Luận án TS. Nguyễn Thái Linh: Nghiên cứu cọc đất xi măng & lưới địa kỹ thuật

Luận án nghiên cứu sự làm việc của cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật trong xử lý nền đất yếu cho xây dựng công trình giao thông.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

134
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cọc đất xi măng lưới địa kỹ thuật Tổng quan giải pháp

Giải pháp kết hợp cọc đất xi mănglưới địa kỹ thuật cường độ cao, hay còn gọi là hệ nền cọc GRPS (Geosynthetics Reinforced Pile Supported), là một trong những phương pháp tiên tiến nhất hiện nay để gia cố nền đất yếu. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho các công trình giao thông như đường đầu cầu, nền đường đắp cao, hoặc các dự án xây dựng yêu cầu tiến độ nhanh trên nền địa chất phức tạp. Về cơ bản, hệ thống này bao gồm các trụ cọc xi măng đất được thi công sâu vào lòng đất để truyền tải trọng xuống các tầng đất tốt hơn, kết hợp với một hoặc nhiều lớp lưới địa kỹ thuật được trải trên đầu cọc. Lớp lưới này đóng vai trò như một lớp truyền tải (Load Transfer Platform - LTP), giúp phân tán lực từ nền đắp một cách đồng đều lên các đầu cọc. Nhờ đó, áp lực tác động lên phần đất yếu nằm giữa các cọc được giảm thiểu đáng kể, hạn chế tối đa hiện tượng độ lún nền móng và đặc biệt là lún lệch. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thái Linh (2021) tại Đại học Giao thông Vận tải đã chỉ rõ, ưu điểm của giải pháp này không chỉ nằm ở hiệu quả kỹ thuật mà còn ở tính kinh tế, cho phép tăng khoảng cách cọc, giảm số lượng cọc cần thiết và rút ngắn thời gian thi công. Việc áp dụng hệ GRPS trong cải tạo đất nền cho phép xử lý các lớp đất yếu có chiều sâu lên đến 50m, mang lại một giải pháp nền móng bền vững và thân thiện với môi trường.

1.1. Khái niệm cọc xi măng đất CDM DSM trong cải tạo đất nền

Cọc xi măng đất là một phần tử gia cố được tạo ra bằng cách trộn xi măng hoặc vữa xi măng trực tiếp với đất nền tại chỗ. Công nghệ này có hai phương pháp chính là trộn ướt (Wet Mixing) và trộn khô (Dry Jet Mixing). Mục đích chính là cải thiện các đặc tính cơ lý của đất yếu, bao gồm tăng cường độ chống cắt, giảm tính thấm và giảm độ nén lún. Khi xi măng phản ứng hóa học với nước có sẵn trong đất, các hợp chất hydrat được hình thành, tạo ra một hỗn hợp liên kết bền vững, biến đất yếu thành một vật liệu có cường độ cao hơn và biến dạng ít hơn. Các loại cọc này thường được gọi là cọc CDM (Cement Deep Mixing) hoặc cọc DSM (Deep Soil Mixing). Biện pháp thi công cọc xi măng đất tương đối linh hoạt, có thể áp dụng cho nhiều loại đất khác nhau, từ cát thô đến bùn sét yếu, và thi công được cả trong điều kiện ngập nước. Việc lựa chọn hàm lượng xi măng và tỉ lệ nước-xi măng là yếu tố quyết định đến chất lượng và sức chịu tải cọc xi măng đất.

1.2. Vai trò của lưới địa cốt trong việc phân tán lực và gia cố

Lưới địa kỹ thuật, hay còn gọi là lưới địa cốt, là vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp có cấu trúc dạng lưới với khả năng chịu kéo vượt trội. Trong hệ GRPS, lưới được trải trên các đầu cọc, ngay dưới lớp đắp, để thực hiện hai chức năng chính. Thứ nhất, nó hoạt động như một màng căng, gánh đỡ một phần tải trọng từ nền đắp và truyền lực theo phương ngang về phía các đầu cọc. Quá trình này giúp phân tán lực hiệu quả, giảm áp lực thẳng đứng truyền trực tiếp xuống lớp đất yếu mềm nằm xen kẽ giữa các cọc. Thứ hai, sự tương tác giữa vật liệu đắp và lưới thông qua cơ chế cài chặt (interlocking) giúp gia cường nền đất, tạo thành một lớp truyền tải đồng nhất và ổn định. So với vải địa kỹ thuật, lưới địa kỹ thuật có độ cứng cao hơn và cơ chế cài chặt hiệu quả hơn, đặc biệt phù hợp để ngăn ngừa hư hỏng do chọc thủng khi tiếp xúc với các vật liệu đắp có góc cạnh. Việc sử dụng lưới địa kỹ thuật cường độ cao cho phép tối ưu hóa thiết kế, tăng khoảng cách giữa các cọc mà vẫn đảm bảo ổn định nền đường.

II. Thách thức khi xây dựng trên nền đất yếu Độ lún và ổn định

Việc xây dựng trên nền đất yếu luôn là một bài toán phức tạp trong ngành kỹ thuật địa chất và xây dựng. Các khu vực đồng bằng ven biển tại Việt Nam thường có các lớp nền đất sét yếu với các đặc tính bất lợi như sức chống cắt nhỏ, tính nén lún lớn, độ ẩm tự nhiên cao và thường ở trạng thái bão hòa nước. Khi chịu tải trọng từ các công trình bên trên, đặc biệt là các nền đường đắp cao, nền đất yếu có xu hướng biến dạng lớn và kéo dài theo thời gian, gây ra hiện tượng lún tổng thể và lún lệch. Độ lún nền móng quá lớn không chỉ ảnh hưởng đến tính năng khai thác mà còn có thể phá hủy kết cấu công trình. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ mất ổn định trượt, đặc biệt là trong giai đoạn thi công khi nền đắp được gia tải nhanh. Khối đất đắp có thể bị trượt trồi sang hai bên, gây phá hoại toàn bộ công trình. Hơn nữa, hiện tượng lún không đều (lún lệch) giữa các khu vực khác nhau của công trình là cực kỳ nguy hiểm, gây ra ứng suất cục bộ, nứt vỡ kết cấu và làm giảm tuổi thọ công trình. Việc dự báo và kiểm soát các vấn đề này đòi hỏi các giải pháp nền móng hiệu quả, vừa đảm bảo an toàn kỹ thuật, vừa tối ưu về chi phí và thời gian thi công, một yêu cầu cấp thiết đối với các dự án công trình giao thông trọng điểm.

2.1. Phân tích đặc tính nền đất sét yếu và nguy cơ mất ổn định

Nền đất sét yếu thường được đặc trưng bởi hệ số rỗng lớn, độ sệt (IL) cao (thường > 0.75), và sức kháng cắt không thoát nước (Su) thấp (thường < 35 kPa). Do khả năng chịu tải kém, khi tải trọng từ nền đường đắp vượt quá sức chống cắt của đất, nền đất có thể bị phá hoại do trượt sâu hoặc trượt phẳng. Nguy cơ này đặc biệt cao khi thi công nhanh hoặc đắp nền quá cao. Ngoài ra, đất yếu còn có tính từ biến, tức là biến dạng tiếp tục tăng theo thời gian dù tải trọng không đổi, dẫn đến lún kéo dài. Việc gia cố nền đất yếu là bắt buộc để tăng cường độ ổn định, ngăn ngừa các dạng phá hoại trượt và đảm bảo an toàn cho công trình trong suốt quá trình khai thác. Các giải pháp như sử dụng bệ phản áp hay chống trượt mái dốc bằng các vật liệu gia cường là cần thiết.

2.2. Hiện tượng lún lệch và ảnh hưởng đến công trình giao thông

Lún lệch là sự chênh lệch về độ lún giữa các điểm khác nhau trên cùng một móng hoặc kết cấu. Trong các công trình giao thông, hiện tượng này đặc biệt nghiêm trọng tại các vị trí tiếp giáp giữa cầu và đường (đường đầu cầu) hoặc khi mở rộng nền đường hiện hữu. Tại các vị trí này, một phần kết cấu được đặt trên nền móng cứng (mố cầu) trong khi phần còn lại nằm trên nền đất yếu đã được xử lý hoặc chưa xử lý. Sự khác biệt về độ cứng nền gây ra lún lệch, tạo thành các bậc thang hoặc vết nứt trên mặt đường, gây mất an toàn giao thông và tăng chi phí bảo trì. Việc sử dụng hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật giúp tạo ra một vùng chuyển tiếp êm thuận, đồng nhất hóa độ lún và giảm thiểu tối đa hiện tượng lún lệch, qua đó nâng cao chất lượng và tuổi thọ cho công trình.

III. Phương pháp cọc đất xi măng lưới Cơ chế hoạt động kép

Sự thành công của giải pháp cọc đất xi mănglưới địa kỹ thuật nằm ở cơ chế hoạt động kép, kết hợp hiệu quả giữa việc truyền tải trọng theo phương đứng và phân tán lực theo phương ngang. Khi tải trọng từ nền đắp được áp dụng, một cơ chế tự nhiên gọi là "hiệu ứng vòm" sẽ hình thành trong khối vật liệu đắp. Hiệu ứng này làm cho phần lớn tải trọng được tập trung và truyền thẳng xuống các đầu cọc xi măng đất có độ cứng cao hơn, trong khi giảm đáng kể áp lực lên vùng đất yếu mềm nằm giữa các cọc. Đây là cơ chế chính giúp tăng sức chịu tải cọc xi măng đất và giảm lún tổng thể. Tuy nhiên, hiệu ứng vòm không triệt tiêu hoàn toàn áp lực lên đất yếu. Phần áp lực còn lại sẽ tác động lên lớp lưới địa kỹ thuật. Tại đây, cơ chế thứ hai phát huy tác dụng: lưới hoạt động như một tấm màng chịu kéo, gánh đỡ phần áp lực này và phân phối nó ra xung quanh. Lực kéo phát sinh trong lưới giúp giảm thêm áp lực truyền xuống đất yếu, đồng thời hạn chế biến dạng ngang của khối đắp. Sự kết hợp của hai cơ chế này tạo ra một hệ thống gia cường nền đất toàn diện, vừa đảm bảo khả năng chịu tải, vừa kiểm soát biến dạng một cách hiệu quả, mang lại sự ổn định nền đường lâu dài.

3.1. Hiệu ứng vòm Nguyên lý truyền tải trọng lên đầu cọc ĐXM

Hiệu ứng vòm (arching effect) là hiện tượng cơ học đất được Terzaghi mô tả lần đầu vào năm 1943. Khi có sự lún lệch giữa vùng đất yếu (giữa các cọc) và các điểm tựa cứng (đầu cọc), ứng suất cắt sẽ được huy động trong khối đất đắp bên trên. Các ứng suất này tạo thành một cấu trúc dạng vòm tự nhiên, chuyển hướng dòng chảy của tải trọng. Thay vì truyền thẳng đứng xuống dưới, phần lớn tải trọng bên trong vòm sẽ được truyền sang hai bên và đi xuống các đầu cọc ĐXM. Chiều cao và hình dạng của vòm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như khoảng cách cọc, kích thước đầu cọc và đặc tính của vật liệu đắp. Theo tiêu chuẩn BS 8006, hiệu ứng vòm được xem là phát triển hoàn toàn khi chiều cao lớp đắp đủ lớn, thường là H > 1,4(s-a) với 's' là khoảng cách cọc và 'a' là kích thước mũ cọc. Đây là nguyên lý cơ bản giúp hệ GRPS đạt được hiệu quả truyền tải cao.

3.2. Lưới địa kỹ thuật Tấm màng chịu kéo giảm áp lực lên đất

Phần áp lực không được truyền qua hiệu ứng vòm sẽ tác động trực tiếp lên lớp lưới địa kỹ thuật. Do có độ cứng và khả năng chịu kéo cao, lưới sẽ bị võng xuống, tạo ra hiệu ứng màng (membrane effect). Lực căng phát sinh trong lưới sẽ cân bằng với một phần áp lực thẳng đứng, tương tự như một tấm bạt căng đỡ vật nặng. Lực căng này sau đó được truyền đến các điểm neo là các đầu cọc. Nhờ vậy, áp lực thực tế truyền xuống lớp nền đất sét yếu bên dưới được giảm đi đáng kể. Mức độ giảm áp lực phụ thuộc vào độ võng của lưới và mô đun đàn hồi của nó. Các nghiên cứu trên mô hình vật lý và phân tích số trong luận án của Nguyễn Thái Linh (2021) đã chứng minh rằng việc sử dụng lưới địa cốt cường độ cao có thể làm tăng hiệu quả truyền tải vào cọc và giảm áp lực lên đất nền một cách rõ rệt, qua đó kiểm soát độ lún nền móng.

IV. Bí quyết thiết kế hệ cọc ĐXM và lưới địa kỹ thuật hiệu quả

Để thiết kế một hệ thống cọc đất xi mănglưới địa kỹ thuật hiệu quả, cần xem xét đồng bộ nhiều yếu tố từ địa chất công trình đến đặc tính vật liệu và các yêu cầu kỹ thuật của dự án. Yếu tố then chốt đầu tiên là xác định đúng các thông số của cọc, bao gồm đường kính, chiều dài, khoảng cách và hàm lượng xi măng. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến sức chịu tải cọc xi măng đất và khả năng tương tác với đất nền. Việc lựa chọn loại lưới địa kỹ thuật cũng cực kỳ quan trọng; cần ưu tiên các loại lưới cường độ cao, có mô đun đàn hồi lớn để tối ưu hóa hiệu ứng màng và khả năng phân tán lực. Quá trình thiết kế phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiệm thu cọc xi măng đất hiện hành như TCVN 9403:2012 và TCVN 9906:2014. Các tiêu chuẩn này cung cấp hướng dẫn chi tiết về biện pháp thi công cọc xi măng đất, kiểm tra chất lượng và đánh giá sự làm việc của hệ thống. Bên cạnh đó, việc phân tích ổn định tổng thể, kiểm tra điều kiện trượt của khối đắp và dự báo độ lún nền móng là các bước không thể bỏ qua. Một thiết kế tối ưu không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp giảm chi phí, có thể tham khảo các đơn vị uy tín để có báo giá thi công cọc xi măng đất cạnh tranh và hợp lý.

4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức chịu tải cọc xi măng đất

Sức chịu tải cọc xi măng đất phụ thuộc vào nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài. Các yếu tố nội tại bao gồm: hàm lượng xi măng (tỷ lệ xi măng càng cao, cường độ càng lớn nhưng chi phí tăng), loại đất (đất sét hữu cơ thường khó gia cố hơn đất sét vô cơ), và độ ẩm tự nhiên của đất. Các yếu tố bên ngoài bao gồm phương pháp thi công (trộn ướt hay khô, tốc độ khoan trộn) và điều kiện bảo dưỡng. Việc thí nghiệm mẫu đất-xi măng trong phòng là bước bắt buộc để xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu, đảm bảo cọc sau khi hình thành đạt cường độ thiết kế. Ngoài ra, sự tương tác giữa cọc và đất xung quanh (ma sát thân cọc) cũng đóng góp một phần quan trọng vào khả năng chịu tải tổng thể của cọc.

4.2. Lựa chọn lưới địa kỹ thuật và tiêu chuẩn nghiệm thu

Việc lựa chọn lưới địa kỹ thuật phải dựa trên cường độ chịu kéo yêu cầu, được xác định thông qua tính toán lực căng lớn nhất phát sinh trong lưới. Lưới địa kỹ thuật một trục (uniaxial) thường được sử dụng cho các ứng dụng có hướng chịu lực chính rõ ràng như tường chắn, trong khi lưới hai trục (biaxial) phù hợp hơn cho việc gia cố nền đất dưới nền đắp, nơi ứng suất phân bố theo cả hai phương. Các tiêu chuẩn nghiệm thu vật liệu cần được tuân thủ nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra cường độ chịu kéo khi đứt, biến dạng tại cường độ danh định, và khả năng kháng suy giảm cường độ theo thời gian (từ biến). Đối với công tác thi công, cần đảm bảo lưới được trải phẳng, căng và nối đúng kỹ thuật để hệ thống làm việc như một thể thống nhất.

V. Kết quả nghiên cứu ứng dụng cọc ĐXM và lưới địa kỹ thuật

Hiệu quả của giải pháp cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lý thuyết, thực nghiệm và các dự án thực tế. Luận án của Nguyễn Thái Linh (2021) đã thực hiện các phân tích sâu rộng thông qua mô hình số 3D và mô hình vật lý trong phòng thí nghiệm. Kết quả cho thấy, việc bổ sung lớp lưới địa kỹ thuật cường độ cao làm tăng đáng kể hiệu quả truyền tải trọng vào cọc, đồng thời giảm áp lực tác dụng lên nền đất yếu giữa các cọc. Cụ thể, mô hình thực nghiệm đã ghi nhận sự sụt giảm rõ rệt của độ lún nền móng và độ lún lệch khi có sự tham gia của lưới. Ứng suất trên đầu cọc tăng lên, trong khi áp lực lên đất nền giảm xuống, khẳng định vai trò của hiệu ứng vòm và hiệu ứng màng. Tại Việt Nam, giải pháp này đã được ứng dụng thành công trong nhiều công trình giao thông quy mô lớn như dự án đường dẫn cầu Bạch Đằng (Hải Phòng), dự án mở rộng nhà máy nhiệt điện Duyên Hải, và đường đầu cầu Trần Thị Lý (Đà Nẵng). Các kết quả quan trắc thực tế từ những công trình này đều cho thấy sự ổn định nền đường tốt, độ lún được kiểm soát trong giới hạn cho phép, minh chứng cho tính khả thi và giá trị thực tiễn của phương pháp gia cố nền đất yếu này.

5.1. Phân tích mô hình vật lý Giảm độ lún nền móng hiệu quả

Nghiên cứu trên mô hình vật lý tỷ lệ thu nhỏ cho phép mô phỏng sát với điều kiện làm việc thực tế của hệ GRPS. Các thí nghiệm được thực hiện bởi Nguyễn Thái Linh (2021) đã so sánh ứng xử của hệ nền khi không có và có lưới địa kỹ thuật. Kết quả đo lường cho thấy độ lún tổng cộng và độ lún lệch của hệ có lưới giảm đáng kể so với hệ chỉ có cọc. Ví dụ, tại cùng một cấp tải trọng, độ lún lệch giữa cọc và đất nền giảm mạnh, cho thấy lưới đã phân tán lực rất hiệu quả. Dữ liệu về biến dạng của lưới cũng được ghi nhận, cung cấp cơ sở thực nghiệm quý giá để kiểm chứng và hiệu chỉnh các công thức tính toán lý thuyết. Những kết quả này là bằng chứng khoa học tin cậy, khẳng định việc cải tạo đất nền bằng giải pháp kết hợp này là cực kỳ hiệu quả.

5.2. Ứng dụng thực tế trong các công trình giao thông tại Việt Nam

Tại Việt Nam, giải pháp xây dựng trên nền đất yếu bằng cọc xi măng đấtlưới địa kỹ thuật đã chứng tỏ được ưu thế tại các dự án đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật cao và tiến độ gấp. Dự án đường dẫn đầu cầu Bạch Đằng là một ví dụ điển hình, nơi nền đất yếu có chiều dày lớn. Việc áp dụng hệ GRPS không chỉ giải quyết được bài toán ổn định và lún mà còn giúp đẩy nhanh tiến độ thi công đáng kể. Tương tự, tại các dự án nhà kho, bãi cảng, việc gia cường nền đất bằng phương pháp này giúp tăng khả năng chịu tải của nền, đáp ứng yêu cầu vận hành của các thiết bị và phương tiện tải trọng lớn. Thành công của các dự án này đã góp phần phổ biến và khẳng định vị thế của giải pháp nền móng tiên tiến này tại Việt Nam.

VI. Tương lai giải pháp cọc đất xi măng Hướng tới hiệu quả

Giải pháp cọc đất xi mănglưới địa kỹ thuật đang mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho việc xử lý nền đất yếu tại Việt Nam và trên thế giới. Tương lai của phương pháp này gắn liền với việc cải tiến và tối ưu hóa các phương pháp tính toán, thiết kế để đạt được hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao nhất. Các nghiên cứu hiện đại đang tập trung vào việc xây dựng những mô hình tính toán chính xác hơn, có xét đến đầy đủ sự tương tác phức tạp giữa cọc, đất nền và lưới, thay vì các giả thiết đơn giản hóa như trong các tiêu chuẩn cũ. Luận án của Nguyễn Thái Linh (2021) là một minh chứng cho hướng đi này, khi đề xuất các công thức tính toán mới dựa trên kết quả thực nghiệm và phân tích số, có xét đến biến dạng của cọc và phản lực của đất nền. Những cải tiến này không chỉ giúp thiết kế sát với thực tế hơn mà còn tránh được sự lãng phí không cần thiết, giúp tối ưu hóa báo giá thi công cọc xi măng đất. Hơn nữa, với xu hướng phát triển bền vững, việc sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường như xi măng và vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp, kết hợp với biện pháp thi công ít gây tác động đến môi trường xung quanh, sẽ giúp giải pháp này ngày càng được ưa chuộng trong các dự án công trình giao thông và xây dựng hạ tầng trong tương lai.

6.1. Cải tiến phương pháp tính toán hệ GRPS cho độ chính xác cao

Các phương pháp tính toán truyền thống, ví dụ như tiêu chuẩn BS 8006, thường đưa ra nhiều giả thiết an toàn như bỏ qua sự đóng góp chịu lực của đất yếu giữa các cọc. Điều này dẫn đến thiết kế quá an toàn, làm tăng chi phí. Hướng nghiên cứu mới tập trung vào việc phát triển các mô hình phân tích số (như phương pháp phần tử hữu hạn) và các công thức giải tích cải tiến. Các mô hình này có khả năng mô phỏng chính xác hơn hiệu ứng vòm, sự làm việc của lưới và sự tương tác đất-kết cấu. Mục tiêu là đưa ra một quy trình thiết kế cho phép tính toán sức chịu tải cọc xi măng đất và lực kéo trong lưới một cách hợp lý hơn, phản ánh đúng ứng xử của hệ thống và tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu.

6.2. Tiềm năng phát triển bền vững của giải pháp nền móng này

Về mặt bền vững, giải pháp nền móng sử dụng cọc đất xi măng và lưới địa kỹ thuật có nhiều ưu điểm. Phương pháp này tận dụng đất tại chỗ làm vật liệu xây dựng chính, giảm thiểu nhu cầu vận chuyển vật liệu từ nơi khác đến, qua đó giảm phát thải carbon. Quá trình thi công ít gây chấn động và tiếng ồn so với các phương pháp cọc đóng truyền thống. Hơn nữa, việc tối ưu hóa thiết kế giúp giảm lượng xi măng và vật liệu tổng hợp cần dùng, góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Với những lợi thế về kỹ thuật, kinh tế và môi trường, hệ GRPS được dự báo sẽ tiếp tục là một trong những giải pháp hàng đầu cho việc xây dựng trên nền đất yếu một cách bền vững.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 có nhiệm vụ tổng quan về các lý thuyết tính toán đang được áp dụng cho cọc ĐXM kết hợp lưới ĐKT, phân tích các vấn đề còn tồn tại, từ đó lựa chọn nội dung nghiên cứu ở các chương tiếp theo.1 Khái quát về đất yếu, cọc đất xi măng, lưới địa kỹ thuật và các giải pháp xây dựng công trình trên nền đất yếu 1.1 Đất yếu và phân loại đất yếu [2], [5], [6] Đất yếu thường có sức chống cắt nhỏ và tính nén lún lớn, hệ số rỗng e0 lớn, độ ẩm tự nhiên cao và thường bão hòa nước, mô đun tổng biến dạng bé (E 0 ≤ 5000 kPa). Do vậy, khi xây dựng công trình trên nền đất yếu, nếu không áp dụng các biện pháp xử lý, giải pháp móng hoặc kết cấu công trình thích hợp thì sẽ xảy ra lún nhiều, lún kéo dài hoặc mất ổn định, ảnh hưởng xấu đến việc khai thác các công trình. Đất yếu vốn rất phức tạp về thành phần, nguồn gốc và đặc tính xây dựng nên cũng vì vậy, việc phân loại chúng cũng chưa thống nhất và có nhiều quan điểm khác nhau. Đất yếu có thể được phân loại theo nguồn gốc hình thành, trạng thái tự nhiên hay chỉ số thí nghiệm.

Theo nguồn gốc hình thành, đất yếu thường có nguồn gốc khoáng vật hoặc hữu cơ. Theo 22TCN 262-2000, loại đất yếu có nguồn gốc khoáng vật thường là sét hoặc sét pha trầm tích trong nước ở ven biển, vũng vịnh, đầm hồ, đồng bằng tam giác châu. Chúng có thể lẫn hữu cơ trong quá trình trầm tích (hàm lượng hữu cơ có thể tới 10-12%) nên nhiều khi có màu nâu đen, xám đen, thậm chí có mùi. Đối với loại đất yếu này, được xác định là đất yếu, nếu ở trạng thái tự nhiên mà độ ẩm của chúng gần bằng hoặc cao hơn giới hạn chảy, hệ số rỗng tự nhiên lớn (sét e0  1,5, sét pha e0  1), lực dính đơn vị theo kết quả cắt nhanh không thoát nước cu  15 kPa, góc ma sát trong   10o hoặc sức chống cắt từ kết quả thí nghiệm cắt cánh hiện trường Su  35 kPa.

Với đất yếu loại than bùn thường có e0 vào khoảng 3 ÷ 15, lực dính đơn vị c từ 1 kPa - 4 kPa, φ 5 từ 20 - 40. Ngoài ra, ở các vùng thung lũng còn có thể hình thành đất yếu dưới dạng bùn cát, bùn cát mịn (hệ số rỗng e0 > 1, độ bão hoà Sr > 0,8). Loại đất yếu có nguồn gốc hữu cơ thường hình thành từ đầm lầy, nơi nước tích đọng thường xuyên, mực nước ngầm cao, tại đây các loài thực vật phát triển, thối rữa và phân huỷ, tạo ra các vật lắng hữu cơ lẫn với các trầm tích khoáng vật. Loại đất yếu này thường gọi là đất đầm lầy than bùn, hàm lượng hữu cơ chiếm tới 20-80%, thường có màu đen hay nâu sẫm, cấu trúc không mịn (vì lẫn các tàn dư thực vật).

Đối với loại này, được xác định là đất yếu nếu hệ số rỗng và các đặc trưng sức chống cắt của chúng cũng đạt các trị số như đất nguồn gốc khoáng vật. Đất yếu đầm lầy than bùn còn được phân theo tỷ lệ lượng hữu cơ như sau: khi lượng hữu cơ có từ 20-30% gọi là đất nhiễm than bùn; lượng hữu cơ có từ 30-60% - đất than bùn và lượng hữu cơ trên 60% được gọi là than bùn. Ngoài cách phân loại theo nguồn gốc hình thành như trên, còn có cách phân loại phổ biến khác theo trạng thái tự nhiên của đất. Theo đó, đất yếu loại sét có thể phân loại theo độ sệt (IL), gồm: bùn sét, bùn sét pha khi IL >1 (đất yếu ở trạng thái chảy) và đất yếu loại sét dẻo chảy khi 0,75 < IL ≤ 1 [2].

Ở nước ta còn một số cách phân loại đất yếu khác như TCVN 9355-2012, ngoài căn cứ theo IL, e0, c,  thì còn xét tới sức kháng xuyên đầu mũi từ kết quả thí nghiệm xuyên tĩnh (qc < 100 kPa) hay chỉ số xuyên tiêu chuẩn (N30 < 5) [5]. Hay như TCVN 9362-2012, đất yếu là loại bùn sét (có thể gồm cả đất lún ướt, đất trương nở) và than bùn [6]. Trong đó, đất loại bùn được phân loại theo hệ số rỗng tự nhiên (e 0), còn than bùn là một loại đất thuộc dạng than bùn và được phân loại căn cứ vào độ than bùn (q) gồm: đất có ít than bùn (0,1 < q ≤ 0,25); đất có than bùn vừa (0,25 < q ≤ 0,4); đất có nhiều than bùn (0,4 < q ≤ 0,6); và than bùn (q > 0,6).2 Sơ lược về các giải pháp xây dựng trên nền đất yếu cho nền đường đắp 1.1 Các yêu cầu xử lý nền đất yếu dưới nền đường đắp và tải trọng tác dụng của nền đường đắp trên đất yếu [2] Khi xây dựng đường ô tô trên nền đất yếu, các vấn đề phát sinh chính bao gồm lún nhiều và lún kéo dài, hay mất ổn định trượt. Từ những vấn đề này, việc xử lý nền đất yếu chính là gia tăng sức chống cắt của đất nhằm giải quyết các bài toán về xử lý chống trượt, giảm độ lún và tăng nhanh tốc độ cố kết để rút ngắn thời gian cố kết nền đất yếu dưới tải trọng đắp ngay trong quá trình thi công.

6 Các yêu cầu chính khi thiết kế giải pháp xử lý nền đường đắp trên đất yếu tập trung các nội dung chính như: - Về ổn định, nền đắp trên nền đất yếu phải đảm bảo ổn định, không bị phá hoại do trượt trồi trong quá trình thi công đắp và trong suốt quá trình khai thác sử dụng sau đó; - Về lún, ngoài việc phân tích dự báo được độ lún tổng cộng, lún cố kết, và lún theo thời gian kể từ khi bắt đầu đắp nền cho đến khi lún hết hoàn toàn; - Tính toán và thiết kế giải pháp xử lý nền đất yếu hợp lý; - Thiết kế và bố trí hệ thống quan trắc trong quá trình thi công nền đắp trên nền đất yếu, trong quá trình lưu tải xử lý nền đất yếu, hay khi khai thác vận hành công trình. Khi kiểm tra ổn định và dự báo lún, cần phải xác định các loại tải trọng tác dụng của nền đường đắp trên đất yếu bao gồm tải trọng đất đắp nền đường, tải trọng xe cộ và tải trọng động đất. Tải trọng đắp nền đường gây ra ứng suất thẳng đứng được tính theo [2] (công thức 1.1) trong đó: z - ứng suất thẳng đứng tại độ sâu z do tải trọng đất đắp nền đường; I - hệ số ảnh hưởng theo toán đồ Osterberg; q = h - áp lực thẳng đứng tại đáy nền đường do tải trọng đắp gây ra;  - trọng lượng thể tích vật liệu đắp nền đường; h - chiều cao đắp nền đường. Theo quy trình 22TCN 262:2000, hoạt tải do xe cộ được xem là tải trọng của số xe nặng tối đa cùng một lúc có thể đỗ kín khắp bề rộng của nền đường, được xác định theo [2] (công thức 1.l trong đó: n - số xe tối đa có thể xếp được trên phạm vi bề rộng nền đường; G - trọng lượng một xe; B - bề rộng phân bố ngang của các xe; l - phạm vi phân bố tải trọng xe theo hướng dọc tim đường.

Tải trọng động đất được tính đến khi kiểm tra mức độ ổn định của nền đắp trên đất yếu có động đất cấp VII (MSK-64) trở lên, là lực quán tính do động đất của bản thân khối trượt, lực này tỷ lệ thuận với trọng lượng bản thân khối trượt [2] (công thức 1.3) trong đó: Wi - lực động đất tác dụng trên một mảnh trượt i (hoặc khối trượt i), có điểm 7 đặt là trọng tâm mảnh (hoặc khối trượt) và có phương nằm ngang từ phía trong nền đường ra phía ngoài mái ta luy nền đắp; Qi - trọng lượng của mảnh trượt i (hoặc khối trượt i); Kc - hệ số động đất được tính tùy thuộc cấp động đất.2 Một số giải pháp xây dựng công trình trên nền đất yếu Để giải quyết vấn đề lún nhiều, lún kéo dài và mất ổn định khi xây dựng công trình trên nền đất yếu, có ba nhóm giải pháp chính [21], gồm: nhóm giải pháp kết cấu công trình, nhóm giải pháp kết cấu móng và nhóm giải pháp xử lý nền đất yếu. - Nhóm giải pháp kết cấu công trình Kết cấu công trình bị phá hoại do các điều kiện biến dạng như lún hoặc lún lệch quá lớn, sức chịu tải không đảm bảo. Giải pháp về kết cấu công trình nhằm giảm áp lực tác dụng lên nền đất hoặc tăng khả năng chịu lực, chịu biến dạng của kết cấu công trình. Trên thế giới thường dùng các biện pháp sau: giảm trọng lượng bản thân công trình khi dùng vật liệu nhẹ và kết cấu nhẹ; làm tăng sự linh hoạt của kết cấu công trình bằng các kết cấu tĩnh định, khe lún, khớp dẻo; tăng khả năng chịu lực bằng cách gia cố tại các vị trí xuất hiện ứng suất cục bộ lớn; sử dụng kết cấu rỗng độ cứng lớn (ống cống rỗng).

- Nhóm giải pháp kết cấu móng Khi xây dựng công trình trên nền đất yếu, một số giải pháp về móng đã được sử dụng như thay đổi chiều sâu chôn móng để tăng sức chịu tải và giảm lún khi đặt móng xuống các tầng đất phía dưới chặt hơn, ổn định hơn - giải pháp móng sâu như móng cọc thép, cọc gỗ, cọc bê tông cốt thép, cọc khoan nhồi, cọc bê tông rỗng đổ tại chỗ.; thay đổi kích thước móng để giảm áp lực lên nền đất hoặc sử dụng loại móng có độ cứng phù hợp với điều kiện địa chất công trình như móng bè, móng trụ tháp. - Nhóm giải pháp xử lý nền đất yếu Tùy theo tính chất và quy mô của công trình sử dụng mà có các giải pháp xử lý nền đất yếu khác nhau. Để tăng nhanh tốc độ lún, giảm thiểu lún dư của nền đắp khi khai thác, có thể sử dụng các giải pháp thoát nước thẳng đứng như bấc thấm, giếng cát. kết hợp gia tải trước hay cố kết đất yếu bằng hút chân không hoặc gia tải trước.

Để tăng cường độ đất nền, tăng độ ổn định của nền đắp thì có thể sử dụng các biện pháp như cọc ĐXM, cọc đất vôi, cọc trụ vật liệu rời, gia cố toàn khối bằng chất kết dính, xử lý nền đất yếu bằng vữa hóa học, bệ phản áp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ