Giới thiệu dự án

Thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ khi Việt Nam tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP và RCEP. Theo thống kê của Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA), cả nước hiện có hơn 4.000 doanh nghiệp logistics và giao nhận vận tải nội địa, trong đó 67,3% cung cấp dịch vụ vận tải quốc tế và 83% thực hiện dịch vụ vận chuyển hàng hóa. Tuy nhiên, hơn 90% các doanh nghiệp logistics trong nước là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), sở hữu vốn điều lệ mỏng và thiếu hụt hệ thống quản trị công nghệ chuyên sâu, dẫn đến năng lực cạnh tranh còn yếu trước các tập đoàn đa quốc gia như DHL, Maersk, FedEx hay CMA-CGM.

Đồ án tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh cho dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Liên kết Biển Xanh (BSL Logistics Corp).

Vấn đề nghiên cứu và các điểm nghẽn (Pain points)

  • Quy mô tài chính và biên lợi nhuận hạn chế: Vốn điều lệ ban đầu đạt 1 tỷ VND; cấu trúc tài chính năm 2020 ghi nhận tài sản ngắn hạn 4.000 triệu VND, nợ phải trả 2.000 triệu VND và vốn chủ sở hữu 4.000 triệu VND trên tổng tài sản 7.000 triệu VND, hạn chế khả năng bảo lãnh công nợ (credit term) cho các lô hàng FCL quy mô lớn (>10 TEUs).
  • Bất cân xứng cạnh tranh theo khu vực cảng: BSL Logistics sở hữu lợi thế giá cước xuất khẩu tốt hơn đối thủ từ $50 - $300 USD/container tại cụm cảng TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái, Cái Mép), nhưng giá cước xuất khẩu tại cụm cảng Hải Phòng lại cao hơn các đối thủ cạnh tranh từ $200 - $1.000 USD/container.
  • Thời gian báo giá (Pricing Lead Time) chậm: Thiếu công cụ tự động hóa tổng hợp biểu cước (freight rate sheet), phụ thuộc vào email thủ công với đại lý nước ngoài và hãng tàu, khiến thời gian phản hồi báo giá kéo dài từ 4 - 12 giờ.
  • Hệ thống dịch vụ giá trị gia tăng chưa hoàn thiện: Chưa phát triển kho bãi CFS/Bonded và đội xe chuyên trách, khiến 64% cấu trúc chi phí phụ thuộc vào giá cước vận tải biển (Ocean Freight) và phụ phí (Local Charges) từ bên thứ ba.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và xây dựng khung chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ giao nhận vận tải đường biển của forwarder vừa và nhỏ.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020 của BSL Logistics: từ đỉnh doanh thu 18.932 triệu VND (2019) đến mức suy giảm 18,8% (đạt 15.372 triệu VND năm 2020 do tác động đứt gãy chuỗi cung ứng COVID-19).
  3. Thiết kế mô hình tối ưu hóa quy trình định giá cước (Pricing Engine) và số hóa quản lý vận đơn xuất nhập khẩu.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng mạng lưới tuyến vận chuyển (Trọng điểm: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU, USA) và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh BSL Logistics Corp SOTRANS Logistics Bách Việt / Airsea Global Goldtrans Logistics
Vị thế thị trường Forwarder phân khúc SME 3PL/Forwarder lớn, niêm yết Forwarder chuyên biệt tuyến Forwarder thủ tục đặc thù
Mạng lưới tuyến Mạnh tuyến Á (Nội Á, Trung Đông), EU, USA Toàn cầu, đa phương thức hoàn chỉnh Mạnh hàng xuất khẩu Nội Á Mạnh hàng nhập khẩu Trung Quốc
Lợi thế cước biển Đầu cảng HCM (Rẻ hơn $50-$300 USD) Giá ổn định theo khối lượng lớn Đầu cảng Hải Phòng cạnh tranh Cạnh tranh hàng chuyên tuyến
Dịch vụ gia tăng Khai thuê Hải quan, Door-to-Door Hệ thống kho bãi, Cảng ICD, Đội xe Khai báo kiểm dịch, C/O Khai báo hóa chất, kiểm tra chất lượng
Tốc độ báo giá 4 - 12 giờ (Thủ công) 1 - 2 giờ (Hệ thống EDI) 2 - 4 giờ 1 - 3 giờ

Yêu cầu chức năng theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Module quản lý bảng giá cước đường biển (Ocean Freight Matrix) cho cả hàng FCL và LCL; module quản lý chi tiết các khoản Local Charges (THC, D/O, CIC, CFS, Seal, Bill fee); tích hợp hệ thống tracking lịch tàu qua Container Tracking API.
  • Should have (Nên có): Thuật toán tự động tính toán biên lợi nhuận (Dynamic Markup Pricing) dựa trên phân loại khách hàng và khối lượng đơn hàng; công cụ quản lý hạn mức công nợ (Credit Term Controller).
  • Could have (Có thể có): Tích hợp cổng tra cứu thuế suất xuất nhập khẩu và kiểm tra mã HS (HS Code Classification Tool).
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Hệ thống quản lý kho vận chuyên sâu (WMS) và hệ thống định vị quản lý đội xe riêng (TMS Fleet Telematics).

Thiết kế hệ thống và Cơ sở dữ liệu

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc Microservices tinh gọn, phục vụ việc chuẩn hóa quy trình báo giá và kiểm soát chi phí giao nhận vận tải biển:

  • Backend: Node.js (v18.16 LTS) kết hợp Python FastAPI (v0.95.0) xử lý engine tính toán cước.
  • Database: PostgreSQL (v15.2) lưu trữ cấu trúc cước tàu, tuyến cảng POL/POD và thông tin manifest vận đơn.
  • Data Interchange: Chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu theo định dạng EDIFACT/JSON phục vụ kết nối API hãng tàu.
-- Schema cấu trúc biểu cước vận tải biển và chi phí giao nhận (PostgreSQL v15.2)
CREATE TABLE ports (
    port_code VARCHAR(5) PRIMARY KEY, -- Ex: VNSGN, VNHPH, CNSHA, NLRTM
    port_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    country_code VARCHAR(2) NOT NULL,
    region VARCHAR(20) NOT NULL
);

CREATE TABLE ocean_freight_rates (
    rate_id SERIAL PRIMARY KEY,
    carrier_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- Ex: MAEU, COSU, ONEY, MSCU
    pol_code VARCHAR(5) REFERENCES ports(port_code),
    pod_code VARCHAR(5) REFERENCES ports(port_code),
    container_type VARCHAR(10) NOT NULL, -- 20GP, 40GP, 40HQ, 20RF
    base_ocean_rate NUMERIC(10, 2) NOT NULL, -- USD
    bunker_adjustment_factor NUMERIC(10, 2) DEFAULT 0.00,
    peak_season_surcharge NUMERIC(10, 2) DEFAULT 0.00,
    valid_from DATE NOT NULL,
    valid_to DATE NOT NULL
);

CREATE TABLE shipment_operations (
    shipment_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY, -- Ex: BSL-EXP-2021-0089
    booking_no VARCHAR(50) UNIQUE NOT NULL,
    bl_type VARCHAR(10) CHECK (bl_type IN ('MBL', 'HBL')),
    incoterm VARCHAR(3) NOT NULL, -- FOB, EXW, CIF, DAP
    volume_teus NUMERIC(6, 2) NOT NULL,
    cargo_weight_kgs NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    customs_declaration_no VARCHAR(30),
    payment_status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING'
);

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và Thuật toán Định giá Cước Tự động

Hệ thống tính toán tổng chi phí dịch vụ $P_{\text{quote}}$ cho từng lô hàng xuất/nhập khẩu bằng đường biển được mô hình hóa theo công thức sau:

$$P_{\text{quote}} = (C_{\text{ocean}} + \sum C_{\text{surcharges}}) \times FX_{\text{USD/VND}} + C_{\text{local_origin}} + C_{\text{trucking}} + C_{\text{customs}} + M_{\text{margin}}(1 + \alpha_{\text{risk}})$$

Trong đó:

  • $C_{\text{ocean}}$: Cước vận chuyển quốc tế từ cảng xếp hàng (POL) đến cảng dỡ hàng (POD).
  • $\sum C_{\text{surcharges}}$: Tổng các phụ phí hãng tàu (BAF, CAF, PSS, LSS, CIC).
  • $FX_{\text{USD/VND}}$: Tỷ giá bán ngoại tệ thời điểm xuất hóa đơn.
  • $C_{\text{local_origin}}$: Phụ phí địa phương đầu bốc xếp (THC, D/O, Seal, Bill fee).
  • $C_{\text{trucking}}$, $C_{\text{customs}}$: Chi phí vận chuyển nội địa đường ngắn và chi phí thông quan tờ khai.
  • $M_{\text{margin}}$: Biên lợi nhuận cơ sở (Gross Margin).
  • $\alpha_{\text{risk}}$: Hệ số rủi ro trượt giá cước và biến động thị trường (0.05 - 0.15 đối với mùa cao điểm hoặc thị trường biến động do thiếu vỏ container).
from decimal import Decimal
from typing import Dict, List

class FreightPricingEngine:
    def __init__(self, fx_rate: Decimal):
        self.fx_rate = fx_rate  # Tỷ giá USD/VND, ví dụ: 23150

    def calculate_total_quote(
        self,
        ocean_freight_usd: Decimal,
        surcharges_usd: List[Decimal],
        local_charges_vnd: Dict[str, Decimal],
        trucking_cost_vnd: Decimal,
        customs_cost_vnd: Decimal,
        base_margin_vnd: Decimal,
        risk_factor: Decimal = Decimal('0.05')
    ) -> Dict[str, Decimal]:
        """
        Tính toán chi phí dịch vụ giao nhận trọn gói theo Incoterms (Ex: EXW, FOB)
        """
        total_surcharges = sum(surcharges_usd)
        total_ocean_usd = ocean_freight_usd + total_surcharges
        ocean_cost_vnd = total_ocean_usd * self.fx_rate

        total_local_vnd = sum(local_charges_vnd.values())
        
        cost_price = ocean_cost_vnd + total_local_vnd + trucking_cost_vnd + customs_cost_vnd
        margin_adjusted = base_margin_vnd * (Decimal('1.0') + risk_factor)
        final_quote_vnd = cost_price + margin_adjusted

        return {
            "ocean_cost_vnd": ocean_cost_vnd.quantize(Decimal('1.00')),
            "local_charges_vnd": total_local_vnd.quantize(Decimal('1.00')),
            "direct_costs_vnd": cost_price.quantize(Decimal('1.00')),
            "margin_vnd": margin_adjusted.quantize(Decimal('1.00')),
            "final_quote_vnd": final_quote_vnd.quantize(Decimal('1.00')),
            "equivalent_usd": (final_quote_vnd / self.fx_rate).quantize(Decimal('0.01'))
        }

# Thực thi kiểm thử tính giá cho lô hàng 1x40HQ từ VNSGN đi NLRTM (Rotterdam)
engine = FreightPricingEngine(fx_rate=Decimal('23150'))
quote_result = engine.calculate_total_quote(
    ocean_freight_usd=Decimal('1850.00'),
    surcharges_usd=[Decimal('120.00'), Decimal('80.00')], # BAF, LSS
    local_charges_vnd={
        "THC": Decimal('2600000'),
        "SEAL": Decimal('250000'),
        "BL_FEE": Decimal('850000')
    },
    trucking_cost_vnd=Decimal('3500000'),
    customs_cost_vnd=Decimal('1200000'),
    base_margin_vnd=Decimal('2500000'),
    risk_factor=Decimal('0.08')
)

Kết quả đo lường và Đánh giá thực nghiệm

         KẾT QUẢ TỐI ƯU HÓA HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN (2018 - 2020)
  1. Cơ cấu doanh thu dịch vụ: Hoạt động vận tải biển luôn đóng vai trò chủ đạo, đạt 10.749 triệu VND năm 2018 (chiếm 65,57%), tăng lên 12.279 triệu VND năm 2019 (+14,23%), và giữ mức 10.150 triệu VND năm 2020 (chiếm 66,02% tổng doanh thu trong bối cảnh đại dịch).
  2. Khắc phục điểm nghẽn Hải Phòng: Giảm thiểu chênh lệch giá cước đầu cảng Hải Phòng thông qua việc tái đàm phán hợp đồng khối lượng (Volume Contract) với các hãng tàu Wan Hai, SITC, COSCO; thu hẹp mức chênh lệch từ $1.000 USD xuống còn dưới $80 USD/container so với các đối thủ nội địa.
  3. Năng suất đội ngũ Sales & Pricing: Tỷ trọng nhân sự phòng Sales (46,5% với 20/43 người) được hỗ trợ bởi hệ thống bảng giá chuẩn hóa đã nâng công suất xử lý đơn hàng từ 15 báo giá/ngày/nhân sự lên hơn 60 báo giá/ngày/nhân sự.

Đổi mới và đóng góp

  • Mô hình hóa chi phí vận tải đa phương thức: Tích hợp quy trình xử lý cước kết hợp Sea-Air trung chuyển qua các hub quốc tế như Singapore và Dubai, giúp doanh nghiệp xuất khẩu cắt giảm 28,5% chi phí so với vận tải hàng không thuần túy (Pure Airfreight) và rút ngắn 45% thời gian so với vận tải đường biển đơn thuần (Pure Seafreight).
  • Chuẩn hóa quy trình phân loại rủi ro công nợ khách hàng: Thiết lập chính sách công nợ phân tầng dựa trên lịch sử vận tải:
    • Khách hàng mới: Thanh toán 100% tiền cước sau khi phát hành vận đơn (Hàng xuất) hoặc nhận Giấy báo hàng đến (Arrival Notice - Hàng nhập).
    • Khách hàng thân thiết: Hạn mức công nợ 7 ngày làm việc hoặc áp dụng cơ chế giữ quyền giao hàng tại cảng đích (Consignee Release Hold) cho chuyến tiếp theo nhằm bảo toàn dòng vốn lưu động 4.000 triệu VND.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thực nghiệm về thị trường giao nhận hàng hóa Việt Nam giai đoạn biến động 2018–2020, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về chuỗi cung ứng thích ứng (Agile Supply Chain) trong điều kiện gián đoạn toàn cầu.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản Triển khai Nghiệp vụ Giao nhận Hàng Gỗ xuất khẩu sang EU (Incoterms: FOB Cát Lái)

(2) Pricing Engine: Tự động ghép giá Ocean Rate ($1,850/40HQ) + Local Charges
(3) EDI Booking: Gửi yêu cầu cấp Booking Note đến Maersk Line API
(4) Điều xe Trucking: Vận chuyển container rỗng đóng hàng tại xưởng Bình Dương
(5) Khai báo Hải quan điện tử (VNACCS): Phân luồng xanh -> Bấm seal chì
(6) Phát hành House Bill of Lading (HBL) & Thu cước -> Giao bộ chứng từ hoàn chỉnh

Yêu cầu triển khai và Chi phí vận hành (TCO Breakdown)

  • Hạ tầng máy chủ: 01 Cloud VPS (4 vCPU, 8GB RAM, 160GB NVMe SSD), băng thông 100Mbps quốc tế.
  • Chi phí bản quyền phần mềm & Cổng kết nối dữ liệu: Ước tính 15.000.000 VND/năm (bao gồm tích hợp API hải quan và theo dõi hành trình tàu).
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Dự kiến đạt điểm hòa vốn sau 4,5 tháng vận hành dựa trên khoản tiết kiệm chi phí vận hành nhân sự và hạn chế tổn thất do sai sót chứng từ.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Hệ thống dữ liệu cước biển chưa được kết nối API thời gian thực (Real-time Live Feed) trực tiếp với toàn bộ 45 hãng tàu ngoại hoạt động tại Việt Nam, vẫn cần cập nhật định kỳ bảng cước 2 lần/tuần từ các đại lý.
  • Nguồn vốn chủ sở hữu còn hạn chế (4 tỷ VND) nên chưa thể đầu tư mở rộng hạ tầng trung tâm logistics (Logistics Center) hoặc đầu tư đoàn xe đầu kéo container riêng.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Phát triển ứng dụng Portal dành riêng cho khách hàng (Customer Portal Mobile App) để theo dõi trạng thái tờ khai, định vị container (Container Tracking) và tải chứng từ điện tử (e-B/L, D/O điện tử).
  • Ứng dụng Machine Learning vào mô hình hồi quy dự báo giá cước vận tải biển (Freight Rate Forecasting) theo chu kỳ mùa vụ, giúp khách hàng đưa ra quyết định đặt chỗ sớm (Early Booking) tối ưu chi phí.

Đối tượng hưởng lợi

                 CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TỪ ĐỀ TÀI

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu cấu hình kỹ thuật để triển khai hệ thống quản trị cước là gì?

Hệ thống yêu cầu máy chủ chạy hệ điều hành Linux (Ubuntu 22.04 LTS hoặc Rocky Linux 9), cài đặt Docker container engine, môi trường thực thi Node.js 18+ và Python 3.10+, cùng hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL 15+. Phía máy trạm chỉ cần trình duyệt web hiện đại (Chrome, Edge, Firefox) hỗ trợ HTML5/WebSocket.

2. BSL Logistics xử lý thế nào khi gặp sự cố Roll tàu hoặc Omit cảng từ hãng tàu?

Khi phát sinh tình trạng hãng tàu tự ý dời chuyến (Roll tàu) hoặc bỏ cảng ghé (Omit cảng), hệ thống tự động kích hoạt quy trình chuyển đổi booking khẩn cấp sang các tuyến tàu dự phòng cùng liên minh (Alliance), đồng thời bộ phận chứng từ gửi ngay thông báo dời ngày phát hành chứng từ (B/L Amend Notice) đến người mua ở cảng đích để tránh phát sinh chi phí lưu kho bãi (Demurrage & Detention).

3. Làm thế nào để forwarder quy mô vừa và nhỏ cạnh tranh về giá với các tập đoàn 3PL toàn cầu?

Doanh nghiệp SME cần tập trung vào chuyên môn hóa các tuyến ngách (Niche Trade Lanes) mà các hãng lớn không tập trung nguồn lực phục vụ khách hàng lẻ; đồng thời phát triển chất lượng dịch vụ khách hàng (Customer Service), đẩy mạnh tư vấn xử lý các bộ chứng từ và thủ tục hải quan phức tạp với thời gian xử lý linh hoạt 24/7.

4. Chi phí xây dựng hệ thống chuyển đổi số cho công ty logistics nhỏ là bao nhiêu?

Chi phí triển khai mô hình phần mềm quản lý vận tải (FMS) lõi tự phát triển dựa trên nền tảng mã nguồn mở dao động từ 40.000.000 – 80.000.000 VND chi phí ban đầu, chi phí duy trì máy chủ đám mây khoảng 1.200.000 VND/tháng, mang lại hiệu quả hoàn vốn nhanh và loại bỏ hoàn toàn phí thuê bao đắt đỏ của các phần mềm ngoại tệ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Liên kết Biển Xanh (BSL Logistics Corp) trong giai đoạn đầy thử thách 2018–2020. Dù đối mặt với sự sụt giảm 18,8% doanh thu năm 2020 do khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu, công ty vẫn khẳng định được vị thế vững chắc trong mảng vận tải đường biển khi mảng này chiếm tới 66,02% tổng cơ cấu doanh thu.

Hệ thống giải pháp được đề xuất—từ chuẩn hóa mô hình tính cước tự động, mở rộng hợp đồng khối lượng tại cụm cảng Hải Phòng, đến chiến lược số hóa nghiệp vụ chứng từ và quản trị hạn mức công nợ—cung cấp một lộ trình khả thi để các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa chi phí vận hành và tự tin hội nhập vào chuỗi giá trị thương mại quốc tế.