Luận văn: Tuyển chọn các dòng Keo Acacia thích hợp phục vụ trồng rừng tại Bình Định

Luận văn tuyển chọn các dòng keo Acacia phù hợp trồng rừng tại Bình Định. Khám phá 2 dòng keo lai BV71, BV73 cho sinh trưởng và hiệu quả kinh tế vượt trội.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chọn Dòng Keo Acacia Trồng Rừng tại Bình Định

Việc trồng rừng tại Bình Định đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Với địa hình phức tạp, dốc từ Tây sang Đông và điều kiện thổ nhưỡng Bình Định đa dạng, việc lựa chọn giống cây trồng phù hợp là yếu tố quyết định đến thành công. Trong số các loài cây lâm nghiệp, Keo (Acacia) nổi bật như một lựa chọn chiến lược nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, thích nghi rộng và mang lại hiệu quả kinh tế trồng keo cao. Các loài Keo, đặc biệt là giống keo lai, không chỉ cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định cho các nhà máy dăm gỗ tại Bình Định mà còn góp phần quan trọng vào việc cải tạo đất trồng rừng, chống xói mòn và tăng độ che phủ rừng. Tuy nhiên, để tối đa hóa lợi ích, việc tuyển chọn các dòng keo có năng suất vượt trội, phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái là một yêu cầu cấp thiết. Một nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện nhằm xác định các dòng Keo lai ưu việt nhất, làm cơ sở khoa học cho việc quy hoạch và phát triển vùng nguyên liệu bền vững, nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Kết quả nghiên cứu này cung cấp định hướng quan trọng, giúp các chủ rừng và doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư chính xác, hướng tới một ngành lâm nghiệp hiện đại và hiệu quả.

1.1. Vai trò chiến lược của cây keo trong kinh tế lâm nghiệp

Cây Keo (Acacia) đã khẳng định vị thế là cây trồng lâm nghiệp chủ lực tại Bình Định và khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ. Nhờ đặc tính sinh trưởng nhanh, chu kỳ kinh doanh rừng keo ngắn (thường từ 5-7 năm), cây keo mang lại hiệu quả kinh tế cao, giúp người dân nhanh chóng thu hồi vốn và có lợi nhuận. Gỗ keo là nguồn cung cấp nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp chế biến gỗ, đặc biệt là sản xuất dăm gỗ xuất khẩu, ván ép và bột giấy. Sự phát triển của các nhà máy dăm gỗ tại Bình Định đã tạo ra đầu ra cho gỗ keo ổn định, thúc đẩy việc mở rộng diện tích trồng rừng. Hơn nữa, việc trồng keo còn tạo ra nhiều việc làm, từ khâu vườn ươm cây giống đến trồng, chăm sóc rừng keo và khai thác, góp phần xóa đói giảm nghèo và ổn định đời sống cho người dân ở khu vực nông thôn, miền núi.

1.2. Hiện trạng và tiềm năng phát triển rừng trồng tại Bình Định

Bình Định có diện tích đất lâm nghiệp lớn, nhưng phần lớn là đất trống, đồi núi trọc hoặc rừng có chất lượng thấp. Theo tài liệu nghiên cứu, tỉnh có hơn 219.000 ha đất lâm nghiệp chưa có rừng, đây là một tiềm năng to lớn để phát triển lâm nghiệp. Trong những năm qua, các chương trình trồng rừng đã được triển khai mạnh mẽ, trong đó cây Keo chiếm một tỷ lệ lớn. Tuy nhiên, chất lượng rừng trồng chưa đồng đều do nhiều nguyên nhân, trong đó có việc sử dụng nguồn giống chưa được kiểm soát. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật, đặc biệt là tuyển chọn và nhân rộng các dòng keo ưu việt, sẽ là đòn bẩy để khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, nâng cao năng suất gỗ keo và giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích, đồng thời thực hiện mục tiêu tăng độ che phủ rừng và bảo vệ môi trường sinh thái bền vững.

II. Thách Thức Khi Chọn Dòng Keo Trồng Rừng Năng Suất Cao

Mặc dù cây Keo mang lại nhiều lợi ích, người trồng rừng tại Bình Định vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc lựa chọn giống để đạt được năng suất gỗ keo tối ưu. Thách thức lớn nhất đến từ việc sử dụng các nguồn giống keo lai trôi nổi, không rõ nguồn gốc, hay còn gọi là “giống xô bồ”. Theo nghiên cứu của Hồ Văn Hể (2016), việc sử dụng giống này dẫn đến chất lượng rừng trồng không cao, cây dễ bị phân ly di truyền ở các thế hệ sau, gây ra sự không đồng đều về sinh trưởng, hình thái thân cây cong queo, nhiều cành nhánh, làm giảm cả sản lượng và chất lượng gỗ. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế trồng keo. Một thách thức khác là sự biến đổi của khí hậu và các điều kiện lập địa khắc nghiệt, đòi hỏi phải tìm ra những dòng keo chịu hạn, có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Việc thiếu các khảo nghiệm khoa học bài bản để đánh giá và khuyến cáo các dòng giống phù hợp cho từng vùng đất cụ thể đã khiến nhiều hộ dân đầu tư kém hiệu quả. Do đó, việc xác định một cách khoa học các dòng keo vượt trội về sinh trưởng và thích nghi là nhiệm vụ cấp bách để giải quyết những tồn tại này, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành lâm nghiệp tỉnh nhà.

2.1. Hạn chế từ nguồn giống keo lai không được kiểm soát

Việc sử dụng hạt từ các cây giống keo lai F1 để nhân giống cho các thế hệ sau (F2, F3) là một sai lầm phổ biến. Quá trình này gây ra hiện tượng thoái hóa giống và phân ly mạnh mẽ, khiến rừng trồng mất đi các đặc tính ưu việt của thế hệ F1. Cây con có thể sinh trưởng chậm, một số mang đặc điểm của keo tai tượng, một số lại giống keo lá tràm, và rất ít cây giữ được ưu thế lai. Hậu quả là năng suất gỗ keo giảm sút, chất lượng gỗ không đồng đều, gây khó khăn cho việc thu mua và chế biến của các nhà máy dăm gỗ tại Bình Định. Để khắc phục, cần chuyển đổi sang sử dụng các phương pháp nhân giống vô tính như cây keo mô hoặc giống keo hom từ các cây trội đã được tuyển chọn và công nhận.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về năng suất và chu kỳ kinh doanh rừng keo

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, áp lực rút ngắn chu kỳ kinh doanh rừng keo và tăng năng suất gỗ keo ngày càng lớn. Người trồng rừng cần những dòng keo có tốc độ tăng trưởng nhanh, đạt sản lượng cao trong thời gian ngắn (5-7 năm) để tối đa hóa lợi nhuận. Các dòng keo truyền thống hoặc giống không rõ nguồn gốc thường không đáp ứng được yêu cầu này, với năng suất chỉ đạt mức trung bình. Việc đầu tư vào các dòng keo lai đã qua tuyển chọn, có khả năng đạt năng suất từ 30-40 m³/ha/năm là hướng đi tất yếu. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế trồng keo mà còn giúp ngành lâm nghiệp Bình Định cạnh tranh tốt hơn trên thị trường nguyên liệu gỗ trong nước và quốc tế.

III. Phương Pháp So Sánh Keo Lai Vượt Trội Keo Bố Mẹ Rõ Rệt

Để tìm ra loài cây phù hợp nhất, nghiên cứu tại Bình Định đã tiến hành so sánh trực tiếp các chỉ tiêu sinh trưởng của ba đối tượng chính: Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), Keo tai tượng (Acacia mangium) và giống keo lai (Acacia hybrid). Kết quả phân tích khoa học cho thấy sự vượt trội toàn diện của Keo lai. Cụ thể, tại rừng trồng 7 năm tuổi, Keo lai đạt đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) và thể tích thân cây lớn hơn hẳn so với hai loài bố mẹ. Luận văn của Hồ Văn Hể (2016) chỉ rõ: “đã chọn ra được loài Keo lai là loài có sinh trưởng, sinh khối và khả năng cố định CO2 lớn hơn hẳn keo lá tràm và keo tai tượng”. Ưu thế lai không chỉ biểu hiện ở tốc độ tăng trưởng mà còn ở hình thái thân cây thẳng, ít cành nhánh, giúp tối đa hóa tỷ lệ gỗ hữu dụng. Trong khi Keo lá tràm thường có thân cong queo và Keo tai tượng tuy thẳng hơn nhưng sinh trưởng chậm hơn trong một số điều kiện, Keo lai kết hợp được những ưu điểm của cả hai. Sự vượt trội này khẳng định Keo lai là lựa chọn tối ưu cho mục tiêu trồng rừng sản xuất thâm canh, mang lại năng suất gỗ keohiệu quả kinh tế trồng keo cao nhất tại Bình Định.

3.1. Phân tích ưu thế lai về sinh trưởng và hình thái của giống keo lai

Ưu thế lai của giống keo lai được thể hiện rõ rệt qua các chỉ số sinh trưởng. Các cây lai tự nhiên hoặc được tạo ra có chủ đích thường có bộ rễ khỏe hơn, khả năng hấp thụ dinh dưỡng và tận dụng ánh sáng tốt hơn. Điều này giúp chúng phát triển nhanh chóng, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Về hình thái, Keo lai thường thừa hưởng được thân cây thẳng, đơn trục từ keo tai tượng và khả năng phân cành cao, giúp đoạn thân dưới cành dài, rất có giá trị cho việc sản xuất gỗ. Đồng thời, nó cũng có khả năng thích nghi với các điều kiện đất đai khắc nghiệt, một phần thừa hưởng từ keo lá tràm. Sự kết hợp này tạo ra một giống cây gần như hoàn hảo cho mục tiêu trồng rừng gỗ nguyên liệu.

3.2. Đánh giá khả năng thích nghi của Keo tai tượng và Keo lá tràm

Keo tai tượng (Acacia mangium) được biết đến với thân cây thẳng và sinh trưởng khá tốt ở những vùng có lượng mưa dồi dào, đất đai tương đối tốt. Tuy nhiên, trên các lập địa khô cằn hoặc đất bị laterit hóa mạnh tại Bình Định, cây thường sinh trưởng kém và có hiện tượng rỗng ruột. Ngược lại, Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) lại có khả năng chịu hạn và thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng rất tốt, là loài tiên phong trong việc cải tạo đất trồng rừng. Nhược điểm lớn nhất của nó là thân cây thường không thẳng, nhiều cành nhánh, giá trị gỗ thương phẩm thấp. Do đó, dù mỗi loài có ưu điểm riêng, chúng không phải là lựa chọn tối ưu cho việc trồng rừng thâm canh năng suất cao so với giống keo lai.

IV. Top 2 Dòng Keo Lai Hiệu Quả Nhất Cho Đất Đồi Bình Định

Nghiên cứu tuyển chọn chuyên sâu đã xác định được những dòng keo lai ưu việt nhất trong số các giống đang được khảo nghiệm. Cụ thể, 5 dòng vô tính gồm BV16, BV33, BV71, BV73 và BV75 đã được đưa vào đánh giá trên các điều kiện lập địa đặc trưng của Bình Định. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tiềm năng sinh trưởng, sinh khối và khả năng cố định carbon. Dựa trên phân tích phương sai và so sánh các chỉ số, nghiên cứu đã đưa ra kết luận quan trọng: hai dòng BV71BV73 là những lựa chọn có hiệu quả vượt trội. Trích dẫn từ kết quả nghiên cứu: “đề tài đã chọn được 2 dòng keo BV71 và BV73 có sinh trưởng, sinh khối, cố định CO2 là lớn nhất so với các dòng khác”. Hai dòng này không chỉ cho năng suất gỗ keo cao nhất mà còn thể hiện khả năng thích nghi tốt, thân thẳng, phù hợp với mục tiêu trồng rừng gỗ lớn và cung cấp nguyên liệu chất lượng cao. Việc xác định và khuyến cáo nhân rộng hai dòng keo này là một bước tiến khoa học, giúp người trồng rừng tại Bình Định có cơ sở vững chắc để đầu tư, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trồng keo và phát triển lâm nghiệp bền vững.

4.1. Kết quả tuyển chọn Dòng keo lai BV71 và BV73 là tối ưu

Qua quá trình đo đếm và phân tích số liệu tại các ô tiêu chuẩn, dòng BV71BV73 luôn nằm trong nhóm dẫn đầu về mọi chỉ tiêu. Các chỉ số về đường kính gốc, chiều cao vút ngọn và đặc biệt là thể tích thân cây của hai dòng này cao hơn đáng kể so với các dòng BV16, BV33 và BV75. Sự đồng đều về sinh trưởng trong lâm phần của BV71 và BV73 cũng được đánh giá cao, giúp việc khai thác và chế biến trở nên thuận lợi hơn. Nghiên cứu đề nghị cần tiếp tục nhân giống và phát triển gây trồng rộng rãi hai dòng này trên vùng đất đồi của tỉnh, thay thế dần các giống keo lai không rõ nguồn gốc hoặc các loài keo có năng suất thấp hơn.

4.2. Lợi ích vượt trội về sinh khối và khả năng hấp thụ Carbon

Ngoài giá trị kinh tế trực tiếp từ gỗ, các dòng keo lai ưu tú như BV71BV73 còn mang lại lợi ích môi trường to lớn. Do tốc độ sinh trưởng nhanh, chúng tích lũy sinh khối (thân, cành, lá, rễ) với tốc độ vượt trội. Nghiên cứu cho thấy tổng sinh khối tươi của hai dòng này cao nhất trong số các dòng được khảo nghiệm. Điều này đồng nghĩa với khả năng hấp thụ và lưu trữ khí CO2 từ khí quyển cũng cao hơn, góp phần giảm thiểu hiệu ứng nhà kính. Việc trồng các dòng keo này không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một giải pháp lâm nghiệp hiệu quả để ứng phó với biến đổi khí hậu, đồng thời giúp cải tạo đất trồng rừng một cách nhanh chóng.

V. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Trồng Keo Acacia Cho Năng Suất Vượt Trội

Để khai thác tối đa tiềm năng của các dòng keo lai ưu việt như BV71 và BV73, việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng keo là yếu tố không thể thiếu. Thành công của một chu kỳ rừng trồng bắt đầu ngay từ khâu chọn giống. Cần ưu tiên sử dụng cây keo mô hoặc giống keo hom được nhân từ các cây mẹ đã được tuyển chọn, đảm bảo chất lượng di truyền. Nguồn giống phải được mua từ các vườn ươm cây giống tại Bình Định uy tín, có hồ sơ nguồn gốc rõ ràng. Quá trình trồng và chăm sóc cũng đòi hỏi sự đầu tư bài bản. Việc xác định mật độ trồng keo lai hợp lý, thường từ 1.600 - 2.500 cây/ha tùy thuộc vào mục tiêu kinh doanh (gỗ nhỏ hay trồng rừng gỗ lớn) và điều kiện lập địa, sẽ giúp cây tận dụng tối đa không gian dinh dưỡng. Bên cạnh đó, các biện pháp chăm sóc rừng keo như làm cỏ, bón phân trong 2-3 năm đầu và phòng trừ sâu bệnh cây keo kịp thời sẽ tạo điều kiện cho rừng sinh trưởng nhanh, khỏe mạnh, đảm bảo đạt được năng suất gỗ keo như kỳ vọng và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trồng keo.

5.1. Lựa chọn cây keo mô và giống keo hom chất lượng cao

Nhân giống vô tính là phương pháp bắt buộc để duy trì các đặc tính ưu việt của dòng keo lai đã được chọn lọc. Cây keo mô (nuôi cấy mô tế bào) cho ra cây giống có độ đồng đều rất cao, sạch bệnh, sinh trưởng khỏe. Giống keo hom (giâm hom) là phương pháp phổ biến hơn, chi phí thấp hơn nhưng đòi hỏi kỹ thuật cao để đảm bảo tỷ lệ ra rễ và chất lượng cây con. Khi chọn cây giống, cần đảm bảo cây khỏe mạnh, không sâu bệnh, chiều cao đạt tiêu chuẩn, bộ rễ phát triển tốt trong bầu. Việc đầu tư vào cây giống chất lượng ngay từ đầu là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao nhất trong suốt chu kỳ kinh doanh rừng keo.

5.2. Kỹ thuật trồng và mật độ trồng keo lai phù hợp

Kỹ thuật trồng keo bắt đầu bằng việc xử lý thực bì và đào hố đúng quy cách (thường là 40x40x40 cm). Bón lót phân NPK hoặc phân chuồng hoai mục trước khi trồng sẽ giúp cây bén rễ nhanh và phát triển tốt trong giai đoạn đầu. Thời điểm trồng tốt nhất là vào đầu mùa mưa để đảm bảo đủ độ ẩm. Mật độ trồng keo lai cần được tính toán kỹ lưỡng. Mật độ dày (khoảng 2.000 - 2.500 cây/ha) phù hợp cho mục tiêu kinh doanh gỗ dăm với chu kỳ ngắn. Đối với mục tiêu trồng rừng gỗ lớn, có thể trồng với mật độ thưa hơn (1.300 - 1.600 cây/ha) hoặc trồng dày sau đó tỉa thưa để cây có không gian phát triển đường kính.

5.3. Quy trình chăm sóc rừng keo và phòng trừ sâu bệnh

Công tác chăm sóc rừng keo là yếu tố quyết định đến năng suất cuối cùng. Trong 3 năm đầu, cần phát dọn thực bì, dây leo cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng ít nhất 2 lần/năm. Bón thúc NPK vào năm thứ hai và thứ ba sẽ thúc đẩy mạnh mẽ quá trình sinh trưởng của cây. Cần thường xuyên kiểm tra rừng để phát hiện sớm các loại sâu bệnh hại. Các loại sâu phổ biến trên cây keo bao gồm sâu ăn lá, sâu đục thân. Bệnh hại nguy hiểm nhất là bệnh phấn hồng. Việc áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh cây keo tổng hợp, ưu tiên các biện pháp sinh học, sẽ giúp bảo vệ rừng trồng một cách an toàn và bền vững, đảm bảo năng suất gỗ keo không bị ảnh hưởng.

VI. Tối Ưu Hiệu Quả Kinh Tế Từ Chu Kỳ Kinh Doanh Rừng Keo

Việc lựa chọn đúng dòng keo lai năng suất cao và áp dụng kỹ thuật thâm canh chỉ là bước khởi đầu. Để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trồng keo, cần có một chiến lược kinh doanh toàn diện, xem xét toàn bộ chu kỳ kinh doanh rừng keo. Thay vì chỉ tập trung vào thị trường gỗ dăm với giá trị thấp, người trồng rừng và doanh nghiệp tại Bình Định nên hướng tới mục tiêu trồng rừng gỗ lớn. Bằng cách kéo dài chu kỳ kinh doanh lên 8-10 năm và áp dụng các biện pháp tỉa thưa, rừng keo có thể cung cấp gỗ xẻ chất lượng cao, phục vụ ngành sản xuất đồ gỗ nội thất và xuất khẩu với giá trị cao hơn gấp nhiều lần. Để làm được điều này, việc liên kết chuỗi giá trị là vô cùng quan trọng. Cần có sự kết nối chặt chẽ giữa người trồng rừng, các nhà máy dăm gỗ tại Bình Định và các cơ sở chế biến gỗ sâu. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ, đảm bảo đầu ra cho gỗ keo ổn định, đồng thời khuyến khích đầu tư vào công nghệ chế biến để nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm gỗ keo, tạo ra một ngành lâm nghiệp thực sự bền vững và thịnh vượng.

6.1. Định hướng trồng rừng gỗ lớn và đa dạng hóa sản phẩm

Mô hình trồng rừng gỗ lớn từ các dòng keo lai tuyển chọn như BV71, BV73 đang là xu hướng tất yếu. Gỗ keo có đường kính lớn (trên 15-20 cm) được thị trường đồ gỗ rất ưa chuộng do có vân đẹp, thớ gỗ mịn và dễ xử lý. Việc chuyển đổi một phần diện tích sang trồng rừng gỗ lớn không chỉ nâng cao giá trị kinh tế mà còn tăng cường khả năng phòng hộ, bảo vệ môi trường của rừng. Ngoài gỗ xẻ, các sản phẩm phụ từ quá trình tỉa thưa vẫn có thể cung cấp cho các nhà máy dăm gỗ, tạo ra nguồn thu nhập trung gian trong suốt chu kỳ kinh doanh rừng keo. Đa dạng hóa sản phẩm là chìa khóa để giảm rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.

6.2. Đảm bảo đầu ra cho gỗ keo và vai trò của nhà máy chế biến

Một trong những yếu tố quyết định sự thành công của việc trồng rừng là đầu ra cho gỗ keo. Sự hiện diện của các nhà máy dăm gỗ tại Bình Định đã tạo ra một thị trường tiêu thụ lớn và ổn định cho gỗ keo đường kính nhỏ. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần thu hút thêm các nhà đầu tư vào lĩnh vực chế biến sâu như sản xuất ván ghép thanh, đồ gỗ nội thất. Các nhà máy này sẽ là động lực để người dân chuyển sang trồng rừng gỗ lớn. Việc hình thành các hiệp hội ngành gỗ, các hợp tác xã lâm nghiệp sẽ giúp tạo ra các vùng nguyên liệu tập trung, ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm, đảm bảo lợi ích hài hòa giữa các bên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận Keo lai là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tượng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), đây là loài có đặc tính sinh vật học và sinh thái học ưu việt hơn một số loài cây trồng rừng khác: sinh trưởng nhanh, biên độ sinh thái rộng, có khả năng thích ứng với nhiều loại đất, điều kiện lập địa khác nhau, có khả năng cải tạo đất, cải tạo môi sinh, có khả năng đảm bảo thành công trong rừng trồng và tạo ra vùng trồng nguyên liệu lớn, tập trung trong công nghiệp. Keo (Acacia) là một chi thực vật họ phụ Trinh nữ (Mimosoideae) thuộc họ Đậu (Leguminosae) bao gồm khoảng 1.200 loài có phân bố rộng ở châu Á, và châu Đại Dương.

Riêng Austrailia có khoảng 850 loài Keo (Acacia) với hàng trăm loài có lá giả (Pedley, 1987) [30]. Ở Việt Nam, vào đầu những năm 1960 gần 20 loài Keo (Acacia) được đưa vào thử nghiệm gây trồng, Keo lá tràm, Keo lai, Keo tai tượng là một trong những loài có khả năng thích nghi cao và sinh trưởng nhanh do đó trở thành loài cây trồng rừng phổ biến ở các tỉnh phía Nam (Nguyễn Hoàng Nghĩa, 2000) [19]. Ưu điểm của Keo lai là rất rõ ràng nên Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã có nhiều văn bản cho phép sử dụng Keo lai như Quyết định 16/2005/QĐ-BNN ngày 15/3/2005 về việc ban hành Danh mục các loài cây chủ yếu cho trồng rừng sản xuất theo 9 vùng sinh thái lâm nghiệp Bình Định là tỉnh nằm trong vùng được phép trồng Keo lai. Theo Tiêu chuẩn ngành 04/TCN – 64 - 2003 Tiêu chuẩn công nhận giống cây lâm nghiệp (Ban hành theo Quyết định số: 35/2003/QĐ-BNN, ngày 9 tháng 1 năm 2003) Tiêu chuẩn giống tiến bộ kỹ thuật và giống quốc gia thì tất cả giống cây lâm nghiệp muốn được công nhận là giống tiến bộ kỹ thuật phải qua khảo nghiệm cơ bản và muốn công nhận giống Quốc gia phải qua khảo nghiệm cơ bản và khảo nghiệm mở rộng hoặc và phải đạt các tiêu chuẩn dưới đây tuỳ theo từng loại giống.

Giống cây lâm nghiệp mới Giống mới chọn tạo phải qua khảo nghiệm và đựợc Bộ NN & PTNT công nhận là giống tiến bộ kỹ thuật hoặc giống quốc gia mới đựợc sử dụng. Giống cây lâm nghiệp mới ngoài tiêu chuẩn về tính khác biệt (có tính trạng mới), tính đồng nhất (về kiểu hình) và tính ổn định trong sinh sản (hữu tính hoặc sinh dưỡng) ít nhất phải có một trong các đặc tính sau đây: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Năng suất vượt giống đối chứng đang được dùng phổ biến trong sản xuất ít nhất 10% về thể tích thân cây hoặc 7% lượng sản phẩm ngoài gỗ. - Khi có cùng năng suất thì chất lượng sản phẩm (gỗ hoặc ngoài gỗ) phải vượt giống đối chứng đang được dùng phổ biến trong sản xuất hơn 15% theo chỉ tiêu được tính. - Có khả năng cao hơn về tính chống chịu sâu bệnh hoặc chống chịu điều kiện bất lợi (tỷ lệ và mức độ bị hại thấp hơn giống đối chứng ít nhất 50%).

- Có các đặc trưng hình thái độc đáo phù hợp với các mục đích kinh tế - xã hội. Cây giống - Cây giống cho cây lấy gỗ phải cho hậu thế (đời sau) có thể tích thân cây vượt giống đối chứng ít nhất 15% cho cây mọc nhanh, 10% cho cây mọc chậm; hoặc có dòng vô tính với thể tích thân cây vượt giống đối chứng 20% cho cây mọc nhanh, 15% cho cây mọc chậm. - Cây giống cho cây lấy sản phẩm ngoài gỗ phải cho hậu thế (đời sau) có năng suất sản phẩm cuối cùng vượt giống đối chứng 7%, cho dòng vô tính có năng suất sản phẩm cuối cùng vượt giống đối chứng 10%. Khảo nghiệm và đánh giá giống Giống cây lâm nghiệp chưa qua khảo nghiệm chỉ đựợc sử dụng tạm thời, sau khi qua khảo nghiệm và đạt các tiêu chuẩn được nêu trên mới được công nhận là giống tiến bộ kỹ thuật hoặc giống quốc gia.

Giống là một trong những khâu quan trọng của trồng rừng thâm canh. Không có giống được cải thiện theo mục tiêu kinh tế thì không thể đưa năng suất rừng lên cao. Trong dự án trồng mới 5 triệu hecta rừng, giống có vai trò cực kỳ quan trọng trong công tác trồng rừng, đặc biệt đối với trồng rừng sản xuất. Vì thế nghiên cứu chọn tạo giống cây rừng là một khâu không thể thiếu trong sản xuất lâm nghiệp.

Công tác giống gồm nhiều bước đi khác nhau trong đó có 4 khâu quan trọng nhất là chọn lọc giống, lai giống, khảo nghiệm giống và nhân giống. Khảo nghiệm giống Khảo nghiệm giống được chia thành khảo nghiệm cơ bản và khảo nghiệm mở rộng. Tất cả các khảo nghiệm giống phải có giống cây cùng mục tiêu đã có làm đối chứng. + Khảo nghiệm cơ bản - Khảo nghiệm giống mới chọn tạo ít nhất phải ở hai lập đia, mỗi lập địa ít nhất phải lặp lại 3 lần, mỗi lần 10 cây.

- Khảo nghiệm xuất xứ hay Khảo nghiệm giống nhập nội ít nhất phải ở hai lập địa, mỗi lập địa ít nhất 3 lần lặp, mỗi lần lặp ít nhất 25 cây. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Khảo nghiệm hậu thế ít nhất phải có 8 lần lặp với tổng số ít nhất 30 cây cho mỗi gia đình. - Khảo nghiệm dòng vô tính ít nhất phải có 4 lần lặp với tổng số 24 cây cho mỗi dòng. - Khảo nghiệm tính chống chịu (chống chịu sâu bệnh hoặc điều kiện bất lợi) phải tiến hành ở nơi có sâu bệnh nặng hoặc có điều kiện bật lợi điển hình, ít nhất phải 4 lần lặp, mỗi lần lặp 25 cây.

- Khảo nghiệm mở rộng: Ngoài Khảo nghiệm cơ bản các loại giống muốn được công nhận là giống quốc gia còn cần qua khảo nghiệm mở rộng. Khảo nghiệm mở rộng được tiến hành ở giai đoạn cuối hoặc ngay sau khảo nghiệm cơ bản và trên cùng điều kiện lập địa như khảo nghiệm cơ bản hoặc trên một số lập địa đai diện. Diện tích khảo nghiệm mở rộng ít nhất là 0,2 ha cho mỗi giống. Trồng sản xuất thử Giống cây rừng đã được Bộ NN & PTNT công nhận là Giống quốc gia khi đưa trồng ở nơi khác phải qua trồng sản xuất thử ở những lập địa có điều kiện sinh thái đại diện cho vùng trồng rừng.

Diện tích trồng sản xuất thử ở mỗi lập địa ít nhất là 2 ha và phải có giống đối chứng. Giống được trồng sản xuất thử ở khu vực nào thì đánh giá và trồng cho khu vực ấy, chỉ mở rộng cho các khu vực có điều kiện sinh thái tương tự. Đánh giá giống cây lâm nghiệp - Giống tạm thời được đánh giá sau khi cây giống được chọn, rừng giống và vườn giống được xây dựng và đạt các tiêu chuẩn theo quy định. - Giống tiến bộ kỹ thuật và giống quốc gia được đánh giá sau khi các khảo nghiệm giống được xây dựng một số năm tuỳ theo tốc độ sinh trưởng của giống hoặc theo yêu cầu sản phẩm cuối cùng.

Thời gian đánh giá khảo nghiệm giống Thời gian đánh giá khảo nghiệm giống được quy định như sau: * Khảo nghiệm cơ bản - Cây lấy gỗ sinh trưởng nhanh: 3 năm. - Cây lấy gỗ sinh trưởng chậm: 6 năm. - Cây lấy các sản phẩm ngoài gỗ: sau khi hậu thế hoặc dòng vô tính có thu hoạch tương đối ổn định (tuỳ theo từng loài cây). - Cây có tính chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi : 3 năm.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 * Khảo nghiệm mở rộng và Trồng sản xuất thử - Cây lấy gỗ sinh trưởng nhanh: 2 năm. - Cây lấy gỗ sinh trưởng chậm: 4 năm. - Cây lấy các sản phẩm ngoài gỗ: sau khi hậu thế hoặc dòng vô tính có thu hoạch (tuỳ theo từng loài cây). - Cây có tính chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi: 2 năm.

Cơ sở thực tiễn Diện tích đất lâm nghiệp toàn tỉnh hiện có 404.507 ha, chiếm 67,52% diện tích tự nhiên tỉnh, trong đó có rừng là 184.940 ha, chiếm 30,8% diện tích tự nhiên tỉnh. Độ che phủ rừng Bình Định năm 1995 là 45,5%. Diện tích đất lâm nghiệp không còn rừng là 219.567 ha, có khả năng sản xuất nông lâm nghiệp 217.007 ha, không có khả năng sản xuất là 2. Diện tích có khả năng phát triển rừng ước tính gấp trên 1,5 lần diện tích rừng tự nhiên hiện có ở tỉnh.

Đây là nguồn tiềm năng lớn để phát triển sản xuất lâm nghiệp, trồng rừng phòng hộ sinh thái, phòng hộ cảnh quan kết hợp với trồng rừng kinh tế, trồng cây công nghiệp theo phương thức nông lâm kết hợp để tạo nguồn sản phẩm hàng hóa, đồng thời phát triển trồng rừng phòng hộ chống cát bay ven biển bảo vệ sản xuất nông nghiệp và cuộc sống nhân dân ven biển. Ngành lâm nghiệp Bình Định đã có nhiều đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh, đáp ứng phần lớn nhu cầu cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến lâm sản, nhu cầu sử dụng gỗ và chất đốt cho nhân dân, tăng nguồn thu ngân sách, nâng cao mức sống, xóa đói giảm nghèo cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh. Tuy nhiên, công tác quản lý tài nguyên rừng và tổ chức sản xuất ngành lâm nghiệp hiện nay còn nhiều hạn chế và yếu kém. Tiềm năng lợi thế của tài nguyên rừng chưa được khai thác sử dụng có hiệu quả, nạn phá rừng, lấn chiếm đất rừng, khai thác gỗ trái phép ngày càng gia tăng, gây áp lực cho ngành trong công tác quản lý, bảo vệ rừng.

Hoạt động sản xuất lâm nghiệp của tỉnh không đảm bảo tính cân đối và đồng bộ. Các chương trình lâm nghiệp của Nhà nước tập trung chủ yếu là bảo vệ và trồng rừng phòng hộ, đặc dụng, trồng rừng sản xuất gỗ nguyên liệu có năng suất và chất lượng cao chưa được chú trọng phát triển. Để quản lý, sử dụng và phát triển rừng một cách bền vững, đòi hỏi phải bố trí một cách cân đối và hợp lý các hoạt động sản xuất lâm nghiệp phù hợp từng loại rừng trên địa bàn. Hiện trạng đất lâm nghiệp cho thấy trong toàn tỉnh còn 240.002 ha chưa có rừng.

Trong đó phần diện tích có khả năng sản xuất nông lâm là 237. Phần diện tích còn lại không có khả năng sản xuất là 2. Điều đó cho thấy việc phát triển trồng rừng trên phần đất trồng có một ý nghĩa lớn trong việc phát triển kinh tế cũng như tăng cường bảo vệ môi sinh của tỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ