Cơ học lượng tử: Tiếp cận theo khái niệm của Hendrik F. Hameka

Chuyên khảo phân tích Quantum mechanics a conceptual approach, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách

2004

205
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Preface

1. The Discovery of Quantum Mechanics

1.1. Introduction

1.2. Planck and Quantization

1.3. Bohr and the Hydrogen Atom

1.4. Matrix Mechanics

1.5. The Uncertainty Relations

1.6. Wave Mechanics

1.7. The Final Touches of Quantum Mechanics

1.8. Concluding Remarks

2. The Mathematics of Quantum Mechanics

2.1. Introduction

2.2. Differential Equations

2.3. Kummer’s Function

2.4. Matrices

2.5. Permutations

2.6. Determinants

2.7. Properties of Determinants

2.8. Linear Equations and Eigenvalues

2.9. Problems

3. Classical Mechanics

3.1. Introduction

3.2. Vectors and Vector Fields

3.3. Hamiltonian Mechanics

3.4. The Classical Harmonic Oscillator

3.5. Angular Momentum

3.6. Polar Coordinates

3.7. Problems

4. Wave Mechanics of a Free Particle

4.1. Introduction

4.2. The Mathematics of Plane Waves

4.3. The Schrödinger Equation of a Free Particle

4.4. The Interpretation of the Wave Function

4.5. Wave Packets

4.6. Concluding Remarks

4.7. Problems

5. The Schrödinger Equation

5.1. Introduction

5.2. Operators

5.3. The Particle in a Box

5.4. Concluding Remarks

5.5. Problems

6. Applications

6.1. Introduction

6.2. A Particle in a Finite Box

6.3. Tunneling

6.4. The Harmonic Oscillator

6.5. Problems

7. Angular Momentum

7.1. Introduction

7.2. Commuting Operators

7.3. Commutation Relations of the Angular Momentum

7.4. The Rigid Rotor

7.5. Eigenfunctions of the Angular Momentum

7.6. Concluding Remarks

7.7. Problems

8. The Hydrogen Atom

8.1. Introduction

8.2. Solving the Schrödinger Equation

8.3. Deriving the Energy Eigenvalues

8.4. The Behavior of the Eigenfunctions

8.5. Problems

9. Approximate Methods

9.1. Introduction

9.2. The Variational Principle

9.3. Applications of the Variational Principle

9.4. Perturbation Theory for a Nondegenerate State

9.5. The Stark Effect of the Hydrogen Atom

9.6. Perturbation Theory for Degenerate States

9.7. Concluding Remarks

9.8. Problems

10. The Helium Atom

10.1. Introduction

10.2. Experimental Developments

10.3. Pauli’s Exclusion Principle

10.4. The Discovery of the Electron Spin

10.5. The Mathematical Description of the Electron Spin

10.6. The Exclusion Principle Revisited

10.7. Two-Electron Systems

10.8. The Helium Atom

10.9. The Helium Atom Orbitals

10.10. Concluding Remarks

10.11. Problems

11. Atomic Structure

11.1. Introduction

11.2. Atomic and Molecular Wave Function

11.3. The Hartree-Fock Method

11.4. Slater Orbitals

11.5. Multiplet Theory

11.6. Concluding Remarks

11.7. Problems

12. Molecular Structure

12.1. Introduction

12.2. The Born-Oppenheimer Approximation

12.3. Nuclear Motion of Diatomic Molecules

12.4. The Hydrogen Molecular Ion

12.5. The Hydrogen Molecule

12.6. The Chemical Bond

12.7. The Structures of Some Simple Polyatomic Molecules

12.8. The Hückel Molecular Orbital Method

12.9. Problems

Index

Tóm tắt

I. Giới thiệu Cơ học lượng tử Tiếp cận khái niệm đơn giản

Cơ học lượng tử là một nhánh của vật lý học nghiên cứu về thế giới vi mô, nơi các định luật của cơ học cổ điển không còn áp dụng được. Sự phát triển của cơ học lượng tử đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về nguyên tử, hạt cơ bản và sự tương tác của chúng. Khác với cơ học cổ điển, cơ học lượng tử tiếp cận theo khái niệm nhấn mạnh việc hiểu các nguyên lý cơ bản mà không cần quá đi sâu vào các phép toán phức tạp.

Những khám phá vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, như bức xạ vật đen, hiệu ứng quang điệnquang phổ nguyên tử, đã đặt nền móng cho sự ra đời của cơ học lượng tử. Các nhà khoa học như Planck, Einstein và Bohr đã đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các khái niệm lượng tử ban đầu. Phương trình Schrödingernguyên lý bất định Heisenberg là hai trong số những cột mốc quan trọng nhất trong sự phát triển của lý thuyết này.

1.1. Sự ra đời và phát triển của Vật lý lượng tử

Vật lý lượng tử bắt nguồn từ những nỗ lực giải thích các hiện tượng mà cơ học cổ điển không thể giải thích được. Bức xạ vật đen là một trong những vấn đề đầu tiên thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm một lý thuyết mới. Max Planck đã đưa ra giả thuyết rằng năng lượng được phát ra và hấp thụ theo các gói rời rạc, gọi là lượng tử, đánh dấu sự khởi đầu của cơ học lượng tử. "On the Theory of the Energy Distribution Law in the ‘Normalspectrum’" - Planck. Những khám phá này đã đặt nền móng cho một kỷ nguyên mới trong vật lý, nơi tính chất sóng hạt và các hiệu ứng kỳ lạ khác trở thành trung tâm của sự nghiên cứu.

1.2. Các khái niệm cốt lõi của Cơ học Lượng tử

Cơ học lượng tử giới thiệu nhiều khái niệm mới lạ và khác biệt so với cơ học cổ điển. Lượng tử hóa năng lượng, tính chất sóng hạt của vật chất, nguyên lý chồng chập lượng tử (superposition) và hiện tượng vướng víu lượng tử (entanglement) là những khái niệm quan trọng cần nắm vững để hiểu cơ học lượng tử. Nguyên lý bất định Heisenberg chỉ ra rằng có một giới hạn cơ bản đối với độ chính xác mà chúng ta có thể đồng thời biết vị trí và động lượng của một hạt.

II. Thách thức Hiểu và ứng dụng Cơ học Lượng tử hiệu quả

Mặc dù cơ học lượng tử đã chứng minh được sự thành công trong việc giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên, nhưng nó cũng đặt ra nhiều thách thức về mặt lý thuyết và thực tiễn. Việc hiểu rõ các khái niệm lượng tử trừu tượng và áp dụng chúng vào các hệ phức tạp đòi hỏi một nền tảng kiến thức vững chắc và khả năng tư duy sáng tạo. Bên cạnh đó, việc phát triển các công nghệ dựa trên cơ học lượng tử, như máy tính lượng tửtruyền thông lượng tử, vẫn còn gặp nhiều khó khăn.

2.1. Những khó khăn trong việc nắm bắt lý thuyết

Một trong những khó khăn lớn nhất trong việc học cơ học lượng tử là tính trừu tượng của các khái niệm. Hàm sóng, toán tử, và không gian Hilbert là những khái niệm toán học phức tạp mà người học cần phải làm quen. Bên cạnh đó, việc chấp nhận các kết quả phản trực giác của cơ học lượng tử, như nguyên lý chồng chậphiện tượng vướng víu, cũng đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy. Các diễn giải khác nhau của cơ học lượng tử (Many-worlds interpretation, Bohmian mechanics) càng làm tăng thêm sự phức tạp.

2.2. Hạn chế trong ứng dụng Cơ học lượng tử thực tiễn

Việc áp dụng cơ học lượng tử vào các hệ thực tế thường gặp phải những khó khăn về mặt tính toán. Phương trình Schrödinger chỉ có thể giải chính xác cho một số ít hệ đơn giản. Đối với các hệ phức tạp hơn, như phân tử lớn, chúng ta cần phải sử dụng các phương pháp gần đúng. Việc phát triển các thuật toán hiệu quả và các phương pháp tính toán mới là rất quan trọng để mở rộng phạm vi ứng dụng của cơ học lượng tử. Ngoài ra, việc xây dựng máy tính lượng tử cũng gặp nhiều thách thức về mặt kỹ thuật.

2.3. Vượt qua rào cản toán học trong lĩnh vực Cơ học lượng tử

Đa số các cuốn sách viết về chủ đề này đều mặc định người đọc phải có nền tảng vật lý và toán học vững chắc; rất ít cuốn sách cố gắng giải thích chủ đề này bằng những thuật ngữ đơn giản, phi toán học. Trong cuốn sách này, chúng ta cố gắng trình bày những nguyên tắc cơ bản và một số ứng dụng đơn giản của cơ học lượng tử bằng cách nhấn mạnh những khái niệm cơ bản và giữ cho toán học càng đơn giản càng tốt. Chúng ta giả định rằng người đọc đã quen thuộc với phép tính cơ bản; xét cho cùng, không thể giải thích Phương trình Schrödinger cho một người không biết đạo hàm hoặc tích phân là gì. Một số kỹ thuật toán học thiết yếu để hiểu cơ học lượng tử, chẳng hạn như ma trận và định thức, phương trình vi phân, phân tích Fourier, v.v., được mô tả một cách đơn giản. Chúng ta cũng trình bày một số ứng dụng cho cấu trúc nguyên tửphân tử tạo thành cơ sở của các chương trình máy tính cấu trúc phân tử khác nhau, nhưng chúng ta không cố gắng mô tả chi tiết các kỹ thuật tính toán.

III. Phương pháp Tiếp cận Cơ học lượng tử theo khái niệm dễ hiểu

Để giúp người học tiếp cận cơ học lượng tử theo khái niệm một cách hiệu quả, cần tập trung vào việc xây dựng một nền tảng vững chắc về các nguyên lý cơ bản, sử dụng các ví dụ trực quan và liên hệ với các hiện tượng thực tế. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ học tập, như các bài giảng trực tuyến, sách giáo trình có hình ảnh minh họa và các phần mềm mô phỏng, cũng có thể giúp ích rất nhiều. Quan trọng nhất, người học cần có một tinh thần cởi mở và sẵn sàng chấp nhận những ý tưởng mới.

3.1. Xây dựng nền tảng với Quantum mechanics concepts

Bắt đầu với những khái niệm cơ bản nhất của cơ học lượng tử, như lượng tử hóa, tính chất sóng hạtnguyên lý bất định. Sử dụng các ví dụ đơn giản, như hạt trong hộp, để minh họa các khái niệm này. Tránh đi sâu vào các phép toán phức tạp ở giai đoạn đầu. Quan trọng nhất cần có phương pháp trình bày Quantum physics explained.

3.2. Sử dụng hình ảnh minh họa trực quan trong Quantum mechanics principles

Sử dụng các hình ảnh minh họa, sơ đồ và đồ thị để giúp người học hình dung các khái niệm lượng tử. Các hàm sóng, các quỹ đạo nguyên tử, và các hiện tượng nhiễu xạ electron có thể được trình bày một cách trực quan bằng các công cụ đồ họa. Điều này giúp người đọc dễ dàng Understanding quantum mechanics hơn.

3.3. Liên hệ với các hiện tượng thực tế vận dụng Conceptual quantum mechanics

Liên hệ các khái niệm cơ học lượng tử với các hiện tượng thực tế, như laser, transistorcộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Điều này giúp người học thấy được tính ứng dụng của lý thuyết và tăng cường sự hứng thú học tập. Các bài tập thực hành và các dự án nghiên cứu nhỏ cũng có thể giúp người học củng cố kiến thức và kỹ năng.

IV. Giải pháp Các phương pháp toán học cần thiết trong Cơ học Lượng tử

Các mô tả cơ học lượng tử về cấu trúc nguyên tử và phân tử hiện được giảng dạy trong môn hóa học năm nhất và thậm chí trong một số khóa học hóa học ở trường trung học. Các chương trình máy tính phức tạp thường xuyên được sử dụng để dự đoán cấu trúc và hình học của các phân tử hữu cơ lớn hoặc để xác định và đánh giá các loại thuốc chữa bệnh mới. Các kỹ sư đã kết hợp hiệu ứng đường hầm lượng tử vào thiết kế các thiết bị điện tử mới và các nhà triết học đã nghiên cứu những hậu quả của một số khái niệm mới lạ của cơ học lượng tử. Họ cũng đã so sánh những ưu điểm tương đối của các phương pháp tiên đề khác nhau cho chủ đề này. Do các ứng dụng rộng rãi của cơ học lượng tử cho các lĩnh vực này, hiện có nhiều người muốn tìm hiểu thêm về chủ đề này.

4.1. Ma trận

Một ma trận được định nghĩa là một mảng hai chiều hình chữ nhật gồm các số (hoặc hàm) được gọi là các phần tử của ma trận. Sản phẩm [C] của hai ma trận [A] và [B] thu được bằng cách nhân các hàng của ma trận đầu tiên [A] với các cột của ma trận thứ hai [B]; nói cách khác X ci;k ¼ ai; j bj; k j Phép nhân chỉ khả thi nếu số lượng phần tử trong các hàng của ma trận đầu tiên bằng số lượng phần tử trong các cột của ma trận thứ hai hoặc nói cách khác, nếu chiều dài của ma trận đầu tiên bằng chiều cao của ma trận thứ hai.

4.2. Phương trình vi phân

Phần lớn các phương trình vi phân gặp phải trong vật lý lý thuyết là các phương trình vi phân bậc hai tuyến tính thuộc loại d2 u du 2 þ pðxÞ þ qðxÞu ¼ 0 ð2-1Þ dx dx Phương trình này luôn có hai nghiệm độc lập tuyến tính, u1 ðxÞ và u2 ðxÞ và nghiệm tổng quát của nó có thể được biểu diễn là uðxÞ ¼ Au1 ðxÞ þ Bu2 ðxÞ ð2-2Þ

V. Ứng dụng Tiềm năng ứng dụng Cơ học Lượng tử trong tương lai

Cơ học lượng tử không chỉ là một lý thuyết vật lý mà còn là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại và tương lai. Transistor, laser, cảm biến lượng tử, mã hóa lượng tửmáy tính lượng tử là một vài ví dụ điển hình. Trong tương lai, cơ học lượng tử có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vật liệu mới, các phương pháp điều trị bệnh tiên tiến và các nguồn năng lượng sạch.

5.1. Phát triển vật liệu mới nhờ ứng dụng Cơ học lượng tử

Cơ học lượng tử cho phép chúng ta hiểu và dự đoán các tính chất của vật liệu ở cấp độ nguyên tử. Điều này mở ra khả năng thiết kế các vật liệu mới với các tính chất đặc biệt, như độ bền cao, khả năng dẫn điện tốt hoặc khả năng hấp thụ ánh sáng hiệu quả. Vật liệu lượng tử có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng, từ điện tử học đến năng lượng mặt trời.

5.2. Điều trị bệnh với công nghệ Cơ học lượng tử

Cơ học lượng tử có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị bệnh tiên tiến. Cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh dựa trên cơ học lượng tử. Trong tương lai, cơ học lượng tử có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị bệnh ung thư, bệnh tim mạch và các bệnh thoái hóa thần kinh.

5.3. Nguồn năng lượng sạch

Cơ học lượng tử có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các nguồn năng lượng sạch. Tế bào quang điện (solar cell) là một thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng dựa trên hiệu ứng quang điện. Trong tương lai, cơ học lượng tử có thể được sử dụng để phát triển các tế bào quang điện hiệu quả hơn, cũng như các công nghệ năng lượng mới, như phản ứng tổng hợp hạt nhân.

VI. Kết luận Cơ học Lượng tử Nền tảng của tương lai khoa học

Cơ học lượng tử là một lý thuyết vật lý sâu sắc và đầy tiềm năng. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức, nhưng những thành tựu đã đạt được cho thấy rằng cơ học lượng tử sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của khoa học và công nghệ trong tương lai. Việc tiếp cận cơ học lượng tử theo khái niệm là rất quan trọng để giúp người học nắm vững các nguyên lý cơ bản và khai thác tiềm năng của lý thuyết này.

6.1. Khám phá những bí ẩn của vũ trụ nhờ Cơ học lượng tử

Cơ học lượng tử cung cấp một công cụ mạnh mẽ để khám phá những bí ẩn của vũ trụ. Lý thuyết trường lượng tử kết hợp cơ học lượng tử với thuyết tương đối để mô tả các hạt cơ bản và sự tương tác của chúng. Vật lý lượng tử có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của vũ trụ, sự hình thành của các thiên hà và các hiện tượng kỳ lạ như lỗ đen.

6.2. Đóng góp của Cơ học lượng tử vào công nghệ tương lai

Cơ học lượng tử không chỉ là một lý thuyết vật lý mà còn là nền tảng cho nhiều công nghệ tương lai. Máy tính lượng tử có tiềm năng giải quyết các bài toán phức tạp mà máy tính cổ điển không thể làm được. Truyền thông lượng tử có thể đảm bảo an toàn tuyệt đối cho việc truyền tải thông tin. Cảm biến lượng tử có thể đo lường các đại lượng vật lý với độ chính xác chưa từng có.

6.3. Nâng cao nhận thức của con người về thế giới tự nhiên

Cơ học lượng tử đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới tự nhiên. Nó cho thấy rằng thế giới vi mô không tuân theo các định luật quen thuộc của cơ học cổ điển. Nguyên lý bất định Heisenberg chỉ ra rằng có một giới hạn cơ bản đối với khả năng biết của chúng ta về thế giới. Cơ học lượng tử đặt ra nhiều câu hỏi triết học sâu sắc về bản chất của thực tại và vai trò của người quan sát.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

QUANTUM MECHANICS www.com QUANTUM MECHANICS A Conceptual Approach HENDRIK F. HAMEKA A John Wiley & Sons, Inc.com Copyright # 2004 by John Wiley & Sons, Inc. All rights reserved. Published by John Wiley & Sons, Inc., Hoboken, New Jersey.

Published simultaneously in Canada. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, scanning, or otherwise, except as permitted under Section 107 or 108 of the 1976 United States Copyright Act, without either the prior written permission of the Publisher, or authorization through payment of the appropriate per-copy fee to the Copyright Clearance Center, Inc., 222 Rosewood Drive, Danvers, MA 01923, 978-750-8400, fax 978-646-8600, or on the web at www. Requests to the Publisher for permission should be addressed to the Permissions Department, John Wiley & Sons, Inc., 111 River Street, Hoboken, NJ 07030, (201) 748-6011, fax (201) 748-6008. Limit of Liability/Disclaimer of Warranty: While the publisher and author have used their best efforts in preparing this book, they make no representations or warranties with respect to the accuracy or completeness of the contents of this book and specifically disclaim any implied warranties of merchantability or fitness for a particular purpose.

No warranty may be created or extended by sales representatives or written sales materials. The advice and strategies contained herein may not be suitable for your situation. You should consult with a professional where appropriate. Neither the publisher nor author shall be liable for any loss of profit or any other commercial damages, including but not limited to special, incidental, consequential, or other damages.

For general information on our other products and services please contact our Customer Care Department within the U. at 877-762-2974, outside the U. at 317-572-3993 or fax 317-572-4002. Wiley also publishes its books in a variety of electronic formats.

Some content that appears in print, however, may not be available in electronic format. Library of Congress Cataloging-in-Publication Data: Hameka, Hendrik F. Quantum mechanics : a conceptual approach / Hendrik F. : acid-free paper) 1.12–dc22 2004000645 Printed in the United States of America 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1 www.com To Charlotte www.com CONTENTS Preface xi 1 The Discovery of Quantum Mechanics 1 I Introduction, 1 II Planck and Quantization, 3 III Bohr and the Hydrogen Atom, 7 IV Matrix Mechanics, 11 V The Uncertainty Relations, 13 VI Wave Mechanics, 14 VII The Final Touches of Quantum Mechanics, 20 VIII Concluding Remarks, 22 2 The Mathematics of Quantum Mechanics 23 I Introduction, 23 II Differential Equations, 24 III Kummer’s Function, 25 IV Matrices, 27 V Permutations, 30 VI Determinants, 31 vii www.com viii CONTENTS VII Properties of Determinants, 32 VIII Linear Equations and Eigenvalues, 35 IX Problems, 37 3 Classical Mechanics 39 I Introduction, 39 II Vectors and Vector Fields, 40 III Hamiltonian Mechanics, 43 IV The Classical Harmonic Oscillator, 44 V Angular Momentum, 45 VI Polar Coordinates, 49 VII Problems, 51 4 Wave Mechanics of a Free Particle 52 I Introduction, 52 II The Mathematics of Plane Waves, 53 III The Schrödinger Equation of a Free Particle, 54 IV The Interpretation of the Wave Function, 56 V Wave Packets, 58 VI Concluding Remarks, 62 VII Problems, 63 5 The Schrödinger Equation 64 I Introduction, 64 II Operators, 66 III The Particle in a Box, 68 IV Concluding Remarks, 71 V Problems, 72 6 Applications 73 I Introduction, 73 II A Particle in a Finite Box, 74 www.com CONTENTS ix III Tunneling, 78 IV The Harmonic Oscillator, 81 V Problems, 87 7 Angular Momentum 88 I Introduction, 88 II Commuting Operators, 89 III Commutation Relations of the Angular Momentum, 90 IV The Rigid Rotor, 91 V Eigenfunctions of the Angular Momentum, 93 VI Concluding Remarks, 96 VII Problems, 96 8 The Hydrogen Atom 98 I Introduction, 98 II Solving the Schrödinger Equation, 99 III Deriving the Energy Eigenvalues, 101 IV The Behavior of the Eigenfunctions, 103 V Problems, 106 9 Approximate Methods 108 I Introduction, 108 II The Variational Principle, 109 III Applications of the Variational Principle, 111 IV Perturbation Theory for a Nondegenerate State, 113 V The Stark Effect of the Hydrogen Atom, 116 VI Perturbation Theory for Degenerate States, 119 VII Concluding Remarks, 120 VIII Problems, 120 10 The Helium Atom 122 I Introduction, 122 www.com x CONTENTS II Experimental Developments, 123 III Pauli’s Exclusion Principle, 126 IV The Discovery of the Electron Spin, 127 V The Mathematical Description of the Electron Spin, 129 VI The Exclusion Principle Revisited, 132 VII Two-Electron Systems, 133 VIII The Helium Atom, 135 IX The Helium Atom Orbitals, 138 X Concluding Remarks, 139 XI Problems, 140 11 Atomic Structure 142 I Introduction, 142 II Atomic and Molecular Wave Function, 145 III The Hartree-Fock Method, 146 IV Slater Orbitals, 152 V Multiplet Theory, 154 VI Concluding Remarks, 158 VII Problems, 158 12 Molecular Structure 160 I Introduction, 160 II The Born-Oppenheimer Approximation, 161 III Nuclear Motion of Diatomic Molecules, 164 IV The Hydrogen Molecular Ion, 169 V The Hydrogen Molecule, 173 VI The Chemical Bond, 176 VII The Structures of Some Simple Polyatomic Molecules, 179 VIII The Hückel Molecular Orbital Method, 183 IX Problems, 189 Index 191 www.com PREFACE The physical laws and mathematical structure that constitute the basis of quantum mechanics were derived by physicists, but subsequent applications became of inter- est not just to the physicists but also to chemists, biologists, medical scientists, engineers, and philosophers.

Quantum mechanical descriptions of atomic and mole- cular structure are now taught in freshman chemistry and even in some high school chemistry courses. Sophisticated computer programs are routinely used for predict- ing the structures and geometries of large organic molecules or for the indentifica- tion and evaluation of new medicinal drugs. Engineers have incorporated the quantum mechanical tunneling effect into the design of new electronic devices, and philosophers have studied the consequences of some of the novel concepts of quantum mechanics. They have also compared the relative merits of different axiomatic approaches to the subject.

In view of the widespread applications of quantum mechanics to these areas there are now many people who want to learn more about the subject. They may, of course, try to read one of the many quantum textbooks that have been written, but almost all of these textbooks assume that their readers have an extensive back- ground in physics and mathematics; very few of these books make an effort to explain the subject in simple non-mathematical terms. In this book we try to present the fundamentals and some simple applications of quantum mechanics by emphasizing the basic concepts and by keeping the mathe- matics as simple as possible. We do assume that the reader is familiar with elemen- tary calculus; it is after all not possible to explain the Schödinger equation to someone who does not know what a derivative or an integral is.

Some of the mathe- matical techniques that are essential for understanding quantum mechanics, such as matrices and determinants, differential equations, Fourier analysis, and so on are xi www.com xii PREFACE described in a simple manner. We also present some applications to atomic and molecular structure that constitute the basis of the various molecular structure com- puter programs, but we do not attempt to describe the computation techniques in detail. Many authors present quantum mechanics by means of the axiomatic approach, which leads to a rigorous mathematical representation of the subject. However, in some instances it is not easy for an average reader to even understand the axioms, let alone the theorems that are derived from them.

I have always looked upon quan- tum mechanics as a conglomerate of revolutionary new concepts rather than as a rigid mathematical discipline. I also feel that the reader might get a better under- standing and appreciation of these concepts if the reader is familiar with the back- ground and the personalities of the scientists who conceived them and with the reasoning and arguments that led to their conception. Our approach to the presenta- tion of quantum mechanics may then be called historic or conceptual but is perhaps best described as pragmatic. Also, the inclusion of some historical background makes the book more readable.

I did not give a detailed description of the various sources I used in writing the historical sections of the book because many of the facts that are presented were derived from multiple sources. Some of the material was derived from personal conversations with many scientists and from articles in various journals. The most reliable sources are the original publications where the new quantum mechan- ical ideas were first proposed. These are readily available in the scientific literature, and I was intrigued in reading some of the original papers.

I also read various biographies and autobiographies. I found Moore’s biography of Schröedinger, Con- stance Reid’s biographies of Hilbert and Courant, Abraham Pais’ reminiscences, and the autobiographies of Elsasser and Casimir particularly interesting. I should mention that Kramers was the professor of theoretical physics when I was a student at Leiden University. He died before I finished my studies and I never worked under his supervision, but I did learn quantum mechanics by reading his book and by attending his lectures.

Finally I wish to express my thanks to Mrs. Alice Chen for her valuable help in typing and preparing the manuscript.com 1 THE DISCOVERY OF QUANTUM MECHANICS I. INTRODUCTION The laws of classical mechanics were summarized in 1686 by Isaac Newton (1642– 1727) in his famous book Philosophiae Naturalis Principia Mathematica. During the following 200 years, they were universally used for the theoretical interpretation of all known phenomena in physics and astronomy.

However, towards the end of the nineteenth century, new discoveries related to the electronic structure of atoms and molecules and to the nature of light could no longer be interpreted by means of the classical Newtonian laws of mechanics. It therefore became necessary to develop a new and different type of mechanics in order to explain these newly discovered phenomena. This new branch of theoretical physics became known as quantum mechanics or wave mechanics. Initially quantum mechanics was studied solely by theoretical physicists or chemists, and the writers of textbooks assumed that their readers had a thorough knowledge of physics and mathematics.

In recent times the applications of quantum mechanics have expanded dramatically. We feel that there is an increasing number of students who would like to learn the general concepts and fundamental features of quantum mechanics without having to invest an excessive amount of time and effort. The present book is intended for this audience. We plan to explain quantum mechanics from a historical perspective rather than by means of the more common axiomatic approach.

Most fundamental con- cepts of quantum mechanics are far from self-evident, and they gained general Quantum Mechanics: A Conceptual Approach, By Hendrik F. Hameka ISBN 0-471-64965-1 Copyright # 2004 John Wiley & Sons, Inc.com 2 THE DISCOVERY OF QUANTUM MECHANICS TABLE 1-1. Pioneers of Quantum Mechanics Niels Henrik David Bohr (1885–1962) Max Born (1882–1970) Louis Victor Pierre Raymond, Duc de Broglie (1892–1989) Pieter Josephus Wilhelmus Debije (1884–1966) Paul Adrien Maurice Dirac (1902–1984) Paul Ehrenfest (1880–1933) Albert Einstein (1879–1955) Samuel Abraham Goudsmit (1902–1978) Werner Karl Heisenberg (1901–1976) David Hilbert (1862–1943) Hendrik Anton Kramers (1894–1952) Wolfgang Ernst Pauli (1900–1958) Max Karl Ernst Ludwig Planck (1858–1947) Erwin Rudolf Josef Alexander Schrödinger (1887–1961) Arnold Johannes Wilhelm Sommerfeld (1868–1951) George Eugene Uhlenbeck (1900–1988) acceptance only because there were no reasonable alternatives for the interpretation of new experimental discoveries. We believe therefore that they may be easier to understand by learning the motivation and the line of reasoning that led to their discovery.

The discovery of quantum mechanics makes an interesting story, and it has been the subject of a number of historical studies. It extended over a period of about 30 years, from 1900 to about 1930. The historians have even defined a specific date, namely, December 14, 1900, as the birth date of quantum mechanics.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ