Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung (2018-2020) và tác động đến Việt Nam

Chiến tranh thương mại Mỹ Trung: Phân tích tác động sâu rộng tới kinh tế Việt Nam, cơ hội và thách thức nào đang chờ đón? Cập nhật thông tin mới nhất.

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khoá luận tốt nghiệp

2021

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

prefix.1. Lý do chọn đề tài

prefix.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

prefix.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

prefix.3.1. Mục đích nghiên cứu

prefix.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

prefix.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

prefix.4.1. Đối tượng nghiên cứu

prefix.4.2. Phạm vi nghiên cứu

prefix.5. Phương pháp nghiên cứu

prefix.6. Đóng góp của đề tài

prefix.7. Bố cục của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI MỸ - TRUNG

1.1. Bối cảnh thế giới

1.2. Chính sách bảo hộ thương mại của chính quyền Tổng thống Donald Trump

1.3. Sự thâm hụt về thương mại của Mỹ

1.4. Sự tham vọng về công nghệ của Trung Quốc

1.5. Sự vi phạm về bản quyền của các công ty Trung Quốc tại Mỹ

1.6. Chính sách hạn chế đầu tư của chính quyền Trung Quốc

1.7. Các giai đoạn phát triển

1.7.1. Trước tháng 5/2018

1.7.2. Từ tháng 5/2018 đến tháng 5/2019

1.7.3. Từ tháng 5/2019 đến nay

1.8. Tác động đối với Mỹ, Trung Quốc và toàn cầu

1.8.1. Đối với Mỹ và Trung Quốc

1.8.2. Đối với quan hệ Mỹ - Trung

1.8.3. Đối với toàn cầu

2. CHƯƠNG 2: TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI MỸ - TRUNG ĐỐI VỚI VIỆT NAM (2018 – 2020)

2.1. Tác động tích cực

2.1.1. Thúc đẩy các nhà đầu tư rời bỏ Trung Quốc đến Việt Nam

2.1.2. Cơ hội cho hàng hóa Việt Nam xuất khẩu đến Mỹ và Trung Quốc

2.1.3. Tác động đến thị trường tài chính - tiền tệ

2.2. Tác động tiêu cực

2.2.1. Sự chuyển dịch hàng hóa từ Trung Quốc sang Việt Nam sẽ làm gia tăng căng thẳng mối quan hệ Việt - Mỹ

2.2.2. Hàng hóa Trung Quốc tràn ngập vào thị trường Việt Nam dẫn đến nguy cơ đánh sập các nhà sản xuất nội địa Việt Nam

2.2.3. Nguy cơ dòng vốn FDI “bẩn” từ Trung Quốc

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG DỰ BÁO VỀ CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI MỸ - TRUNG VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM

3.1. Các kịch bản có thể xảy ra với chiến tranh thương mại Mỹ - Trung

3.1.1. Hai nước mở rộng chiến tranh toàn diện trên các lĩnh vực

3.1.2. Hai nước đàm phán về một thỏa thuận, hòa hoãn tạm thời

3.1.3. Hai nước kết thúc chiến tranh

3.2. Các hàm ý chính sách cho Việt Nam

3.2.1. Về dòng vốn FDI

3.2.2. Về thương mại

3.2.3. Về chính sách tiền tệ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bối cảnh Chiến tranh thương mại Mỹ Trung Nguyên nhân và Diễn biến then chốt

Giai đoạn 2018-2020 chứng kiến sự leo thang đáng kể trong quan hệ kinh tế giữa hai cường quốc lớn nhất thế giới, tạo nên cuộc chiến tranh thương mại Mỹ-Trung với những ảnh hưởng sâu rộng. Cuộc xung đột này không chỉ đơn thuần là tranh chấp thương mại mà còn phản ánh sự cạnh tranh địa chính trị, công nghệ và tầm ảnh hưởng toàn cầu. Việc Tổng thống Donald Trump lên nắm quyền vào năm 2016 đánh dấu sự thay đổi lớn trong chính sách đối ngoại của Mỹ, từ hợp tác sang đối đầu với Trung Quốc, coi Bắc Kinh là "đối thủ chiến lược số một" [Tài liệu gốc, tr.18].

Mỹ bắt đầu áp dụng các chính sách bảo hộ thương mại mạnh mẽ, với mục tiêu "phục hưng nước Mỹ" và tái cân bằng cán cân thương mại mà họ cho là bất bình đẳng. Các biện pháp thuế quan được áp đặt lên hàng hóa Trung Quốc, nhằm giải quyết vấn đề thâm hụt thương mại Mỹ-Trung dai dẳng và những cáo buộc về hành vi thương mại không công bằng. Ngược lại, Trung Quốc với "Giấc mơ Trung Hoa" của Tập Cận Bình, cũng tăng cường quyền lực và vị thế, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ cao. Sự cạnh tranh công nghệ và các cáo buộc vi phạm bản quyền sở hữu trí tuệ đã trở thành điểm nóng của cuộc chiến. Chuỗi sự kiện leo thang từ năm 2018 cho thấy một quá trình "ăn miếng trả miếng" liên tục trong các biện pháp thuế quan và phi thuế quan. Đây không chỉ là cuộc chiến về kinh tế mà còn là cuộc đua giành ưu thế công nghệ và địa vị siêu cường trong thế kỷ 21 [Tài liệu gốc, tr.25-26]. Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung đã định hình lại cục diện kinh tế và chính trị toàn cầu, gây ra những biến động khó lường cho các nền kinh tế khác, trong đó có Việt Nam.

1.1. Chính sách bảo hộ thương mại của Mỹ Gốc rễ xung đột

Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã thể hiện rõ sự trung thành với chủ nghĩa trọng thương, coi thương mại là một trò chơi có tổng bằng không. Mục tiêu tổng thể của chính sách thương mại Mỹ dưới thời Trump là mở rộng thương mại "tự do và công bằng hơn cho tất cả công dân Hoa Kỳ", không phải cho toàn bộ thương mại toàn cầu [Tài liệu gốc, tr.20]. Ba trụ cột chính của chính sách này bao gồm giảm thâm hụt thương mại của Hoa Kỳ, tăng cường sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại như thuế chống bán phá giá, và ngăn chặn các hành động thương mại không công bằng. Để đạt được mục tiêu này, Mỹ đã sử dụng các công cụ như thuế chống bán phá giá, quản lý thương mại trực tiếp, đàm phán song phương và thực thi đơn phương [Tài liệu gốc, tr.21]. Xu hướng này đã làm suy yếu hệ thống thương mại đa biên, thay vào đó là chủ nghĩa song phương, thể hiện qua việc rút khỏi TPP hay đàm phán lại NAFTA, đỉnh điểm là việc áp đặt thuế quan Mỹ Trung vào tháng 3/2018.

1.2. Thâm hụt thương mại Mỹ Trung Áp lực và Mục tiêu giảm thiểu

Thâm hụt thương mại là một trong những mối quan tâm hàng đầu của chính quyền Trump, đặc biệt là với Trung Quốc. Mặc dù đã triển khai hàng loạt biện pháp như tăng thuế nhập khẩu đối với các mặt hàng chiến lược (pin mặt trời, máy giặt, nhôm, thép) và đàm phán thương mại, thâm hụt thương mại của Mỹ với Trung Quốc vẫn tiếp tục tăng trong giai đoạn 2018-2020. Cụ thể, con số này đã tăng từ 345 tỷ USD năm 2016 lên 419,16 tỷ USD năm 2018 [Tài liệu gốc, tr.23]. Các chuyên gia chỉ ra rằng nguyên nhân cơ bản nằm ở tỷ lệ tiết kiệm thấp của Mỹ, sức hấp dẫn của Mỹ với tư cách điểm đến đầu tư và vai trò của đồng USD là đồng tiền dự trữ thế giới. Chính sách nới lỏng tài khóa và việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất cũng góp phần làm gia tăng thâm hụt [Tài liệu gốc, tr.24]. Điều này cho thấy sự phức tạp của vấn đề và khó khăn trong việc điều chỉnh cán cân thương mại chỉ bằng các biện pháp thuế quan. Việc giảm thâm hụt thương mại vẫn là mục tiêu cốt lõi của Mỹ trong chiến tranh thương mại Mỹ-Trung.

1.3. Tham vọng công nghệ và vấn đề bản quyền Trung Quốc Nguyên nhân sâu xa

Một trong những yếu tố cốt lõi thúc đẩy chiến tranh thương mại Mỹ-Trungtham vọng công nghệ của Trung Quốc, thể hiện qua kế hoạch "Made in China 2025" (MC25). Kế hoạch này đặt mục tiêu Trung Quốc đạt 70% mức "tự cung tự cấp" trong các ngành công nghiệp công nghệ cao vào năm 2025 và thống trị thị trường toàn cầu vào năm 2049 [Tài liệu gốc, tr.25]. Mỹ coi MC25 là mối đe dọa thực sự đối với vị thế dẫn đầu về công nghệ của mình, đặc biệt là trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và công nghệ số. Các cáo buộc về vi phạm bản quyền sở hữu trí tuệ, đánh cắp công nghệ qua không gian mạng và ép buộc chuyển giao công nghệ cho các công ty nước ngoài đã trở thành tâm điểm của tranh chấp [Tài liệu gốc, tr.26]. Chính quyền Mỹ đã áp đặt các lệnh trừng phạt lên các công ty công nghệ Trung Quốc như Huawei và ZTE, nhằm bảo vệ ngành công nghệ cao của nước này và ngăn chặn sự tiếp cận công nghệ từ phía đối thủ [Tài liệu gốc, tr.35-36]. Bản chất sâu xa của xung đột thương mại Mỹ-Trung là cuộc chiến về quyền kiểm soát công nghệ, yếu tố quyết định sức mạnh quốc gia trong tương lai.

1.4. Các giai đoạn phát triển chính của căng thẳng thương mại Mỹ Trung

Mối quan hệ thương mại Mỹ-Trung có lịch sử phát triển đáng kể từ năm 1979, với kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng vượt bậc, đưa Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ vào năm 2017 [Tài liệu gốc, tr.28]. Tuy nhiên, căng thẳng thương mại Mỹ-Trung bắt đầu leo thang rõ rệt từ năm 2018, khi Tổng thống Trump tuyên bố áp thuế quan Mỹ Trung 50 tỷ USD lên hàng hóa Trung Quốc vào ngày 22/3/2018, đáp trả những hành vi thương mại không công bằng. Trung Quốc ngay lập tức trả đũa bằng cách áp thuế lên 128 sản phẩm của Mỹ [Tài liệu gốc, tr.7]. Các giai đoạn chính bao gồm:

  • Trước tháng 5/2018: Các động thái ban đầu từ Mỹ về thuế quan máy giặt, pin mặt trời, thép, nhôm và các cáo buộc vi phạm bản quyền sở hữu trí tuệ, dẫn đến các biện pháp trả đũa từ Trung Quốc [Tài liệu gốc, tr.31-33].
  • Từ tháng 5/2018 đến tháng 5/2019: Giai đoạn "ăn miếng trả miếng" mạnh mẽ với việc Mỹ áp thuế lên tổng cộng 250 tỷ USD hàng hóa Trung Quốc và đe dọa mở rộng. Trung Quốc đáp trả nhưng bị hạn chế về dư địa thuế quan, chuyển sang các biện pháp phi thuế quan và tấn công vào các doanh nghiệp công nghệ Mỹ tại Trung Quốc [Tài liệu gốc, tr.34-35]. Các công ty như ZTE và Huawei chịu lệnh trừng phạt nghiêm khắc, cho thấy cuộc chiến lan rộng sang lĩnh vực công nghệ [Tài liệu gốc, tr.35-36].
  • Từ tháng 5/2019 đến nay (2020): Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung gây thiệt hại nặng nề cho cả hai bên, khiến GDP Trung Quốc giảm và kinh tế Mỹ cũng có dấu hiệu giảm tốc. Trung Quốc có động thái lùi bước, mở cửa thị trường hơn cho đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Mỹ. Dịch COVID-19 bùng phát đầu năm 2020 đã làm phức tạp thêm tình hình, ảnh hưởng đến việc thực hiện thỏa thuận giai đoạn 1 giữa hai nước [Tài liệu gốc, tr.42-47].

II. Thách thức nào cho Việt Nam từ Chiến tranh thương mại Mỹ Trung

Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung không chỉ gây ảnh hưởng lớn đến hai nền kinh tế trực tiếp mà còn lan tỏa, tạo ra nhiều thách thức đáng kể cho các quốc gia có quan hệ thương mại sâu rộng với cả Mỹ và Trung Quốc, điển hình là Việt Nam. Việt Nam, với vị trí địa lý gần Trung Quốc và là đối tác thương mại quan trọng của cả hai, phải đối mặt với những tác động tiêu cực cả trực tiếp và gián tiếp. Sự leo thang căng thẳng thương mại Mỹ-Trung đã làm xáo trộn chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo ra áp lực lên xuất nhập khẩu Việt Nam và gây ra những rủi ro mới cho các doanh nghiệp Việt Nam. Một trong những thách thức lớn là nguy cơ hàng hóa Trung Quốc "đội lốt" xuất xứ Việt Nam để né thuế quan của Mỹ, làm gia tăng căng thẳng mối quan hệ Việt-Mỹ và đe dọa uy tín thương mại quốc gia [Tài liệu gốc, tr.59-60].

Bên cạnh đó, việc hàng hóa Trung Quốc tràn ngập vào thị trường Việt Nam cũng là một mối lo ngại lớn, tiềm ẩn nguy cơ đánh sập các nhà sản xuất nội địa Việt Nam. Sức ép cạnh tranh gia tăng, đòi hỏi các ngành công nghiệp Việt Nam phải nâng cao năng lực và chất lượng sản phẩm. Thị trường tài chính - tiền tệ cũng chịu những ảnh hưởng nhất định, gây ra áp lực lên tỷ giá hối đoái và tiềm ẩn rủi ro lạm phát. Việc quản lý dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng trở nên phức tạp hơn, khi có nguy cơ tiếp nhận dòng vốn FDI “bẩn” từ Trung Quốc, cần được sàng lọc kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng đầu tư và tránh các hệ lụy tiêu cực về môi trường, công nghệ và tính bền vững. Những thách thức này đòi hỏi Việt Nam phải có những chính sách ứng phó linh hoạt, chủ động và toàn diện để bảo vệ lợi ích quốc gia và tận dụng các cơ hội [Tài liệu gốc, tr.63-65].

2.1. Nguy cơ dịch chuyển hàng hóa Trung Quốc Gia tăng căng thẳng và cạnh tranh nội địa

Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung khiến các nhà xuất khẩu Trung Quốc tìm cách tránh thuế bằng cách chuyển hướng xuất khẩu qua các nước thứ ba, trong đó có Việt Nam. Hiện tượng dịch chuyển hàng hóa từ Trung Quốc sang Việt Nam tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thứ nhất, nó có thể làm gia tăng đáng kể kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ, dẫn đến thặng dư thương mại lớn với Mỹ. Điều này có thể khiến Mỹ cáo buộc Việt Nam thao túng tiền tệ hoặc áp đặt các biện pháp phòng vệ thương mại, gây căng thẳng mối quan hệ Việt-Mỹ [Tài liệu gốc, tr.59-60]. Thứ hai, việc hàng hóa Trung Quốc tràn ngập vào thị trường Việt Nam thông qua con đường này có thể đánh sập các nhà sản xuất nội địa Việt Nam, đặc biệt trong các ngành dệt may Việt Nam, ngành điện tử Việt Namngành nông nghiệp Việt Nam, do cạnh tranh về giá và quy mô. Doanh nghiệp Việt Nam cần tăng cường năng lực cạnh tranh và đảm bảo nguồn gốc xuất xứ hàng hóa.

2.2. Rủi ro dòng vốn FDI bẩn và vấn đề gian lận xuất xứ tại Việt Nam

Trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, việc dịch chuyển sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam đã tạo ra cơ hội thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mới. Tuy nhiên, cùng với đó là nguy cơ tiếp nhận dòng vốn FDI “bẩn” từ Trung Quốc. Đây là những dự án đầu tư có công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường hoặc nhằm mục đích "lách luật" xuất xứ hàng hóa để hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang Mỹ [Tài liệu gốc, tr.63]. Vấn đề gian lận xuất xứ hàng hóa ngày càng trở nên phức tạp, đòi hỏi các cơ quan quản lý của Việt Nam phải siết chặt kiểm soát và tăng cường minh bạch. Nếu không được kiểm soát chặt chẽ, tình trạng này có thể làm giảm uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, gây thiệt hại nghiêm trọng cho xuất nhập khẩu Việt Nam và các doanh nghiệp Việt Nam chân chính. Các LSI keywords như hàng rào phi thuế quan cũng có thể được áp đặt nếu Việt Nam không quản lý tốt vấn đề này.

2.3. Áp lực lên tỷ giá hối đoái và lạm phát Kinh tế Việt Nam ứng phó ra sao

Sự bất ổn của chiến tranh thương mại Mỹ-Trung đã tạo ra những tác động không nhỏ đến thị trường tài chính và tiền tệ của Việt Nam. Dòng vốn đầu tư và thương mại biến động có thể gây áp lực lên tỷ giá hối đoái của đồng Việt Nam, ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và giá cả hàng hóa nhập khẩu. Nguy cơ lạm phát cũng có thể tăng lên do giá nguyên liệu đầu vào và hàng hóa nhập khẩu biến động. Theo tài liệu, kinh tế Việt Nam 2018-2020 đã phải đối mặt với nhiều thách thức để duy trì sự ổn định vĩ mô [Tài liệu gốc, tr.62]. Để ứng phó, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan chức năng cần có những chính sách tiền tệ linh hoạt, chủ động điều hành tỷ giá hối đoái và kiểm soát lạm phát, đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế. Sự biến động của kinh tế toàn cầu do căng thẳng thương mại Mỹ-Trung đòi hỏi sự cảnh giác và khả năng phản ứng nhanh của các nhà hoạch định chính sách Việt Nam.

III. Khám phá Cơ hội vàng Chiến tranh thương mại Mỹ Trung giúp Việt Nam vươn lên

Trong bối cảnh đầy thách thức của chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, Việt Nam không chỉ đối mặt với khó khăn mà còn mở ra nhiều cơ hội vàng để bứt phá và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Cuộc xung đột này đã thúc đẩy xu hướng dịch chuyển sản xuất và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt là từ Mỹ và Trung Quốc, tìm kiếm các địa điểm sản xuất mới để giảm thiểu rủi ro từ thuế quan Mỹ Trung và đa dạng hóa nguồn cung. Sự dịch chuyển này mang lại cơ hội thu hút các dự án FDI chất lượng cao, có công nghệ tiên tiến và giá trị gia tăng lớn, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và đổi mới công nghệ cho ngành công nghiệp Việt Nam [Tài liệu gốc, tr.55-58].

Ngoài ra, cuộc chiến thương mại cũng tạo ra cơ hội thị trường mới cho hàng hóa Việt Nam. Khi Mỹ và Trung Quốc áp đặt thuế quan lên sản phẩm của nhau, các thị trường này sẽ tìm kiếm nguồn cung thay thế, và Việt Nam có thể tận dụng để đẩy mạnh xuất khẩu Việt Nam sang cả hai thị trường này. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể tăng cường kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng mà Mỹ và Trung Quốc đang thiếu hụt hoặc bị đánh thuế cao. Đặc biệt, các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết (như EVFTA, CPTPP) đóng vai trò quan trọng, giúp hàng hóa Việt Nam có lợi thế cạnh tranh hơn so với các đối thủ chưa có FTA. Điều này không chỉ giúp tăng thặng dư thương mại mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành dệt may Việt Namngành điện tử Việt Nam. Cuối cùng, thị trường tài chính - tiền tệ cũng có thể hưởng lợi từ dòng vốn FDI và sự tăng trưởng xuất khẩu, tạo điều kiện thuận lợi cho sự ổn định và tăng trưởng GDP Việt Nam [Tài liệu gốc, tr.61-62].

3.1. Thúc đẩy làn sóng FDI Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn

Một trong những tác động tích cực rõ rệt nhất của chiến tranh thương mại Mỹ-Trung đối với Việt Nam là việc thúc đẩy các nhà đầu tư rời bỏ Trung Quốc đến Việt Nam [Tài liệu gốc, tr.56]. Các tập đoàn đa quốc gia muốn tránh thuế quan Mỹ Trung đã chuyển dịch cơ sở sản xuất sang Việt Nam, biến Việt Nam thành một điểm đến hấp dẫn cho đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Điều này được minh chứng qua sự tăng trưởng vốn FDI từ Trung Quốc vào Việt Nam và sự dịch chuyển các nhà máy từ Trung Quốc sang Việt Nam. Chẳng hạn, theo Biểu đồ 1 trong tài liệu gốc, vốn FDI từ Trung Quốc vào Việt Nam đã có sự gia tăng đáng kể qua từng năm [Tài liệu gốc, tr.57]. Điều này mang lại cơ hội cho kinh tế Việt Nam để tiếp nhận công nghệ mới, tạo thêm việc làm và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, Việt Nam cần có chính sách sàng lọc FDI để đảm bảo chất lượng, tránh dòng vốn FDI "bẩn" và tập trung vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao.

3.2. Mở rộng cơ hội xuất khẩu Hàng Việt Nam sang Mỹ và Trung Quốc

Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung đã tạo ra cơ hội cho hàng hóa Việt Nam xuất khẩu đến Mỹ và Trung Quốc thông qua việc thay thế các sản phẩm bị áp thuế. Khi thuế quan Mỹ Trung làm tăng giá hàng hóa từ hai nước này, các thị trường Mỹ và Trung Quốc buộc phải tìm kiếm nguồn cung thay thế, nơi hàng hóa Việt Nam có lợi thế hơn nhờ các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết [Tài liệu gốc, tr.58]. Điều này giúp kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ tăng mạnh. Ví dụ, biểu đồ tỉ lệ nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ các quốc gia châu Á kể từ khi chiến tranh thương mại bùng nổ cho thấy Việt Nam là một trong những nước hưởng lợi nhiều nhất [Tài liệu gốc, tr.61-62]. Các ngành dệt may Việt Nam, ngành điện tử Việt Nam và một số ngành nông nghiệp Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể. Đây là dịp để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng cơ hội thị trường và khẳng định chất lượng sản phẩm trên trường quốc tế.

3.3. Tác động tích cực tới thị trường tài chính tiền tệ Việt Nam

Dù có những lo ngại về biến động, chiến tranh thương mại Mỹ-Trung cũng mang lại tác động tích cực đến thị trường tài chính - tiền tệ của Việt Nam. Dòng vốn FDI mạnh mẽ và sự tăng trưởng ổn định của xuất nhập khẩu Việt Nam đã giúp củng cố dự trữ ngoại hối và ổn định tỷ giá hối đoái. Mặc dù có những áp lực bên ngoài, nhưng với sự điều hành chính sách tiền tệ thận trọng, Việt Nam đã duy trì được ổn định kinh tế vĩ mô [Tài liệu gốc, tr.62]. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng cũng giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiềm năng tăng trưởng của kinh tế Việt Nam, thu hút thêm vốn đầu tư gián tiếp vào thị trường chứng khoán. Việc giảm bớt sự phụ thuộc vào một thị trường cụ thể và tăng cường đa dạng hóa đối tác thương mại thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng giúp Việt Nam giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động toàn cầu.

IV. Hàm ý chính sách Việt Nam cần làm gì trước Chiến tranh thương mại Mỹ Trung

Để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, Việt Nam cần có những hàm ý chính sách chủ động và linh hoạt. Việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô là ưu tiên hàng đầu, đồng thời phải tăng cường nội lực và khả năng chống chịu của nền kinh tế. Các chính sách phải hướng tới việc xây dựng một môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, cạnh tranh và hấp dẫn, không chỉ để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mà còn để giữ chân và phát triển các doanh nghiệp Việt Nam hiện có. Trọng tâm là cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, hạ tầng và các thủ tục hành chính để tạo thuận lợi tối đa cho nhà đầu tư [Tài liệu gốc, tr.77-80].

Trong lĩnh vực thương mại, cần đa dạng hóa thị trường và đối tác xuất nhập khẩu, tránh phụ thuộc quá mức vào bất kỳ thị trường nào. Tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết để mở rộng kim ngạch xuất khẩu và giảm thiểu tác động của thuế quan Mỹ Trung. Đồng thời, cần tăng cường quản lý chặt chẽ vấn đề gian lận xuất xứ và hàng hóa đội lốt để bảo vệ uy tín quốc gia và tránh các biện pháp phòng vệ thương mại từ các đối tác lớn như Mỹ. Chính sách tiền tệ cũng cần được điều hành thận trọng để kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá hối đoái, đảm bảo sự phát triển bền vững của kinh tế Việt Nam. Việc chủ động trong các chính sách này sẽ giúp Việt Nam không chỉ vượt qua thách thức mà còn biến chiến tranh thương mại Mỹ-Trung thành đòn bẩy cho sự phát triển dài hạn [Tài liệu gốc, tr.81-84].

4.1. Giải pháp tối ưu hóa dòng vốn FDI Hút vốn chất lượng cao

Trước làn sóng dịch chuyển sản xuất do xung đột thương mại Mỹ-Trung, Việt Nam cần có giải pháp chiến lược để tối ưu hóa dòng vốn FDI. Không chỉ là thu hút số lượng, mà cần tập trung vào chất lượng FDI, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng liên kết với doanh nghiệp Việt Nam [Tài liệu gốc, tr.77]. Cần rà soát và hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư, đảm bảo tính minh bạch và ổn định. Đồng thời, tăng cường kiểm tra, giám sát chặt chẽ nguồn gốc xuất xứ hàng hóa, đặc biệt là các sản phẩm lắp ráp từ Trung Quốc để tránh tình trạng gian lận xuất xứhàng rào phi thuế quan từ các thị trường nhập khẩu. Việc đầu tư vào phát triển hạ tầng, nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân các nhà đầu tư lớn, giúp Việt Nam thực sự hưởng lợi từ việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

4.2. Chiến lược thương mại đa phương và nâng cao năng lực cạnh tranh

Trong bối cảnh căng thẳng thương mại Mỹ-Trung, Việt Nam cần kiên định với chiến lược thương mại đa phương và hội nhập quốc tế sâu rộng. Tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP, EVFTA để đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào bất kỳ thị trường nào, đồng thời giảm thiểu tác động của thuế quan Mỹ Trung. Cần đẩy mạnh xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu quốc gia và nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam [Tài liệu gốc, tr.79-81]. Đối với xuất nhập khẩu Việt Nam, cần chủ động tìm kiếm các thị trường ngách, thích nghi với các tiêu chuẩn kỹ thuật và hàng rào phi thuế quan mới. Bên cạnh đó, các ngành công nghiệp Việt Nam cần được hỗ trợ để nâng cao công nghệ, giảm chi phí sản xuất và cải thiện chất lượng, đảm bảo khả năng cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh tế toàn cầu biến động.

4.3. Quản lý chính sách tiền tệ và tỷ giá Ổn định kinh tế vĩ mô

Để đảm bảo ổn định kinh tế Việt Nam trước các biến động từ chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, việc quản lý chính sách tiền tệtỷ giá hối đoái đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Ngân hàng Nhà nước cần duy trì sự chủ động và linh hoạt trong điều hành, sẵn sàng sử dụng các công cụ chính sách để kiểm soát lạm phát, ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế [Tài liệu gốc, tr.82]. Cần theo dõi sát sao diễn biến kinh tế toàn cầu và các động thái của các đồng tiền lớn để đưa ra những quyết sách kịp thời. Bên cạnh đó, cần phát triển thị trường tài chính, tăng cường sức chống chịu của hệ thống ngân hàng và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt. Một chính sách tiền tệ ổn định sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao, thúc đẩy tăng trưởng GDP Việt Nam và giúp Việt Nam ứng phó hiệu quả với các rủi ro kinh tế tiềm ẩn.

V. Dự báo tương lai Chiến tranh thương mại Mỹ Trung sẽ diễn biến ra sao

Việc dự báo tương lai của chiến tranh thương mại Mỹ-Trung là một nhiệm vụ phức tạp, do sự đan xen của nhiều yếu tố kinh tế, chính trị và địa chính trị. Tuy nhiên, các phân tích học thuật và sáng kiến kinh nghiệm đều chỉ ra một số kịch bản có thể xảy ra, mỗi kịch bản đều mang theo những hàm ý sâu sắc đối với kinh tế Việt Nam và trật tự kinh tế toàn cầu. Sự cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc không chỉ dừng lại ở thương mại mà đã lan rộng sang công nghệ, an ninh và tầm ảnh hưởng khu vực. Đây được coi là một cuộc kháng chiến thương mại dài hơi, thậm chí có thể được ví như "chiến tranh lạnh mới" [Tài liệu gốc, tr.7]. Các kịch bản từ hòa hoãn, leo thang đến một cuộc chiến toàn diện đều đã được tính đến, đòi hỏi các quốc gia, trong đó có Việt Nam, phải luôn trong tư thế sẵn sàng ứng phó và thích nghi. Mối quan hệ giữa hai cường quốc này sẽ tiếp tục định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo ra sự dịch chuyển đáng kể trong đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các dòng chảy thương mại [Tài liệu gốc, tr.75-77].

Tác động dài hạn của cuộc chiến tranh thương mại Mỹ-Trung có thể bao gồm việc tái định hình lại các khối kinh tế, sự gia tăng chủ nghĩa bảo hộ và áp lực lên các tổ chức đa phương như WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới). Đối với Việt Nam, việc hiểu rõ các kịch bản này là rất quan trọng để xây dựng các chính sách phù hợp, tăng cường nội lực và tận dụng các cơ hội thị trường mới. Việc duy trì vị thế trung lập, đa dạng hóa quan hệ đối tác và nâng cao năng lực cạnh tranh sẽ là chìa khóa để Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt. Các dự báo cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động trong chính sách thương mại Việt Nam và tăng cường hợp tác quốc tế [Tài liệu gốc, tr.84-85].

5.1. Các kịch bản có thể xảy ra Hòa hoãn leo thang hay kết thúc

Có ba kịch bản có thể xảy ra với chiến tranh thương mại Mỹ-Trung trong tương lai [Tài liệu gốc, tr.75]:

  1. Hai nước mở rộng chiến tranh toàn diện trên các lĩnh vực: Đây là kịch bản căng thẳng nhất, không chỉ giới hạn ở thương mại mà còn sang công nghệ, địa chính trị, thậm chí quân sự. Điều này sẽ gây ra những rủi ro kinh tế lớn cho kinh tế toàn cầu và có thể dẫn đến sự phân tách các chuỗi cung ứng toàn cầu thành các khối riêng biệt.
  2. Hai nước đàm phán về một thỏa thuận, hòa hoãn tạm thời: Kịch bản này cho thấy các bên đạt được một thỏa thuận tạm thời (như thỏa thuận giai đoạn 1), giảm bớt thuế quan Mỹ Trung và một số hàng rào phi thuế quan. Tuy nhiên, các mâu thuẫn cốt lõi về công nghệ và cấu trúc kinh tế vẫn tồn tại, và căng thẳng thương mại Mỹ-Trung có thể bùng phát trở lại.
  3. Hai nước kết thúc chiến tranh: Đây là kịch bản ít khả năng nhất trong ngắn hạn, đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong chính sách thương mại Mỹchính sách thương mại Trung Quốc, cùng với việc giải quyết các vấn đề sâu xa về công nghệ và lợi ích chiến lược. Mỗi kịch bản đều có tác động khác nhau đến tăng trưởng GDP Việt Nam và các ngành công nghiệp Việt Nam.

5.2. Tác động dài hạn của xung đột thương mại lên kinh tế toàn cầu và Việt Nam

Về tác động dài hạn của xung đột thương mại Mỹ-Trung, nền kinh tế toàn cầu sẽ chứng kiến sự tái cấu trúc sâu rộng. Xu hướng bảo hộ thương mại có thể gia tăng, làm suy yếu hệ thống thương mại đa phương và vai trò của WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới). Các chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ tiếp tục được định hình lại, từ phụ thuộc vào một trung tâm sản xuất sang phân tán và đa dạng hóa, tạo ra cả thách thức lẫn cơ hội thị trường cho các quốc gia như Việt Nam [Tài liệu gốc, tr.49-50]. Đối với kinh tế Việt Nam, chiến tranh thương mại Mỹ-Trung buộc phải đẩy nhanh quá trình cải cách thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại và phát triển bền vững. Khả năng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao và phát triển các ngành công nghiệp Việt Nam mũi nhọn sẽ quyết định vị thế của Việt Nam trong trật tự kinh tế mới. Rủi ro kinh tế sẽ vẫn hiện hữu, nhưng cơ hội để Việt Nam khẳng định vai trò là trung tâm sản xuất và thương mại khu vực cũng rất lớn.

5.3. Định vị Việt Nam trong bối cảnh địa chính trị và thương mại mới

Trong bối cảnh địa chính trị và thương mại toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng do chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, việc định vị Việt Nam là rất quan trọng. Việt Nam cần tiếp tục kiên trì chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa và đa phương hóa quan hệ quốc tế, tránh phụ thuộc vào một cường quốc nào. Việc đẩy mạnh thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) và tham gia tích cực vào các khuôn khổ hợp tác khu vực sẽ giúp Việt Nam tăng cường khả năng chống chịu và mở rộng cơ hội thị trường [Tài liệu gốc, tr.84-85]. Đồng thời, cần phát triển nội lực, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng để tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển. Việt Nam có thể trở thành một cầu nối quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu mới, nhưng điều này đòi hỏi sự chủ động, linh hoạt và chiến lược dài hạn trong việc xây dựng và thực thi các chính sách thương mại Việt Nam.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI MỸ - TRUNG (2018 - 2020) 1. Bối cảnh thế giới Thế giới bước vào thập niên thứ hai của thế kỷ XXI với nhiều thay đổi lớn so với thập niên đầu của thế kỷ XXI. Cục diện thế giới đang nghiêng về hướng đa cực theo một cơ cấu quyền lực với một số cường quốc chủ chốt như Mỹ, Trung Quốc, Nga, EU, Nhật Bản…chi phối các vấn đề quan trọng của thế giới, định đoạt nhiều quy tắc, luật lệ quốc tế bằng sức vượt trội cả về kinh tế, quân sự. Các nước G7 đang thâu tóm nền kinh tế thế giới thông qua các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế như IMF, WB, WTO…Những mâu thuẫn cơ bản của thời đại vẫn tiếp tục tồn tại nhưng hình thức và nội dung có sự thay đổi.

Các nước đang phát triển, các lực lượng dân chủ tiến bộ ngày càng có vai trò quan trọng trong đời sống quốc tế, là lực lượng tích cực trong cuộc đấu tranh thiết lập trật tự thế giới mới bình đẳng, dân chủ, hợp tác và phát triển bền vững. Năm 2016, Donald Trump trở thành Tổng thống thứ 45 của Mỹ, thế giới đã bước sang một giai đoạn mới đầy biến động khó lường. Trật tự thế giới đang bị đảo lộn và quan hệ Mỹ - Trung trở nên căng thẳng, từ hợp tác trở thành đối đầu, Trung Quốc nay là “đối thủ chiến lược số một” của Mỹ. Xu thế toàn cầu hóa tiếp tục là xu thế của thời đại với những yếu tố cơ sở được hình thành từ sau Chiến tranh lạnh và ngày càng được củng cố.

Trật tự quốc tế chuyển từ đơn cực sang nhất siêu, đa cường, đa trung tâm, đa tầng nấc. Nền kinh tế thế giới ngày càng trở thành một thể thống nhất với sự liên kết ngày càng gia tăng giữa các nước và các chủ thể khác, tạo thành chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu. Sự phát triển của khoa học và công nghệ tạo ra một lực lượng sản xuất và nền tri thức mang tính toàn cầu mới. Những mạng kết nối giữa các lĩnh vực của đời sống ngày càng có sự tương tác và đan xen [23, tr.

Trong giai đoạn từ 2018 - 2020, dưới tác động của cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, kinh tế thế giới đã chứng kiến sự phát triển của các nền kinh tế khu vực và quốc gia tăng trưởng với tốc độ khác nhau. Sự phát triển giữa các khu vực kinh tế khác nhau đang làm trầm trọng thêm sự mất cân bằng toàn cầu. Các quốc gia phát triển và đang phát triển hiện phải đối mặt với những 18 thách thức gay gắt để đạt được một sự phục hồi mới hay sự ổn định trong nền kinh tế toàn cầu. Trong hai thập kỷ đầu của thế kỉ XXI, những thành tựu của cuộc cách mạng khoa học công nghệ và kinh tế tri thức đã đươc áp dụng sâu rộng hơn vào sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực khác của đời sống xã hội, làm cho năng suất, chất lượng và hiệu quả của các hoạt động kinh tế tăng lên nhanh chóng, các mặt của đời sống xã hội có nhiều thay đổi.

Nền kinh tế thế giới tiếp tục chuyển sang phát triển kinh tế tri thức đồng bộ trên tất cả các lĩnh vực. Tri thức trở thành nguồn lực chủ yếu để phát triển, trong đó tri thức, thông tin trở thành yếu tố quyết định nhất đối với phát triển sản xuất, khoa học công nghệ trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Nhiều quốc gia đã coi khoa học công nghệ là động lực phát triển. Các khu công nghệ cao được thành lập ngày càng nhiều chính là điều kiện và môi trường thuận lợi cho phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ.

Điều này góp phần tạo giá trị gia tăng của hàng hóa. Sự phát triển của khoa học - công nghệ và nền kinh tế tri thức đã khiến cho liên kết mạng trở nên phổ biến, kinh tế tri thức nay còn được gọi là kinh tế mạng đã thu hẹp khoảng cách thông tin và khoảng cách địa lí giữa các quốc gia, châu lục. Tăng trưởng kinh tế ở các nền kinh tế mới nổi sẽ kích thích sự gia tăng đổi mới công nghệ trên toàn thế giới. Sự thay đổi trong các trung tâm công nghệ của thế giới theo hướng chuyển dịch từ Tây sang Đông và từ Bắc xuống Nam theo dòng chảy ngày càng tăng của các công ty đa quốc gia, ý tưởng, doanh nhân và vốn từ các nước phát triển.

Bốn lĩnh vực công nghệ được định hình trong sự phát triển kinh tế, xã hội và quân sự toàn cầu trong giai đoạn này gồm: công nghệ thông tin, tự động hóa và công nghệ sản xuất, công nghệ nguồn, công nghệ chăm sóc. Công nghệ thông tin đang bước vào kỷ nguyên mới. Tự động hóa và công nghệ sản xuất tiên tiến đang thay đổi mô hình sản xuất - kinh doanh sang sản xuất hàng loạt, cách thức cung ứng sản phẩm và dịch vụ trong tương lai. Người tiêu dùng ngày càng có vai trò quan trọng trong hoạt động kinh tế của các nước phát triển và đang phát triển.

Các doanh nghiệp sản xuất ở châu Á đang từng bước xây dựng năng lực phát triển tự động hóa và các ứng dụng sản xuất tiên tiến bằng nguồn lực của chính mình và họ đang sẵn sàng để thống trị các thị trường mới nổi như Trung Quốc [15, tr. Những thành tựu của khoa học công nghệ đã đáp ứng được các nhu cầu của con người và phát triển sâu rộng nền kinh tế thế giới. 19 Hòa bình, hợp tác là xu hướng chủ đạo, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển, nhưng vẫn tiềm ẩn những nguy cơ xung đột và những diễn biến phức tạp, khó lường. Có thể nói, sự suy thoái toàn cầu đã thúc đẩy các nước xích lại gần nhau, tìm kiếm những cơ hội hợp tác, liên kết mới.

Ngoài ra, hòa bình thế giới được hiểu là không có chiến tranh lớn, chiến tranh giữa các cường quốc và phải gắn liền với tôn trọng độc lập dân tộc và thực hành dân chủ trong sinh hoạt quốc tế. Xu thế này xuất hiện và được giữ vững trên thế giới hậu chiến tranh là do tương quan lực lượng giữa các nước lớn chưa đem lại cho bất kỳ bên nào lợi ích tuyệt đối nếu để xảy ra chiến tranh; đồng thời, xã hội quốc tế đã xây dựng được hệ thống luật pháp, cộng đồng quốc tế đã tạo lập được hệ thống giá trị chuẩn mực chung đủ sức hóa giải các nguy cơ chiến tranh. Hòa bình là tiền đề thuận lợi cho các quốc gia triển khai các quan hệ hợp tác các bên đều có lợi và cùng nhau phát triển; ngược lại, càng hợp tác cùng phát triển càng góp phần củng cố hòa bình thế giới. Tuy nhiên, hiện nay các nguy cơ chiến tranh, xung đột cục bộ cao hơn.

Trên thế giới, những năm gần đây, xuất hiện nhiều “điểm nóng” khu vực như chiến tranh ở Xy - ri, căng thẳng leo thang tại nhiều nước ở khu vực Trung Đông, châu Phi, Mỹ Latinh. Các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống ngày càng đa dạng, phức tạp, khó lường mang tính xuyên quốc gia và tác động dài hạn, nghiêm trọng, trên diện rộng đối với nhiều nước và không một nước đơn lẻ nào có thể ứng phó. Nhiều vấn đề an ninh mới đang nổi lên là an ninh mạng, an ninh nguồn nước, an ninh môi trường, biến đổi khí hậu và thời tiết cực đoan, dịch bệnh lây lan nhanh, an ninh tài chính với những vấn đề như tiền ảo, tài chính công nghệ, tội phạm công nghệ cao trong lĩnh vực tiền tệ - ngân hàng,… 1. Chính sách bảo hộ thương mại của chính quyền Tổng thống Donald Trump Theo học giả Abboushi, bảo hộ thương mại “bao gồm các chính sách bảo hộ giao thương hàng hóa của chính phủ nhằm hỗ trợ các nhà sản xuất trong nước trước những nhà sản xuất nước ngoài trong một ngành công nghiệp riêng lẻ bằng cách làm tăng giá sản phẩm hàng ngoại nhập, đồng thời làm giảm giá của các sản phẩm trong nước và nhằm hạn chế sự tiếp cận của hàng hóa ngoại nhập bằng cách tiếp thị sản phẩm quốc nội” [48].

Bản chất của bảo hộ thương mại là việc bảo vệ các nhà sản xuất trong nước bằng cách hạn chế các nhà sản xuất nước ngoài thương qua hàng rào thuế quan. Đối với nước Mỹ và đặc biệt là trong nhiệm kỳ của Tổng thống Trump cho thấy sự trung thành với chủ nghĩa trọng thương, trong đó ông coi thương mại là một 20 trò chơi có tổng bằng không, tức là một quốc gia sẽ chỉ được hưởng lợi từ thương mại nếu đối tác của họ bị thiệt hại. Đồng thời Trump cũng chỉ trích thương mại là nguyên nhân gây ra mất việc làm và thiệt hại cho phân phối phúc lợi [43]. Trong báo cáo Chương trình nghị sự về Chính sách thương mại 2018 và Báo cáo thường niên 2017 của tổng thống liên quan tới các hiệp định thương mại, đã chỉ ra mục đích tổng thể của chính sách thương mại dưới thời Trump là mở rộng thương mại theo hướng tự do và công bằng hơn cho tất cả công dân Hoa Kỳ tại Hoa Kỳ (hơn là cho tổng thể thương mại toàn cầu) thông qua thúc đẩy hợp tác đối với các đối tác thương mại, củng cố nơi sản xuất và khà năng của Hoa Kỳ để bảo vệ bản thân và mở rộng xuất khẩu nông nghiệp và dịch vụ [49].

Để đạt được mục đích tổng thể đó, Hoa Kỳ xác định bốn ưu tiên chính đó là bảo vệ chủ quyền quốc gia Hoa Kỳ về chính sách thương mại; thực thi chặt chẽ luật thương mại Hoa Kỳ; sử dụng tất cả các nguồn lực có ảnh hưởng để có thể khuyến khích các nước khác mở cửa thị trường xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ cho Hoa Kỳ, cũng như cung cấp sự bảo vệ, thực thi đầy đủ và hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ của Hoa Kỳ và đàm phán các Hiệp định thương mại mới và tốt hơn với các thị trường trọng điểm trên thế giới [32, tr. Trong bối cảnh sức ép về cắt giảm liên tục hàng rào thuế quan, các hàng rào phi thuế quan sẽ trở thành rào cản chính đối với thương mại quốc tế. Hệ thống các quy định về kỹ thuật, về vệ sinh dịch tễ và bảo vệ động thực vật của các nước sẽ trở thành một loại rào cản trong thương mại quốc tế. Người tiêu dùng ngày càng nắm bắt được thông tin tốt hơn về các vấn đề sức khỏe và an toàn tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ