Luận Văn: Tác Động của CNH, HĐH Nông Nghiệp đến Việc Làm tại Huyện Quốc Oai

Luận văn về tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp đến việc làm tại huyện Quốc Oai, Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu, số liệu thực tế.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động CNH HĐH nông nghiệp đến việc làm

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) nông nghiệp, nông thôn là một tiến trình chuyển đổi mang tính tất yếu. Nó biến một nền nông nghiệp lạc hậu thành một nền nông nghiệp hiện đại, sản xuất hàng hóa lớn. Quá trình này không chỉ thay đổi bộ mặt kinh tế mà còn tác động sâu sắc đến cơ cấu việc làm nông thôn. Nghiên cứu của Nguyễn Phương Oanh (2014) định nghĩa CNH, HĐH nông nghiệp là quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, gắn với công nghiệp chế biến và thị trường. Đồng thời, CNH, HĐH nông thôn là quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm dần tỷ trọng nông nghiệp. Sự chuyển dịch này là nền tảng cho phát triển kinh tế nông thôn bền vững. Việc áp dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ caocơ giới hóa nông nghiệp, làm tăng năng suất lao động nông nghiệp một cách đột phá. Tuy nhiên, mặt trái của nó là sự thay đổi cấu trúc lao động, tạo ra cả cơ hội việc làm mới và thách thức về tình trạng lao động dư thừa. Hiểu rõ bản chất và các tác động hai mặt này là yêu cầu cấp thiết để xây dựng các chính sách phù hợp, đảm bảo an sinh xã hội nông thôn và nâng cao thu nhập của người nông dân.

1.1. Hiểu đúng về CNH HĐH nông nghiệp nông thôn là gì

CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn là một khái niệm tổng hợp, bao gồm hai quá trình song hành và tương hỗ. CNH, HĐH nông nghiệp là việc ứng dụng khoa học kỹ thuật, công nghệ hiện đại vào sản xuất. Mục tiêu là nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nông sản. Quá trình này bao gồm cơ giới hóa nông nghiệp, thủy lợi hóa, sinh học hóa và tin học hóa. CNH, HĐH nông thôn có phạm vi rộng hơn. Nó bao gồm quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng tăng công nghiệp, dịch vụ. Quá trình này còn là xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, quy hoạch phát triển nông thôn, bảo vệ môi trường, và nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của người dân. Văn kiện Hội nghị lần thứ năm Ban chấp hành Trung Ương Đảng khóa IX đã chỉ rõ hai nội dung này, nhấn mạnh mục tiêu xây dựng nông thôn dân chủ, công bằng, văn minh.

1.2. Tính tất yếu của quá trình chuyển đổi nền nông nghiệp

Việt Nam không thể phát triển mạnh nếu chỉ dựa vào nông nghiệp truyền thống. CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn là một xu thế tất yếu vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó tạo tiền đề vững chắc để thúc đẩy CNH, HĐH toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Nông nghiệp phát triển cung cấp vốn, nguyên liệu và thị trường cho công nghiệp. Thứ hai, quá trình này giúp khai thác hiệu quả tiềm năng về đất đai và nguồn lao động nông thôn dồi dào. Thứ ba, nó nâng cao vai trò của nông nghiệp trong việc đảm bảo an ninh lương thực, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và gia tăng kim ngạch xuất khẩu. Khi năng suất lao động nông nghiệp tăng, một bộ phận lao động được giải phóng, bổ sung cho các ngành công nghiệp và dịch vụ. Điều này thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng hiện đại, là cốt lõi của chương trình phát triển nông thôn mới.

II. Thách thức lớn từ CNH HĐH Vấn đề việc làm nông thôn

Bên cạnh những tác động tích cực, quá trình CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn cũng tạo ra những thách thức nghiêm trọng đối với việc làm. Vấn đề nổi cộm nhất là sự gia tăng tình trạng thất nghiệp nông thôn. Việc thu hồi đất nông nghiệp để xây dựng các khu công nghiệp, khu đô thị đã đẩy một bộ phận lớn nông dân vào tình trạng mất tư liệu sản xuất. Theo nghiên cứu tại huyện Quốc Oai, nhiều hộ dân mất đất nhưng thiếu kỹ năng, trình độ để chuyển đổi sang việc làm phi nông nghiệp. Điều này dẫn đến một lượng lớn lao động dư thừa. Họ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động. Nhiều người, đặc biệt là thanh niên, buộc phải chọn con đường ly nông ly hương, di cư đến các thành phố lớn tìm việc. Làn sóng di cư này không chỉ gây ra tình trạng già hóa lao động tại nông thôn mà còn tạo áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng và các vấn đề xã hội ở đô thị. Tình trạng thiếu việc làm ổn định cũng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các tệ nạn xã hội gia tăng, ảnh hưởng đến an ninh và sự phát triển bền vững của khu vực nông thôn.

2.1. Phân tích thực trạng thất nghiệp và lao động dư thừa

Quá trình cơ giới hóa nông nghiệp và áp dụng công nghệ cao làm giảm nhu cầu sử dụng lao động chân tay. Điều này tạo ra một lượng lớn lao động dư thừa trong nông nghiệp. Những lao động này thường có trình độ học vấn thấp, lớn tuổi và quen với lối sản xuất truyền thống. Khả năng thích ứng và chuyển đổi nghề nghiệp của họ rất hạn chế. Bảng 2.8 trong luận văn của Nguyễn Phương Oanh cho thấy thực trạng việc làm trước và sau khi thu hồi đất tại Quốc Oai có sự thay đổi tiêu cực. Số người không có việc làm tăng lên đáng kể. Tình trạng thất nghiệp nông thôn không chỉ là thiếu việc làm tuyệt đối mà còn là tình trạng thiếu việc làm, làm các công việc bấp bênh với thu nhập thấp. Đây là một mâu thuẫn lớn: các doanh nghiệp cần lao động chất lượng cao, trong khi một bộ phận lớn lao động nông thôn không đáp ứng được yêu cầu.

2.2. Áp lực di cư ly nông ly hương và các vấn đề xã hội

Sự chênh lệch về thu nhập và cơ hội việc làm giữa thành thị và nông thôn là động lực chính thúc đẩy làn sóng di cư. Tình trạng ly nông ly hương ngày càng phổ biến ở giới trẻ. Họ rời quê hương để tìm kiếm cơ hội tốt hơn tại các trung tâm công nghiệp lớn. Hậu quả trực tiếp tại nông thôn là tình trạng già hóa lao động, chỉ còn lại người già, phụ nữ và trẻ em. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp và sức sống của cộng đồng. Mặt khác, tại các đô thị, lao động nhập cư gây áp lực nặng nề lên hệ thống nhà ở, y tế, giáo dục và giao thông. Tình trạng thiếu việc làm ổn định, thu nhập bấp bênh ở những người nông dân mất đất cũng là nguồn gốc phát sinh các tệ nạn xã hội như cờ bạc, trộm cắp, gây bất ổn an ninh trật tự. Đây là vấn đề đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt trong chính sách tam nông.

III. Phương pháp phát triển việc làm phi nông nghiệp hiệu quả

Để giải quyết bài toán thất nghiệp nông thôn, việc phát triển các ngành nghề và việc làm phi nông nghiệp ngay tại địa phương là giải pháp căn cơ. Thay vì để người lao động phải ly nông ly hương, các chính sách cần tập trung tạo ra việc làm tại chỗ. Một trong những hướng đi quan trọng là đẩy mạnh phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Việc khôi phục và phát triển các làng nghề truyền thống không chỉ bảo tồn giá trị văn hóa mà còn tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập của người nông dân. Đồng thời, cần khuyến khích sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp chế biến nông sản. Điều này giúp nâng cao giá trị cho chuỗi giá trị nông sản, đồng thời hấp thụ một lượng lớn lao động nông thôn. Việc quy hoạch các cụm công nghiệp, làng nghề gắn với vùng nguyên liệu và thị trường tiêu thụ sẽ tạo ra một hệ sinh thái kinh tế năng động. Chính quyền địa phương cần có chính sách ưu đãi về đất đai, tín dụng và thuế để thu hút đầu tư, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động một cách bền vững và hiệu quả.

3.1. Đa dạng hóa ngành nghề và việc làm tại địa phương

Giải pháp cốt lõi là đa dạng hóa các hoạt động kinh tế tại nông thôn. Thay vì chỉ phụ thuộc vào nông nghiệp thuần túy, cần thúc đẩy mô hình kinh tế nông thôn tổng hợp, bao gồm nông nghiệp - công nghiệp - dịch vụ. Phát triển các làng nghề truyền thống như mây tre đan, điêu khắc, làm nón là một hướng đi hiệu quả, tận dụng được kỹ năng sẵn có của người dân. Bên cạnh đó, cần du nhập các ngành nghề mới phù hợp với điều kiện địa phương. Các hoạt động dịch vụ phục vụ sản xuất và đời sống như cung ứng vật tư, sửa chữa cơ khí, vận tải, du lịch sinh thái, du lịch làng nghề... cũng là nguồn tạo việc làm phi nông nghiệp quan trọng. Việc này không chỉ giúp giải quyết tình trạng lao động dư thừa mà còn góp phần vào sự nghiệp phát triển nông thôn mới.

3.2. Vai trò của công nghiệp chế biến và chuỗi giá trị nông sản

Phát triển công nghiệp chế biến là khâu đột phá để nâng cao giá trị nông sản và tạo việc làm. Việt Nam có thế mạnh về nông sản thô, nhưng giá trị gia tăng thấp do công nghiệp chế biến còn yếu. Việc đầu tư vào các nhà máy chế biến nông, lâm, thủy sản ngay tại các vùng nguyên liệu sẽ giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, nâng cao chất lượng sản phẩm và kéo dài chuỗi giá trị nông sản. Các nhà máy này sẽ thu hút một lượng lớn lao động địa phương, từ lao động phổ thông đến kỹ thuật viên. Hơn nữa, nó còn thúc đẩy các ngành dịch vụ phụ trợ phát triển như logistics, bao bì, marketing. Xây dựng một chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ là con đường bền vững để tăng thu nhập của người nông dân và ổn định việc làm.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng lao động qua đào tạo nghề

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động. Do đó, đào tạo nghề cho nông dân là nhiệm vụ cấp bách và mang tính chiến lược. Người lao động nông thôn thường thiếu kỹ năng và tác phong công nghiệp, gây khó khăn khi tiếp cận các cơ hội việc làm mới. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế sát với nhu cầu thực tế của thị trường và doanh nghiệp. Thay vì đào tạo dàn trải, cần tập trung vào các ngành nghề mà địa phương có thế mạnh hoặc các khu công nghiệp đang có nhu cầu tuyển dụng cao. Mô hình liên kết giữa ba nhà: Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp cần được phát huy hiệu quả. Doanh nghiệp tham gia từ khâu xây dựng chương trình, giảng dạy đến cam kết tuyển dụng sau đào tạo. Kinh nghiệm từ huyện Thạch Thất cho thấy, việc liên kết với các doanh nghiệp để đào tạo và tiếp nhận lao động là một mô hình rất thành công. Việc đầu tư cho đào tạo nghề không chỉ giúp người lao động có việc làm ổn định mà còn nâng cao năng suất lao động nông nghiệp và phi nông nghiệp, góp phần vào sự phát triển kinh tế nông thôn.

4.1. Tầm quan trọng của đào tạo nghề cho nông dân hiện nay

Trong bối cảnh CNH, HĐH, người nông dân không chỉ cần kiến thức về trồng trọt, chăn nuôi theo phương pháp mới mà còn cần các kỹ năng nghề nghiệp khác. Đào tạo nghề cho nông dân giúp họ có thêm lựa chọn nghề nghiệp, dễ dàng chuyển đổi sang các việc làm phi nông nghiệp. Các khóa đào tạo không chỉ cung cấp tay nghề (may công nghiệp, cơ khí, điện tử...) mà còn cần trang bị các kỹ năng mềm như kỷ luật lao động, làm việc nhóm và an toàn lao động. Điều này giúp họ nhanh chóng thích ứng với môi trường làm việc công nghiệp hiện đại. Một lực lượng lao động được đào tạo bài bản sẽ là yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư, thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển và giảm thiểu tình trạng thất nghiệp nông thôn.

4.2. Xây dựng mô hình liên kết đào tạo gắn với doanh nghiệp

Mô hình đào tạo hiệu quả nhất là đào tạo theo địa chỉ, theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp. Kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương như Thạch Thất đã chứng minh điều này. Chính quyền địa phương đóng vai trò cầu nối, khảo sát nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trên địa bàn. Các trung tâm dạy nghề xây dựng chương trình đào tạo dựa trên yêu cầu cụ thể đó. Doanh nghiệp có thể hỗ trợ cơ sở vật chất, cử kỹ sư tham gia giảng dạy và cam kết tuyển dụng học viên sau khi tốt nghiệp. Mô hình này đảm bảo đầu ra cho người học, tránh lãng phí nguồn lực đào tạo. Nó tạo ra một vòng tròn lợi ích: người lao động có việc làm, doanh nghiệp có nhân lực chất lượng, và địa phương giải quyết được vấn đề an sinh xã hội nông thôn.

V. Nghiên cứu CNH HĐH tại Quốc Oai Bài học thực tiễn

Nghiên cứu trường hợp tại huyện Quốc Oai (Hà Nội) của Nguyễn Phương Oanh (2014) cung cấp một bức tranh sinh động về tác động của CNH, HĐH. Về mặt tích cực, quá trình này đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế với tốc độ cao. Giai đoạn 2006-2011, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 17,6%, trong đó công nghiệp - xây dựng tăng 23,26%. Cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động có sự chuyển dịch rõ rệt theo hướng tích cực, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng công nghiệp và dịch vụ. Thu nhập của người nông dân và mức sống chung được cải thiện. Tuy nhiên, mặt tiêu cực cũng rất rõ nét. Việc thu hồi đất nông nghiệp đã làm gia tăng tình trạng thiếu việc làm. Nhiều lao động không thể chuyển đổi nghề nghiệp thành công. Bảng 2.10 của nghiên cứu cho thấy sự gia tăng của các tệ nạn xã hội, phần nào phản ánh những bất ổn do thay đổi kinh tế - xã hội gây ra. Bài học từ Quốc Oai cho thấy, CNH, HĐH cần đi đôi với các giải pháp đồng bộ về việc làm, đào tạo nghề và an sinh xã hội nông thôn để đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững.

5.1. Phân tích tác động tích cực và sự chuyển dịch cơ cấu lao động

Tại Quốc Oai, CNH, HĐH đã tạo ra một diện mạo kinh tế mới. Việc hình thành các khu, cụm công nghiệp đã thu hút đầu tư, tạo ra nhiều việc làm mới trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng. Dữ liệu từ Bảng 2.4 cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu lao động rõ rệt, với tỷ lệ lao động trong ngành nông nghiệp giảm và lao động trong ngành công nghiệp - dịch vụ tăng. Sự phát triển hạ tầng, đô thị hóa nông thôn đã kích thích các hoạt động thương mại, dịch vụ phát triển. Điều này trực tiếp làm tăng thu nhập của người nông dân (Bảng 2.7), cải thiện chất lượng cuộc sống. Những kết quả này khẳng định CNH, HĐH là hướng đi đúng đắn cho phát triển kinh tế nông thôn.

5.2. Hạn chế và nguyên nhân chính gây ra tình trạng thiếu việc làm

Hạn chế lớn nhất tại Quốc Oai là công tác giải quyết việc làm sau thu hồi đất chưa theo kịp tốc độ phát triển. Nguyên nhân chính là chất lượng nguồn lao động nông thôn chưa đáp ứng yêu cầu. Bảng 2.5 cho thấy cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn kỹ thuật còn rất thấp, chủ yếu là lao động phổ thông. Các chương trình đào tạo nghề cho nông dân còn mang tính hình thức, chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu doanh nghiệp. Bên cạnh đó, một bộ phận người dân sử dụng tiền đền bù không hiệu quả, không đầu tư vào sản xuất kinh doanh hay học nghề. Chính những hạn chế này đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp nông thôn và các hệ lụy xã hội, đòi hỏi các giải pháp quyết liệt và đồng bộ hơn từ chính quyền địa phương.

VI. Hướng đi tương lai cho việc làm nông thôn thời kỳ 4

Tương lai của việc làm nông thôn gắn liền với cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Nông nghiệp 4.0 không chỉ là cơ giới hóa nông nghiệp mà là tự động hóa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, IoT vào sản xuất. Điều này sẽ tạo ra những loại hình việc làm mới, đòi hỏi lao động có kỹ năng cao hơn như kỹ sư nông nghiệp, chuyên gia phân tích dữ liệu, kỹ thuật viên vận hành drone... Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để nâng cao chất lượng nguồn lao động nông thôn. Để đón đầu xu hướng này, chính sách tam nông cần tập trung vào việc hiện đại hóa hệ thống giáo dục và đào tạo nghề. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn nữa cho chương trình phát triển nông thôn mới, không chỉ về hạ tầng mà còn về nguồn nhân lực. Đảm bảo an sinh xã hội nông thôn thông qua các chính sách bảo hiểm, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp sẽ giúp người lao động yên tâm tham gia vào quá trình chuyển đổi, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp thịnh vượng và một khu vực nông thôn hiện đại.

6.1. Vai trò của chính sách tam nông và an sinh xã hội

Chính sách tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) giữ vai trò định hướng và kiến tạo. Các chính sách này cần được thực hiện một cách đồng bộ, từ quy hoạch sử dụng đất, hỗ trợ vốn, khoa học công nghệ đến phát triển thị trường. Đặc biệt, chính sách về an sinh xã hội nông thôn phải được coi là trụ đỡ. Nó bao gồm hệ thống bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp thất nghiệp và các chương trình hỗ trợ cho nhóm lao động yếu thế. Một mạng lưới an sinh xã hội vững chắc sẽ giúp giảm thiểu rủi ro cho người nông dân trong quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động, giúp họ vượt qua giai đoạn khó khăn khi mất việc làm và tìm kiếm cơ hội mới.

6.2. Xu hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao và việc làm

Sự phát triển của nông nghiệp công nghệ caonông nghiệp 4.0 sẽ làm thay đổi căn bản cơ cấu việc làm trong nông nghiệp. Nhu cầu về lao động chân tay sẽ giảm mạnh, thay vào đó là nhu cầu về lao động có trình độ, kỹ năng vận hành công nghệ hiện đại. Các trang trại thông minh, nhà kính tự động, hệ thống tưới tiêu chính xác... sẽ trở nên phổ biến. Điều này đòi hỏi một thế hệ nông dân mới - những "công nhân nông nghiệp tri thức". Các chương trình đào tạo nghề cho nông dân phải được cập nhật để đáp ứng xu hướng này. Đây là con đường tất yếu để nâng cao năng suất lao động nông nghiệp, tăng sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế và tạo ra những việc làm bền vững với thu nhập cao cho lao động nông thôn.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của công nghiệp hóa hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn đến việc làm của người lao động nghiên cứu trường hợp huyện quốc oai hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn đến việc làm của người lao động: Những vấn đề lý luận và thực tiễn Chương 2: Thực trạng tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn đến việc làm của người lao động tại huyện Quốc Oai Chương 3: Quan điểm và giải pháp hạn chế tác động tiêu cực của công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn đến việc làm của người lao động tại huyện Quốc Oai 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA NÔNG NGHIỆP, NÔNG THÔN ĐẾN VIỆC LÀM CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Những vấn đề chung về công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn 1. Khái niệm và tính tất yếu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn 1. Khái niệm công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn Đã có nhiều người nghiên cứu về vấn đề công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn dưới những góc độ khác nhau cho nên cách hiểu về CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn cũng có sự khác nhau ít nhiều.

Tuy vậy, các nhà nghiên cứu đều thống nhất cho rằng: công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn là một khái niệm rộng, liên quan đến bốn khái niệm khác nhau nhưng lại có mối quan hệ với nhau rất chặt chẽ. Công nghiệp hóa nông nghiệp là quá trình chuyển nền nông nghiệp truyền thống, lạc hậu sang nền nông nghiệp hàng hóa lớn gắn với thị trường, dưới tác động của công nghiệp còn Công nghiệp hóa nông thôn là quá trình biến đổi nền kinh tế nông thôn thuần nông sang nền kinh tế công nghiệp- dịch vụ, và cùng với nó là lối sống nông nghiệp chuyển sang lối sống công nghiệp Công nghiệp hóa nông nghiệp và công nghiệp hóa nông thôn là hai phạm trù có mối quan hệ với nhau, trong đó, công nghiệp hóa nông thôn bao hàm cả công nghiệp hóa nông nghiệp; còn công nghiệp hóa nông nghiệp chỉ là một mặt và là mặt chủ yếu của công nghiệp hóa nông thôn. Hay nói cách khác thì công nghiệp hóa nông nghiệp mới chỉ phản ánh được một lĩnh vực của công nghiệp hóa nông thôn là nông nghiệp. Thực ra công nghiệp hóa 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nông thôn còn phản ánh sự phát triển của các ngành kinh tế khác trên địa bàn nông thôn.

Hiện đại hóa nông nghiệp là quá trình ứng dụng những tiến bộ khoa học công nghệ tiên tiến vào các khâu sản xuất nông nghiệp nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả còn Hiện đại hóa nông thôn là quá trình biến đổi cơ cấu kinh tế nông thôn từ trạng thái kinh tế thuần nông thành khu vực nông thôn phát triển toàn diện, hiện đại dựa trên nền tảng của sự phát triển khoa học công nghệ, phân công lao động và hợp tác quốc tế. Giữa hiện đại hóa nông nghiệp và hiện đại hóa nông thôn có sự khác nhau nhất định. Nếu hiện đại hóa nông nghiệp là quá trình làm tăng năng suất lao động, tăng chất lượng và giá trị sản phẩm nông nghiệp, thì hiện đại hóa nông thôn, ngoài việc đó ra còn phải tạo sự phát triển của công nghiệp, dịch vụ và mọi mặt của đời sống kinh tế- xã hội nông thôn như: phát triển hệ thống điện, đường, trường, trạm,…và cả đời sống văn hóa- tinh thần. Nghị quyết Hội nghị lần thứ năm Ban chấp hành Trung Ương Đảng khóa IX đã chỉ ra nội dung tổng quát của CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn gồm hai quá trình là: công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn.

Văn kiện ghi: “Công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp là quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa lớn, gắn với công nghiệp chế biến và thị trường; thực hiện cơ khí hóa, điện khí hóa, thủy lợi hóa, ứng dụng các thành tựu khoa học công nghệ, trước hết là công nghệ sinh học, đưa thiết bị, kỹ thuật và công nghệ hiện đại vào các khâu sản xuất nông nghiệp nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, sức cạnh tranh của nông sản hàng hóa trên thị trường. CNH, HĐH nông thôn là quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng tăng nhanh tỷ trọng giá trị sản phẩm và lao động các ngành công nghiệp và dịch vụ; giảm dần tỷ trọng và lao động nông nghiệp; xây dựng kết 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cấu hạ tầng kinh tế- xã hội, quy hoạch phát triển nông thôn, bảo vệ môi trường sinh thái; tổ chức lại sản xuất và xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp; xây dựng nông thôn dân chủ, công bằng, văn minh, không ngừng nâng cao đời sống vật chất và văn hóa của nhân dân ở nông thôn [14]”. Như vậy, công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn là một khái niệm ghép, và có thể hiểu đó là quá trình hoàn thiện phương thức tổ chức, phương thức quản lý và ứng dụng tiến bộ khoa học- công nghệ vào hoạt động sản xuất kinh doanh, nhằm xóa bỏ cơ cấu kinh tế nông nghiệp và nông thôn truyền thống, xây dựng cơ cấu kinh tế và kết cấu hạ tầng kinh tế- xã hội nông thôn hiện đại, đưa nông thôn phát triển nhanh và bền vững. Tính tất yếu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn Mỗi phương thức sản xuất xã hội chỉ có thể được xác lập vững chắc trên cơ sở vật chất- kỹ thuật tương ứng.

Cơ sở vật chất- kỹ thuật của một xã hội là toàn bộ các yếu tố vật chất của lực lượng sản xuất xã hội phù hợp với trình độ kỹ thuật tương ứng mà lực lượng lao động xã hội sử dụng để sản xuất ra của cải vật chất thỏa mãn nhu cầu xã hội. Nhiệm vụ quan trọng nhất của nước ta trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội không qua chủ nghĩa tư bản là phải xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội, trong đó công nghiệp và nông nghiệp hiện đại, có văn hóa và khoa học tiên tiến. Muốn thực hiện thành công nhiệm vụ quan trọng nói trên, nhất thiết phải tiến hành công nghiệp hóa, tức là chuyển nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu thành nền kinh tế công nghiệp, chuyển nông thôn truyền thống thành nông thôn văn minh, hiện đại. Đại hội lần thứ VII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định : “ Từ nay đến năm 2020 ra sức phấn đấu đưa nước ta cơ bản trở thành một nước công nghiệp [13]”.

Để đạt được mục tiêu đó, thực hiện CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn là điều tất yếu. Đó là do: 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thứ nhất, CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn sẽ tạo tiền đề và cơ sở vững chắc thúc đẩy toàn bộ quá trình CNH, HĐH nền kinh tế đất nước. Ở các nước chậm và đang phát triển trong đó có Việt Nam, nguồn đóng góp của nông nghiệp vào GDP là rất quan trọng để phát triển kinh tế. Nếu như không có các dòng đầu tư nước ngoài, chiến lược phát triển công nghiệp ở các nước này trong giai đoạn đầu tất nhiên phải dựa vào tích luỹ từ nông nghiệp.

Hơn nữa, khi nông nghiệp phát triển, đời sống nông dân được nâng cao thì họ mới có sức mua để tiêu thụ hàng hoá công nghiệp và dịch vụ nội địa. Do vậy, riêng đối với Việt Nam, là một đất nước đang phát triển, để thúc đẩy quá trình CNH, HĐH nền kinh tế đất nước thì ta phải đặc biệt coi trọng CNH, HĐH nông nghiệp nông thôn. Mặt khác, CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn là mũi đột phá quan trọng nhằm giải phóng sức lao động của giai cấp nông dân, tạo điều kiện khai thác tốt nhất tiềm năng dồi dào về đất đai và lao động. Việt Nam có nguồn lao động dồi dào, đây là một lợi thế tương đối quan trọng để tiến hành CNH, HĐH ở nông thôn.

Ngược lại, khi quá trình đó diễn ra, nó lại giải phóng sức lao động ở nông thôn tạo thêm nhiều việc làm cho người lao động. Ngoài lợi thế về nguồn lao động thì nước ta có một nguồn tài nguyên về đất đai vô cùng phong phú, trước đây mới chỉ khai thác bằng những kỹ thuật lạc hậu, qua kinh nghiệm lâu đời. Thực hiện CNH, HĐH nông thôn ta có thể khai thác tốt nhất tiềm năng về đất đai để phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước. Thứ hai, do vai trò của nông nghiệp, nông thôn trong phát triển kinh tế- xã hội.

Nông nghiệp, nông thôn có vai trò rất quan trọng trong phát triển KT- XH, nhất là đối với một nước sản xuất nông nghiệp là chủ yếu như Việt Nam. Các vai trò cơ bản của nông nghiệp, nông thôn là: cung cấp lương thực- thực phẩm cho xã hội; cung cấp nguồn nguyên liệu cho công nghiệp chế biến sản 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phẩm; cung cấp nguồn nhân lực cho công nghiệp và dịch vụ; tích lũy vốn cho nền kinh tế và là thị trường tiêu thụ rộng lớn cho CN và DV. Các vai trò đó sẽ được nâng cao nếu nông nghiệp và nông thôn được CNH, HĐH. Cụ thể: + CNH, HĐH nông nghiệp sẽ làm tăng sản lượng lương thực, thực phẩm, do đó việc thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của xã hội ngày càng được nâng cao.

Nhu cầu lương thực là nhu cầu cơ bản, hàng đầu của con người. Xã hội có thể thiếu nhiều loại sản phẩm nhưng không thể thiếu lương thực, thực phẩm đặc biệt là với một nước có truyền thống tiêu dùng lúa gạo như Việt Nam. Do đó, việc thoả mãn các nhu cầu về lương thực, thực phẩm trở thành điều kiện khá quan trọng để ổn định kinh tế, chính trị, xã hội, nhờ đó thúc đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Nhưng sự phát triển đó của nông nghiệp chỉ có thể có được khi nó được CNH, HĐH.

+ CNH, HĐH NN sẽ làm tăng nguồn nguyên liệu cung cấp cho công nghiệp chế biến, nhờ đó, công nghiệp sẽ có cơ hội phát triển nhanh hơn. Các ngành công nghiệp nhẹ như : chế biến lương thực thực phẩm, chế biến hoa quả, công nghiệp dệt, giấy, đường … phải dựa vào nguồn nguyên liệu chủ yếu là nông nghiệp. Quy mô, tốc độ tăng trưởng của các nguồn nguyên liệu là nhân tố quan trọng quyết định quy mô, tốc độ tăng trưởng của các ngành công nghiệp này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ