Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam là quốc gia nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có hơn 70% lực lượng lao động hoạt động trong ngành nông nghiệp. Nông sản được Đảng và Nhà nước xác định là mặt hàng xuất khẩu chiến lược nhằm giải quyết việc làm, phân công lại nguồn nhân lực và tạo nguồn tích lũy ban đầu cho công cuộc công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. Cùng với tiến trình hội nhập kinh tế khu vực, dấu mốc Việt Nam chính thức gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào ngày 28/7/1995, tham gia Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) và thực hiện lộ trình cắt giảm thuế quan theo Hiệp định Ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) đã tạo ra nhiều cơ hội thương mại song phương và đa phương.
Thị trường các nước ASEAN sở hữu vị trí địa lý thuận lợi, nền văn hóa tương đồng và mạng lưới giao thông kết nối giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Nhận diện được tiềm năng tiêu thụ của khu vực này, Công ty Xuất nhập khẩu INTIMEX (INTIMEX - Hanoi) đã lựa chọn ASEAN làm một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm cho các mặt hàng nông sản Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của công ty sang khu vực này vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, hạn chế trong việc hoạch định chính sách Marketing sản phẩm, đặc biệt là tình trạng xuất khẩu nông sản thô, mẫu mã đơn điệu và chịu sự cạnh tranh từ các nước trong khối.
Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung giải quyết đề tài: "Hoàn thiện quyết định Marketing sản phẩm nông sản xuất khẩu của công ty xuất nhập khẩu INTIMEX sang thị trường các nước ASEAN".
- Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng các quyết định Marketing đối với mặt hàng nông sản xuất khẩu của Công ty INTIMEX sang thị trường ASEAN trong giai đoạn 2000 – 2004; từ đó xác định các tồn tại và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu nông sản đến năm 2010.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các quyết định Marketing sản phẩm xuất khẩu của doanh nghiệp kinh doanh quốc tế.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và việc thực thi quyết định Marketing sản phẩm nông sản của Công ty INTIMEX tại thị trường ASEAN giai đoạn 2000 – 2004.
- Đề xuất các phương hướng và giải pháp hoàn thiện quyết định Marketing sản phẩm nông sản xuất khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng các quyết định Marketing sản phẩm nông sản xuất khẩu của Công ty Xuất nhập khẩu INTIMEX.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Thị trường các quốc gia thành viên trong khối ASEAN (chủ yếu là Singapore, Malaysia, Philippines, Indonesia, Thái Lan, Lào, Campuchia).
- Thời gian: Khảo sát và phân tích dữ liệu thực tế từ năm 2000 đến 2004, định hướng giải pháp và kế hoạch phát triển đến năm 2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý Marketing quốc tế và quản trị xuất khẩu:
- Khái niệm và vai trò của chiến lược sản phẩm: Chiến lược sản phẩm giữ vị trí trung tâm trong hệ thống Marketing-mix ($4P$), là tiền đề để triển khai các chính sách giá, phân phối và xúc tiến thương mại. Hoạch định sản phẩm tối ưu giúp doanh nghiệp quốc tế khai thác lợi thế cạnh tranh, chủ động thích ứng với biến động nhu cầu thị trường và kết hợp hài hòa mục tiêu ngắn hạn với chiến lược dài hạn.
- Các nhân tố môi trường ảnh hưởng:
- Công cụ chính sách của Nhà nước: Hệ thống thuế quan nhập khẩu (như Singapore miễn thuế cho 99% hàng hóa, Thái Lan duy trì thuế nhập khẩu cao để bảo hộ gạo), cơ chế hạn ngạch xuất nhập khẩu (Quota), chính sách trợ cấp xuất khẩu và tỷ giá hối đoái.
- Môi trường kinh tế và thể chế khu vực: Trình độ phát triển chế biến nông sản của các nước ASEAN; các cam kết cắt giảm thuế quan CEPT/AFTA (đưa mức thuế về 0 – 5% giai đoạn 2003 – 2006); các hiệp định mậu dịch tự do song phương giữa các nước ASEAN với các đối tác ngoài khối (như Hiệp định Thương mại Tự do Singapore – Hoa Kỳ).
- Yếu tố văn hóa, dân số và tự nhiên: Quy mô dân số, tập quán tiêu dùng (ví dụ: nhu cầu sử dụng dầu thực vật của cộng đồng Hồi giáo), khoảng cách địa lý và đặc điểm khí hậu ảnh hưởng đến tính thời vụ và công tác bảo quản nông sản.
- Nội dung quyết định Marketing sản phẩm quốc tế:
- Phân loại sản phẩm quốc tế: Sản phẩm nội địa, sản phẩm quốc tế, sản phẩm đa quốc gia và sản phẩm toàn cầu.
- Quyết định nhãn hiệu: Lựa chọn hình thức sở hữu nhãn hiệu (nhãn hiệu nhà sản xuất, nhãn hiệu nhà trung gian hoặc kết hợp cả hai), quy chuẩn thiết kế tên gọi và dấu hiệu nhận diện.
- Quyết định bao gói: Chức năng bảo quản, cung cấp thông tin kỹ thuật, an toàn sử dụng và kích thước, quy cách đóng gói phù hợp điều kiện vận chuyển đường biển.
- Quyết định chất lượng và dịch vụ bổ trợ: Tiêu chuẩn hóa chỉ tiêu kỹ thuật, kiểm định chất lượng, thời hạn bảo hành và dịch vụ tư vấn khách hàng quốc tế.
- Quy trình phát triển sản phẩm mới: Phân loại theo 5 cấp độ mới và thực hiện quy trình qua 5 bước (xác lập cơ hội, đánh giá ý tưởng, phát triển sản phẩm, thử nghiệm và thương mại hóa).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp thống kê, mô tả số liệu kinh tế.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu thứ cấp.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu các chỉ tiêu kim ngạch, sản lượng và cơ cấu thị trường qua các năm.
Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ các báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, báo cáo tổng kết tài chính của Phòng Kế toán và Phòng Kinh tế Tổng hợp thuộc Công ty Xuất nhập khẩu INTIMEX giai đoạn 2000 – 2004, cùng các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Thương mại và dự báo thị trường từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những tiền đề lý luận cơ bản về quyết định Marketing sản phẩm xuất khẩu của công ty kinh doanh quốc tế
Chương 1 tập trung làm rõ khung lý thuyết về quyết định Marketing sản phẩm trong môi trường kinh doanh quốc tế. Tác giả nhấn mạnh rằng sản phẩm là vũ khí cạnh tranh cốt lõi giúp doanh nghiệp thâm nhập và mở rộng thị trường nước ngoài. Hoạt động xuất khẩu nông sản chịu sự chi phối mạnh mẽ từ hệ thống hàng rào thuế quan và phi thuế quan của các nước nhập khẩu, chính sách tỷ giá, cùng sự khác biệt về văn hóa tiêu dùng và điều kiện tự nhiên.
Khung nội dung quyết định sản phẩm được hệ thống hóa qua 6 thành tố: phân loại sản phẩm thị trường quốc tế, quyết định gắn nhãn hiệu, yêu cầu kỹ thuật về bao bì đóng gói, quản trị chất lượng hàng hóa, tổ chức dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng và quy trình 5 bước phát triển sản phẩm mới. Tác giả khẳng định tính phức tạp của việc thích ứng sản phẩm với quy định pháp lý, an toàn vệ sinh và thị hiếu tiêu dùng tại từng quốc gia xuất khẩu.
Chương 2: Phân tích thực trạng quyết định Marketing sản phẩm nông sản xuất khẩu của công ty xuất nhập khẩu INTIMEX sang thị trường các nước ASEAN
Chương 2 trình bày quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của Công ty Xuất nhập khẩu INTIMEX (thành lập tháng 10/1979, trụ sở chính tại 96 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội). Tính đến tháng 9/2004, vốn đăng ký của công ty đạt 25 tỷ đồng (trong đó vốn cố định là 4.284 triệu đồng, vốn lưu động là 20.584 triệu đồng). Bộ máy điều hành hoạt động theo chế độ một thủ trưởng dưới sự quản lý của Giám đốc, 3 Phó Giám đốc cùng hệ thống các phòng quản lý và 4 phòng nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu, mạng lưới 11 chi nhánh và xí nghiệp thành viên trên toàn quốc với quy mô gần 1.000 cán bộ công nhân viên.
Kết quả kinh doanh tổng hợp từ năm 2000 đến năm 2004 cho thấy sự tăng trưởng liên tục về doanh thu: từ 567.000 triệu đồng năm 2000 lên hơn 2.000.000 triệu đồng năm 2004 (tăng 5,1 lần). Thu nhập bình quân đầu người tăng từ 0,65 triệu đồng/tháng (năm 2000) lên 1,54 triệu đồng/tháng (năm 2004).
Thực trạng xuất khẩu nông sản của INTIMEX sang thị trường ASEAN giai đoạn 2000 – 2004 được phân tích chi tiết qua các nhóm quyết định:
- Chủng loại sản phẩm và thị trường: Thị trường xuất khẩu chính của công ty gồm Singapore, Malaysia, Philippines và Indonesia; các thị trường Thái Lan, Lào, Campuchia chiếm tỷ trọng không đáng kể. Ba nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực chiếm trên 90% tổng kim ngạch nông sản sang ASEAN:
- Cà phê: Gồm cà phê Robusta (R1, R2), cà phê Arabica (Arabia 1, Arabia 2) và cà phê mít (E1, E2). Kim ngạch xuất khẩu cà phê sang ASEAN tăng từ 1.878 nghìn USD (năm 2000) lên 4.072 nghìn USD (năm 2004). Thị phần xuất khẩu cà phê trong 5 năm chia theo quốc gia: Singapore chiếm 42,9% (5.813 nghìn USD), Philippines chiếm 29,6% (3.747 nghìn USD), Malaysia chiếm 21,5% (2.732 nghìn USD) và Indonesia chiếm 6% (763 nghìn USD).
- Hạt tiêu: Xuất khẩu chủ yếu là tiêu đen sang Singapore, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan; tiêu trắng chỉ xuất khẩu lượng nhỏ sang Singapore. Kim ngạch đạt đỉnh vào năm 2003 với 4.409 nghìn USD (chiếm 39,7% tổng kim ngạch nông sản), năm 2004 đạt 3.452 nghìn USD. Thị trường Singapore tiêu thụ tới 77,2% tổng kim ngạch tiêu của công ty tại ASEAN.
- Lạc nhân: Xuất khẩu sang Singapore, Malaysia, Philippines và Indonesia để phục vụ công nghiệp chế biến dầu thực vật. Kim ngạch tăng từ 714.163 USD (năm 2000) lên 2.056 nghìn USD (năm 2002), sau đó giảm xuống 793.132 USD vào năm 2004 do ảnh hưởng thời tiết và biến động giá nguyên liệu.
- Nông sản khác: Tinh bột sắn (xuất sang Philippines), hoa hồi (Singapore), hành và bắp hạt (Lào, Campuchia, Malaysia), cao su, gạo.
| Chỉ tiêu mặt hàng |
Năm 2000 |
Năm 2001 |
Năm 2002 |
Năm 2003 |
Năm 2004 |
| Cà phê (Kim ngạch - USD) |
1.878.000 |
2.261.000 |
2.880.000 |
3.500.000 |
4.072.000 |
| Tỷ trọng cà phê (%) |
44,8% |
40,7% |
63,3% |
36,4% |
48,9% |
| Lạc nhân (Kim ngạch - USD) |
714.163 |
1.496.000 |
2.056.000 |
2.024.000 |
793.132 |
| Tỷ trọng lạc nhân (%) |
18,1% |
21,7% |
31,1% |
19,0% |
8,2% |
| Hạt tiêu (Kim ngạch - USD) |
1.627.000 |
1.071.000 |
1.310.000 |
4.409.000 |
3.452.000 |
| Tỷ trọng hạt tiêu (%) |
30,2% |
27,7% |
26,0% |
39,7% |
32,4% |
| Nông sản khác (Kim ngạch - USD) |
269.000 |
Đang cập nhật |
Đang cập nhật |
Đang cập nhật |
622.000 |
| Tỷ trọng nông sản khác (%) |
6,9% |
9,9% |
6,6% |
4,9% |
8,3% |
| Tổng kim ngạch XK nông sản (USD) |
3.800.000 |
Đang cập nhật |
Đang cập nhật |
10.999.000 |
9.655.000 |
- Quyết định chất lượng và bao gói:
- Chất lượng hàng hóa phụ thuộc vào việc thu mua trong nước. Tỷ trọng cà phê loại I của Việt Nam đã tăng từ 2% (niên vụ 1995/1996) lên 16% (niên vụ 1998/1999) và vượt mức 50% trong giai đoạn sau. Cơ cấu gạo chuyển dịch mạnh từ loại chất lượng thấp (25%, 35%, 40% tấm) sang loại gạo tiêu chuẩn cao (5%, 10% và 25% tấm).
- Quy cách đóng gói: Để chống hấp hơi và nấm mốc trong quá trình vận chuyển đường biển, công ty không sử dụng túi nilon mà đóng hàng vào bao tải đay bên trong (đảm bảo độ thông thoáng), bọc ngoài bằng bao tải dứa (chống rách vỡ), vận chuyển bằng container 20 feet có dán ký hiệu giữ khô ráo.
- Phát triển sản phẩm mới: Từ năm 2000, công ty chuyển hướng chọn cà phê làm mặt hàng xuất khẩu mũi nhọn thay thế hạt tiêu; đầu năm 2005 mở rộng thành công mặt hàng sắn lát xuất khẩu khối lượng lớn sang Malaysia và Indonesia.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện quyết định Marketing sản phẩm nông sản của công ty xuất nhập khẩu INTIMEX sang thị trường ASEAN
Chương 3 đề cập đến bối cảnh cạnh tranh mới khi các quốc gia ASEAN ký kết hiệp định thương mại tự do song phương với Hoa Kỳ và Nhật Bản, đòi hỏi INTIMEX phải nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm. Tác giả tổng hợp các định hướng và dự báo phát triển ngành nông sản Việt Nam:
- Dự báo ngành: Sản lượng cà phê thế giới đạt khoảng 7,3 triệu tấn năm 2005; cà phê Việt Nam định hướng đạt 730 ngàn tấn vào năm 2010 với kim ngạch 830 triệu USD. Kim ngạch xuất khẩu cao su dự báo đạt 300 – 350 ngàn tấn/năm (khoảng 400 triệu USD) và hạt tiêu đạt 200.000 tấn/năm (250 – 270 triệu USD).
Dựa trên mục tiêu kế hoạch của INTIMEX đến năm 2010 tại thị trường ASEAN:
- Tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 70 triệu USD (trong đó xuất khẩu trực tiếp đạt 67,2 triệu USD, xuất khẩu ủy thác đạt 2,8 triệu USD).
- Tổng doanh thu đạt 2.500 tỷ đồng (doanh thu xuất khẩu đạt 1.800 tỷ đồng).
- Kim ngạch xuất khẩu nông sản đạt 42 triệu USD, chiếm tỷ trọng 60% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của công ty tại khu vực này.
Khóa luận đưa ra 2 nhóm giải pháp Marketing sản phẩm trọng tâm:
- Nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu:
- Hỗ trợ vốn, cung cấp giống mới và chuyển giao kỹ thuật chăm sóc, thu hái cho người nông dân tại các vùng nguyên liệu để nâng cao năng suất và chất lượng ban đầu.
- Đầu tư hệ thống kho bãi, máy móc chế biến tiên tiến nhằm từng bước chuyển dịch từ xuất khẩu nông sản thô sang nông sản đã qua chế biến tinh, tạo giá trị gia tăng và bảo vệ thương hiệu Việt Nam.
- Tăng cường đầu tư công tác dự trữ, chế biến và bảo quản:
- Triển khai dự án xây dựng hệ thống kho chứa hàng tại tỉnh Đồng Nai và tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Xây dựng nhà máy chế biến cà phê chuyên sâu tại tỉnh Đắk Lắk nhằm giảm thiểu rủi ro ẩm mốc, biến chất và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt trong hợp đồng ngoại thương.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được bức tranh xuất khẩu nông sản của INTIMEX sang ASEAN từ năm 2000 đến 2004. Các số liệu cho thấy cà phê, hạt tiêu và lạc nhân là 3 mặt hàng đóng góp trên 90% kim ngạch xuất khẩu nông sản của công ty tại khu vực này, trong đó Singapore và Philippines là hai thị trường đối tác lớn nhất.
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Tác giả đã chỉ rõ điểm nghẽn của chuỗi giá trị nông sản INTIMEX là tỷ trọng hàng thô và sơ chế còn cao, phần lớn hàng hóa xuất khẩu sang Singapore bị tái chế biến và gắn nhãn hiệu nước ngoài. Các giải pháp đề xuất tập trung trực tiếp vào việc đầu tư cơ sở hạ tầng (kho Đồng Nai, Vũng Tàu và nhà máy chế biến cà phê Đắk Lắk) nhằm hỗ trợ công ty chủ động nguồn hàng tinh chế đạt chuẩn quốc tế.
- Đóng góp về mặt lý luận và quản trị: Cung cấp mô hình phân tích quyết định Marketing sản phẩm ($Product$) chuyên biệt cho ngành hàng nông sản xuất khẩu thô/sơ chế, gắn kết các yếu tố kỹ thuật bảo quản (đóng gói kết hợp bao đay và bao dứa trong container 20 feet) với chiến lược định vị thương hiệu quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Tác giả tự nhận định do khuôn khổ của một chuyên đề tốt nghiệp đại học, thời gian nghiên cứu và nguồn tư liệu tiếp cận còn hạn chế trong khi phạm vi đề tài bao quát toàn bộ thị trường các nước ASEAN. Số liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2000 – 2004 và các giải pháp chủ yếu xoay quanh chính sách sản phẩm ($Product$).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các chính sách còn lại trong Marketing-mix quốc tế gồm chính sách giá ($Price$), kênh phân phối ($Place$) và xúc tiến hỗn hợp ($Promotion$); đồng thời khảo sát mở rộng sang các thị trường tiềm năng ngoài ASEAN như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Đông và Nam Mỹ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại và Marketing: Cung cấp bài học thực tế về việc phân tích cơ cấu mặt hàng, kim ngạch xuất nhập khẩu và xây dựng chiến lược sản phẩm cho một doanh nghiệp thương mại Nhà nước.
- Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản: Tham khảo phương thức xử lý kỹ thuật bao bì đóng gói bảo quản hàng nông sản (cà phê, tiêu, lạc) khi vận chuyển đường biển và bài học kinh nghiệm trong việc dịch chuyển từ xuất khẩu thô sang xuất khẩu chế biến tinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu chính của khóa luận là gì?
Khóa luận nghiên cứu thực trạng các quyết định Marketing đối với sản phẩm nông sản xuất khẩu của Công ty Xuất nhập khẩu INTIMEX tại thị trường các quốc gia thành viên ASEAN, với dữ liệu khảo sát từ năm 2000 đến năm 2004 và định hướng phát triển đến năm 2010.
2. Ba mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của INTIMEX sang thị trường ASEAN giai đoạn 2000 – 2004 là gì?
Ba mặt hàng xuất khẩu chủ lực chiếm trên 90% tổng kim ngạch nông sản của công ty sang ASEAN là cà phê (Robusta, Arabica, cà phê mít), hạt tiêu (tiêu đen, tiêu trắng) và lạc nhân.
3. Công ty INTIMEX đã áp dụng quy cách bao gói nông sản xuất khẩu như thế nào để hạn chế hư hỏng khi vận chuyển đường biển?
Công ty không dùng bao nilon để tránh gây bí hơi và nấm mốc. Nông sản được đóng gói trong lớp bao tải đay thoáng khí bên trong, bên ngoài bọc bao tải dứa chống rách, sau đó xếp vào container 20 feet có gắn ký hiệu giữ khô ráo.
4. Kế hoạch xuất khẩu sang thị trường ASEAN đến năm 2010 của INTIMEX được xác định với các chỉ tiêu nào?
Đến năm 2010, INTIMEX đặt mục tiêu tổng kim ngạch xuất khẩu sang ASEAN đạt 70 triệu USD (xuất khẩu trực tiếp 67,2 triệu USD, ủy thác 2,8 triệu USD), tổng doanh thu đạt 2.500 tỷ đồng (doanh thu xuất khẩu 1.800 tỷ đồng) và kim ngạch nông sản đạt 42 triệu USD (chiếm 60% tổng kim ngạch).
5. Tác giả đề xuất những dự án hạ tầng cụ thể nào để cải thiện khâu dự trữ và chế biến nông sản của INTIMEX?
Khóa luận đề xuất công ty đầu tư xây dựng hệ thống kho chứa hàng xuất khẩu tại tỉnh Đồng Nai và Bà Rịa – Vũng Tàu, đồng thời xây dựng nhà máy chế biến cà phê chuyên sâu tại tỉnh Đắk Lắk.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc phân tích thực trạng các quyết định Marketing sản phẩm nông sản xuất khẩu của Công ty Xuất nhập khẩu INTIMEX sang thị trường các nước ASEAN giai đoạn 2000 – 2004. Dựa trên việc chỉ rõ các điểm mạnh về kim ngạch và hạn chế về cơ cấu hàng thô sơ chế, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng, đầu tư kho vận chế biến và phát triển thương hiệu mang tính thực tiễn cao. Đây là tài liệu tổng kết có giá trị ứng dụng thực tế cho hoạt động kinh doanh xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp thương mại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập AFTA/CEPT.