Luận văn thạc sĩ: Xây dựng CSDL cây gỗ bản địa rừng thực nghiệm ĐH Lâm nghiệp của Lê Đình Thuận

Luận văn thạc sĩ xây dựng cơ sở dữ liệu cây gỗ bản địa rừng thực nghiệm Đại học Lâm nghiệp, nghiên cứu đa dạng thực vật và loài quý hiếm.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học Lâm nghiệp

2013

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Quan điểm về đa dạng sinh học

1.2. Nghiên cứu đa dạng sinh học trên thế giới

1.3. Nghiên cứu đa dạng thực vật ở Việt Nam

1.4. Nghiên cứu thực vật ở Núi luốt

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Công tác ngoại nghiệp

2.4.2.1. Công tác chuẩn bị
2.4.2.2. Phương pháp kế thừa tài liệu
2.4.2.3. Điều tra sơ thám
2.4.2.4. Điều tra tỷ mỷ

2.4.3. Công tác nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa chất thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu thuỷ văn

3.1.4. Tình hình thực vật

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Nghiên cứu tính đa dạng thành phần loài các loài cây gỗ bản địa tại rừng thực nghiệm Trường Đại học Lâm Nghiệp

4.1.1. Đa dạng về thành phần loài

4.1.2. Đa dạng về dạng sống

4.1.3. Đa dạng về công dụng của các loài

4.2. Nghiên cứu sự phong phú của các loài cây gỗ quý hiếm tại khu vực nghiên cứu

4.3. Xây dựng cơ sơ dữ liệu các loài thực vật qúy hiếm tại khu vực núi Luốt

4.3.1. TRÁM ĐEN – Canarium tramdenum Dai et Jakovl

4.3.2. LIM XANH – Erythrophloeum fordii Olv

4.3.3. GỤ LAU – Sindora tonkinensis A

4.3.4. CHÒ NÂU – Dipterocarpus retusus Blume

4.3.5. TÁU NƯỚC – Vatica subglabra Merr

4.3.6. SAO ĐEN – Hopea odorata Roxb

4.3.7. SƯA BẮC BỘ - Dalbergia tonkinensis Prain

4.3.8. GIÁNG HƯƠNG QUẢ TO – Pterocarpus macrocarpus Kurs

4.3.9. CHÒ ĐÃI – Carya sinensis (Dode) J

4.3.10. KHÁO XANH – Cinnadenia paniculata (Hook

4.3.11. GIỔI LÔNG – Michelia balansae (A

4.3.12. LÁT HOA – Chukrasia tabularis A

4.3.13. SẾN MẬT – Madhuca pasquieri (Dubard)H

4.3.14. NGHIẾN - Burretiodendron hsienmu Chun et How

4.3.15. TRẦM HƯƠNG - Aquilaria crassna Pierre

4.4. Xây dựng cơ sở dữ liệu trên trang Web Trung tâm đa dạng sinh học - Trường đại học Lâm Nghiệp

4.5. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng rừng thực nghiệm trong đào tạo và nghiên cứu

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Cơ sở dữ liệu cây gỗ bản địa tại Đại học Lâm nghiệp

Rừng thực nghiệm của Trường Đại học Lâm nghiệp, tọa lạc tại Xuân Mai, là một "bảo tàng sống" quý giá, nơi lưu giữ và phát triển một tập đoàn cây gỗ bản địa đa dạng. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu cây gỗ bản địa có hệ thống cho khu vực này là một nhiệm vụ cấp thiết, không chỉ phục vụ cho công tác đào tạo, nghiên cứu khoa học lâm nghiệp mà còn đóng góp quan trọng vào chiến lược bảo tồn nguồn gen cây gỗ quốc gia. Cơ sở dữ liệu này hoạt động như một hệ thống thông tin tài nguyên thực vật toàn diện, số hóa các thông tin về phân loại thực vật học, đặc điểm hình thái, phân bố và giá trị của từng loài. Trước đây, các nghiên cứu tại khu vực chủ yếu dừng lại ở việc lập danh lục trên giấy, thiếu hình ảnh, tiêu bản và khả năng truy cập trực tuyến, gây khó khăn cho việc chia sẻ, hợp tác và ứng dụng. Sáng kiến này ra đời nhằm khắc phục những hạn chế đó, tạo ra một công cụ tra cứu mạnh mẽ, cho phép người dùng dễ dàng tra cứu thông tin cây gỗ, từ sinh viên, nhà nghiên cứu đến các nhà quản lý lâm nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là biến tài nguyên rừng Đại học Lâm nghiệp thành một nguồn học liệu mở, thúc đẩy nhận thức về đa dạng sinh học rừng và hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn bền vững. Hệ thống được kỳ vọng sẽ trở thành một mô hình mẫu cho việc quản lý dữ liệu thực vật tại các khu bảo tồn và vườn quốc gia khác trên cả nước.

1.1. Vai trò của Rừng thực nghiệm như một vườn thực vật Xuân Mai

Rừng thực nghiệm Trường Đại học Lâm nghiệp, nằm tại khu vực Xuân Mai, có vai trò như một vườn thực vật chuyên biệt, một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ. Khu vực này được ví như một "bảo tàng sống" với nhiều loài thực vật bản địa và nhập nội, là nơi lưu giữ nguồn gen thực vật phong phú. Với diện tích khoảng 107 ha, đây là nơi cung cấp nguồn tư liệu trực quan sinh động cho hoạt động học tập và nghiên cứu của cán bộ và sinh viên ngành lâm nghiệp. Theo đề tài “Phúc tra quy hoạch và thiết kế sơ bộ Vườn sưu tập và bảo tồn nguồn gen cây rừng” của Lê Mộng Chân (1998), khu vực này đã thống kê được 250 loài cây bản địa. Sự tồn tại và phát triển của hệ thực vật tại đây không chỉ cải thiện môi trường sinh thái địa phương mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc khảo sát, đánh giá và xây dựng các chiến lược quản lý tài nguyên rừng Đại học Lâm nghiệp một cách hiệu quả và bền vững. Vai trò của nó vượt xa một khu rừng trồng thông thường, trở thành một trung tâm quan trọng cho giáo dục và bảo tồn.

1.2. Mục tiêu xây dựng hệ thống thông tin tài nguyên thực vật

Mục tiêu chính của việc xây dựng cơ sở dữ liệu là hệ thống hóa toàn bộ thông tin về tập đoàn cây gỗ bản địa tại Rừng thực nghiệm. Sáng kiến này hướng đến việc tạo ra một công cụ kỹ thuật số toàn diện để hỗ trợ công tác bảo tồn nguồn gen cây gỗ và thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu khoa học lâm nghiệp. Cụ thể, hệ thống cho phép đánh giá chính xác tính đa dạng về thành phần loài, công dụng, giá trị bảo tồn và dạng sống. Luận văn của Lê Đình Thuận (2013) đặt mục tiêu xây dựng được bộ cơ sở dữ liệu và bản đồ phân bố các loài cây gỗ quý hiếm, từ đó đề xuất giải pháp sử dụng hiệu quả rừng thực nghiệm. Một hệ thống thông tin tài nguyên thực vật hiện đại sẽ giải quyết vấn đề lưu trữ phân tán, thiếu đồng bộ, cho phép truy cập và tra cứu thông tin cây gỗ một cách nhanh chóng, chính xác, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và hợp tác nghiên cứu trong và ngoài nước.

II. Thách thức khi tra cứu thông tin cây gỗ bản địa thiếu hệ thống

Việc thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung và được chuẩn hóa đã tạo ra nhiều thách thức đáng kể trong công tác quản lý và nghiên cứu tài nguyên thực vật tại Rừng thực nghiệm Đại học Lâm nghiệp. Khó khăn lớn nhất là việc tra cứu thông tin cây gỗ một cách chính xác và nhanh chóng. Các dữ liệu trước đây thường tồn tại dưới dạng các báo cáo, danh lục in ấn rời rạc, không được cập nhật thường xuyên và khó tiếp cận. Điều này dẫn đến tình trạng thông tin không nhất quán, gây cản trở cho việc nhận dạng cây rừngphân loại thực vật học. Hơn nữa, sự thiếu vắng hình ảnh và mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái cây gỗ trong một hệ thống tìm kiếm được khiến công tác giảng dạy và học tập trở nên kém hiệu quả. Sinh viên và nhà nghiên cứu phải tốn nhiều thời gian và công sức để đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Nghiêm trọng hơn, việc thiếu một bức tranh tổng thể về sự phân bố và tình trạng của các loài, đặc biệt là các loài quý hiếm, làm tăng nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học rừng do không có biện pháp can thiệp và bảo tồn nguồn gen cây gỗ kịp thời. Những thách thức này nhấn mạnh sự cần thiết của một giải pháp công nghệ để số hóa và quản lý tài nguyên một cách khoa học.

2.1. Khó khăn trong nhận dạng và phân loại thực vật học các loài

Một trong những trở ngại lớn nhất khi thiếu cơ sở dữ liệu là công tác nhận dạng cây rừng và thực hiện phân loại thực vật học một cách chính xác. Các nghiên cứu trước đây như của Trần Ngọc Hải và Nguyễn Văn Huy (2003) hay Nguyễn Văn Thanh (2009) dù đã thống kê danh lục nhưng chưa cung cấp một hệ thống tra cứu trực quan với hình ảnh và mô tả chi tiết. Việc giám định tên loài đòi hỏi phải so sánh mẫu vật với các bộ sưu tập mẫu vật thực vật đã có hoặc tra cứu tài liệu chuyên khảo, một quá trình tốn nhiều thời gian và đòi hỏi chuyên môn cao. Sự nhầm lẫn trong danh pháp, đặc biệt với các tên đồng nghĩa (synonym), là điều khó tránh khỏi. Thiếu một hệ thống tham chiếu chuẩn hóa, việc kiểm tra và cập nhật danh pháp khoa học cây gỗ trở nên không đồng bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của các công trình nghiên cứu khoa học và công tác bảo tồn.

2.2. Nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học rừng khi thiếu dữ liệu

Việc thiếu dữ liệu cập nhật và hệ thống về tình trạng các loài cây gỗ bản địa là một mối đe dọa trực tiếp đến đa dạng sinh học rừng. Khi không có thông tin chính xác về số lượng cá thể, vùng phân bố và các mối đe dọa, các nhà quản lý không thể xây dựng các kế hoạch bảo tồn nguồn gen cây gỗ hiệu quả. Việt Nam được công nhận là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất của việc suy giảm đa dạng sinh học. Tại Rừng thực nghiệm, các hoạt động như chăn thả gia súc, khai thác củi trái phép vẫn diễn ra, tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Nếu không có một hệ thống giám sát dựa trên dữ liệu, việc phát hiện sự suy giảm của một quần thể loài quý hiếm có thể bị chậm trễ, dẫn đến những mất mát không thể phục hồi. Do đó, một cơ sở dữ liệu không chỉ là công cụ lưu trữ mà còn là hệ thống cảnh báo sớm, phục vụ cho công tác bảo tồn chủ động.

III. Phương pháp điều tra thu thập dữ liệu cây gỗ bản địa tại thực địa

Để xây dựng cơ sở dữ liệu cây gỗ bản địa một cách khoa học và toàn diện, công tác điều tra và thu thập dữ liệu tại thực địa được tiến hành theo một quy trình nghiêm ngặt. Phương pháp luận của nghiên cứu dựa trên nguyên tắc tổng hợp, kết hợp giữa kế thừa tài liệu và khảo sát thực tế để phản ánh chính xác nhất hiện trạng tài nguyên rừng Đại học Lâm nghiệp. Công tác ngoại nghiệp được chia thành nhiều giai đoạn, bắt đầu bằng việc chuẩn bị bản đồ, biểu mẫu và các dụng cụ cần thiết. Giai đoạn điều tra sơ thám giúp xác định ranh giới và đặc điểm địa hình, làm cơ sở để bố trí các tuyến và ô điều tra một cách đại diện. Tiếp theo, giai đoạn điều tra tỉ mỉ được thực hiện thông qua hai kỹ thuật chính: điều tra theo tuyến và điều tra trong ô tiêu chuẩn (OTC). Quá trình này không chỉ nhằm lập danh sách các loài cây rừng Việt Nam có mặt tại khu vực mà còn thu thập các dữ liệu định lượng về tình hình sinh trưởng, phân bố. Đồng thời, việc thu thập mẫu vật để xây dựng bộ sưu tập mẫu vật thực vật là một phần không thể thiếu, giúp cho công tác giám định và xác minh danh pháp khoa học cây gỗ ở giai đoạn sau được chính xác tuyệt đối. Mỗi bước trong quy trình đều được ghi chép cẩn thận, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu đầu vào.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và ô tiêu chuẩn để lập danh sách

Nghiên cứu của Lê Đình Thuận (2013) đã áp dụng phương pháp điều tra theo tuyến và ô tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu một cách có hệ thống. Cụ thể, 15 tuyến điều tra đã được thiết lập dựa trên bản đồ địa hình, bao phủ hầu hết diện tích khu vực nghiên cứu (107 ha). Trên mỗi tuyến, tất cả các loài thực vật trong phạm vi 10 mét về hai phía đều được ghi nhận. Để có thông tin chi tiết hơn, 30 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 500m² (20m x 25m) được lập ngẫu nhiên. Trong mỗi OTC, tất cả các loài thực vật thân gỗ được điều tra, đo đếm các chỉ tiêu như đường kính (D1.3), chiều cao (Hvn) và đánh giá sinh trưởng. Phương pháp kết hợp này vừa đảm bảo tính bao quát, vừa cung cấp số liệu chi tiết, làm cơ sở vững chắc để xây dựng danh sách các loài cây rừng Việt Nam và phân tích cấu trúc quần xã thực vật tại khu vực.

3.2. Quy trình thu thập và xây dựng bộ sưu tập mẫu vật thực vật

Song song với việc điều tra, quy trình thu thập mẫu vật được thực hiện một cách chuyên nghiệp để phục vụ công tác giám định. Đối với mỗi loài, các nhà nghiên cứu thu thập 5 mẫu, đảm bảo mẫu vật có đủ các bộ phận đặc trưng như cành, lá (cả lá non và lá già), hoa và quả (nếu có). Các mẫu được đựng trong túi nilon, ghi nhãn cẩn thận bằng bút chì mềm và mô tả các đặc điểm hình thái cây gỗ ngay tại thực địa. Quá trình này là bước nền tảng để xây dựng một bộ sưu tập mẫu vật thực vật (tiêu bản) chất lượng cao. Các tiêu bản này sau đó được xử lý, giám định và lưu trữ, trở thành tài liệu tham chiếu quan trọng cho các nghiên cứu trong tương lai, đồng thời là bằng chứng khoa học không thể thiếu cho cơ sở dữ liệu cây gỗ bản địa.

IV. Hướng dẫn xây dựng Cơ sở dữ liệu cây gỗ khoa học và hiệu quả

Việc xây dựng Cơ sở dữ liệu cây gỗ không chỉ dừng lại ở việc thu thập dữ liệu mà còn bao gồm một quy trình xử lý nội nghiệp phức tạp và khoa học. Giai đoạn này đóng vai trò quyết định đến tính chính xác và giá trị ứng dụng của toàn bộ hệ thống. Quá trình bắt đầu với việc giám định mẫu vật đã thu thập. Đây là công đoạn đòi hỏi chuyên môn cao, kết hợp nhiều phương pháp: so sánh với các tiêu bản đã có tại phòng tiêu bản của Trường Đại học Lâm nghiệp, tra cứu tài liệu chuyên khảo và tham vấn ý kiến chuyên gia. Mục tiêu là xác định chính xác danh pháp khoa học cây gỗ và tên phổ thông. Sau khi có tên sơ bộ, bước kiểm tra chéo được thực hiện bằng cách đối chiếu với các danh lục thực vật uy tín của Việt Nam và các cơ sở dữ liệu quốc tế. Khi danh lục đã được chuẩn hóa, các thông tin khác về đặc điểm hình thái cây gỗ, dạng sống, giá trị sử dụng và tình trạng bảo tồn được tổng hợp và nhập liệu. Cấu trúc của hệ thống thông tin tài nguyên thực vật được thiết kế một cách logic, phân cấp từ ngành, họ, chi đến loài, đảm bảo khả năng truy xuất thông tin linh hoạt và hiệu quả, phục vụ tốt nhất cho mục đích tra cứu thông tin cây gỗ.

4.1. Giám định và chuẩn hóa danh pháp khoa học cây gỗ

Sau công tác ngoại nghiệp, các mẫu vật được đưa về phòng thí nghiệm để giám định. Quá trình này bao gồm việc so sánh mẫu vật với bộ mẫu chuẩn tại phòng tiêu bản, tra cứu các tài liệu phân loại thực vật học kinh điển như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ hay "Thực vật chí Đông Dương" của Lecomte. Khi tên loài đã được xác định, bước quan trọng tiếp theo là kiểm tra và chuẩn hóa danh pháp khoa học cây gỗ. Tên khoa học của loài được rà soát và cập nhật theo các hệ thống phân loại mới nhất, chẳng hạn như hệ thống của Takhtajan (2009) được áp dụng trong nghiên cứu này. Việc chuẩn hóa này giúp loại bỏ các tên đồng nghĩa, các lỗi sai sót và đảm bảo tính nhất quán khoa học, tạo ra một danh mục cây gỗ bản địa đáng tin cậy, có giá trị tham chiếu cao trong cộng đồng khoa học.

4.2. Cấu trúc hệ thống thông tin cho từng loài thực vật

Để đảm bảo tính hữu dụng, hệ thống thông tin tài nguyên thực vật được cấu trúc một cách chi tiết cho từng loài. Mỗi loài trong cơ sở dữ liệu sẽ có một bộ thông tin hoàn chỉnh, bao gồm: Tên phổ thông, Tên khoa học (Tên Latin), Tên đồng nghĩa, Hình ảnh minh họa (thân, lá, hoa, quả), Mô tả đặc điểm hình thái cây gỗ, Đặc điểm sinh học và sinh thái học, Phân bố địa lý, Giá trị sử dụng (gỗ, thuốc, cảnh quan...), và Tình trạng bảo tồn (theo Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN). Cấu trúc này, theo đề xuất của Lê Đình Thuận (2013), tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế, giúp người dùng có cái nhìn toàn diện và đa chiều về từng loài, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho việc học tập, nghiên cứu khoa học lâm nghiệp và hoạch định chính sách bảo tồn.

V. Kết quả phân tích từ Cơ sở dữ liệu cây gỗ bản địa núi Luốt

Kết quả từ việc xây dựng Cơ sở dữ liệu cây gỗ bản địa tại Rừng thực nghiệm núi Luốt đã mang lại một bức tranh toàn diện và chi tiết về sự đa dạng của hệ thực vật nơi đây. Nghiên cứu đã thống kê được tổng cộng 241 loài thực vật thân gỗ bản địa, thuộc 164 chi và 55 họ. Những con số này khẳng định khu vực nghiên cứu là một trung tâm đa dạng sinh học rừng quan trọng dù có diện tích khiêm tốn. Phân tích sâu hơn cho thấy sự ưu thế của một số họ thực vật đặc trưng cho hệ sinh thái nhiệt đới, như họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 25 loài và họ Re (Lauraceae) với 21 loài. Dữ liệu cũng cho thấy sự đa dạng về dạng sống, từ cây gỗ lớn, cây gỗ vừa đến cây gỗ thấp, phản ánh một cấu trúc quần xã thực vật phức tạp. Đặc biệt, cơ sở dữ liệu đã xác định được 17 loài quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN, nhấn mạnh vai trò trọng yếu của khu vực trong công tác bảo tồn nguồn gen cây gỗ. Những phát hiện này không chỉ là thành quả của nghiên cứu khoa học lâm nghiệp mà còn là nguồn dữ liệu quý giá, cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng Đại học Lâm nghiệp.

5.1. Đánh giá tính đa dạng sinh học rừng qua thành phần loài

Kết quả điều tra cho thấy một sự phong phú đáng kể về thành phần loài. Theo bảng 4.1 của luận văn, 10 họ giàu loài nhất chiếm tới 50,61% tổng số loài, trong đó họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) chiếm 10,37%. Điều này phù hợp với nhận định của Tolmachop A.L về đặc trưng của hệ thực vật nhiệt đới, nơi ít có họ nào chiếm tỷ lệ quá lớn. So sánh với hệ thực vật Việt Nam (bảng 4.2), các họ giàu loài tại núi Luốt cũng là những họ tiêu biểu của cả nước, cho thấy điều kiện sinh thái tại đây rất thuận lợi cho sự phát triển của các loài cây bản địa. Việc lập ra danh mục cây gỗ bản địa chi tiết này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc đánh giá và giám sát sự biến động của đa dạng sinh học rừng theo thời gian.

5.2. Phân tích giá trị kinh tế và bảo tồn của các loài cây gỗ

Cơ sở dữ liệu không chỉ thống kê về mặt số lượng mà còn phân tích sâu về giá trị kinh tế và bảo tồn của cây bản địa. Kết quả cho thấy 100% trong số 241 loài được điều tra đều là cây cho gỗ. Ngoài ra, có 45 loài (18,67%) có giá trị làm thuốc, 28 loài (11,62%) có thể làm cây cảnh và bóng mát, và 25 loài (10,37%) cho quả hoặc các bộ phận ăn được. Sự đa dạng về công dụng này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc khai thác bền vững các lâm sản ngoài gỗ. Về mặt bảo tồn, việc xác định được 17 loài quý hiếm là một phát hiện quan trọng, cung cấp cơ sở để xây dựng các chương trình ưu tiên, góp phần bảo vệ các nguồn gen đang bị đe dọa khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

5.3. Danh mục các loài cây gỗ quý hiếm cần ưu tiên bảo tồn

Nghiên cứu đã xác định 17 loài thực vật quý hiếm, chiếm 7,05% tổng số loài. Đáng chú ý, có tới 10 loài được xếp ở cấp EN (Nguy cấp) trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 như Gụ lau, Táu nước, Sao đen, Sưa bắc bộNghiến. Đặc biệt, loài Trầm hương (Aquilaria crassna) ở mức CR (Rất nguy cấp). Nhiều loài trong số này như Sưa bắc bộ (Dalbergia tonkinensis) thuộc nhóm IA trong Nghị định 32/CP, nghiêm cấm khai thác vì mục đích thương mại. Sự hiện diện của các loài đặc hữu và các loài có tên trong danh lục đỏ thế giới IUCN như Sao đen, Chò đãi càng khẳng định giá trị bảo tồn toàn cầu của khu vực. Danh mục này là kim chỉ nam cho các hoạt động bảo tồn nguồn gen cây gỗ, giúp tập trung nguồn lực để bảo vệ những loài đang trên bờ vực tuyệt chủng.

VI. Hướng ứng dụng Cơ sở dữ liệu cây gỗ trong đào tạo và bảo tồn

Sự ra đời của Cơ sở dữ liệu cây gỗ bản địa Rừng thực nghiệm mở ra nhiều hướng ứng dụng thiết thực, tạo ra tác động sâu rộng đến công tác đào tạo, nghiên cứu và bảo tồn. Đây không còn là một tài liệu lưu trữ tĩnh mà là một công cụ học tập và quản lý động. Trong đào tạo, cơ sở dữ liệu trở thành một giáo trình điện tử trực quan, cho phép sinh viên tra cứu thông tin cây gỗ, xem hình ảnh và đặc điểm hình thái cây gỗ một cách dễ dàng, giúp việc học môn nhận dạng cây rừng trở nên sinh động và hiệu quả hơn. Đối với nghiên cứu khoa học lâm nghiệp, hệ thống này cung cấp một bộ dữ liệu nền chuẩn hóa, tiết kiệm thời gian thu thập thông tin ban đầu và là cơ sở để triển khai các nghiên cứu chuyên sâu hơn về sinh thái học, di truyền học và lâm học. Về mặt bảo tồn, đây là công cụ không thể thiếu để giám sát đa dạng sinh học rừng, theo dõi tình trạng các loài quý hiếm và xây dựng kế hoạch bảo tồn nguồn gen cây gỗ dựa trên bằng chứng khoa học. Xa hơn, mô hình này có thể được nhân rộng, góp phần hình thành một mạng lưới dữ liệu quốc gia về tài nguyên thực vật, phục vụ chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững của Việt Nam.

6.1. Nâng cao hiệu quả đào tạo và nghiên cứu khoa học lâm nghiệp

Với cơ sở dữ liệu trực tuyến, sinh viên và giảng viên có thể truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi, biến Rừng thực nghiệm thành một phòng học mở. Việc tích hợp hình ảnh, bản đồ phân bố và các mô tả chi tiết giúp xóa bỏ rào cản giữa lý thuyết và thực tiễn. Các bài giảng về phân loại thực vật học hay lâm học sẽ trở nên hấp dẫn hơn. Đồng thời, các nhà khoa học có thể khai thác bộ dữ liệu này để thực hiện các phân tích phức tạp, mô hình hóa sự phân bố của các loài, hay đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến hệ thực vật. Điều này sẽ thúc đẩy số lượng và chất lượng của các công trình nghiên cứu khoa học lâm nghiệp, khẳng định vị thế của Trường Đại học Lâm nghiệp như một trung tâm nghiên cứu hàng đầu.

6.2. Đóng góp vào chiến lược bảo tồn nguồn gen cây gỗ Việt Nam

Cơ sở dữ liệu là một đóng góp quan trọng cho nỗ lực bảo tồn cấp quốc gia. Bằng việc cung cấp thông tin chi tiết về 17 loài quý hiếm tại khu vực, nó hỗ trợ trực tiếp cho việc thực thi các văn bản pháp luật như Nghị định 32/CP và cập nhật Sách Đỏ Việt Nam. Dữ liệu về phân bố và sinh trưởng của các loài này tại núi Luốt có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình nhân giống và phục hồi sinh cảnh. Hơn nữa, việc số hóa danh sách các loài cây rừng Việt Nam tại một địa điểm cụ thể như Rừng thực nghiệm là một bước đi tiên phong, có thể làm hình mẫu để kết nối và xây dựng một hệ thống dữ liệu lớn (big data) về bảo tồn nguồn gen cây gỗ trên phạm vi toàn quốc, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý và hoạch định chính sách.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật cụ thể. cho rằng “ Chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao chùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hoá mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể. Tolmachop đã đưa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường là 1500- 2000 loài.

Năm 1965, Pócs Tamás thống kê miền Bắc được 5190 loài Xây dựng cơ sở dữ liệu: Hiện nay trên thế giới có rất nhiều Trung tâm Đa dạng sinh học, ở đây không chỉ lưu trữ và bảo quản tiêu bản lớn mà còn là trung tâm đào tạo, nghiên cứu và hợp tác quốc tế về Đa dạng sinh học. Trung tâm cũng có các phương pháp quản lý, lưu trữ thông tin tiên tiến. Tiêu bản được bố trí khoa học theo hệ thống phân loại tại các phòng lưu trữ. Phương pháp bảo quản tiêu bản của trung tâm cũng có nhiều điểm mới bằng cách không sử dụng download by : skknchat@gmail.com 6 foocmon để xử lý mẫu, tạo môi trường không độc hại cho người làm công tác bảo quản tiêu bản như: Trung tâm Đa dạng sinh học Hà Lan.

Hệ thống thông tin đa dạng sinh học của Trung Quốc (CBIS) gồm có nguồn thông tin của năm lĩnh vực: thực vật, thú, thuỷ sinh, vi sinh vật, sinh vật biển. Bên cạnh đó CBIS còn có cơ sở dữ liệu về tiêu bản, vườn thực vật, khu dự trữ sinh quyển, ngân hàng giống, ngân hàng gen. Website của CBIS cho phép tra cứu thông tin miễn phí về các loài sinh vật, tìm kiếm bằng cách gõ từ khoá về: tên khoa học, tên thường gọi, tên tiếng anh. Bảo tàng thiên nhiên quốc gia Inđônêsia, hay còn gọi là bảo tàng Cibinong là bảo tàng thiên nhiên lớn nhất Đông Nam Á với 7,5 triệu tiêu bản, trong đó 2 triệu tiêu bản Thực vật, 2,7 triệu tiêu bản Động vật và 2,8 triệu tiêu bản Côn trùng.

Bảo tàng sinh vật học của Malaysia đã lưu trữ được trên 300000 tiêu bản thực vật, mô tả và giám định được trên 15000 loài phân bố khắp Malaysia. Hiện nay, hầu hết bảo tàng, trung tâm đa dạng sinh học có phần mền quản lý cơ sở dữ liệu về đa dạng sinh học. Quá trình làm, bảo quản, lưu trữ và quản lý mẫu đều tuân theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt nên phần lớn mẫu tiêu bản đều đạt chuẩn cao. Tuy nhiên, việc chia sẻ thông tin đa dạng sinh học giữa các quốc gia còn nhiều hạn chế do cơ sở dữ liệu chưa được upload thường xuyên trên đó.

Do vậy, việc xây dựng cơ sở dự liệu và chia sẻ thông tin đa dạng sinh học vẫn đang được nhiều nước quan tâm. Nghiên cứu đa dạng thực vật ở Việt Nam. Ở Việt Nam, từ trước tới nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về hệ thực vật, trong số các công trình nghiên cứu có giá trị chúng ta phải kể đến như: download by : skknchat@gmail.com 7 Công trình “Thực vật chí Đông Dương”, gồm 7 tập chính và 1 tập bổ sung, đã được công bố từ năm 1907 tới 1952 bởi nhà thực vật người Pháp H. Lecomte chủ biên.

Trong công trình này tác giả đã thu mẫu, định tên và lập khóa mô tả cho 7004 loài thực vật bậc cao có mạch ở Đông Dương trong đó có Việt Nam. Trên cơ sở thực vật chí Đông Dương, Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật nước ta có 7004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 289 họ. Thái Văn Trừng đã khẳng định ưu thế của ngành Hạt kín trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài (chiếm 90,9%), 1727 chi (chiếm 93,4%) và 239 họ (chiếm 82,7%). Năm 1965, Pooc Tamas đã thống kê ở miền Bắc Việt Nam có 5190 loài, năm 1969 Phan Kế Lộc đã thống kê và bổ sung nâng số loài ở miền Bắc lên 5609 loài, 1660 chi.

Cùng với thống kê đó, ở miền Bắc từ năm 1969 đến 1976 Nhà xuất bản Khoa học kỹ thuật đã xuất bản 6 tập sách “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” do Lê Khả Kế chủ biên. Cùng giai đoạn này ở miền Nam tác giả Phạm Hoàng Hộ cũng cho xuất bản công trình “Cây cỏ miền Nam Việt Nam” gồm 2 tập, trong công trình ông đã công bố 5326 loài thực vật có ở miền Nam nước ta. Trong đó thực vật bậc thấp có 60 loài, rêu 20 loài, còn lại là các ngành thực vật có mạch 5246 loài. Vào năm 1991 – 1993, trong công trình “Cây cỏ Việt Nam” gồm 3 tập, tác giả Phạm Hoàng Hộ đã thống kê mô tả 10419 loài thực vật bậc cao có mạch ở Việt Nam.

Trong 2 năm 1999 – 2000, tác giả đã chỉnh lý, bổ sung và tái bản bộ sách đã thống kê mô tả 11611 loài thuộc 3179 chi, 295 họ và 6 ngành. Ngoài các nghiên cứu trên phạm vi cả nước hay tại 2 khu vực Bắc, Nam Việt Nam, còn có các công trình nghiên cứu khu hệ thực vật ở các vùng miền khác được công bố như: Hệ thực vật Tây Nguyên đã công bố 3754 loài thực vật có mạch do Nguyễn Tiến Bân, Trần Đình Đại và Phan Kế Lộc làm download by : skknchat@gmail.com 8 chủ biên (1984). Danh lục thực vật Phú Quốc của Phạm Hoàng Hộ (1985), Nghiên cứu hệ thực vật vùng núi cao Sa Pa - Phan xi phăng của Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thị Thời (1998) đã giới thiệu tại khu vực vùng núi cao của dãy Hoàng Liên có 2024 loài thực vật bậc cao 771 chi, 200 họ thuộc 6 ngành thực vật. Theo hướng nghiên cứu vế tính đa dạng thực vật tại vườn Quốc gia của Việt Nam đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu, trong đó phải kể tới những nghiên cứu khá đầy đủ về đa dạng thực vật tại VQG Cúc Phương.

Công việc lập danh lục thực vật của VQG Cúc Phương được bắt đầu từ năm 1971 và kể từ đó tới năm 1997 đã có 4 danh lục được công bố. Trước hết phải kể tới các nghiên cứu của Nguyễn Nghĩa Thìn và cộng sự đã nghiên cứu khá hoàn chỉnh và hệ thống về tính đa dạng sinh học VQG Cúc Phương. Các chuyên đề báo cáo về đa dạng dạng sống hệ thực vật, đa dạng về nguồn gen cây có ích, đa dạng về các quần xã thực vật cho ta thấy tác giả đã dầy công nghiên cứu về vấn đề này. Cùng với cuốn “cẩm nang nghiên cứu về đa dạng sinh vật” sản xuất năm 1997, tác giả đã xây dựng nên một số mẫu chuẩn có thể vận dụng vào việc nghiên cứu đa dạng thực vật cho các vùng khác nhau của Việt Nam.

Nguyễn Bá Thụ trong luận án phó Tiến sỹ khoa học Nông nghiệp với đề tài “ Nghiên cứu tính đa dạng thực vật ở VQG Cúc Phương” tác giả đã thống kê được 1944 loài thực vật bậc cao thuộc 911 chi, 219 họ, công trình nghiên cứu đã bổ sung thêm 270 loài thực vật cho hệ thực vật Cúc Phương so với danh lục thực vật năm 1971. Đồng thời phân tích khá đầy đủ sự đa dạng về dạng sống, yếu tố địa lý…. Gần đây, năm 2004 công trình “Danh lục thực vật có hạt ở vườn Quốc gia Cúc Phương - Seed Plants of Cuc Phuong National Park- A Documented Checlist” do tập thể các nhà thực vật Hoa Kỳ, Viện Sinh thái và Tài nguyên download by : skknchat@gmail.com 9 sinh vật và vườn Quốc gia Cúc Phương của dự án nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại Việt Nam và Lào thuộc nhóm hợp tác Quốc tế nghiên cứu đa dạng sinh học ( International Cooperative Biodiversity Groups - ICBG) đã công bố 1926 loài thực vật. Nhìn chung các công trình nghiên cứu này có ý nghĩa rất lớn cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học ở nước ta, là cơ sở để đề ra các chiến lược quốc gia về bảo tồn đa dạng sinh học nói chung và thực vật nói riêng.

Đây cũng là những tài liệu quan trọng và là cơ sở khoa học cho việc tìm hiểu và phân tích tính đa dạng thực vật thân gỗ của khu vực nơi tôi nghiên cứu. Nghiên cứu thực vật ở Núi luốt. Năm 1997 và 1998, Lê Mộng Chân trong đề tài “ Phúc tra quy hoạch và thiết kế sơ bộ Vườn sưu tập và bảo tồn nguồn gen cây rừng thuộc trung tâm nghiên cứu thực nghiệm trường Đại học Lâm nghiệp” đã thống kê được 250 loài cây bản địa thuộc 68 họ thực vật bậc cao có mạch Năm 2003, Trần Ngọc Hải và Nguyễn Văn Huy trong đề đài “ Đánh giá tính đa dạng sinh học khu hệ động thực vật ở núi Luốt” đã thống kê được 342 loài cây bản địa thuộc 257 chi, 90 họ và 3 ngành thực vật bậc cao có mạch. Năm 2005, Trần Văn Quỳnh trong chuyên đề “ Điều tra thành phần, tình hình sinh trưởng và đặc điểm trồng các loài cây bản địa thuộc lô C khoảnh 3” đã bước đầu thống kê được 69 loài cây bản địa.

Năm 2005, Lê Sĩ Việt và cộng sự thực hiện đề tài về “Xây dựng cơ sở dữ liệu các khu rừng thực nghiệm của trường Đại học Lâm nghiệp”. Đề tài đã xây dựng được bộ cơ sở dữ liệu về điều kiện tự nhiên, dữ liệu về các trạng thái rừng, điều kiện thổ nhưỡng, kinh tế xã hội tại khu vực nghiên cứu. Năm 2006, Phùng Văn Phê trong chuyên đề cấp khoa “Đánh giá hiện trạng các loài cây bản địa được trồng tại lô A khoảnh 3” đã bước đầu thống kê được 283 loài. download by : skknchat@gmail.com 10 Từ năm 2006 đến năm 2009, Vũ Thị Thuần đã đánh giá hiện trạng và tình hình sinh trưởng một số loài ở tầng cây cao như: Bạch đàn, Keo tai tượng, Keo lá tràm, Thông; một số loài cây bản địa: Dẻ, Đinh thối, Re hương, Lát hoa, Lim xẹt, Gội, Trám đen,…và một số loài cây bụi thảm tươi.

Năm 2009, Nguyễn Văn Thanh đã xác định được tại khu vực núi Luốt và núi Voi gồm 415 loài thuộc 282 chi và 98 họ. Trong đó, tại núi Luốt là 397 loài thuộc 272 chi và 95 họ còn tại núi Voi là 198 loài thuộc 157 chi và 61 họ. Đồng thời đã thống kê được 346 loài thực vật có giá trị sử dụng chiếm tỷ lệ 83,37% tổng số loài đã điều tra được. Tuy nhiên những nghiên cứu này mới chỉ dừng lại ở việc lập danh lục mà chưa có bất kỳ hình ảnh, tiêu bản hay bộ cở sở dữ liệu nào nên tính khoa học cũng như tính thuyết phục không cao, đặc biệt là sự chia sẻ, trao đổi và nghiên cứu hợp tác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ