Công Nghệ Sau Thu Hoạch Cà Phê: Giải Pháp Tối Ưu Chất Lượng (ĐH Bách Khoa)

Khám phá công nghệ sau thu hoạch cà phê tiên tiến giúp tối ưu hóa chất lượng, nâng cao giá trị hạt cà phê. Tìm hiểu quy trình chế biến cà phê hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Môn Học

2023

65
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về cà phê

1.2. Các giống cà phê [1]

1.3. Cấu tạo quả cà phê [2]

1.4. Thành phần hóa học và dinh dưỡng của cà phê [1]

1.5. Thu hoạch cà phê

1.6. Chỉ tiêu chất lượng cà phê

1.7. Các ảnh hưởng chất lượng trong suốt quá trình thu hoạch [3]

1.8. Thời điểm thu hoạch [3]

1.9. Phương pháp thu hoạch [1, 3]

1.10. Công nghệ sau thu hoạch

1.11. Phương pháp chế biến ướt

1.12. Phương pháp chế biến khô

1.13. Phương pháp chế biến bán khô

2. CHƯƠNG 2: CÁC BIẾN ĐỔI CỦA NGUYÊN LIỆU SAU THU HOẠCH

2.1. Các biến đổi do nguyên nhân hóa học và hóa sinh

2.2. Biến đổi hóa học

2.3. Biến đổi hóa sinh

2.4. Các biến đổi do nguyên nhân sinh học

2.5. Vi sinh vật

2.6. Côn trùng và các sinh vật phá hoại khác

2.7. Các biến đổi do nguyên nhân hóa lý và vật lý

3. CHƯƠNG 3: BẢO QUẢN SAU THU HOẠCH

3.1. Bảo quản quả cà phê

3.2. Các yêu cầu chung đối với bảo quản quả cà phê

3.3. Các phương pháp bảo quản quả cà phê [1]

3.4. Bảo quản với hạt cà phê

3.5. Các yêu cầu chung đối với bảo quản hạt cà phê

3.6. Các phương pháp bảo quản hạt cà phê

3.7. Kho bảo quản [6]

3.8. Quản lý lưu trữ tốt

3.9. Yêu cầu kho bảo quản cà phê

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Nghệ Sau Thu Hoạch Cà Phê Quan Trọng

Cà phê là cây công nghiệp quan trọng, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu cà phê hàng đầu thế giới. Chất lượng cà phê phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ giống, điều kiện canh tác đến quy trình sau thu hoạch. Công nghệ sau thu hoạch đóng vai trò then chốt trong việc bảo toàn và nâng cao chất lượng cà phê. Các công đoạn như chế biến cà phê, sơ chế cà phê, bảo quản cà phê, phơi sấy cà phê, lên men cà phê, tách vỏ cà phê, và phân loại cà phê đều ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị cà phê và giá trị thương mại của sản phẩm. Thu hoạch đúng thời điểm và áp dụng quy trình chế biến cà phê phù hợp là yếu tố then chốt. Cà phê quả tươi cần đạt các yêu cầu kỹ thuật theo TCVN 9278:2012. Chất lượng quả thu hoạch quyết định phần lớn chất lượng cà phê nhân sau này. Thu hoạch đúng tầm chín đảm bảo chất lượng cà phê; thu hoạch không tốt sẽ làm giảm chất lượng và gây hư hỏng. Các loại quả xanh, quả chín nẫu, quả khô trên cây và rụng dưới đất thường cho chất lượng thấp. Giữ quả tươi trong thời gian dài sau thu hoạch không kịp chế biến có thể dẫn tới giảm chất lượng. Việc lựa chọn phương pháp thu hoạch (hái chọn hay hái tuốt) cũng ảnh hưởng đến chất lượng cà phê.

1.1. Giới thiệu các phương pháp chế biến cà phê phổ biến

Có ba phương pháp chế biến cà phê chính: chế biến ướt, chế biến khô và chế biến bán khô. Chế biến ướt thường được sử dụng cho cà phê Arabica, đòi hỏi quả chín và quy trình chế biến nhanh chóng. Chế biến khô thường áp dụng cho cà phê Robusta, đơn giản hơn nhưng cần kiểm soát chặt chẽ để tránh lên men không mong muốn. Chế biến bán khô là phương pháp trung gian, kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp trên. Lựa chọn phương pháp chế biến cà phê phù hợp phụ thuộc vào điều kiện địa phương, giống cà phê và mục tiêu chất lượng.

1.2. Tầm quan trọng của công nghệ bảo quản cà phê sau thu hoạch

Công nghệ bảo quản cà phê sau thu hoạch rất quan trọng để duy trì chất lượng và ngăn ngừa hư hỏng. Các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ và sự xâm nhập của vi sinh vật, côn trùng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cà phê. Bảo quản đúng cách giúp kéo dài thời gian sử dụng, giảm thiểu tổn thất và đảm bảo chất lượng sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

II. Thách Thức Trong Tối Ưu Quy Trình Sau Thu Hoạch Cà Phê

Việc tối ưu quy trình sau thu hoạch cà phê đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi khó lường về thời tiết, ảnh hưởng đến quá trình phơi sấy và bảo quản. Thiếu hụt lao động và chi phí nhân công tăng cao đòi hỏi các giải pháp công nghệ hiệu quả hơn. Ô nhiễm môi trường từ quá trình chế biến là một vấn đề cần được giải quyết. Nấm mốc và sự tấn công của côn trùng gây ra tổn thất lớn cho sản lượng cà phê. Ngoài ra, việc duy trì tính ổn định về chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn cà phê ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế cũng là một thách thức lớn. Theo báo cáo của Đại học Quốc Gia TP.HCM, việc lưu giữ quả tươi một thời gian dài trước khi chế biến sẽ giảm chất lượng nghiêm trọng: xuất hiện nhiều hạt đen, hạt nâu và hạt mốc.

2.1. Ảnh hưởng của nấm mốc cà phê và biện pháp phòng ngừa

Nấm mốc cà phê, đặc biệt là Aspergillus spp. và Penicillium ver-wosum, là một trong những nguyên nhân chính gây hư hỏng cà phê sau thu hoạch. Sự phát triển của nấm mốc thuận lợi khi độ ẩm của hạt cà phê cao hơn 15% và độ ẩm tương đối > 75%. Để phòng ngừa, cần kiểm soát chặt chẽ độ ẩm, đảm bảo thông thoáng trong quá trình bảo quản và sử dụng các biện pháp khử trùng phù hợp.

2.2. Kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ trong bảo quản cà phê

Độ ẩm và nhiệt độ là hai yếu tố then chốt trong bảo quản cà phê. Độ ẩm lý tưởng cho cà phê Arabica là 12% và Robusta là 13%. Nhiệt độ bảo quản nên dưới 20°C để giảm thiểu hoạt động trao đổi chất của hạt cà phê. Sử dụng kho bảo quản thông thoáng, hệ thống kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ giúp duy trì chất lượng cà phê trong thời gian dài.

2.3. Giảm thiểu tổn thất do côn trùng gây hại trong bảo quản cà phê

Sâu đục quả cà phê (Hypothnemus hampei Fen) và mọt cà phê (Araecerus fasciculatus) là những loài gây hại nghiêm trọng trong bảo quản cà phê. Cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa như kiểm soát độ ẩm, vệ sinh kho bảo quản, sử dụng bẫy côn trùng và khử trùng định kỳ.

III. Phương Pháp Chế Biến Ướt Cà Phê Tối Ưu Hóa Chất Lượng

Phương pháp chế biến ướt cà phê là quy trình phức tạp, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ từng công đoạn để đạt được chất lượng cao nhất. Quá trình bắt đầu bằng việc phân loại và làm sạch quả cà phê, sau đó bóc vỏ và loại bỏ lớp nhớt bằng phương pháp lên men hoặc enzyme. Tiếp theo là rửa sạch, làm ráo và sấy khô. Cuối cùng là tách vỏ trấu, vỏ lụa và phân loại cà phê nhân. Mục đích của phương pháp này là loại bỏ lớp thịt và lớp nhầy từ quả cà phê chín. Chỉ thu hoạch quả chín. Quả phải được vận chuyển càng nhanh càng tốt đến trung tâm chế biến. Những quả cà phê chín phải được chế biến ngay lập tức để tránh bị hư hại về mặt hóa học và/hoặc sinh học, dẫn đến mất hương vị và khiếm khuyết hương vị cà phê.

3.1. Lên men cà phê và vai trò của vi sinh vật

Lên men cà phê là giai đoạn quan trọng trong chế biến ướt, giúp loại bỏ lớp nhớt bao quanh hạt cà phê. Quá trình này được thực hiện bởi các vi sinh vật, đặc biệt là nấm men và vi khuẩn lactic. Vi sinh vật phân hủy pectin trong lớp nhớt, tạo ra các hợp chất ảnh hưởng đến hương vị cà phê. Kiểm soát quá trình lên men là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

3.2. Sấy khô cà phê nhân và các yếu tố ảnh hưởng

Sấy khô là công đoạn quan trọng sau khi rửa sạch, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cà phê nhân. Có hai phương pháp sấy chính: phơi nắng tự nhiên và sấy bằng máy. Phương pháp phơi nắng đòi hỏi điều kiện thời tiết thuận lợi và kiểm soát chặt chẽ để tránh mốc và lên men không mong muốn. Sấy bằng máy cho phép kiểm soát tốt hơn nhiệt độ và độ ẩm, nhưng cần đảm bảo không làm cháy hoặc làm mất hương vị của cà phê.

IV. Chế Biến Khô Cà Phê Giải Pháp Tiết Kiệm và Hiệu Quả

Phương pháp chế biến khô cà phê là quy trình đơn giản, tiết kiệm chi phí và phù hợp với điều kiện sản xuất nhỏ lẻ. Quả cà phê sau khi thu hoạch được phơi khô trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời cho đến khi độ ẩm đạt mức yêu cầu. Sau đó, vỏ quả khô được tách ra để thu được cà phê nhân. Chế biến khô cà phê thường được sử dụng cho cà phê Robusta và đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ để tránh lên men không mong muốn. Phương pháp chế biến khô thường được sử dụng cho cà phê robusta. Thông thường, quy trình khô được sử dụng sau khi thu hoạch không chọn lọc, như thu hoạch tước hoặc thu hoạch bằng máy. Quá trình chế biến khô rất đơn giản và quan trọng nhất là ít đòi hỏi khắt khe hơn đối với việc thu hoạch, vì tất cả các loại quả mọng hoặc quả anh đào đều được sấy khô ngay sau khi thu hoạch.

4.1. Kiểm soát quá trình phơi khô cà phê quả

Trong quá trình phơi khô, cần đảo cà phê thường xuyên để đảm bảo khô đều và tránh mốc. Thời gian phơi khô phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, thường kéo dài từ 2-4 tuần. Đảm bảo cà phê được phơi trên bề mặt sạch sẽ, thoáng khí và tránh tiếp xúc trực tiếp với đất.

4.2. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp chế biến khô cà phê

Ưu điểm của phương pháp chế biến khô cà phê là chi phí thấp, quy trình đơn giản và phù hợp với sản xuất quy mô nhỏ. Tuy nhiên, nhược điểm là khó kiểm soát chất lượng, dễ bị nhiễm mốc và lên men không mong muốn, ảnh hưởng đến hương vị của cà phê.

V. Công Nghệ Bảo Quản Cà Phê Sau Thu Hoạch Giải Pháp Tối Ưu

Công nghệ bảo quản cà phê sau thu hoạch đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm. Các phương pháp bảo quản bao gồm sử dụng bao bì kín, kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ, bảo quản trong môi trường khí quyển điều chỉnh và sử dụng các chất bảo quản tự nhiên. Lựa chọn phương pháp bảo quản phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể và mục tiêu chất lượng.

5.1. Sử dụng bao bì kín và kiểm soát độ ẩm

Bao bì kín giúp ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm, oxy và côn trùng, bảo vệ cà phê khỏi hư hỏng. Sử dụng các loại bao bì chuyên dụng như bao PP, PE, bao nhôm hoặc bao giấy tráng bạc giúp duy trì chất lượng cà phê trong thời gian dài. Kiểm soát độ ẩm trong kho bảo quản cũng rất quan trọng, đảm bảo độ ẩm luôn dưới mức an toàn để ngăn ngừa nấm mốc.

5.2. Bảo quản cà phê trong môi trường khí quyển điều chỉnh

Bảo quản cà phê trong môi trường khí quyển điều chỉnh (MAP) là phương pháp hiện đại, giúp kéo dài thời gian sử dụng và duy trì chất lượng sản phẩm. Bằng cách giảm nồng độ oxy và tăng nồng độ carbon dioxide, quá trình oxy hóa và hoạt động của vi sinh vật bị ức chế, giúp bảo quản cà phê tốt hơn.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu và Xu Hướng Phát Triển Công Nghệ Sau Thu Hoạch

Nhiều nghiên cứu đang được thực hiện để cải tiến công nghệ sau thu hoạch và nâng cao chất lượng cà phê. Các nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế biến, phát triển các phương pháp bảo quản mới và đánh giá ảnh hưởng của công nghệ sau thu hoạch đến hương vị cà phê. Xu hướng phát triển công nghệ sau thu hoạch tập trung vào các giải pháp thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn cà phê ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế. Theo báo cáo của Trường Đại Học Bách Khoa, Thành Phố Hồ Chí Minh, các phương pháp lên men tự nhiên có ưu điểm là chất lượng cà phê rất cao, nhân cà phê có màu xám, mùi cà phê rất thơm. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là thời gian kéo dài và tốn nhiều nhân công.

6.1. Nghiên cứu về công nghệ chế biến ướt và hương vị cà phê

Nghiên cứu về công nghệ chế biến ướt tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố như thời gian lên men, nhiệt độ và pH để tạo ra các hương vị cà phê độc đáo. Các nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các chủng vi sinh vật khác nhau đến chất lượng cà phê.

6.2. Phát triển công nghệ bảo quản cà phê thân thiện với môi trường

Xu hướng phát triển công nghệ bảo quản cà phê tập trung vào việc sử dụng các chất bảo quản tự nhiên, bao bì sinh học và các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Các nghiên cứu cũng hướng đến việc giảm thiểu lượng chất thải và ô nhiễm môi trường từ quá trình chế biến và bảo quản cà phê.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về cà phê Cà phê là một cây công nghiệp có vai trò quan trọng, cho hiệu quả kinh tế cao đối với nhiều quốc gia trên thế giới nói chung và đối với Việt Nam nói riêng. Ở Việt Nam, cà phê là một trong những cây có giá trị xuất khẩu cao, đứng hàng đầu trong các loại nông sản như gạo, tiêu, điều, chè,. Cây cà phê bắt nguồn từ châu Phi.

Cà phê xuất hiện đầu tiên ở Việt Nam vào năm 1857 ở Quảng bình. Hiện nay, cà phê được trồng ở hơn 70 quốc gia trên thế giới, chủ yếu ở các nước châu Á, châu Mỹ, châu Phi. Năm 2016 sản lượng cà phê Việt Nam chiếm 16% sản lượng cà phê thế giới, giúp cho Việt Nam là nước đứng thứ 2 về xuất khẩu cà phê, chỉ đứng sau Brasil. Riêng cà phê vối, Việt Nam là nước đứng đầu về sản lượng.

Các giống cà phê [1] Trên thế giới có tới trên 100 loài cà phê khác nhau. Tuy nhiên, số loại cà phê có giá trị kinh tế cao thì không nhiều. Hiện nay, có 3 giống cà phê được trồng chủ yếu trên thế giới cũng như ở Việt Nam, gồm: • Coffee Arabica - cà phê chè: xuất xứ ở cao nguyên Êthiopia; cây nhỏ, lá mỏng và nhỏ, hoa màu trắng có hương thơm, có khả năng chịu lạnh; nhân hình tròn (cà phê bi), nhỏ, có hương và mùi thơm hơn các loại cà phê khác; hàm lượng caffeine khoảng 1,3-1,7%.1: Các loại cà phê chè khác nhau [2] • Coffea Robusta - cà phê vối: xuất xứ ở Congo; dễ trồng, chịu được điều kiện vùng đất xấu, chịu hạn tốt hơn, cho năng suất cao hơn giống cà phê chè nhưng không chịu được lạnh và gió mạnh; nhân hình trứng (cà phê sẻ), to; hàm lượng caffeine khoảng 2,0-3,6%, phù hợp cho sản xuất cà phê hoà tan. • Coffea Liberia - cà phê mít: cây cao tới 8-10m, lá to, quả mọng, năng suất cao, có khả năng sinh trưởng ở vùng đất xấu, chịu hạn tốt, chịu ẩm tốt nhưng hương thơm kém và có vị đắng mạnh; hàm lượng caffeine khoảng 0,8-1,2%.

Ngoài các giống ở trên, trên thế giới còn trồng một số giống cà phê khác như Coffee liberica Bull.in Hiern, Coffee excelsa Chey. Trong đó, các giống được trồng chủ yếu ở Việt Nam là cà phê vối và cà phê chè, cà phê mít chiếm rất ít. Cà phê chè, cà phê vối, cà phê mít quả tươi Hình 1. Nhân cà phê chè, cà phê vối, cà phê mít 1.

Cấu tạo quả cà phê [2] Quả cà phê có 2 dạng: dạng hình trứng (robusta coffee - cà phê vối) hoặc hình tròn (arabica coffee - cà phê chè). Thông thường một quả cà phê chứa hai hạt. Chúng được bao bọc bởi lớp thịt quả bên ngoài. Hai hạt cà phê nằm ép sát vào nhau.

Mặt tiếp xúc giữa chúng là mặt phẳng, mặt hướng ra bên ngoài có hình vòng cung. Cấu tạo của quả cà phê sẽ bao gồm: • Lớp vỏ quả (vỏ ngoài): Là lớp vỏ ngoài, mềm có màu vàng hay đỏ. Trong vỏ quả có 31.0% chất khô • Lớp vỏ thịt: Dưới lớp vỏ quả, mềm, vỏ thịt cà phê chứa nhiều đường và pectin. • Lớp nhớt: nằm sát nhân, khó tách ra, thành phần chính của lớp nhớt lá pectin, các loại đường khử và không đường, cellulose.

• Lớp vỏ trấu (vỏ thóc): Bao bọc quanh nhân, có màu trắng ngà, cứng, nhiều chất xơ. • Lớp vỏ lụa: Bọc sát nhân, rất mỏng, mềm, có màu sắc và đặc tính khác nhau tùy mỗi loại cà phê. • Nhân (hạt cà phê): Ở trong cùng, là phần chính của trái, mỗi trái thường có hai nhân, có khi một hay ba nhân. Cấu tạo trái cà phê 1.

Thành phần hóa học và dinh dưỡng của cà phê [1] a. Thành phần khối lượng của quả cà phê Thành phần khối lượng là tỷ số khối lượng của một thành phần nào đó so với toàn bộ khối lượng của quả. Thành phần khối lượng phụ thuộc vào giống, mùa vụ, đất đai,. Thành phần khối lượng quả cà phê Thành phần Cà phê chè (%) Cà phê vối (%) Nhân và vỏ lụa 26-30 26-29 Vỏ trấu (vỏ thóc) 6,0-7,5 6,0-8,0 Vỏ thịt (vỏ nhớt) 20-23 21-22 Vỏ quả 43-45 41-44 b.

Thành phần hoá học của lớp vỏ quả Bảng 1. Thành phần hóa học vỏ quả cà phê Thành phần Cà phê chè (%) Cà phê vối (%) Protein 9,20-11,20 9,17 Lipit 1,73 2,00 Xenlluloza 13,16 21,65 Tro 3,20 3,30 Hợp chất phi protein 66,16 57,85 Đường - 14,60 Tanin - 4,46 Pectin - 6,50 Caffeine 0,88 - c. Thành phần hoá học của lớp vỏ thịt Bảng 1. Thành phần hóa học vỏ thịt cà phê Thành phần Cà phê chè (%) Cà phê vối (%) Pectin 33.0 38,0 Đường không khử 20,0 - Đường khử 30,0 - Xenlluloza 17,0 - d.

Thành phần hoá học của lớp vỏ trấu Bảng 1. Thành phần hóa học vỏ trấu cà phê Thành phần Cà phê chè (%) Cà phê vối (%) Xenlulloza 61,80 67,8 Hemixenlluloza 11,60 - Protein 1,46 2,22 Đường 27,00 - Tro 0,96 3,30 Các hợp chất có dầu 0,35 0,35 e. Thành phần hoá học của nhân cà phê Bảng 1. Thành phần hóa học nhân cà phê Thành phần g/100g Thành phần g/100g Protein 9,0-16,0 Nước 8,0-12,0 Lipit 4,0-18,0 Hemixenlulloza 20,0 Xenlluloza 10,0-20,0 Licnhin 4,0 Tro 2,5-4,5 Axit clorogenic 2,0-8,0 Tinh bột 5,0-23,0 Axit cafetanic 8,0-9,0 Đường 5,0-10,0 Axit cafeic 1,0 Tanin 2,0 Pentosan 5,0 Dextrin 0,85 Caffeine 0,8-2,0 f.

Các cấu tử thơm của nhân cà phê Trong nhân cà phê có chứa khoảng 30-40 cấu tử thơm, thành phần và tính chất của các cấu tử chính như sau: Bảng 1. Các chất thơm của nhân cà phê Cấu tử Tỷ lệ (%) Khối lượng phân tử Điểm sôi (oC) Axetaldehyt 19,9 44 21 Diaxetyl 7,5 86 88 Izoloxin 3,0 72 63 Furan 3,2 68 32 Dimetylsunfit 1,0 62 38 n- Butaldehyt 0,7 72 75 Metylmercaptan 0,1 48 6 Axeton 18,7 58 56 1. Thu hoạch cà phê Quả cà phê tươi cần được thu hái từ trên cây để đưa về cơ sở chế biến thành sản phẩm ổn định. Chỉ tiêu chất lượng cà phê Cà phê quả tươi sau khi thu hái về phải đạt được các yêu cầu kỹ thuật theo TCVN 9278:2012: Cà phê quả tươi Bảng 1.

Yêu cầu kỹ thuật cà phê quả tươi Tỷ lệ quả khô, Tỷ lệ tạp chất Tỷ lệ quả Tỷ lệ quả Tỷ lệ quả Chỉ tiêu quả chùm, quả và quả xanh thối, mốc, chín, % lép, % xanh, % non, % % Đối với chế ≥ 90 ≤9 ≤3 ≤1 ≤1 biến ướt Đối với chế ≥ 80 ≤ 15 ≤5 ≤2 ≤1 biến khô Thu hoạch sản phẩm phải bảo đảm • Quả đúng độ chín. Tùy vào các loại cà phê khác nhau mà màu sắc của chúng khi chín khác nhau. Thông thường, quả chín có màu đỏ, các quả chưa chín thì có màu xanh. • Tỷ lệ quả xanh, quả khô < 3% (đầu và giữa vụ), cho phép 15% vào thời kỳ tận thu.

• Cà phê hái không để lẫn đất cát và tạp chất khác, cành lá khô, tỷ lệ tạp chất < 0,5% (đầu và giữa vụ), 1% (tận thu cuối vụ). Các ảnh hưởng chất lượng trong suốt quá trình thu hoạch [3] Chất lượng quả thu hoạch xác định phần lớn chất lượng cà phê nhân sau này. Thu hoạch tuy không thể làm tăng chất lượng vốn có của cà phê đã được hình thành trong quá trình trồng trọt từ giống, phân bón, chăm sóc,. nhưng nếu thu hoạch đúng tầm chín thì chất lượng cà phê được đảm bảo, nếu thu hoạch không tốt chất lượng sản phẩm sẽ bị giảm sút và hư hỏng.

Thường các quả chín đầy đủ luôn luôn cho chất lượng tốt nhất. Các loại quả xanh, quả chín nẫu, quả khô trên cây và rụng dưới đất thường cho chất lượng thấp. Giữ quả tươi trong một thời gian dài sau thu hoạch không kịp chế biến có thể dẫn tới giảm chất lượng cà phê chế biến sau này. Và trong quá trình thu hoạch, một số biến đổi xảy ra qua các yếu tố ảnh hưởng sau: a.

Kỹ thuật thu hái Yêu cầu đầu tiên đối với việc thu hái cà phê là hái đúng tầm chín. Để có cà phê chất lượng cao nhất thiết phải có quả chín đỏ hay vừa chín, không hái quả xanh. Không để quả chín nẫu hay khô trên cây. Chất lượng của các loại quả cà phê như sau: • Quả chín đầy đủ luôn luôn cho chất lượng nhân tốt nhất • Quả xanh đầu và giữa vụ cho chất lượng nhân thấp, cuối vụ cho chất lượng nhân tốt • Quả chín nẫu thuờng cho nhân chất lượng thấp tới trung bình • Các loại quả khô trên cây, quả rụng dưới đất, quả chín ép, quả sâu mọt đều cho chất lượng thấp Hình 1.

Quả mọt và quả chín nẫu Hình 1. Quả chín ép, khô trên cây Hình 1. Quả xanh và quả chín Việc thu hái lựa các quả chín và hái từng quả một sẽ là một trong các yếu tố đảm bảo cà phê có chất lượng cao nhưng điều này đòi hỏi số lượng lao động thu hái lớn hơn nhiều. Do đó các trang trại áp dụng kiểu hái phổ biến là hái “tuốt cành”.

Sản phẩm thu hoạch gồm hỗn hợp quả có độ chín khác nhau làm cho chất lượng quả kém và cà phê nhân thường không đồng đều về màu sắc. Với cách hái này đã ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng của cây cà phê do một số cành bị gãy, rụng lá, rụng nụ làm giảm năng suất vụ sau. Thời điểm thu hái Khi hái quả quá xanh, sẽ làm giảm chất lượng cà phê nhân do nhân bị xanh non, hạt nhăn làm tăng trị số lỗi trong mẫu cà phê so với thu hái chín. Bên cạnh đó còn bị giảm về sản lượng cà phê do nhân nhẹ hơn, hạt chưa tích luỹ đầy đủ chất khô: • Đầu vụ: hạt khô từ quả xanh nhẹ hơn từ quả chín khoảng 22%.

• Giữa vụ: hạt khô từ quả xanh nhẹ hơn từ quả chín khoảng 2,5%. • Cuối vụ: hạt khô từ quả xanh và quả chín nặng ngang nhau. Nếu thu hái khi còn xanh thì các thành phần hoá học của quả cà phê chưa được tích luỹ đầy đủ. Do đó, chất lượng cà phê sẽ kém và sẽ khó xử lý để tách lớp vỏ nên không được thu hái quả cà phê xanh, còn nếu quả cà phê quá chín sẽ xảy ra quá trình oxi hóa lên men làm chuyển hóa các chất, tạo ra các chất không có lợi gây biến mùi và làm giảm các chất có lợi nên cũng không được để quả cà phê quá chín mới thu hái.

Vì vậy, việc thu hái quả cà phê phải đúng vào thời điểm chín kỹ thuật của quả. Thời gian lưu trữ trước khi xử lý Quả tươi sau khi thu hoạch, nếu lưu giữ 4-7 ngày có thể làm hụt khối lượng hạt từ 2- 3%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ