Luận văn: Chọn dòng Keo lá liềm thích hợp cho đất cát Thừa Thiên Huế & Quảng Nam

Tài liệu nghiên cứu chọn dòng Keo lá liềm (A. crassicarpa) ưu tú, đánh giá khả năng sinh trưởng và cải tạo đất cát ven biển Thừa Thiên Huế, Quảng Nam.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu Keo lá liềm Giải pháp tối ưu cho đất cát ven biển

Keo lá liềm, với tên khoa học là Acacia crassicarpa, là một loài cây lâm nghiệp có nguồn gốc từ Australia, Papua New Guinea và Indonesia. Loài cây này đang chứng tỏ là một lựa chọn chiến lược cho các chương trình trồng rừng ven biển tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Duyên hải miền Trung. Đặc tính nổi bật của giống Keo lá liềm là khả năng thích nghi vượt trội trên những lập địa khắc nghiệt như đất cát, đất nhiễm mặn, và đất phèn. Cây có khả năng sinh trưởng nhanh, hệ rễ phát triển mạnh với nhiều nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm, không chỉ giúp cây phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng mà còn góp phần tích cực vào việc cải tạo đất. Với thân thẳng, chất lượng gỗ tốt, Keo lá liềm cung cấp nguồn nguyên liệu giá trị cho ngành công nghiệp chế biến dăm gỗ và sản xuất gỗ lớn. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sa mạc hóa đang đe dọa các vùng ven biển, việc lựa chọn và phát triển các dòng Keo lá liềm ưu tú không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các đai rừng phòng hộ ven biển, chống xói mòn và bảo vệ môi trường sinh thái. Nghiên cứu của Hoàng Minh Hiếu (2015) đã khẳng định tầm quan trọng của việc tuyển chọn dòng phù hợp để tối đa hóa các lợi ích này.

1.1. Đặc điểm sinh thái và khả năng chịu hạn chịu mặn

Đặc tính sinh học của Acacia crassicarpa cho phép nó tồn tại và phát triển mạnh mẽ trong điều kiện môi trường bất lợi. Cây có khả năng chịu hạn và chịu nóng rất tốt, phù hợp với khí hậu khô nóng của miền Trung. Một trong những cơ chế thích nghi quan trọng là cấu trúc lá hình lưỡi liềm, mọc gần như thẳng đứng, giúp giảm thiểu diện tích tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời vào giữa trưa, từ đó hạn chế sự thoát hơi nước. Hệ rễ của cây phát triển cực kỳ mạnh mẽ, ăn sâu và lan rộng để tìm kiếm nguồn nước và chất dinh dưỡng. Đặc biệt, rễ cây cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium, hình thành các nốt sần có khả năng cố định nitơ từ không khí, biến đất cát nghèo nàn trở nên màu mỡ hơn. Ngoài ra, loài cây này còn thể hiện khả năng chịu mặn ở mức độ nhất định, cho phép trồng thành công ở những vùng đất gần biển, nơi nhiều loài cây khác không thể sinh trưởng.

1.2. Giá trị trong lâm sinh và vai trò phòng hộ môi trường

Keo lá liềm được đánh giá cao không chỉ về mặt kinh tế mà còn về giá trị môi trường. Về kinh tế, gỗ Keo lá liềm có tỷ trọng khá cao, được sử dụng để sản xuất đồ mộc, ván ghép thanh, và là nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp giấy và dăm gỗ. Tốc độ sinh trưởng nhanh giúp rút ngắn chu kỳ kinh doanh, mang lại hiệu quả cao cho người trồng rừng. Về mặt môi trường, đây là loài cây lý tưởng cho các mô hình trồng rừng phòng hộ. Với bộ tán lá dày và khả năng rụng lá nhiều, cây tạo ra một lớp thảm mục dày, giúp che phủ, giữ ẩm và tăng hàm lượng hữu cơ cho đất. Hệ rễ chằng chịt của nó có tác dụng to lớn trong việc chống xói mòn, ổn định các đụn cát di động, ngăn chặn hiện tượng cát bay, cát nhảy, bảo vệ đất đai sản xuất nông nghiệp và các khu dân cư ven biển. Do đó, phát triển rừng Keo lá liềm là một giải pháp lâm sinh bền vững, kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường.

II. Thách thức khi trồng rừng trên đất cát ven biển miền Trung

Vùng đất cát ven biển miền Trung Việt Nam là một trong những hệ sinh thái chịu nhiều áp lực và thách thức nhất. Việc triển khai các hoạt động trồng rừng tại đây gặp vô số khó khăn do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Đất đai ở khu vực này chủ yếu là cát trắng, có đặc tính nghèo dinh dưỡng, kết cấu rời rạc, khả năng giữ nước và giữ phân rất kém. Mùa hè, nhiệt độ bề mặt cát có thể lên rất cao, gây bốc hơi nước nhanh chóng và làm cây non dễ bị chết do thiếu nước. Ngược lại, mùa mưa bão, vùng đất này lại phải đối mặt với gió lớn, sóng biển và nguy cơ ngập úng, xói lở. Nhiều loài cây lâm nghiệp truyền thống khi đưa vào trồng thử nghiệm đã không thể thích nghi, tỷ lệ sống thấp và sinh trưởng còi cọc. Các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng, nếu không có giải pháp chọn giống cây lâm nghiệp phù hợp, cụ thể là các dòng có khả năng chịu hạn, chịu mặn và có bộ rễ khỏe để bám giữ đất, thì các dự án trồng rừng phòng hộ khó có thể thành công. Thách thức này đòi hỏi một quá trình nghiên cứu, khảo nghiệm dòng một cách bài bản và khoa học để tìm ra những giống Keo lá liềm ưu tú, đáp ứng được yêu cầu đặc thù của vùng.

2.1. Thực trạng đất nghèo dinh dưỡng và nguy cơ sa mạc hóa

Đất cát ven biển về bản chất là loại đất có thành phần cơ giới nhẹ, chủ yếu là hạt cát thô, hàm lượng sét và mùn rất thấp. Điều này dẫn đến dung tích hấp thu cation (CEC) cực kỳ thấp, khiến đất không có khả năng giữ lại các chất dinh dưỡng cung cấp từ phân bón hay quá trình phân giải hữu cơ. Mọi chất dinh dưỡng dễ dàng bị rửa trôi sau mỗi trận mưa. Bên cạnh đó, hàm lượng chất hữu cơ và vi sinh vật trong đất gần như bằng không, tạo thành một môi trường sống khắc nghiệt cho thực vật. Tình trạng này, kết hợp với hiện tượng cát bay, cát nhảy do gió mạnh, đang đẩy nhanh quá trình sa mạc hóa, lấn chiếm đất nông nghiệp và khu dân cư. Do đó, việc lựa chọn một loài cây tiên phong có khả năng cải tạo đất như Keo lá liềm là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Tác động từ điều kiện khí hậu cực đoan đến cây trồng

Khí hậu Duyên hải miền Trung đặc trưng bởi hai mùa rõ rệt: mùa khô kéo dài với gió Tây Nam (gió Lào) khô nóng và mùa mưa bão với gió mùa Đông Bắc mạnh. Trong mùa khô, nhiệt độ cao và độ ẩm không khí thấp làm tăng cường độ thoát hơi nước của cây trồng, trong khi nguồn nước trong đất cát lại vô cùng khan hiếm. Điều này tạo ra một áp lực rất lớn lên khả năng sống sót của cây non. Vào mùa mưa, những cơn bão mạnh với sức gió lớn có thể làm gãy, đổ cây, đồng thời gây xói lở nghiêm trọng vùng ven biển. Việc lựa chọn được các dòng cây không chỉ chịu hạn tốt mà còn có thân dẻo dai, bộ rễ chắc khỏe để chống chịu gió bão là yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của các mô hình trồng rừng phòng hộ ven biển.

III. Phương pháp khảo nghiệm chọn dòng Keo lá liềm ưu tú vượt trội

Để giải quyết bài toán chọn giống cho vùng đất khó, phương pháp khảo nghiệm dòng được xem là cách tiếp cận khoa học và hiệu quả nhất. Quá trình này bắt đầu bằng việc tuyển chọn các cây trội từ nhiều xuất xứ giống khác nhau, dựa trên các đặc điểm hình thái và sinh trưởng vượt trội. Sau đó, các dòng này được nhân giống và đưa vào trồng trong các mô hình thí nghiệm được thiết kế chuẩn hóa. Nghiên cứu trích dẫn của Hoàng Minh Hiếu (2015) đã thực hiện bố trí thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên đầy đủ tại hai tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Nam, trên cả hai loại hình đất cát nội đồng và ven biển. Mỗi thí nghiệm bao gồm các dòng Keo lá liềm (ví dụ A.51) và một dòng đối chứng (ĐC) là giống đại trà địa phương đang sử dụng. Việc chăm sóc, bón phân được thực hiện đồng đều cho tất cả các dòng để đảm bảo rằng sự khác biệt về sinh trưởng và khả năng thích nghi quan sát được là do yếu tố di truyền của dòng. Các chỉ tiêu như tỷ lệ sống, chiều cao, đường kính và sinh khối được theo dõi và thu thập định kỳ để làm cơ sở phân tích, so sánh và lựa chọn ra những dòng ưu tú nhất cho từng vùng sinh thái cụ thể.

3.1. Thiết kế mô hình trồng rừng thí nghiệm khoa học

Thành công của một chương trình chọn giống phụ thuộc rất lớn vào thiết kế thí nghiệm. Trong nghiên cứu này, mô hình trồng rừng được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần lặp lại. Mỗi ô thí nghiệm cho một dòng bao gồm 49 cây (7 hàng x 7 cây), được trồng với mật độ 1650 cây/ha. Thiết kế này giúp loại bỏ các ảnh hưởng biến thiên của điều kiện lập địa, đảm bảo các số liệu thu thập được có độ tin cậy cao. Cây con đem trồng có độ tuổi và quy cách đồng nhất (4 tháng tuổi, bầu 7x12 cm). Kỹ thuật trồng và chăm sóc như làm đất, bón lót (2kg phân chuồng + 0,2kg phân vi sinh) được áp dụng như nhau trên toàn bộ diện tích thí nghiệm. Sự chuẩn hóa này là cơ sở để so sánh một cách khách quan và chính xác hiệu quả của các giống Keo lá liềm khác nhau.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng và khả năng cải tạo đất

Để lựa chọn dòng ưu tú, một hệ thống chỉ tiêu đánh giá toàn diện đã được áp dụng. Về khả năng thích nghi và sinh trưởng, các thông số chính được đo đếm bao gồm: tỷ lệ sống (%), chiều cao vút ngọn (Hvn, m), và đường kính gốc (Do, cm) sau 16 tháng trồng. Bên cạnh đó, chỉ tiêu về sinh khối (tươi và khô) của các bộ phận rễ, thân, cành, lá cũng được xác định để đánh giá năng suất gỗ và khả năng tích lũy carbon. Đặc biệt, để đánh giá khả năng cải tạo đất, nghiên cứu còn phân tích các yếu tố như khối lượng nốt sần trên rễ (chỉ thị khả năng cố định đạm), lượng vật rơi rụng (nguồn cung cấp chất hữu cơ), và phân tích hóa tính đất (pH, hàm lượng mùn) dưới tán rừng của từng dòng so với đất trống đối chứng.

IV. Top các dòng Keo lá liềm A

Kết quả từ các mô hình khảo nghiệm dòng đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về khả năng thích nghi và sinh trưởng giữa các giống Keo lá liềm được tuyển chọn. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để đưa ra khuyến nghị nhân giống và phát triển sản xuất trên quy mô lớn. Nhìn chung, hầu hết các dòng ưu tú được lựa chọn đều cho kết quả vượt trội so với dòng đối chứng (ĐC) mà người dân địa phương đang trồng. Tỷ lệ sống của các dòng tuyển chọn thường cao hơn, chứng tỏ khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện đất cát và khí hậu khắc nghiệt. Các chỉ tiêu về chiều cao và đường kính cũng cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ hơn, hứa hẹn một chu kỳ kinh doanh ngắn hơn và năng suất gỗ cao hơn. Phân tích thống kê bằng Duncan’s test đã giúp phân nhóm các dòng có sự tương đồng, từ đó xác định được nhóm dòng ưu tú nhất cho từng địa điểm cụ thể. Kết quả này cung cấp một bộ giống chất lượng cao, phục vụ hiệu quả cho cả mục tiêu trồng rừng sản xuất lấy gỗ lớn và trồng rừng phòng hộ ven biển.

4.1. So sánh tỷ lệ sống và khả năng thích nghi vượt trội

Tỷ lệ sống là chỉ tiêu đầu tiên và quan trọng nhất phản ánh khả năng thích nghi của cây trồng trên một lập địa mới. Dữ liệu sau 16 tháng cho thấy, tại vùng đất cát nội đồng Thừa Thiên Huế, dòng A.51 đạt tỷ lệ sống 82,99%, cao hơn đáng kể so với dòng đối chứng (78,23%). Tương tự, tại Quảng Nam, dòng A.51 cũng thể hiện sự vượt trội với tỷ lệ sống đạt 87,07% (nội đồng) và 82,99% (ven biển). Kết quả phân tích χ2 cho thấy sự sai khác về tỷ lệ sống giữa các dòng là có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Điều này chứng tỏ việc lựa chọn đúng dòng giống có ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của việc trồng rừng. Các dòng có tỷ lệ sống cao đã chứng minh được khả năng chịu hạn và chống chịu sâu bệnh tốt hơn trong giai đoạn đầu kiến thiết cơ bản.

4.2. Đánh giá sinh trưởng về chiều cao và đường kính gốc

Bên cạnh tỷ lệ sống, tốc độ sinh trưởng là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế. Bảng số liệu của nghiên cứu cho thấy sự khác biệt lớn về chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính gốc (Do) giữa các dòng. Tại Thừa Thiên Huế, sau 16 tháng, dòng A.51 đạt Hvn là 2,43 m và Do là 2,87 cm, trong khi dòng đối chứng chỉ đạt 1,73 m và 2,57 cm. Sự vượt trội này còn rõ rệt hơn tại vùng ven biển, nơi dòng A.51 đạt Hvn 2,47 m và Do 2,97 cm. Phân tích phương sai (ANOVA) khẳng định sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê cao (Ft > F05). Những con số này cho thấy tiềm năng to lớn của việc sử dụng các dòng giống đã qua chọn lọc, có thể gia tăng năng suất gỗ từ 20-40% so với việc sử dụng giống đại trà không rõ nguồn gốc.

V. Bí quyết cải tạo đất phèn đất mặn bằng Keo lá liềm hiệu quả

Một trong những giá trị nổi bật nhất của Keo lá liềm là khả năng cải tạo đất bạc màu, đặc biệt là đất cát, đất phènđất nhiễm mặn nhẹ. Loài cây này hoạt động như một “cỗ máy sinh học” làm giàu dinh dưỡng cho đất thông qua hai cơ chế chính: cố định đạm và tích lũy chất hữu cơ. Quá trình này không chỉ mang lại lợi ích cho chính quần thể rừng keo mà còn tạo điều kiện thuận lợi để phát triển các mô hình trồng rừng nông lâm kết hợp, trồng xen các loài cây khác sau một vài chu kỳ. Nghiên cứu cho thấy, dưới tán rừng Keo lá liềm, các đặc tính lý hóa của đất được cải thiện rõ rệt. Độ ẩm và nhiệt độ đất trở nên ổn định hơn so với đất trống, tạo môi trường thuận lợi cho hệ vi sinh vật đất phát triển. Hàm lượng mùn, đạm tổng số và các chất dinh dưỡng khác trong lớp đất mặt tăng lên đáng kể. Đây là một bí quyết lâm sinh quan trọng, biến những vùng đất cằn cỗi, hoang hóa thành những khu vực có khả năng sản xuất, góp phần vào sự phát triển bền vững của các vùng ven biển.

5.1. Vai trò của hệ thống nốt sần rễ trong cố định đạm

Rễ của Acacia crassicarpa có khả năng cộng sinh với vi khuẩn thuộc chi Rhizobium, hình thành nên các nốt sần. Bên trong các nốt sần này, vi khuẩn thực hiện quá trình cố định nitơ từ khí quyển (N2) thành dạng amoniac (NH3) mà cây có thể hấp thụ. Đây là một nguồn cung cấp đạm tự nhiên và miễn phí, cực kỳ quý giá đối với đất cát vốn rất nghèo đạm. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá khối lượng nốt sần của các dòng keo, cho thấy các dòng sinh trưởng tốt thường có hệ nốt sần phát triển mạnh hơn. Lượng đạm được cố định không chỉ phục vụ cho nhu cầu sinh trưởng của cây mà một phần còn được giải phóng ra đất khi rễ cây chết đi và phân hủy, làm tăng độ phì nhiêu cho đất một cách bền vững.

5.2. Tác động từ thảm vật rơi rụng đến hàm lượng mùn đất

Keo lá liềm có bộ tán lá rậm rạp và lượng lá rụng hàng năm rất lớn. Lớp vật rơi rụng này bao gồm lá, cành nhỏ, hoa, quả, tạo thành một tấm thảm thực vật che phủ bề mặt đất. Lớp thảm mục này có vai trò quan trọng trong việc chống xói mòn do mưa và gió, hạn chế bốc hơi nước, và điều hòa nhiệt độ đất. Khi bị vi sinh vật phân hủy, chúng trở thành nguồn cung cấp chất hữu cơ dồi dào, làm tăng hàm lượng mùn trong đất. Kết quả phân tích hóa tính đất cho thấy, hàm lượng mùn trong đất dưới tán rừng các dòng keo ưu tú cao hơn hẳn so với đất trống. Mùn giúp cải thiện kết cấu đất, làm cho đất cát rời rạc trở nên gắn kết hơn, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng, tạo nền tảng cho một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu chọn dòng keo lá liềm acacia crassicarpa thích hợp trồng trên vùng đất cát ven biển tỉnh thừa thiên huế và quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Giới thiệu về cây Keo lá liềm 1.

Đặc điểm nhận biết Keo lá liềm còn gọi là Keo lưỡi liềm hoặc Keo lưỡi mác, có tên khoa học là Acacia crassicarpa A. ex Benth, thuộc họ Trinh nữ (Mimosaceae) là cây thân gỗ, sống lâu năm hoặc thân bụi tùy môi trường sống. Nơi nguyên sản tại các đụn cát ven biển (Australia) là cây thân bụi cao 2-3m, bình thường cao 5-20m, nơi thích hợp cao tới 30m, đường kính lên tới 50-60cm. Thân thẳng, đâm nhiều cành nhánh, vỏ màu sẫm hay nâu xám, nhiều vết nứt sâu.

Lá già nhẵn bóng, màu xanh lục, lá đơn hình lưỡi liềm dài 11 - 12cm, rộng 1 -4 cm, có 3 - 5 gân dọc gần song song chụm lại phía đuôi lá. Hoa tự chùm màu vàng nhạt, dài 4 - 7cm. Quả chín vào tháng 5 - 6 đối với các tỉnh phía Bắc và Miền Trung. Quả dạng quả đậu, mọc xoắn, hạt nhẵn màu đen.

Hạt được thu hái khi bắt đầu chuyển sang mầu nâu hoặc màu xám, khi tách hạt ra thấy hạt có màu đen, trung bình khoảng 35. Rễ phát triển mạnh, có nhiều vi khuẩn cố định đạm cộng sinh nên vừa có tác dụng bảo vệ và cải tạo đất rất tốt, đặc biệt là các vùng cát trắng ven biển. Đặc tính sinh học và sinh thái học Cây ưa sáng, độ cao thích hợp dưới 200m, cũng có thể trồng tới độ cao 700m so với mặt biển. Lượng mưa bình quân hàng năm từ 1.500mm, mưa theo mùa hoặc mưa tập trung vào mùa hè, chịu được khô hạn, gió Lào… Chịu nhiệt độ bình quân các tháng nóng nhất là 31-340C, nhiệt độ bình quân các tháng lạnh nhất 15-220C, không có sương giá.

Keo lá liềm có thể sinh trưởng trên nhiều loại đất khác nhau kể cả đất cát sâu và đất sét khó thoát nước. Có thể chịu được độ mặn, đất cằn cỗi và khả năng chịu lửa tốt. Nhưng điều kiện sinh trưởng, phát triển tốt nhất là trên các loại đất feralit, pH từ 3 – 7. Phân bố địa lý A.

crassicarpa mọc tự nhiên ở Australia, Indonesia, Papua New Guinea, Được đưa vào trồng tại các nước Trung Quốc, Fiji, Malaysia, Thái Lan. Cây đã được đưa vào Việt Nam trồng thành rừng ở các tỉnh Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ. Giá trị Công dụng: Gỗ Keo lá liềm khá nặng, gỗ lớn dùng đóng đồ mộc, gỗ xây dựng, làm ván ghép thanh; gỗ nhỏ dùng làm nguyên liệu giấy, dăm, ván ép, cọc trụ mỏ… Do PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 tán lá rộng thường xanh, mọc chồi khỏe, có khả năng cạnh tranh với cỏ dại nên dùng để trồng trên đồi trọc làm cây che bóng cho các cây ăn quả, cây công nghiệp rất tốt. Trên các vùng đất dốc có thể trồng thành hàng rào hay băng xanh để chống xói mòn, làm băng cản lửa, chắn gió để bảo vệ đất rất hữu hiệu.

Với các vùng đất cát ven biển, đặc biệt là các đồi cát nội đồng hoặc đồi cát di động, bán di động… là cây trồng lý tưởng để hình thành rừng phòng hộ bảo vệ đất, điều hóa khí hậu, chống cát bay, cát nhảy, cải tạo môi trường sinh thái, tạo điều kiện thuận lợi cho canh tác nông nghiệp và đời sống dân sinh. Khả năng kinh doanh, bảo tồn Trong thời gian 15 năm trở lại đây, Keo lá liềm đã được nghiên cứu đưa vào trồng ở một số nước Đông Nam Á và châu Phi, và nó đã chứng tỏ là một trong những loài cây trồng lâm nghiệp mới có nhiều hứa hẹn cho các vùng đất cát ven biển, các vùng đất bị suy thoái. Đã và đang được trồng thành rừng thuần loài hoặc hỗn giao tại nhiều tỉnh thành ở nước ta. Hình thái liên quan đến khả năng chịu nóng, chịu hạn của Keo lá liềm Có thể nói, khả năng chịu hạn, chịu nóng của các loài chủ yếu được thể hiện thông qua đặc điểm hình thái (ngoại trừ một số loài có thể chịu được, tồn tại được nhờ đặc điểm gen di truyền vốn có của loài), như mô tả ở phần hình thái liên quan đến khả năng chịu nóng, chịu hạn của Keo lá liềm được biểu hiện thông qua một số đặc điểm hình thái đó là: Lớp vỏ của Keo lá liềm rất dày, lớp bên ngoài rất rắn chắc, lớp trong cùng nhiều nước, vỏ nứt dọc thân, đặc điểm này giúp cây giữ được nước trong thân, ngăn chặn được những tác động ngoại cảnh gây tổn hại đến vỏ cây, làm mất nước trong cây, từ đó giúp cây có thể chịu được nhiệt tốt, thậm chí nhiều cây sau khi bị lửa cháy tạt có thể phục hồi trở lại.

Phiến lá của Keo lá liềm nằm theo chiều vuông góc với mặt đất, đặc điểm tự nhiên này giúp lá cây hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời vào thời điểm có nhiệt độ cao nhất trong ngày (từ 10h đến 14h). Đặc điểm này đã làm hạn chế việc thoát hơi nước, giúp cây có thể chịu được ở những vùng có thời tiết thường xuyên nắng nóng, nhiệt độ cao. Do có nguồn gốc xuất xứ từ các vùng cát khô nóng nên rễ của Loài Keo lá liềm phát triển rất mạnh, kể cả rễ cọc, rễ chùm đều ăn sâu, lan rộng trong lòng đất. Để ngăn chặn việc hấp thụ nhiệt và bốc hơi nước của các vùng đất cát vốn dĩ đã khô hạn, Keo lá liềm đã hình thành và phát triển hệ thống rễ phụ mọc lan tỏa ngược lên trên bề mặt đất, đây chính là đặc điểm đáng kể về khả năng chịu hạn của loài Keo này, lớp rễ phụ này mềm, mịn, đan xen chằng chịt vào nhau như các lớp lưới xếp chồng lên nhau, có những cây lớp rễ phụ dày đến 15cm, điều này đã giúp cho việc thấm và giữ nước của PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 những đợt mưa hiếm hoi cũng như hạn chế được việc hấp thụ nhiệt và bốc hơi nước của bề mặt đất cát.

Cơ sở thực tiễn của các vấn đề nghiên cứu Công tác trồng rừng trên vùng cát ven biển Trong vài thập kỷ gần đây, với mong muốn trồng phát triển, gây trồng các loài cây lâm nghiệp chịu hạn ở vùng đất cát ven biển. Nhiều loài cây đã được đưa vào trồng khảo nghiệm và phát triển ở các địa phương Quảng Bình, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Phú Yên, Ninh Thuận, Bình Thuận. như Bạch đàn, Xoan chịu hạn, Trai lá cong, các loài Keo chịu hạn, Phi lao. Ngoài những cây trồng nêu trên, vùng đất cát ven biển duyên hải miền Trung còn trồng một số loài cây bản địa, cây ăn quả lâu năm như: Xoài, Đào lộn hột, ổi.

bước đầu đã mang lại những thành công nhất định. Trong kế hoạch phát triển lâm nghiệp của tỉnh Thừa Thiên - Huế xác định: Từ 2011-2015 tiếp tục quản lý, bảo vệ 12.000 ha rừng vùng cát ven biển hiện có; trồng mới 1.150 ha rừng vùng cát ven biển và đầm phá, với các loại cây trồng như phi lao, Keo chịu hạn, Keo lá liềm và cây ngập nước. Tổng nguồn vốn đầu tư phát triển rừng vùng cát ven biển và đầm phá chống biển xâm thực cho giai đoạn này ở Thừa Thiên - Huế gần 20 tỷ đồng, từ nguồn vốn Nhà nước; vốn chương trình dự án JIPPRO do Trung tâm xúc tiến và hợp tác quốc tế Nhật Bản tài trợ; vốn trồng cây phân tán hàng năm của tỉnh; vốn bảo vệ nâng cấp đê điều, phòng chống thiên tai để đầu tư, xây dựng hệ thống rừng phòng hộ thuộc hành lang bảo vệ đê và khu vực bị sạt lở. Hiện nay, các địa phương ven biển miền Trung đã quyết tâm trồng các đai rừng phòng hộ trên vùng cát, ví dụ tỉnh Thừa Thiên - Huế đã hình thành tuyến rừng phòng hộ ven biển chạy dài từ Phú Lộc đến Quảng Điền, chủ yếu là rừng cây phi lao, Keo lá liềm và nhóm các loại thực vật hoang dại như: xương rồng, tràm, chổi, mua, sim, chạc chìu, dứa dại.góp phần đa dạng hóa thành phần loài cho thảm thực vật vùng cát phòng hộ ven biển, tuy nhiên trong số đó cây Keo lá liềm vẫn có nhiều ưu điểm vượt trội hơn.

Giai đoạn 2001-2003, dự án BASA do chính phủ Nhật Bản viện trợ đã trồng được trên 1.000ha tại hai tỉnh Quảng Nam và Phú Yên, tuy nhiên do chưa có nhiều thông tin về cây Keo lá liềm, nên chỉ có khoảng 5% diện tích được trồng cây Keo lá liềm. Kết quả sau gần 9 năm, một số diện tích trồng các loài cây như Phi lao, Điều chưa đạt được như mong muốn, tỷ lệ sống còn thấp, một số khác cây sinh trưởng còn kém, mọc nhiều cành nhánh, thân chính thấp và bò lan trên mặt đất. Riêng diện tích trồng cây Keo lá liềm được đánh giá là khá thành công. Thực tế trong nhiều năm qua, trồng rừng cũng như các mô hình sinh thái ở Tuy Phong (Bình Thuận); Thăng Bình (Quảng Nam), Quảng Điền (Thừa Thiên Huế).

đều PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 đem lại kết quả tốt và đã chỉ ra được các loài cây thích hợp trên vùng cát như: Keo lá liềm, Phi lao, các loài Keo chịu hạn. đều sinh trưởng phát triển tốt đồng thời điều kiện lập địa được cải thiện rõ rệt, trong đó Keo lá liềm vẫn tỏ ra là cây có nhiều ưu điểm vượt trội hơn cả. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 1. Hình thái và phân bố cây Keo lá liềm Keo lá liềm (Acacia crassicarpa A.Cunn ex benth) thuộc họ trinh nữ (Minosaceae).

Qua điều tra tập đoàn cây trồng cây trồng rừng chủ yếu trên đất cát nội đồng vùng miền Trung đã xác định Keo lá liềm là loài cây trồng có triển vọng nhất. Đây là loài cây có khả năng thích nghi trong điều kiện khắc nghiệt của đất cát nội đồng, có khả năng sinh trưởng tốt trên cát nội đồng úng ngập khi được lên líp, vừa thích hợp trong điều kiện cát bay cục bộ nhờ bộ rễ đặc biệt phát triển. Ngoài ra, với bộ rễ có nhiều nốt sần và bộ tán lá dày, rụng lá nhiều nên có ưu thế trong việc cải tạo đất, cải tạo môi trường. Gỗ lớn dùng đóng đồ mộc, gỗ xây dựng, làm ván ghép thanh… Gỗ nhỏ dùng làm nguyên liệu giấy, dăm, ván sợi ép, trụ mỏ [11].

Keo lá liềm là loài cây mới được đưa vào trồng ở nước ta vào đầu những năm 1980, là loài có sinh trưởng nhanh nhất trong các loài keo ở vùng thấp, có thể gây trồng trên đất cát nội đồng có lên líp ở tỉnh Thừa Thiên-Huế, đồng thời có thể sinh trưởng trên các lập địa đất đồi núi ở nhiều vùng trong cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ