Tổng quan nghiên cứu
Giai đoạn 2007-2008 đánh dấu bước ngoặt lớn của nền kinh tế Việt Nam khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế trên 8% với thu nhập bình quân đầu người tăng từ 836 USD năm 2007 lên hơn 1.000 USD năm 2008. Cùng với sự chuyển dịch nhu cầu từ điện thoại cố định sang di động, thị trường viễn thông Việt Nam lọt vào nhóm 10 quốc gia có tốc độ tăng trưởng di động nhanh nhất thế giới và xếp thứ 13 tại khu vực châu Á. Trong bối cảnh đó, mạng di động S-Fone – đơn vị tiên phong ứng dụng công nghệ CDMA 2000-1x tại Việt Nam từ tháng 7/2003 dưới hình thức Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh (BCC) giữa Công ty SPT và SLD Telecom với tổng vốn đầu tư tăng từ 100 triệu USD lên 450 triệu USD – phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực tế thị phần của S-Fone chỉ đạt khoảng 7% vào tháng 5/2008, khoảng cách quá xa so với các đối thủ GSM như Viettel (chiếm 40%), MobiFone (chiếm 28%) và VinaPhone (chiếm 25%). Doanh thu bình quân trên một thuê bao (ARPU) của S-Fone chỉ đạt khoảng 3 USD/tháng (khoảng 48.000 đồng), mức thấp nhất toàn ngành viễn thông lúc bấy giờ. Mục tiêu cụ thể của đề tài là phân tích toàn diện môi trường nội bộ và ngoại ứng, đánh giá năng lực cạnh tranh và nhận diện các rào cản công nghệ lẫn mô hình đầu tư. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu toàn quốc trên 64 tỉnh, thành phố từ năm 2003 đến tháng 8/2008, từ đó xây dựng hệ thống chiến lược và giải pháp thực thi khả thi đến năm 2015. Ý nghĩa nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để S-Fone hướng tới mục tiêu chiếm lĩnh 20% thị phần, nâng cao chỉ số ARPU và chuyển đổi thành công mô hình hợp tác kinh doanh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng khung lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại được phát triển bởi Alfred Chandler (Đại học Harvard) và quy trình quản trị chiến lược ba giai đoạn của Fred R. David. Các khái niệm cốt lõi được xây dựng xuyên suốt bao gồm: chiến lược kinh doanh cấp doanh nghiệp, môi trường vĩ mô (mô hình PEST), môi trường ngành (mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter) và lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Khung phân tích chiến lược được cấu trúc theo ba giai đoạn chuẩn mực:
- Giai đoạn nhập vào (Input Stage): Sử dụng Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) và Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) để lượng hóa các cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu.
- Giai đoạn kết hợp (Matching Stage): Sử dụng Ma trận SWOT nhằm phối hợp các cặp chiến lược SO (Điểm mạnh - Cơ hội), ST (Điểm mạnh - Thách thức), WO (Điểm yếu - Cơ hội) và WT (Điểm yếu - Thách thức).
- Giai đoạn quyết định (Decision Stage): Sử dụng Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) để lựa chọn chiến lược tối ưu nhất trên cơ sở đánh giá sức hấp dẫn tương đối của từng phương án.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Thông tin và Truyền thông, các báo cáo tài chính nội bộ của S-Fone giai đoạn 2003-2008, cùng báo cáo nghiên cứu thị trường người tiêu dùng của AC Nielsen thực hiện vào tháng 3/2008 với cỡ mẫu khảo sát hơn 1.000 người dùng điện thoại di động tại các đô thị lớn.
Để thiết lập trọng số và điểm số cho các ma trận IFE, EFE, CPM và QSPM, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (purposive sampling). Cỡ mẫu chuyên gia bao gồm 07 nhà quản lý cấp cao am hiểu sâu sắc về hệ thống (gồm 06 trưởng phòng chức năng và 01 giám đốc điều hành của S-Fone). Việc lựa chọn phương pháp phân tích này giúp lượng hóa các đánh giá chiến lược, loại bỏ tính chủ quan đơn lẻ và đảm bảo tính phù hợp cao với điều kiện thực tiễn của ngành viễn thông di động Việt Nam trong timeline nghiên cứu từ 2008 đến tầm nhìn 2015.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích hoạt động kinh doanh của S-Fone giai đoạn 2003-2008 chỉ ra những kết quả then chốt sau:
- Tăng trưởng thuê bao đột phá nhưng thị phần còn khiêm tốn: Thuê bao S-Fone tăng từ 400.000 năm 2005 lên 5.000.000 vào tháng 8/2008 (tăng trưởng 175% so với năm 2007) và dự kiến đạt 6.000.000 vào cuối năm 2008. Dù vậy, thị phần của S-Fone chỉ chiếm 7%, trong khi Viettel đạt 19,42 triệu thuê bao (40% thị phần) và MobiFone đạt 13,4 triệu thuê bao (28% thị phần).
- Tăng trưởng tài chính và năng suất lao động: Doanh thu S-Fone duy trì tốc độ tăng trưởng hơn 110% vào năm 2008. Tổng số nhân sự tăng lên 1.402 người (trong đó 54% có trình độ đại học, 43% cao đẳng - trung cấp), đạt mức năng suất lao động bình quân 57.000 USD/người/năm (tương đương trên 950 triệu đồng/người/năm).
- Năng lực nội bộ qua ma trận IFE: Tổng điểm quan trọng của ma trận IFE đạt 2,61 điểm (mức trung bình khá). S-Fone có ưu thế vượt trội về giá cước (gói 1 đồng/giây chiếm từ 50% đến 95% lượng thuê bao mới kích hoạt), dịch vụ giá trị gia tăng (Mobile Internet tốc độ 2 Mbps đóng góp 20,4% doanh thu dịch vụ phụ trợ) và mạng lưới 770 điểm phân phối. Tuy nhiên, điểm yếu nghiêm trọng nằm ở vùng phủ sóng còn nhiều vùng lõm với chỉ khoảng 1.200 trạm BTS (so với hơn 7.131 trạm BTS của MobiFone) và sự thiếu hụt trầm trọng các dòng máy điện thoại CDMA giá rẻ.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi khiến S-Fone chưa bứt phá thị phần bắt nguồn từ đặc thù công nghệ và cơ chế đầu tư. Công nghệ CDMA đòi hỏi thiết bị đầu cuối chuyên biệt, không dùng chung SIM với các máy GSM phổ biến vốn chiếm gần 50% thị phần toàn cầu và hơn 90% tại Việt Nam. Năm 2008, khi Samsung ngừng sản xuất máy CDMA và Motorola thu hẹp quy mô vì thua lỗ, S-Fone rơi vào thế cô lập, phải tự chủ động hợp tác với Huawei, ZTE để phát triển dòng điện thoại eCo dưới 400.000 đồng (nhập hơn 510.000 máy trong 6 tháng đầu năm 2008 để giải quyết khủng hoảng thiết bị). Bên cạnh đó, mô hình hợp đồng BCC khiến quá trình giải ngân nguồn vốn 350 triệu USD bị chậm tiến độ, làm hạn chế tốc độ mở rộng trạm BTS tại khu vực nông thôn.
Các dữ liệu nghiên cứu này được trình bày trực quan thông qua hệ thống biểu đồ cột thể hiện mức tăng trưởng thuê bao qua các năm, biểu đồ tròn so sánh tỷ trọng thị phần tháng 5/2008, và bảng ma trận QSPM phân tích chi tiết mức độ hấp dẫn của từng phương án chiến lược. Kết quả thảo luận khẳng định S-Fone cần tận dụng tối đa băng thông rộng của CDMA 2000 1x EVDO để đón đầu xu hướng 3G trước khi các đối thủ GSM hoàn tất cấp phép.
Đề xuất và khuyến nghị
Để hiện thực hóa mục tiêu chiếm 20% thị phần di động vào năm 2015, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm:
- Đẩy mạnh dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) và khai thác Mobile Internet: Nâng cấp đồng bộ hệ thống WAP 2.0 và mở rộng công nghệ EVDO tại 5 thành phố lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ), nâng tỷ trọng doanh thu dịch vụ phi thoại từ 20% lên trên 35% tổng doanh thu trong giai đoạn 2009-2012. Chủ thể thực hiện: Khối Quản trị mạng và Phòng VAS.
- Mở rộng hạ tầng vùng phủ sóng và đa dạng hóa thiết bị đầu cuối CDMA: Lắp đặt thêm 1.200 trạm BTS và 600 trạm khuếch đại tín hiệu đến hết năm 2009 nhằm xóa triệt để các vùng lõm sóng; tiếp tục liên kết với ZTE, Huawei và LG cung ứng hơn 1.000.000 máy điện thoại dòng eCo với mức giá từ 270.000 đến dưới 400.000 đồng mỗi năm. Chủ thể thực hiện: Khối Dự án và Phòng Thiết bị đầu cuối.
- Hoàn thiện kênh phân phối và đẩy mạnh truyền thông tích hợp (IMC): Tăng quy mô từ 770 điểm bán lên hơn 1.500 đại lý ủy quyền (SES, VAA, VAB) vào năm 2011; triển khai các chiến dịch quảng bá xoay quanh gói cước Forever Couple và gói 1 Đồng nhằm nâng tỷ lệ nhận biết thương hiệu qua quảng cáo từ mức 74% lên trên 90%. Chủ thể thực hiện: Khối Marketing và Phòng Kênh phân phối.
- Chuyển đổi mô hình quản trị và tìm kiếm nguồn vốn mới: Hoàn tất đàm phán với đối tác nước ngoài SLD Telecom để chuyển đổi hình thức hợp tác BCC sang Công ty Liên doanh trong giai đoạn 2009-2010, đẩy nhanh tốc độ giải ngân nguồn vốn 350 triệu USD và chủ động tái cấu trúc bộ máy vận hành. Chủ thể thực hiện: Hội đồng Quản trị và Ban Giám đốc S-Fone.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược viễn thông: Vận dụng phương pháp luận kết hợp ma trận IFE, EFE, CPM, SWOT và QSPM để xây dựng các kịch bản cạnh tranh hạ tầng và định vị sản phẩm công nghệ cao.
- Học viên cao học và sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc đề tài thạc sĩ quản trị chiến lược, phương pháp lấy ý kiến chuyên gia và quy trình xử lý số liệu thị trường thực tế.
- Chuyên gia phân tích thị trường và nhà đầu tư công nghệ: Khai thác bức tranh toàn cảnh về cuộc chiến công nghệ CDMA - GSM tại Việt Nam giai đoạn hậu WTO và bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng thiết bị đầu cuối.
- Đội ngũ Quản lý sản phẩm (Product Manager) và Marketing ngành dịch vụ: Học hỏi kinh nghiệm thiết kế các gói cước mang tính cách mạng (tính cước block 1 giây, gói cước không giới hạn thời gian Forever) và chiến lược truyền thông thương hiệu trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Câu hỏi thường gặp
Điểm đột phá lớn nhất trong chiến lược giá cước của S-Fone giai đoạn 2003-2008 là gì?
S-Fone là mạng tiên phong tại Việt Nam áp dụng tính cước theo block 6 giây và block 1 giây sau 6 giây đầu, phá vỡ cách tính block 1 phút của các mạng GSM. Các gói cước đột phá như Forever (nghe gọi mãi mãi) và gói 1 Đồng (1 đồng/giây) đã thu hút từ 50% đến 95% lượng thuê bao phát triển mới trong năm 2008.
Vì sao S-Fone gặp nhiều trở ngại trong việc mở rộng thị phần dù sở hữu công nghệ CDMA tiên tiến?
Rào cản lớn nhất là hệ sinh thái thiết bị đầu cuối CDMA khan hiếm và đắt đỏ so với GSM. Khi các nhà sản xuất lớn như Samsung và Motorola ngừng hoặc cắt giảm sản xuất máy CDMA năm 2008, khách hàng gặp khó khăn khi mua máy, buộc S-Fone phải chi ngân sách lớn để tự nhập khẩu và trợ giá thiết bị.
Ma trận QSPM đóng vai trò gì trong việc lựa chọn chiến lược phát triển của S-Fone?
Ma trận QSPM giúp lượng hóa độ hấp dẫn của từng phương án chiến lược được hình thành từ ma trận SWOT. Thông qua việc chấm điểm dựa trên ý kiến của 07 chuyên gia quản lý, S-Fone đã xác định được thứ tự ưu tiên tối đa cho chiến lược mở rộng phủ sóng trạm BTS và phát triển các dòng máy eCo giá rẻ.
Hình thức Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh (BCC) đã tạo ra rào cản pháp lý và vận hành nào cho S-Fone?
Theo quy định của mô hình BCC, đối tác nước ngoài SLD Telecom chỉ đóng góp vốn và cố vấn kỹ thuật mà không được trực tiếp điều hành kinh doanh. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong quản trị, làm chậm tiến độ giải ngân nguồn vốn 350 triệu USD và hạn chế tính linh hoạt trước các biến động thị trường.
Dịch vụ Mobile Internet của S-Fone có ưu thế vượt trội nào so với đối thủ vào năm 2008?
Nhờ nền tảng công nghệ CDMA 2000-1x EVDO, dịch vụ Mobile Internet của S-Fone cung cấp tốc độ truyền dữ liệu lên tới 2 Mbps thông qua thiết bị modem USB. Tốc độ này vượt trội hoàn toàn so với công nghệ GPRS/EDGE của MobiFone chỉ đạt 236,8 Kbps, giúp dịch vụ chiếm 20,4% doanh thu giá trị gia tăng của S-Fone.
Kết luận
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về quản trị chiến lược thông qua chuỗi công cụ định lượng IFE, EFE, CPM, SWOT và QSPM.
- Khắc họa bức tranh thực trạng ngành viễn thông di động Việt Nam giai đoạn 2003-2008 với sự bùng nổ thuê bao và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các mạng GSM.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn chiến lược của S-Fone về mức độ bao phủ trạm BTS, rào cản máy đầu cuối CDMA và hạn chế của mô hình hợp tác BCC.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ nhằm đưa S-Fone đạt mục tiêu 20% thị phần và mở rộng doanh thu dịch vụ giá trị gia tăng trước năm 2015.
- Xác định lộ trình triển khai rõ ràng từ năm 2009, đóng góp giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị viễn thông và tài liệu học thuật chuyên ngành.
Bạn đọc hãy tham khảo chi tiết toàn văn luận văn thạc sĩ kinh tế để nắm bắt toàn bộ hệ thống số liệu phân tích và khung ma trận chiến lược hoàn chỉnh.