Công tác xã hội phòng chống xâm hại trẻ em tại trường Đức Xuân

Hướng dẫn phòng chống xâm hại tình dục trẻ em tại trường học. Nâng cao nhận thức, bảo vệ học sinh an toàn, xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò công tác xã hội phòng chống xâm hại trẻ em

Công tác xã hội trong phòng chống xâm hại tình dục trẻ em là một lĩnh vực chuyên nghiệp, đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một môi trường học đường an toàn. Đây không chỉ là hoạt động hỗ trợ mang tính thời điểm mà là một quá trình can thiệp toàn diện, từ phòng ngừa, phát hiện sớm đến hỗ trợ và tái hòa nhập. Công tác xã hội trường học tập trung vào việc nâng cao năng lực cho học sinh, giúp các em nhận diện nguy cơ và trang bị kỹ năng phòng vệ cho trẻ. Đồng thời, các nhân viên công tác xã hội còn là cầu nối quan trọng, thực hiện phối hợp gia đình nhà trường và các cơ quan chức năng để tạo ra một mạng lưới bảo vệ trẻ em vững chắc. Theo định nghĩa của Liên hiệp Công tác xã hội thế giới (NASW), công tác xã hội thúc đẩy sự thay đổi xã hội và giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ con người. Áp dụng vào bối cảnh trường học, mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi trẻ em được hưởng các quyền trẻ em cơ bản, được phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần, không bị tổn thương bởi các hành vi lạm dụng tình dục trẻ em.

1.1. Các khái niệm cốt lõi trong bảo vệ trẻ em tại trường học

Để hiểu rõ về công tác này, cần nắm vững các khái niệm cơ bản. Xâm hại tình dục trẻ em, theo Luật Trẻ em 2016, là việc dùng vũ lực, đe dọa, lôi kéo, dụ dỗ trẻ em tham gia vào các hành vi liên quan đến tình dục. Khái niệm này bao gồm nhiều hành vi từ dâm ô, giao cấu đến sử dụng trẻ vào mục đích khiêu dâm. Công tác xã hội trường học là hoạt động chuyên nghiệp trợ giúp học sinh, gia đình và cộng đồng giải quyết các vấn đề xã hội, góp phần đảm bảo an sinh và phúc lợi xã hội cho trẻ em. Mục tiêu của hoạt động này là tăng cường chức năng xã hội và tạo ra một môi trường giáo dục lành mạnh, nơi an toàn trường học được đặt lên hàng đầu. Việc hiểu đúng các khái niệm này là nền tảng để xây dựng các chiến lược phòng ngừa xâm hại hiệu quả và phù hợp với bối cảnh cụ thể tại trường Tiểu học và THCS Đức Xuân.

1.2. Tầm quan trọng của nhân viên công tác xã hội trong nhà trường

Sự hiện diện của nhân viên công tác xã hội trong trường học mang lại giá trị to lớn. Họ không chỉ là người thực hiện tham vấn tâm lý học đường mà còn là chuyên gia trong việc nhận diện sớm các dấu hiệu trẻ bị xâm hại. Họ được đào tạo để thực hiện các cuộc can thiệp khủng hoảng, hỗ trợ ban đầu cho nạn nhân và gia đình. Hơn nữa, họ đóng vai trò điều phối, kết nối với các trung tâm hỗ trợ trẻ em và các cơ quan pháp luật, đảm bảo quy trình hỗ trợ nạn nhân được thực hiện một cách chuyên nghiệp và bảo mật. Trách nhiệm của giáo viên là giảng dạy, nhưng trách nhiệm của nhân viên công tác xã hội là đảm bảo sự an toàn và phát triển toàn diện về mặt tâm lý xã hội cho học sinh, tạo nên một hệ thống bảo vệ trẻ em đa tầng và hiệu quả.

II. Thực trạng đáng báo động về phòng chống xâm hại tại Đức Xuân

Nghiên cứu tại trường Tiểu học và THCS Đức Xuân của tác giả Đinh Vĩnh Hào (2020) đã phơi bày một thực trạng đáng lo ngại về nhận thức và kỹ năng của học sinh trong việc phòng chống xâm hại tình dục trẻ em. Mặc dù là một vấn đề cấp bách, nhưng công tác này tại trường vẫn còn nhiều hạn chế. Trường chưa có phòng công tác xã hội chuyên trách hay các hoạt động bài bản về giáo dục giới tính. Kết quả khảo sát cho thấy một tỷ lệ lớn học sinh còn thiếu kiến thức toàn diện về các hành vi xâm hại, các bộ phận riêng tư trên cơ thể và các đối tượng có thể gây nguy hiểm. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng chỉ có 48,4% học sinh nhận diện đúng tất cả các hành vi xâm hại. Sự thiếu hụt này tạo ra những lỗ hổng nguy hiểm, khiến trẻ em dễ trở thành mục tiêu của các hành vi quấy rối tình dục học đườnglạm dụng tình dục trẻ em. Đây là thách thức lớn đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả nhà trường và cộng đồng.

2.1. Phân tích lỗ hổng nhận thức về xâm hại tình dục ở học sinh

Khảo sát cho thấy nhiều học sinh có nhận thức sai lệch hoặc chưa đầy đủ. Ví dụ, chỉ 29% học sinh xác định đúng tất cả các bộ phận riêng tư trên cơ thể. Đa số các em cho rằng chỉ người lạ mới là đối tượng nguy hiểm, trong khi thực tế cho thấy kẻ xâm hại thường là người quen biết. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng 85,5% học sinh không chủ động quan tâm đến vấn đề xâm hại tình dục. Nguyên nhân chính đến từ việc thiếu các chương trình giáo dục giới tính chính thức và sự e ngại của gia đình khi đề cập đến chủ đề này. Hậu quả là học sinh không biết cách nhận diện các dấu hiệu trẻ bị xâm hại ở bản thân hoặc bạn bè, làm chậm quá trình phát hiện và can thiệp.

2.2. Đánh giá thực trạng kỹ năng phòng vệ cho trẻ còn yếu kém

Về mặt kỹ năng, dù đa số học sinh biết phải chạy đi báo người lớn khi bị động chạm (chiếm 50%), vẫn còn một bộ phận không biết cách phản ứng phù hợp, chỉ biết khóc hoặc im lặng. Khi đối mặt với tình huống người lạ rủ đi cùng, có đến 6,6% học sinh trả lời sẽ đi theo. Điều này cho thấy kỹ năng phòng vệ cho trẻ chưa được rèn luyện một cách có hệ thống. Các kỹ năng quan trọng như nói “Không”, giữ khoảng cách an toàn, hay cách tìm kiếm sự giúp đỡ từ đường dây nóng bảo vệ trẻ em vẫn còn xa lạ với nhiều em. Việc thiếu hụt kỹ năng thực hành khiến kiến thức lý thuyết (nếu có) trở nên vô dụng khi đối mặt với các tình huống nguy hiểm thực tế.

III. Phương pháp nâng cao nhận thức phòng chống xâm hại tình dục trẻ em

Để giải quyết những thách thức đã nêu, việc triển khai các giải pháp nâng cao nhận thức là bước đi tiên quyết. Công tác xã hội trường học cần tập trung vào việc xây dựng các chương trình truyền thông và giáo dục đa dạng, phù hợp với từng lứa tuổi. Các hoạt động này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn phải thay đổi thái độ, phá bỏ những định kiến sai lầm về xâm hại tình dục. Việc lồng ghép kiến thức vào các môn học chính khóa như Sinh học, Giáo dục công dân là một cách tiếp cận hiệu quả, giúp giáo dục giới tính trở thành một phần tự nhiên của chương trình học. Ngoài ra, việc tổ chức các cuộc thi, buổi nói chuyện chuyên đề với sự tham gia của chuyên gia tâm lý, công an sẽ giúp học sinh tiếp cận thông tin một cách sinh động và dễ nhớ, góp phần tạo ra một môi trường học đường an toàn và cởi mở, nơi học sinh không ngần ngại chia sẻ và tìm kiếm sự giúp đỡ.

3.1. Tích hợp nội dung giáo dục giới tính vào chương trình học

Giải pháp bền vững nhất là đưa nội dung giáo dục giới tínhphòng ngừa xâm hại vào chương trình giảng dạy chính thức. Nội dung cần được thiết kế khoa học, bắt đầu từ những kiến thức đơn giản ở cấp tiểu học như nhận biết bộ phận riêng tư, quy tắc “vòng tròn an toàn”, đến các chủ đề phức tạp hơn ở cấp THCS như các hình thức quấy rối tình dục học đường, an toàn trên không gian mạng. Việc này đòi hỏi sự cập nhật và đào tạo chuyên môn cho đội ngũ giáo viên, đảm bảo trách nhiệm của giáo viên không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn là người hướng dẫn kỹ năng sống an toàn cho học sinh.

3.2. Tổ chức chiến dịch truyền thông và sự kiện ngoại khóa

Các hoạt động ngoại khóa đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa thông điệp bảo vệ trẻ em. Nhà trường có thể tổ chức các cuộc thi vẽ tranh, sáng tác kịch, hoặc các buổi thảo luận nhóm về chủ đề an toàn trường học. Việc thành lập các câu lạc bộ “Đại sứ an toàn” do chính học sinh điều hành sẽ giúp các em chủ động học hỏi và chia sẻ kiến thức với bạn bè. Những sự kiện này, khi được tổ chức thường xuyên, sẽ tạo ra một không gian đối thoại cởi mở, giúp các em nhận thức rõ hơn về quyền trẻ em và biết cách lên tiếng khi bản thân hoặc bạn bè gặp nguy hiểm.

IV. Bí quyết trang bị kỹ năng phòng chống xâm hại cho học sinh

Kiến thức chỉ thực sự hữu ích khi được chuyển hóa thành kỹ năng. Do đó, công tác xã hội phải tập trung vào việc trang bị cho học sinh những kỹ năng phòng vệ cho trẻ một cách cụ thể và thực tế. Các buổi thực hành, diễn tập tình huống là phương pháp hiệu quả nhất. Học sinh cần được hướng dẫn cách phản ứng khi đối mặt với nguy cơ: la hét, bỏ chạy, tìm kiếm sự giúp đỡ của người lớn đáng tin cậy. Việc thành lập các lớp học võ tự vệ tại trường hoặc địa phương cũng là một giải pháp thiết thực, giúp các em tăng cường sự tự tin và khả năng tự vệ về mặt thể chất. Bên cạnh đó, nhân viên công tác xã hội cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng các kênh hỗ trợ như đường dây nóng bảo vệ trẻ em (số 111) hoặc liên hệ với các trung tâm hỗ trợ trẻ em khi cần thiết. Quá trình này giúp các em từ vị thế bị động trở thành chủ thể tích cực trong việc bảo vệ chính mình.

4.1. Hướng dẫn các quy tắc an toàn và kỹ năng thoát hiểm cơ bản

Các quy tắc an toàn cần được dạy một cách đơn giản và dễ nhớ. Quy tắc “5 ngón tay” giúp trẻ xác định những người được phép và không được phép ôm hôn. Quy tắc “Đồ lót” (PANTS rule) dạy trẻ rằng các bộ phận cơ thể được che bởi đồ lót là riêng tư. Bên cạnh đó, các kỹ năng thoát hiểm như cách hét lớn để thu hút sự chú ý, cách tìm đường thoát hiểm ở nơi công cộng, và cách từ chối một cách dứt khoát khi ai đó đưa ra yêu cầu không phù hợp là vô cùng quan trọng. Việc thực hành thường xuyên các kỹ năng này sẽ giúp chúng trở thành phản xạ tự nhiên của trẻ khi đối mặt với nguy hiểm.

4.2. Vai trò của tham vấn tâm lý học đường trong hỗ trợ nạn nhân

Tham vấn tâm lý học đường là một trụ cột trong việc hỗ trợ nạn nhân. Khi một vụ việc xảy ra, nhân viên công tác xã hội hoặc chuyên gia tâm lý sẽ là người đầu tiên tiếp cận, lắng nghe và ổn định tâm lý cho trẻ. Quá trình này đòi hỏi sự tinh tế, thấu cảm và tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc bảo mật. Các buổi tham vấn giúp trẻ giải tỏa cảm xúc tiêu cực, giảm bớt sang chấn tâm lý và xây dựng lại niềm tin. Đây cũng là kênh thông tin quan trọng để thực hiện can thiệp khủng hoảng và phối hợp với gia đình để tạo ra một môi trường an toàn, yêu thương, giúp trẻ vượt qua giai đoạn khó khăn và tái hòa nhập với cuộc sống học đường.

V. Mô hình công tác xã hội ứng dụng tại trường Đức Xuân hiệu quả

Dựa trên thực trạng và các giải pháp đề xuất, việc xây dựng một mô hình công tác xã hội bài bản tại trường Tiểu học và THCS Đức Xuân là yêu cầu cấp thiết. Mô hình này cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ba bên: Nhà trường - Gia đình - Cộng đồng. Trọng tâm của mô hình là thành lập một phòng Công tác xã hội ngay tại trường, do một nhân viên công tác xã hội chuyên trách phụ trách. Phòng này sẽ là đầu mối triển khai các hoạt động từ giáo dục, truyền thông đến tham vấn tâm lý học đườngcan thiệp khủng hoảng. Việc phối hợp gia đình nhà trường được thực hiện thông qua các buổi họp phụ huynh chuyên đề, các kênh liên lạc riêng tư để cha mẹ có thể trao đổi về những lo ngại liên quan đến bảo vệ trẻ em. Mô hình này biến nhà trường thành một pháo đài an toàn, nơi mọi học sinh đều cảm thấy được bảo vệ và hỗ trợ.

5.1. Xây dựng phòng công tác xã hội chuyên trách ngay tại trường

Phòng Công tác xã hội sẽ là “trái tim” của mọi hoạt động bảo vệ trẻ em tại trường. Đây là nơi học sinh có thể tìm đến để chia sẻ những khó khăn, lo lắng một cách riêng tư và an toàn. Nhân viên công tác xã hội tại đây sẽ chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch phòng ngừa xâm hại hàng năm, tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng, sàng lọc và phát hiện sớm các trường hợp có nguy cơ. Đồng thời, phòng này cũng là nơi lưu trữ thông tin, tài liệu và kết nối với các nguồn lực bên ngoài như chuyên gia tâm lý, luật sư, và các trung tâm hỗ trợ trẻ em, đảm bảo quy trình hỗ trợ nạn nhân được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả.

5.2. Tăng cường cơ chế phối hợp gia đình nhà trường và cộng đồng

Không một nỗ lực nào có thể thành công nếu thiếu sự chung tay của gia đình và cộng đồng. Cơ chế phối hợp gia đình nhà trường cần được chính thức hóa. Nhà trường cần tổ chức các buổi tập huấn cho phụ huynh về cách nhận biết dấu hiệu trẻ bị xâm hại và cách trò chuyện với con về các chủ đề nhạy cảm. Về phía cộng đồng, trường cần phối hợp với chính quyền địa phương, công an xã để xây dựng một môi trường sống an toàn xung quanh khu vực trường học. Việc công khai các kênh hỗ trợ như đường dây nóng bảo vệ trẻ em tại các bảng tin chung của xã cũng góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của toàn xã hội trong công cuộc bảo vệ trẻ em.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam là quốc gia có truyền thống tre già măng mọc. Trẻ em là thế hệ kế tiếp, có vai trò quan trọng đối với sự nghiệp phát triển của đất nƣớc. Để có một đất nƣớc phát triển toàn diện thì cần những thế hệ trẻ có đầy đủ các kiến thức, kỹ năng, tay nghề và có chuyên môn cao trong công việc.

Tuy vậy để có đƣợc những thế hệ thanh niên ƣu tú, trƣớc hết từ khi còn nhỏ cần có sự quan tâm, chăm sóc cần thiết của gia đình và xã hội về các nhu cầu thiết yếu nhƣ nhu cầu đƣợc sống, đƣợc chăm sóc và đƣợc bảo vệ. Trên thế giới, Công ƣớc về Quyền trẻ em (CRC) đƣợc ban hành ngày 20/11/1989, mang những ý nghĩa sâu sắc rằng trẻ em không chỉ là một con ngƣời bé nhỏ thuộc về cha mẹ hoặc thuộc về ngƣời lớn trong quá trình trƣởng thành. Hơn hết, các em là con ngƣời, là cá nhân với những quyền của riêng mình. Công ƣớc quy định tuổi thơ là thời kỳ đặc biệt, khác với giai đoạn trƣởng thành của con ngƣời và giai đoạn này kéo dài đến 18 tuổi.

Trong thời kỳ đặc biệt này, trẻ em cần đƣợc bảo vệ, đƣợc chăm sóc để lớn lên, đƣợc học tập, vui chơi để phát triển hết tiềm năng của mình. Công ƣớc yêu cầu phải đảm bảo cho tất cả trẻ em không bị phân biệt đối xử dƣới bất kỳ dƣới hình thức nào. Đƣợc hƣởng các dịch vụ xã hội, đƣợc bảo vệ, đƣợc lớn lên trong môi trƣờng an toàn, vệ sinh, hỗ trợ, chăm sóc và lắng nghe, cũng nhƣ tham gia vào các hoạt động xã hội. Việt nam là quốc gia đầu tiên tại Châu Á, và là quốc gia thứ hai trên thế giới phê chuẩn công ƣớc quyền trẻ em (CRC) vào ngày 20 tháng 2 năm 1990.

Trong đó có các đạo luật liên quan đến quyền trẻ em nhƣ: Luật lao động, luật dân sự, luật hình sự, luật bảo vệ và phòng chống bạo lực trẻ em. Theo đó thì trẻ em đƣợc coi là những công dân đặc biệt, đƣợc nhà nƣớc và xã hội chăm sóc, tạo môi trƣờng để phát triển về thể chất, trí tuệ và đạo đức. Tuy nhiên hiện nay, tình trạng lạm dụng trẻ em nói chung và xâm hại tình dục trẻ em nói riêng đang tồn tại nhiều hạn chế, gây bức xúc với dƣ luận trong thời gian dài. Sự việc xảy ra tại nhiều địa phƣơng trên cả nƣớc, gây hậu quả đối với các đối tƣợng liên quan, bao gồm: Nạn nhân của hành vi xâm hại tình dục, ngƣời xâm hại, gia đình của ngƣời xâm hại, gia đình của ngƣời bị xâm hại.

1 Trong đó ngƣời chịu hậu quả nặng nhất chính là trẻ em, một trong số nhóm đối tƣợng bị xâm hại. Theo báo bảo vệ pháp luật: Trong phiên họp với Đoàn công tác số 1 của Đoàn Giám sát Quốc hội về “Việc thực hiện chính sách, pháp luật về phòng, chống xâm hại trẻ em”, Phó Cục trƣởng Cục Trẻ em, Bộ Lao động - Thƣơng binh và Xã hội, bà Vũ Thị Kim Hoa cho biết: Tính 4 năm (2015 - 2018) và 6 tháng đầu năm 2019, toàn quốc xảy ra 7829 vụ xâm hại trẻ em, với 7767 trẻ em bị xâm hại. Tại Hà Nội, từ năm 2015 đến hết tháng 6/2019 có 365 vụ xâm hại trẻ em với 313 trẻ em bị xâm hại, trong đó, xâm hại tình dục 199 vụ (chiếm 54,5%) với 220 trẻ. Những hậu quả mà xâm hại tình dục trẻ em gây ảnh hƣởng đến thể chất và tinh thần.

Trẻ có tâm lý lo lắng, hoang mang, ám ảnh, luôn sợ hãi, đề phòng những ngƣời xung quanh mình, nhiều em có những hành động nhƣ tự hành hạ, tự làm bị thƣơng bản thân, hoặc nguy hiểm nhất các em có thể tự tử. Một số em khác lại học tập theo và có những hành động xâm hại những trẻ em khác, gây ảnh hƣởng nghiêm trọng đối với xã hội. Theo công an Cao Bằng, trong 6 tháng đầu năm 2017 có 256 vụ phạm pháp hình sự xảy ra trên địa bàn tỉnh 6 tháng đầu năm, có 8 vụ hiếp dâm, trong đó 6 vụ hiếp dâm trẻ em, xảy ra ở các huyện: Hạ Lang, Bảo Lạc, Trà Lĩnh, Trùng Khánh và Thành phố Cao Bằng. Xã Đức Xuân mà một xã miền núi của huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng, đời sống của ngƣời dân còn khó khăn, dẫn đến nhận thức của ngƣời dân về vấn đề lạm dụng trẻ em nói chung và xâm hại tình dục trẻ em nói riêng còn chƣa tốt.

Công tác xã hội là một ngành khoa học với mục đích giúp đỡ những đối tƣợng yếu thế trong xã hội, để bản thân họ có thể tự vƣợt qua những vấn đề của chính mình, trẻ em là một trong số những đối tƣợng yếu thế và cần đƣợc bảo vệ một cách đầy đủ nhất. Chính vì vậy tác giả lựa chọn đề tài “Công tác xã hội trong phòng chống xâm hại tình dục trẻ em tại Trƣờng Tiểu học và Trung học cơ sở Đức Xuân)”. Thông qua quá trình nghiên cứu, có thể trang bị thêm cho học sinh kiến thức và kỹ năng phòng chống để các em có thể tự bảo vệ chính bản thân mình khỏi những nguy cơ trở thành nạn nhân của các hành vi xâm hại tình dục. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của nghiên cứu 2.

Ý nghĩa lý luận của nghiên cứu Đây là công trình nghiên cứu khoa học về Công tác xã hội trong phòng chống xâm hại tình dục trẻ em tại Trƣờng Tiểu học và Trung học cơ sở Đức Xuân. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung, hoàn thiện những vấn đề lý luận về nguyên nhân, thực trạng nhận thức và kỹ năng của học sinh đối với đề xâm hại tình dục trẻ em từ đó đƣa ra những phƣơng pháp giải quyết phù hợp với tình hình thực tiễn tại trƣờng. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu Đƣa ra một số biện pháp,giúp các em học sinh có thể nâng cao nhận thức và kĩ năng trong phòng chống xâm hại tình dục trẻ. Đề tài giúp cho phụ huynh học sinh và nhà trƣờng biết đƣợc một cách chân thực và khách quan về mức độ hiểu biết của học sinh về xâm hại tình dục trẻ em, từ đó có đƣợc những giải pháp để dạy dỗ, nâng cao kiến thức của con, em mình.

Đối với sinh viên, sau khi nghiên cứu giúp sinh viên mở rộng kiến thức và kỹ năng về nghiên cứu khoa học và về vấn đề xâm hại tình dục trẻ em. Mục tiêu nghiên cứu 3. Mục tiêu tổng quát Khảo sát thực trạng về nhận thức và kỹ năng phòng chống xâm hại tình dục trẻ em tại Trƣờng Tiểu học và Trung học cơ sở Đức Xuân, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng. Từ đó đƣa ra vai trò của công tác xã hội đối với việc nâng cao nhận thức và trang bị kỹ năng của học sinh về phòng chống xâm hại tình dục trẻ.

Mục tiêu cụ thể Hệ thống hóa những vẫn đề cơ bản dựa trên cơ sở lý luận có sẵn của việc phòng chống xâm hại tình dục trẻ em. Trực tiếp nghiên cứu, tìm hiểu thông tin, đƣa ra số liệu về thực trạng phòng chống xâm hại tình dục trẻ em tại Trƣờng Tiểu học và Trung học cơ sở Đức Xuân, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng. Đƣa ra giải pháp của công tác xã hội về nâng cao nhận thức và kỹ năng 3 trong phòng chống xâm hại tình dục trẻ em đối với học sinh tại Trƣờng Tiểu học và Trung học cơ sở Đức Xuân, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng. Nội dung nghiên cứu Điều tra về nhận thức và các kỹ năng hiện có của học sinh về phòng chống xâm hại tình dục tại Trƣờng Tiểu học và Trung học cơ sở Đức Xuân.

Tìm giải pháp để nâng cao kiến thức và trang bị kỹ năng phòng chống xâm hại tình dục trẻ em tại Trƣờng Tiểu học và Trung học cơ sở Đức Xuân. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 5. Đối tượng nghiên cứu Công tác xã hội với vấn đề phòng chống xâm hại tình dục trẻ em tại huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng. Khách thể nghiên cứu Học sinh Trƣờng Tiểu học và Trung học cơ sở Đức Xuân, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng.

Phạm vi nghiên cứu Phạm vi không gian: Trƣờng Tiểu học và Trung học cơ sở Đức Xuân, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng Phạm vi thời gian: Từ ngày 10 tháng 2 năm 2020 đến ngày 03 tháng 5 năm 2020. Phƣơng pháp nghiên cứu Đề tài nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phƣơng pháp khác nhau bao gồm: 6. Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phƣơng pháp này sử dụng những tài liệu có sẵn, liên quan đến nội dung nghiên cứu nhằm xây dựng cơ sở lý luận, khung nghiên cứu, góp phần bổ sung làm rõ những nội dung nghiên cứu của đề tài. Phân tích các văn bản chính sách, chủ trƣơng của Đảng và Nhà nƣớc về phòng chống xâm hại tình dục trẻ em.

Các báo cáo tổng kết, hội thảo, hội nghị về vấn đề liên quan đến đề tài.2 Phương pháp phỏng vấn sâu Đây là phƣơng pháp định tính, tiến hành phỏng vấn sâu 20 khách thể là học sinh tại Trƣờng Tiểu học và Trung học cơ sở Đức Xuân bao gồm 10 học sinh nữ và 10 học sinh nam từ lớp 1 đến lớp 5 với nội dung là: Những nhận thức và các kỹ năng của học sinh về xâm hại tình dục trẻ em, để biết đƣợc những suy nghĩ, nhận thức và kỹ năng mà các em đang có. Từ đó có thể đƣa ra số liệu cụ thể về vấn đề nghiên cứu. Tên của ngƣời phỏng vấn sẽ đƣợc mã hóa để bảo vệ tính bảo mật thông tin. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi Trong quá trình thực hiện đề tài, sử dụng bảng hỏi để tìm hiểu thông tin, ý kiến của của học sinh đối với việc phòng chống xâm hại tình dục trẻ em, thông qua các câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi mở liên quan đến những hiểu biết về xâm hại tình dục trẻ em để từ đó có đƣợc các số liệu về thực trạng hiểu biết của học sinh.

Nghiên cứu sử dụng phƣơng pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi với cỡ mẫu 62 mẫu, nghiên cứu đối với học sinh từ lớp 6 đến lớp 9 Trƣờng Tiểu học và Trung học cơ sở Đức Xuân, huyện thạch An, tỉnh Cao Bằng. Phương pháp sử lý số liệu Sử dụng phần mềm SPSS để xử lý thông tin thu thập đƣợc từ cuộc khảo sát, để từ đó có đƣợc kết quả chính xác về sự hiểu biết của học sinh về phòng chống xâm hại tình dục trẻ em. Kết cấu của khóa luận Chƣơng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ