Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế ảnh hưởng của cptpp đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của việt nam

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp kinh doanh quốc tế ảnh hưởng của cptpp đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của việt nam, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. CPTPP và Vai Trò Cốt Lõi Với Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, có ý nghĩa chiến lược đối với kinh tế Việt Nam. Hiệp định này không chỉ tập trung vào việc tự do hóa thương mại hàng hóa mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như đầu tư, dịch vụ, sở hữu trí tuệ và phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, CPTPP mở ra một không gian thị trường rộng lớn với 11 quốc gia thành viên, chiếm khoảng 13.5% GDP toàn cầu. Trong bối cảnh đó, ngành thủy sản, một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, được kỳ vọng sẽ hưởng lợi nhiều nhất. Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đóng góp khoảng 4-5% GDP quốc gia và tạo ra hàng triệu việc làm, đặc biệt tại các vùng ven biển. Việc tham gia Hiệp định CPTPP tạo ra cú hích mạnh mẽ, giúp các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam tiếp cận các thị trường lớn như Nhật Bản, Canada, Úc và Mexico với những ưu đãi vượt trội. Hiệp định này không chỉ là cơ hội để gia tăng kim ngạch xuất khẩu thủy sản mà còn là động lực để ngành tái cấu trúc, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.

1.1. Tổng quan về Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương

Tiền thân là Hiệp định TPP, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được chính thức ký kết vào tháng 3 năm 2018 và có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 14/01/2019. Đây là một FTA thế hệ mới với phạm vi cam kết sâu rộng, bao gồm 30 chương, đề cập đến các lĩnh vực truyền thống như thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, và cả các vấn đề phi truyền thống như lao động, môi trường, thương mại điện tử. Mục tiêu cốt lõi của hiệp định là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững ngành thủy sản cũng như các ngành khác. Các cam kết trong CPTPP được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn cao, yêu cầu các nước thành viên phải cải cách thể chế, minh bạch hóa chính sách và tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng. Đối với Việt Nam, việc thực thi CPTPP là một bước tiến quan trọng trong chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế, giúp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.

1.2. Tầm quan trọng của ngành thủy sản trong nền kinh tế Việt Nam

Ngành thủy sản giữ một vai trò chiến lược trong nền kinh tế Việt Nam. Với đường bờ biển dài hơn 3.260 km và hệ thống sông ngòi dày đặc, Việt Nam có lợi thế tự nhiên to lớn để phát triển cả khai thác và nuôi trồng. Ngành này không chỉ đảm bảo an ninh lương thực quốc gia mà còn là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực, mang lại nguồn ngoại tệ quan trọng. Theo các báo cáo, kim ngạch xuất khẩu thủy sản hàng năm chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Các sản phẩm chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ đã khẳng định được vị thế trên thị trường thế giới. Sự phát triển của ngành thủy sản còn kéo theo sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ như chế biến, sản xuất thức ăn, logistics, góp phần tạo công ăn việc làm và cải thiện đời sống cho hàng triệu lao động. Do đó, việc tận dụng các cơ hội từ Hiệp định CPTPP được xem là yếu tố sống còn để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao lợi thế cạnh tranh ngành thủy sản.

II. Phân Tích Rào Cản Khi Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Vào CPTPP

Mặc dù Hiệp định CPTPP mở ra nhiều cơ hội, các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam vẫn phải đối mặt với không ít thách thức. Các thị trường trong khối CPTPP, đặc biệt là các nước phát triển như Nhật Bản, Canada, Úc, đều có những yêu cầu rất cao và nghiêm ngặt về chất lượng sản phẩm. Đây không chỉ là cuộc chiến về giá cả mà còn là cuộc đua về tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn vệ sinh thực phẩm. Thách thức lớn nhất đến từ các hàng rào phi thuế quan, vốn được dựng lên để bảo hộ sản xuất trong nước và bảo vệ người tiêu dùng. Các quy định này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, quy trình sản xuất và hệ thống quản lý chất lượng. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ chính các nước thành viên CPTPP khác có ngành thủy sản phát triển cũng là một áp lực không nhỏ. Để thành công, ngành thủy sản Việt Nam buộc phải vượt qua những rào cản này, biến thách thức thành động lực để nâng cao năng lực nội tại và khẳng định thương hiệu trên thị trường CPTPP.

2.1. Rào cản kỹ thuật TBT và các biện pháp vệ sinh dịch tễ SPS

Các rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT)biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) là những thách thức hàng đầu. Các thị trường khó tính như Nhật Bản, Canada đặt ra các tiêu chuẩn khắt khe về dư lượng kháng sinh, kim loại nặng, và các chất cấm trong sản phẩm thủy sản. Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về ghi nhãn, bao bì, và quy trình chế biến. Đặc biệt, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc thủy sản ngày càng trở nên quan trọng. Các nhà nhập khẩu muốn biết rõ sản phẩm đến từ đâu, được nuôi trồng và đánh bắt như thế nào. Việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn SPS và TBT có thể dẫn đến việc hàng hóa bị từ chối nhập khẩu, gây thiệt hại lớn về kinh tế và uy tín cho doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong chuỗi cung ứng thủy sản, từ con giống, thức ăn, quy trình nuôi cho đến khâu chế biến và vận chuyển.

2.2. Áp lực cạnh tranh và yêu cầu về quy tắc xuất xứ hàng hóa

Khi tham gia vào thị trường CPTPP, thủy sản Việt Nam không chỉ cạnh tranh với các đối thủ ngoài khối mà còn phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thành viên khác như Chile, Peru, Malaysia. Những quốc gia này cũng có thế mạnh về một số sản phẩm thủy sản và cũng được hưởng ưu đãi thuế quan CPTPP. Để nâng cao lợi thế cạnh tranh ngành thủy sản, chất lượng và giá cả là chưa đủ. Yếu tố quyết định để được hưởng ưu đãi thuế quan là phải đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa. Theo quy định của CPTPP, nguyên liệu thủy sản phải có xuất xứ thuần túy từ khu vực CPTPP. Điều này là một thách thức đối với ngành tôm và một số ngành khác khi vẫn còn phụ thuộc vào nguồn giống và thức ăn nhập khẩu từ các nước ngoài khối. Do đó, việc chủ động nguồn cung nguyên liệu nội khối và xây dựng chuỗi giá trị khép kín là yêu cầu cấp bách để tận dụng tối đa lợi ích từ hiệp định.

III. Phương Pháp Tận Dụng Ưu Đãi Thuế Quan CPTPP Cho Thủy Sản

Một trong những lợi ích trực tiếp và rõ ràng nhất mà Hiệp định CPTPP mang lại cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam là việc cắt giảm và xóa bỏ hàng rào thuế quan. Lộ trình cắt giảm thuế quan của các nước thành viên tạo ra lợi thế cạnh tranh rất lớn về giá cho các sản phẩm của Việt Nam so với các đối thủ cạnh tranh ngoài khối. Đa số các dòng thuế đối với thủy sản nhập khẩu vào các thị trường lớn đều được đưa về thuế suất 0% ngay lập tức hoặc theo một lộ trình ngắn. Điều này giúp sản phẩm thủy sản Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn trong mắt người tiêu dùng và các nhà phân phối tại các nước thành viên. Để tận dụng hiệu quả cơ hội này, các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần nghiên cứu kỹ các cam kết trong CPTPP của từng thị trường, nắm vững lộ trình giảm thuế cho từng mặt hàng cụ thể. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược giá và kế hoạch thâm nhập thị trường phù hợp, tối đa hóa lợi nhuận và gia tăng thị phần.

3.1. Lộ trình cắt giảm thuế quan và cơ hội từ thuế suất 0

Theo các cam kết trong CPTPP, hầu hết các nước thành viên cam kết xóa bỏ từ 97% đến 100% số dòng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa từ Việt Nam. Cụ thể, các thị trường quan trọng như Canada, Úc, New Zealand đã xóa bỏ 95% dòng thuế ngay khi hiệp định có hiệu lực, đưa thuế suất 0% áp dụng cho phần lớn các mặt hàng thủy sản chủ lực. Thị trường Nhật Bản cũng cam kết xóa bỏ thuế quan cho một tỷ lệ lớn sản phẩm thủy sản chế biến. Đây là một lợi thế vượt trội, đặc biệt khi so sánh với các đối thủ như Thái Lan, Ấn Độ (đối với mặt hàng tôm) hay Trung Quốc, những nước không phải là thành viên CPTPP. Lợi thế về thuế quan giúp giảm giá thành sản phẩm cuối cùng, tạo điều kiện cho xuất khẩu tôm sang Nhật Bản hay xuất khẩu cá tra sang Canada tăng trưởng mạnh mẽ.

3.2. Nâng cao lợi thế cạnh tranh ngành thủy sản nhờ ưu đãi thuế

Việc được hưởng ưu đãi thuế quan CPTPP trực tiếp nâng cao lợi thế cạnh tranh ngành thủy sản Việt Nam. Trước đây, nhiều sản phẩm thủy sản của Việt Nam phải chịu mức thuế nhập khẩu khá cao tại các thị trường như Canada hay Mexico. Với CPTPP, rào cản này được gỡ bỏ. Doanh nghiệp có thể sử dụng phần chi phí tiết kiệm được từ thuế để tái đầu tư vào sản xuất, cải tiến công nghệ, hoặc thực hiện các chiến dịch marketing, xây dựng thương hiệu. Hơn nữa, lợi thế về giá còn giúp doanh nghiệp Việt Nam thâm nhập vào các phân khúc thị trường mới, tiếp cận được với nhiều đối tượng khách hàng hơn. Tuy nhiên, để hiện thực hóa lợi thế này, doanh nghiệp phải đảm bảo đáp ứng được quy tắc xuất xứ hàng hóa và các tiêu chuẩn kỹ thuật khác của thị trường nhập khẩu.

IV. Kết Quả Thực Tế Tác Động Của CPTPP Lên Xuất Khẩu Thủy Sản

Kể từ khi Hiệp định CPTPP có hiệu lực, ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam đã ghi nhận những kết quả tích cực. Dù phải đối mặt với nhiều biến động của thị trường toàn cầu, việc tiếp cận các thị trường trong khối CPTPP với ưu đãi thuế quan đã trở thành điểm sáng, giúp bù đắp cho sự sụt giảm ở một số thị trường truyền thống khác. Các số liệu từ Tổng cục Hải quan và Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP và CPTPP) cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng trong kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường CPTPP. Đặc biệt, các thị trường mà Việt Nam trước đây chưa khai thác mạnh như Canada, Mexico, hay Úc đã cho thấy tiềm năng tăng trưởng vượt bậc. Các mặt hàng chủ lực như tôm, cá tra, và cá ngừ đều ghi nhận sự gia tăng đáng kể về sản lượng và giá trị xuất khẩu, khẳng định tác động tích cực và thực tiễn của hiệp định đối với sự phát triển của ngành.

4.1. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang các thị trường CPTPP

Dữ liệu cho thấy, trước khi CPTPP có hiệu lực, xuất khẩu sang 10 quốc gia thành viên (không tính Việt Nam) đã chiếm khoảng 25% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của cả nước. Trong đó, Nhật Bản là thị trường lớn nhất, chiếm gần 16%. Sau khi hiệp định được thực thi, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sang khối này đã có sự bứt phá. Đáng chú ý là thị trường Canada, kim ngạch xuất khẩu cá tra sang Canada và tôm đã tăng trưởng liên tục. Tương tự, xuất khẩu cá ngừ sang Mexico và các sản phẩm khác cũng có dấu hiệu khởi sắc. Theo nghiên cứu của Trung tâm WTO và Hội nhập, việc thực thi CPTPP có thể giúp tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng thêm khoảng 4%, trong đó phần lớn đến từ các thị trường trong khối. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn mà hiệp định mang lại trong việc đa dạng hóa và mở rộng thị trường xuất khẩu.

4.2. Phân tích thị trường trọng điểm Nhật Bản Canada và Mexico

Nhật Bản vẫn là thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam trong khối CPTPP. Xuất khẩu tôm sang Nhật Bản luôn chiếm tỷ trọng cao. CPTPP giúp củng cố vị thế này bằng việc giảm dần các mức thuế còn lại, tạo lợi thế so với các đối thủ không thuộc CPTPP. Canada nổi lên như một thị trường cực kỳ tiềm năng. Trước hiệp định, nhiều sản phẩm thủy sản Việt Nam đã chiếm thị phần lớn tại đây. Với thuế suất 0%, lợi thế cạnh tranh càng được củng cố. Các sản phẩm như tôm đông lạnh, cá tra fillet gần như thống lĩnh thị trường Canada. Trong khi đó, Mexico là một thị trường mới nổi đầy hứa hẹn. Nhu cầu đối với cá ngừ và cá tra tại Mexico rất lớn, và việc xóa bỏ thuế quan theo CPTPP là chìa khóa để các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam khai thác hiệu quả thị trường này, biến Mexico thành một trong những đối tác thương mại quan trọng trong tương lai.

V. Hướng Đi Tương Lai Phát Triển Bền Vững Ngành Thủy Sản

Để tận dụng bền vững các cơ hội từ Hiệp định CPTPP, ngành thủy sản Việt Nam cần một chiến lược phát triển dài hạn, tập trung vào chất lượng và sự bền vững thay vì chỉ chạy theo số lượng. Tương lai của xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới của toàn bộ chuỗi giá trị. Các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần chủ động nâng cấp công nghệ, cải thiện quy trình quản lý, và đầu tư vào nghiên cứu phát triển sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao. Bên cạnh đó, vai trò của nhà nước trong việc hỗ trợ doanh nghiệp, đàm phán tháo gỡ các rào cản kỹ thuật và xây dựng thương hiệu quốc gia cho thủy sản Việt Nam là vô cùng quan trọng. Hướng tới phát triển bền vững ngành thủy sản không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính mà còn đảm bảo sự tăng trưởng ổn định cho ngành trong dài hạn, góp phần bảo vệ môi trường và an sinh xã hội.

5.1. Hoàn thiện chuỗi cung ứng thủy sản và truy xuất nguồn gốc

Một trong những yêu cầu cốt lõi của thị trường CPTPP là tính minh bạch. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng thủy sản hiện đại, khép kín và hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ từ khâu sản xuất con giống, quản lý vùng nuôi, sử dụng thức ăn, cho đến quy trình chế biến và bảo quản. Đặc biệt, hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản cần được đầu tư và áp dụng rộng rãi. Công nghệ blockchain và các giải pháp kỹ thuật số có thể giúp ghi lại và xác minh toàn bộ hành trình của sản phẩm, từ ao nuôi đến bàn ăn. Một hệ thống truy xuất nguồn gốc đáng tin cậy không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu mà còn xây dựng niềm tin với người tiêu dùng, nâng cao giá trị và thương hiệu cho sản phẩm thủy sản Việt Nam.

5.2. Chiến lược cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách hỗ trợ

Các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần chủ động tìm hiểu thông tin thị trường, cập nhật các quy định mới về TBT và SPS. Doanh nghiệp nên tập trung vào chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô. Về phía nhà nước, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu. Các cơ quan chức năng cần tăng cường vai trò là cầu nối, cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo sớm về các rào cản thương mại. Chính phủ cũng nên có chính sách khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ cao, phát triển vùng nuôi bền vững và xây dựng thương hiệu quốc gia. Sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người nuôi trồng sẽ là chìa khóa cho sự phát triển bền vững ngành thủy sản trong kỷ nguyên CPTPP.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về hiệp định Thương mại Tự do và hoạt động XKTS tại Việt Nam 1.1 Hiệp định Thương mại Tự do và Hiệp định CPTPP 1.1 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) - Hiệp định FTA thế hệ cũ Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) là một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia, trong đó các bên tham gia cam kết về các nghĩa vụ thương mại nhằm thúc tăng cường hoạt động thương mại, dịch vụ, đầu tư và bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên về mặt quyền tác giả, nhà đầu tư, và các lĩnh vực khác. FTA theo phương thức truyền thống chủ yếu tập trung vào việc tự do hóa thương mại hàng hóa và dịch vụ bằng cách cắt giảm thuế nhập khẩu và dỡ bỏ các rào cản phi thuế, qua đó thiết lập nên những lợi thế cho việc giao thương và hợp tác đầu tư giữa các nước thành viên. Nội dung của Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thường bao gồm các quy định liên quan tiến tới tự do hóa thương mại hàng hóa giữa các quốc gia thành viên thông qua việc giảm hoặc loại bỏ thuế quan và các biện pháp phi thuế quan. Các FTA cũng yêu cầu các bên xác định danh sách hàng hóa được miễn hoặc giảm thuế, đồng thời quy định nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm để đảm bảo tính hợp pháp trong việc áp dụng các ưu đãi thuế quan.

Theo quan điểm của một số chuyên gia kinh tế, FTA có thể được hiểu là một thỏa thuận mang lại những quy định thuế quan giữa các nước thành viên nhằm thiết lập các ưu đãi thuế đối với hàng hóa nội khối, trong khi vẫn duy trì mức thuế cao đối với các quốc gia không phải là thành viên của hiệp định. Nhà kinh tế học Krueger đã lập luận rằng việc ký kết một FTA có thể dẫn đến việc giảm thuế quan giữa các quốc gia tham gia, với mức thuế bằng 0, qua đó tạo ra lợi ích và ưu đãi cho các nước ký kết hiệp định. Bên cạnh đó, Hill (2008) cũng chỉ ra rằng các quốc gia tham gia vào FTA có trách nhiệm dỡ bỏ các rào cản thuế quan và giảm thiểu các thủ tục hành chính phức tạp, nhằm tạo thuận lợi hơn cho việc giao thương hàng hóa trong khối. 20 - Hiệp định FTA thế hệ mới Thuật ngữ "thế hệ mới" được sử dụng để chỉ các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) có phạm vi toàn diện và bao quát hơn, không chỉ tập trung vào xúc tiến thương mại hàng hóa theo định hướng của các hiệp định thương mại tự do truyền thống, mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác.

Mục tiêu của các FTA thế hệ mới này là giải quyết những vấn đề mới phát sinh trong thương mại quốc tế, đáp ứng các thách thức và nhu cầu mà các hiệp định cũ chưa đề cập đầy đủ, như các vấn đề liên quan đến đầu tư, cạnh tranh, mua sắm công, thương mại điện tử và hỗ trợ phát triển công ty vừa và nhỏ. Bên cạnh đó, các FTA thế hệ mới cũng có những nội dung thực hiện hỗ trợ kỹ thuật và cho phép các nước đang phát triển từng bước điều chỉnh chính sách theo một lộ trình thích ứng với điều kiện thực tế của họ. Các FTA thế hệ mới, như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Hiệp định CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), cũng có sự khác biệt nổi bật so với các FTA truyền thống khi không đặt ra các tiêu chuẩn riêng biệt về lao động và môi trường. Thay vào đó, các hiệp định này chủ yếu khẳng định lại các tiêu chuẩn lao động quốc tế của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) và các tiêu chuẩn về môi trường và phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (UN).

Điều này giúp các quốc gia thành viên duy trì cam kết giữ vững quyền lợi và tiếng nói của người lao động và môi trường, song song đáp ứng yêu cầu về tính bền vững trong phát triển kinh tế. - Các hiệp định FTA Việt Nam đã ký kết Tính đến thời điểm tháng 5 năm 2024, Việt Nam có tổng cộng 19 FTA ở các giai đoạn khác nhau: đã ký, đã thực thi hoặc đang đàm phán. Đáng chú ý, 16 FTA đã bước vào giai đoạn thực thi sau khi ký kết thành công, tạo nền tảng vững chắc cho sự hội nhập kinh tế của Việt Nam vào nền kinh tế thế giới. Không chỉ giúp Việt Nam gia tăng khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu mà còn mang lại nhiều cơ hội thu hút đầu tư nước ngoài, cải thiện môi trường kinh doanh và thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành kinh tế chủ lực như nông sản, thủy sản, dệt may, điện tử và các ngành công nghiệp chế biến.

Ngoài các FTA đã ký kết và thực thi, Việt Nam hiện đang tham gia đàm phán 3 Hiệp định Thương mại Tự do khác, với mục tiêu tiếp tục mở rộng quan hệ thương mại và 21 nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa. Việc đàm phán và ký kết các FTA mới này là một phần trong chiến lược hội nhập quốc tế của Việt Nam, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và tối đa hóa lợi ích từ các thỏa thuận thương mại toàn cầu. Các hiệp định này không chỉ tạo ra cơ hội lớn cho xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam, mà còn góp phần nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng, cải thiện hệ thống pháp lý và nâng cao khả năng cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế. Với việc tham gia vào mạng lưới FTA toàn cầu, Việt Nam đang không ngừng cải thiện môi trường kinh doanh, phát triển các ngành công nghiệp chiến lược và mở rộng thị trường tiêu thụ, hướng tới mục tiêu trở thành một trung tâm sản xuất và xuất khẩu hàng hóa lớn ở khu vực Châu Á và thế giới.2 Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (Hiệp định CPTPP) - Quá trình hình thành và phát triển của Hiệp định CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Hiệp định CPTPP) là một trong những hiệp định thương mại tự do lớn nhất thế giới, bao gồm các quốc gia thuộc khu vực châu Á-Thái Bình Dương, với mục tiêu thúc đẩy tự do hóa thương mại, đầu tư, cải thiện môi trường kinh doanh, và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong khu vực.

Quá trình hình thành và phát triển của Hiệp định CPTPP: Tiền thân của Hiệp định CPTPP - Hiệp định TPP (Trans-Pacific Partnership): Quá trình hình thành Hiệp định CPTPP bắt đầu từ Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP), được khởi xướng vào năm 2005 bắt đầu với sự góp mặt của 4 nước gia: Brunei, Chile, Singapore và New Zealand. TPP nhằm thúc đẩy tự do hóa thương mại, cắt giảm thuế quan, và mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực như đầu tư, lao động, môi trường, và quyền sở hữu trí tuệ. Sau đó, Hiệp định TPP được mở rộng thêm và thu hút sự tham gia của nhiều quốc gia lớn trong khu vực như Mỹ, Nhật Bản, Malaysia, Việt Nam, Australia, Canada, và Mexico. TPP trở thành một trong những hiệp định thương mại tự do toàn diện và có tác động sâu rộng nhất, chiếm khoảng 40% GDP toàn cầu và 25% kim ngạch thương mại thế giới.

22 Sự thay đổi sau khi Mỹ rút khỏi Hiệp định TPP (2017): Vào tháng 1 năm 2017, sau khi chính quyền của Tổng thống Donald Trump nhậm chức, Mỹ đã quyết định rút khỏi Hiệp định TPP, gây ra sự biến động lớn trong quá trình đàm phán. Tuy nhiên, các quốc gia còn lại trong TPP không chấp nhận từ bỏ và đã tiếp tục đàm phán để duy trì cam kết của mình. Sau sự rút lui của Mỹ, các quốc gia còn lại quyết định tiếp tục đàm phán và hoàn thiện hiệp định, với tên gọi mới là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Hiệp định CPTPP). Tháng 11/2017, 11 nước thành viên còn lại nhóm họp và đưa ra Tuyên bố chung thống nhất đổi tên TPP thành Hiệp định CPTPP; và lúc này Hiệp định CPTPP được chính thức ký kết vào tháng 3/2018.

Các quốc gia thành viên bao gồm: Australia, Brunei, Canada, Chile, Japan, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore, Việt Nam và Nhật Bản. Bản hiệp định này đã được ký kết chính thức vào tháng 3 năm 2018 tại Santiago, Chile. Tính từ ngày 30/12/2018, Hiệp định CPTPP đã được áp dụng tại Australia, Canada, Nhật Bản, Mexico, Singapore và New Zealand. Ở Việt Nam, Hiệp định có hiệu lực từ ngày 14/01/2019, còn tại Peru, Hiệp định có hiệu lực từ ngày 19/09/2021.

Malaysia đã chính thức phê chuẩn Hiệp định CPTPP vào ngày 05/10/2022, và ngày 29/11/2022 đánh dấu thời điểm hiệp định có hiệu lực tại quốc gia này. Việc Chile phê chuẩn Hiệp định CPTPP diễn ra vào ngày 22/12/2022 và hiệp định được áp dụng từ ngày 21/02/2023. Brunei là một trong những quốc gia phê chuẩn Hiệp định, với thời điểm phê chuẩn là ngày 13/05/2023, và Hiệp định CPTPP có hiệu lực tại quốc gia này từ ngày 12/07/2023. Hiện tại, tất cả 11 quốc gia tham gia Hiệp định CPTPP đều đã chính thức phê chuẩn hiệp định này.

Hiện nay, đã có thêm một số quốc gia xin gia nhập vào Hiệp định CPTPP. Là quốc gia ngoài khối sáng lập, Vương quốc Anh trở thành thành viên đầu tiên gia nhập Hiệp định. Sau quá trình xin gia nhập bắt đầu từ tháng 2/2021, Vương quốc Anh đã trở thành thành viên thứ 12 của Hiệp định CPTPP khi chính thức ký thỏa thuận vào ngày 16/07/2023. Hiệp định CPTPP không chỉ dừng lại ở các thành viên hiện tại mà còn đang mở rộng với việc tiếp nhận hồ sơ xin gia nhập từ Trung Quốc, Đài Bắc Trung Hoa (tháng 9/2021), Ecuador (tháng 1/2022), Costa Rica (tháng 8/2022), và Uruguay (tháng 12/2022).

23 Quá trình tiến tới ký kết Hiệp định CPTPP Quá trình tiến tới ký kết Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Hiệp định CPTPP) của Việt Nam là một quá trình đầy thách thức và cơ hội, phản ánh sự cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đang tích cực tham gia vào quá trình hội nhập sâu rộng với nền kinh tế thế giới. Vào năm 2009, Việt Nam tham gia Hiệp định TPP với tư cách là quan sát viên đặc biệt. Giai đoạn 2010-2016 Việt Nam bắt đầu tham gia vào quá trình đàm phán Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) vào năm 2010, cùng với 11 quốc gia khác từ khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và các nước lớn như Mỹ, Nhật Bản, Australia, Canada, Mexico, và Peru.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ