Luận văn: Thành phần côn trùng cánh cứng ở rừng keo lai, thông và bạch đàn

Luận văn thạc sĩ điều tra thành phần các loài côn trùng cánh cứng tại rừng keo lai, thông và bạch đàn, phân tích đa dạng sinh học bằng phương pháp bẫy.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh côn trùng cánh cứng ở rừng keo thông bạch đàn

Bộ Cánh cứng, hay Coleoptera, là một trong những bộ côn trùng lớn và đa dạng nhất trong giới động vật, chiếm hơn một nửa tổng số loài đã được mô tả. Chúng hiện diện ở khắp mọi nơi, đóng vai trò then chốt trong các hệ sinh thái rừng trồng. Các loài cây như keo lai, thông caribê và bạch đàn là những cây lâm nghiệp quan trọng tại Việt Nam, nhưng cũng là đối tượng bị nhiều loài côn trùng cánh cứng tấn công. Việc điều tra và xác định thành phần các loài côn trùng cánh cứng ở rừng keo lai, thông và bạch đàn có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Nghiên cứu này giúp xây dựng danh lục các loài, hiểu rõ hơn về vai trò của chúng, từ những loài gây hại nghiêm trọng như sâu đục thânmọt gỗ, đến các loài có ích như thiên địch và sinh vật phân giải. Theo công trình nghiên cứu của Bùi Quang Tiếp (2011), việc sử dụng phương pháp bẫy với chất dẫn dụ đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về sự đa dạng sinh học côn trùng tại các khu rừng trồng ở Vĩnh Phúc. Kết quả không chỉ định danh được 30 loài thuộc 10 họ khác nhau mà còn cho thấy sự biến động của chúng theo mùa và theo từng loại rừng. Điều này đặt nền tảng cho việc xây dựng các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) hiệu quả, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật và hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững.

1.1. Vai trò then chốt của bộ Coleoptera trong hệ sinh thái

Bộ Coleoptera bao gồm các loài có vai trò sinh thái cực kỳ đa dạng. Một số là sinh vật phân giải, giúp phân hủy gỗ chết và vật chất hữu cơ, góp phần vào chu trình dinh dưỡng trong đất. Các loài khác, như họ Chân chạy (Carabidae) hay họ Cánh rô (Cleridae) được xác định trong nghiên cứu, là những loài săn mồi, đóng vai trò là thiên địch của bọ cánh cứng và các loài sâu hại khác, giúp kiểm soát quần thể sâu bệnh hại rừng một cách tự nhiên. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ lại là tác nhân gây hại nguy hiểm. Các loài thuộc họ Bọ xén tóc (Cerambycidae), Mọt dài (Bostrychidae), và Mọt hại vỏ (Scolytidae) có ấu trùng sống ký sinh, đục khoét thân, cành, rễ cây, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và thậm chí làm chết cây. Sự đa dạng này cho thấy việc nghiên cứu bộ Cánh cứng không chỉ dừng lại ở việc xác định loài gây hại mà còn phải hiểu rõ toàn bộ mạng lưới tương tác sinh thái phức tạp trong rừng trồng.

1.2. Đặc điểm các hệ sinh thái rừng trồng tại Việt Nam

Các hệ sinh thái rừng trồng như keo lai (Acacia hybrid), thông caribê (Pinus caribaea) và bạch đàn (Eucalyptus urophylla) thường có cấu trúc đơn loài và đồng tuổi. Đặc điểm này khiến chúng dễ bị tổn thương trước sự bùng phát của dịch hại. Sự thiếu đa dạng thực vật làm giảm nơi trú ẩn và nguồn thức ăn cho các loài thiên địch tự nhiên, tạo điều kiện cho các loài côn trùng cánh cứng chuyên hóa phát triển mạnh. Nghiên cứu tại Trung tâm Khoa học sản xuất Lâm nghiệp Đông Bắc Bộ cho thấy mỗi loại rừng lại thu hút một quần xã côn trùng khác nhau. Ví dụ, rừng thông thường là nơi cư trú của các loài mọt vỏ chuyên hại cây lá kim. Trong khi đó, rừng keo lai và bạch đàn lại là mục tiêu của các loài sâu đục thânmọt gỗ khác. Hiểu rõ đặc điểm của từng hệ sinh thái là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp quản lý phù hợp, từ việc lựa chọn giống cây trồng đến áp dụng các kỹ thuật canh tác lâm nghiệp tiên tiến nhằm tăng cường sức chống chịu của rừng.

II. Cảnh báo thiệt hại kinh tế từ các loài côn trùng cánh cứng

Sự tấn công của côn trùng cánh cứng gây ra những thiệt hại kinh tế vô cùng to lớn cho ngành lâm nghiệp. Các loài sâu đục thân, mọt gỗ, và bọ xén tóc là những tác nhân chính làm suy giảm chất lượng gỗ, giảm năng suất và thậm chí gây chết hàng loạt cây trồng. Ấu trùng của chúng đục vào thân cây, tạo ra các đường hầm làm gián đoạn dòng vận chuyển nhựa và nước, khiến cây suy yếu, còi cọc và dễ bị gãy đổ. Theo nghiên cứu của Bùi Quang Tiếp (2011), nhiều giống côn trùng nguy hại đã được phát hiện, bao gồm Sinoxylon (Mọt dài), Platypus (Mọt gỗ chân dài), và các giống thuộc họ Xén tóc (Cerambycidae). Sự hiện diện của chúng là một lời cảnh báo cho các chủ rừng. Không chỉ tấn công cây trưởng thành, nhiều loài còn là côn trùng hại cây non, làm ảnh hưởng đến tỷ lệ sống và sự phát triển của rừng trong giai đoạn đầu. Việc không phát hiện sớm và thiếu biện pháp phòng trừ kịp thời có thể dẫn đến bùng phát dịch hại trên diện rộng, gây thiệt hại không thể khắc phục và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả đầu tư trong sản xuất lâm nghiệp.

2.1. Nhận diện các loài sâu đục thân và mọt gỗ nguy hiểm

Việc nhận diện chính xác các loài gây hại là yếu tố quyết định sự thành công của công tác phòng trừ. Nghiên cứu đã xác định được 21 loài thuộc 18 giống có khả năng gây hại gỗ và vỏ cây. Trong đó, nguy hiểm nhất là các loài mọt gỗsâu đục thân. Các loài thuộc họ Mọt hại vỏ (Scolytidae) như các giống Xylosandrus, Coccotrypes thường tấn công những cây đang suy yếu, đục các đường hầm dưới vỏ để đẻ trứng. Họ Mọt dài (Bostrychidae) với đại diện là giống Sinoxylon có khả năng gây hại cả gỗ tươi và gỗ khô. Đặc biệt nguy hiểm là họ Bọ xén tóc (Cerambycidae) với các giống Paraphrus, Pachylocerus. Ấu trùng của chúng có kích thước lớn, sức ăn mạnh, có thể đục sâu vào lõi gỗ, làm giảm giá trị thương phẩm của gỗ một cách nghiêm trọng. Dấu hiệu nhận biết cây bị tấn công thường là các lỗ đục trên thân, mùn gỗ bị đùn ra ngoài, hoặc nhựa cây chảy bất thường.

2.2. Đánh giá tác động và mức độ thiệt hại cho cây lâm nghiệp

Mức độ thiệt hại kinh tế phụ thuộc vào loài côn trùng, mật độ quần thể và giai đoạn phát triển của cây. Đối với cây lâm nghiệp non, các loài như bọ hung (Scarabaeidae) có thể ăn rễ, trong khi các loài vòi voi (Curculionidae) ăn lá và chồi non, làm cây sinh trưởng chậm hoặc chết. Khi cây đã trưởng thành, tác hại chủ yếu đến từ các nhóm sâu đục thân. Chúng không chỉ làm giảm giá trị gỗ mà còn tạo cửa ngõ cho các loài nấm bệnh xâm nhập, gây ra các bệnh thối lõi, héo xanh. Ví dụ, một số nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa các loài mọt vỏ giống Ips và sự lây truyền của nấm xanh Ophiostoma gây chết thông hàng loạt. Thiệt hại không chỉ dừng lại ở sản lượng gỗ mất đi mà còn bao gồm chi phí cho các biện pháp phòng trừ, chi phí trồng lại và những tổn thất vô hình về môi trường và đa dạng sinh học.

III. Phương pháp giám định côn trùng cánh cứng qua đặc điểm hình thái

Công tác giám định côn trùng là một bước không thể thiếu trong nghiên cứu và quản lý sâu bệnh hại. Việc xác định chính xác tên khoa học của loài cho phép tra cứu thông tin về sinh học, sinh thái và các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Luận văn của Bùi Quang Tiếp (2011) đã mô tả chi tiết đặc điểm hình thái của nhiều loài côn trùng cánh cứng thu thập được, cung cấp một nguồn tư liệu quý giá cho các nhà khoa học và cán bộ kỹ thuật lâm nghiệp. Quá trình giám định thường bắt đầu bằng việc quan sát các đặc điểm bên ngoài dưới kính hiển vi soi nổi. Các đặc điểm quan trọng bao gồm kích thước, màu sắc cơ thể, hình dạng râu đầu, cấu trúc mảnh lưng ngực trước, và các hoa văn trên cánh cứng. Ví dụ, họ Vòi voi (Curculionidae) dễ nhận biết nhờ phần đầu kéo dài thành một chiếc 'vòi' đặc trưng. Họ Bọ xén tóc (Cerambycidae) thường có râu đầu rất dài, đôi khi dài hơn cả cơ thể. Việc so sánh các đặc điểm này với các khóa phân loại và tài liệu chuyên khảo giúp định danh loài một cách chính xác. Kết quả giám định từ nghiên cứu cho thấy 30 loài đã được phân loại, trong đó 6 loài xác định được đến tên khoa học, là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn về vòng đời côn trùng và động thái quần thể.

3.1. Kỹ thuật thu mẫu và quy trình giám định côn trùng

Quy trình giám định côn trùng bắt đầu từ khâu thu mẫu ngoài thực địa. Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp bẫy sử dụng ba loại chất dẫn dụ khác nhau, một phương pháp hiệu quả để thu thập các loài Coleoptera trưởng thành. Mẫu vật sau khi thu được cần được bảo quản đúng cách, thường trong dung dịch cồn 70-75% hoặc làm khô để tránh hư hỏng. Tại phòng thí nghiệm, các chuyên gia sử dụng kính lúp, kính hiển vi để quan sát chi tiết các đặc điểm hình thái. Các bộ phận như râu đầu, mảnh ngực, cánh, chân, và cơ quan sinh dục đực thường mang những đặc điểm phân loại quan trọng. Dựa vào các khóa định loại, nhà khoa học sẽ truy ngược từ bộ, họ, giống và cuối cùng là loài. Quá trình này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn. Việc lưu giữ mẫu vật chuẩn trong các bộ sưu tập của viện bảo tàng hay viện nghiên cứu cũng rất quan trọng để đối chiếu và xác nhận kết quả.

3.2. Mô tả đặc điểm hình thái một số họ bọ cánh cứng phổ biến

Nghiên cứu của Bùi Quang Tiếp (2011) cung cấp mô tả chi tiết về hình thái của nhiều họ. Ví dụ, họ Mọt hại vỏ (Scolytidae) có đặc điểm cơ thể nhỏ, hình trụ, màu nâu hoặc đen, phần cuối cánh thường vát nghiêng và có các gai nhỏ. Họ Bọ cánh rô (Cleridae) dễ nhận biết với cơ thể phủ lông cứng, màu sắc sặc sỡ (xám, vàng, cam) và thường có các dải màu ngang trên cánh. Loài Stigmatium sp1 (Bọ ba vạch xám) có 3 khoang màu trắng đặc trưng. Họ Mọt gỗ chân dài (Platypodidae) có thân hình trụ thon dài, phân biệt với Scolytidae bởi các đốt bụng ngắn hơn. Họ Bọ hung (Scarabaeidae) có kích thước đa dạng, thân hình thường mập mạp, một số con đực có sừng lớn. Việc nắm vững các đặc điểm hình thái này giúp nhận dạng nhanh các nhóm côn trùng ngay tại thực địa, hỗ trợ công tác điều tra, dự báo tình hình sâu bệnh hại rừng.

IV. Top 5 biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại rừng trồng tối ưu

Đối mặt với những thách thức từ sâu bệnh hại rừng, việc áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp và bền vững là yêu cầu cấp thiết. Thay vì lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học, xu hướng hiện nay là ưu tiên các giải pháp thân thiện với môi trường. Chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là cách tiếp cận toàn diện nhất, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để kiểm soát quần thể sâu hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế. Các biện pháp này bao gồm kỹ thuật canh tác, sử dụng giống chống chịu, biện pháp sinh học, và chỉ sử dụng hóa chất khi thực sự cần thiết. Nghiên cứu về thành phần côn trùng cánh cứng ở rừng keo lai, thông và bạch đàn cung cấp dữ liệu nền tảng quan trọng. Nó giúp xác định đúng đối tượng cần phòng trừ, hiểu rõ vòng đời côn trùng để tác động vào giai đoạn dễ bị tổn thương nhất, và nhận diện các loài thiên địch của bọ cánh cứng cần được bảo vệ và phát huy. Việc áp dụng thành công các biện pháp này không chỉ bảo vệ năng suất cây lâm nghiệp mà còn góp phần duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng trồng.

4.1. Ứng dụng biện pháp sinh học và vai trò của thiên địch

Một trong những biện pháp sinh học quan trọng nhất là bảo vệ và phát huy vai trò của các loài thiên địch tự nhiên. Nghiên cứu đã phát hiện sự hiện diện của các họ côn trùng săn mồi như Chân chạy (Carabidae) và Cánh rô (Cleridae). Các loài này là thiên địch của bọ cánh cứng hại gỗ, chúng săn bắt cả con trưởng thành và ấu trùng của các loài mọt gỗ, bọ xén tóc. Để phát huy vai trò của chúng, cần hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc trừ sâu phổ rộng. Thay vào đó, có thể áp dụng các biện pháp lâm sinh như trồng xen cây che phủ, duy trì thảm thực vật đa dạng để tạo nơi cư trú và nguồn thức ăn bổ sung cho thiên địch. Ngoài ra, việc nghiên cứu và ứng dụng các tác nhân sinh học khác như nấm, virus và vi khuẩn gây bệnh cho côn trùng cũng là một hướng đi đầy triển vọng trong việc kiểm soát sâu bệnh hại rừng.

4.2. Xây dựng chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp IPM

Chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trong lâm nghiệp dựa trên bốn nguyên tắc chính: phòng ngừa, theo dõi, can thiệp và đánh giá. Phòng ngừa bao gồm các biện pháp canh tác như chọn giống khỏe, xử lý thực bì, đảm bảo mật độ trồng hợp lý để cây có sức chống chịu tốt. Theo dõi là hoạt động giám sát thường xuyên sự xuất hiện và diễn biến mật độ của sâu hại, có thể sử dụng các bẫy pheromone như trong nghiên cứu để phát hiện sớm. Can thiệp chỉ được thực hiện khi mật độ sâu hại vượt ngưỡng cho phép, ưu tiên các biện pháp sinh học và cơ giới. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là giải pháp cuối cùng, cần lựa chọn các loại thuốc có tính chọn lọc cao, ít độc hại với môi trường và thiên địch. Cuối cùng, cần đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã áp dụng để rút kinh nghiệm và điều chỉnh chiến lược cho phù hợp.

4.3. Theo dõi vòng đời côn trùng để phòng trừ đúng thời điểm

Hiểu rõ vòng đời côn trùng là chìa khóa để phòng trừ hiệu quả với chi phí thấp nhất. Mỗi loài côn trùng đều có các giai đoạn phát triển (trứng, ấu trùng, nhộng, trưởng thành) và mỗi giai đoạn có đặc điểm sinh học riêng. Thông thường, giai đoạn ấu trùng là giai đoạn gây hại chính, nhưng cũng là giai đoạn khó tác động nhất vì chúng sống ẩn bên trong thân cây. Ngược lại, giai đoạn trưởng thành là lúc côn trùng bay ra ngoài để giao phối và đẻ trứng. Đây là thời điểm thích hợp để sử dụng bẫy pheromone nhằm bắt giữ con đực, làm gián đoạn quá trình sinh sản, hoặc phun thuốc tiếp xúc để tiêu diệt con trưởng thành trước khi chúng kịp đẻ trứng. Nghiên cứu về động thái biến đổi quần thể theo mùa trong năm cung cấp thông tin quý báu để xác định các thời kỳ cao điểm hoạt động của từng loài, từ đó lên kế hoạch phòng trừ chính xác và kịp thời.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu về côn trùng nói chung Côn trùng học trở thành một ngành Khoa học bắt đầu từ 384-322 trước Công nguyên khi Aristoteles đã mô tả và sắp xếp thế giới động vật thành hai nhóm: không máu và có máu. Sau đó đến năm 23-79 trước Công nguyên Cajus Plinius Secundus công bố các công trình và có sự phỏng đoán về sự hô hấp của côn trùng.

Aldrovandi vào thế kỷ XVI bắt đầu dụng thuật ngữ về côn trùng (Insecta) và có một khối lượng lớn về quan sát cách sinh sống, hình dạng của nhóm động vật này.Moufer dựa theo bản thảo của Conrad Gesner đã biên soạn thông tin về côn trùng thành một tài liệu và được công bố vào năm 1634. Từ những năm 1628 đến 1723 đã có những công trình nghiên cứu về giải phẫu côn trùng đáng kể nhất là của Marcello Malpighi và của Antony Leeuwenhoek. Năm 1710, tài liệu “Historia Insectorum” của Ray đã được Hội hoàng gia Anh công bố. Ông được coi là nhà côn trùng học đầu tiên về hệ thông phân loại côn trùng nhưng cách mô tả và phân loại còn hạn chế, chưa chi tiết và khó hiểu.

Carl von Linne tiếp bước Ray xây dựng nền móng cho hệ thống phân loại hiện đại về côn trùng. Ông đã phân chia chi tiết côn trùng thành các bộ, giống, loài. Sau thời kỳ của Linne, số lượng các công trình nghiên cứu về côn trùng được phát triển bổ sung hoàn thiện nhưng Côn trùng học vẫn chỉ là một bộ phận của Động vật học chứ chưa trở thành một lĩnh vực riêng. Từ năm 1801 đến 1897 các công trình nghiên cứu về côn trùng trong Lâm nghiệp và Nông nghiệp được xây dựng như của J.

Cũng trong giai đoạn này các công trình nghiên cứu về côn 4 trung phát triển mạnh mẽ ở các nước phát triển như: Đức, Mỹ, Canada, Pháp.sau đó lan rộng sang các nước trên toàn thế giới. Ngày nay công trình nghiên cứu về côn trùng đã có những bước tiến vượt bậc, có trên 135 tạp trí chuyên khảo về côn trùng với các đội ngũ đông đảo các nhà khoa học chuyên sâu [1] 1. Nghiên cứu về côn trùng cánh cứng Bộ cánh cứng (Coleoptera) là một trong những bộ có các loài côn trùng gây hại nguy hiểm cho ngành Nông lâm nghiệp, các loài gây hại không chỉ cho loài cây lá rộng, là kim mà cả các loại cây công nghiệp. Trong số những loài côn trùng đó nổi lên hai loài xén tóc và mọt, đây là hai loài cánh cứng gây hại nhiều nhất.

Theo các nhà khoa học trên thế giới đã xác định rất nhiều loài mọt hại vỏ cây sống làm ảnh hưởng đến sự phát triển của cây, thâm trí còn làm chết cây và gây ra thành dịch trong đó có 06 loài chủ yếu như: Ips calligraphus Germar, Ips grandicollis Eichhoff, Ips avulsus Eichhoff, Dendroctonus frontalis Zimmerman, Dendroctonus terebrans Olivier và Dendroctonus pondesae Hopkins (Albert E.G, 1999; Hiratsuka Y và cộng sự, 2004; Jame R.M và cộng sự, 2000; Jeffrey M. Sự gây hại và trở thành dịch của loài Mọt Dendroctonus pondesae Hopkins đối với thông ở Vườn quốc gia Banff thuộc bang Alberta năm 1940-1944 và miền Tây Nam bang Alberta Canada vào năm 1977-1985 thì phần lớn các loài Mọt này tấn công chủ yếu vào những cây bị tổn thương cơ giới hoặc những cây sinh trưởng và phát triển kém. Gần đây loài Mọt Tomicus piniperda đang trở thành mối nguy hiểm cho loài thông ở các nước Châu Âu. Cho nên các loài mọt gỗ 5 nói chung, xén tóc và một số loài côn trùng nguy hại khác ngày càng được quan tâm nghiên cứu bởi những tác hại do chúng gây ra.

Những nghiên cứu về pheromone, chất dẫn dụ côn trùng và ứng dụng của nó 1. Nghiên cứu về pheromone Đầu thế kỷ XX, các nhà côn trùng học đã tiến hành các thí nghiệm nghiên cứu trên một số đối tượng côn trùng nhằm đưa ra cơ sở khoa học để giải thích cho hiện tượng vận động của côn trùng dưới ảnh hưởng của các yếu tố hoá học. Barrows (1907) đã mô tả tập tích của ruồi Dropsophila melanogaster Mg dưới tác động của chất hấp dẫn. Những nghiên cứu của Kellog (1907) về phản ứng của ngài đực Bombyx mori L đối với mùi thơm hấp dẫn của con cái.

Đến năm 1909 Freiling đã tiến hành nghiên cứu phản ứng trên hai con đực ở hai giống Danais và Euploea (Lepidoptera) với mùi thơm hấp dẫn từ con cái. Một thời gian sau đó việc nghiên cứu này lại bị gián đoạn cho mãi đến năm 1932 khi Bethe tìm hiểu về đặc tính sinh hoá học của các chất thơm gây ra hiện tượng hấp dẫn và xua đuổi ở một số côn trùng cánh cứng và đã gọi các chất này với tên ektohormon, tiếp sau đó là các công trình nghiên cứu của Kaltofen (1951), Hass (1952), Kalmus (1955), Kohler (1955) tiến hành trên ong mật Apis mellifera và hàng loạt những nghiên cứu của Sengun (1954), Schwinek (1955), Ander (1959)…về tác động lôi cuốn của con cái đối với con đực ngài Bombyx mori L. Trong số những công trình nghiên cứu thời bấy giờ phải kể đến công trình của Kullenberg, năm 1953 ông đã tiến hành các thí nghiệm về tác dụng sinh học của của các chất thơm của con cái đối với con đực của 8 loài của họ Sphecidae, 21 loài của họ Apidae và các họ Chrysididae, Mutillidae, Vespidae và Ichneumonidae mỗi họ nghiên cứu đại diện một loài. Ông đã so sánh các chất thơm này với tác dụng kích thích của hormon và nhận thấy giữa chúng có những điểm chung là đều có 6 hoạt tính sinh học cao, đều gây ảnh hưởng đối với các tập tính của con vật và ông đã gọi chất thơm này là parahormon.

Sau hàng loạt các tên gọi được đưa ra cho loại chất thơm kể trên được đông đảo các nhà khoa học thống nhất gọi một cái tên là pheronmone. Pheromone theo định nghĩa của Peter Karlson và Martin Lüscher công bố vào năm 1959 là một chất được tiết ra môi trường bên ngoài từ một cá thể và được nhận biết ở một cá thể thứ hai cùng loài. Sau nhiều công trình nghiên cứu các nhà khoa học đã chứng minh rằng pheromone có thể được tiết ra từ các tuyến khác nhau của cơ thể động vật chứ không phải chỉ được tiết ra ở một tuyến nhất định như trước đây người ta nghĩ vậy. Ở một số loài côn trùng, ngoài các pheromone được tiết ra từ các tế bào biểu bì của lớp phôi ngoài còn có các pheromone được tiết ra từ các tế bào tuyến biểu bì ở phần nếp gấp gian đốt cơ thể.

Theo tính chất tác động, pheromone được chia làm nhiều loại khác nhau như: pheromone tập hợp (aggregation pheromones) chỉ tạo ra bởi một giới trong cùng một chủng loài và chúng có tác dụng hấp dẫn đến cả hai giới. Ngoài ra pheromone cũng tồn tại trong cây cỏ. Một số loại cây tỏa ra pheromone khi chúng bị trầy xước khiến những cây khác tăng hàm lượng tannin (có vị đắng) trong cây khiến cho cây trở nên kém ngon miệng đối với động vật ăn cỏ; pheromone đánh dấu lãnh địa (territorial pheromones), những loại pheromone này được phóng thích vào trong môi trường để đánh dấu biên giới giữa những vùng lãnh thổ của động vật. Pheromone đánh dấu lãnh địa chỉ dùng cho con cái (epideictic pheromones), côn trùng cái dùng những loại pheromone này được nhận dùng để đánh dấu lãnh địa của chúng và nhận biết được bởi những con khác.

Ông Fabre, nhà côn trùng học người Pháp, trong nửa cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX đã 7 phát hiện ra những con cái đẻ trứng trên trái cây cùng với những hợp chất huyền bí quanh tổ của chúng để gửi tín hiệu đến những con cái khác cùng loài để chúng khác phải làm tổ ở nơi nào đó khác. Pheromone dẫn dụ (releaser pheromones) đây là những hợp chất hấp dẫn cực mạnh mà một vài loài dùng để hấp dẫn bạn tình trong khoảng cách hai dặm hoặc xa hơn. Loại pheromone này được đáp trả nhanh chóng nhưng rất mau suy giảm. Trái lại những pheromone theo mùa (primer pheromone) có tác dụng chậm hơn nhưng lại lâu hơn rất nhiều; pheromone báo hiệu mùa (primer pheromones) đây là loại pheromone gây ra sự thay đổi của những giai đoạn phát triển của động vật.

Pheromone dẫn đường (trail pheromones) loại này rất phổ biến trong hoạt động xã hội của côn trùng; pheromne sinh dục (sex pheromones) ở động vật, pheromone sinh dục thể hiện con cái đã đến lúc sẵn sàng cho việc sinh sản. Những con đực cũng tiết ra pheromone để truyền tải thông tin về chủng loài và loại gien. Nhiều loại côn trùng có thể tiết ra pheromone sinh dục có sức hấp dẫn bạn tình. Các loài thuộc bộ Lepidoptera có thể phát hiện ra con cái ở cách xa đến 10 km.

Ở loài lưỡng tính, pheromone được dùng để dẫn dụ con khác giới đến để thụ tinh. Các loại pheromones khác chưa được phân loại pheromone một cách chủ quan dựa trên trên ảnh hưởng của chúng đến hành vi của động vật. Pheromone có thêm nhiều chức năng phụ như loại pheromone hướng dẫn về tổ ở loài ong, pheromone của ong chúa, pheromone làm cho khuây khỏa. Pheromone yếu tố truyền tin bằng hóa học được xem như là dạng cổ sơ nhất trong các nguyên tắc cơ bản của thông tin và tồn tại đặc biệt phong phú trong lớp côn trùng.

Người ta đã tìm thấy pheromone ở 350 loài côn trùng thuộc 12 bộ khác nhau (Hinhiclo) và theo phỏng đoán của Hall (1965) trong tương lai người ta có thể tìm thấy tác dụng pheromone ở tất cả các bộ của côn trùng. Còn theo Wright (1960) cho biết đã có trên 400 chất có tác dụng hấp dẫn đối với côn trùng tuy nhiên không phải tất cả cá chất đó đều là 8 pheromone. Ngoài ra pheromone còn được tìm thấy ở nhiều loài động vật khác như giáp xác, nhện, cá, rắn, Sơn Dương, chuột…Mặc dù động vật có xương sống có sử dụng pheromone đễ trao đổi tín hiệu nhưng côn trùng mới là kẻ sử dụng pheromone một cách thiện nghệ nhất. Như pheromone của bọ Nhật bản và bọ gypsy có thể dùng để điều khiển nhiều hành vi khác nhau như theo dõi, kiểm soát số lượng qua việc kết đôi và đẻ trứng, tiết ra chất Bombykol để hấp dẫn bạn tình.

Tốc độ và khối lượng các công trình nghiên cứu về pheromone ở côn trùng cũng như ở các nhóm động vật khác ngày càng được quan tâm nhiều hơn chỉ tính riêng nhóm nghiên cứu của giáo sư Kuwahara ở trường Đại học tổng hợp Kyoto Nhật Bản trong vòng 31 năm (1967-1998) đã có 250 công trình liên quan đến Pheromone được công bố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ