Chuẩn hóa thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ và áp dụng cho bệnh nhân HIV tại Hải Phòng

Chuẩn hoá thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân HIV tại Hải Phòng, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và hỗ trợ người bệnh.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

212
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VÀ THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Thực trạng và nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ trên thế giới và tại Việt Nam

1.2. Định nghĩa và các nguyên tắc của chăm sóc giảm nhẹ

1.2.1. Định nghĩa chăm sóc giảm nhẹ

1.2.2. Các nguyên tắc của CSGN

1.2.2.1. Các nguyên tắc chung
1.2.2.2. Thời điểm cung cấp CSGN
1.2.2.3. Nội dung của CSGN
1.2.2.4. Địa điểm cung cấp chăm sóc giảm nhẹ

1.3. Các phương pháp đánh giá chăm sóc giảm nhẹ

1.4. Vai trò của các bộ công cụ đánh giá chăm sóc giảm nhẹ

1.5. Các bộ công cụ đánh giá chăm sóc giảm nhẹ

1.6. Quy trình chuẩn hoá thang đo POS và tình hình áp dụng POS trên thế giới

1.7. Hiệu quả của việc áp dụng thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu

2.2.3. Quy trình tổ chức nghiên cứu

2.2.4. Các biến số/chỉ số nghiên cứu

2.2.5. Công cụ và phương pháp thu thập thông tin

2.2.5.1. Công cụ thu thập thông tin
2.2.5.2. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.6. Các tiêu chuẩn đánh giá sử dụng trong nghiên cứu

2.2.6.1. Các tiêu chuẩn trong xây dựng thang đo VietPOS ở giai đoạn chuẩn hoá
2.2.6.2. Các tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu áp dụng thang đo VietPOS

2.2.7. Quản lý và xử lý số liệu

2.2.8. Nghiên cứu định lượng xác định các triệu chứng thường gặp nhất hoặc gây khó chịu nhiều nhất ở người bệnh ung thư và HIV

2.2.9. Nghiên cứu định tính đánh giá nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ

2.2.10. Giai đoạn nghiên cứu áp dụng thang đo VietPOS

2.2.11. Sai số và cách khống chế sai số

2.2.12. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Chuẩn hoá thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh ung thư và HIV tại Việt Nam

3.2. Tỉ lệ, mức độ nặng và tần suất các triệu chứng về thể chất và tâm lý ở những người bệnh ung thư và HIV tại Việt Nam

3.3. Nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ của người bệnh ung thư và người bệnh HIV trong nghiên cứu định tính

3.4. Chỉnh sửa thang đo kết quả CSGN cho người bệnh ung thư và HIV tại Việt Nam

3.5. Kết quả của việc áp dụng VietPOS trong đánh giá chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh HIV tại Hải Phòng

3.5.1. Đặc điểm chung của các đối tượng tham gia nghiên cứu áp dụng

3.5.2. Tính nhất quán nội tại (Internal consistency)

3.5.3. Tính giá trị về cấu trúc

3.5.4. Kết quả áp dụng VietPOS trong đánh giá chăm sóc giảm nhẹ cho người nhiễm HIV tại Hải Phòng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Chuẩn hoá thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh ung thư và HIV tại Việt Nam

4.2. Kết quả nghiên cứu áp dụng thang đo VietPOS trong đánh giá chăm sóc giảm cho người bệnh HIV tại phòng khám ngoại trú bệnh viện Đa Khoa Thuỷ Nguyên

4.3. Kiểm định tính giá trị và độ tin cậy của thang đo VietPOS trên người bệnh HIV

4.4. Kết quả nghiên cứu áp dụng về các nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ

4.5. Những hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1a. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu giai đoạn định lượng

Phụ lục 1b. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu định tính của bệnh nhân

Phụ lục 1c. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu định tính của người chăm sóc

Phụ lục 1d. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu giai đoạn thử nghiệm bộ công cụ VietPOS

Phụ lục 2a. Thông tin chung của người bệnh HIV

Phụ lục 2b. Thông tin chung của người bệnh ung thư

Phụ lục 2c. Thông tin chung của người chăm sóc

Phụ lục 3. Thang đo triệu chứng nhớ lại- dạng tóm tắt (MSAS-SF)

Phụ lục 4. Hướng dẫn phỏng vấn nghiên cứu định tính bệnh nhân và người chăm sóc

Phụ lục 5a. Bản dịch tiếng Việt của APCA POS

Phụ lục 5b. Bộ câu hỏi VietPOS phiên bản 1

Phụ lục 5c. Bộ câu hỏi VietPOS phiên bản 2

Phụ lục 6. Bộ câu hỏi CLCS WHOQoLHIV BREF

Phụ lục 7. Bảng 3. Tỉ lệ và mức độ gây khó chịu của các triệu chứng về thể chất ở người bệnh HIV

Phụ lục 8. Bảng 3. Tỉ lệ và mức độ gây khó chịu của các triệu chứng về thể chất ở người bệnh ung thư

Phụ lục 9. Bảng 3. Biện luận cho việc lựa chọn các triệu chứng đưa vào câu hỏi

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chăm Sóc Giảm Nhẹ HIV Tại Hải Phòng 55 ký tự

Trên toàn cầu, nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ (CSGN) ngày càng tăng, ước tính hơn 56,8 triệu người cần. Tuy nhiên, CSGN chưa được tiếp cận rộng rãi, đặc biệt ở các nước thu nhập thấp và trung bình. Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) đã kêu gọi tăng cường CSGN như một phần của chăm sóc toàn diện. CSGN giúp cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân HIV và gia đình, đối mặt với thách thức về thể chất, tâm lý, xã hội và tinh thần. Các công cụ đánh giá CSGN cần phù hợp với văn hóa địa phương, có giá trị, tin cậy, dễ sử dụng và bao quát các khía cạnh quan trọng. Thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ (POS) đã được chuẩn hóa ra nhiều ngôn ngữ và được đánh giá cao. Tại Việt Nam, việc thiếu công cụ đo lường kết quả CSGN gây khó khăn cho việc cải thiện chất lượng chăm sóc. Nghiên cứu này tập trung vào việc chuẩn hóa thang đo để đánh giá CSGN cho bệnh nhân HIV tại Hải Phòng.

1.1. Định nghĩa và Mục tiêu của Chăm Sóc Giảm Nhẹ 48 ký tự

Theo TCYTTG, chăm sóc giảm nhẹ là cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và gia đình đối mặt với bệnh đe dọa tính mạng. Điều này được thực hiện thông qua ngăn ngừa và giảm đau khổ bằng cách nhận biết sớm, đánh giá toàn diện và điều trị các vấn đề thể chất, tâm lý, xã hội và tinh thần. Bộ Y tế Việt Nam cũng nhấn mạnh việc giảm đau khổ và cải thiện chất lượng cuộc sống thông qua phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị các vấn đề tâm lý và thực thể. Cả hai định nghĩa đều tập trung vào việc giảm đau khổ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Hội đồng Lancet năm 2015 phân loại đau khổ thành thể chất, tâm lý, xã hội và tâm linh. CSGN đáp ứng với bất kỳ hình thức nào của sự đau khổ.

1.2. Các Nguyên Tắc Cốt Lõi của Chăm Sóc Giảm Nhẹ 49 ký tự

TCYTTG đưa ra các nguyên tắc của chăm sóc giảm nhẹ, bao gồm giảm đau đớn và các triệu chứng khó chịu, khẳng định cuộc sống và cái chết là một quá trình bình thường, không thúc đẩy hay trì hoãn cái chết, lồng ghép các khía cạnh chăm sóc về tâm lý và tinh thần, cung cấp hệ thống hỗ trợ giúp người bệnh sống chủ động nhất có thể, cung cấp hệ thống hỗ trợ giúp gia đình đối phó trong suốt quá trình bệnh và khi người bệnh qua đời, sử dụng tiếp cận nhóm để đáp ứng nhu cầu của người bệnh và gia đình, tăng cường chất lượng cuộc sống, ảnh hưởng tích cực đến quá trình bệnh, áp dụng sớm trong quá trình bệnh lý, trong sự phối hợp với các liệu pháp điều trị khác. CSGN được cung cấp từ khi chẩn đoán bệnh hiểm nghèo, xuyên suốt quá trình bệnh và tiếp tục ngay cả khi người bệnh đã qua đời.

II. Thực Trạng Chăm Sóc Giảm Nhẹ HIV Tại Hải Phòng 58 ký tự

Tại Việt Nam, đã có nhiều thành tựu về chính sách chăm sóc giảm nhẹ, đảm bảo sự sẵn có của thuốc thiết yếu, đào tạo và triển khai các dịch vụ. Tuy nhiên, bằng chứng về hiệu quả của CSGN còn hạn chế do thiếu các công cụ đo lường kết quả CSGN. Điều này dẫn đến thiếu các bằng chứng về kết quả CSGN hiện tại. Do đó, các nhà hoạch định chính sách không thể đưa ra các khuyến cáo để cải thiện chất lượng chăm sóc, không thể xây dựng được các quy trình thực hành tốt trong CSGN. Trong tình hình APCAPOS đã được chứng minh là có giá trị và độ tin cậy trong văn hoá châu Phi, câu hỏi đặt ra là: liệu thang đo APCA POS có phù hợp về nội dung và văn hoá để sử dụng đánh giá CSGN cho người mắc bệnh hiểm nghèo tại Việt Nam hay không và việc sử dụng bộ công cụ đánh giá này có khả thi không trong chăm sóc lâm sàng?

2.1. Vấn Đề Thiếu Hụt Công Cụ Đánh Giá CSGN 45 ký tự

Việc thiếu các công cụ đo lường kết quả chăm sóc giảm nhẹ (CSGN) là một vấn đề lớn tại Việt Nam. Điều này dẫn đến việc thiếu bằng chứng về hiệu quả của các dịch vụ CSGN hiện tại. Các nhà hoạch định chính sách gặp khó khăn trong việc đưa ra các khuyến cáo để cải thiện chất lượng chăm sóc và xây dựng các quy trình thực hành tốt. Việc sử dụng các công cụ đánh giá CSGN đã được chuẩn hóa ở các quốc gia khác, như APCAPOS, cần được xem xét và điều chỉnh để phù hợp với văn hóa và điều kiện của Việt Nam. Nghiên cứu này nhằm giải quyết vấn đề thiếu hụt công cụ đánh giá CSGN và cung cấp bằng chứng để cải thiện chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân HIV tại Hải Phòng.

2.2. Sự Cần Thiết Chuẩn Hóa Thang Đo APCA POS 50 ký tự

Thang đo APCA POS đã được chứng minh là có giá trị và độ tin cậy trong văn hóa châu Phi. Tuy nhiên, cần xem xét liệu thang đo này có phù hợp về nội dung và văn hóa để sử dụng đánh giá chăm sóc giảm nhẹ cho người mắc bệnh hiểm nghèo tại Việt Nam hay không. Việc chuẩn hóa thang đo APCA POS là cần thiết để đảm bảo rằng công cụ này có thể được sử dụng một cách hiệu quả và chính xác trong bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tính khả thi của việc sử dụng thang đo APCA POS và điều chỉnh nó để phù hợp với văn hóa và điều kiện của Việt Nam.

III. Phương Pháp Chuẩn Hóa Thang Đo VietPOS Cho HIV 59 ký tự

Nghiên cứu này tiến hành chuẩn hóa thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ VietPOS cho người mắc bệnh ung thư và HIV tại Việt Nam. Nghiên cứu bao gồm các giai đoạn: nghiên cứu định lượng xác định các triệu chứng thường gặp nhất hoặc gây khó chịu nhiều nhất ở người bệnh ung thư và HIV, nghiên cứu định tính đánh giá nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ, chỉnh sửa thang đo kết quả CSGN cho người bệnh ung thư và HIV tại Việt Nam, kết quả của việc áp dụng VietPOS trong đánh giá chăm sóc giảm nhẹ cho người nhiễm HIV tại Hải Phòng. Các tiêu chuẩn đánh giá sử dụng trong nghiên cứu bao gồm các tiêu chuẩn trong xây dựng thang đo VietPOS ở giai đoạn chuẩn hóa và các tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu áp dụng thang đo VietPOS.

3.1. Nghiên Cứu Định Lượng và Định Tính 40 ký tự

Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định lượng và định tính để thu thập thông tin. Nghiên cứu định lượng tập trung vào việc xác định các triệu chứng thường gặp nhất hoặc gây khó chịu nhiều nhất ở người bệnh ung thư và HIV. Nghiên cứu định tính tập trung vào việc đánh giá nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ của người bệnh ung thư và HIV. Kết quả từ cả hai phương pháp được sử dụng để chỉnh sửa thang đo kết quả CSGN cho người bệnh ung thư và HIV tại Việt Nam. Nghiên cứu định lượng sử dụng các bảng câu hỏi và thang đo đã được chuẩn hóa để thu thập dữ liệu. Nghiên cứu định tính sử dụng các cuộc phỏng vấn sâu để thu thập thông tin chi tiết về kinh nghiệm và nhu cầu của người bệnh.

3.2. Chỉnh Sửa và Áp Dụng Thang Đo VietPOS 47 ký tự

Sau khi thu thập và phân tích dữ liệu từ nghiên cứu định lượng và định tính, thang đo kết quả CSGN được chỉnh sửa để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Thang đo đã chỉnh sửa, VietPOS, sau đó được áp dụng trong đánh giá chăm sóc giảm nhẹ cho người nhiễm HIV tại Hải Phòng. Việc áp dụng VietPOS giúp đánh giá hiệu quả của các dịch vụ CSGN hiện tại và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Kết quả từ việc áp dụng VietPOS được sử dụng để đưa ra các khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách và các nhà cung cấp dịch vụ CSGN.

IV. Kết Quả Áp Dụng VietPOS Cho Bệnh Nhân HIV 55 ký tự

Nghiên cứu đã áp dụng thang đo VietPOS trong đánh giá chăm sóc giảm nhẹ cho người nhiễm HIV tại Hải Phòng. Kết quả cho thấy VietPOS có tính nhất quán nội tại và tính giá trị về cấu trúc. VietPOS có thể được sử dụng để đánh giá các nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ của người nhiễm HIV và theo dõi sự thay đổi trong chất lượng cuộc sống của họ theo thời gian. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của người nhiễm HIV. Các kết quả này cung cấp bằng chứng để hỗ trợ việc mở rộng các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ cho người nhiễm HIV tại Việt Nam.

4.1. Tính Nhất Quán và Giá Trị Của VietPOS 43 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy VietPOS có tính nhất quán nội tại cao, cho thấy các mục trong thang đo đo lường cùng một khái niệm. VietPOS cũng có tính giá trị về cấu trúc, cho thấy thang đo đo lường các khía cạnh quan trọng của chăm sóc giảm nhẹ. Các kết quả này cho thấy VietPOS là một công cụ đáng tin cậy và hợp lệ để đánh giá chăm sóc giảm nhẹ cho người nhiễm HIV tại Việt Nam. Tính nhất quán nội tại được đánh giá bằng hệ số Cronbach's alpha, trong khi tính giá trị về cấu trúc được đánh giá bằng phân tích yếu tố.

4.2. Cải Thiện Chất Lượng Cuộc Sống Bệnh Nhân HIV 49 ký tự

Nghiên cứu cho thấy rằng các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của người nhiễm HIV. Các dịch vụ CSGN có thể giúp giảm đau, cải thiện tâm trạng, tăng cường hỗ trợ xã hội và cải thiện khả năng đối phó với bệnh tật. Các kết quả này cho thấy rằng việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ cho người nhiễm HIV là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của họ. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc sử dụng VietPOS có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ CSGN xác định các nhu cầu cụ thể của người bệnh và cung cấp các dịch vụ phù hợp.

V. Bàn Luận và Hạn Chế Nghiên Cứu Về VietPOS 54 ký tự

Nghiên cứu này đã thành công trong việc chuẩn hóa thang đo VietPOS cho người bệnh HIV tại Hải Phòng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có một số hạn chế. Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ, do đó kết quả có thể không tổng quát hóa cho tất cả người bệnh HIV tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ tập trung vào người bệnh HIV tại Hải Phòng, do đó kết quả có thể không áp dụng cho các vùng khác của Việt Nam. Nghiên cứu không đánh giá tác động của các yếu tố văn hóa và xã hội đến kết quả chăm sóc giảm nhẹ. Cần có thêm các nghiên cứu để khắc phục những hạn chế này và đánh giá hiệu quả của VietPOS trong các bối cảnh khác nhau.

5.1. Tính Tổng Quát Hóa và Phạm Vi Nghiên Cứu 47 ký tự

Một trong những hạn chế của nghiên cứu là cỡ mẫu nhỏ, điều này có thể ảnh hưởng đến tính tổng quát hóa của kết quả. Nghiên cứu chỉ tập trung vào người bệnh HIV tại Hải Phòng, do đó kết quả có thể không áp dụng cho các vùng khác của Việt Nam. Cần có thêm các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và phạm vi rộng hơn để xác nhận kết quả của nghiên cứu này. Các nghiên cứu trong tương lai cũng nên xem xét các yếu tố văn hóa và xã hội có thể ảnh hưởng đến kết quả chăm sóc giảm nhẹ.

5.2. Yếu Tố Văn Hóa và Xã Hội Ảnh Hưởng CSGN 49 ký tự

Nghiên cứu không đánh giá tác động của các yếu tố văn hóa và xã hội đến kết quả chăm sóc giảm nhẹ. Các yếu tố văn hóa và xã hội có thể ảnh hưởng đến cách người bệnh HIV nhận thức và trải nghiệm bệnh tật, cũng như cách họ tiếp cận và sử dụng các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ. Các nghiên cứu trong tương lai nên xem xét các yếu tố văn hóa và xã hội để hiểu rõ hơn về nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ của người bệnh HIV tại Việt Nam. Các yếu tố này có thể bao gồm sự kỳ thị, phân biệt đối xử, hỗ trợ gia đình và cộng đồng.

VI. Tương Lai Của Chăm Sóc Giảm Nhẹ HIV Tại Hải Phòng 57 ký tự

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng quan trọng về tính khả thi và hiệu quả của việc sử dụng thang đo VietPOS để đánh giá chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh HIV tại Hải Phòng. Các kết quả của nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh HIV tại Việt Nam. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của VietPOS trong các bối cảnh khác nhau và để phát triển các can thiệp chăm sóc giảm nhẹ phù hợp với nhu cầu của người bệnh HIV tại Việt Nam. Việc mở rộng các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh HIV là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

6.1. Ứng Dụng VietPOS Để Cải Thiện Dịch Vụ CSGN 48 ký tự

Các kết quả của nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh HIV tại Việt Nam. VietPOS có thể được sử dụng để đánh giá các nhu cầu cụ thể của người bệnh và để theo dõi sự thay đổi trong chất lượng cuộc sống của họ theo thời gian. Thông tin này có thể được sử dụng để điều chỉnh các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người bệnh. VietPOS cũng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các can thiệp chăm sóc giảm nhẹ và để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

6.2. Phát Triển Các Can Thiệp CSGN Phù Hợp 44 ký tự

Cần có thêm các nghiên cứu để phát triển các can thiệp chăm sóc giảm nhẹ phù hợp với nhu cầu của người bệnh HIV tại Việt Nam. Các can thiệp này nên được thiết kế để giải quyết các vấn đề cụ thể mà người bệnh HIV gặp phải, chẳng hạn như đau, mệt mỏi, trầm cảm và lo lắng. Các can thiệp cũng nên được thiết kế để phù hợp với văn hóa và điều kiện của Việt Nam. Các can thiệp có thể bao gồm các chương trình giáo dục, tư vấn, hỗ trợ tâm lý và các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ tại nhà.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/06/2025
Chuẩn hoá thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ và áp dụng cho bệnh nhân hiv tại hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trên toàn cầu, ước tính hơn 56,8 triệu người có nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ (CSGN). Trong số này có 31,1 triệu người chưa tử vong và 25,7 triệu đã tử vong. Nhu cầu CSGN chưa bao giờ lớn hơn và ngày càng gia tăng nhanh chóng do sự già hoá của dân số, sự gia tăng của ung thư và các bệnh không lây nhiễm khác. Đến năm 2060, nhu cầu CSGN có thể tăng lên gấp đôi [1].

Tuy nhiên, CSGN vẫn chưa được tiếp cận bởi hầu hết những người có nhu cầu, đặc biệt ở những nước có thu nhập trung bình và thấp. Năm 2014, Đại Hội Đồng Y Tế Thế Giới đã thông qua nghị quyết số 67.19 với tiêu đề “Tăng cường chăm sóc giảm nhẹ như là một thành tố của chăm sóc toàn diện trong suốt cuộc đời”. Nghị quyết này lần đầu tiên kêu gọi các quốc gia tăng cường và đảm bảo sự sẵn có CSGN [2]. Dựa trên nhu cầu thực tiễn, Tổ Chức Y Tế Thế Giới (TCYTTG) đã đề xuất triển khai đồng bộ giải pháp “Chăm sóc giảm nhẹ” cho những người bệnh đang phải đối mặt với bệnh đe doạ đến tính mạng, giúp “cải thiện CLCS của người bệnh và gia đình họ, những người đang phải đối mặt với những thách thức đem lại do bệnh đe doạ đến tính mạng, cho dù là về thể chất,tâm lý, xã hội hay tinh thần” [3].

Đồng thời, để đánh giá hiệu quả các dịch vụ CSGN, các chuyên gia CSGN cũng đề xuất nhu cầu cần thiết của các công cụ CSGN. Những công cụ này phải phù hợp với tình hình thực tế và văn hoá địa phương. Bộ công cụ cần có giá trị và độ tin cậy, ngắn gọn, dễ hiểu, dễ sử dụng, đa chiều để bao phủ được các thành phần quan trọng của CSGN như thể chất, tâm lý, xã hội và tinh thần như trong định nghĩa về CSGN của TCYTTG. Trong những năm gần đây, một số bộ công cụ đo lường CSGN đã được phát triển.

Trong đó, thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ -“Palliative Care Outcome Scale –POS” được đánh giá đã đáp ứng những yêu cầu trên và đã 2 được chuẩn hoá ra nhiều ngôn ngữ [4-8]. Đặc biệt, POS đã được Hiệp hội CSGN châu Phi chuẩn hoá thành “African Palliative Care Association Palliative Care Outcome Scale – APCA POS” và được đánh giá là có giá trị, độ tin cậy và có tác động tích cực lên sự cải thiện chất lượng chăm sóc[9, 10]. TCYTTG khuyến cáo ứng dụng ở những nước có nguồn lực hạn chế nhưng cần điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh văn hóa của từng nước [6]. Tại Việt Nam, nhiều thành tựu về CSGN đã đạt về các chính sách CSGN, đảm bảo sự sẵn có của thuốc thiết yếu, đào tạo và triển khai các dịch vụ.

Tuy nhiên, các bằng chứng về hiệu quả của CSGN còn hạn chế do thiếu các công cụ đo lường kết quả CSGN. Điều này dẫn đến thiếu các bằng chứng về kết quả CSGN hiện tại. Do đó, các nhà hoạch định chính sách không thể đưa ra các khuyến cáo để cải thiện chất lượng chăm sóc, không thể xây dựng được các quy trình thực hành tốt trong CSGN. Trong tình hình APCAPOS đã được chứng minh là có giá trị và độ tin cậy trong văn hoá châu Phi, câu hỏi đặt ra là: liệu thang đo APCA POS có phù hợp về nội dung và văn hoá để sử dụng đánh giá CSGN cho người mắc bệnh hiểm nghèo tại Việt Nam hay không và việc sử dụng bộ công cụ đánh giá này có khả thi không trong chăm sóc lâm sàng? Xuất phát từ cơ sở khoa học và thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Chuẩn hoá thang đo kết quả chăm sóc giảm nhẹ và áp dụng cho bệnh nhân HIV tại Hải Phòng năm 2021-2022” với mục tiêu: 1.

Chuẩn hoá thang đo đánh giá kết quả chăm sóc giảm nhẹ VietPOS cho người mắc bệnh ung thư và HIV tại Việt Nam. Áp dụng thang đo VietPOS trong đánh giá kết quả chăm sóc giảm nhẹ cho người nhiễm HIV tại Hải Phòng. 3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1. Thực trạng và nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ trên thế giới và tại Việt Nam 1.

Định nghĩa và các nguyên tắc của chăm sóc giảm nhẹ 1. Định nghĩa chăm sóc giảm nhẹ Năm 2002, Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) đã đưa ra định nghĩa CSGN là “một cách tiếp cận nhằm làm cải thiện chất lượng cuộc sống (CLCS) của người bệnh và gia đình người bệnh, những người đang đối mặt với những vấn đề liên quan đến bệnh tật sự đe doạ đến tính mạng, thông qua sự ngăn ngừa và làm giảm bớt đau khổ bằng cách nhận biết sớm, đánh giá toàn diện và điều trị đau và các vấn đề khác, thể chất, tâm lý xã hội và tinh thần" [3]. Năm 2006, Bộ Y tế Việt Nam đưa ra định nghĩa CSGN: “là sự kết hợp nhiều biện pháp để làm giảm sự đau khổ và cải thiện CLCS của người bệnh thông qua sự phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị đau và những vấn đề tâm lý & thực thể khác, và cung cấp sự tư vấn và hỗ trợ nhằm giải quyết những vấn đề xã hội và tâm linh mà người bệnh và gia đình đang phải gánh chịu" [11]. Cả hai định nghĩa này đều nhấn mạnh đến việc phòng ngừa và làm giảm bớt sự chịu đựng đau khổ dưới mọi hình thức, tập trung vào các vấn đề thể chất, tâm lý , xã hội và tinh thần nhằm góp phần nâng cao CLCS cho người bệnh.

Hội Đồng Lancet năm 2015 [12] đã phân nhóm sự đau khổ. Về thể chất, đó là các triệu chứng gây khó chịu như đau mạn tính, khó thở, mệt, yếu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, khô miệng, ngứa, chảy máy và các vết thương. Những đau khổ về tâm lý bao gồm lo âu, lo lắng, trầm cảm, lú lẫn, sảng, sa sút trí tuệ. Những đau khổ về xã hội bao gồm tình trạng vô gia cư, điều kiện sống không đảm bảo, thiếu ăn, các vấn đề về pháp luật, bị hắt hủi, kỳ thị, cô lập xã hội, thiếu phương tiện đi lại.

Đau khổ về tâm linh bao gồm mất ý nghĩa 4 cuộc sống, mất niềm tin, giận dữ với Chúa, Phật, Thánh thần và các đấng tối cao. Chăm sóc giảm nhẹ đáp ứng với bất kỳ hình thức nào của sự đau khổ. Các nguyên tắc của CSGN Các nguyên tắc chung Theo TCYTTG , các nguyên tắc của CSGN bao gồm: 1. Làm giảm bớt sự đau đớn và các triệu chứng gây khó chịu khác.

Khẳng định cuộc sống và cái chết là một quá trình bình thường 3. Không thúc đẩy, cũng không trì hoãn cái chết 4. Lồng ghép các khía cạnh chăm sóc về tâm lý và tinh thần 5. Cung cấp một hệ thống hỗ trợ giúp người bệnh sống một cách chủ động nhất có thể cho đến lúc chết 6.

Cung cấp hệ thống hỗ trợ để giúp gia đình đối phó trong suốt quá trình bệnh và khi người bệnh qua đời 7. Sử dụng tiếp cận nhóm để đáp ứng các nhu cầu của người bệnh và gia đình bao gồm cả tư vấn đau buồn do mất người thân 8. Tăng cường CLCS, ảnh hưởng tích cực đến quá trình bệnh 9. Áp dụng sớm trong quá trình bệnh lý, trong sự phối hợp với các liệu pháp điều trị khác nhằm kéo dài sự sống như liệu pháp điều trị ARV.

Thời điểm cung cấp CSGN CSGN được cung cấp kể từ khi người bệnh được chẩn đoán mắc bệnh hiểm nghèo, xuyên suốt quá trình bệnh và tiếp tục ngay cả khi người bệnh đã qua đời [13]. Ngay từ khi được chẩn đoán, đánh giá CSGN ban đầu cần phải được thực hiện và các can thiệp nên diễn ra tại thời điểm đó hoặc ngay sau đó càng sớm càng tốt. Trong quá trình bị bệnh, CSGN song song với các biện pháp điều trị đặc hiệu. CSGN có thể làm giảm, hoặc làm dịu những tác dụng phụ của các liệu pháp điều trị, nhằm góp phần thúc đẩy sự tuân thủ điều trị.

5 H nh 1 1 Sơ đ chăm sóc giảm nhẹ trong suốt i n tiến ệnh Nguồn: Bộ Y Tế [13] Khi liệu pháp điều trị đặc hiệu trở nên kém thích hợp, kém hiệu quả, hoặc không khả thi, mục tiêu của sự chăm sóc hướng đến sự thoải mái, dễ chịu nhất có thể cho người bệnh. Lúc cuối đời, CSGN cung cấp sự động viên, hỗ trợ cho gia đình vượt qua những đau khổ do mất mát người thân [14]. Nội dung của CSGN CSGN phòng ngừa và làm giảm đau cũng như các đau khổ về thể chất và tâm lý xã hội tinh thần thông qua việc đánh giá CSGN toàn diện và liên tục. Nội dung của CSGN bao gồm các can thiệp nhằm làm giảm bớt 4 phân nhóm của sự đau khổ về thể chất, tâm lý, xã hội, tinh thần.

Việc phòng ngừa và làm giảm bớt những đau khổ về thể chất bao gồm việc chẩn đoán phân biệt triệu chứng và lựa chọn điều trị theo nguyên nhân và mức độ của triệu chứng đặc hiệu. Việc phòng ngừa và làm giảm bớt những đau khổ về tâm lý, xã hội và tâm linh cho người bệnh và gia đình được thực hiện thông qua: - Tìm hiểu các giá trị, niềm hy vọng, sự sợ hãi của người bệnh; 6 - Giúp người bệnh và gia đình hiểu được chẩn đoán và tiên lượng bệnh; - Hỗ trợ cảm xúc cho người bệnh và gia đình; - Hiúp người bệnh sống càng tích cực; - Hiúp tiếp cận các dịch vụ lâm sàng và tiếp tục tuân thủ các chế độ điều trị đặc hiệu; - Giúp người bệnh hấp hối có kế hoạch chuẩn bị cho cái chết nếu phù hợp; - Giúp gia đình người bệnh đối phó với tình trạng bệnh tật của người thân và khi người thân qua đời, - Hỗ trợ xã hội cho người bệnh nghèo về các nhu cầu thiết yếu như ăn uống, hỗ trợ di chuyển đến cơ sở y tế và đảm bảo nhân phẩm; - Dự đoán và lập kế hoạch giải quyết những triệu chứng tiềm tàng và những vấn đề tâm lý xã hội có thể xảy ra trong tương lai; - Hỗ trợ đưa ra quyết định về mục tiêu chăm sóc. - Bảo vệ người bệnh khỏi những can thiệp y tế không thích hợp hoặc không mong muốn như những điều trị duy trì sự sống một cách quá mức và đảm bảo tôn trọng nhân phẩm của người bệnh. Địa điểm cung cấp chăm sóc giảm nhẹ CSGN có thể được cung cấp tại bệnh viện cho những người bệnh có đau hoặc các triệu chứng khác nặng và kéo dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề và thách thức trong lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể liên quan đến việc nâng cao khả năng sinh lợi trong ngân hàng, nghiên cứu mô hình truyền nhiễm, và các phương pháp cải thiện hiệu suất trong giáo dục.

Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau đây. Đầu tiên, Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa lợi nhuận trong lĩnh vực tài chính. Tiếp theo, Nghiên cứu một số mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng trong mạng cảm biến không dây cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mô hình truyền nhiễm và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại. Cuối cùng, Improving speaking performance by using collocations for secondary students at an english language center sẽ giúp bạn khám phá các phương pháp cải thiện kỹ năng nói cho học sinh, từ đó nâng cao hiệu quả giáo dục.

Mỗi tài liệu trên đều là cơ hội để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề thú vị và mở rộng kiến thức của mình.