I. Hướng dẫn chọn dòng Keo lá liềm cho đất cát ven biển Huế
Việc chọn dòng Keo lá liềm ưu tú cho đất cát ven biển Huế là một giải pháp lâm nghiệp chiến lược. Giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách mà còn mang lại hiệu quả kinh tế bền vững. Keo lá liềm (tên khoa học: Acacia crassicarpa) là loài cây gỗ có nguồn gốc từ Australia, Papua New Guinea và Indonesia. Loài cây này đã chứng tỏ khả năng thích ứng vượt trội trên các vùng đất khắc nghiệt. Đặc biệt, nó phát triển mạnh mẽ trên đất cát ven biển nghèo dinh dưỡng, khô hạn và thường xuyên chịu ảnh hưởng của gió mặn. Nghiên cứu của Nguyễn Hòa Bình (2016) tại Thừa Thiên Huế đã khẳng định Keo lá liềm là một trong những loài cây trồng rừng chủ lực, có tiềm năng lớn trong việc phủ xanh đồi trọc, cải tạo đất cát và xây dựng vành đai cây phòng hộ ven biển. Mục tiêu chính của việc chọn lọc là xác định các dòng vô tính có chỉ số sinh trưởng nhanh, sinh khối lớn, và khả năng cải thiện độ phì của đất. Các dòng được chọn lọc không chỉ cần có tỷ lệ sống cao mà còn phải thể hiện sự vượt trội về đường kính, chiều cao và sinh khối so với các giống đại trà. Việc nhân rộng các giống keo năng suất cao này sẽ góp phần quan trọng vào chương trình trồng cây gây rừng, giúp ổn định hệ sinh thái, chống cát bay, xói mòn đất, và cải thiện sinh kế cho người dân địa phương. Quá trình chọn lọc đòi hỏi một phương pháp khoa học, dựa trên các thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế chặt chẽ, đánh giá các chỉ tiêu lâm sinh một cách khách quan để đưa ra khuyến nghị chính xác nhất cho sản xuất.
1.1. Đặc điểm sinh thái của Keo lá liềm Acacia crassicarpa
Keo lá liềm là loài cây ưa sáng, có khả năng sinh trưởng trên nhiều loại đất, kể cả đất sét khó thoát nước và đất cát sâu. Đặc điểm nổi bật nhất là bộ rễ phát triển rất mạnh, cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm (Rhizobium), giúp cây tự cung cấp dinh dưỡng và cải tạo đất hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu, loài này chịu được nhiệt độ cao (31-34°C), khô hạn kéo dài và có khả năng chịu mặn nhất định, rất phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt tại đất nhiễm mặn Thừa Thiên Huế. Vỏ cây dày và phiến lá mọc gần như thẳng đứng giúp hạn chế thoát hơi nước, tăng cường khả năng chống chịu với gió Lào khô nóng. So với các loài keo khác như Keo lá tràm hay Keo tai tượng, Keo lá liềm tỏ ra vượt trội hơn trong điều kiện lập địa cát nội đồng và ven biển.
1.2. Vai trò của Keo lá liềm trong trồng rừng phòng hộ ven biển
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc trồng rừng ven biển có ý nghĩa sống còn. Keo lá liềm đóng vai trò là một loài cây tiên phong lý tưởng. Hệ thống rễ chùm và rễ cọc phát triển mạnh mẽ giúp cố định các đụn cát, ngăn chặn hiệu quả hiện tượng chống cát bay, cát nhảy. Tán lá rộng, thường xanh tạo thành một lớp che phủ, giảm sự bốc hơi nước và hạn chế xói mòn đất do mưa lớn. Hơn nữa, lượng vật rơi rụng (lá, cành) phân hủy tạo thành lớp mùn hữu cơ, từng bước cải tạo đất cát bạc màu. Việc thiết lập các đai rừng cây phòng hộ ven biển từ Keo lá liềm không chỉ bảo vệ đất đai, làng mạc mà còn tạo điều kiện cho các hoạt động canh tác nông nghiệp và dân sinh phía sau vành đai phòng hộ.
II. Top 3 thách thức khi trồng rừng trên đất cát ven biển Huế
Vùng duyên hải Thừa Thiên Huế đối mặt với nhiều thách thức tự nhiên, khiến công tác trồng cây gây rừng trở nên vô cùng khó khăn. Việc hiểu rõ những trở ngại này là tiền đề để lựa chọn đúng loài cây và áp dụng kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Thách thức lớn nhất là đặc tính của đất cát ven biển. Đất ở đây có thành phần cơ giới nhẹ, chủ yếu là cát thô, khả năng giữ nước và dinh dưỡng rất kém. Độ phì tự nhiên thấp, nghèo mùn và các nguyên tố đa lượng như đạm, lân, kali. Thứ hai, điều kiện khí hậu cực đoan là một rào cản lớn. Khu vực này thường xuyên chịu ảnh hưởng của gió Tây Nam khô nóng (gió Lào) vào mùa hè, gây hạn hán và làm tăng nhiệt độ bề mặt đất. Ngược lại, mùa mưa bão lại có gió Đông Bắc mạnh mang theo hơi mặn, gây hại cho cây trồng. Hiện tượng cát bay, cát lấp không chỉ vùi lấp cây con mà còn làm xói mòn gốc, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của rừng trồng. Thứ ba, sự xâm nhập mặn từ biển vào các tầng nước ngầm làm tăng độ mặn của đất, đặc biệt tại các khu vực trũng thấp. Rất ít loài cây có thể tồn tại và phát triển trong điều kiện đất nhiễm mặn Thừa Thiên Huế. Đối mặt với những thách thức này, việc tìm ra các giống keo chịu hạn và giống keo chịu mặn như Keo lá liềm là một hướng đi mang tính đột phá, hứa hẹn thay đổi diện mạo và hệ sinh thái của vùng đất này.
2.1. Điều kiện thổ nhưỡng nghèo nàn và khả năng giữ nước kém
Đất cát ven biển Thừa Thiên Huế được xếp vào nhóm đất rất nghèo dinh dưỡng. Hàm lượng mùn tổng số thường dưới 1%, cation trao đổi thấp, dẫn đến khả năng giữ phân bón rất hạn chế. Thành phần cơ giới rời rạc khiến nước mưa và nước tưới thấm rất nhanh xuống các tầng sâu, vượt ra khỏi tầm với của bộ rễ cây non. Vào mùa khô, lớp đất mặt nhanh chóng bị khô kiệt, nhiệt độ bề mặt có thể lên rất cao, gây sốc nhiệt và làm chết cây con. Đây là nguyên nhân chính khiến tỷ lệ sống của nhiều loài cây trồng thử nghiệm tại đây rất thấp.
2.2. Tác động của gió bão và hiện tượng xâm nhập mặn
Vị trí địa lý khiến Thừa Thiên Huế trở thành một trong những địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề của bão và gió mạnh. Gió không chỉ gây ra hiện tượng cát bay mà còn làm gãy cành, đổ cây, đặc biệt là với rừng non. Gió biển mang theo nồng độ muối cao gây cháy lá, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp và sinh trưởng và phát triển của cây. Hiện tượng xâm nhập mặn vào mùa khô làm tăng độ mặn trong đất và nước ngầm, tạo ra một môi trường sống khắc nghiệt, đòi hỏi các loài cây trồng phải có cơ chế thích ứng đặc biệt, điển hình là các giống keo chịu mặn.
2.3. Hạn chế trong việc lựa chọn chủng loài cây trồng phù hợp
Trong nhiều năm, công tác trồng rừng ven biển tại địa phương còn đơn giản, chủ yếu dựa vào một số loài cây truyền thống như phi lao. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao do sinh trưởng không đồng đều và khả năng cải tạo đất hạn chế. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu để chọn lọc và nhân rộng các giống cây ưu tú, đặc biệt là các dòng vô tính có đặc tính vượt trội, đã làm chậm tiến trình phục hồi hệ sinh thái. Sự xuất hiện của các khảo nghiệm về Keo lá liềm đã mở ra một hướng đi mới, cung cấp một bộ giống tiềm năng, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của vùng đất này.
III. Phương pháp xác định dòng Keo lá liềm ưu tú chịu hạn mặn
Để chọn dòng Keo lá liềm ưu tú cho đất cát ven biển Huế, cần một quy trình đánh giá khoa học và toàn diện. Nghiên cứu của Nguyễn Hòa Bình (2016) đã áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) để so sánh các dòng khác nhau. Cụ thể, các dòng vô tính được tuyển chọn từ các nguồn giống triển vọng được trồng tại hai dạng lập địa điển hình: đất cát nội đồng và đất cát ven biển. Mục tiêu là để đánh giá khả năng thích ứng và tiềm năng của từng dòng trong các điều kiện cụ thể. Các chỉ tiêu đánh giá không chỉ dừng lại ở sinh trưởng và phát triển mà còn bao gồm khả năng thích nghi và hiệu quả sinh thái. Tỷ lệ sống sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 22 tháng tuổi) là chỉ tiêu đầu tiên và quan trọng nhất, phản ánh khả năng thích nghi ban đầu của cây giống keo lá liềm. Các dòng có tỷ lệ sống cao chứng tỏ khả năng chống chịu tốt với các điều kiện bất lợi như hạn hán, gió mặn và nhiệt độ cao. Tiếp theo, các chỉ số sinh trưởng như chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính gốc (D00) và đường kính tán được đo đếm định kỳ. Những chỉ số này giúp xác định các giống keo năng suất cao, có khả năng che phủ đất nhanh, góp phần chống cát bay và xói mòn đất hiệu quả. Toàn bộ số liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS, sử dụng phép thử Duncan để phân hạng và tìm ra sự khác biệt có ý nghĩa giữa các dòng.
3.1. Đánh giá tỷ lệ sống và khả năng thích nghi của các dòng
Tỷ lệ sống là thước đo cơ bản nhất về khả năng thích nghi của một giống cây tại một lập địa mới. Trong các mô hình thí nghiệm, tỷ lệ sống của mỗi dòng vô tính được theo dõi chặt chẽ từ khi trồng. Công thức tính là Tỷ lệ sống (%) = (Số cây hiện tại / Số cây trồng ban đầu) x 100. Một dòng được coi là có khả năng thích nghi tốt khi duy trì được tỷ lệ sống cao (thường trên 90%) sau 1-2 năm trồng. Kết quả này phản ánh khả năng của giống keo chịu hạn và giống keo chịu mặn đó có thể vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu để thiết lập một quần thể rừng ổn định.
3.2. Đo lường chỉ số sinh trưởng chiều cao đường kính
Các chỉ số về sinh trưởng và phát triển là yếu tố quyết định đến năng suất và hiệu quả phòng hộ của rừng trồng. Chiều cao vút ngọn và đường kính gốc được đo định kỳ để theo dõi tốc độ lớn của cây. Các dòng có tốc độ sinh trưởng nhanh sẽ sớm khép tán, tạo ra một tiểu khí hậu thuận lợi bên dưới, giúp che phủ và bảo vệ mặt đất. Việc so sánh các chỉ số này giữa các dòng cho phép các nhà khoa học lâm nghiệp xác định được đâu là giống keo năng suất cao nhất, phù hợp cho mục tiêu trồng rừng sản xuất hoặc phòng hộ.
3.3. Phân tích sinh khối và khả năng cải tạo đất cát
Sinh khối là tổng khối lượng vật chất hữu cơ mà cây tạo ra, bao gồm thân, cành, lá và rễ. Việc phân tích sinh khối giúp đánh giá toàn diện năng suất của một dòng keo. Các dòng có sinh khối lớn không chỉ cho sản lượng gỗ cao mà còn có khả năng tích lũy carbon lớn. Đặc biệt, khả năng cải tạo đất cát được đánh giá thông qua việc phân tích lượng nốt sần trên rễ (khả năng cố định đạm) và lượng vật rơi rụng. Các dòng tạo ra nhiều nốt sần và thảm mục sẽ góp phần tăng hàm lượng hữu cơ và đạm trong đất, cải thiện độ phì một cách tự nhiên và bền vững.
IV. Bí quyết áp dụng kỹ thuật lâm sinh cho Keo lá liềm hiệu quả
Bên cạnh việc chọn được giống keo năng suất cao, việc áp dụng đúng kỹ thuật lâm sinh là yếu tố quyết định sự thành công của các mô hình trồng rừng ven biển. Các biện pháp kỹ thuật cần được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện khắc nghiệt của đất cát ven biển Huế. Đầu tiên, khâu chuẩn bị thực bì và làm đất phải được chú trọng. Việc cày toàn diện và lên luống (lên líp) giúp cải thiện độ tơi xốp, tăng khả năng thoát nước vào mùa mưa và giữ ẩm vào mùa khô. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Liệu (2006) đã chỉ ra sinh trưởng của keo trên đất lên líp tốt hơn đáng kể. Thứ hai, mật độ trồng keo phải được tính toán hợp lý. Mật độ quá dày sẽ dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng sớm, làm giảm sinh trưởng. Mật độ quá thưa sẽ làm chậm quá trình khép tán, không phát huy được hiệu quả phòng hộ. Nghiên cứu đề xuất mật độ 1650 cây/ha là phù hợp cho mục tiêu ban đầu. Thứ ba, bón lót là biện pháp kỹ thuật không thể thiếu trên đất nghèo dinh dưỡng. Việc bón lót bằng phân chuồng hoai mục kết hợp phân vi sinh (ví dụ 2kg phân chuồng + 0,2kg vi sinh/hố) cung cấp nguồn dinh dưỡng ban đầu, giúp cây giống keo lá liềm nhanh chóng phục hồi và phát triển bộ rễ. Cuối cùng, công tác chăm sóc sau khi trồng, bao gồm làm cỏ, vun gốc và phòng trừ sâu bệnh, cần được thực hiện định kỳ trong 1-2 năm đầu để đảm bảo tỷ lệ sống cao và tạo đà cho sự sinh trưởng và phát triển sau này.
4.1. Kỹ thuật làm đất và lên luống để chống ngập úng
Trên vùng cát nội đồng thường bị ngập úng vào mùa mưa, kỹ thuật làm đất bằng cách lên luống là bắt buộc. Luống được thiết kế cao hơn mặt đất tự nhiên giúp nâng cao tầng rễ của cây, tránh tình trạng rễ bị ngâm nước kéo dài gây thối rễ. Biện pháp này không chỉ giúp chống ngập úng mà còn tạo ra một lớp đất mặt tơi xốp hơn, thuận lợi cho bộ rễ phát triển. Đây là một trong những giải pháp kỹ thuật lâm sinh then chốt để thích ứng với điều kiện lập địa phức tạp của vùng.
4.2. Xác định mật độ trồng keo tối ưu cho mục tiêu phòng hộ
Mục tiêu chính của trồng rừng ven biển là phòng hộ. Do đó, việc xác định mật độ trồng keo phải ưu tiên khả năng khép tán nhanh để che phủ và bảo vệ đất. Mật độ 1650 cây/ha (cự ly 3m x 2m) được xem là phù hợp. Mật độ này vừa đủ để cây phát triển tốt trong giai đoạn đầu, vừa đảm bảo rừng nhanh chóng tạo thành một vành đai xanh vững chắc, có khả năng chống cát bay và làm giảm tốc độ gió hiệu quả. Mật độ này cũng tạo điều kiện cho việc chăm sóc và tỉa thưa sau này nếu có mục tiêu kinh doanh gỗ.
4.3. Biện pháp bón phân và chăm sóc rừng trồng giai đoạn đầu
Do đất cát ven biển rất nghèo dinh dưỡng, bón phân là yếu tố sống còn. Bón lót bằng phân hữu cơ và vi sinh giúp cải thiện cấu trúc đất cục bộ quanh hố trồng và cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho cây con. Các nghiên cứu chỉ ra rằng rừng keo được bón phân có lượng tăng trưởng cao hơn rõ rệt so với rừng không bón. Giai đoạn 1-2 năm đầu, việc làm cỏ xung quanh gốc cây là rất quan trọng để giảm cạnh tranh về nước và dinh dưỡng, giúp cây giống keo lá liềm phát triển thuận lợi.
V. Top dòng Keo lá liềm ưu tú cho sinh trưởng vượt trội tại Huế
Kết quả từ các mô hình thí nghiệm tại Thừa Thiên Huế đã cung cấp những bằng chứng khoa học xác thực để chọn dòng Keo lá liềm ưu tú cho đất cát ven biển Huế. Nghiên cứu đã xác định được các dòng vô tính vượt trội trên nhiều phương diện. Về khả năng thích nghi, dòng A.84 nổi bật với tỷ lệ sống tốt nhất ở vùng đất cát nội đồng, trong khi dòng A.27 cho thấy khả năng sống sót cao nhất trên vùng đất cát ven biển khắc nghiệt. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn dòng phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái cụ thể. Về sinh trưởng và phát triển, dòng A.42 thể hiện sự vượt trội rõ rệt trên cả hai lập địa, đạt chỉ số chiều cao và đường kính cao nhất. Đây là một giống keo năng suất cao, rất có triển vọng cho cả mục tiêu trồng rừng phòng hộ và sản xuất. Đối với chỉ tiêu sinh khối, một yếu tố quan trọng quyết định sản lượng gỗ và khả năng tích lũy carbon, dòng A.6 cho sinh khối lớn nhất ở đất cát nội đồng, và dòng A.42 tiếp tục khẳng định ưu thế ở vùng ven biển. Đặc biệt, về khả năng cải tạo đất cát, dòng A.34 (ở đất nội đồng) và dòng A.42 (ở đất ven biển) được ghi nhận có khả năng tạo nốt sần và lượng vật rơi rụng tốt nhất, hứa hẹn cải thiện độ phì của đất một cách hiệu quả sau một chu kỳ kinh doanh. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để các vườn ươm cây giống tiến hành nhân giống đại trà, cung cấp nguồn cây giống keo lá liềm chất lượng cao cho các chương trình trồng cây gây rừng trong khu vực.
5.1. Dòng keo có tỷ lệ sống và khả năng chống chịu cao nhất
Trong điều kiện lập địa khắc nghiệt, tỷ lệ sống là yếu tố sàng lọc đầu tiên. Nghiên cứu của Nguyễn Hòa Bình (2016) đã chỉ ra rằng dòng A.84 và A.27 là hai giống keo chịu hạn và chịu mặn tốt nhất. Cụ thể, dòng A.84 thích nghi tốt với điều kiện đất cát nội đồng, trong khi A.27 tỏ ra lì lợm hơn trước tác động trực tiếp của gió biển và hơi mặn. Việc lựa chọn các dòng này cho các chương trình trồng rừng ven biển sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí trồng dặm, nâng cao tỷ lệ thành rừng.
5.2. Các dòng keo năng suất cao với chỉ số sinh trưởng tốt nhất
Dòng A.42 được xác định là giống keo năng suất cao điển hình, với tốc độ tăng trưởng về chiều cao và đường kính vượt trội so với giống đối chứng và các dòng khác. Sự phát triển nhanh chóng của dòng A.42 giúp rừng sớm khép tán, nhanh chóng phát huy chức năng cây phòng hộ ven biển, đồng thời rút ngắn chu kỳ kinh doanh nếu trồng với mục đích lấy gỗ. Dòng này xứng đáng được ưu tiên trong công tác phát triển giống cho toàn vùng.
5.3. Dòng keo có sinh khối và khả năng cải tạo đất vượt trội
Khả năng cải tạo đất cát là một giá trị gia tăng quan trọng của Keo lá liềm. Dòng A.42 và A.34 không chỉ cho sinh khối gỗ lớn mà còn có hệ rễ phát triển mạnh với nhiều nốt sần cố định đạm. Lượng lá rụng dồi dào của các dòng này sau vài năm sẽ tạo ra một lớp thảm mục dày, giúp tăng cường hàm lượng hữu cơ, cải thiện cấu trúc đất và trả lại dinh dưỡng cho đất. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ sinh thái rừng bền vững trên nền đất cát bạc màu.
VI. Tương lai trồng rừng ven biển Huế với giống Keo lá liềm ưu tú
Việc xác định thành công các dòng Keo lá liềm ưu tú cho đất cát ven biển Huế mở ra một chương mới đầy triển vọng cho công tác lâm nghiệp tại địa phương. Những kết quả nghiên cứu khoa học này không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Tương lai của hoạt động trồng rừng ven biển sẽ chuyển từ trồng quảng canh, dựa trên các giống chưa qua chọn lọc sang thâm canh, sử dụng các dòng vô tính ưu tú đã được kiểm chứng. Điều này hứa hẹn sẽ nâng cao đáng kể tỷ lệ thành rừng, tăng năng suất, và rút ngắn chu kỳ đầu tư. Việc nhân rộng các giống keo năng suất cao như A.42, A.6 hay A.84 sẽ tạo ra những cánh rừng phòng hộ chất lượng, vững chắc hơn trong việc chống cát bay và xói mòn đất. Đồng thời, những cánh rừng này cũng mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người dân thông qua khai thác gỗ và các lâm sản phụ, góp phần xóa đói giảm nghèo. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và các vườn ươm cây giống. Cần xây dựng các vườn giống gốc, hoàn thiện quy trình nhân giống bằng hom hoặc nuôi cấy mô để sản xuất hàng loạt cây giống keo lá liềm chất lượng, đảm bảo cung cấp đủ cho nhu cầu trồng cây gây rừng trên quy mô lớn. Tóm lại, Keo lá liềm ưu tú chính là chìa khóa để giải quyết bài toán kép: vừa bảo vệ môi trường, vừa phát triển kinh tế trên vùng đất cát đầy thách thức của Thừa Thiên Huế.
6.1. Tiềm năng nhân rộng các dòng vô tính đã được tuyển chọn
Các dòng ưu tú như A.42, A.84, A.27, A.6, A.34 là nguồn vật liệu khởi đầu vô giá cho công tác cải thiện giống. Bước tiếp theo là cần ứng dụng các công nghệ nhân giống tiên tiến. Nhân giống bằng hom là phương pháp phổ biến, cho phép sản xuất cây con đồng đều về mặt di truyền và giữ nguyên các đặc tính tốt của cây mẹ. Công nghệ nuôi cấy mô cũng có thể được nghiên cứu để nhân nhanh với số lượng lớn, phục vụ các dự án trồng rừng ven biển quy mô lớn. Việc thiết lập hệ thống vườn ươm cây giống hiện đại là yêu cầu cấp thiết.
6.2. Hiệu quả kinh tế xã hội và môi trường trong dài hạn
Trong dài hạn, việc phát triển rừng Keo lá liềm từ các giống ưu tú sẽ mang lại lợi ích đa chiều. Về môi trường, các vành đai cây phòng hộ ven biển sẽ được củng cố, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai, cải tạo đất cát và tăng đa dạng sinh học. Về kinh tế, năng suất rừng trồng cao hơn sẽ tạo ra nguồn cung nguyên liệu gỗ dăm, gỗ xây dựng ổn định, mang lại thu nhập cho người dân. Về xã hội, các dự án trồng cây gây rừng tạo công ăn việc làm, giúp ổn định đời sống và khuyến khích người dân gắn bó, bảo vệ rừng.
6.3. Khuyến nghị cho chính sách phát triển lâm nghiệp địa phương
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, các cơ quan chức năng cần đưa danh mục các dòng Keo lá liềm ưu tú đã được công nhận vào cơ cấu cây trồng lâm nghiệp chính của tỉnh. Cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các tổ chức và cá nhân đầu tư vào việc sản xuất cây giống keo lá liềm chất lượng cao và áp dụng các kỹ thuật lâm sinh tiên tiến. Việc lồng ghép kết quả chọn giống vào các chương trình, dự án phát triển rừng tại địa phương sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và góp phần thực hiện thành công mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững.