Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quốc tế học của tác giả Đỗ Nam Phương (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 2024) tập trung phân tích chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ dưới nhiệm kỳ của Tổng thống Joe Biden đối với khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn 2021–2023. Bối cảnh thực tiễn được xác định từ vị trí địa chiến lược trọng yếu của Đông Nam Á – khu vực nằm ở "ngã tư đường" kết nối hai đại dương (Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương) và bốn châu lục, kiểm soát tuyến hàng hải huyết mạch qua eo biển Malacca. Nơi đây trở thành tâm điểm cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, nổi bật là sự cọ xát giữa Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) hướng tới "Giấc mộng Trung Hoa" của Bắc Kinh và Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (IPS) của Washington.
Khi Tổng thống thứ 46 của Hoa Kỳ – Joe Biden – lên nắm quyền vào tháng 1 năm 2021 với khẩu hiệu "Xây dựng nước Mỹ tốt đẹp trở lại" (Build Back Better), chính quyền Washington đã định hình lại các ưu tiên đối ngoại. Chính quyền kết hợp giữa việc kế thừa một số định hướng kiềm chế từ thời Donald Trump với các phương thức ngoại giao đa phương truyền thống nhằm tái khẳng định vị thế dẫn dắt toàn cầu, củng cố quan hệ đồng minh và ngăn ngừa xung đột trực diện với các đối thủ chiến lược. Đối với Việt Nam, Đại hội Đảng lần thứ XI (2011), XII (2016) và XIII (2021) đều nhất quán đặt mục tiêu "bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc" trên nền tảng luật pháp quốc tế. Do Đông Nam Á là không gian sinh tồn và an ninh trực tiếp của Việt Nam, việc nghiên cứu các bước chuyển ngoại giao của Hoa Kỳ có ý nghĩa thiết thực cho việc tham mưu và hoạch định chính sách đối ngoại của đất nước.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành ba nhiệm vụ chính:
- Nghiên cứu hệ thống khái niệm nền tảng (chính sách đối ngoại, địa chính trị, địa chiến lược) và các nhân tố bối cảnh quốc tế, khu vực, nội bộ Hoa Kỳ tác động đến quá trình hoạch định chính sách đối ngoại của Washington trước và trong nhiệm kỳ Joe Biden.
- Tổng hợp, hệ thống hóa và phân tích nội dung cùng phương thức triển khai chính sách đối ngoại của chính quyền Joe Biden tại Đông Nam Á từ năm 2021 đến năm 2023, phân tách theo từng nhóm quốc gia (đồng minh, đối tác chiến lược), tiểu vùng sông Mekong và các cơ chế đa phương khu vực (ASEAN, MRC).
- Đưa ra nhận định, đánh giá về kết quả, hạn chế và tác động đa chiều của chính sách đối ngoại Hoa Kỳ đối với cục diện thế giới, khu vực và Việt Nam; trên cơ sở đó dự báo xu hướng đến năm 2030 và đề xuất các khuyến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ tại khu vực Đông Nam Á dưới thời Tổng thống Joe Biden và tiến trình triển khai chính sách này đối với các quốc gia Đông Nam Á cùng các tổ chức đa phương khu vực (ASEAN, Ủy hội sông Mekong).
- Phạm vi không gian: Hoa Kỳ và 11 quốc gia khu vực Đông Nam Á, tập trung vào cấu trúc tiểu vùng Mekong và vùng Biển Đông.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2021 đến hết năm 2023 (ba năm đầu nhiệm kỳ của Tổng thống Joe Biden).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xác lập khung lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành quan hệ quốc tế và địa chính trị học được hệ thống hóa từ các học giả trong và ngoài nước:
- Chính sách đối ngoại: Tiếp cận định nghĩa của James Rosenau (nỗ lực kiểm soát môi trường bên ngoài), Lion Noel, Kal J. Holsti, Marijke Breuning và các giáo trình chính trị quốc tế tại Việt Nam (Học viện Quan hệ Quốc tế, Học viện Báo chí và Tuyên truyền), xem chính sách đối ngoại là sự tiếp nối của chính sách đối nội nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc.
- Địa chính trị (Geopolitics) và Địa chiến lược (Geostrategy): Khảo sát từ khởi nguồn thuật ngữ của Rudolf Kjellen (1899), Karl Haushofer (khái niệm Wehrgeopolitik), Saul Bernard Cohen, Yves Lacoste, Michael T. Klare đến các công trình trong nước của Nguyễn Văn Dân, Trần Khánh. Địa chiến lược được hiểu là nghệ thuật khai thác các nhân tố không gian địa lý kết hợp với môi trường chính trị, kinh tế, quân sự phục vụ mục tiêu an ninh và quyền lực quốc gia.
| Khái niệm then chốt |
Học giả / Nguồn trích dẫn tiêu biểu |
Nội hàm cơ bản áp dụng trong khóa luận |
| Chính sách đối ngoại |
James Rosenau, K. J. Holsti, Marijke Breuning, Vũ Dương Huân |
Tổng thể mục tiêu, chiến lược, biện pháp của nhà nước nhằm tác động và kiểm soát môi trường bên ngoài để tối ưu hóa lợi ích quốc gia. |
| Địa chính trị |
Rudolf Kjellen, Karl Haushofer, S. B. Cohen, Michael T. Klare |
Mối quan hệ tương tác giữa không gian địa lý, tài nguyên, vị trí lãnh thổ với quyền lực chính trị và sự cạnh tranh giữa các cường quốc. |
| Địa chiến lược |
Yves Lacoste, Jakub J. Grygiel, Nguyễn Văn Dân, Trần Khánh |
Bộ phận thực hành của địa chính trị; kế hoạch huy động sức mạnh quân sự, ngoại giao và kinh tế trên một không gian địa lý cụ thể. |
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm hai nhóm:
- Phương pháp chuyên ngành quan hệ quốc tế:
- Phân tích tổng thể và toàn cục: Xem xét đan xen các yếu tố nội trị Hoa Kỳ và môi trường đối ngoại quốc tế.
- Phân tích, so sánh tương quan lực lượng: Đánh giá qua các chỉ số kinh tế lượng (tăng trưởng GDP, xuất nhập khẩu, dòng vốn đầu tư trực tiếp FDI) và các chỉ số quốc phòng (ngân sách quân sự, bố trí quân số, hiệp ước an ninh song phương).
- Lý luận liên hệ thực tiễn: Vận dụng các bài học quan hệ quốc tế để dự báo xu thế và đề xuất giải pháp.
- Phương pháp liên ngành:
- Phương pháp lịch sử: Phân kỳ tiến trình chính sách của Hoa Kỳ qua các đời Tổng thống tiền nhiệm (Barack Obama, Donald Trump) đến Joe Biden.
- Phương pháp logic: Hệ thống hóa các nguồn dữ liệu văn bản, nghị quyết, hiệp định để rút ra bản chất chiến lược.
- Phương pháp luận: Quán triệt thế giới quan Mác – Lênin, tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh và quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về đối ngoại bảo vệ Tổ quốc.
- Nguồn dữ liệu: Văn kiện Đại hội Đảng XI, XII, XIII; các công trình chuyên khảo của Viện Chiến lược Công an, Lê Công Tiến – Trần Huyền Trang, Nguyễn Phú Trọng; tạp chí chuyên ngành (Cộng sản, Nghiên cứu Đông Nam Á, Nghiên cứu Quốc tế); dữ liệu thống kê từ Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Trading Economics, Statista và Sổ tay Khủng bố Quốc tế 2023 của Cơ quan Tình báo An ninh Công cộng Nhật Bản.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận và các nhân tố tác động đến việc hoạch định chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Đông Nam Á dưới thời Tổng thống Joe Biden
Chương 1 đóng vai trò dẫn luận, thiết lập cơ sở khái niệm và phân tích bốn nhóm nhân tố chính chi phối việc hoạch định chính sách của Washington:
- Địa chính trị – địa chiến lược Đông Nam Á: Khu vực có diện tích hơn 4,7 triệu km² gồm 11 quốc gia, được cấu trúc thành hai tiểu vùng: Đông Nam Á lục địa (AM-5: Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar) giữ vai trò kết nối sông Mekong và Đông Nam Á hải đảo (AS-5: Indonesia, Malaysia, Singapore, Philippines, Brunei) quản lý các tuyến đường biển quốc tế qua Biển Đông và eo biển Malacca.
- Bối cảnh quốc tế biến động: Xuất hiện đan xen các vấn đề an ninh truyền thống (cạnh tranh quyền lực nước lớn, khủng hoảng chính trị) và an ninh phi truyền thống. Nổi bật là hậu quả đứt gãy kinh tế sau đại dịch COVID-19; an ninh môi trường và biến đổi khí hậu xuyên biên giới; sự cạnh tranh công nghệ cốt lõi trong cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Khóa luận chỉ ra rằng chất bán dẫn ("chip") không còn là hàng hóa thông thường mà trở thành "vũ khí chiến lược" then chốt, thúc đẩy xu hướng "friendshoring" dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi rủi ro địa chính trị sang các nước Đông Nam Á như Việt Nam và Malaysia. Tội phạm công nghệ cao gây thiệt hại cho Hoa Kỳ từ 550 triệu USD đến 13 tỷ USD mỗi năm.
- Tình hình khu vực Đông Nam Á: ASEAN khẳng định vai trò trung tâm với quy mô kinh tế đứng thứ 10 thế giới (được dự báo vươn lên thứ 4 vào năm 2030 theo ADB). Tuy nhiên, khu vực chịu sức ép phân cực sâu sắc từ cạnh tranh Mỹ – Trung, nguy cơ khủng bố thường trực với 31 nhóm vũ trang hoạt động (tiêu biểu như Abu Sayyaf, NPA, Jemaah Islamiyah, Kumpulan Mujahidin), cuộc khủng hoảng nội trị tại Myanmar sau biến cố chính trị năm 2021 khiến tiến trình Đồng thuận 5 điểm (5PC) gặp nhiều trở ngại, cùng các động thái quân sự hóa thực địa của Trung Quốc trên Biển Đông bất chấp phán quyết PCA năm 2016.
- Tình hình nội bộ nước Mỹ: Chính quyền Joe Biden tiếp quản đất nước trong bối cảnh phân hóa xã hội trầm trọng (vụ bạo loạn Điện Capitol ngày 06/01/2021). Dân số Hoa Kỳ tăng trưởng ở mức thấp kỷ lục trong vòng 120 năm (giai đoạn 2019–2020 chỉ tăng khoảng 1,1 triệu người, tương đương 0,35%; giai đoạn 2020–2021 chỉ tăng 392.665 người, tương đương 0,1%). Tỷ lệ thất nghiệp sau đỉnh dịch xấp xỉ 15%, GDP sụt giảm 9,19% trong hai quý đầu tiếp quản, cùng áp lực lạm phát tăng cao từ tác động của cuộc xung đột Nga – Ukraine (tháng 2/2022). Dù vậy, Hoa Kỳ vẫn duy trì sức mạnh tài chính với đồng USD chiếm 62% tỷ trọng dự trữ ngoại hối toàn cầu (vượt trội so với 20% của EUR và 1,8% của CNY).
Chương 2. Nội dung chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Đông Nam Á dưới thời Tổng thống Joe Biden
Chương 2 trình bày chi tiết các trục chính sách cụ thể của chính quyền Joe Biden trong việc tái can dự vào Đông Nam Á:
- Chính sách đối ngoại tổng thể: Vận hành đại chiến lược xoay quanh ba trụ cột cốt lõi: Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (IPS), Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương vì sự thịnh vượng (IPEF) và Chiến lược An ninh Quốc gia; khôi phục hệ thống đồng minh truyền thống, thiết lập mô hình liên kết mạng lưới "Trục và Nan hoa" đa tầng.
- Quan hệ với các đồng minh khu vực: Khôi phục và nâng cấp cam kết an ninh với Philippines (mở rộng Thỏa thuận Hợp tác Quốc phòng Nâng cao – EDCA dưới thời Tổng thống Ferdinand Marcos Jr.) và củng cố liên minh hiệp ước với Thái Lan (thông qua văn kiện ngoại giao ký kết giữa Antony Blinken và Don Pramudwinai tháng 7/2022).
- Quan hệ với các đối tác chiến lược và toàn diện: Tăng cường ngoại giao cấp cao liên tục từ năm 2021 đến 2023 (chuyến thăm của Phó Tổng thống Kamala Harris tới Singapore và Việt Nam tháng 8/2021; Bộ trưởng Quốc phòng Lloyd Austin thăm khu vực; chuyến thăm cấp nhà nước của Tổng thống Joe Biden tới Việt Nam tháng 9/2023 nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện).
- Chính sách tại Tiểu vùng sông Mekong: Tăng cường hiện diện thông qua cơ chế Đối tác Mekong – Hoa Kỳ (MUSP), cạnh tranh ảnh hưởng trực tiếp với Cơ chế Hợp tác Lancang – Mekong của Trung Quốc trong các vấn đề an ninh nguồn nước, năng lượng sạch và môi trường.
- Chính sách đối với các thể chế đa phương: Khẳng định sự tôn trọng vai trò trung tâm của ASEAN, nâng cấp quan hệ song phương lên Đối tác Chiến lược Toàn diện ASEAN – Hoa Kỳ tại Hội nghị Cấp cao Phnom Penh (tháng 11/2022), thúc đẩy thực hiện Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (AOIP).
Chương 3. Một số nhận định và đánh giá về chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Đông Nam Á dưới thời Tổng thống Joe Biden và kiến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam
Nội dung chương 3 tập trung đánh giá hiệu quả thực thi chính sách và tác động chiến lược:
- Đánh giá chung: Chính quyền Biden đã thành công trong việc đảo ngược trạng thái xao nhãng ngoại giao từ thời kỳ trước, gia tăng tần suất hiện diện chính trị, an ninh và xây dựng các khuôn khổ hợp tác kinh tế tiêu chuẩn cao (IPEF). Tuy nhiên, chính sách này bộc lộ rào cản lớn do thiếu vắng các cam kết mở cửa thị trường thực chất (không tham gia CPTPP hay các hiệp định thương mại tự do truyền thống do e ngại cử tri nội địa), khiến các quốc gia Đông Nam Á vẫn phụ thuộc kinh tế sâu sắc vào thị trường Trung Quốc.
- Tác động đa chiều:
- Đối với thế giới và khu vực: Định hình môi trường răn đe quân sự, duy trì tự do hàng hải qua các chiến dịch FONOP trên Biển Đông, song cũng gia tăng nguy cơ xung đột ngoài ý muốn và đặt các nước ASEAN trước áp lực chọn bên.
- Đối với Việt Nam: Mang lại cơ hội nâng cấp vị thế chiến lược, tiếp cận nguồn vốn đầu tư công nghệ cao và chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu; đồng thời tạo ra thách thức lớn trong việc cân bằng quan hệ giữa các nước lớn.
- Dự báo xu hướng đến năm 2030: Hoa Kỳ sẽ tiếp tục thể chế hóa các mạng lưới an ninh bán chính thức, đẩy mạnh liên kết kinh tế số, an ninh chuỗi cung ứng và gia tăng kiềm chế công nghệ đối với Trung Quốc tại địa bàn Đông Nam Á.
- Kiến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam: Kiên trì đường lối ngoại giao độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; thực hành trường phái ngoại giao "cây tre Việt Nam" ("gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển") theo chỉ đạo của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng; thực hiện nhất quán chính sách quốc phòng "Bốn không"; tối ưu hóa lợi ích từ quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với Hoa Kỳ phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế số và tự chủ công nghệ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với hệ thống tư liệu và dữ liệu thực chứng:
- Khái quát bức tranh toàn diện về cục diện Đông Nam Á trong giai đoạn 2021–2023, phân tích rõ sự chuyển dịch từ tiếp cận song phương rời rạc sang mạng lưới đa tầng kết hợp giữa liên minh quân sự truyền thống (Philippines, Thái Lan) và các đối tác mới nổi (Việt Nam, Indonesia, Singapore).
- Làm sáng tỏ các số liệu kinh tế và xã hội tác động đến năng lực đối ngoại của Hoa Kỳ: mức tăng trưởng dân số chạm đáy 120 năm (0,1% năm 2020–2021), tỷ lệ thất nghiệp 15%, mức độ thâm hụt kinh tế cùng sự phục hồi của đồng USD (chiếm 62% dự trữ toàn cầu).
- Phân tích rõ nét sự biến đổi của cấu trúc an ninh khu vực: thống kê 31 nhóm khủng bố đang hoạt động tại Đông Nam Á, nguy cơ lan rộng của chủ nghĩa cực đoan sau khi Mỹ rút quân khỏi Afghanistan và xung đột Gaza bùng nổ cuối năm 2023, cùng diễn biến bế tắc chính trị tại Myanmar và sự gia tăng căng thẳng quân sự trên Biển Đông.
- Khẳng định giá trị thực tiễn của trường phái ngoại giao "cây tre Việt Nam" trong việc xử lý mối quan hệ đan xen lợi ích giữa các siêu cường, bảo vệ chủ quyền biển đảo mà không bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu phe nhóm.
- Đóng góp khoa học của tác giả: Bổ sung góc nhìn đa chiều về phản ứng chính sách thực tế của từng quốc gia ASEAN trước các chiến lược mới của Hoa Kỳ (IPS, IPEF), khắc phục khoảng trống nghiên cứu của các công trình trước đây vốn chỉ dừng lại ở việc khái quát tổng quan hoặc chỉ phân tích riêng rẽ một số đối tác cụ thể trong hai năm đầu nhiệm kỳ của Tổng thống Joe Biden.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định một số điểm giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Giới hạn về khung thời gian nghiên cứu kết thúc vào cuối năm 2023, trong khi nhiệm kỳ của Tổng thống Joe Biden và các biến động chính trị toàn cầu vẫn đang tiếp diễn đến năm 2024 (năm bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ).
- Khả năng tiếp cận các nguồn tài liệu chính thống bằng tiếng nước ngoài và văn bản nội bộ chuyên sâu còn hạn chế, chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp, bài báo khoa học và dữ liệu thống kê đã công bố công khai.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, cập nhật tiến trình bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ cuối năm 2024 để đánh giá khả năng duy trì hay điều chỉnh chính sách đối ngoại đối với Đông Nam Á; nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả thực thi cụ thể của Khuôn khổ Kinh tế IPEF và tiến độ hiện thực hóa cam kết đầu tư công nghệ bán dẫn của các doanh nghiệp Hoa Kỳ tại các quốc gia Đông Nam Á, đặc biệt là tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là nguồn tư liệu tham khảo có cấu trúc bài bản cho người học các ngành Quốc tế học, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Ngoại giao, Chính trị học và Đông Nam Á học khi xây dựng đề cương, xử lý phương pháp luận nghiên cứu địa chính trị và chính sách đối ngoại.
- Người nghiên cứu quan hệ quốc tế: Cung cấp hệ thống tư liệu tổng hợp về chính sách của chính quyền Biden trong giai đoạn 2021–2023, đặc biệt là danh mục tài liệu trích dẫn phong phú về các ấn phẩm tạp chí chuyên ngành của Việt Nam.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Tiểu mục hệ thống hóa các định nghĩa lý luận về Địa chính trị và Địa chiến lược tại Chương 1 (giúp làm rõ mối tương quan giữa quyền lực và không gian địa lý).
- Bảng biểu, số liệu tổng hợp về các nhân tố an ninh phi truyền thống, an ninh công nghệ bán dẫn và khủng bố khu vực tại Chương 1.
- Các luận điểm phân tích tác động đối với Việt Nam và kiến nghị định hướng chính sách đối ngoại dựa trên trường phái "ngoại giao cây tre" tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân chia cấu trúc không gian địa chiến lược của Đông Nam Á thành những bộ phận nào và vai trò của từng bộ phận ra sao?
Khóa luận chỉ ra rằng Đông Nam Á được cấu trúc thành hai "nửa": nhóm Đông Nam Á "lục địa" hay Tiểu vùng sông Mekong gồm 5 nước (AM-5: Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam) có vai trò trọng tâm trong hợp tác kinh tế nguồn nước, cơ sở hạ tầng và môi trường; nhóm Đông Nam Á "hải đảo" gồm 5 nước (AS-5: Indonesia, Malaysia, Singapore, Brunei, Philippines) đóng vai trò then chốt trong bảo đảm an ninh hàng hải, kiểm soát eo biển Malacca và xử lý tranh chấp chủ quyền trên Biển Đông.
2. Những chỉ số kinh tế – xã hội nội bộ nào của Hoa Kỳ được tác giả khai thác để chứng minh khó khăn của chính quyền Joe Biden khi nhậm chức?
Tác giả dẫn chứng dữ liệu từ Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ và các tổ chức kinh tế cho thấy: mức tăng dân số giai đoạn 2020–2021 chỉ đạt 392.665 người (0,1%), thấp nhất trong 120 năm; tỷ lệ thất nghiệp sau dịch chạm mức kỷ lục xấp xỉ 15%; kinh tế sụt giảm sâu 9,19% sau 2 quý tiếp quản; cùng sự trỗi dậy của lạm phát sau khi xung đột Nga – Ukraine nổ ra vào tháng 2/2022.
3. Khóa luận nhận định như thế nào về cuộc cạnh tranh công nghệ và vai trò của chất bán dẫn trong chiến lược của Hoa Kỳ?
Khóa luận xác định chất bán dẫn ("chip") không còn đơn thuần là mặt hàng thương mại mà đã trở thành "vũ khí chiến lược" quyết định thắng thua trong cuộc cạnh tranh siêu cường Mỹ – Trung. Chính quyền Biden sử dụng công nghệ để kiềm chế đối thủ, đồng thời thúc đẩy xu hướng "friendshoring" dịch chuyển các công đoạn sản xuất và chuỗi cung ứng bán dẫn sang các quốc gia thân thiện tại Đông Nam Á như Việt Nam và Malaysia.
4. Dữ liệu thực tế nào được tác giả sử dụng để mô tả nguy cơ an ninh khủng bố tại Đông Nam Á?
Dựa trên Sổ tay Khủng bố Quốc tế 2023 của Nhật Bản và các báo cáo an ninh, tác giả chỉ ra Đông Nam Á là nơi sinh sống của gần 300 triệu tín đồ Hồi giáo (chiếm 15% toàn cầu) và hiện có 31 nhóm khủng bố đang hiện diện, trong đó có 4 nhóm chủ chốt: Jemaah Islamiyah, Mặt trận Giải phóng Hồi giáo Moro (MNLF), Abu Sayyaf và Quân đội Nhân dân Mới (NPA). Khóa luận dẫn chứng các vụ việc cụ thể năm 2023 như vụ đánh bom của ISIL tại trường đại học ở Mindanao (Philippines, tháng 12/2023) hay vụ nổ bom của ASG Sulu tại Kuala Lumpur (tháng 5/2023).
5. Cơ sở chính trị và lý luận nào được tác giả sử dụng để đề xuất kiến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam?
Kiến nghị được xây dựng trên nền tảng các văn kiện Đại hội Đảng XI, XII và đặc biệt là Đại hội XIII (xác định "bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc"), kết hợp với tư tưởng chỉ đạo của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng về xây dựng trường phái ngoại giao "cây tre Việt Nam" và nguyên tắc quốc phòng "Bốn không", nhằm duy trì cân bằng chiến lược và phát huy vị thế độc lập, tự chủ của Việt Nam tại khu vực.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Nam Phương là một công trình nghiên cứu hệ thống, nghiêm túc thuộc chuyên ngành Quốc tế học, phản ánh bức tranh toàn cảnh về chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với Đông Nam Á trong ba năm đầu cầm quyền của Tổng thống Joe Biden (2021–2023). Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận địa chính trị – địa chiến lược với dữ liệu thực chứng đa dạng, tác giả đã làm rõ các động thái can dự đa tầng của Washington cũng như những hạn chế cố hữu trong tiếp cận kinh tế khu vực. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học có giá trị tham khảo thiết thực cho việc theo dõi cạnh tranh nước lớn và phục vụ công tác hoạch định chính sách đối ngoại bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc của Việt Nam trong tình hình mới.