. Cho đến nay, hàng trăm sáng kiến mới về dịch vụ môi trường đã được xây dựng trên khắp toàn cầu, như: - Úc: Đã luật hóa quyền phát thải carbon từ năm 1998, cho phép các nhà đầu tư đăng ký quyền sở hữu hấp thụ carbon của rừng. Đang thực hiện chiến lược bồi hoàn đa dạng sinh học và chương trình bảo tồn nhằm giảm thiểu tác động của hoạt động mở rộng khai thác mỏ.

Các ông ty khai thác mỏ phải thực hiện bồi hoàn lại môi trường do hoạt động khai thác mỏ gây ra bằng cách thiết lập những khu rừng mới [22]. - Chi-lê: Người dân Chi-lê đã đầu tư vào Khu Bảo tồn Tư nhân phục vụ mục đích chính là bảo tồn và điểm nghỉ dưỡng có giá trị đa dạng sinh học cao. Chi trả được thực hiện theo hình thức tự nguyện với mong muốn bổ sung thêm cho nguồn ngân sách bảo tồn sinh cảnh xung yếu của chính phủ. download by : skknchat@gmail.com 4 - Costa Rica: Luật Lâm nghiệp (được thông qua năm 1996) đã xây dựng chương trình chi trả dịch vụ hệ sinh thái tại Costa Rica trong một nỗ lực nhằm bảo vệ các khu rừng nhiệt đới của quốc gia.

Bộ Môi trường được thành lập để thực hiện chương trình quốc gia này và đã công nhận 4 loại dịch vụ hệ sinh thái chính mà các khu rừng nhiệt đới của đất nước cung cấp [25]: • Giảm phát thải khí nhà kính • Phòng hộ đầu nguồn • Bảo tồn đa dạng sinh học • Bảo tồn vẻ đẹp cảnh quan. Cả 4 dịch vụ này tạo ra một gói dịch vụ kết hợp phản ánh giá trị sinh thái tổng hợp của một diện tích rừng, và Bộ Môi trường nhận được 10 USD/1ha/năm từ bên mua (gồm các công ty thủy điện, công ty sản xuất bia). Bộ Môi trường sử dụng nguồn thu này để thực hiện các hợp đồng có thời hạn 5 năm với các chủ đất tư nhân để chi trả trọn gói cho các dịch vụ hệ sinh thái (nước, các-bon, đa dạng sinh học và vẻ đẹp cảnh quan) được cung cấp từ nỗ lực bảo vệ rừng [6]. - Mexico: Chính phủ Mexico đã tài trợ cho một chương trình chi trả để bảo vệ rừng đầu nguồn và cung cấp dịch vụ thủy văn.

Chủ rừng ở bất cứ tiểu bang nào cũng đều có thể nộp đơn xin tham gia chương trình miễn là họ đáp ứng được các tiêu chí thực hiện. Ủy ban Lâm nghiệp Quốc gia đã ký hợp đồng với chủ đất và hợp đồng có thể được ký lại hàng năm trong giai đoạn 5 năm [19]. Tiền chi trả lần đầu sẽ được thanh toán trong vòng 16 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng và các lần chi trả sau sẽ được thanh toán vào cuối năm dựa vào ảnh vệ tinh và kiểm tra ngẫu nhiên tại hiện trường. Mức giá chi trả cho chủ đất do nhà nước quyết định trên cơ sở chi phí theo loại hình sử dụng đất, giả sử thu nhập từ trồng ngô là một hoạt động thay thế trên diện tích đất đó (mức giá từ 30 đến 36 USD/ha/năm) [6].

download by : skknchat@gmail.com 5 - Mỹ: Chính phủ Mỹ đóng góp đáng kể vào hoạt động chi trả hệ sinh thái được phát động bởi chính phủ trong các sáng kiến về chất lượng nước thông qua việc tài trợ 5 chương trình bảo tồn liên bang, trong đó một chương trình đầu tư vào cơ sở hạ tầng và bốn chương trình cấp độ địa phương về bảo vệ nguồn nước uống với tổng đầu tư khoảng 1,35 tỷ USD trong năm 2008 [8]. Cùng với sự gia tăng của mô hình “cộng đồng thực thi” có nghĩa là thực hiện các hoạt động nhằm tạo ra thị trường các hệ sinh thái từ những vùng đầm lầy Florida đến môi trường sống cần thiết cho cá hồi ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương để áp dụng hình thức quản lý rừng trong vùng Đông Bắc, Chính phủ Mỹ đưa ra các sáng kiến của mình nhằm góp phần đáng kể đối với việc tích lũy những bài học mới về ứng dụng các công cụ chi trả hệ sinh thái cho quản lý các dịch vụ hệ sinh thái có liên quan tới nguồn nước [8]. - Châu Phi: Tổng số chương trình chi trả dịch vụ hệ sinh thái ở Châu Phi là 20 với khoảng 10 chương trình đang hoạt động vào năm 2008 đem lại tổng giá trị chi trả là 62,7 triệu USD với gần 200 ngàn ha đất [8]. Hầu hết các trường hợp thực hiện ở theo các chương trình bảo tồn hệ sinh thái quốc gia, trong đó bao gồm đầu tư cho tăng cường và phục hồi các dịch vụ vùng đầu nguồn, và cải thiện năng lực cho cộng đồng địa phương nhằm xác định, hình thành và thực hiện các hoạt động quản lý gắn với hệ sinh thái [9].

- Châu Á: Chi trả dịch vụ môi trường rừng cũng đã được phát triển và thực hiện thí điểm tại nhiều nước như Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Ấn Độ, Nepal…đặc biệt là Trung Quốc đã xây dựng các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng với quy mô lớn, chi trả trực tiếp cho các chủ rừng để thực hiện các biện pháp sử dụng rừng nhằm tăng cường cung cấp các dịch vụ thuỷ văn, bảo tồn đa dạng sinh học, chống xói mòn, hấp thụ các bon và vẻ đẹp cảnh quan [6]. download by : skknchat@gmail.com 6 Số lượng và chủng loại các chương trình chi trả dịch vụ hệ sinh thái ở Trung Quốc đang tăng nhanh trong những năm gần đây, từ 8 chương trình năm 1999 đến hơn 47 chương trình ở năm 2008 với tổng giá trị giao dịch khoảng 7.8 tỷ USD đã tác động đến hơn 290 triệu ha đất. Các chương trình chi trả ở Trung Quốc nhằm nhằm thúc đẩy sự phát triển và đổi mới trong “các cơ chế đền bù sinh thái”. Một động lực tiềm năng khác cho dịch vụ sinh thái ở cả cấp tỉnh và quốc gia là từ hệ thống mới về mua bán quyền sả thải vào nước và hệ thống này có sẽ thực hiện sớm ở nhiều nơi trên toàn quốc [8].

Từ các mô hình dịch vụ môi trường rừng ở các nước cho thấy, quản lý và bảo vệ đầu nguồn đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ tài nguyên và đa dạng sinh học. Dịch vụ môi trường rừng được đánh giá là một cơ chế có sự gắn kết với các mục tiêu thiên niên kỷ, được xem như một cơ chế tài chính góp phần giảm nghèo, bảo vệ thiên nhiên và đa dạng sinh học vì một thế giới phát triển bền vững hơn. Tại Việt Nam Tại Việt Nam, hơn 10 năm qua, khái niệm chi trả dịch vụ môi trường và các ứng dụng của nó đã và đang nhận được sự quan tâm đáng kể của các nhà nghiên cứu môi trường, các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam. Việc sử dụng công cụ thị trường để bảo tồn nguồn tài nguyên thiên nhiên và góp phần cải thiện sinh kế không phải là hoàn toàn mới mẻ tại Việt Nam.

Bắt đầu từ đầu những năm 1990, Chính phủ Việt Nam đã bỏ ra hàng triệu đô la để chi trả cho những người dân bảo vệ rừng đầu nguồn (chủ yếu là chương trình trồng rừng theo Quyết định số 327-CT ngày 15/9/1992 và dự án trồng mới 5 triệu ha rừng theo Quyết định số 661/QDD-TTg ngày 29/7/1998 của Thủ tướng Chính phủ). Các chương trình này kéo dài cho tới tận ngày nay, giúp bảo vệ hàng triệu ha rừng quý hiếm khỏi bị tàn phá. download by : skknchat@gmail.com 7 Gần đây, Chính phủ cũng đang rất nỗ lực để phối hợp với các tổ chức quốc tế xây dựng và thực hiện chương trình Giảm phát thải do mất rừng và suy thoái rừng, nhằm góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực do phát thải khí CO2 gây ra. Việt Nam đã được chọn là một trong 9 quốc gia được Chương trình giảm phát thải do mất rừng và suy thoái rừng của Liên Hợp Quốc trợ giúp để xây dựng chương trình Quốc gia về giảm phát thải do mất rừng và suy thoái rừng.

Luật Đa dạng sinh học được Quốc hội thông qua ngày 13/11/2008 quy định "tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ môi trường liên quan đến đa dạng sinh học có trách nhiệm trả tiền cho tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ" và đây cũng là nguồn tài chính co công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Quyết định số 18/2007/QĐ-TTg ngày 05/2/2007 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006 - 2020 đã đề cập đến việc xây dựng cơ chế chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, coi đó là một trong những nguồn tài chính tiềm năng đầu tư lại trực tiếp vào rừng. Hiện tại, Quỹ Bảo tồn Hoang dã Thế giới (WWF) đang thực hiện một số dự án về các mô hình chi trả dịch vụ môi trường rừng như bảo vệ đầu nguồn, bảo tồn đa dạng sinh học, và du lịch sinh thái; tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) còn thực hiện Dự án chi trả dịch vụ môi trường - ứng dụng tại khu vực ven biển. Những dự án này được tổ chức thực hiện trong các chương trình do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phối hợp với Tổ chức Winrock International.

Ngoài ra, Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) còn thực hiện dự án chi trả dịch vụ môi trường - ứng dụng tại khu vực ven biển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ