Nghiên cứu thực trạng và giải pháp chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Khe Bố, Nghệ An

Luận văn nghiên cứu thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả chi trả dịch vụ môi trường rừng tại lưu vực thủy điện Khe Bố, Nghệ An.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các bảng

Danh mục các biểu

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Các khái niệm liên quan đến chi trả dịch vụ môi trường

1.1.2. Dịch vụ môi trường rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng

1.2. Tổng quan về các công trình đã công bố về vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Trên thế giới

2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu của đề tài

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung thực hiện

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu đã có

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu hiện trường

2.4.3. Phương pháp nội nghiệp, xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI TỈNH NGHỆ AN

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Thổ nhưỡng

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số và nhà ở

3.2.2. Bưu chính viễn thông

3.3. Hiện trạng sử dụng đất lâm nghiệp trong lưu vực thủy điện Khe Bố

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Cơ sở kỹ thuật phục vụ chi trả DVMTR

4.1.1. Xác định tọa độ các điểm khai thác/sử dụng nước trong phạm vi lưu vực thủy điện Khe Bố

4.1.2. Xác định ranh giới các lưu vực tương ứng với các tọa độ điểm khai thác/ sử dụng nước

4.1.3. Đánh giá hệ số K (K=1 theo quy định của địa phương) bằng phương pháp cùng tham gia

4.2. Cơ sở kinh tế xã hội phục vụ chi trả DVMTR tại lưu vực Khe Bố

4.2.1. Xác định danh sách và những thông tin cơ bản về bên sử dụng DVMTR (bên mua dịch vụ) trong lưu vực

4.2.2. Danh sách các đối tượng được hưởng tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng (bên bán dịch vụ) theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP và diện tích các loại rừng của từng đối tượng đó

4.2.3. Xác định mức chi trả DVMTR cho cả lưu vực và lưu vực bậc thang

4.3. Những thuận lợi và khó khăn về chi trả DVMTR ở Nghệ An theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP

4.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chi trả DVMTR trong lưu vực khe bố tỉnh Nghệ An

4.4.1. Giải pháp về kỹ thuật

4.4.2. Giải pháp về chi trả

4.4.3. Giải pháp về quy hoạch và kinh tế xã hội

4.5. Đề xuất hệ thống theo dõi và đánh giá việc chi trả DVMTR ở Nghệ An

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Chi trả DVMTR Thủy điện Khe Bố Tổng quan chính sách

Chính sách chi trả Dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) là một bước ngoặt quan trọng, chuyển đổi nhận thức từ việc khai thác tài nguyên rừng sang bảo tồn và phát triển bền vững. Tại Nghệ An, việc triển khai chính sách này, đặc biệt tại lưu vực thủy điện Khe Bố, đã tạo ra một cơ chế tài chính mới, trực tiếp mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương tham gia bảo vệ rừng. Nhà máy thủy điện Khe Bố, với vai trò là bên sử dụng dịch vụ, thực hiện nghĩa vụ chi trả cho các giá trị mà hệ sinh thái rừng mang lại, chủ yếu là điều tiết và duy trì nguồn nước. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng này được vận hành thông qua Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Nghệ An, một tổ chức trung gian có nhiệm vụ thu tiền từ các đơn vị sử dụng dịch vụ và phân bổ lại cho các chủ rừng. Quá trình này không chỉ đảm bảo an ninh nguồn nước cho hoạt động sản xuất điện mà còn góp phần cải thiện sinh kế cho người dân miền núi, tạo động lực để họ gắn bó và tích cực tham gia vào công tác bảo vệ và phát triển rừng. Luận văn của Bạch Quốc Dũng (2016) khẳng định, chính sách này khi được áp dụng tại lưu vực sông Cả đã từng bước phát huy hiệu quả, tuy nhiên vẫn còn tồn tại những thách thức cần được giải quyết để tối ưu hóa lợi ích cho tất cả các bên liên quan.

1.1. Khái niệm và cơ sở pháp lý của chính sách DVMTR

Dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) là những lợi ích mà hệ sinh thái rừng mang lại cho con người, như điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, hấp thụ carbon, và bảo tồn đa dạng sinh học. Chi trả DVMTR là cơ chế mà bên hưởng lợi từ các dịch vụ này (ví dụ: nhà máy thủy điện) trả tiền cho bên cung cấp dịch vụ (cộng đồng, hộ gia đình quản lý rừng). Cơ sở pháp lý chính cho hoạt động này tại Việt Nam là Nghị định số 99/2010/NĐ-CP của Chính phủ, quy định chi tiết về các loại dịch vụ, đối tượng chi trả, đối tượng hưởng lợi, và phương thức chi trả. Trước đó, Quyết định số 380/QĐ-TTg năm 2008 đã thí điểm chính sách tại Sơn La và Lâm Đồng, tạo tiền đề quan trọng cho việc nhân rộng trên toàn quốc. Tại Nghệ An, chính sách được chính thức khởi động từ năm 2012, với việc thành lập và vận hành Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Nghệ An theo Nghị định số 05/2008/NĐ-CP, tạo ra một khung pháp lý hoàn chỉnh để quản lý và phân phối nguồn thu từ DVMTR.

1.2. Vị trí chiến lược của lưu vực sông Cả và nhà máy Khe Bố

Lưu vực sông Cả, nơi tọa lạc của nhà máy thủy điện Khe Bố, có vai trò đặc biệt quan trọng đối với an ninh năng lượng và phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Nghệ An. Lưu vực này trải rộng trên địa bàn 4 huyện miền núi gồm Kỳ Sơn, Tương Dương, Con Cuông và Quỳ Hợp, với tổng diện tích đất lâm nghiệp lên tới 464.953,51 ha. Trong đó, diện tích có rừng là 240.152,50 ha, chủ yếu là rừng tự nhiên có giá trị cao về điều tiết nước và bảo tồn đa dạng sinh học. Hoạt động ổn định của nhà máy thủy điện Khe Bố và các nhà máy bậc thang khác trong hệ thống phụ thuộc trực tiếp vào khả năng duy trì dòng chảy và hạn chế bồi lắng lòng hồ của các cánh rừng đầu nguồn. Do đó, việc thực thi hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại đây không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yêu cầu sống còn để đảm bảo hoạt động bền vững của ngành thủy điện và bảo vệ môi trường sinh thái.

II. Thực trạng Thách thức khi chi trả DVMTR Thủy điện Khe Bố

Mặc dù đã đạt được những kết quả ban đầu đáng ghi nhận, quá trình triển khai chính sách chi trả DVMTR tại lưu vực thủy điện Khe Bố vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Báo cáo nghiên cứu của Bạch Quốc Dũng (2016) chỉ ra rằng các bất cập chủ yếu tập trung vào ba nhóm vấn đề chính: kỹ thuật, quản lý tài chính và cơ chế phân chia lợi ích. Về mặt kỹ thuật, việc xác định chính xác ranh giới lưu vực, diện tích rừng của từng chủ thể và việc áp dụng hệ số K (hệ số điều chỉnh mức chi trả) còn nhiều hạn chế. Hệ số K=1 được áp dụng đồng đều cho mọi loại rừng chưa phản ánh đúng giá trị thực tế và mức độ đóng góp của từng trạng thái rừng. Về tài chính, việc quản lý và sử dụng quỹ DVMTR đôi khi còn chậm trễ, quy trình giải ngân phức tạp, gây khó khăn cho các đối tượng hưởng lợi DVMTR. Cuối cùng, việc xác định và công nhận quyền hưởng lợi cho các cộng đồng địa phương, đặc biệt là ở những khu vực đất lâm nghiệp chưa được giao ổn định, vẫn là một rào cản lớn, ảnh hưởng đến tính công bằng và hiệu quả của chính sách.

2.1. Bất cập trong xác định đối tượng hưởng lợi DVMTR

Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định chính xác và công bằng các đối tượng hưởng lợi DVMTR. Theo quy định, tiền chi trả được phân bổ cho các chủ rừng, bao gồm hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư và các tổ chức được nhà nước giao đất, giao rừng. Tuy nhiên, trên thực tế tại các huyện miền núi thuộc lưu vực sông Cả, tình trạng giao đất giao rừng còn chồng chéo, nhiều diện tích rừng do cộng đồng quản lý theo luật tục nhưng chưa có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Điều này dẫn đến việc một bộ phận người dân trực tiếp tham gia bảo vệ và phát triển rừng nhưng lại không được nhận tiền chi trả, gây ra sự thiếu công bằng và làm giảm động lực bảo vệ rừng của họ. Việc rà soát, hoàn thiện hồ sơ địa chính và đẩy nhanh tiến độ giao đất, giao rừng là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo chính sách đến đúng người, đúng đối tượng.

2.2. Khó khăn trong quản lý và sử dụng nguồn thu từ DVMTR

Hiệu quả của chính sách phụ thuộc rất nhiều vào cơ chế quản lý và sử dụng quỹ DVMTR. Mặc dù Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Nghệ An đã có nhiều nỗ lực, quy trình thu và giải ngân tiền dịch vụ môi trường rừng vẫn còn một số điểm nghẽn. Các nhà máy thủy điện đôi khi chậm nộp tiền, trong khi quy trình xác minh, thẩm định và chi trả cho các chủ rừng ở cấp cơ sở lại tốn nhiều thời gian và thủ tục. Điều này khiến người dân không nhận được tiền kịp thời để tái đầu tư cho công tác bảo vệ rừng hoặc trang trải cuộc sống. Ngoài ra, việc giám sát sử dụng tiền DVMTR ở cấp cộng đồng chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ sử dụng sai mục đích hoặc kém hiệu quả, chưa gắn kết chặt chẽ với các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng thực tế.

2.3. Vấn đề về đơn giá DVMTR và hệ số K chưa hợp lý

Đơn giá DVMTR và hệ số K là hai yếu tố kỹ thuật quyết định mức thu nhập của người dân. Hiện tại, đơn giá DVMTR cho thủy điện được tính là 20 đồng/kWh (nay đã tăng lên 36 đồng/kWh), tuy nhiên việc áp dụng hệ số K=1 cho tất cả các loại rừng, từ rừng tự nhiên giàu đến rừng trồng, là một điểm bất hợp lý lớn. Cách tính này chưa phản ánh được sự khác biệt về khả năng cung ứng dịch vụ môi trường (điều tiết nước, chống xói mòn) của các trạng thái rừng khác nhau. Một khu rừng tự nhiên, đa tầng tán, có khả năng giữ nước tốt hơn nhiều so với một khu rừng trồng non. Việc không phân biệt giá trị này làm giảm tính khuyến khích đối với các chủ rừng đang quản lý những khu rừng chất lượng cao, đồng thời chưa tạo động lực đủ mạnh để cải tạo, làm giàu những khu rừng nghèo kiệt.

III. Phương pháp kỹ thuật tối ưu hóa chi trả DVMTR Khe Bố

Để nâng cao hiệu quả chính sách DVMTR, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến và phù hợp với thực tiễn là yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu tại lưu vực thủy điện Khe Bố cho thấy cần tập trung vào hai nhóm giải pháp chính: hoàn thiện cơ sở dữ liệu và xây dựng hệ thống giám sát. Thứ nhất, việc ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám để xác định chính xác ranh giới lưu vực, phân loại hiện trạng rừng và diện tích của từng chủ rừng sẽ giúp loại bỏ các tranh chấp và đảm bảo tính minh bạch trong phân bổ tài chính. Dữ liệu này là nền tảng để xây dựng một bản đồ chi trả DVMTR chi tiết, làm cơ sở cho việc tính toán và giải ngân. Thứ hai, cần xây dựng một hệ thống theo dõi và đánh giá (M&E) hiệu quả, không chỉ giám sát dòng tiền mà còn đánh giá tác động của chính sách đến độ che phủ rừng, chất lượng nguồn nước và đời sống người dân. Hệ thống này giúp các nhà quản lý kịp thời phát hiện bất cập và điều chỉnh chính sách cho phù hợp, đảm bảo tiền dịch vụ môi trường rừng được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả cao nhất.

3.1. Ứng dụng công nghệ GIS xác định chính xác ranh giới

Việc xác định thiếu chính xác ranh giới lưu vực và ranh giới các lô rừng của chủ rừng là nguyên nhân gây ra nhiều tranh cãi và sai sót trong chi trả. Giải pháp là ứng dụng công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) kết hợp với ảnh viễn thám độ phân giải cao và máy định vị GPS. Quy trình này bao gồm việc xác định tọa độ các điểm đầu ra của nhà máy thủy điện, sau đó sử dụng mô hình số độ cao (DEM) để tự động khoanh vẽ ranh giới lưu vực. Bản đồ hiện trạng rừng sẽ được chồng xếp lên bản đồ lưu vực và bản đồ địa chính để xác định chính xác diện tích rừng của từng chủ thể nằm trong phạm vi được chi trả. Việc số hóa và quản lý cơ sở dữ liệu này trên một nền tảng thống nhất sẽ giúp Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Nghệ An quản lý thông tin một cách khoa học, minh bạch và giảm thiểu sai sót trong quá trình thực thi chính sách.

3.2. Xây dựng lại hệ số K dựa trên giá trị thực tế của rừng

Việc áp dụng hệ số K=1 một cách cứng nhắc cần được thay thế bằng một phương pháp khoa học hơn. Hệ số K nên được xây dựng dựa trên các tiêu chí cụ thể phản ánh khả năng cung cấp dịch vụ của rừng, bao gồm: trạng thái rừng (rừng giàu, trung bình, nghèo, rừng mới trồng), loại rừng (đặc dụng, phòng hộ, sản xuất), và nguồn gốc hình thành (tự nhiên, trồng). Các nghiên cứu khoa học lâm nghiệp đã chứng minh rừng tự nhiên có khả năng điều tiết nước và bảo vệ đất vượt trội so với rừng trồng. Do đó, hệ số K cho rừng tự nhiên phải cao hơn. Việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá và cho điểm, sau đó quy đổi ra hệ số K tương ứng sẽ tạo ra một cơ chế chi trả công bằng hơn, khuyến khích các hoạt động làm giàu rừng và bảo vệ và phát triển rừng một cách bền vững thay vì chỉ duy trì hiện trạng.

IV. Hướng dẫn giải pháp kinh tế xã hội cho DVMTR Khe Bố

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, các giải pháp về kinh tế - xã hội đóng vai trò quyết định đến sự thành công và bền vững của chính sách chi trả DVMTR. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là gắn kết chặt chẽ việc chi trả DVMTR với các mục tiêu phát triển lớn hơn của địa phương, đặc biệt là giảm nghèo bền vững và đảm bảo sinh kế cho người dân miền núi. Nguồn thu từ DVMTR không nên chỉ được xem là một khoản tiền hỗ trợ, mà phải là nguồn vốn đầu tư cho các mô hình kinh tế dưới tán rừng, nông lâm kết hợp, hoặc các hoạt động du lịch sinh thái. Điều này giúp người dân có thêm thu nhập, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng một cách trực tiếp. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho cộng đồng địa phương trong việc lập kế hoạch, quản lý và giám sát việc sử dụng tiền dịch vụ môi trường rừng. Trao quyền cho cộng đồng không chỉ giúp tăng tính minh bạch mà còn đảm bảo nguồn tiền được sử dụng hiệu quả, phù hợp với nhu cầu và nguyện vọng thực tế của người dân.

4.1. Nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng nguồn thu từ DVMTR

Để tối ưu hóa hiệu quả tài chính, cần cải tiến quy trình quản lý và sử dụng quỹ DVMTR. Trước hết, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính trong việc giải ngân, áp dụng công nghệ thông tin để rút ngắn thời gian chi trả tiền đến tay người dân. Ở cấp cộng đồng, cần xây dựng các quy chế quản lý tài chính rõ ràng, minh bạch, có sự tham gia và giám sát của tất cả các thành viên. Tiền dịch vụ môi trường rừng nhận được nên được ưu tiên sử dụng cho các hoạt động trực tiếp phục vụ công tác bảo vệ rừng như: chi trả công tuần tra, mua sắm công cụ phòng cháy chữa cháy, và hỗ trợ các tổ bảo vệ rừng. Phần còn lại có thể được đầu tư vào các quỹ phát triển cộng đồng, hỗ trợ các mô hình sinh kế bền vững, qua đó tạo ra lợi ích kép: vừa bảo vệ rừng, vừa cải thiện đời sống.

4.2. Gắn kết chính sách DVMTR với giảm nghèo bền vững

Chi trả DVMTR chỉ thực sự bền vững khi nó góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững. Thay vì chi trả manh mún, nhỏ lẻ cho từng hộ, chính quyền địa phương và Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Nghệ An cần lồng ghép chính sách này với các chương trình mục tiêu quốc gia khác như Chương trình 135, Chương trình xây dựng nông thôn mới. Nguồn thu từ DVMTR có thể được sử dụng làm vốn đối ứng để triển khai các dự án phát triển sinh kế quy mô lớn hơn, như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi gia súc theo hướng bền vững, hoặc phát triển du lịch cộng đồng. Cách làm này không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn tạo ra sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại các xã miền núi, giảm áp lực lên tài nguyên rừng và tạo ra một con đường thoát nghèo bền vững cho người dân.

V. Đánh giá hiệu quả chính sách DVMTR với an ninh nguồn nước

Sau nhiều năm triển khai, hiệu quả chính sách DVMTR tại lưu vực thủy điện Khe Bố đã được thể hiện rõ nét trên nhiều phương diện. Tác động tích cực và rõ ràng nhất là đối với công tác bảo vệ và phát triển rừng. Nhờ có nguồn tài chính ổn định từ tiền dịch vụ môi trường rừng, các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng của cộng đồng và lực lượng kiểm lâm được thực hiện thường xuyên hơn. Số vụ vi phạm lâm luật, chặt phá rừng và cháy rừng trong lưu vực đã giảm đáng kể. Điều này trực tiếp góp phần duy trì và nâng cao độ che phủ rừng, đảm bảo chức năng phòng hộ đầu nguồn. Kết quả là chất lượng nguồn nước cung cấp cho nhà máy thủy điện Khe Bố được cải thiện, dòng chảy được điều tiết ổn định hơn, giảm thiểu tình trạng bồi lắng lòng hồ, từ đó nâng cao hiệu suất phát điện và kéo dài tuổi thọ công trình. Đây là minh chứng rõ ràng cho mối quan hệ cộng sinh giữa bảo tồn rừng và phát triển năng lượng bền vững, khẳng định tính đúng đắn của chính sách.

5.1. Tác động đến công tác bảo vệ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học

Nguồn kinh phí từ DVMTR đã trở thành "liều thuốc" tài chính quan trọng cho công tác quản lý, bảo vệ rừng ở cơ sở. Các cộng đồng và hộ gia đình nhận khoán có thêm kinh phí để tổ chức các đội tuần tra, kịp thời phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm hại rừng. Ý thức của người dân về giá trị của rừng cũng được nâng cao rõ rệt; họ không còn xem rừng là nguồn tài nguyên "vô chủ" mà là "tài sản" mang lại thu nhập trực tiếp. Nhờ đó, các hệ sinh thái rừng trong lưu vực, đặc biệt là các khu rừng tự nhiên, được bảo vệ tốt hơn. Đây cũng là điều kiện tiên quyết để thực hiện mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ nơi cư trú cho nhiều loài động, thực vật quý hiếm đặc hữu của vùng Tây Bắc Nghệ An.

5.2. Cải thiện thu nhập và tạo sinh kế cho người dân miền núi

Đối với hàng ngàn hộ gia đình sống phụ thuộc vào rừng, nguồn thu từ DVMTR đã trở thành một khoản thu nhập bổ sung quan trọng và ổn định, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Mặc dù số tiền trên mỗi hecta chưa cao, nhưng với những hộ nhận khoán hàng chục hecta, đây là một nguồn tài chính đáng kể. Quan trọng hơn, chính sách này tạo ra một sinh kế cho người dân miền núi gắn liền với việc giữ rừng, thay vì phá rừng. Nó khuyến khích họ chuyển đổi từ các hoạt động canh tác không bền vững sang bảo vệ và làm giàu vốn rừng. Khi đời sống được cải thiện, người dân sẽ càng có ý thức và trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ "lá phổi xanh", tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực giữa con người và thiên nhiên.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu 1. Các khái niệm liên quan đến chi trả dịch vụ môi trường 1. Chi trả Dịch vụ môi trường (PES): - Theo định nghĩa cơ bản của Mayrand và Paquin (2004): Là tạo ra lợi ích cho các cá nhân và cộng đồng để bảo vệ các dịch vụ môi trường bằng cách bồi hoàn cho họ khoản chi phí phát sinh từ việc quản lý và cung cấp những dịch vụ này.

- Theo định nghĩa kinh điển của Wunder (2005): Là một giao dịch tự nguyện đối với một loại dịch vụ môi trường cụ thể.giữa ít nhất một bên sử dụng dịch vụ môi trường và một bên cung ứng dịch vụ môi trường khi và chỉ khi bên cung ứng dịch vụ môi trường có khả năng cung cấp dịch vụ (trong những điều kiện cụ thể). Môi trường rừng: Bao gồm các hợp phần của hệ sinh thái rừng: thực vật, động vật, vi sinh vật, nước, đất, không khí, cảnh quan thiên nhiên. Môi trường rừng có các giá trị sử dụng đối với nhu cầu của xã hội và con người, gọi là giá trị sử dụng của môi trường rừng, gồm: Bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước, phòng hộ đầu nguồn, phòng hộ ven biển, phòng chống thiên tai, đa dạng sinh học, hấp thụ và lưu giữ các bon, du lịch, nơi cư trú và sinh sản của các loài sinh vật, gỗ và lâm sản khác. Dịch vụ môi trường rừng: Là công việc cung ứng các giá trị sử dụng của môi trường rừng để đáp ứng các nhu cầu của xã hội và đời sống của nhân dân (Nghị định 99/2010/NĐ-CP).

Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES): Là quan hệ cung ứng và chi trả giữa bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng trả tiền cho bên cung ứng dịch vụ môi trường rừng. Chi trả dịch vụ môi trường rừng trực tiếp: - Là việc người sử dụng dịch vụ môi trường rừng (người phải chi trả) trả tiền trực tiếp cho người cung ứng dịch vụ môi trường (người được chi trả). - Chi trả trực tiếp được áp dụng trong trường hợp bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng có khả năng và điều kiện thực hiện việc trả tiền thẳng cho bên cung ứng dịch vụ môi trường rừng không thông qua tổ chức trung gian. Chi trả trực tiếp được thực hiện trên cơ sở hợp đồng thỏa thuận tự nguyện giữa bên sử dụng và cung ứng dịch vụ môi trường rừng phù hợp với quy định tại nghị định này, trong đó mức chi trả không thấp hơn mức do Nhà nước quy định đối với cùng một loại dịch vụ môi trường rừng.

Chi trả dịch vụ môi trường rừng gián tiếp: - Chi trả gián tiếp là bên sử dụng dịch vụ môi trường trả tiền cho bên cung ứng dịch vụ môi trường rừng ủy thác qua Quỹ bảo vệ và phát triển rừng cấp tỉnh hoặc cơ quan, tổ chức làm thay nhiệm vụ của Quỹ bảo vệ và phát triển rừng cấp tỉnh do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định; - Chi trả gián tiếp được áp dụng trong trường hợp bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng không có khả năng và điều kiện trả tiền trực tiếp cho bên cung ứng dịch vụ môi trường rừng mà thông qua tổ chức trung gian theo quy định. Chi trả gián tiếp có sự can thiệp và hỗ trợ của Nhà nước, giá dịch vụ môi trường rừng do Nhà nước quy định. Dịch vụ môi trường rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng Mặc dù giá trị môi trường đã được khẳng định và nghiên cứu từ lâu song chúng thường được coi là thứ hàng hóa công cộng. Mọi người đều có thể tự do tiếp cận, tự do sử dụng và hưởng lợi từ giá trị môi trường rừng.

Tình trạng ấy, nhất là ở những nước nghèo, đã không khuyến khích người lâm 5 nghiệp bảo vệ và phát triển những giá trị môi trường rừng, dẫn đến thiệt hại cho nhiều ngành sản xuất và đời sống nói chung. Thực tế đó đã buộc người ta phải hợp tác với nhau giữa người làm rừng và những người hưởng lợi chính từ giá trị môi trường rừng, chia sẻ với nhau trách nhiệm trong việc bảo vệ và phát triển những giá trị môi trường rừng. Trong quá trình đó những giá trị môi trường rừng được phân tích, lượng giá, mua bán, trao đổi như những hàng hoá và dịch vụ khác. Người ta gọi những lợi ích môi trường của rừng được đưa ra trao đổi, mua bán như vậy là dịch vụ môi trường rừng.

Những chính sách khuyến khích việc trao đổi, mua bán giá trị dịch vụ môi trường rừng được gọi là chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng. Đến nay trên thế giới đã có nhiều chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES). Chúng được chia thành nhóm các chương trình PES tự nguyện và PES chính phủ. Trong chương trình PES tự nguyện, cả nhà cung cấp dịch vụ môi trường và người sử dụng dịch vụ đều tự nguyện trên cơ sở hợp đồng.

Ngược lại, trong các chương trình PES chính phủ tài trợ thường chỉ tự nguyện ở bên nhà cung cấp, còn người sử dụng dịch vụ môi trường rừng sẽ chi trả qua các dạng phí và lệ phí bắt buộc. Có thể kể đến một số chương trình PES tự nguyện ở Los Negros Bolivia (Asquith et al., 2008), ở Pimampiro Ecuador (Wunder and Albán, 2008), ở Vittel Pháp (Perrot-Maître, 2006), và một số chương trình PES chính phủ như chương trình bảo vệ đất dốc ở Trung Quốc (Bennett, 2008), Chương trình PES ở Costa Rica (Pagiola, 2008), chương trình PES ở Mexico (Muñoz- Piña et al., 2008-this issue), chương trình dịch vụ bảo tồn ở Mỹ (Claassen et al., 2008), chương trình vùng nhạy cảm môi trường và sơ đồ quản lý quốc gia ở Anh (Dobbs and Pretty, 2008), dự án mô hình Northeim ở Đức (Bertke and Marggraf, 2004), chương trình Wimmera ở Úc (Shelton and Whitten, 2005), chương trình tương tự chi trả dịch vụ môi trường ở CAMPFIRE, Zimbabwe (Frost and Bond, 2008), chương trình hoạt động vì nước ở Nam Phi (Turpie et 6 al. Phân tích thông tin về chi trả dịch vụ môi trường rừng trên thế giới cho phép đi đến một số nhận xét sau: - Cho đến nay các chương trình PES chủ yếu vẫn là các chương trình chính phủ. Thực tế, người làm rừng ít có khả năng quản lý được giá trị dịch vụ môi trường rừng nên để thực hiện được chi trả dịch vụ môi trường rừng thường cần sự hỗ trợ của nhà nước và khi đó việc chi trả dịch vụ môi trường rừng được xem là bắt buộc.

- Các chương trình PES đều được hình thành trong những năm gần đây, sớm nhất là chương trình dịch vụ bảo tồn ở Mỹ được khởi xướng năm 1983, còn lại chủ yếu từ những năm 90 trở lại đây. - Mục tiêu của PES rất đa dạng, trong đó có bảo vệ nguồn nước, bảo vệ đa dạng sinh học, bảo vệ cảnh quan, bảo vệ đất ướt, bảo vệ đất, bảo vệ động vật hoang dã, kiểm soát sự nhiễm mặn, tích lũy Carbon, v. Tuy nhiên, phổ biến nhất vẫn là các chương trình bảo vệ nguồn nước. Đây là một trong những hiệu quả môi trường quan trọng nhất của rừng.

Các chương trình PES tự nguyện chủ yếu hướng vào bảo vệ nguồn nước. - Các chương trình PES ưu tiên cho các hoạt động bảo tồn rừng, trồng rừng mới và tái trồng rừng, công nghệ mới trong chăn nuôi bò sữa, nông lâm kết hợp, canh tác nông nghiệp thân thiện, bảo vệ đa dạng sinh học, thay đổi sử dụng đất, bảo tồn cảnh quan thiên nhiên, loại trừ sinh vật xâm hại v. Tuy nhiên, tập trung nhiều nhất vẫn là bảo tồn rừng, trồng rừng và phát triển nông nghiệp thân thiện môi trường. - Đối tượng chi trả dịch vụ môi trường rừng gồm nhiều thành phần khác nhau từ chính quyền địa phương, sở ban ngành địa phương, tập đoàn điện lực, chính quyền Trung ương, cơ quan lâm nghiệp, chính phủ, quỹ tư nhân, tài trợ quốc tế, người dân sử dụng nước.

Phần lớn trong số họ là các tổ chức và cơ quan chính phủ và phi chính phủ. 7 - Đối tượng hưởng lợi từ PES là người sử dụng nguồn nước ở địa phương, nông dân, người không sử dụng đồng hồ đo nước, cơ quan tổ chức trên lưu vực sông, người sử dụng nước ở hạ lưu, khách du lịch, công đồng bảo tồn toàn cầu v. Nhìn chung, đối tượng được hưởng lợi là cả cộng đồng và toàn xã hội. - Đối tượng khởi xướng PES chủ yếu là các chính phủ, tổ chức phi chính phủ, tổ chức hưởng lợi, chính quyền Trung ương, Bộ Tài nguyên nước, Lâm nghiệp và Môi trường, các trường đại học, chính quyền địa phương v.

Đây là những cơ quan và tổ chức có khả năng liên kết và hỗ trợ đàm phán hoặc ra quyết định, lập chính sách v. - Vùng thực hiện PES chủ yếu là các vùng thượng nguồn lưu vực sông, đất dốc vùng đầu nguồn, vùng đất cao nguyên, đồng cỏ, ven biển, đất cộng đồng và quy mô toàn quốc. Như vậy, một số chương trình tập trung vào những vùng sinh thái nhạy cảm, còn gần 50% chương trình có quy mô toàn quốc. - Hình thức của PES phần lớn là chi trả tiền mặt thông qua các tổ chức hoặc qua cơ quan của chính phủ.

Mức chi trả dịch vụ môi trường rừng dao động trong phạm vi rộng từ một vài đến 200 USD/ha/năm. Mức chi trả thường phụ thuộc nhiều vào kết quả đàm phán giữa người cung cấp và người chi trả dịch vụ môi trường rừng. Nó được hiểu là một phần chứ không phải toàn bộ giá trị dịch vụ môi trường rừng. - Thời gian chi trả thường là vào những thời điểm nhất định trong năm theo hợp đồng hoặc theo quy định của chính phủ.

Việc chi trả ở hầu hết các chương trình là theo loại rừng và điều kiện lập địa. Có mức chi trả cao nhất là các rừng nguyên sinh, rừng tự nhiên, rừng ở những nơi có nhu cầu phòng hộ cao. - Thời gian kéo dài của các chương trình PES ít nhất là 5 năm, một số chương trình kéo dài 10-20 năm. Có những chương trình không hạn định thời gian.

8 Trên cơ sở phân tích về nhận thức kiến thức và thực tiễn áp dụng chi trả dịch vụ môi trường rừng của thế giới có thể rút ra một số kết luận áp dụng cho Việt Nam như sau: - Chi trả dịch vụ môi trường rừng là công cụ quan trọng để thúc đẩy quản lý rừng tốt hơn ở các vùng đầu nguồn, những vùng sinh thái nhạy cảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ