Chuyên đề thực tập xây dựng chiến lược kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương vcb chi nhánh hạ long giai đoạn 2013 2018

Chuyên đề phân tích chiến lược kinh doanh của ngân hàng VCB chi nhánh Hạ Long giai đoạn 2013-2018, cung cấp cái nhìn sâu sắc về phát triển.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài

2018

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC

1.1. Cơ sở lý luận về xây dựng chiến lược của Doanh nghiệp

1.2. Các loại hình chiến lược kinh doanh của Doanh nghiệp

1.3. Quá trình xây dựng chiến lược

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG KINH DOANH

2.1. Đánh giá môi trường bên ngoài

2.1.1. Đánh giá môi trường vĩ mô

2.1.2. Đánh giá môi trường ngành (vi mô)

2.2. Đánh giá môi trường nội bộ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chiến Lược Kinh Doanh VCB Hạ Long 2013 2018

Chiến lược kinh doanh là yếu tố then chốt để Ngân hàng TMCP Ngoại Thương (VCB) chi nhánh Hạ Long đạt được mục tiêu dài hạn. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu, xây dựng chương trình hành động và lựa chọn phương án phân bổ nguồn lực. Chiến lược kinh doanh giúp VCB Hạ Long định hướng hoạt động, dự đoán môi trường kinh doanh và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Việc xây dựng chiến lược bài bản giúp chi nhánh chủ động hơn, nắm bắt cơ hội và hạn chế rủi ro. Theo PGS.TS Ngô Kim Thanh, chiến lược kinh doanh là "nghệ thuật phối hợp các hoạt động và điều khiển chúng nhằm đạt tới mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp".

1.1. Khái niệm và vai trò của chiến lược kinh doanh ngân hàng

Chiến lược kinh doanh ngân hàng là kế hoạch tổng thể để VCB Hạ Long cạnh tranh thành công trên thị trường tài chính. Nó bao gồm các quyết định về sản phẩm, dịch vụ, khách hàng mục tiêu và lợi thế cạnh tranh. Chiến lược kinh doanh giúp ngân hàng xác định rõ mục tiêu, phương hướng và cách thức đạt được mục tiêu đó. Nó cũng giúp ngân hàng dự đoán và ứng phó với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Một chiến lược kinh doanh hiệu quả sẽ giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng trưởng bền vững và tạo ra giá trị cho cổ đông.

1.2. Đặc trưng cơ bản của chiến lược kinh doanh hiệu quả

Một chiến lược kinh doanh hiệu quả cần có những đặc trưng sau: xác định rõ mục tiêu, có tính định hướng dài hạn, dựa trên lợi thế cạnh tranh, linh hoạt và có khả năng điều chỉnh, được xây dựng và thực hiện trên cơ sở phát hiện và tận dụng cơ hội kinh doanh. Chiến lược kinh doanh cũng cần được quán triệt trong mọi hoạt động của ngân hàng và được xây dựng trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng môi trường bên trong và bên ngoài. Mọi quyết định chiến lược cần được tập trung trong nhóm quản trị viên cấp cao để đảm bảo tính chuẩn xác và bảo mật thông tin.

II. Phân Tích Môi Trường Kinh Doanh VCB Hạ Long 2013 2018

Để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả, VCB Hạ Long cần phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh bên ngoài và bên trong. Phân tích môi trường bên ngoài giúp ngân hàng nhận diện cơ hội và thách thức, trong khi phân tích môi trường bên trong giúp ngân hàng đánh giá điểm mạnh và điểm yếu. Môi trường bên ngoài bao gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp). Môi trường bên trong bao gồm nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất và năng lực quản lý.

2.1. Đánh giá tác động của môi trường vĩ mô đến VCB Hạ Long

Môi trường vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh của VCB Hạ Long. Các yếu tố kinh tế như GDP, lạm phát, lãi suất và tỷ giá hối đoái có thể tác động đến khả năng thanh toán, nhu cầu vay vốn và lợi nhuận của ngân hàng. Các yếu tố chính trị và pháp luật như chính sách tiền tệ, quy định về hoạt động ngân hàng và luật pháp liên quan đến tài chính có thể tạo ra cơ hội hoặc rủi ro cho ngân hàng. Các yếu tố xã hội như xu hướng nhân khẩu học, lối sống và thói quen tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng. Các yếu tố công nghệ như sự phát triển của internet, mobile banking và fintech có thể tạo ra cơ hội để ngân hàng cải thiện hiệu quả hoạt động và mở rộng thị trường.

2.2. Phân tích cạnh tranh trong ngành ngân hàng tại Hạ Long

Môi trường ngành ngân hàng tại Hạ Long có tính cạnh tranh cao, với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại, cả trong nước và nước ngoài. VCB Hạ Long phải đối mặt với sự cạnh tranh về lãi suất, phí dịch vụ, chất lượng dịch vụ và mạng lưới chi nhánh. Để cạnh tranh thành công, ngân hàng cần xây dựng lợi thế cạnh tranh dựa trên sự khác biệt về sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu hoặc chi phí. Mô hình 5 lực lượng của M.Porter có thể được sử dụng để phân tích cạnh tranh trong ngành ngân hàng, bao gồm: đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, quyền lực của nhà cung cấp, quyền lực của khách hàng và sự đe dọa của sản phẩm thay thế.

III. Giải Pháp Phát Triển Sản Phẩm Dịch Vụ VCB Hạ Long

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng, VCB Hạ Long cần liên tục phát triển sản phẩm và dịch vụ mới. Ngân hàng có thể tập trung vào phát triển các sản phẩm và dịch vụ dựa trên công nghệ, như mobile banking, internet banking và thanh toán trực tuyến. Ngân hàng cũng có thể phát triển các sản phẩm và dịch vụ dành cho các phân khúc khách hàng khác nhau, như khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp và khách hàng ưu tiên. Ngoài ra, ngân hàng cần chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ, cải thiện quy trình và đào tạo nhân viên để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ

VCB Hạ Long có thể đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ bằng cách phát triển các sản phẩm tiền gửi, cho vay, thanh toán và đầu tư phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Ngân hàng có thể cung cấp các sản phẩm tiền gửi với lãi suất cạnh tranh, các sản phẩm cho vay với điều kiện linh hoạt, các sản phẩm thanh toán tiện lợi và các sản phẩm đầu tư với lợi nhuận hấp dẫn. Ngân hàng cũng có thể phát triển các sản phẩm và dịch vụ trọn gói, kết hợp nhiều sản phẩm và dịch vụ khác nhau để đáp ứng nhu cầu toàn diện của khách hàng.

3.2. Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử và thanh toán trực tuyến

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, VCB Hạ Long cần tập trung phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử và thanh toán trực tuyến. Ngân hàng có thể cung cấp các dịch vụ mobile banking, internet banking và thanh toán qua QR code để khách hàng có thể thực hiện các giao dịch ngân hàng mọi lúc, mọi nơi. Ngân hàng cũng cần đảm bảo an toàn và bảo mật cho các giao dịch trực tuyến, đồng thời nâng cao trải nghiệm người dùng để thu hút và giữ chân khách hàng.

3.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng

Chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng là yếu tố quan trọng để VCB Hạ Long tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Ngân hàng cần đào tạo nhân viên có thái độ phục vụ chuyên nghiệp, nhiệt tình và chu đáo. Ngân hàng cũng cần cải thiện quy trình giao dịch, giảm thiểu thời gian chờ đợi và giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, ngân hàng có thể sử dụng các kênh truyền thông khác nhau để lắng nghe ý kiến của khách hàng và cải thiện dịch vụ.

IV. Hoàn Thiện Quản Trị Rủi Ro Tại VCB Chi Nhánh Hạ Long

Quản trị rủi ro là một trong những yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của VCB Hạ Long. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm việc xác định, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu các loại rủi ro khác nhau, như rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý. Ngân hàng cũng cần tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước về quản trị rủi ro và áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro.

4.1. Nhận diện và đánh giá các loại rủi ro tiềm ẩn

VCB Hạ Long cần nhận diện và đánh giá các loại rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Rủi ro tín dụng là rủi ro khách hàng không trả được nợ. Rủi ro thị trường là rủi ro giá trị tài sản của ngân hàng giảm do biến động của thị trường. Rủi ro hoạt động là rủi ro do sai sót trong quy trình, hệ thống hoặc con người. Rủi ro pháp lý là rủi ro do vi phạm pháp luật hoặc các quy định của cơ quan quản lý. Ngân hàng cần sử dụng các công cụ và phương pháp khác nhau để đo lường mức độ rủi ro và xác định các biện pháp phòng ngừa.

4.2. Xây dựng hệ thống kiểm soát rủi ro hiệu quả

VCB Hạ Long cần xây dựng hệ thống kiểm soát rủi ro hiệu quả để giảm thiểu tác động của các rủi ro tiềm ẩn. Hệ thống kiểm soát rủi ro bao gồm các chính sách, quy trình, thủ tục và công cụ để kiểm soát rủi ro. Ngân hàng cần thiết lập các hạn mức rủi ro, phân công trách nhiệm quản lý rủi ro và thực hiện kiểm tra, giám sát thường xuyên để đảm bảo hệ thống kiểm soát rủi ro hoạt động hiệu quả.

V. Ứng Dụng CNTT và Chuyển Đổi Số Tại VCB Hạ Long

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) và chuyển đổi số là xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng. VCB Hạ Long cần đẩy mạnh ứng dụng CNTT và chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh. Ngân hàng có thể ứng dụng CNTT trong các lĩnh vực như quản lý rủi ro, quản lý khách hàng, quản lý tài chính và quản lý hoạt động. Ngân hàng cũng có thể chuyển đổi số các quy trình nghiệp vụ, phát triển các sản phẩm và dịch vụ số và xây dựng văn hóa số trong tổ chức.

5.1. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ và bảo mật thông tin

VCB Hạ Long cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ hiện đại và bảo mật thông tin để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn của hệ thống CNTT. Ngân hàng cần nâng cấp hệ thống máy chủ, mạng lưới, phần mềm và các thiết bị khác. Ngân hàng cũng cần triển khai các giải pháp bảo mật thông tin tiên tiến để bảo vệ dữ liệu của khách hàng và ngân hàng khỏi các cuộc tấn công mạng.

5.2. Phát triển các ứng dụng và dịch vụ ngân hàng số

VCB Hạ Long cần phát triển các ứng dụng và dịch vụ ngân hàng số để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Ngân hàng có thể phát triển các ứng dụng mobile banking, internet banking, ví điện tử và các dịch vụ thanh toán trực tuyến. Ngân hàng cũng cần tích hợp các công nghệ mới như AI, blockchain và big data vào các ứng dụng và dịch vụ ngân hàng số để nâng cao trải nghiệm khách hàng và tạo ra giá trị gia tăng.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển VCB Hạ Long

Chiến lược kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của VCB Hạ Long. Việc xây dựng và thực hiện chiến lược kinh doanh hiệu quả giúp ngân hàng định hướng hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được mục tiêu dài hạn. Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh và biến động, VCB Hạ Long cần tiếp tục đổi mới, sáng tạo và thích ứng để duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường.

6.1. Tóm tắt các giải pháp chiến lược then chốt

Các giải pháp chiến lược then chốt cho VCB Hạ Long bao gồm: phát triển sản phẩm và dịch vụ mới, nâng cao chất lượng dịch vụ, quản trị rủi ro hiệu quả, ứng dụng CNTT và chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ và nhất quán để đạt được hiệu quả cao nhất.

6.2. Đề xuất các hướng đi mới cho VCB Hạ Long trong tương lai

Trong tương lai, VCB Hạ Long cần tập trung vào các hướng đi mới như: mở rộng thị trường, phát triển các sản phẩm và dịch vụ xanh, tăng cường hợp tác với các đối tác và xây dựng thương hiệu mạnh. Ngân hàng cũng cần chú trọng đến phát triển bền vững và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

07/06/2025
Chuyên đề thực tập xây dựng chiến lược kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương vcb chi nhánh hạ long giai đoạn 2013 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC 1.1 Cơ sở lý luận về xây dựng chiến lược của Doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về chiến lược, chiến lược kinh doanh Chiến lược là phương hướng và quy mô của một tổ chức trong dài hạn: chiến lược sẽ mang lại lợi thế cho tổ chức thông qua việc sắp xếp tối ưu các nguồn lực trong một môi trường cạnh tranh. Chiến lược kinh doanh là kế hoạch để làm thế nào một doanh nghiệp có thể cạnh tranh thành công trên một thị trường cụ thể. Nó liên quan đến các quyết định chiến lược về việc lựa chọn sản phẩm, đáp ứng nhu cầu khách hàng, giành lợi thế cạnh tranh so với đối thủ, khai thác và tạo ra được các cơ hội mới. Cho đến hiện nay, có rất nhiều những khái niệm khác nhau về chiến lược: - Theo Johnson và Scholes, trong điều kiện môi trường có rất nhiều thay đổi nhanh chóng: “Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức về dài hạn nhằm giành lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan” (Johnson, G.

- Kenneth Andrews là người đầu tiên tiếp cận chiến lược theo cách mới trong cuốn “The concept of Corporate Strategy”. Ông coi chiến lược là những gì mà một tổ chức phải làm dựa trên những điểm mạnh và điểm yếu của mình trong bối cảnh có những cơ hội và những mối đe dọa. Ngày nay rất nhiều tổ chức kinh doanh tiếp cận chiến lược theo cách này. Chiến lược kinh doanh là kế hoạch kiểm soát và sử dụng nguồn lực, tài sản và tài chính nhằm mực đích nâng cao và đảm bảo quyền lợi thiết yếu của mình.David : “ Chiến lược kinh doanh là một khoa học nghệ thuật và khoa học thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định liên quan nhiều chức năng cho phép một tổ chức đạt được những mục tiêu đề ra”.

Học viên: Nguyễn Ngọc Hoàn 1 Để tài: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG (VCB) CHI NHÁNH HẠ LONG, GIAI ĐOẠN 2013 – 2018 Tóm lại: “Chiến lược kinh doanh là nghệ thuật phối hợp các hoạt động và điều khiển chúng nhằm đạt tới mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp” (Quản trị chiến lược, 2012 – PGS.TS Ngô Kim Thanh). Theo cách hiểu này, thuật ngữ chiến lược kinh doanh được dựng theo 3 ý nghĩa phổ biến nhất: - Xác lập mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp. - Đưa ra các chương trình hành động tổng quát. - Lựa chọn các phương án hành động, triển khai phân bổ nguồn lực để thực hiện mục tiêu đó.2 Đặc trưng của chiến lược kinh doanh - Chiến lược kinh doanh xác định rõ mục tiêu cơ bản phương hướng kinh doanh cần đạt tới trong từng giai đoạn và được quán triệt trong các hoạt động quản trị của doanh nghiệp.

- Chiến lược kinh doanh chải phác thảo phương hướng hoạt động trong dài hạn. Nó chỉ mang tính định hướng còn việc thực hiện và điều chỉnh sao cho hợp lí thì phải căn cứa vào môi trường và điều kiện kinh doanh trong giai đoạn đó. - Chiến lược kinh doanh được xây dựng trên cơ sở các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp nhằm tận dựng tối đa các nguồn lực sẵn có và phát huy các nguồn lực tiềm năng, giành ưu thế trong cạnh tranh. - Chiến lược được phản ánh trong quá trình liên tục từ xây dựng, thực thi, đánh giá và điều chỉnh cho phù hợp.

- Chiến lược kinh doanh được hình thành và thực hiện trên cơ sở phát hiện và tận dụng các cơ hội kinh doanh, lợi thế so sánh. Học viên: Nguyễn Ngọc Hoàn 2 Để tài: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG (VCB) CHI NHÁNH HẠ LONG, GIAI ĐOẠN 2013 – 2018 - Mọi quyết định chiến lược đều chỉ tập trung trong nhóm quản trị viên cấp cao nhằm đảm bảo tính chuẩn xác của các quyết định dài hạn và bảo mật thông tin trong cạnh tranh.3 Ý nghĩ của chiến lược kinh doanh với hoạt động của doanh nghiệp Thứ nhất, việc xác định chiến lược giúp các doanh nghiệp thấy rõ được mục đích và hướng đi của mình. Nó khiến nhà quản trị phải xem xét và xác định xem doanh nghiệp đi theo hướng nào và khi nào thì đạt tới vị trí nhất định bằng con đường ngắn nhất. Bên cạnh đó, các chiến lược cụ thể và rõ ràng sẽ khuyến khích nhà quản trị và nhân viên nắm vững những gì mình cần làm để có thể đạt được các mục tiêu trong ngắn hạn cũng như dài hạn.

Thứ hai, việc hoạch định chiến lược trước giúp cho nhà quản trị sẽ dự đoán được môi trường kinh doanh sắp tới. Môi trường kinh doanh mà các doanh nghiệp phải đối mặt ngày nay như các yếu tố giá cả nguyên vật liệu, máy móc thiết bị, công nghệ, các chính sách của chính phủ, hành động của đối thủ cạnh tranh,… thay đổi từng phút từng giây. Việc dự đoán môi trường kinh doanh sắp tới không những giúp cho doanh nghiệp hạn chế được những biến cố có thể xảy ra mà còn tận dụng được những cơ hội mà môi trường kinh doanh mang đến cho mình. Thứ ba, việc xây dựng chiến lược giúp các nhà quản trị gắn các quyết định của mình với môi trường kinh doanh, nắm rõ các nguồn lực, nâng cao hiệu quả các nguồn lực ấy.

Cuối cùng, phần lớn các nghiên cứu cho thấy rằng, những doanh nghiệp có tầm nhìn, chiến lược cụ thể, rõ ràng trong ngắn, trung và dài hạn sẽ đạt được kết quả kinh doanh tốt hơn. Điều này không có nghĩa là tất cả các doanh nghiệp khi đã hoạch định chiến lược thì sẽ chắc chắn thành công - thành công hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thực thi chiến lược, tiếp nhận thông tin phản hồi và điều chỉnh phù hợp…- mà nó hàm ý rằng những doanh nghiệp này sẽ trở nên chủ động hơn trong từng Học viên: Nguyễn Ngọc Hoàn 3 Để tài: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG (VCB) CHI NHÁNH HẠ LONG, GIAI ĐOẠN 2013 – 2018 bước đi của mình, nhanh chóng giành lợi thế khi cơ hội đến cũng như hạn chế bớt những rủi ro.2 Các loại hình chiến lược kinh doanh của Doanh nghiệp 1.1 Căn cứ vào phạm vi của chiến lược Một là chiến lược cấp doanh nghiệp. Phạm vi áp dụng cho toàn doanh nghiệp. Chiến lược cấp doanh nghiệp xác định rõ các mục đích, các mục tiêu của DN, của ngành kinh doanh mà ngành đang theo đuổi, tạo ra các chính sách và các kế hoạch cơ bản để đạt các mục tiêu của doanh nghiệp.

Trong một doanh nghiệp có nhiều đơn vị kinh doanh thì chiến lược cấp doanh nghiệp sẽ tập trung phân phối các nguồn lực giữa các hoạt động kinh doanh đó, thúc đẩy chúng phát triển. Hai là chiến lược cấp đơn vị kinh doanh – SBU (Strategy Business Unit). Chiến lược ở cấp độ này lựa chọn sản phẩm cùng thị trường mục tiêu cho một ngành kinh doanh riêng lẻ của doanh nghiệp. Nó giúp xác định các SBU với vị thế hiện tại sẽ cạnh tranh như thế nào so với các đối thủ cạnh tranh.

Ngoài ra nó còn đề ra mục tiêu cho các SBU để đóng góp vào việc hoàn thành mục tiêu cấp doanh nghiệp. Ba là chiến lược cấp chức năng. Đây là chiến lược của các phòng ban, bộ phận chức năng trong doanh nghiệp đơn ngành hay trong mỗi đơn vị kinh doanh như chiến lược nhân sự, chiến lược sản xuất, chiến lược marketing, chiến lược tài chính. Nó có vai trò hỗ trợ chiến lược cấp doanh nghiệp và chiến lược của các SBU.2 Căn cứ vào lợi thế cạnh tranh của chiến lược hướng tới Một là chiến lược dẫn đầu về chi phí.

Đây là chiến lược khi mục đích theo đuổi của doanh nghiệp là tối thiểu hóa chi phí để tạo ra lợi thế cạnh tranh với đối thủ. Chiến lược này giúp cho doanh nghiệp có thể đặt giá thấp hơn so với đối thủ mà vẫn có lợi hoặc thu lợi cao hơn vì chi phí thấp hơn mà giá không đổi. Giá thấp hơn sẽ hấp dẫn khách hàng đến với sản phẩm nên thường áp dụng khi muốn chinh phục một thị trường ở phạm vi rộng lớn. Điểm yếu của chiến lược này nằm ở khả năng hạ thấp chi phí của Học viên: Nguyễn Ngọc Hoàn 4 Để tài: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG (VCB) CHI NHÁNH HẠ LONG, GIAI ĐOẠN 2013 – 2018 đối thù và doanh nghiệp không thể theo dõi được thị hiếu của người tiêu dùng.

Các doanh nghiệp Trung Quốc là những người đi đầu trong chiến lược này. Nó cho phép tận dụng các nguồn lực sẵn có tại đây. Và các doanh nghiệp Trung Quốc là tránh rủi ro bằng cách tạo ra sự khác biệt rất lớn về giá và nhái mẫu của các sản phẩm bán chạy trên thị trường. Hai là chiến lược khác biệt hóa.

Đây là chiến lược tạo ra lợi thế cạnh tranh bằng việc tạo ra hàng hóa, dịch vụ mà người tiêu dùng nhận ra là độc đáo nhất theo quan điểm của họ. Doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt hóa khi tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng mà doanh nghiệp khác không có được. Lợi nhuận của người khác biệt là nhờ vào đặt giá cao, chênh lệch giá tương ứng với sự chênh lệch về chất lượng sản phẩm. Sự khác biệt của sản phẩm phải đủ lớn để tạo ra lợi thế cạnh tranh, thường áp dụng cho sản phẩm công nghệ.

Sản phẩm chiến lược này thường chỉ hướng tới một phân đoạn thị trường hay khách hàng nào đó. Doanh nghiệp áp dụng thành công chiến lược này là Apple với các sản phẩm công nghệ cao, tính năng mới nhất. Áp dụng giá “hớt váng” Apple hướng tới phân khúc khách hàng có tiềm lực kinh tế và sẵn sàng chi trả để là người đầu tiên sử dụng sản phẩm khi mà giá còn rất cao. Chiến lược này đòi hỏi hãng phải duy trì được sự khác biệt lớn và khả năng có sản phẩm thay thế là rất nhỏ hoặc phải luôn đổi mới sản phẩm.

Ba là chiến lược trọng tâm hóa. Chiến lược này chỉ hướng tới một nhóm hữu hạn người tiêu dùng. Doanh nghiệp theo đuổi chiến lược này chỉ chú trọng vào phục vụ thị hiếu của một nhóm khách hàng. Phân đoạn thị trường này có thể được xác định theo tiêu thức địa lí, loại khách hàng hay một nhánh của dòng sản phẩm.

Khi đã chọn được phân đoạn thị trường, doanh nghiệp có thể theo đuổi chiến lược tập trung thông qua khác biệt hóa hay chi phí thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chiến Lược Kinh Doanh Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương VCB Chi Nhánh Hạ Long (2013-2018)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược kinh doanh của ngân hàng trong giai đoạn này, nhấn mạnh những yếu tố quyết định đến sự phát triển và thành công của chi nhánh. Tài liệu không chỉ phân tích các chiến lược huy động vốn, cho vay và quản lý rủi ro mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá giúp họ hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của ngân hàng thương mại trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng thẻ thanh toán nội địa của khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh đà nẵng, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thẻ thanh toán. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại các ngân hàng thương mại việt nam trên địa bàn tỉnh bình dương sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để cải thiện hiệu quả huy động vốn. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp á châu chi nhánh hà đông, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các chiến lược cho vay hiệu quả trong lĩnh vực ngân hàng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về ngành ngân hàng.