Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành công nghiệp dệt may hiện đại, các dòng sản phẩm chuyên dụng như trang phục thể thao ngoài trời, trang phục bảo hộ lao động và trang phục bảo hộ y tế đòi hỏi những tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về khả năng chống thấm nước, độ bền cơ lý và tính thẩm mỹ. Các phương pháp may truyền thống sử dụng kim và chỉ thường để lại các lỗ thủng li ti trên bề mặt vải dọc theo đường may, tạo điều kiện cho nước và độ ẩm xâm nhập. Để khắc phục nhược điểm này, công nghệ ép dán (đặc biệt là kỹ thuật ép băng dán chống thấm - Seam Tape) đã trở thành giải pháp công nghệ trọng tâm nhằm gia cố mối ghép, bịt kín đường may và nâng cao độ bền của sản phẩm trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Đồ án tốt nghiệp "Công nghệ ép dán trên sản phẩm may" do sinh viên Nguyễn Hương Huệ và Nguyễn Huỳnh Mỹ Duyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thanh Hương tại Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thực hiện từ khóa học 2020 – 2024, hoàn thành tháng 07/2024) xuất phát từ các lý do thực tiễn và chuyên môn:
- Lý do khách quan: Ngành may mặc toàn cầu và Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ sang tự động hóa và ứng dụng công nghệ vật liệu mới. Việc ứng dụng công nghệ ép dán giúp sản phẩm hạn chế tình trạng rách, bung chỉ, duy trì định hình phom dáng lâu dài, đồng thời tối ưu hóa quy trình sản xuất bằng cách giảm thiểu hao phí nguyên liệu và rút ngắn thời gian thao tác thủ công.
- Lý do chủ quan: Nhu cầu trang bị kiến thức thực tế, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp chuyên sâu về công nghệ may kỹ thuật không đường may (stitchless/seamless) và công nghệ xử lý chống thấm cho sinh viên kỹ thuật trước khi tiếp cận thị trường lao động.
Mục tiêu chung của đồ án là tìm hiểu nguyên lý cơ bản, thiết bị máy móc và quy trình công nghệ ép dán ứng dụng trên sản phẩm may. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm:
- Tìm hiểu và phân loại các loại công nghệ ép dán hiện có trong ngành may.
- Thử nghiệm các kỹ thuật ép dán trên một số mẫu sản phẩm may cụ thể.
- Đánh giá hiệu quả của công nghệ ép dán thông qua khả năng chống thấm nước và độ bền cơ lý của mối liên kết.
- Đối tượng nghiên cứu: Công nghệ ép dán (Seam Tape) và các quy trình công nghệ liên quan trên sản phẩm may mặc.
- Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:
- Không gian: Bộ môn Công nghệ May - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM và môi trường sản xuất thực tế tại Công ty TNHH H&H Asia Group Limited (Số 129, Đường D2, Khu phố Châu Thới, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương).
- Thời gian thực hiện: Nghiên cứu và khảo sát thực tế hoàn thành trước ngày 30/06/2024, nghiệm thu vào tháng 07/2024.
- Giới hạn nội dung: Mặc dù doanh nghiệp ứng dụng cả hai công nghệ dán và hàn, đồ án tập trung chuyên sâu vào công nghệ dán băng keo (Seam Tape bonding) trên sản phẩm may thể thao và áo jacket chống thấm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các tiêu chuẩn đánh giá
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết về mối liên kết dán trong may mặc. Bản chất của mối liên kết dán là sự kết dính giữa các bề mặt vật liệu thông qua chất kết dính (keo dán cao phân tử) dưới tác động đồng thời của ba yếu tố công nghệ: nhiệt độ (nhiệt kích hoạt màng keo dẻo chảy), áp suất (lực nén của trục lô ép giúp keo thâm nhập vào cấu trúc sợi vải) và thời gian duy trì liên kết. Độ bền tổng thể của khối vật chất liên kết phụ thuộc vào kết dính ngoại (adhesion), độ bền kết dính nội (cohesion) và độ bền kết dính tự tạo.
Để đánh giá chất lượng đường ép dán và độ bền cơ lý hóa của vật liệu, đồ án áp dụng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:
| Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Nội dung và mục đích kiểm định |
| ASTM D1683-04 |
Phương pháp thử nghiệm độ bền kéo đứt của đường may trên vải dệt thoi (Standard Test Method for Failure in Sewn Seams of Woven Fabrics). |
| ASTM D413-83 |
Phương pháp thử nghiệm đánh giá độ bám dính của cao su/chất đàn hồi với bề mặt linh hoạt (Standard Test Methods for Rubber Property—Adhesion to Flexible Substrate). |
| EN 1392:1995E |
Đánh giá độ bền bám dính của các liên kết keo dung môi và keo phân tán trên vật liệu (Solvent-based and dispersion adhesives - Test methods for bond strength). |
| AATCC 127-2003 |
Đo lường khả năng chống thấm nước của vải và đường dán thông qua phép thử áp lực thủy tĩnh (Water Resistance: Hydrostatic Pressure Test). |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Đồ án phối hợp đồng bộ 6 phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp các tài liệu chuyên ngành về hóa polymer dệt may, công nghệ ép dán, catalô máy móc từ các nhà sản xuất thiết bị (H&H, JUKI, Gore-Tex).
- Phương pháp phân tích lý thuyết: Phân tích các yếu tố nhiệt động lực học và cơ học tiếp xúc tác động lên mối dán (nhiệt độ mỏ khò, lực ép trục lô, tốc độ dán, kích thước và độ cứng quả lô).
- Phương pháp thực nghiệm: Vận hành thiết bị dán khí nóng, máy ép nhiệt trên các mẫu bán thành phẩm, thực hiện kiểm tra áp lực nước và kéo căng.
- Phương pháp quan sát: Theo dõi trực tiếp các thao tác của công nhân và sự vận hành của dây chuyền công nghệ tại phân xưởng sản xuất Công ty H&H Asia Group Limited.
- Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi chuyên môn với kỹ thuật viên và chuyên viên R&D của doanh nghiệp nhằm xác định các lỗi kỹ thuật thường gặp và biện pháp xử lý.
- Phương pháp phân tích và đánh giá kết quả: Đối chiếu các thông số sau kiểm thử với các tiêu chuẩn xuất xưởng để kết luận về tính khả thi của quy trình.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm giáo trình chuyên ngành Bộ môn Công nghệ May, các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế (ASTM, EN, AATCC), dữ liệu thử nghiệm thực tế tại phòng lab của công ty H&H, và hồ sơ kiểm tra độ trùng lặp học thuật (kết quả kiểm tra ngày 30/06/2024 xác định tỷ lệ trùng lặp toàn văn là 12%, nguồn cao nhất từ Internet là 11%).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 khái quát lịch sử hình thành và xu hướng phát triển của công nghệ ép dán trong ngành dệt may trên thế giới và tại Việt Nam. Trên phạm vi quốc tế, công nghệ dán kín đường may phát triển mạnh mẽ tại các quốc gia như Hoa Kỳ (với thương hiệu Gore-Tex trong đồ thể thao, dã ngoại), Nhật Bản (các tập đoàn vật liệu Toray Industries, Teijin, tập đoàn máy may JUKI) cùng nhiều đơn vị chế tạo máy chuyên dụng như Miller Weldmaster, HG Stitch và các hãng trang phục outdoor như The North Face, Patagonia. Tại Việt Nam, công nghệ dán chống thấm và ép mex/dựng định hình đang được đầu tư tại các doanh nghiệp lớn như Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) và Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến nhằm sản xuất đồ thể thao, đồ bảo hộ lao động và y tế cao cấp. Nội dung chương cũng làm rõ lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, giới hạn và 6 phương pháp nghiên cứu chính.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm, cơ chế vật lý - hóa học của công nghệ ép dán và phân tích môi trường thực tế tại doanh nghiệp thực tập:
- Khái niệm và cơ chế: Công nghệ ép dán là phương pháp ráp nối không sử dụng chỉ may, tạo mối ghép khó tuột thông qua keo dán cao phân tử. Quá trình ép dán trải qua 3 giai đoạn:
- Biến đổi trạng thái keo dính (nóng chảy, hòa tan, tạo màng).
- Chuẩn bị bề mặt vật liệu dán (làm sạch bụi bẩn/dầu mỡ, làm sần sùi cơ học, xử lý hóa học hoặc vật lý bằng plasma/laser) và quét/tráng màng keo.
- Dán ép định hình dưới điều kiện tối ưu về gia nhiệt, gia áp (áp suất nén) và thời gian.
- Phân loại công nghệ và vật liệu keo:
- Theo dạng liên kết: Mối liên kết bề mặt (ép mex, dựng định hình chi tiết) và mối liên kết đường (dán đè đường may/hàn bằng băng dán chống thấm Seam Tape).
- Theo dạng keo: Keo dẻo nhiệt, keo cao su, polyetylen, màng keo, tấm keo, băng keo (bản rộng 3–6mm đến 22mm), chỉ keo (quấn búp chạy trên máy may rồi ép nhiệt) và keo hột.
- Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đường dán:
- Nhiệt độ dán: Quá cao gây phè keo, cháy vải, cháy băng dán, bóng mặt vải; quá thấp gây hiện tượng "sống băng" (keo không chảy, độ bám dính yếu).
- Lực nén trục lô ép: Lực quá lớn làm keo tràn ra ngoài, dính bẩn vào quả lô, vải bị bai giãn, lượn sóng; lực quá nhẹ làm keo không thấu đều vào kẽ sợi vải, đường dán gồ ghề.
- Áp lực gió khò: Gió quá mạnh làm keo dạt sang một bên, dễ cháy vải; gió quá yếu không truyền đủ nhiệt gây sống băng.
- Tốc độ dán: Tốc độ nhanh làm keo chưa kịp thấu sâu vào cấu trúc vải; tốc độ chậm kéo dài thời gian tiếp nhiệt gây cháy vải/băng và tích tụ nhiệt làm bẩn quả lô.
- Nhiệt độ và độ ẩm môi trường: Yêu cầu kiểm soát gần điều kiện tiêu chuẩn (20°C, độ ẩm 65% RH).
- Đặc tính trục lô: Đường kính lô (lô lớn tăng diện tích và thời gian tiếp xúc giúp đường dán êm); bề rộng lô (quá rộng gây hằn mép, quá hẹp gây sống 2 mép băng); độ cứng lô (sử dụng cao su có độ đàn hồi phù hợp để bám sát biên dạng gồ ghề của đường may).
- Bản rộng và kết cấu băng dán: Các cỡ bản băng phổ biến gồm 10mm (SRT), 13mm, 15mm, 17mm, 20mm, 22mm. Băng dày chịu lực tốt nhưng làm cứng đường dán; băng mỏng mềm mại nhưng dễ thủng khi tiếp nhiệt cao.
- Vị trí và hướng vòi khò nhiệt: Khoảng cách vòi khò đến điểm dán, hướng thổi lên (dành cho băng dán 3 lớp) hoặc thổi xuống (dành cho băng mỏng).
- Tay nghề công nhân: Khả năng căn chỉnh đường dán, xử lý sự cố lệch biên và biến động nhiệt ẩm tại xưởng.
- Hồ sơ doanh nghiệp: Giới thiệu Công ty H&H Asia Group Limited (thành lập từ năm 1993, mở văn phòng dịch vụ tại Việt Nam năm 2019), chuyên sâu về thiết bị máy ép khí nóng, máy ép nhiệt (dòng máy DSM, CS, AI-001, HT-300...) và công nghệ sản xuất không đường may cho hàng thể thao.
Chương 3: Ứng dụng công nghệ ép dán (Seam Tape) trên một số sản phẩm may tại Công ty H&H Group Limited
Chương 3 tập trung vào khâu triển khai công nghệ tại phân xưởng sản xuất:
- Hệ thống thiết bị chuyên dụng:
- Máy cắt và hàn mép laser.
- Máy dán kín đường may bằng khí nóng (Seam Sealing AI-001, AI-128N).
- Máy ép nhiệt phẳng và ép nóng lạnh định hình (CSS 661, CSS 662, CSS 666, CS674N, CS698, CS729, CS689...).
- Thiết bị kiểm tra áp lực thủy tĩnh Hydrostatic Tester HT 309.
- Máy đo lực căng Load Cell, máy giặt kiểm tra độ bền, máy cắt lỗ khóa (die cutting) và máy may 1 kim xén mép tự động (DLM-5400N-7).
- Vật tư và vật liệu dán:
- Các loại băng keo nhiệt: Băng 2 lớp ST-504, Băng nhiệt cao (High Temperature Heat Tape), Băng nhiệt thấp (Low Temperature Heat Tape), Băng co giãn (Stretchable Heat Transfer Tape), băng dán chuyên dụng 4STAM013NKLSACN.ST.
- Phụ trợ: Khuôn ép (mold), tấm phủ chịu nhiệt Teflon (Teflon Sheet).
- Quy trình công nghệ chuẩn:
- Giai đoạn may bán thành phẩm: Sử dụng máy may 1 kim có dao xén bên cự ly 1/16" (DLM-5400N-7), thiết lập mật độ mũi chỉ chuẩn 18 mũi/inch, đảm bảo mép vải êm phẳng, không nhăn nhúm.
- Giai đoạn dán Seam Tape: Căn chỉnh đường may nằm chính giữa bản băng, đưa qua mỏ khò khí nóng của máy Seam Sealing kết hợp quả lô ép nén để dán kín toàn bộ đường chỉ.
- Các quy trình ép chuyên biệt trên áo Jacket: Quy trình ép dán khóa kéo, quy trình dán khóa giữa áo jacket, quy trình ép nhãn thêu trang trí, quy trình ép dán lót túi không đường may.
- Kiểm định chất lượng và xử lý sai hỏng:
- Kiểm tra độ bền kéo đứt, độ bám dính màng keo, thử nghiệm áp lực nước trên máy HT 309 trước và sau khi giặt.
- Phân tích danh mục các lỗi thường gặp: sống băng, phè keo, cháy vải/băng, bóng vải, đường dán lượn sóng và đề xuất các thông số điều chỉnh bù nhiệt/lực nén.
| Nhóm thiết bị |
Mã hiệu / Tên thiết bị |
Chức năng kỹ thuật trong quy trình |
| Gia công đường may chuẩn bị |
JUKI DLM-5400N-7 (dao xén 1/16") |
May chắp bán thành phẩm với mật độ 18 mũi/inch và xén sạch xơ mép vải. |
| Dán kín đường may (Sealing) |
Seam Sealing AI-001, AI-128N, GHA-B (GORE 5100B) |
Sử dụng khí nóng thổi tan chảy màng keo và trục lô nén dán băng Seam Tape đè lên đường may. |
| Ép nhiệt định hình |
CSS 661, CSS 662, CSS 666, CS674N, CS698, CS729 |
Ép phẳng, định hình liên kết nhiệt cho khóa kéo, nhãn thêu, lót túi và làm mát cố định màng keo. |
| Kiểm tra độ chống thấm |
Hydrostatic Tester HT 309 |
Tạo áp lực cột nước kiểm tra khả năng rò rỉ qua đường dán theo tiêu chuẩn AATCC 127-2003. |
| Kiểm tra cơ lý |
Máy đo lực căng Load Cell |
Kéo dãn kiểm tra độ bền liên kết keo và độ bền kéo đứt theo tiêu chuẩn ASTM D1683 / ASTM D413. |
Chương 4: Kết luận và đề nghị
Chương 4 đúc kết các kết quả khảo sát thực tế và đưa ra các đề xuất cụ thể:
- Đối với doanh nghiệp (Công ty H&H): Cần tiếp tục duy trì việc bảo dưỡng định kỳ các thiết bị gia nhiệt và quả lô cao su; thiết lập phòng sản xuất có kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ ổn định để giảm thiểu sai hỏng do thời tiết; tăng cường bồi dưỡng kỹ năng căn chỉnh mỏ khò cho công nhân vận hành.
- Đối với nhà trường (Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM): Cần cập nhật thêm các chuyên đề thực hành về máy dán seam tape, máy ép nhiệt và các tiêu chuẩn kiểm định chống thấm (AATCC, ASTM) vào chương trình đào tạo kỹ sư Công nghệ may nhằm thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết giảng đường và thực tế sản xuất tại doanh nghiệp dệt may hiện đại.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật chính
- Chuẩn hóa thông số công nghệ may chuẩn bị: Xác định quy chuẩn may chắp đường nối trước khi dán đạt độ ổn định cao nhất khi sử dụng máy 1 kim có dao xén 1/16", mật độ chỉ cố định 18 mũi/inch, đảm bảo mép vải sạch xơ và bề mặt đường may phẳng tuyệt đối trước khi cấp nhiệt.
- Xác lập mối quan hệ giữa thông số ép dán và chất lượng liên kết:
- Nhiệt độ, áp lực gió khò, tốc độ dán và lực nén của trục lô là 4 thông số tương hỗ quyết định. Sự mất cân bằng (nhiệt quá cao dẫn đến phè keo/cháy băng; nhiệt quá thấp dẫn đến sống băng) đã được lượng hóa qua các hiện tượng lỗi thực tế trên dây chuyền.
- Xác định ảnh hưởng của kết cấu quả lô: Quả lô cao su có độ đàn hồi trung bình và đường kính phù hợp giúp phân bổ áp lực đều qua các gờ chỉ gồ ghề của đường may mà không gây hằn nếp lên mặt vải.
- Thực hiện quy trình kiểm tra chất lượng đa tiêu chuẩn: Đồ án đã áp dụng thành công quy trình thử nghiệm chống thấm nước bằng máy đo áp lực thủy tĩnh HT 309 (AATCC 127-2003) và kiểm tra độ bền bám dính sau chu kỳ giặt, đảm bảo các vị trí ngã tư đường may, khóa kéo và miệng túi áo jacket không bị thẩm thấu nước.
- Kết quả kiểm tra tính liêm chính học thuật: Báo cáo đã qua kiểm định phần mềm chống đạo văn vào ngày 30/06/2024 với tỷ lệ trùng lặp toàn văn đạt mức cho phép là 12% (nguồn trùng lặp cao nhất từ Internet là 11%).
Đóng góp thực tiễn và học thuật của đồ án
- Về mặt học thuật: Hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết về cơ chế bám dính polymer dẻo nhiệt trong gia công dệt may, chuyển hóa các tiêu chuẩn quốc tế (ASTM D1683-04, ASTM D413-83, EN 1392:1995E, AATCC 127-2003) thành quy trình thao tác và kiểm tra dễ hiểu bằng tiếng Việt cho sinh viên ngành may.
- Về mặt sản xuất: Xây dựng bảng quy trình thao tác tiêu chuẩn (SOP) chi tiết cho 4 vị trí gia công phức tạp trên áo jacket (dán Seam Tape đường may, dán khóa kéo, dán khóa giữa và ép lót túi không đường may), hỗ trợ doanh nghiệp và phân xưởng may giảm thiểu tỷ lệ lỗi trong quá trình triển khai đơn hàng sản phẩm chống thấm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Giới hạn công nghệ: Nghiên cứu chỉ tập trung vào công nghệ dán bằng keo nhiệt (Seam Tape bonding), chưa đi sâu phân tích và so sánh thực nghiệm với công nghệ hàn sóng siêu âm (Ultrasonic welding) hoặc hàn nhiệt trực tiếp không dùng băng dán dù doanh nghiệp có trang bị các hệ thống này.
- Chủng loại sản phẩm: Các quy trình thực nghiệm và kiểm tra tập trung chủ yếu trên mẫu áo jacket và trang phục thể thao từ vải dệt thoi phủ màng chống thấm, chưa mở rộng sang các cấu trúc vải dệt kim siêu co giãn hoặc vật liệu chuyên dụng trong y tế phòng dịch cấp độ cao.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát thực nghiệm kết hợp giữa cắt hàn siêu âm và ép dán Seam Tape trên các cấu trúc đường may phức tạp (đường may cong ba chiều, vị trí giao cắt nhiều lớp).
- Nghiên cứu tối ưu hóa tự động thông số công nghệ (nhiệt độ - áp suất - tốc độ) ứng dụng cảm biến nhiệt và IoT trên các dòng máy ép dán thế hệ mới để giảm thiểu phụ thuộc vào tay nghề công nhân.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích dành cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ May, Thời trang và Kỹ thuật Dệt: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về công nghệ may không đường may (stitchless), nguyên lý hoạt động của máy dán Seam Sealing, máy ép nhiệt và các phương pháp kiểm tra chất lượng theo chuẩn ASTM/AATCC.
- Kỹ sư công nghệ, nhân viên R&D tại các doanh nghiệp may mặc: Tham khảo trực tiếp danh mục thiết bị, bảng quy trình thao tác tiêu chuẩn (SOP) may chắp xén mép (18 mũi/inch, dao 1/16"), quy trình ép dán khóa kéo, khóa giữa và kỹ thuật định hình lót túi.
- Cán bộ quản lý chất lượng (QA/QC) xưởng may: Tham khảo bảng nhận diện lỗi kỹ thuật (phè keo, sống băng, cháy vải, lượn sóng) và các phương pháp khắc phục tương ứng liên quan đến điều chỉnh áp lực gió, tốc độ trục lô và nhiệt độ khò.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong quy trình may bán thành phẩm trước khi dán Seam Tape, tác giả yêu cầu cài đặt máy may như thế nào?
Tác giả quy định sử dụng máy may 1 kim có gắn dao xén bên cự ly 1/16" (như dòng máy DLM-5400N-7) với mật độ chỉ cài đặt chính xác là 18 mũi/inch. Thao tác này nhằm đảm bảo cự ly xén chuẩn 1/16", giúp các lá vải sau khi chắp êm phẳng, mép vải sạch xơ và không bị nhăn cầm trước khi đưa vào dán băng keo.
2. Hiện tượng "sống băng" khi dán Seam Tape là gì và nguyên nhân do đâu?
Hiện tượng "sống băng" là tình trạng băng keo không kết dính chắc vào bề mặt vải, mép băng dễ bị bong tróc hoặc tạo lượn sóng. Nguyên nhân chính được nêu trong đồ án bao gồm: nhiệt độ dán cài đặt quá thấp khiến keo chưa đạt trạng thái dẻo chảy, áp lực gió khò quá nhẹ không truyền đủ nhiệt, vị trí mỏ khò đặt quá xa vùng dán, hoặc bề rộng quả lô ép nhỏ hơn bản rộng của băng dán.
3. Những tiêu chuẩn quốc tế nào được tác giả sử dụng để đánh giá chất lượng đường liên kết dán?
Đồ án sử dụng 4 tiêu chuẩn kỹ thuật:
- ASTM D1683-04: Đánh giá độ bền kéo đứt của đường may trên vải dệt thoi.
- ASTM D413-83 và EN 1392:1995E: Đánh giá độ bền kết dính và độ bám dính của màng keo.
- AATCC 127-2003: Đánh giá khả năng chống thấm nước bằng phương pháp thử áp lực thủy tĩnh (Hydrostatic Pressure Test).
4. Thiết bị nào được sử dụng để kiểm tra khả năng chống thấm nước của sản phẩm sau khi ép dán tại doanh nghiệp?
Khả năng chống thấm nước của vải và đường dán sau khi ép được kiểm tra trực tiếp trên máy thử áp lực thủy tĩnh Hydrostatic Tester HT 309 thông qua việc đo áp lực nước cần thiết để xuyên qua cấu trúc đường dán.
5. Kết quả kiểm tra mức độ trùng lặp (đạo văn) của đồ án tốt nghiệp này là bao nhiêu?
Theo Bản cam kết và xác nhận kết quả kiểm tra đạo văn ngày 30/06/2024, đồ án có tỷ lệ trùng lặp toàn nội dung là 12%, trong đó tỷ lệ trùng lặp cao nhất từ một nguồn Internet duy nhất là 11%.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Công nghệ ép dán trên sản phẩm may" của sinh viên Nguyễn Hương Huệ và Nguyễn Huỳnh Mỹ Duyên đã tổng hợp thành công cơ sở lý thuyết về liên kết dán nhiệt và khảo sát chi tiết quy trình ứng dụng băng dán chống thấm Seam Tape tại Công ty H&H Asia Group Limited. Nghiên cứu đã làm rõ ảnh hưởng của các thông số công nghệ then chốt như nhiệt độ, lực nén trục lô, áp lực gió khò và tốc độ dán đối với chất lượng cơ lý và khả năng chống thấm của đường may theo các tiêu chuẩn ASTM và AATCC. Công trình mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp hướng dẫn thao tác chuẩn xác cho quá trình sản xuất hàng may mặc thể thao và trang phục kỹ thuật chuyên dụng.