Chuyên Đề Hệ Thống Phanh Thủy Lực Ô Tô - Đồ Án Tốt Nghiệp CNKT Ô Tô

Chuyên đề hệ thống phanh thủy lực ô tô: Tài liệu đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật ô tô. Nghiên cứu, phân tích cấu tạo và nguyên lý hoạt động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

140
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các hình

Danh mục các bảng

Tổng quan

Tính cần thiết

Mục tiêu đề tài

Nội dung nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CẤU TẠO, HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG PHANH THỦY LỰC

1.1. Giới thiệu chung về hệ thống phanh

1.1.1. Chức năng, yêu cầu

1.2. Giới thiệu chung về các loại hệ thống phanh

1.2.1. Phanh thủy lực

1.2.2. Phanh khí nén

1.2.3. Phanh thủy khí

1.3. Cấu tạo, hoạt động của hệ thống phanh thủy lực

1.3.1. Nguyên lý hoạt động

1.4. Cấu tạo, hoạt động của các thành phần

1.4.1. Xilanh chính

1.4.1.1. Nguyên lý hoạt động
1.4.1.2. Xilanh chính kiểu tác dụng độc lập
1.4.1.3. Xilanh chính loại một lỗ dầu

1.4.2. Van một chiều cửa ra

1.4.3. Công tắc đèn cảnh báo mức dầu phanh

1.4.4. Cơ cấu phanh trống

1.4.5. Cơ cấu phanh đai

1.4.6. Trợ lực phanh

1.4.6.1. Trợ lực chân không
1.4.6.2. Trợ lực thủy lực

1.4.7. Van điều hòa lực phanh

2. CHƯƠNG 2: CÁC HỆ THỐNG HỖ TRỢ PHANH

2.1. Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

2.2. Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

2.3. Hệ thống hổ trợ phanh khẩn cấp (BA)

2.4. Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)

2.5. Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)

2.6. Hệ thống khởi hành trên dốc (HAS)

2.7. Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (FCW)

2.8. Hệ thống chống trượt khi xuống dốc (DAC)

2.9. Hệ thống phanh thông minh (SBC)

Tóm tắt

I. Chuyên Đề Phanh Thủy Lực Ô Tô Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Đồ Án Tốt Nghiệp

Hệ thống phanh đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong việc đảm bảo an toàn vận hành của mọi loại ô tô, từ xe con đến xe tải nặng. Đối với sinh viên ngành kỹ thuật ô tô và các kỹ sư tương lai, việc nắm vững nguyên lý phanh thủy lựccấu tạo phanh thủy lực là kiến thức nền tảng không thể thiếu. Chuyên đề Phanh Thủy Lực Ô Tô: Đồ Án Tốt Nghiệp này được biên soạn nhằm cung cấp một nguồn tài liệu học thuật chuyên sâuthiết thực, hỗ trợ tối đa cho quá trình nghiên cứu và thực hiện đồ án tốt nghiệp ô tô. Mục tiêu chính là xây dựng một tài liệu tham khảo đầy đủ, giúp người học và kỹ thuật viên dễ dàng tiếp cận, phân tích hiệu suất phanh, và giải quyết các vấn đề liên quan đến hệ thống phanh ô tô.

Tài liệu này không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu cơ bản mà còn đi sâu vào chi tiết từng thành phần của hệ thống phanh thủy lực. Từ xi lanh tổng phanh đến má phanh đĩa, từ tang trống phanh đến ống dẫn dầu phanh, mọi khía cạnh đều được trình bày một cách khoa học và dễ hiểu. Đặc biệt, vai trò của dầu phanh ô tô – "huyết mạch" của hệ thống – được nhấn mạnh, cùng với các tiêu chuẩn và yêu cầu về chất lỏng phanh. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này là chìa khóa để thiết kế hệ thống phanh hiệu quả và tiến hành sửa chữa phanh ô tô chính xác.

Ngoài ra, chuyên đề phanh thủy lực ô tô này còn mở rộng sang các hệ thống hỗ trợ phanh hiện đại, vốn là một phần không thể tách rời của an toàn xe hơi ngày nay. Các hệ thống như ABS, EBD, và BA không chỉ nâng cao khả năng kiểm soát mà còn giảm thiểu đáng kể nguy cơ xảy ra các lỗi hệ thống phanh nghiêm trọng. Việc nghiên cứu các công nghệ này sẽ trang bị cho sinh viên những kiến thức cần thiết để phát triển các đề tài tốt nghiệp ô tô mang tính ứng dụng cao, từ việc tính toán phanh thủy lực đến mô phỏng phanh ô tô.

Với phương pháp nghiên cứu dựa trên việc tham khảo tài liệu chuyên ngành, biên dịch, tra cứuphân tích thông tin, chuyên đề này hứa hẹn sẽ là công cụ đắc lực cho mọi sinh viên đang thực hiện luận văn phanh ô tô. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc biên soạn chuyên đề về hệ thống phanh thủy lực và các hệ thống an toàn chủ động khác, đáp ứng nhu cầu tìm kiếm một nguồn tài liệu hệ thống và hoàn chỉnh. Đây là một nguồn tài liệu không chỉ giúp củng cố lý thuyết mà còn định hướng cho việc áp dụng kiến thức vào thực tiễn, giải quyết các thách thức trong ngành cơ khí ô tô. Việc nắm vững nội dung này sẽ là một lợi thế lớn cho sự nghiệp trong tương lai, đặc biệt khi các công nghệ ô tô ngày càng phát triển phức tạp. Chuyên đề này chính là bước đệm vững chắc để bạn tự tin hoàn thành đồ án tốt nghiệp xuất sắc.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hệ Thống Phanh Trong An Toàn Ô Tô

Hệ thống phanh ô tô được xác định là một trong những hệ thống an toàn chủ động quan trọng nhất trên mọi phương tiện. Chức năng cốt lõi của nó là giảm tốc độ chuyển động của xe theo yêu cầu của người lái, hoặc dừng và giữ xe ổn định tại một vị trí nhất định. Theo tài liệu gốc, "Hệ thống phanh là hệ thống an toàn chủ động trên ô tô có chức năng giảm tốc độ chuyển động của xe theo điều khiển của người lái, dừng hoặc đỗ xe ở một vị trí nhất định." Hầu hết các loại phanh hoạt động dựa trên nguyên lý ma sát, chuyển đổi động năng quay của bánh xe thành nhiệt năng, từ đó làm xe chậm lại và dừng hẳn. Khi người lái đạp bàn đạp phanh, hệ thống phanh tạo ra một lực đối kháng với lực quán tính, giúp xe giảm tốc độ một cách an toàn và kiểm soát được. Để đảm bảo an toàn phanh xe tối ưu, hệ thống phanh phải đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe: phải sinh ra lực phanh đủ lớn, tác dụng nhanh và dễ điều khiển, phanh êm dịu, phân bố mô men phanh đều lên các bánh xe, tản nhiệt tốt, và đặc biệt là không xảy ra hiện tượng bó cứng phanh. Khả năng hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống phanh là yếu tố then chốt quyết định sự an toàn của người ngồi trong xe và những người tham gia giao thông khác. Bất kỳ lỗi hệ thống phanh nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

1.2. Mục Tiêu Và Giá Trị Của Chuyên Đề Phanh Thủy Lực Này

Mục tiêu chính của chuyên đề Phanh Thủy Lực Ô Tô là biên soạn một tài liệu toàn diện và có hệ thống về hệ thống phanh thủy lực trên ô tô. Tài liệu này đóng vai trò như một nguồn tham khảo thiết yếu cho sinh viên, kỹ thuật viên đang học tập và làm việc trong ngành công nghệ kỹ thuật ô tô. Giá trị cốt lõi của chuyên đề nằm ở việc hệ thống hóa kiến thức về chức năng, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của phanh thủy lực, đồng thời đi sâu vào các hệ thống an toàn chủ động hiện đại như hệ thống ABS, EBD, BA, TCS, ESP, HAS, FCW, và SBC. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các hệ thống này giúp người học hiểu rõ hơn về cách chúng cải thiện an toàn phanh xe và khả năng điều khiển của phương tiện. Đề tài tốt nghiệp ô tô này được kỳ vọng sẽ lấp đầy khoảng trống tài liệu chưa được hệ thống đầy đủ, cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết, từ đó hỗ trợ sinh viên trong quá trình thực hiện luận văn phanh ô tô với chất lượng cao. Chuyên đề cũng là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp học viên dễ dàng áp dụng kiến thức vào việc phân tích hiệu suất phanh, thiết kế hệ thống phanh, và sửa chữa phanh ô tô trong tương lai.

II. Khám Phá Cấu Tạo Nguyên Lý Hoạt Động Của Hệ Thống Phanh Thủy Lực

Để thực hiện một đồ án tốt nghiệp về hệ thống phanh thủy lực ô tô một cách chuyên sâu, việc khám phá cấu tạonguyên lý hoạt động chi tiết là không thể thiếu. Hệ thống phanh thủy lực hoạt động dựa trên tính chất không chịu nén của chất lỏng, truyền áp suất lớn từ bàn đạp phanh đến các bánh xe. Theo "Tài liệu gốc", áp suất lớn nhất trong hệ thống thường dao động từ 60 đến 120 bar. Cấu tạo phanh thủy lực cơ bản bao gồm ba thành phần chính: tổng phanh (hay còn gọi là xi lanh tổng phanh), cơ cấu phanh, và dẫn động phanh. Các chi tiết này phối hợp nhịp nhàng để tạo ra lực phanh cần thiết.

Nguyên lý hoạt động phanh thủy lực bắt đầu khi người lái tác dụng lực lên bàn đạp phanh. Lực này được xi lanh tổng phanh chuyển đổi thành áp suất thủy lực trong chất lỏng phanh (dầu phanh). Áp suất này sau đó được truyền qua ống dẫn dầu phanh đến các xi lanh bánh xe. Tại các bánh xe, xi lanh bánh xe tác dụng lực lên má phanh đĩa (đối với phanh đĩa) hoặc guốc phanh (đối với phanh tang trống), ép chúng tiếp xúc với tang trống phanh hoặc đĩa phanh. Sự ma sát sinh ra giữa các bề mặt này chuyển đổi động năng thành nhiệt năng, làm giảm tốc độ quay của bánh xe và dừng xe. Quá trình này tạo ra một lượng nhiệt đáng kể, chủ yếu được hấp thụ bởi tang trống phanh hoặc đĩa phanh và sau đó tản ra không khí xung quanh.

Các loại cơ cấu phanh phổ biến bao gồm phanh đĩaphanh tang trống. Phanh đĩa nổi bật với khả năng tản nhiệt tốt và tự làm sạch, giảm thiểu hiện tượng mất phanh do nhiệt. Trong khi đó, phanh tang trống thường được trang bị trên các xe tải nhẹ và bánh sau của nhiều xe con, với khả năng tạo lực phanh lớn ở một không gian nhỏ gọn. Cả hai loại đều có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn loại nào phụ thuộc vào thiết kế và mục đích sử dụng của phương tiện.

Một bộ phận không thể thiếu khác là dầu phanh ô tô. Dầu phanh không chỉ truyền lực mà còn bôi trơn và bảo vệ các chi tiết. Yêu cầu đối với dầu phanh rất nghiêm ngặt, bao gồm độ nhớt phù hợp, điểm sôi cao và khả năng hoạt động ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt. Hiện nay, hai loại dầu phanh chính là Polyglycol (DOT 3, DOT 4) và Silicone (DOT 5), mỗi loại có đặc tính riêng về khả năng hút ẩm và tương thích với vật liệu. Việc hiểu rõ về cấu tạo phanh thủy lực, nguyên lý phanh thủy lực và vai trò của từng thành phần là nền tảng vững chắc để thực hiện một đề tài tốt nghiệp ô tô chất lượng cao về hệ thống phanh ô tô, bao gồm cả việc tính toán phanh thủy lựcthiết kế hệ thống phanh hiệu quả.

2.1. Phân Tích Chức Năng Các Thành Phần Chính Của Phanh Thủy Lực

Hệ thống phanh thủy lực bao gồm nhiều thành phần cốt lõi, mỗi bộ phận đều có chức năng riêng biệt nhưng phối hợp chặt chẽ. Đầu tiên là xi lanh tổng phanh, hay còn gọi là bơm tổng, chịu trách nhiệm chuyển đổi lực đạp của người lái thành áp suất thủy lực. "Khi người lái tác dụng lên bàn đạp phanh, xilanh chính có tác dụng biến đổi lực tác dụng thành áp suất thủy lực truyền đến các xilanh bánh xe tác động lên má phanh tạo thành lực phanh." (Tài liệu gốc). Xi lanh tổng phanh thường có hai buồng riêng biệt để đảm bảo an toàn, nếu một mạch gặp sự cố thì mạch còn lại vẫn hoạt động. Tiếp theo, ống dẫn dầu phanh làm nhiệm vụ truyền áp suất từ xi lanh tổng phanh đến các xi lanh bánh xe. Dầu phanh ô tô là môi chất truyền lực, được yêu cầu có độ nhớt ổn định, điểm sôi cao để chống hóa hơi. Tại mỗi bánh xe, các cơ cấu phanh như phanh đĩa (gồm đĩa phanh và má phanh đĩa) hoặc phanh tang trống (gồm tang trống phanh và guốc phanh) nhận áp suất từ xi lanh bánh xe để tạo ma sát, làm giảm tốc độ. Sự phối hợp ăn ý giữa các chi tiết này đảm bảo hệ thống phanh ô tô hoạt động hiệu quả và an toàn.

2.2. Cơ Chế Hoạt Động Của Phanh Đĩa Và Phanh Tang Trống

Cơ chế hoạt động của phanh đĩaphanh tang trống có những điểm khác biệt căn bản. Trong phanh đĩa, khi áp suất thủy lực tác dụng lên piston của càng phanh, piston đẩy má phanh đĩa ép vào hai mặt của đĩa phanh, tạo ra lực ma sát làm hãm chuyển động quay của bánh xe. Ưu điểm nổi bật của phanh đĩa là khả năng tản nhiệt vượt trội nhờ bề mặt ma sát luôn tiếp xúc với không khí, giúp giảm thiểu hiện tượng mất phanh do nhiệt. Ngoài ra, phanh đĩa còn có khả năng tự làm sạch bụi bẩn và nước. Ngược lại, phanh tang trống hoạt động bằng cách đẩy guốc phanh áp vào mặt trong của tang trống phanh. Cơ cấu này thường có một hoặc hai xi lanh bánh xe đẩy guốc phanh. Mặc dù phanh tang trống có hiệu suất phanh tốt ở tốc độ thấp và chi phí thấp hơn, nhưng khả năng tản nhiệt kém hơn phanh đĩa, dễ bị giảm hiệu suất khi hoạt động liên tục hoặc gặp nước. Cả hai loại cơ cấu phanh này đều là bộ phận thiết yếu của hệ thống phanh ô tô, và việc hiểu rõ nguyên lý phanh thủy lực của từng loại là cần thiết để phân tích hiệu suất phanh và thực hiện sửa chữa phanh ô tô.

III. Bí Quyết Đảm Bảo An Toàn Công Nghệ Hỗ Trợ Phanh Hiện Đại Trên Ô Tô

Trong bối cảnh ngành kỹ thuật ô tô ngày càng phát triển, các công nghệ hỗ trợ phanh hiện đại đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao an toàn phanh xe. Để hoàn thành một đồ án tốt nghiệp xuất sắc về chuyên đề phanh thủy lực ô tô, việc tìm hiểu sâu sắc về các hệ thống này là điều cần thiết. Những công nghệ này không chỉ cải thiện khả năng kiểm soát của người lái mà còn giảm thiểu đáng kể các rủi ro từ lỗi hệ thống phanh trong những tình huống khẩn cấp.

Một trong những hệ thống tiên tiến nhất là hệ thống chống bó cứng phanh (ABS). ABS ngăn chặn bánh xe bị khóa cứng trong quá trình phanh gấp, giúp người lái duy trì khả năng điều khiển hướng lái, tránh chướng ngại vật hiệu quả hơn. Theo tài liệu gốc, "Hệ thống ABS là hệ thống chống bó cứng bánh xe." Nó hoạt động bằng cách điều chỉnh áp suất dầu phanh liên tục đến từng bánh xe, thông qua các van điện tử và cảm biến tốc độ bánh xe. Cùng với ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) tối ưu hóa việc phân bổ lực phanh giữa các bánh xe dựa trên tải trọng và điều kiện đường xá, đảm bảo hiệu suất phanh tối đa mà không gây trượt.

Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) là một công nghệ khác giúp tăng cường an toàn phanh xe. Hệ thống này tự động tăng lực phanh lên mức tối đa khi phát hiện người lái đạp phanh nhanh và mạnh, ngay cả khi người lái chưa đạp hết lực. Điều này đặc biệt hữu ích trong các tình huống cần phanh gấp, giúp rút ngắn quãng đường phanh một cách đáng kể. Bên cạnh đó, các hệ thống như Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) cũng góp phần vào sự ổn định của xe, đặc biệt khi xe di chuyển trên bề mặt trơn trượt hoặc vào cua. TCS ngăn chặn bánh xe quay trượt khi tăng tốc, trong khi ESP duy trì sự ổn định tổng thể của xe bằng cách điều chỉnh lực phanh ở các bánh xe riêng lẻ và công suất động cơ.

Việc tích hợp các hệ thống này vào hệ thống phanh ô tô không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội mà còn đòi hỏi sự hiểu biết toàn diện về cách chúng tương tác với nguyên lý phanh thủy lực cơ bản. Đối với đề tài tốt nghiệp ô tô, việc mô phỏng phanh ô tô với các hệ thống hỗ trợ này có thể là một hướng nghiên cứu hấp dẫn, cho phép phân tích hiệu suất phanh trong nhiều kịch bản khác nhau. Nắm vững kiến thức về các công nghệ này là chìa khóa để trở thành một chuyên gia trong ngành cơ khí ô tô và phát triển những giải pháp an toàn tiên tiến cho phương tiện giao thông.

3.1. Nguyên Lý Vận Hành Của Hệ Thống Chống Bó Cứng Phanh ABS EBD

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) là hai trụ cột của công nghệ an toàn phanh xe hiện đại, hoạt động song song để tối ưu hóa quá trình phanh. Nguyên lý vận hành của hệ thống ABS là ngăn chặn bánh xe bị khóa cứng khi phanh gấp. Hệ thống sử dụng các cảm biến tốc độ đặt ở mỗi bánh xe để liên tục giám sát tốc độ quay. Khi phát hiện một bánh xe có dấu hiệu bị khóa (quay chậm hơn đáng kể so với các bánh khác), ABS sẽ điều chỉnh áp suất dầu phanh ô tô đến bánh xe đó thông qua các van điều khiển, giảm hoặc tăng áp suất một cách nhịp nhàng để bánh xe không bị bó cứng hoàn toàn. Điều này giúp người lái duy trì khả năng đánh lái, kiểm soát phương tiện tốt hơn. Hệ thống EBD hoạt động như một phần mở rộng của ABS, có nhiệm vụ phân phối lực phanh tối ưu đến từng bánh xe. EBD tính toán tải trọng trên mỗi bánh (ví dụ, khi xe chở nặng phía sau, EBD sẽ tăng lực phanh cho bánh sau) và điều kiện bám đường, đảm bảo rằng mỗi bánh xe nhận được lượng lực phanh phù hợp nhất, tránh tình trạng bánh xe bị trượt hoặc bó cứng sớm. Sự kết hợp giữa ABSEBD mang lại hiệu quả phanh cao, an toàn và ổn định hơn cho hệ thống phanh ô tô.

3.2. Hiệu Quả Của Hệ Thống Hỗ Trợ Phanh Khẩn Cấp BA Và Các Công Nghệ Khác

Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) là một công nghệ thông minh được thiết kế để tăng cường an toàn phanh xe trong các tình huống nguy hiểm. Nhiều người lái thường không đạp phanh với lực tối đa trong trường hợp khẩn cấp. BA khắc phục điểm yếu này bằng cách tự động nhận diện hành vi phanh khẩn cấp (thông qua tốc độ đạp phanh hoặc lực đạp) và tự động tăng áp suất dầu phanh ô tô lên mức tối đa, giúp rút ngắn quãng đường phanh một cách đáng kể. Điều này cực kỳ quan trọng để tránh va chạm hoặc giảm thiểu thiệt hại. Ngoài BA, các hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)hệ thống cân bằng điện tử (ESP) cũng đóng góp không nhỏ vào sự an toàn tổng thể. TCS ngăn chặn bánh xe quay trượt khi tăng tốc trên bề mặt kém ma sát, trong khi ESP theo dõi góc lái, tốc độ quay của bánh xe và gia tốc ngang để phát hiện và hiệu chỉnh tình trạng mất kiểm soát (như trượt ngang hoặc quay tròn) bằng cách phanh riêng lẻ từng bánh và điều chỉnh công suất động cơ. Các công nghệ này làm cho hệ thống phanh ô tô không chỉ dừng xe mà còn giữ xe ổn định trong mọi điều kiện, là minh chứng cho sự phát triển không ngừng của kỹ thuật ô tô.

IV. Giải Quyết Vấn Đề Lỗi Thường Gặp Cách Bảo Dưỡng Hệ Thống Phanh

Để chuyên đề Phanh Thủy Lực Ô Tô: Đồ Án Tốt Nghiệp trở nên hữu ích và thực tiễn, việc tìm hiểu về các lỗi hệ thống phanh thường gặp và cách bảo dưỡng phanh đúng cách là vô cùng cần thiết. Hệ thống phanh ô tô là một hệ thống chịu áp lực cao và phải hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, do đó, việc phát sinh hư hỏng là điều không thể tránh khỏi. Hiểu rõ các dấu hiệu và nguyên nhân sẽ giúp kỹ thuật viên và sinh viên thực hiện sửa chữa phanh ô tô hiệu quả, đảm bảo an toàn phanh xe luôn ở mức tối ưu.

Một trong những vấn đề phổ biến nhất là rò rỉ dầu phanh ô tô. Rò rỉ có thể xảy ra ở xi lanh tổng phanh, ống dẫn dầu phanh, hoặc tại các xi lanh bánh xe. Sự rò rỉ này không chỉ làm giảm áp suất thủy lực, dẫn đến bàn đạp phanh bị "mềm" hoặc mất phanh hoàn toàn, mà còn gây nguy hiểm nghiêm trọng. Theo tài liệu gốc, "Dầu phanh rò rò rỉ làm giảm hiệu suất phanh hoặc mất phanh." Ngoài ra, việc dầu phanh bị nhiễm ẩm hoặc bẩn cũng là nguyên nhân gây giảm điểm sôi, dẫn đến hiện tượng hóa hơi trong đường ống, làm giảm hiệu quả truyền lực và gây cảm giác "xốp" khi đạp phanh.

Các vấn đề khác bao gồm má phanh và tang trống phanh (hoặc má phanh đĩa và đĩa phanh) bị mòn không đều, gây tiếng ồn, rung lắc hoặc giảm hiệu suất phanh. Má phanh mòn quá mức không chỉ làm tăng quãng đường phanh mà còn có thể làm hỏng đĩa phanh hoặc tang trống phanh, đòi hỏi chi phí sửa chữa cao hơn. Hư hỏng ở các bộ phận như bơm chân không trợ lực phanh hoặc van phân phối lực phanh cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng trợ lực và phân bổ lực phanh, làm giảm hiệu suất phanh tổng thể.

Để phòng ngừa và khắc phục các sự cố này, việc tuân thủ lịch trình bảo dưỡng phanh định kỳ là rất quan trọng. Điều này bao gồm kiểm tra và thay thế dầu phanh ô tô theo khuyến nghị của nhà sản xuất, kiểm tra độ mòn của má phanh đĩa hoặc guốc phanh, kiểm tra tình trạng ống dẫn dầu phanh, và đảm bảo xi lanh tổng phanh cũng như các xi lanh bánh xe hoạt động bình thường. Việc kiểm tra định kỳ các hệ thống ABS, EBDBA cũng giúp phát hiện sớm các lỗi hệ thống phanh điện tử. Một phần quan trọng của đồ án tốt nghiệp có thể là việc phân tích lỗi hệ thống phanh và đề xuất các quy trình sửa chữa phanh ô tô tiêu chuẩn, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và an toàn phanh xe trên thị trường.

4.1. Dấu Hiệu Nhận Biết Và Chẩn Đoán Lỗi Hệ Thống Phanh Thủy Lực

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu lỗi hệ thống phanh là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn phanh xe. Một số dấu hiệu phổ biến bao gồm: bàn đạp phanh bị "mềm" hoặc lún sâu hơn bình thường, thường do rò rỉ dầu phanh ô tô hoặc lọt khí vào ống dẫn dầu phanh. Tiếng ồn lạ như tiếng rít, ken két khi phanh thường báo hiệu má phanh đĩa (hoặc guốc phanh) bị mòn hoặc có vật lạ kẹt. Rung lắc ở bàn đạp phanh hoặc vô lăng khi phanh có thể chỉ ra đĩa phanh bị cong vênh hoặc tang trống phanh bị biến dạng. Đèn cảnh báo phanh trên bảng điều khiển sáng có thể báo hiệu mức chất lỏng phanh thấp, lỗi trong xi lanh tổng phanh, hoặc sự cố với các hệ thống ABS / EBD. Giảm hiệu suất phanh, tức là xe cần quãng đường dài hơn để dừng lại, là dấu hiệu rõ ràng nhất của một vấn đề nghiêm trọng. Việc chẩn đoán lỗi thường bao gồm kiểm tra trực quan các bộ phận, đo áp suất thủy lực, và sử dụng máy quét lỗi để đọc mã lỗi từ các hệ thống ABS, EBD và các hệ thống điều khiển điện tử khác. Nắm vững các dấu hiệu này giúp kỹ thuật viên tiến hành sửa chữa phanh ô tô chính xác và kịp thời.

4.2. Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Phanh Định Kỳ Để Tăng Tuổi Thọ Và An Toàn

Bảo dưỡng phanh định kỳ là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất phanh và kéo dài tuổi thọ của hệ thống phanh ô tô. Quy trình bảo dưỡng phanh cơ bản bao gồm kiểm tra và thay thế dầu phanh ô tô. "Dầu phanh đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phanh, nó ảnh hưởng đến hiệu suất phanh và tuổi thọ của một số chi tiết trong hệ thống phanh." (Tài liệu gốc). Chất lỏng phanh nên được thay thế theo khuyến nghị của nhà sản xuất (thường sau 2-3 năm) do tính chất hút ẩm, làm giảm điểm sôi và gây ăn mòn. Kiểm tra độ mòn của má phanh đĩa hoặc guốc phanh là bước quan trọng, cần thay thế khi đạt giới hạn mòn để tránh làm hỏng đĩa phanh hoặc tang trống phanh. Kiểm tra ống dẫn dầu phanh về các vết nứt, rò rỉ hoặc biến dạng. Các bộ phận như xi lanh tổng phanh, xi lanh bánh xe, bơm chân không trợ lực phanhvan phân phối lực phanh cần được kiểm tra định kỳ về tình trạng hoạt động và rò rỉ. Ngoài ra, cần kiểm tra và đảm bảo các hệ thống ABS, EBD, BA và các cảm biến liên quan hoạt động chính xác. Việc thực hiện bảo dưỡng phanh định kỳ không chỉ giúp phòng ngừa lỗi hệ thống phanh mà còn đảm bảo an toàn phanh xe tối đa trong mọi điều kiện vận hành.

V. Phương Pháp Tối Ưu Cho Đồ Án Tốt Nghiệp Thiết Kế Phân Tích Hiệu Suất Phanh

Đối với sinh viên ngành kỹ thuật ô tô đang thực hiện chuyên đề Phanh Thủy Lực Ô Tô: Đồ Án Tốt Nghiệp, việc áp dụng các phương pháp tối ưu trong thiết kế hệ thống phanhphân tích hiệu suất phanh là yếu tố quyết định chất lượng của đề tài tốt nghiệp ô tô. Một luận văn phanh ô tô xuất sắc không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn phải thể hiện khả năng ứng dụng thực tiễn, giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp.

Quá trình thiết kế hệ thống phanh bắt đầu từ việc xác định các yêu cầu kỹ thuật dựa trên loại xe, tải trọng, tốc độ tối đa và các tiêu chuẩn an toàn hiện hành. Sinh viên cần tính toán phanh thủy lực một cách chính xác, bao gồm việc xác định đường kính xi lanh tổng phanh, đường kính xi lanh bánh xe, tỷ số truyền của bàn đạp phanh, và các thông số của má phanh đĩa hoặc guốc phanh để đạt được lực phanh mong muốn. Việc lựa chọn dầu phanh ô tô phù hợp với các tiêu chuẩn DOT cũng là một phần quan trọng trong thiết kế, đảm bảo chất lỏng phanh có điểm sôi cao và ổn định.

Để phân tích hiệu suất phanh, sinh viên có thể sử dụng các công cụ mô phỏng phanh ô tô bằng phần mềm chuyên dụng. Các phần mềm này cho phép mô phỏng động học của xe trong các tình huống phanh khác nhau (phanh gấp, phanh trên đường trơn trượt, phanh khi có tải...), từ đó đánh giá quãng đường phanh, độ ổn định của xe, và ảnh hưởng của các hệ thống ABS, EBD, BA. Kết quả từ mô phỏng cung cấp dữ liệu định lượng để đánh giá hiệu suất phanh và đề xuất các cải tiến. Việc phân tích hiệu suất phanh cũng cần xem xét đến các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, độ ẩm, và tình trạng mặt đường, cũng như ảnh hưởng của các lỗi hệ thống phanh tiềm ẩn.

Trong quá trình thực hiện đồ án tốt nghiệp, việc xây dựng một mô hình toán học cho hệ thống phanh ô tô cũng là một phương pháp nghiên cứu giá trị. Mô hình này giúp sinh viên hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa các thông số thiết kế và hiệu suất thực tế. Chẳng hạn, việc tính toán phanh thủy lực có thể bao gồm phân tích ảnh hưởng của kích thước tang trống phanh hoặc đĩa phanh lên khả năng tản nhiệt và chống phanh mờ.

Cuối cùng, một phần không thể thiếu của chuyên đề Phanh Thủy Lực Ô Tô là việc trình bày các kết quả nghiên cứu một cách rõ ràng, kèm theo các biểu đồ, đồ thị và số liệu minh họa. Điều này không chỉ làm tăng tính thuyết phục của luận văn phanh ô tô mà còn thể hiện năng lực tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề của sinh viên trong lĩnh vực cơ khí ô tô.

5.1. Các Bước Tính Toán Và Thiết Kế Hệ Thống Phanh Thủy Lực Chi Tiết

Tính toán và thiết kế hệ thống phanh thủy lực là một giai đoạn quan trọng trong quá trình thực hiện đồ án tốt nghiệp ô tô. Các bước bao gồm: xác định lực phanh yêu cầu dựa trên khối lượng xe, vận tốc tối đa và quãng đường phanh mong muốn. Từ đó, tính toán áp suất dầu phanh ô tô cần thiết trong xi lanh tổng phanhxi lanh bánh xe. Cần lựa chọn kích thước phù hợp cho xi lanh tổng phanh và các xi lanh bánh xe để đảm bảo tỷ số truyền lực tối ưu. Việc thiết kế hệ thống phanh cũng bao gồm chọn loại má phanh đĩa hoặc guốc phanh, vật liệu ma sát, và kích thước của đĩa phanh hoặc tang trống phanh để đảm bảo khả năng tản nhiệt và tuổi thọ. Đặc biệt, việc tích hợp các hệ thống ABS, EBD, BA vào thiết kế đòi hỏi tính toán phanh thủy lực phức tạp hơn để điều chỉnh áp suất chất lỏng phanh một cách chính xác. Sinh viên có thể tham khảo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và các tài liệu chuyên ngành về kỹ thuật ô tô để đảm bảo tính chính xác và an toàn của thiết kế. Mục tiêu là đạt được một hệ thống phanh ô tô không chỉ hiệu quả mà còn bền bỉ và dễ bảo dưỡng phanh.

5.2. Hướng Dẫn Mô Phỏng Và Phân Tích Hiệu Suất Phanh Với Phần Mềm Chuyên Dụng

Mô phỏng phanh ô tô và phân tích hiệu suất phanh bằng phần mềm chuyên dụng là một kỹ năng giá trị cho các đề tài tốt nghiệp ô tô hiện đại. Các phần mềm như Adams, Matlab/Simulink, hay ANSYS cung cấp môi trường để tạo mô hình động học và thủy lực của hệ thống phanh ô tô. Bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình các thành phần chính như xi lanh tổng phanh, cơ cấu phanh (phanh đĩa/tang trống), ống dẫn dầu phanh, và các hệ thống ABS/EBD. Sau đó, định nghĩa các thông số vật lý của má phanh đĩa, dầu phanh ô tô, và các lực tác dụng. Chạy mô phỏng trong các kịch bản khác nhau (phanh trên đường khô, ướt, tải trọng thay đổi) để thu thập dữ liệu về quãng đường phanh, thời gian phanh, lực tác dụng lên bàn đạp, và hành vi của bánh xe. Phân tích hiệu suất phanh từ dữ liệu mô phỏng giúp đánh giá sự ổn định, hiệu quả của thiết kế hệ thống phanh và xác định các điểm cần cải thiện. Đây là phương pháp hiệu quả để kiểm tra ý tưởng thiết kế và dự đoán hành vi thực tế mà không cần thử nghiệm vật lý tốn kém, giúp sinh viên hoàn thành luận văn phanh ô tô với cái nhìn sâu sắc và dữ liệu minh chứng cụ thể.

VI. Tương Lai Công Nghệ Phanh Thủy Lực Xu Hướng Phát Triển Cho Kỹ Thuật Ô Tô

Tương lai của chuyên đề Phanh Thủy Lực Ô Tô: Đồ Án Tốt Nghiệp sẽ không ngừng được định hình bởi những tiến bộ vượt bậc trong ngành kỹ thuật ô tô. Mặc dù hệ thống phanh thủy lực truyền thống đã chứng minh hiệu quả qua nhiều thập kỷ, sự xuất hiện của xe điện, xe tự lái và nhu cầu ngày càng cao về an toàn, hiệu suất đã thúc đẩy các nhà nghiên cứu và kỹ sư phát triển các công nghệ phanh thế hệ mới. Việc nắm bắt những xu hướng này là rất quan trọng để các đề tài tốt nghiệp ô tô giữ được tính thời sự và ứng dụng cao.

Một trong những xu hướng nổi bật là sự chuyển dịch từ hệ thống phanh thuần túy cơ khí/thủy lực sang các hệ thống phanh điều khiển điện tử hoàn toàn, điển hình là phanh by-wire (phanh điện tử). Trong hệ thống này, lực đạp phanh của người lái được chuyển đổi thành tín hiệu điện tử, sau đó được một bộ điều khiển (ECU) xử lý và gửi lệnh đến các bộ chấp hành điện tử tại mỗi bánh xe. Điều này loại bỏ hoàn toàn ống dẫn dầu phanhdầu phanh ô tô trong mạch truyền lực, mang lại nhiều ưu điểm như phản hồi nhanh hơn, khả năng kiểm soát chính xác hơn từng bánh xe, và tích hợp dễ dàng hơn với các hệ thống ABS, EBD, BA tiên tiến cũng như các hệ thống hỗ trợ lái xe tự động.

Công nghệ phanh tái sinh (regenerative braking) cũng đang trở nên phổ biến, đặc biệt trên xe điện và xe hybrid. Hệ thống này thu hồi một phần động năng khi phanh để chuyển hóa thành điện năng sạc lại pin, giúp tăng hiệu quả sử dụng nhiên liệu và kéo dài quãng đường di chuyển. Việc tích hợp phanh tái sinh với hệ thống phanh thủy lực truyền thống đòi hỏi sự điều khiển phức tạp để tối ưu hóa việc phân bổ lực phanh giữa phanh điện và phanh cơ khí.

Ngoài ra, các cải tiến về vật liệu chế tạo má phanh đĩa, đĩa phanh, và tang trống phanh đang tiếp tục được nghiên cứu để tăng cường khả năng chịu nhiệt, giảm mài mòn, và giảm tiếng ồn. Các giải pháp như đĩa phanh gốm-carbon hoặc vật liệu tổng hợp tiên tiến không chỉ cải thiện hiệu suất phanh mà còn giảm trọng lượng của hệ thống phanh ô tô tổng thể.

Tương lai của chuyên đề phanh thủy lực ô tô sẽ tập trung vào việc nghiên cứu, mô phỏng phanh ô tô, và tính toán phanh thủy lực cho các hệ thống phanh tích hợp, thông minh hơn. Sinh viên thực hiện luận văn phanh ô tô có thể khám phá các đề tài liên quan đến kiểm soát lực kéo (TCS), hệ thống cân bằng điện tử (ESP) và sự tương tác của chúng với phanh điện tử, hoặc phát triển các thuật toán điều khiển phanh cho xe tự lái. Những xu hướng này không chỉ mang lại cơ hội nghiên cứu phong phú mà còn định hướng cho sự phát triển của cơ khí ô tô trong tương lai.

6.1. Xu Hướng Phanh Điện Tử Brake by Wire Và Phanh Tái Sinh Trên Ô Tô Điện

Xu hướng phát triển trong kỹ thuật ô tô đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của phanh điện tử (brake-by-wire)phanh tái sinh, đặc biệt trong bối cảnh xe điện và xe hybrid ngày càng phổ biến. Hệ thống phanh by-wire loại bỏ kết nối cơ khí hoặc thủy lực trực tiếp giữa bàn đạp và cơ cấu phanh. Thay vào đó, một cảm biến sẽ ghi nhận lực đạp của người lái, chuyển đổi thành tín hiệu điện tử và gửi đến Bộ điều khiển điện tử (ECU). ECU sau đó sẽ điều khiển các bộ chấp hành điện tử độc lập tại mỗi bánh xe để tạo lực phanh. Lợi ích của công nghệ này bao gồm phản ứng nhanh hơn, khả năng tích hợp tốt hơn với các hệ thống ABS, EBD, ESP và khả năng tối ưu hóa phân phối lực phanh một cách linh hoạt. Phanh tái sinh cho phép động cơ điện hoạt động như một máy phát điện khi giảm tốc, chuyển đổi động năng thành điện năng để sạc lại pin, góp phần tiết kiệm năng lượng. Việc tích hợp hai hệ thống này đòi hỏi thuật toán điều khiển phức tạp để cân bằng giữa việc thu hồi năng lượng và đảm bảo đủ lực phanh cho an toàn phanh xe. Đây là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng cho các đề tài tốt nghiệp ô tô về chuyên đề phanh thủy lực ô tô trong tương lai.

6.2. Nâng Cao Hiệu Suất Và Vật Liệu Cho Hệ Thống Phanh Thế Hệ Mới

Việc nâng cao hiệu suất và phát triển vật liệu mới là trọng tâm trong tương lai của hệ thống phanh ô tô. Các nhà nghiên cứu đang không ngừng tìm kiếm các loại vật liệu tiên tiến cho má phanh đĩa và đĩa phanh, cũng như tang trống phanh, nhằm mục đích cải thiện khả năng chịu nhiệt, giảm mài mòn, và tối ưu hóa hiệu suất phanh. Ví dụ, vật liệu gốm-carbon mang lại khả năng chịu nhiệt cực cao, giảm thiểu hiện tượng phanh mờ (fade) và kéo dài tuổi thọ, mặc dù chi phí còn cao. Các hợp kim nhẹ và vật liệu tổng hợp cũng được nghiên cứu để giảm trọng lượng của cơ cấu phanhống dẫn dầu phanh, góp phần giảm mức tiêu thụ nhiên liệu. Ngoài ra, việc cải thiện chất lỏng phanh với điểm sôi cao hơn và ít hút ẩm hơn sẽ giúp duy trì hiệu suất phanh ổn định trong mọi điều kiện. Công nghệ cảm biến thông minh cũng sẽ được tích hợp sâu hơn để theo dõi tình trạng mòn của má phanh đĩadầu phanh ô tô, cảnh báo người lái về nhu cầu bảo dưỡng phanh sớm, từ đó nâng cao an toàn phanh xe và giảm thiểu lỗi hệ thống phanh tiềm ẩn. Những cải tiến này là yếu tố then chốt để phát triển các hệ thống phanh ô tô an toàn và bền bỉ hơn trong tương lai.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CẤU TẠO, HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG PHANH THỦY LỰC 1. Giới thiệu chung về hệ thống phanh: 1. Chức năng, yêu cầu: Hình 1.1: Hệ thống phanh thủy lực. Hệ thống phanh là hệ thống an toàn chủ động trên ô tô có chức năng giảm tốc độ chuyển động của xe theo điều khiển của người lái, dừng hoặc đỗ xe ở một ví trị nhất định.

Hầu hết các loại phanh sử dụng ma sát để chuyển động năng (chuyển động quay của bánh xe) thành nhiệt năng (do ma sát trong cơ cấu phanh) để làm cho xe dừng lại. Khi người lái đạp bàn đạp phanh, hệ thống phanh tạo ra một lực (phản lực với mặt đường) thắng lực quán tính của xe giúp xe chậm lại.2: Các lực tác dụng khi phanh xe. Hệ thống phanh là một hệ thống quan trọng đảm bảo tính an toàn chuyển động của ô tô vì thế hệ thống phanh phải đảm bảo các yêu cầu sau:  Sinh ra lực phanh lớn. 1  Tác dụng nhanh, dễ điều khiển.

 Phanh êm dịu, đảm bảo tính ổn định chuyển động của ô tô.  Đảm bảo phân bố moment phanh lên các bánh xe.  Cơ cấu phanh tản nhiệt tốt.  Không xuất hiện hiện tượng bó cứng phanh trong khi phanh.

 Hệ số ma sát trong hệ thống phanh cao và ổn định trong quá trình sử dụng. Phân loại: Hiện nay có nhiều loại hệ thống phanh được sử dụng trên ô tô tùy theo các loại xe, mục đích sử dụng khác nhau mà hệ thống phanh được phân loại như sau. Theo công dụng:  Hệ thống phanh chính (phanh chân).  Hệ thống phanh dừng (phanh tay).

 Hệ thống phanh chậm đần (phanh bằng động cơ, .) Theo dẫn động phanh:  Hệ thống phanh cơ khí.  Hệ thống phanh khí nén.  Hệ thống phanh thủy lực.  Hệ thống phanh thủy lực điều khiển bằng khí nén.

Theo cơ cấu phanh:  Cơ cấu phanh tang trống.  Cơ cấu phanh đai. Theo trợ lực:  Hệ thống trợ lực chân không.  Hệ thống trợ lực khí nén.

 Hệ thống trợ lực thủy lực. Giới thiệu chung về các loại hệ thống phanh: 1. Phanh cơ khí: Hệ thống phanh cơ khí được sử dụng trên xe ô tô du lịch và xe hai bánh. Dẫn động phanh cơ khí gồm hệ thống các thanh, đòn bẩy và dây cáp.

Lực cơ khí tác động lên bàn đạp phanh hay phanh tay được truyền đến các phanh thông qua một cơ cấu cơ khí (thanh liên kết hoặc cáp) hoặc hệ thống hỗ trợ thủy lực (xilanh chính, xilanh bánh xe).3: Cơ cấu phanh cơ khí. Dẫn động cơ khí ít khi được sử dụng để điều khiển đồng thời nhiều cơ cấu phanh vì nó khó đảm bảo phanh đồng thời tất cả các bánh xe vì độ cứng vững cửa các thanh dẫn động không như nhau, không đảm bảo sự phân bố lực phanh cần thiết giữa các cơ cấu. Vì vậy hệ thống phanh cơ khí không được sử dụng ở hệ thống phanh chính mà sử dụng chủ yếu ở hệ thống phanh tay. Ưu điểm: Có độ tin cậy cao, độ cứng vững dẫn động không thay đổi khi phanh làm việc lâu dài.

Nhược điểm: Hiệu suất truyền lực không cao, thời gian phanh lớn. Phanh thủy lực: Hình 1.4: Cơ cấu phanh thủy lực. Hệ thống phanh thủy lực hoạt động dựa vào tính chất không chịu nén của chất lỏng để dẫn động với áp suất lớn nhất trong khoảng từ (60 – 120) bar. Hệ thống phanh thủy lực thường được dùng trên các xe ô tô con, xe tải nhẹ.

Ưu điểm: Phân bố lực phanh đồng thời tới các bánh xe. Thực hiện phanh êm dịu, dễ bố trí, độ nhạy cao. Nhược điểm: Dầu phanh rò rỉ làm giảm hiệu suất phanh hoặc mất phanh. Dễ xảy ra hiện tượng lọt khí.

Phanh khí nén: Hệ thống phanh khí nén là hệ thống phanh thường được dùng trên xe tải lớn và xe khách. Hê thống phanh khí nén bao gồm cơ cấu phanh và đẫn động phanh, hoạt động nhờ áp lực của khí nén để điều khiển hệ thống phanh theo yêu cầu của người lái. Điều kiện làm việc của hệ thống phanh liên tục chịu áp lực khí nén và nhiệt độ cao của các bề mặt ma sát nên các chi tiết dễ bị hư hỏng và cần được kiểm tra điều chỉnh thường xuyên và bão đưỡng, sửa chữa kịp thời. 4 Cơ cấu phanh khí nén bao gồm: Bàn đạp, máy nén khí, bình chứa khí nén, bộ điều chỉnh áp suất, van điều khiển, đồng hồ báo áp suất và bầu phanh.5: Cơ cấu phanh khí nén.

Khi người lái đạp bàn đạp phanh, nắp của van phân phối sẽ thay đổi vị trí bầu phanh bánh xe và ngắt đường thông với khí trời thông với bình chứa khí nén để khí nén đi vào các hộp phanh, đẩy màng phanh áp vào cán làm quay đòn và cam đẩy đầu guốc phanh để hãm tang trống và bánh xe. Ưu điểm: Giảm lực điều khiển trên bàn đạp phanh, không phải sử dụng đầu phanh. Áp lực tác dụng lên đường ống không cao. Nhược điểm: Có cấu tạo phức tạp, nhiều chi tiết.

Độ nhạy kém do không khí bị nén khi chịu lực nên thời gian tác dụng lớn. Phanh thủy khí: Hình 1.6: Cơ cấu phanh thủy khí. Là hệ thống phanh thủy lực được điều khiển bằng khí nén. Hệ thống phanh thủy khí có 2 dạng dẫn động:  Dẫn động thủy lực: Tạo lực điều khiển ở các guốc phanh hay má phanh đĩa, bao gồm bình chứa dầu cung cấp dầu cho xilanh thủy lực, các xilanh thủy lực bánh xe ở cơ cấu phanh trước và sau, các đường dầu.

 Dẫn động khí nén: Tạo lực đẩy ở xilanh thủy lực bao gồm máy nén khí, các bình chứa khí nén, bộ điều chỉnh áp suất, bộ phận sấy khô khí nén, cụm van chia và bảo vệ, bình chứa và các van an toàn.  Phần điều khiển bằng khí nén: Gồm các đường ống dẫn khí từ bình chứa khí nén qua van phân phối và đến xilanh khí nén. Đặc điểm đặc biệt của kết cấu là cụm chuyển áp suất khí nén thành áp suất dầu ở bộ xilanh khí nén thủy lực. Nguyên lý làm việc của hệ thống phanh thủy khí: Khi phanh người lái đạp bàn đạp phanh, van phân phối cung cấp khí nén từ bình chứa khí đến các xilanh khí nén – thủy lực.

Tại đó, áp suất khí nén chuyển thành áp suất dầu phanh với tỷ số truyền lớn. Áp suất thủy lực lớn được truyền đến xilanh bánh xe của các cơ cấu phanh tạo áp lực lên các piston đẩy guốc phanh áp vào trống phanh, thực hiện quá trình phanh. 6 Ưu điểm: Hệ thống phanh thủy lực điều khiển bằng khí nén thường dùng trên ôtô vận tải trung bình và lớn. Hệ thống phanh này phối hợp cả ưu điểm của phanh thủy lực và phanh khí nén: lực tác dụng lên bàn đạp nhỏ, độ nhạy cao, hiệu suất lớn và có thể sử dụng cơ cấu phanh nhiểu loại khác nhau.

Nhược điểm: Do phần truyền động thủy lực còn bị ảnh hưởng nhiều của nhiệt độ, kết cấu phức tạp, nhiều chi tiết nên hệ thống phanh thủy khí chưa được sử dụng rộng rãi. Dầu phanh: Dầu phanh được coi là huyết mạch của bất kỳ hệ thống phanh thủy lực nào giúp hệ thống phanh có thể hoạt động bình thường, chức năng cơ bản của dầu phanh truyền cơ năng từ bàn đạp phanh đến các bánh xe. Do tính chất không chịu nén của chất lỏng mà dầu phanh có thể truyền lực tác động từ bàn đạp phanh đến các bộ phận của hệ thống phanh một cách chính xác nhất. Dầu phanh đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phanh, nó ảnh hưởng đến hiệu suất phanh và tuổi thọ của một số chi tiết trong hệ thống phanh.

Do vậy dầu phanh có yêu cầu rất chặt chẽ. Dầu phanh được chế tạo đặc biệt để thực hiện nhiều chức năng khác nhau. Tiêu chuẩn dầu phanh được Hiệp hội Kỹ sư Ôtô (Society of Automotive Engineers - SEA) và Bộ giao thông vận tải (The Department of Transportation – DOT) quy định. Yêu cầu đối với dầu phanh được sử dụng cho hệ thống phanh trên ô tô phải bao gồm:  Có độ nhớt.

 Có điểm sôi cao.  Hoạt động như một chất bôi trơn cho các bộ phận chuyển động. Hiện nay có hai loại dầu phanh được sử dụng phổ biến trên ô tô. 7  Polyglycol: Dầu phanh được sản xuất trên cơ sở chất nền là Polyglycol có màu hổ phách và là loại đầu phanh được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.

Một trong những nhược điểm của polyglycol là tính hút ẩm. Polyglycol có xu hướng hút nước từ không khí thông qua ống cao su và lỗ thông gió của bình chứa dầu. Độ ẩm trong mạch thủy lực làm giảm điểm sôi của chất lỏng, chỉ với 2% nước đã có thể hạ thấp đến ¾ điểm sôi. Ngoài ra độ ẩm có thể ăn mòn hoặc làm gỉ sét các bộ phận trong hệ thống phanh.

Độ nhớt của dầu phanh ở nhiệt độ thấp củng bị ảnh hưởng bởi độ ẩm. Dầu phanh hoạt động ở điều kiện khắc nghiệt, qua nhiều năm dầu phanh có thể bị hóa hơi trong hệ thống, hơi có thể nén được và kết quả làm cho áp lực không được truyền nguyên vẹn đến xilanh bánh xe làm cho bàn đạp có cảm giác bị mềm xốp hoặc mất lực phanh khi dầu phanh nóng lên. Polyglycol là một dung môi vì vậy nó có khả năng hòa tan sơn, trong quá trình nếu vô tình để dầu phanh dính vào bề mặt sơn ta cần rửa sạch bề mặt bằng nước sạch.  Silicone: Dầu phanh được sản xuất dựa trên chất nền là Silicone có màu tím.

Ưa điểm của Silicone là không có tính hút ẩm như Polyglycol vì vậy không gây ăn mòn hoặc rất ít cho hệ thống và không hòa tan sơn. Silicone có điểm sôi cao hơn và có thể sử dụng để chịu nhiệt lớn hơn. Silicone có tính nén khi nóng lên điều này làm cho bàn đạp phanh có cảm giác xốp mềm. Dung dịch Silicone củng có xu hướng tạo ra bọt khí khi bị ép qua khe hở nhỏ hoặc chịu sự rung động quá mạnh.

Ngoài ra Silicone còn làm trương nở các đệm kín bằng cao su. Cấp dầu phanh được quy định bởi Liên đoàn an toàn xe cơ giới liên ban 116. Cấp dầu phanh là tỷ lệ điểm sôi tối thiểu cho cả hai chất lỏng sạch (khô) và nước ô nhiễm (ướt): 8  DOT 3 – Polyglycol (i) Điểm sôi nhỏ nhất: -4010F khô, 2840F ướt. (ii) Có thể pha trộn với dầu DOT 4.

 DOT 4 – Polyglycol (i) Điểm sôi nhỏ nhất: : -4460F khô, 3110F ướt. (ii) Có thể pha trộn với dầu DOT 3.  DOT 5 – Silicone (i) Điểm sôi nhỏ nhất: -5000F khô, 3560F ướt. (ii) Không được pha trộn với dầu DOT 3 và DOT 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ