Phát triển ngành công nghiệp điện tử Thái Lan và hàm ý cho Việt Nam - Luận văn Thạc sĩ

Luận văn: PT ngành công nghiệp điện tử Thái Lan & hàm ý cho VN. Nghiên cứu, phân tích kinh nghiệm, bài học phát triển ngành điện tử Thái Lan, gợi ý cho Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. CN Điện tử Thái Lan Tổng quan mô hình thành công nhất ASEAN

Ngành công nghiệp điện tử (CNĐT) Thái Lan là một hình mẫu phát triển kinh điển tại Đông Nam Á. Từ một quốc gia dựa vào nông nghiệp, Thái Lan đã chuyển mình thành một trung tâm sản xuất và xuất khẩu điện tử toàn cầu. Sự thành công này không phải ngẫu nhiên. Nó đến từ một chiến lược phát triển dài hạn, tập trung vào việc xây dựng một chuỗi cung ứng điện tử hoàn chỉnh và bền vững. Lịch sử phát triển của ngành bắt đầu từ những năm 1960 với chính sách thay thế hàng nhập khẩu, chủ yếu là lắp ráp thiết bị từ linh kiện nhập khẩu. Tuy nhiên, bước ngoặt thực sự đến khi Thái Lan chuyển sang định hướng xuất khẩu, tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn. Các tập đoàn đa quốc gia, đặc biệt từ Nhật Bản và Mỹ, đã đổ vốn vào đây, biến Thái Lan thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Ngày nay, Thái Lan không chỉ nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô mà còn là một cường quốc về sản xuất linh kiện điện tử, đặc biệt là ổ cứng (HDD)vi mạch tích hợp (IC). Vị thế này mang lại những hàm ý sâu sắc cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, vốn cũng đang trên con đường xây dựng ngành CNĐT của riêng mình.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển chuỗi cung ứng điện tử

Lịch sử ngành CNĐT Thái Lan được chia thành nhiều giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn 1960-1970 chứng kiến sự ra đời của ngành thông qua các hoạt động lắp ráp đơn giản. Thập niên 70 đánh dấu sự chuyển hướng sang thúc đẩy xuất khẩu điện tử với các chính sách ưu đãi về thuế. Giai đoạn 1980-1990 là thời kỳ bùng nổ, khi dòng vốn đầu tư nước ngoài ồ ạt chảy vào, đặc biệt sau Hiệp định Plaza năm 1985. Các công ty Nhật Bản và Mỹ đã xây dựng nhiều nhà máy sản xuất linh kiện quy mô lớn. Giai đoạn 1991-1995 ghi nhận sự lớn mạnh của công nghiệp hỗ trợ nội địa, với hàng trăm công ty mới được thành lập để cung cấp cho các nhà sản xuất toàn cầu. Quá trình này cho thấy một lộ trình bài bản: từ lắp ráp giản đơn, tiến lên sản xuất linh kiện, và cuối cùng là phát triển một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh, nơi các doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Đây là nền tảng vững chắc giúp Thái Lan duy trì năng lực cạnh tranh trong nhiều thập kỷ.

1.2. Vị thế của Thái Lan trong bản đồ xuất khẩu điện tử khu vực

Thái Lan hiện là một trong những nhà xuất khẩu sản phẩm điện tử hàng đầu thế giới và giữ vị trí số một tại ASEAN ở nhiều phân khúc. Theo tài liệu nghiên cứu, Thái Lan cung cấp khoảng 30% sản lượng ổ cứng (HDD) cho thị trường toàn cầu. Hai gã khổng lồ trong ngành lưu trữ là Western DigitalSeagate đều có cơ sở sản xuất quy mô lớn tại đây. Kim ngạch xuất khẩu điện tử của Thái Lan đạt hàng chục tỷ USD mỗi năm, với các thị trường chính là Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và các nước ASEAN. Sự thành công này được củng cố bởi một ngành công nghiệp hỗ trợ phát triển mạnh, có khả năng cung ứng các linh phụ kiện nhựa, kim loại, khuôn mẫu chất lượng cao. Vị thế vững chắc này là kết quả của việc tập trung vào các sản phẩm có thế mạnh, thay vì dàn trải nguồn lực, giúp Thái Lan trở thành một trung tâm không thể thay thế trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu và linh kiện ô tô.

II. Thách thức cho Việt Nam trước bài học thu hút FDI của Thái Lan

Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn cho đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực điện tử, với sự hiện diện của các tập đoàn lớn như Samsung, LG, Intel. Tuy nhiên, ngành CNĐT Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Mặc dù kim ngạch xuất khẩu điện tử rất cao, phần lớn giá trị gia tăng lại không thuộc về doanh nghiệp nội địa. Thực trạng "có tiếng mà không có miếng" cho thấy sự phụ thuộc lớn vào khối FDI và điểm yếu của nền sản xuất trong nước. Khi so sánh với Thái Lan, có thể thấy rõ sự khác biệt trong mô hình phát triển. Thái Lan đã thành công trong việc nội địa hóa và phát triển công nghiệp hỗ trợ, trong khi Việt Nam vẫn chủ yếu dừng lại ở khâu lắp ráp thiết bị. Sự cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt, đòi hỏi Việt Nam phải nhanh chóng tìm ra lời giải cho bài toán nâng cao năng lực nội tại và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu.

2.1. Phân tích sự phụ thuộc vào vốn đầu tư nước ngoài FDI

Theo Luận văn, 95% tổng kim ngạch xuất khẩu điện tử của Việt Nam do doanh nghiệp FDI nắm giữ. Con số này cho thấy vai trò mờ nhạt của các doanh nghiệp trong nước. Các công ty Việt Nam chủ yếu tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng thấp như lắp ráp, cung cấp dịch vụ và linh kiện đơn giản. Sự phụ thuộc này tạo ra rủi ro lớn. Khi các chính sách ưu đãi thay đổi hoặc chi phí lao động tăng, các tập đoàn FDI có thể dễ dàng thực hiện dịch chuyển chuỗi cung ứng sang một quốc gia khác có lợi thế hơn. Bài học từ Thái Lan là cần phải có chiến lược để giữ chân và tận dụng dòng vốn FDI, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tạo liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa, thay vì chỉ coi FDI là nguồn lực để gia công, lắp ráp.

2.2. Hạn chế của công nghiệp hỗ trợ và sản xuất linh kiện

Một trong những điểm yếu lớn nhất của CNĐT Việt Nam là ngành công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển. Các doanh nghiệp trong nước thiếu năng lực để sản xuất các linh kiện phức tạp, có hàm lượng công nghệ cao. Điều này dẫn đến tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm rất thấp. Các tập đoàn lớn vẫn phải nhập khẩu phần lớn linh kiện từ nước ngoài để phục vụ hoạt động lắp ráp thiết bị tại Việt Nam. Ngược lại, Thái Lan đã xây dựng được một mạng lưới các nhà cung cấp nội địa vững mạnh, có khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của TNCs. Để khắc phục hạn chế này, Việt Nam cần có chính sách đột phá để khuyến khích đầu tư vào sản xuất linh kiện, đặc biệt là các lĩnh vực tiềm năng như sản xuất bán dẫnvi mạch tích hợp (IC), nhằm giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm Make in Vietnam.

III. Bí quyết thành công Chính sách ưu đãi từ BOI và EEC Thái Lan

Thành công của CNĐT Thái Lan không thể tách rời vai trò kiến tạo của chính phủ. Thông qua các cơ quan chiến lược, Thái Lan đã triển khai những chính sách ưu đãi hấp dẫn và một môi trường kinh doanh thông thoáng để thu hút FDI. Hai trụ cột chính trong chiến lược này là Ủy ban Đầu tư Thái Lan (BOI) và sáng kiến Hành lang Kinh tế phía Đông (EEC). Các chính sách này không chỉ tập trung vào ưu đãi thuế mà còn vào việc phát triển cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, và xây dựng các cụm ngành công nghiệp chuyên sâu. Cách tiếp cận này đã tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh, nơi các nhà đầu tư có thể dễ dàng kết nối với chuỗi cung ứng địa phương và tiếp cận nguồn nhân lực có tay nghề. Đây là kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong việc cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

3.1. Vai trò của Ủy ban Đầu tư BOI Thái Lan trong thu hút FDI

BOI Thái Lan đóng vai trò là cơ quan đầu mối, cung cấp một loạt các ưu đãi hấp dẫn cho nhà đầu tư trong các lĩnh vực ưu tiên, bao gồm điện tử. Các ưu đãi này bao gồm miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong nhiều năm, miễn thuế nhập khẩu máy móc và nguyên liệu thô, cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài, và đơn giản hóa thủ tục cấp phép cho chuyên gia nước ngoài. Không chỉ đưa ra ưu đãi, BOI còn chủ động trong việc xúc tiến đầu tư, kết nối các doanh nghiệp TNCs với các nhà cung cấp nội địa. Chính sự chuyên nghiệp và nhất quán trong chính sách của BOI Thái Lan đã tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư lớn như Western DigitalSeagate, giúp họ quyết định đặt cược dài hạn vào Thái Lan.

3.2. Sáng kiến Hành lang kinh tế phía Đông EEC Thái Lan

EEC Thái Lan là một dự án chiến lược nhằm nâng cấp ngành công nghiệp quốc gia lên một tầm cao mới. Đây không chỉ là một khu công nghiệp thông thường, mà là một siêu dự án phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại (cảng biển, sân bay, đường sắt cao tốc) và tập trung vào các ngành công nghiệp 4.0. Đối với ngành điện tử, EEC hướng tới việc thu hút FDI vào các lĩnh vực có giá trị cao như điện tử thông minh, sản xuất bán dẫn, và các thiết bị tự động hóa. Sáng kiến này cho thấy tầm nhìn của Thái Lan trong việc đón đầu xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng và chuẩn bị cho cuộc cạnh tranh khu vực trong tương lai. EEC Thái Lan là một mô hình tham khảo về cách xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp hiện đại, kết nối và có tính cạnh tranh toàn cầu.

IV. Cách Thái Lan thống trị mảng ổ cứng HDD và sản xuất IC

Sự thống trị của Thái Lan trong một số phân khúc của chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, đặc biệt là ổ cứng (HDD), là minh chứng cho một chiến lược tập trung và chuyên môn hóa hiệu quả. Thay vì dàn trải, Thái Lan đã xác định các lĩnh vực mũi nhọn và dồn lực để xây dựng lợi thế cạnh tranh tuyệt đối. Câu chuyện thành công của các nhà máy Western DigitalSeagate tại Thái Lan không chỉ đến từ lao động giá rẻ mà còn từ sự phát triển của một hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ chuyên biệt cho ngành này. Bên cạnh đó, quốc gia này cũng đang từng bước tiến vào lĩnh vực sản xuất bán dẫnvi mạch tích hợp (IC), những cấu phần cốt lõi của mọi thiết bị điện tử hiện đại. Chiến lược tập trung vào các sản phẩm có giá trị cao và mang tính nền tảng này là chìa khóa giúp Thái Lan duy trì vị thế của mình.

4.1. Câu chuyện của Western Digital và Seagate tại Thái Lan

Cả Western DigitalSeagate, hai nhà sản xuất ổ cứng (HDD) lớn nhất thế giới, đều coi Thái Lan là cứ điểm sản xuất quan trọng nhất của họ. Sự hiện diện của hai ông lớn này đã tạo ra một cụm ngành công nghiệp lưu trữ dữ liệu khổng lồ. Chính phủ Thái Lan, thông qua BOI Thái Lan, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về đất đai, thuế và nhân lực. Quan trọng hơn, một mạng lưới các nhà cung cấp cấp 2, cấp 3 đã hình thành xung quanh các nhà máy này, chuyên sản xuất linh kiện chính xác như motor, đầu đọc, và vỏ ổ cứng. Cụm liên kết ngành này giúp giảm chi phí logistics, tăng tốc độ sản xuất và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đây là một ví dụ điển hình về việc thu hút FDI thành công không chỉ mang lại vốn mà còn tạo ra cả một hệ sinh thái.

4.2. Chiến lược phát triển sản xuất bán dẫn và vi mạch tích hợp

Nhận thức được tầm quan trọng của công nghệ lõi, Thái Lan đang đẩy mạnh chiến lược phát triển ngành sản xuất bán dẫnvi mạch tích hợp (IC). Chính phủ đã thành lập các trung tâm nghiên cứu như Trung tâm Điện tử Thái Lan (TMEC) để hỗ trợ các hoạt động R&D trong điện tử. Các chính sách ưu đãi đặc biệt được dành cho các dự án đầu tư vào thiết kế và sản xuất IC. Mặc dù vẫn còn đi sau các cường quốc như Đài Loan hay Hàn Quốc, nhưng chiến lược này cho thấy quyết tâm của Thái Lan trong việc dịch chuyển lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị. Đối với Việt Nam, đây là một gợi ý quan trọng: không thể chỉ dừng lại ở lắp ráp thiết bị, mà phải đầu tư vào công nghệ nguồn và các lĩnh vực nền tảng như bán dẫn để có thể tự chủ và phát triển bền vững.

V. Hướng đi cho Việt Nam Xây dựng hệ sinh thái công nghiệp bền vững

Từ những bài học của Thái Lan, Việt Nam có thể rút ra nhiều hàm ý quan trọng để phát triển ngành CNĐT một cách bền vững. Hướng đi cốt lõi là phải chuyển từ mô hình gia công, lắp ráp sang làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh. Hệ sinh thái này phải bao gồm ba thành phần chính: nguồn nhân lực chất lượng cao có khả năng nghiên cứu và phát triển, một ngành công nghiệp hỗ trợ đủ mạnh để cung cấp linh kiện nội địa, và một môi trường chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo. Việc học hỏi kinh nghiệm thu hút FDI của Thái Lan không có nghĩa là sao chép, mà là vận dụng một cách sáng tạo để tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng cho Việt Nam.

5.1. Nâng cao nguồn nhân lực chất lượng cao cho R D trong điện tử

Yếu tố con người là chìa khóa để dịch chuyển lên các công đoạn có giá trị cao hơn. Việt Nam cần một cuộc cách mạng trong giáo dục và đào tạo để tạo ra một đội ngũ kỹ sư, chuyên gia có khả năng thực hiện các hoạt động R&D trong điện tử. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Chính phủ có thể học hỏi mô hình của Thái Lan trong việc tài trợ cho các dự án R&D, thành lập các trung tâm công nghệ quốc gia, và có chính sách thu hút nhân tài người Việt ở nước ngoài trở về. Chỉ khi có một nguồn nhân lực chất lượng cao, Việt Nam mới có thể chuyển từ vai trò lắp ráp sang thiết kế và tạo ra các sản phẩm công nghệ của riêng mình.

5.2. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu

Để các doanh nghiệp nội địa có thể tham gia vào chuỗi cung ứng điện tử của các TNCs, họ cần đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, công nghệ và chi phí. Điều này đòi hỏi sự đổi mới sáng tạo liên tục trong quy trình sản xuất và quản lý. Nhà nước cần có các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận công nghệ mới, cải tiến quy trình và nâng cao năng lực quản trị. Việc hình thành các cụm liên kết ngành, nơi các doanh nghiệp cùng nhau hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm, cũng là một giải pháp hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một lớp doanh nghiệp Việt Nam đủ sức cạnh tranh, trở thành đối tác tin cậy của các tập đoàn toàn cầu, thay vì chỉ là các nhà thầu phụ ở cấp thấp nhất.

VI. Tương lai ngành điện tử Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh mới

Tương lai của ngành CNĐT Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào khả năng tận dụng các cơ hội và vượt qua thách thức trong bối cảnh mới. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng ra khỏi Trung Quốc, cùng với các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định RCEP, đang mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam. Tuy nhiên, cạnh tranh khu vực cũng ngày càng gay gắt, không chỉ với Thái Lan mà còn với Indonesia, Malaysia. Để thành công, Việt Nam cần có một định hướng chiến lược rõ ràng, quyết tâm chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu. Thay vì chỉ tập trung vào lắp ráp thiết bị, Việt Nam cần hướng tới mục tiêu làm chủ các công nghệ lõi và xây dựng thương hiệu điện tử quốc gia trên trường quốc tế.

6.1. Tận dụng cơ hội từ dịch chuyển chuỗi cung ứng và RCEP

Cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung và đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Việt Nam là một trong những điểm đến được hưởng lợi nhiều nhất. Cùng với đó, Hiệp định RCEP tạo ra một thị trường khổng lồ với các quy tắc xuất xứ ưu đãi, thuận lợi cho việc xây dựng chuỗi cung ứng khu vực. Đây là cơ hội vàng để Việt Nam thu hút FDI thế hệ mới, những dự án đầu tư vào công nghệ cao và R&D trong điện tử. Để nắm bắt cơ hội này, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính và đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng logistics và công nghệ.

6.2. Định hướng phát triển từ lắp ráp thiết bị sang làm chủ công nghệ

Con đường dài hạn và bền vững cho ngành CNĐT Việt Nam là phải từng bước làm chủ công nghệ. Định hướng này đòi hỏi sự đầu tư kiên trì và chiến lược. Giai đoạn đầu có thể tập trung vào việc làm chủ các công đoạn trung gian như kiểm thử, đóng gói vi mạch tích hợp (IC). Giai đoạn tiếp theo là tiến tới thiết kế và sản xuất bán dẫn ở một số phân khúc phù hợp. Quá trình này cần sự chung tay của cả Nhà nước, doanh nghiệp và các viện nghiên cứu. Bài học từ Thái Lan cho thấy, với một chiến lược đúng đắn và sự quyết tâm chính trị, việc xây dựng một ngành công nghiệp điện tử tự chủ và có sức cạnh tranh toàn cầu là một mục tiêu hoàn toàn khả thi.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển ngành công nghiệp điện tử của thái lan và hàm ý cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và danh mục các tài liệu tham khảo, nội dung đƣợc chia thành 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1 : Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển ngành công nghiệp điện tử. Chƣơng 2 : Phƣơng pháp nghiên cứu. Chƣơng 3 : Thực trạng phát triển ngành công nghiệp điện tử của Thái Lan. Chƣơng 4 : Đề xuất một số giải pháp phát triển ngành công nghiệp điện tử của Việt Nam từ kinh nghiệm của Thái Lan.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN NGÀNH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển ngành công nghiệp của Thái Lan Ngành công nghiệp luôn là một bộ phận của nền kinh tế, là một ngành quan trọng sản xuất hàng hóa vật chất phục vụ trong nhu cầu tiêu dùng và các hoạt động khác của xã hội. Có nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc liên quan đến chủ đề về ngành công nghiệp của Thái Lan, đó là: “Thailand’s industrialization and its consequences” – GS.TS Medhi Krongkaew (1995), Nhà xuất bản Macmillan Press Ltd, Thái Lan: Nội dung của cuốn sách đề cập đến tác động của quá trình công nghiệp hóa của Thái Lan trong tất cả các lĩnh vực ngành kinh tế của Thái Lan.

Tác giá mới chỉ giới hạn đến quá trình công nghiệp hóa của những năm 1990 nên các dữ liệu, thông tin chƣa đƣợc cập nhật. “Thailand industrialization and economic catch - up” – Ngân hàng phát triển Châu Á ADP (2015): Bản báo cáo này đƣợc thực hiện nhằm xác định những trở ngại chính đối với Thái Lan khi đang chuyển mình sang nền kinh tế công nghiệp và phát triển dịch vụ hiện đại. Nghiên cứu này cũng đƣa ra nhiều số liệu liên quan đến việc phát triển công nghiệp của Thái Lan trong giai đoạn từ đầu những năm 1990 đến 2013 – 2015 làm nổi bật đƣợc lợi thế so sánh của quốc gia này với nền sản xuất công nghiệp. Báo cáo này cũng đƣa ra những đề xuất chính sách, giải pháp nhằm giúp Thái Lan tiếp tục có sự chuyển đổi lớn trong gia đoạn tới.

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thanh Bình với đề tài “Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của Thái Lan, kinh nghiệm và khả năng vận dụng vào 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Việt Nam”, 2010, Đại học Kinh tế quốc dân, Hà Nội: Nghiên cứu này khái quát cơ sở lý luận về công nghiệp hóa định hƣớng xuất khẩu cũng nhƣ nêu ra quá trình công nghiệp hóa tại Thái Lan. Luận văn này cũng đƣa ra những điểm bất cập và kinh nghiệm thành công trong chính sách hoạch định phát triển ngành công nghiệp tại Thái Lan, nêu đƣợc những điểm tƣơng đồng và khác biệt giữa nền kinh tế Thái Lan và Việt Nam, từ đó gợi ý khả năng vận dụng kinh nghiệm của Thái Lan trong bối cảnh thực tiễn của Việt Nam. Kenichi Ohno (2006), “Hoạch định chính sách công nghiệp ở Thái Lan, Malaysia và Nhật Bản – Bài học kinh nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam”, Diễn đàn Phát triển Việt Nam VDF, Nhà xuất bản Lao động xã hội, Hà Nội: Ấn phẩm nghiên cứu thực hiện dƣới sự chủ trì của Dự án nghiên cứu chính sách Diễn đàn phát triển Việt Nam hợp tác giữa Viện nghiên cứu chính sách Tokyo và trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội, do chính phủ Nhật Bản tài trợ. Nghiên cứu này đƣa ra chính sách công nghiệp của 3 nƣớc trong đó có Thái Lan là một nƣớc đang phát triển bên cạnh quốc gia phát triển nhƣ Nhật Bản.

Báo cáo này chủ yếu thu thập những văn bản chính sách công nghiệp nói chung và tìm hiểu về cách thức xây dựng, thực hiện, điều chỉnh chính sách. Từ đó đƣa ra những gợi ý cho các nhà hoạch định chính sách của Việt Nam trong các ngành công nghiệp nói chung. Bài viết của 2 tác giả TS. Lê Xuân Sang, Th.S Nguyễn Thị Thu Huyền với chủ đề “Chính sách thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ: Lý luận, thực tiễn và định hướng cho Việt Nam”, Tháng 12/2011, Viện nghiên cứu Quản lý kinh tế trung ƣơng: Nghiên cứu này bàn luận về một số vấn đề lý luận, thực tiễn quốc tế trong hoạch định chính sách thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ trên thế giới và trong nƣớc.

Phần thứ hai của bài viết cũng nêu ra kinh nghiệm quốc tế trong phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ, trong đó có Thái Lan. Các chính 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sách thu hút đầu tƣ trong ngành công nghiệp hỗ trợ cũng là một gợi ý cho Việt Nam học hỏi chuyên sâu phù hợp với thực trạng nền kinh tế của mình. Các công trình nghiên cứu nói trên phần nào có một cái nhìn tổng thể về kinh tế Thái Lan nói chung cũng nhƣ ngành công nghiệp Thái Lan nói riêng. Một số tác phẩm có nhắc đến Việt Nam nhƣ một nền kinh tế có nhiều nét tƣơng đồng, có thể vận dụng những kinh nghiệm chính sách của Thái Lan cho nền kinh tế Việt Nam cũng nhƣ định hƣớng cho Việt Nam phát triển ngành công nghiệp một cách toàn diện hơn.

Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển ngành công nghiệp điện tử của Thái Lan Ngành công nghiệp điện tử là một trong những ngành công nghiệp đƣợc chú trọng hàng đầu trên thế giới và đƣợc các nƣớc quan tâm phát triển mạnh mẽ vào nửa sau thế kỷ XX, đặc biệt là các nƣớc Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc; gần với Việt Nam chúng ta có Thái Lan là một nƣớc có nền công nghiệp điện tử phát triển mạnh mẽ và đáng để học hỏi. Bắt đầu phát triển nhen nhóm từ những năm 60 của thế kỷ trƣớc, cho đến nay, Thái Lan đã là một đất nƣớc có nhiều kinh nghiệm trong sản xuất các sản phẩm điện tử, xuất khẩu đi nhiều quốc gia và có chỗ đứng trên trƣờng quốc tế bởi chất lƣợng sản phẩm tốt. Đã có một số cuộc hội thảo, một số công trình nghiên cứu và các bài viết trên một số tạp chỉ có đề cập đến ngành công nghiệp này của Thái Lan. Một vài nghiên cứu liên quan đến ngành công nghiệp điện tử của Thái Lan và Việt Nam đƣợc thực hiện, cụ thể: Báo cáo “A Case Study of the Electronics Industry in Thailand” thuộc chuỗi nghiên cứu “Transfer of Technology for the Successful Integration into the Global Economy”, 2005, UNCTAD: Nghiên cứu này đƣa ra những chính sách chiến lƣợc của Thái Lan trong việc cạnh tranh quốc tế với ngành công nghiệp điện tử đồng thời cũng đƣa ra những số liệu cụ thể phản ánh phát triển 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ngành công nghiệp điện tử trong các giai đoạn phát triển kinh tế của Thái Lan.

Từ đó đƣa ra định hƣớng để xây dựng năng lực công nghệ tiến xa hơn nữa để cạnh tranh hiệu quả trên toàn cầu. “Developement of Asean Framework for trade negotiations – Electronics Industry”, 2007, Semiconductor and Electronics Industries in the Philippines (SEIPI). Nghiên cứu này tập trung vào khai thác các sáng kiến của ASEAN trong hội nhập kinh tế thế giới đối với ngành công nghiệp điện tử. Bài viết cung cấp các thông tin liên quan đến vị trí ngành công nghiệp điện tử của ASEAN trong quá khứ, hiện tại (thời điểm đầu những năm 2000) và tƣơng lai, đồng thời chia sẻ những định hƣớng chính sách chung của ASEAN qua các hội nghị, chƣơng trình, diễn đàn.

Ngành Công nghiệp điện tử của Thái Lan và Việt Nam cũng đƣợc nhắc đến trong sự phát triển chung của ASEAN. Nghiên cứu này tập trung khái quát cho toàn bộ khu vực ASEAN chứ không riêng một nƣớc nào, do vậy Thái Lan và Việt Nam đã không đƣợc nghiên cứu sâu. Báo cáo “Thailand Electrical and Electronics Industry”, 2015, Thailand Board of Investment: Bản báo cáo này giới thiệu Thái Lan nhƣ một điểm đến của ngành Công nghiệp điện – điện tử toàn cầu. Bài viết này đƣa ra các số liệu ngắn gọn về ngành thiết bị điện gia dụng và ngành công nghiệp điện tử trong giai đoạn từ năm 2010 – 2014, đƣa ra đƣợc lý do vì sao Thái Lan lại thu hút đầu tƣ mạnh trong 2 lĩnh vƣc sản xuất này và đồng thời cũng nêu ra những cơ hội mà Thái Lan có thể đạt đƣợc trong tƣơng lai với những sản phẩm mang tính kỹ thuật cao.

Trần Thanh Thủy (2011), Báo cáo “Nghiên cứu đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp, chính sách phát triển ngành công nghiệp điện tử Việt Nam trong giai đoạn đến năm 2020”, Viện nghiên cứu điện tử, tin học, tự động hóa – Bộ Công Thƣơng, Hà Nội. Báo cáo này đánh giá chung về thực trạng phát triển ngành công nghiệp điện tử của Việt Nam trong bối cảnh toàn 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nghiên cứu cũng đƣa ra tình hình phát triển ngành công nghiệp điện tử trên thế giới, đồng thời cũng nêu một số quốc gia có ngành công nghiệp điện tử phát triển trong đó có Thái Lan. Khoảng trống rút ra từ tổng quan và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 1.

Khoảng trống rút ra từ tổng quan Các nghiên cứu trên đã hệ thống hóa đƣợc cơ sở lý luận về ngành công nghiệp nói chung và công nghiệp điện tử nói riêng. Công nghiệp hóa tại Thái Lan là chủ đề mà đƣợc nhiều ngƣời nghiên cứu bởi Thái Lan có những chính sách và định hƣớng đúng đắn trong phát triển công nghiệp để đƣa nền kinh tế đi lên. Trong các bài viết về ngành công nghiệp và công nghiệp hóa của Thái Lan, chúng ta có thể nhìn thấy sự bao quát tổng thế, cái nhìn chung mà chƣa phải là chi tiết cho từng ngành. Các công trình nghiên cứu nói trên, chƣa có công trình nào nghiên cứu sâu sắc đến chính sách thúc đẩy phát triển gắn liền với thực trạng của ngành Công nghiệp điện tử Thái Lan.

Các đề tài liên quan đến ngành Công nghiệp này ở Việt Nam vẫn còn khá mới mẻ. Đa số các tài liệu về ngành công nghiệp điện tử của Việt Nam mới chỉ là những tin bài phản ánh tới tình hình và chính sách tức thời chính phủ mà chƣa có những phân tích rõ ràng liên quan đến ngành công nghiệp này. Vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu Luận văn này sẽ tiếp tục nghiên cứu về chính sách định hƣớng phát triển của ngành Công nghiệp điện tử Thái Lan từ những năm 1960 cho đến giai đoạn hiện tại, thu thập các số liệu liên quan về sự phát triển qua ngành điện tử thông qua lĩnh vực xuất khẩu và đầu tƣ. Từ đó đánh giá ngành công nghiệp điện tử của Thái Lan và rút ra những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ