phần mở đầu và kết luận, đề án tốt nghiệp gồm 3 chương nội dung: Phần 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chiến lược kinh doanh và hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp Phần 2: Thực trạng và giải pháp hoạch định chiến lược kinh doanh của Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel Phần 3: Các đề xuất và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạch định chiến lược kinh doanh của Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel 6 PHẦN 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH VÀ HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Cơ sở lý luận về chiến lược và hoạch định chiến lược kinh doanh 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Chiến lược và các cấp chiến lược Khái niệm chiến lược: Chiến lược là một khái niệm đã được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau, phản ánh sự phát triển và thay đổi trong bối cảnh lịch sử và hiện đại. Thuật ngữ "chiến lược" bắt nguồn từ “strategos - người chỉ huy quân sự” trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực quân sự. Qua thời gian, khái niệm này đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt là trong quản lý và kinh doanh. Nắm bắt thực trạng môi trường kinh doanh biến động không ngừng và đầy rủi ro hiện nay, David (2008) đã mở rộng khái niệm chiến lược theo hướng: "Tập hợp quyết định và hành động cho phép dự đoán trước, hoặc ít nhất là dự báo được một tương lai có thể nhìn thấy trước, mặc dù còn tiềm ẩn bất trắc và rủi ro." Điều này cho thấy rằng chiến lược không chỉ là kế hoạch, mà còn là sự linh hoạt và khả năng thích ứng với những thay đổi không lường trước trong môi trường kinh doanh.
Các cấp chiến lược: Theo Vancil và Lorange (1975), chiến lược có thể được xây dựng ở nhiều cấp độ khác nhau trong một doanh nghiệp, nhưng thường có ba cấp chiến lược chính, bao gồm: Chiến lược cấp doanh nghiệp: liên quan đến các mục tiêu tổng quát và quy mô của doanh nghiệp nhằm đáp ứng mong đợi của các cổ đông do hội đồng quản trị xây dựng. Chiến lược cấp công ty thể hiện các mục tiêu dài hạn và các hướng phát triển của doanh nghiệp. Nó trả lời câu hỏi quan trọng: "Doanh nghiệp hiện tại và trong tương lai sẽ hoạt động trong lĩnh vực hoặc các lĩnh vực kinh doanh nào?" Chiến lược cấp kinh doanh: tập trung vào cách thức mà một doanh nghiệp hoặc một SBU có thể cạnh tranh hiệu quả trên một thị trường cụ thể hoặc một phân khúc thị trường nhất định trong các ngành kinh doanh khác nhau. Chiến lược kinh doanh xác định phương pháp và tìm kiếm cách phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả để đạt được lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh thị trường.
Chiến lược cấp chức năng: liên quan tới việc tổ chức các bộ phận chức năng (như sản xuất, nghiên cứu và phát triển, marketing, tài chính, hệ thống thông tin,.) 7 trong doanh nghiệp, nhằm thực hiện các định hướng chiến lược ở cấp độ tổng thể cũng như cho từng đơn vị kinh doanh SBU cụ thể. Dựa trên các cấp chiến lược được Vancil và Lorange (1975) đề xuất, đề án tốt nghiệp nghiên cứu "Chiến lược kinh doanh của Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel" sẽ tập trung nghiên cứu sâu vào chiến lược cấp kinh doanh của công ty.2 Quản trị chiến lược Theo Johnson & Scholes (1999): “Quản trị chiến lược được hiểu là một tập hợp các quyết định và hành động; thể hiện thông qua kết quả của việc hoạch định, thực thi và đánh giá các chiến lược; được xây dựng nhằm đạt được các mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp.” David (2008) đưa ra quy trình quản trị chiến lược gồm 3 giai đoạn: hoạch định chiến lược, thực thi chiến lược và kiểm tra, đánh giá chiến lược. Trong bối cảnh môi trường kinh doanh luôn thay đổi, với những yếu tố vừa mang lại cơ hội vừa đặt ra thách thức, quản trị chiến lược đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của các tổ chức. Quản trị chiến lược có bốn vai trò cơ bản: đầu tiên, nó giúp đạt được các mục tiêu của tổ chức thông qua sự phối hợp và nỗ lực của con người.
Thứ hai, quản trị chiến lược chú trọng đến các bên liên quan một cách toàn diện. Thứ ba, nó gắn liền với sự phát triển cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn, nhấn mạnh tính bền vững. Cuối cùng, quản trị chiến lược liên quan đến việc nâng cao hiệu suất và hiệu quả hoạt động của tổ chức. Giai đoạn 1: Hoạch định chiến lược: Theo Anthony (2002): "Hoạch định chiến lược là một quá trình quyết định các mục tiêu của doanh nghiệp, về những thay đổi trong các mục tiêu, về sử dụng các nguồn lực để đạt được các mục tiêu, các chính sách để quản lý thành quả hiện tại, sử dụng và sắp xếp các nguồn lực".
Giai đoạn 2: Thực thi chiến chiến lược: Thực thi chiến lược bao gồm những công việc nhằm làm cho chiến lược được thực hiện và đạt được mục tiêu định trước như kế hoạch đã định ra. Ba hoạt động cơ bản của triển khai chiến lược là: thiết lập các mục tiêu hàng năm, đưa ra các chính sách và phân phối lại nguồn tài nguyên. Giai đoạn này được xem là giai đoạn khó khăn nhất trong quá trình quản trị chiến lược. 8 Giai đoạn 3: Kiểm tra, đánh giá chiến lược: Đánh giá chiến lược là giai đoạn cuối cùng của quá trình quản trị chiến lược, bao gồm 3 hoạt động chính: xem xét lại các yếu tố là cơ sở cho các chiến lược hiện tại; đo lường thành tích; và thực hiện các hoạt động điều chỉnh.
Những chiến lược không còn hiệu quả, cứng nhắc khi những yếu tố môi trường kinh doanh hay nội tại có sự thay đổi. Vì vậy kiểm tra và đánh giá chiến lược là một hoạt động thường xuyên và cần thiết trong quá trình quản trị chiến lược của doanh nghiệp. Như vậy, hoạch định chiến lược không chỉ là bước đầu tiên trong quản trị chiến lược mà còn là một quá trình liên tục, giúp tổ chức thích ứng với những thay đổi và phát triển bền vững. Đề án tốt nghiệp "Chiến lược kinh doanh của Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel" lựa chọn nghiên cứu cốt lõi các nội dung trong giai đoạn hoạch định chiến lược của doanh nghiệp.2 Phân định nội dung hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp 1.1 Nhận diện SBU kinh doanh Các doanh nghiệp thường cần nhận diện các lĩnh vực kinh doanh của mình để quản lý một cách hiệu quả về mặt chiến lược.
Họ thường chia nhỏ các lĩnh vực này thành các đơn vị kinh doanh chiến lược (Strategic Business Unit - SBU ) nhằm phát triển các chiến lược cụ thể cho từng đơn vị. Một đơn vị kinh doanh chiến lược có ba đặc điểm cơ bản sau: là một đơn vị kinh doanh riêng lẻ hoặc trên một tập hợp các ngành kinh doanh có liên quan có thể được hoạch định riêng biệt với các phần còn lại của doanh nghiệp, có một tập hợp các đối thủ cạnh tranh trên một thị trường xác định và mỗi SBU xây dựng chiến lược riêng phù hợp với đặc điểm của SBU đó so với các SBU khác trong cùng doanh nghiệp.2 Nhận diện tầm nhìn chiến lược, sứ mạng kinh doanh và mục tiêu chiến lược kinh doanh Hill & Jones (1998) cho rằng tầm nhìn chiến lược chính là mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp. Tầm nhìn chiến lược là một hình ảnh rõ ràng về tương lai, thể hiện khát vọng về những gì doanh nghiệp mong muốn đạt được. Tầm nhìn chiến lược giúp định hướng cho mọi quyết định, hành động và chiến lược của tổ chức, từ đó truyền tải cảm hứng và động lực cho nhân viên gắn kết trong việc phát triển và thực hiện cùng nhau để đạt được mục tiêu chung.
Sứ mạng kinh doanh được xem như một tuyên ngôn về lý do tồn tại, phản ánh nguyên tắc và triết lý kinh doanh, cũng như những lý tưởng và niềm tin mà doanh nghiệp theo đuổi. Trong khi tầm nhìn mang tính tổng quát và trừu tượng, sứ mệnh 9 lại cụ thể và thực tiễn hơn, hay sứ mạng là nền tảng thiết yếu cho việc thực hiện tầm nhìn. Nó có vai trò thiết yếu trong việc định hình các mục tiêu và chiến lược mà doanh nghiệp hướng tới. Nó không chỉ phản ánh những gì doanh nghiệp làm, mà còn lý do tại sao doanh nghiệp làm điều đó; cái mà họ muốn trở thành; định hướng khách hàng, trách nhiệm xã hội và các bên liên quan.
Mục tiêu chiến lược kinh doanh là sự chuyển hóa những tuyên bố về tầm nhìn chiến lược và sứ mạng kinh doanh của doanh nghiệp thành các mục tiêu thực hiện cụ thể mà có thể đo lường được thông qua những cột mốc, những cách thức tiến hành, kết quả cụ thể mà doanh nghiệp muốn đạt được trong khoảng thời gian nhất định. Theo phạm vi thời gian, mục tiêu chiến lược có thể chia thành 2 loại: mục tiêu ngắn hạn và mục tiêu dài hạn. Việc phân loại và thiết lập mục tiêu chiến lược là rất quan trọng để doanh nghiệp có thể hoạt động hiệu quả và đạt được các kết quả mong muốn trong tương lai, thường tuân theo nguyên tắc SMART, tức là mục tiêu cần phải đảm bảo tính cụ thể, có thể đo lường được, có thể giao cho mọi người, thách thức nhưng vẫn phải có khả năng thực hiện, và có giới hạn cụ thể về thời gian.3 Phân tích tình thế chiến lược kinh doanh 1.1 Môi trường bên ngoài Môi trường bên ngoài là tập hợp các yếu tố, lực lượng và điều kiện liên tục tác động đến sự tồn tại, vận hành và hiệu quả của doanh nghiệp trên thị trường, thường được chia thành hai phần chính: môi trường vĩ mô và môi trường ngành. a) Môi trường vĩ mô Mức độ ảnh hưởng của môi trường vĩ mô đến hoạt động kinh doanh là đa dạng và phức tạp, phụ thuộc vào lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp cũng như thực trạng và xu hướng phát triển của nền kinh tế.
Mỗi lĩnh vực sẽ chịu tác động khác nhau từ các yếu tố vĩ mô, do đó, doanh nghiệp cần nhận thức rõ ràng về bối cảnh cụ thể của mình để có thể xây dựng chiến lược phù hợp và hiệu quả. - Yếu tố kinh tế: Sự vận động của nền kinh tế có tác động trực tiếp đến quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Các yếu tố quan trọng thường được xem xét bao gồm: tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, lãi suất, tỷ giá hối đoái, chính sách tài khóa.