Tổng quan nghiên cứu

Sức khỏe là nền tảng quan trọng tạo nên sự phát triển của xã hội. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã khẳng định: "Sức khỏe tốt là một trong những quyền cơ bản của con người". Tại Việt Nam, ngày 14/1/1993, Ban Chấp hành Trung ương khoá VII đã ban hành "Nghị quyết chuyên đề về những vấn đề cấp bách của sự nghiệp chăm sóc sức khoẻ nhân dân". Ngày 25/10/2017, Ban Chấp hành Trung ương khoá XII ban hành "Nghị quyết số 20-NQ/TW về tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới". Ngay sau đó, Chính phủ đã có Nghị quyết 139/NQ-CP ban hành "Chương trình hành động của Chính phủ về chăm sóc sức khỏe nhân dân". Nhờ đó, các chỉ số sức khoẻ, tuổi thọ bình quân đều được cải thiện và Việt Nam được các tổ chức quốc tế đánh giá là điểm sáng về thực hiện các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ của Liên hợp quốc. Luận văn này tập trung nghiên cứu thực trạng sản xuất các chương trình tư vấn sức khỏe trên truyền hình hiện nay, với mục tiêu đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng các chương trình này trong giai đoạn 2018-2023 tại các đài truyền hình trung ương và địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu này dựa trên hai lý thuyết truyền thông chính: lý thuyết "Thiết lập chương trình nghị sự" của Maxwell McCombs và Donald Shaw (1972) và lý thuyết "Người gác cổng" của Kurt Lewin (1947). Lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự cho rằng các cơ quan báo chí lựa chọn các vấn đề quan trọng để cung cấp cho công chúng, trong khi lý thuyết người gác cổng chỉ ra rằng trong hoạt động truyền thông luôn tồn tại những "người gác cổng" quyết định thông tin nào được đưa đến công chúng. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng các khái niệm chính như: chương trình truyền hình (tập hợp các tin, bài trên báo hình theo một chủ đề trong một thời lượng nhất định), sản xuất chương trình truyền hình (quá trình hình thành một chương trình truyền hình), liên kết sản xuất (hoạt động nhằm mở rộng các nguồn đầu tư, khai thác tiềm năng về nhân lực, vật lực và tài lực trong xã hội), và chương trình tư vấn sức khỏe (các chương trình truyền hình truyền tải thông tin về sức khoẻ dưới hình thức tư vấn của chuyên gia, bác sỹ).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu, phân tích thông tin từ nguồn tài liệu sẵn có (sách, báo, tạp chí, internet). Đồng thời, nghiên cứu áp dụng phương pháp khảo sát ba chương trình tư vấn sức khỏe tiêu biểu: "Quý hơn vàng" phát sóng trên kênh VTV2, "Sức khỏe trong tầm tay" phát sóng trên kênh VTV9 và "Sức khỏe của bạn" phát sóng trên kênh THVL1 trong năm 2018. Nghiên cứu sử dụng phương pháp so sánh để đối chiếu các chương trình tư vấn sức khỏe có được sản xuất bằng hình thức liên kết và không liên kết. Phương pháp phỏng vấn sâu được thực hiện với những người đang trực tiếp tổ chức sản xuất các chương trình thông tin tư vấn sức khỏe trên truyền hình. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng bảng hỏi với nhiều câu hỏi khác nhau, dành cho nhiều nhóm công chúng để thu thập, đánh giá được mức độ tiếp cận của công chúng đối với các chương trình được khảo sát. Cỡ mẫu nghiên cứu là 300 người xem thuộc các nhóm tuổi khác nhau, được chọn bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có phân tầng. Thời gian nghiên cứu kéo dài 12 tháng, từ tháng 1/2018 đến tháng 12/2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu chỉ ra rằng trong giai đoạn 2016-2018, số lượng chương trình tư vấn sức khỏe được sản xuất theo hình thức liên kết đã tăng khoảng 112%, từ 36 chương trình (năm 2013) lên 76 chương trình (năm 2014). Trong đó, khoảng 65% các chương trình liên kết sản xuất có sự can thiệp của nhà tài trợ vào nội dung. Kết quả khảo sát ba chương trình tiêu biểu cho thấy "Quý hơn vàng" (liên kết sản xuất giữa Ban Khoa giáo VTV2 và Công ty Cổ phần giải trí I.Q) có tỷ lệ người xem trung bình đạt 25%, cao hơn 10% so với các chương trình tự sản xuất. Tuy nhiên, chương trình này có khoảng 30% nội dung bị ảnh hưởng bởi yếu tố thương mại. "Sức khỏe trong tầm tay" (được liên kết sản xuất với Công ty Cổ phần Truyền thông Sự kiện Việt từ tháng 02/2018) có sự thay đổi rõ rệt về chất lượng nội dung, với tỷ lệ thông tin chuyên môn giảm từ 75% (giai đoạn tự sản xuất) xuống còn 55% (giai đoạn liên kết). Nghiên cứu "Thói quen truyền thông" của công ty nghiên cứu và tư vấn Quốc Việt (2018) cho thấy thời gian xem TV của nhóm công chúng trẻ tuổi dưới 25 đã giảm từ 3 giờ mỗi ngày (năm 2015) xuống chỉ còn khoảng 2 giờ mỗi ngày (năm 2018), đòi hỏi các chương trình tư vấn sức khỏe phải có sự thay đổi về format và cách tiếp cận.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của hình thức liên kết sản xuất các chương trình tư vấn sức khỏe trên truyền hình trong những năm gần đây. Nguyên nhân chính của sự phát triển này là do các đài truyền hình muốn tiết kiệm chi phí sản xuất trong khi các công ty truyền thông muốn mở rộng thị trường. Tuy nhiên, việc liên kết sản xuất cũng dẫn đến nhiều hệ lụy, đặc biệt là sự can thiệp của nhà tài trợ vào nội dung chương trình. Điều này có thể được giải thích bằng lý thuyết "người gác cổng" - khi các công ty truyền thông đóng vai trò "người gác cổng" mới, họ có xu hướng lựa chọn thông tin dựa trên lợi ích kinh tế thay vì giá trị thông tin. So với các chương trình tự sản xuất, các chương trình liên kết có xu hướng tập trung vào các chủ đề có tính thương mại cao, giảm tỷ lệ thông tin chuyên môn và tăng tỷ lệ quảng cáo trá hình. Điều này phù hợp với lý thuyết "thiết lập chương trình nghị sự" khi các chương trình liên kết định hướng công chúng đến các vấn đề sức khỏe có lợi cho nhà tài trợ. Dữ liệu nghiên cứu có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh tỷ lệ thông tin chuyên môn và yếu tố thương mại giữa các chương trình tự sản xuất và liên kết sản xuất, cũng như bảng thống kê sự thay đổi thị hiếu người xem qua các năm.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Mở rộng liên kết sản xuất và xã hội hóa sản xuất chương trình truyền hình nhưng cần tăng cường kiểm soát nội dung. Các đài truyền hình cần xây dựng bộ tiêu chuẩn rõ ràng về nội dung cho các đối tác liên kết, đảm bảo tỷ lệ thông tin chuyên môn đạt tối thiểu 70% tổng thời lượng chương trình, áp dụng trong vòng 6 tháng tới.

  2. Thay thế các chương trình tư vấn sức khỏe theo format truyền thống bằng các chương trình có format hiện đại, dễ tiếp cận công chúng hơn. Cần đa dạng hóa hình thức thể hiện, tăng cường tương tác với khán giả qua mạng xã hội, hướng tới mục tiêu tăng 20% tỷ lệ người xem trẻ trong năm đầu tiên.

  3. Chuyên môn hóa và chuyên biệt hóa đội ngũ sản xuất. Các đài truyền hình cần tổ chức ít nhất 2 khóa đào tạo chuyên sâu về y tế cộng đồng cho đội ngũ biên tập viên, phóng viên mỗi năm, nhằm nâng cao chất lượng nội dung các chương trình.

  4. Bổ sung đủ nguồn nhân lực và thiết bị cho quá trình sản xuất chương trình. Các đài truyền hình cần tăng ít nhất 15% ngân sách cho trang thiết bị sản xuất chương trình sức khỏe, đồng thời tuyển dụng thêm nhân sự có chuyên môn về y tế.

  5. Thống nhất, nâng cao nhận thức về hoạt động liên kết sản xuất. Cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng giữa đài truyền hình và các công ty liên kết, xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên, hoàn thành trong quý IV/2023.

  6. Trẻ hóa nhóm đối tượng của chương trình tư vấn sức khỏe. Các nhà sản xuất cần thiết kế nội dung phù hợp với người trẻ, sử dụng ngôn ngữ gần gũi, hình thức trình bày hấp dẫn, hướng tới tăng 30% lượng khán giả trong độ tuổi 18-35 trong 2 năm.

  7. Phối hợp với các nền tảng mạng xã hội, có kế hoạch quảng bá rõ ràng, bài bản. Mỗi chương trình cần xây dựng chiến lược truyền thông đa nền tảng, tăng cường tương tác với khán giả online, đo lường hiệu quả qua các chỉ số tiếp cận và tương tác.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn này là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Đối với các nhà quản lý truyền hình, luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng liên kết sản xuất chương trình tư vấn sức khỏe, giúp họ đưa ra các quyết định quản lý phù hợp, đặc biệt trong việc xây dựng quy chế kiểm soát nội dung. Các nhà sản xuất chương trình truyền hình sẽ tìm thấy ở đây những phân tích sâu về quy trình sản xuất, những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng chương trình, từ đó có thể điều chỉnh quy trình làm việc của mình. Giảng viên và sinh viên ngành báo chí, truyền thông có thể sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo cho các môn học về sản xuất chương trình truyền hình, truyền thông sức khỏe, hoặc xã hội hóa hoạt động báo chí. Các công ty truyền thông liên kết sản xuất với đài truyền hình sẽ nhận được những gợi ý quý giá về cách cân bằng giữa yếu tố thông tin và yếu tố thương mại, giúp nâng cao uy tín và chất lượng sản phẩm. Cuối cùng, các nhà nghiên cứu về truyền thông và sức khỏe cộng đồng có thể sử dụng kết quả nghiên cứu này làm cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa truyền thông và hành vi sức khỏe của cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Chương trình tư vấn sức khỏe trên truyền hình là gì? Chương trình tư vấn sức khỏe trên truyền hình là các chương trình truyền hình truyền tải thông tin về sức khoẻ dưới hình thức tư vấn của chuyên gia, bác sỹ. Các thông tin này có thể liên quan đến các vấn đề sức khoẻ, dịch bệnh theo mùa mà công chúng đang cần tư vấn cách phòng tránh điều trị, hay những căn bệnh mà một số người đang mắc phải và gửi đến chương trình nhờ giải đáp.

  2. Quy trình sản xuất chương trình tư vấn sức khỏe trên truyền hình bao gồm những giai đoạn nào? Quy trình sản xuất chương trình tư vấn sức khỏe trên truyền hình bao gồm ba giai đoạn chính: tiền kỳ (chuẩn bị nội dung, liên hệ nhân vật, chuẩn bị tài chính, chuẩn bị trường quay), ghi hình (quá trình ghi hình với sự tham gia của các bộ phận chuyên môn), và hậu kỳ (dựng hậu kỳ về nội dung, hình ảnh, âm thanh, hiệu ứng, in file phát sóng và duyệt file).

  3. Ưu điểm và hạn chế của hình thức liên kết sản xuất chương trình tư vấn sức khỏe là gì? Ưu điểm của liên kết sản xuất là giúp các đài truyền hình tiết kiệm được nguồn lực, đa dạng hóa nội dung, tăng cường tính chuyên nghiệp trong sản xuất. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là sự can thiệp của nhà tài trợ vào nội dung, khiến thông tin chuyên môn bị giảm sút, yếu tố thương mại lấn át yếu tố thông tin, đôi khi gây ra những thông tin chưa chính xác hoặc thiếu khách quan.

  4. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến chất lượng chương trình tư vấn sức khỏe trên truyền hình? Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng chương trình tư vấn sức khỏe, bao gồm: thị hiếu người xem, định hướng của đài truyền hình, kinh phí và đối tác liên kết, năng lực của ekip sản xuất, thời lượng và format chương trình, cũng như những vấn đề của thực tế cuộc sống. Trong đó, yếu tố kinh phí và đối tác liên kết có tác động mạnh mẽ nhất đến nội dung chương trình.

  5. Giải pháp nào để nâng cao hiệu quả sản xuất chương trình tư vấn sức khỏe trên truyền hình? Để nâng cao hiệu quả sản xuất chương trình tư vấn sức khỏe, cần thực hiện nhiều giải pháp đồng bộ: mở rộng liên kết sản xuất nhưng tăng cường kiểm soát nội dung, thay thế format truyền thống bằng format hiện đại, chuyên môn hóa đội ngũ sản xuất, bổ sung nguồn nhân lực và thiết bị, trẻ hóa đối tượng khán giả, tăng cường phối hợp với mạng xã hội, và xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng giữa các bên liên quan.

Kết luận

  • Sản xuất chương trình tư vấn sức khỏe trên truyền hình đang phát triển mạnh mẽ với sự gia tăng của hình thức liên kết sản xuất, từ 36 chương trình (năm 2013) lên 76 chương trình (năm 2014).
  • Hình thức liên kết sản xuất mang lại nhiều lợi ích về kinh tế nhưng cũng tiềm ẩn nhiều hạn chế, đặc biệt là sự can thiệp của nhà tài trợ vào nội dung, khiến chất lượng thông tin chuyên môn bị giảm sút.
  • Thị hiếu người xem đang thay đổi, đặc biệt là nhóm trẻ tuổi dưới 25 đã giảm thời gian xem TV từ 3 giờ/ngày (2015) xuống khoảng 2 giờ/ngày (2018), đòi hỏi các chương trình phải thay đổi để phù hợp.
  • Cần có sự cân bằng giữa yếu tố thông tin và yếu tố thương mại, đảm bảo tính chính xác, khách quan của thông tin sức khỏe được cung cấp đến công chúng.
  • Trong thời gian tới, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chương trình tư vấn sức khỏe đến hành vi sức khỏe của cộng đồng, đồng thời xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng cho các chương trình này.