Xây dựng chiến lược kinh doanh cho Coca-Cola đến năm 2025 (Nghiên cứu)

Chiến lược kinh doanh Coca-Cola đến 2025 có gì đặc biệt? Tìm hiểu chi tiết về mục tiêu tăng trưởng, đổi mới sản phẩm và mở rộng thị trường của Coca-Cola.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2023

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY

1.1. Khái niệm về chiến lược kinh doanh

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI VÀ CHUỖI GIÁ TRỊ

2.1. Phân tích môi trường vi mô ảnh hưởng đến công ty

2.2. Phân tích môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến công ty

2.3. Phân tích chuỗi giá trị của công ty

2.4. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài - EFE

3. PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG BÊN TRONG

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG, ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN CHIẾN LƯỢC

4.1. Xây dựng mục tiêu dài hạn cho công ty

4.2. Xây dựng chiến lược cho công ty

5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP

5.1. Định hướng của công ty

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược kinh doanh Coca Cola đến năm 2025

Chiến lược kinh doanh của Coca-Cola đến năm 2025 được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của một thương hiệu toàn cầu, hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững và duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành nước giải khát. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, Coca-Cola tập trung vào việc trở thành một công ty nước giải khát toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng. Sứ mệnh của công ty không chỉ dừng lại ở việc làm tươi mới thế giới mà còn tạo ra những giá trị khác biệt và truyền cảm hứng lạc quan. Trọng tâm của chiến lược kinh doanh Coca-Cola là đa dạng hóa danh mục sản phẩm, không chỉ giới hạn ở nước giải khát có gas mà còn mở rộng sang các dòng sản phẩm ít đường, không đường, nước trái cây, trà và cà phê. Theo báo cáo của công ty, mục tiêu đến năm 2025 là trở thành "Thương hiệu hướng đến người tiêu dùng", nghĩa là bán những gì thị trường cần thay vì những gì công ty có. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi lớn trong tư duy, từ sản xuất hàng loạt sang tùy chỉnh theo nhu cầu. Các mục tiêu tài chính Coca-Cola cũng được thiết lập rõ ràng, bao gồm tăng trưởng doanh thu hữu cơ, cải thiện biên lợi nhuận và tối đa hóa dòng tiền tự do. Để đạt được điều này, công ty không ngừng cải tiến chuỗi cung ứng toàn cầu, áp dụng công nghệ để tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.1. Tầm nhìn và sứ mệnh cốt lõi trong chiến lược Coca Cola

Tầm nhìn của Coca-Cola là trở thành một công ty nước giải khát toàn diện, cung cấp các sản phẩm chất lượng cao đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng trên toàn cầu. Sứ mệnh của công ty là "Làm tươi mới thế giới và tạo ra sự khác biệt". Sứ mệnh này không chỉ là một khẩu hiệu, mà là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ đổi mới sản phẩm đến các chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Các giá trị cốt lõi như lãnh đạo, hợp tác, chính trực và đam mê là nền tảng xây dựng nên một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, thúc đẩy sự sáng tạo và cam kết của nhân viên.

1.2. Phân tích thị phần ngành nước giải khát toàn cầu

Thị trường nước giải khát toàn cầu là một môi trường cạnh tranh khốc liệt với sự tham gia của nhiều ông lớn. Thị phần ngành nước giải khát hiện đang bị chi phối bởi các tập đoàn đa quốc gia, trong đó Coca-Cola và đối thủ cạnh tranh PepsiCo chiếm giữ những vị trí hàng đầu. Theo các phân tích, mặc dù Coca-Cola vẫn duy trì vị thế dẫn đầu ở phân khúc nước ngọt có gas, công ty đang đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các sản phẩm thay thế lành mạnh hơn. Xu hướng tiêu dùng dịch chuyển sang các loại đồ uống ít đường, có nguồn gốc tự nhiên đang tạo ra cả thách thức và cơ hội, buộc Coca-Cola phải liên tục điều chỉnh chiến lược kinh doanh Coca-Cola để thích ứng.

1.3. Mục tiêu tài chính và các chỉ số đo lường hiệu quả KPIs

Các mục tiêu tài chính Coca-Cola đến năm 2025 tập trung vào tăng trưởng doanh thu bền vững và lợi nhuận cho cổ đông. Cụ thể, công ty đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu hữu cơ ở mức 4-6% hàng năm. Để đạt được điều này, các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) được theo dõi chặt chẽ, bao gồm khối lượng tiêu thụ, thị phần, biên lợi nhuận hoạt động và dòng tiền tự do. Công ty cũng chú trọng vào việc tối ưu hóa chiến lược giá sản phẩm và quản lý chi phí hiệu quả thông qua việc áp dụng các công nghệ mới và cải tiến quy trình sản xuất.

II. Phân tích SWOT của Coca Cola Thách thức và cơ hội lớn

Việc xây dựng một chiến lược kinh doanh Coca-Cola hiệu quả đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về các yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Mô hình phân tích SWOT của Coca-Cola là công cụ không thể thiếu để xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức mà công ty đang đối mặt. Về điểm mạnh, Coca-Cola sở hữu một thương hiệu có giá trị bậc nhất thế giới, một chuỗi cung ứng toàn cầu rộng khắp và khả năng marketing vượt trội. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu nằm ở sự phụ thuộc lớn vào phân khúc nước giải khát có gas, vốn đang bị ảnh hưởng bởi xu hướng tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe. Cơ hội lớn mở ra từ việc mở rộng thị trường sang các quốc gia đang phát triển và đa dạng hóa sản phẩm sang các ngách mới như đồ uống thể thao, trà và cà phê. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh gay gắt của đối thủ cạnh tranh PepsiCo và các thương hiệu địa phương, cùng với các quy định ngày càng nghiêm ngặt về y tế và môi trường. Sự biến động của tỷ giá hối đoái và chi phí nguyên vật liệu cũng là những rủi ro cần được quản lý chặt chẽ trong chiến lược kinh doanh Coca-Cola.

2.1. Điểm mạnh Thương hiệu và chuỗi cung ứng toàn cầu

Điểm mạnh lớn nhất của Coca-Cola là giá trị thương hiệu không thể lay chuyển, được xây dựng qua hơn một thế kỷ. Logo và tên gọi của Coca-Cola được nhận diện trên toàn cầu. Bên cạnh đó, hệ thống phân phối và chuỗi cung ứng toàn cầu là một tài sản chiến lược, cho phép sản phẩm có mặt tại hơn 200 quốc gia, từ siêu thị lớn đến các cửa hàng bán lẻ nhỏ nhất. Khả năng tiếp cận thị trường sâu rộng này tạo ra một rào cản gia nhập ngành rất lớn đối với các đối thủ mới.

2.2. Điểm yếu Sự phụ thuộc vào đồ uống có đường và gas

Một điểm yếu đáng kể trong mô hình kinh doanh của Coca-Cola là sự phụ thuộc quá lớn vào các sản phẩm nước ngọt có đường. Trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến sức khỏe và các bệnh liên quan đến béo phì, tiểu đường, danh mục sản phẩm cốt lõi này đang đối mặt với áp lực giảm sút. Mặc dù công ty đã nỗ lực đổi mới sản phẩm với các dòng không đường hoặc ít calo, việc thay đổi nhận thức của người tiêu dùng và chuyển dịch danh mục đầu tư vẫn là một quá trình đầy thách thức.

2.3. Thách thức từ đối thủ cạnh tranh PepsiCo và thị trường

Cuộc chiến không hồi kết với đối thủ cạnh tranh PepsiCo là thách thức lớn nhất. PepsiCo có một danh mục sản phẩm đa dạng hơn, bao gồm cả mảng đồ ăn nhẹ (snack food) Frito-Lay, giúp họ phân tán rủi ro tốt hơn. Ngoài ra, sự trỗi dậy của các thương hiệu địa phương tại các thị trường mới nổi và các quy định pháp lý ngày càng khắt khe về hàm lượng đường, nhãn mác sản phẩm và bao bì nhựa cũng tạo ra những rào cản không nhỏ cho sự tăng trưởng của Coca-Cola.

III. Phương pháp đổi mới sản phẩm trong kinh doanh Coca Cola

Trụ cột chính trong chiến lược kinh doanh Coca-Cola giai đoạn đến 2025 là đổi mới sản phẩm một cách toàn diện. Nhận thức rõ sự thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng, công ty không còn chỉ tập trung vào sản phẩm Coca-Cola Classic. Thay vào đó, một chiến lược đa dạng hóa danh mục được triển khai mạnh mẽ. Công ty đầu tư hàng tỷ đô la vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các dòng sản phẩm mới, lành mạnh hơn. Các sản phẩm ít đường, không đường như Coke Zero Sugar, Diet Coke ngày càng được đẩy mạnh quảng bá. Hơn nữa, Coca-Cola đã thực hiện nhiều thương vụ mua lại và sáp nhập chiến lược để thâm nhập vào các thị trường mới. Ví dụ điển hình là việc mua lại thương hiệu cà phê Costa Coffee, giúp Coca-Cola có một vị thế vững chắc trong thị trường cà phê toàn cầu. Chiến lược này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào nước ngọt có gas mà còn mở ra các nguồn doanh thu mới. Việc áp dụng chuyển đổi số trong ngành F&B cũng đóng vai trò quan trọng, giúp công ty thu thập dữ liệu người dùng để phân tích và dự báo xu hướng, từ đó đưa ra các quyết định đổi mới sản phẩm nhanh chóng và chính xác hơn.

3.1. Phát triển danh mục sản phẩm ít đường và không đường

Đáp ứng lời kêu gọi về một lối sống lành mạnh hơn, Coca-Cola đã đặt việc phát triển các sản phẩm ít đường và không đường làm ưu tiên hàng đầu. Các chiến dịch marketing toàn cầu được tập trung để quảng bá cho Coke Zero Sugar, nhấn mạnh hương vị tuyệt vời mà không chứa calo. Công ty cũng cải tiến công thức của nhiều sản phẩm hiện có để giảm hàm lượng đường mà không ảnh hưởng nhiều đến hương vị. Đây là một bước đi chiến lược nhằm giữ chân nhóm khách hàng trung thành đồng thời thu hút thế hệ người tiêu dùng mới quan tâm đến sức khỏe.

3.2. Mua lại và sáp nhập M A để mở rộng thị trường mới

Chiến lược M&A là một công cụ hiệu quả để Coca-Cola nhanh chóng mở rộng thị trường và gia nhập các phân khúc mới. Việc thâu tóm các thương hiệu có tiềm năng như Costa Coffee (cà phê), Topo Chico (nước khoáng) hay Honest Tea (trà hữu cơ) đã mang lại cho công ty một danh mục sản phẩm đa dạng và tiếp cận được các nhóm khách hàng khác nhau. Các thương vụ này cho thấy quyết tâm của Coca-Cola trong việc chuyển mình thành một công ty đồ uống toàn diện, không chỉ là một gã khổng lồ về nước ngọt.

3.3. Ứng dụng công nghệ và dữ liệu lớn trong R D sản phẩm

Quá trình đổi mới sản phẩm của Coca-Cola ngày càng dựa trên dữ liệu. Công ty tận dụng sức mạnh của chuyển đổi số trong ngành F&B để thu thập và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ các kênh bán hàng, mạng xã hội và các cuộc khảo sát người tiêu dùng. Thông tin này giúp bộ phận R&D nắm bắt nhanh chóng các xu hướng mới, thử nghiệm các hương vị và công thức mới một cách hiệu quả, và giảm thiểu rủi ro khi tung ra sản phẩm mới ra thị trường.

IV. Bí quyết tối ưu Marketing Mix 4P của Coca Cola hiệu quả

Thành công của chiến lược kinh doanh Coca-Cola không thể tách rời việc triển khai mô hình Marketing Mix 4P một cách xuất sắc. Bốn yếu tố cốt lõi: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion) được phối hợp nhịp nhàng để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Về Sản phẩm, công ty không ngừng đa dạng hóa từ nước có gas, nước trái cây, đến trà và cà phê, với nhiều kích cỡ và bao bì khác nhau. Về Giá, chiến lược giá sản phẩm của Coca-Cola rất linh hoạt, điều chỉnh theo từng thị trường, kênh phân phối và đối tượng khách hàng, từ định giá thâm nhập cho sản phẩm mới đến định giá cạnh tranh với các đối thủ. Về Phân phối, mạng lưới của Coca-Cola là một trong những hệ thống rộng lớn và hiệu quả nhất thế giới, đảm bảo sản phẩm có mặt ở mọi nơi, mọi lúc. Cuối cùng, về Xúc tiến, Coca-Cola là bậc thầy trong việc xây dựng các chiến dịch quảng cáo cảm xúc, tài trợ cho các sự kiện thể thao và văn hóa lớn, kết nối thương hiệu với những khoảnh khắc vui vẻ và hạnh phúc. Sự kết hợp này giúp duy trì hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ và thúc đẩy doanh số bán hàng trên toàn cầu.

4.1. Product Đa dạng hóa sản phẩm đáp ứng mọi nhu cầu

Chiến lược sản phẩm của Coca-Cola tập trung vào việc tạo ra "đồ uống cho mọi khoảnh khắc". Công ty liên tục mở rộng danh mục của mình ngoài các nhãn hiệu cốt lõi. Các sản phẩm được tùy chỉnh theo khẩu vị địa phương và xu hướng tiêu dùng, chẳng hạn như các dòng sản phẩm có hương vị độc đáo dành riêng cho thị trường Nhật Bản, hay các loại nước tăng lực cho người chơi thể thao. Bao bì cũng được đổi mới liên tục để tiện dụng hơn, hấp dẫn hơn và thân thiện với môi trường hơn.

4.2. Price Chiến lược giá sản phẩm linh hoạt và cạnh tranh

Coca-Cola áp dụng một chiến lược giá sản phẩm đa dạng. Công ty sử dụng phương pháp định giá dựa trên sự cảm nhận của khách hàng, kết hợp với việc phân tích chi phí và giá của đối thủ. Ở các thị trường nhạy cảm về giá, Coca-Cola có thể đưa ra các sản phẩm với dung tích nhỏ hơn để giữ mức giá phải chăng. Trong khi đó, với các sản phẩm cao cấp hoặc mới ra mắt, công ty có thể áp dụng chiến lược giá hớt váng để tối đa hóa lợi nhuận ban đầu. Sự linh hoạt này giúp Coca-Cola tối ưu hóa doanh thu trên từng phân khúc thị trường.

4.3. Place Xây dựng hệ thống phân phối sâu rộng toàn cầu

Hệ thống phân phối của Coca-Cola là một lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Công ty hợp tác chặt chẽ với các đối tác đóng chai và nhà phân phối địa phương trên toàn thế giới. Mô hình này cho phép Coca-Cola tận dụng kiến thức thị trường bản địa của đối tác, đồng thời đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và hiệu quả hoạt động trên quy mô toàn cầu. Sản phẩm của Coca-Cola có mặt ở khắp nơi, từ các siêu thị hiện đại, nhà hàng, khách sạn cho đến các máy bán hàng tự động và các tiệm tạp hóa nhỏ lẻ.

V. Hướng phát triển bền vững trong chiến lược kinh doanh Coca

Một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh Coca-Cola đến năm 2025 là cam kết mạnh mẽ về phát triển bền vững. Công ty nhận thức rằng thành công dài hạn không chỉ đo bằng các chỉ số tài chính mà còn bằng tác động tích cực đến môi trường và xã hội. Do đó, các mục tiêu về ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) được tích hợp sâu vào hoạt động kinh doanh. Về Môi trường, Coca-Cola đặt ra sáng kiến "Thế giới không rác thải" (World Without Waste) với mục tiêu thu gom và tái chế tương đương 100% lượng bao bì bán ra vào năm 2030. Về Xã hội, công ty triển khai nhiều chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), tập trung vào việc trao quyền cho phụ nữ, cung cấp nước sạch cho cộng đồng và hỗ trợ giáo dục. Về Quản trị, Coca-Cola cam kết duy trì các tiêu chuẩn cao nhất về đạo đức kinh doanh, minh bạch và quản trị doanh nghiệp. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tôn trọng, đa dạng và hòa nhập cũng là một ưu tiên hàng đầu, giúp thu hút và giữ chân nhân tài, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

5.1. Cam kết ESG Môi trường Xã hội và Quản trị doanh nghiệp

Các nguyên tắc ESG là kim chỉ nam cho các quyết định chiến lược của Coca-Cola. Về môi trường, công ty tập trung vào quản lý nước, giảm dấu chân carbon và phát triển bao bì bền vững. Về xã hội, các chương trình như 5by20 đã hỗ trợ trao quyền kinh tế cho hơn 5 triệu nữ doanh nhân. Về quản trị, một hội đồng quản trị đa dạng và độc lập giám sát việc thực thi các chính sách và đảm bảo lợi ích của tất cả các bên liên quan, từ cổ đông, nhân viên đến cộng đồng.

5.2. Sáng kiến Thế giới không rác thải và trách nhiệm xã hội CSR

Sáng kiến "Thế giới không rác thải" là một trong những cam kết môi trường tham vọng nhất của Coca-Cola. Công ty đang đầu tư vào việc thiết kế bao bì có khả năng tái chế 100% và hợp tác với các chính phủ, tổ chức phi chính phủ để xây dựng các hệ thống thu gom hiệu quả. Các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) khác cũng được triển khai rộng rãi, thể hiện vai trò của một công dân doanh nghiệp toàn cầu, đóng góp tích cực vào sự phát triển của các cộng đồng nơi công ty hoạt động.

5.3. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng tới tương lai

Coca-Cola tin rằng con người là tài sản quý giá nhất. Công ty nỗ lực xây dựng một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, khuyến khích sự đổi mới và trao quyền cho nhân viên. Các chính sách về đa dạng và hòa nhập được thực thi mạnh mẽ, đảm bảo một môi trường làm việc công bằng và tôn trọng. Việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân tài không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn tạo ra một đội ngũ gắn kết, cùng chung tay hiện thực hóa tầm nhìn phát triển bền vững của tập đoàn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY 1. Khái niệm về chiến lược kinh doanh 1. Những quan điểm về chiến lược - Thuật ngữ “Chiến lược” dùng trong quân sự: Thuật ngữ “chiến lược” ban đầu được dùng trong quân sự từ rất lâu. Chiến lược là nghệ thuật chỉ huy các phương tiện để chiến thắng, đó là nghệ thuật để chiến đấu ở vị trí ưu thế.

Nói cách khác, chiến lược trong quấn sự là nghệ thuật sử dụng binh lực trong tay các chỉ huy cao cấp để xoay chuyển tình thế, biến đổi tình trạng so sánh lực lượng quân sự từ yếu thành mạnh, từ bị động sang chủ động để chiến thắng đối phương. Một cách cụ thể hơn, thuật ngữ “chiến lược” với tư cách là một tính từ, ám chỉ những quyết định, kế hoạch, hoạt động, những phương tiện quan trọng đặc biệt có tác dụng làm bản lề xoay chuyển tình thế, tạo sức mạnh tổng hợp. Như vậy, trong lĩnh vực quân sự, thuật ngữ chiến lược được coi như một nghệ thuật chỉ huy giành thắng lợi trong cuộc chiến, nó mang tính nghệ thuật nhiều hơn là tính khoa học. - Thuật ngữ “Chiến lược” dùng trong kinh tế: Từ giữa thế kỉ 20, thuật ngữ “chiến lược” đã được sử dụng khá phổ biến trong kinh tế ở cả bình diện kinh tế vĩ mô cũng như vi mô.

Trên phương diện quản lý vĩ mô: Chiến lược dùng để chỉ sự phát triển lâu dài và toàn diện trên nhiều lĩnh vực của ngành, địa phương, lãnh thổ, quốc gia. Trên phương diện quản lý vi mô: Chiến lược cũng nhằm tới sự phát triển nhưng gắn với những ý đồ kinh doanh của một tổ chức nhất định và thường gọi là chiến lược kinh doanh. - Theo Alfred Chandler 1962 (ĐH Harvard): Chiến lược bao hàm việc ấn định các mục tiêu cơ bản, dài hạn của doanh nghiệp, đồng thời lựa chọn cách thức hay tiến trình hành động và phân bổ các tài nguyên thiết yếu để thực hiện mục tiêu lựa chọn. (1965), “có thể coi chiến lược như “mạch kết nối chung” giữa các hoạt động của doanh nghiệp và thị trường tiêu thụ sản phẩm, nó bao gồm bốn bộ phận: phạm vi thị trường – sản phẩm, vectơ tăng trưởng (các thay đổi mà doanh nghiệp thực hiện để phù hợp với phạm vi thị trường - sản phẩm đã xác định), lợi thế cạnh tranh và sự cộng hưởng".

- Theo trường phái của Trường Kinh doanh Harvard trong tác phẩm “Chính sách kinh doanh: Bài học và tình huống” (1965) với phần viết chính của Andrews, thì chiến lược là hệ thống các mục tiêu, mục đích được tuyên bố dưới dạng xác định ngành/lĩnh vực hoạt động kinh doanh mà công ty muốn tham gia, quy mô, vị trí mà công ty muốn đạt được và các chính sách căn bản, các kế hoạch để thực hiện mục tiêu đã định. Quinn (1980), “Chiến lược là sự tích hợp các mục tiêu chính yếu, các chính sách và các chuỗi hoạt động của doanh nghiệp thành một tổng thể". - Theo William Glueck (1980), “Chiến lược là một kế hoạch thống nhất dễ hiểu, tổng hợp được soạn thảo để đạt được mục tiêu”, hoặc “Chiến lược là một kế hoạch mang tính thống nhất, toàn diện và phối hợp được thiết kế để đảm bảo rằng các mục tiêu cơ bản của doanh nghiệp sẽ được thực hiện”. David, "Chiến lược là những phương tiện đạt tới những mục tiêu dài hạn.

Chiến lược kinh doanh có thể bao gồm: sự phát triển về địa lý, đa dạng hóa hoạt động, hình thức sở hữu, phát triển sản phẩm, thâm nhập thị trường, cắt giảm chi tiêu, thanh lý, liên doanh. David, Khái luận về quản trị chiến lược, bản dịch, NXB Thống kê, 2006, tr. - Định nghĩa về chiến lược của Michael E. Porter, theo ông, 1) Chiến lược là sự sáng tạo ra vị thế có giá trị và độc đáo bao gồm các hoạt động khác biệt.

Cốt lõi của thiết lập vị thế QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC chiến lược là việc lựa chọn các hoạt động khác với đối thủ cạnh tranh (cũng có thể là hoạt động khác biệt hoặc cách thực hiện hoạt động khác biệt); 2) Chiến lược là sự chọn lựa, đánh đổi trong cạnh tranh. Điểm cốt lõi là chọn những gì cần thực hiện và những gì không thực hiện; 3) Chiến lược là việc tạo ra sự phù hợp giữa tất cả các hoạt động của công ty. Sự thành công của chiến lược phụ thuộc vào việc 2 thực hiện tốt các hoạt động và sự hội nhập, hợp nhất của chúng. Porter, What is Strategy, Harvard Business Review, Nov-Dec, 1996).

- Theo Michael Porter, chiến lược là sự tạo ra vị thế độc đáo và có giá trị bao gồm sự khác biệt hóa (differentiation), sự lựa chọn mang tính đánh đổi nhằm tập trung nhất các nguồn lực (focus) để từ đó tạo ra ưu thế cho tổ chức. Thompson, chiến lược là sự kết hợp các nguồn lực – môi trường và các giá trị cần đạt được. Trong điều kiện hiện nay, khi môi trường có những thay đổi lớn và diễn ra hết sức nhanh chóng, thì cần quan tâm tới định nghĩa của Johnson G. (1999), theo các tác giả này, “Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức về dài hạn, nhằm giành lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan”.

Để hiểu rõ hơn các khía cạnh của chiến lược, có thể tham khảo định nghĩa chiến lược với 5 chữ P của Mintzberg H. (1995), trong đó - Plan (Kế hoạch): chuỗi các hành động được dự định một cách nhất quán. - Pattern (Mổ thức); sự kiên định về hành vi. - Position (Vị thế): sự phù hợp giữa tổ chức và môi trường của nó - Perspective (Quan niệm): cách thức để nhận thức về thế giới.

- Ploy (Thủ thuật, mưu lược); con đường, kế sách, cách thức đề đối phó với các đối thủ Từ những nghiên cứu nêu trên, chúng tôi cho rằng: Chiến lược là tập hợp các mục tiêu cơ bản dài hạn, được xác định phù hợp với tầm nhìn, sứ mạng của tổ chức và các cách thức, phương tiện để đạt được những mục tiêu đó một cách tốt nhất, sao cho phát huy được những điểm mạnh, khắc phục được những điểm yếu của tổ chức, đón nhận được các cơ hội, né tránh hoặc giảm thiểu thiệt hại do những nguy cơ từ môi trường bên ngoài. Khái niệm về chiến lược kinh doanh Chiến lược kinh doanh là phương pháp, cách thức hoạt động kinh doanh của một công ty, tập đoàn trong lĩnh vực kinh doanh, nhằm đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu. Chiến lược kinh doanh là nội dung tổng thể của một kế hoạch kinh doanh có trình tự, gồm 3 một chuỗi các biện pháp, cách thức kinh doanh chủ yếu xuyên suốt một thời gian dài. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới việc thúc đẩy lợi nhuận cao nhất và sự phát triển của hệ thống kinh doanh.

Chiến lược kinh doanh cụ thể có sự ổn định theo thời gian hơn việc tiến hành một chiến thuật kinh doanh. Nhưng điểm chung nhất thông thường là thời gian với giới hạn được quy định rõ trong một kế hoạch, sẽ xác định rằng hoạt động của chiến lược kinh doanh cùng với các chiến thuật kinh doanh của nó đã thành công hay đã thất bại. Chiến lược kinh doanh không phải là mô hình hoạt động bất biến. Khi có bất kỳ biến động thị trường, chiến thuật kinh doanh sẽ thay đổi để thích ứng, nhưng biến động thị trường quá lớn, chiến lược kinh doanh sẽ buộc phải thay đổi.

Các cấp độ của cách thức, phương pháp kinh doanh phải hướng tới việc đáp ứng các vấn đề thực tế đang tác động trực tiếp đến việc kinh doanh. Chiến thuật kinh doanh có thể được đề xuất và áp dụng bởi một cá nhân, nhưng một chiến lược kinh doanh phải thông qua một tập thể lớn hơn. Vì khả năng thất bại của nó sẽ ảnh hưởng rộng lớn hơn đối với tổ chức kinh doanh. Vì vậy, chiến lược kinh doanh phải có sự tính toán, cân nhắc kỹ lưỡng từ nhóm lãnh đạo cao cấp và những chuyên gia có năng lực nhất của công ty hay tập đoàn.

Phạm vi không gian của chiến lược kinh doanh cũng rộng lớn hơn chiến thuật kinh doanh. Đó là phương pháp, cách thức chung áp dụng trên phạm vi không gian rộng lớn. Ví dụ, chiến lược kinh doanh của tập đoàn kinh doanh trên phạm vi toàn cầu, nhưng ở mỗi thị trường cụ thể từng quốc gia, phải có chiến thuật riêng biệt. Tức cách thức kinh doanh phải nhấn mạnh sự phù hợp ở địa phương.

Khả năng xây dựng một chiến lược kinh doanh thông thường bị chi phối bởi khả năng giới hạn về vốnViệc thiết lập các đối tác liên minh, hùn vốn kinh doanh với nhau trong một số trường hợp cần thiết có thể khắc phục hạn chế này. Lý luận về quản trị chiến lược Có nhiều tác giả nghiên cứu về chiến lược, nên cũng có nhiều tác giả viết về quản trị chiến lược với những cách trình bày khác nhau. 4 Trong giai đoạn đầu của quá trình hình thành và phát triển lý thuyết quản trị chiến lược, người ta đã từng xem chiến lược là kế hoạch dài hạn, là bộ phận hợp thành trong hệ thống kế hoạch của tổ chức và vì vậy chỉ nhấn mạnh đến chức năng hoạch định chiến lược.Lúc bấy giờ, khi nói đến quản trị chiến lược người ta thường dùng cụm từ ‘ chiến lược và chính sách kinh doanh” và định nghĩa là “tập hợp các quyết định…”, chứ chưa chú trọng đến quá trình, đến chuỗi các họat động khép kín để thực hiện đầy đủ các chức năng quản trị trong quản trị chiến lược. Sau đây là một số định nghĩa quản trị chiến lược theo khuynh hướng này: - Quản trị Chiến lược là quá trình quản lý theo đuổi các chức năng, nhiệm vụ của một tổ chức đó với môi trường kinh doanh.

- Quản trị Chiến lược là sự tập hợp các quyết định và hành động quản lý nhằm bảo đảm sự thành công lâu dài cho tổ chức. - Quản trị chiến lược là sự tập hợp các quyết định và biện pháp hành động dẫn đến việc hoạch định và thực hiện các mục tiêu then chốt của tổ chức. - Quản trị Chiến lược là một quá trình liên tục, bắt đầu từ việc nghiên cứu môi trường hiện tại và dự báo tương lai, trên cơ sở đó thiết lập các mục tiêu then chốt của tổ chức; đồng thời đưa ra, thực hiện và kiểm tra việc thực hiện các quyết định nhằm đạt được mục tiêu đó trong những điều kiện môi trường nhất định của tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ