Đánh giá kết quả thí điểm chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Sơn La

Nghiên cứu đánh giá kết quả thí điểm chi trả DVMTR tại Mộc Châu và Yên Châu, Sơn La. Phân tích thành quả, hạn chế và đề xuất giải pháp thực hiện.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các từ

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Các khái niệm về chi trả dịch vụ môi trường rừng

1.2. Chi trả dịch vụ môi trường rừng trên thế giới

1.2.1. Các hoạt động PES ở châu Mỹ

1.2.2. Hoạt động PES ở châu Âu

1.2.3. Hoạt động PES ở châu Á

1.2.4. Xu hướng mới trong phát triển dịch vụ môi trường rừng

1.3. Tổng quan về chi trả dịch vụ môi trường rừng ở Việt Nam

1.3.1. Cơ sở hình thành chi trả dịch vụ môi trường rừng ở Việt Nam

1.3.2. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng ở Việt Nam

1.4. Tình hình nghiên cứu ở trong nước và địa phương

1.5. Vai trò hỗ trợ, giúp đỡ của các tổ chức quốc tế trong việc xây dựng và thực hiện chính sách chi trả DVMTR ở Việt Nam

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu quá trình thực hiện thí điểm chi trả DVMTR tại 2 huyện

2.3.2. Đánh giá kết quả của việc chi trả DVMTR tại 2 huyện nghiên cứu những thành quả và những điểm hạn chế của dự án

2.3.3. Đánh giá hiệu quả của việc thực hiện chi trả DVMTR và giải pháp thực hiện

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu kế thừa tài liệu đã có

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu hiện trường

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: MỘT SỐ ĐIỀU KIỆN CHUNG CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế và xã hội của khu vực nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm tự nhiên

3.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2. Hiện trạng sử dụng đất lâm nghiệp và quản lý bảo vệ và phát triển rừng

3.2.1. Hiện trạng sử dụng đất lâm nghiệp

3.2.2. Hiện trạng thực hiện giao đất giao rừng

3.2.3. Thực trạng công tác bảo vệ và phát triển rừng

3.2.4. Hoạt động của các dự án lâm nghiệp

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Nghiên cứu quá trình thực hiện thí điểm chi trả DVMTR tại 2 huyện nghiên cứu

4.1.1. Xác định các bên sử dụng và cung ứng DVMTR

4.1.2. Các bước trong việc chi trả DVMTR tại 2 huyện nghiên cứu

4.1.3. Xác định hệ số K cho từng loại rừng

4.2. Đánh giá kết quả của việc chi trả DVMTR tại 2 huyện nghiên cứu; thành quả và những điểm hạn chế của dự án

4.2.1. Danh sách và các thông tin cơ bản về bên sử dụng DVMTR từ 2 huyện nghiên cứu

4.2.2. Danh sách các đối tượng được hưởng tiền chi trả DVMTR tại 2 điểm nghiên cứu

4.2.3. Mức chi trả DVMTR cho các lưu vực trong điểm nghiên cứu

4.2.4. Những thuận lợi, khó khăn về chi trả DVMTR ở 2 huyện nghiên cứu

4.3. Kết quả đánh giá hiệu quả của thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng và giải pháp thực hiện

4.3.1. Kết quả đánh giá hiệu quả của thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng

4.3.2. Các giải pháp thực hiện chi trả DVMTR trong khu vực

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách chi trả DVMTR Mộc Châu Yên Châu

Chương trình thí điểm chi trả DVMTR Mộc Châu, Yên Châu là một bước đi tiên phong, đặt nền móng cho chính sách PFES Việt Nam trên toàn quốc. Bắt nguồn từ Quyết định 380/2008/QĐ-TTg, tỉnh Sơn La cùng với Lâm Đồng được chọn làm địa bàn thực hiện thí điểm, nhằm lượng hóa giá trị của rừng và tạo ra cơ chế tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng. Khu vực Mộc Châu và Yên Châu có vị trí chiến lược, nằm trong lưu vực sông Đà, nơi cung cấp nguồn nước chủ yếu cho các nhà máy thủy điện lớn như Hòa Bình và Sơn La. Việc suy giảm diện tích và chất lượng rừng tại đây không chỉ ảnh hưởng đến bảo tồn đa dạng sinh học mà còn trực tiếp đe dọa an ninh nguồn nước và hiệu quả sản xuất điện. Do đó, việc triển khai một mô hình DVMTR hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Chính sách này xác định rõ hai bên tham gia chính: bên cung ứng dịch vụ là các chủ rừng (hộ gia đình, cộng đồng) và bên sử dụng dịch vụ là các doanh nghiệp hưởng lợi từ hệ sinh thái rừng. Quỹ bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Sơn La được thành lập để đóng vai trò trung gian, thu tiền từ các đơn vị sử dụng và chi trả lại cho người dân. Đây là một cách tiếp cận dựa trên thị trường, biến những giá trị vô hình của rừng thành nguồn tài chính hữu hình, khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ rừng một cách tích cực hơn.

1.1. Bối cảnh ra đời chính sách thí điểm tại Sơn La

Trước năm 2008, công tác bảo vệ rừng tại Sơn La chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, nguồn lực còn hạn chế và chưa tạo ra động lực kinh tế đủ mạnh cho người dân. Tình trạng suy thoái rừng vẫn diễn ra, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Nhận thức được vai trò quan trọng của rừng đối với an ninh nguồn nước và phát triển bền vững, Chính phủ đã ban hành Quyết định 380/QĐ-TTg, chính thức khởi động chương trình thí điểm chính sách chi trả DVMTR. Sơn La được lựa chọn do có vị trí địa lý đặc thù trong lưu vực sông Đà, nơi tập trung nhiều công trình thủy điện lớn. Mục tiêu của chính sách là huy động nguồn lực xã hội hóa, giảm gánh nặng cho ngân sách, và quan trọng hơn là cải thiện đời sống người dân gắn bó với rừng. Sự hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế như GIZ đã đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý và quy trình thực hiện ban đầu, tạo tiền đề cho sự thành công của dịch vụ môi trường rừng Sơn La.

1.2. Vai trò của lưu vực sông Đà và các nhà máy thủy điện

Lưu vực sông Đà là trái tim năng lượng của quốc gia, nơi tọa lạc của các nhà máy thủy điện Hòa Bình và Sơn La. Rừng đầu nguồn tại Mộc Châu và Yên Châu đóng vai trò như một "tấm bọt biển" tự nhiên, giúp điều tiết dòng chảy, hạn chế xói mòn, và giảm bồi lắng lòng hồ. Chất lượng rừng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của các công trình thủy điện và hiệu quả sản xuất điện. Các nhà máy thủy điện vì thế trở thành đối tượng sử dụng dịch vụ môi trường rừng rõ ràng nhất. Họ có trách nhiệm chi trả cho việc duy trì và bảo vệ chức năng phòng hộ của rừng. Theo nghiên cứu, "mức chi trả là 20 đồng/kWh từ các cơ sở sản xuất thủy điện". Khoản thu này tạo ra một nguồn thu DVMTR ổn định và bền vững, là cơ sở tài chính để thực hiện các hoạt động quản lý, bảo vệ rừng tại địa phương, đảm bảo lợi ích hài hòa giữa bên bảo vệ và bên hưởng lợi.

II. Thách thức trong việc bảo vệ rừng Mộc Châu Yên Châu

Trước khi chính sách chi trả DVMTR được triển khai, công tác bảo vệ rừng Mộc Châu và Yên Châu đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Áp lực từ gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế đã dẫn đến tình trạng xâm lấn đất rừng. Tập quán canh tác nương rẫy du canh, du cư của một bộ phận người dân tộc thiểu số đã làm suy giảm nghiêm trọng diện tích và chất lượng rừng. Bên cạnh đó, nguồn tài chính dành cho công tác quản lý bảo vệ rừng chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước, vốn rất hạn hẹp và không ổn định. Điều này khiến các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng không được thực hiện thường xuyên, thiếu trang thiết bị và nhân lực. Đời sống người dân phụ thuộc vào rừng còn nhiều khó khăn, thu nhập thấp, khiến họ dễ bị lôi kéo vào các hoạt động khai thác lâm sản trái phép. Việc thiếu một cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng giữa người giữ rừng và người hưởng lợi từ rừng đã không tạo ra động lực để cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp đột phá, và mô hình DVMTR được xem là câu trả lời, nhằm giải quyết đồng thời cả bài toán kinh tế, xã hội và môi trường, hướng tới sự phát triển bền vững cho vùng lưu vực sông Đà.

2.1. Sức ép từ phát triển kinh tế và tập quán canh tác

Mộc Châu và Yên Châu là hai huyện có tốc độ phát triển kinh tế - xã hội nhanh, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và du lịch. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng tạo ra sức ép không nhỏ lên tài nguyên rừng. Việc mở rộng diện tích trồng cây công nghiệp, cây ăn quả đôi khi xâm lấn vào đất lâm nghiệp. Đặc biệt, tập quán canh tác du canh, "chặt phá, phát đốt rừng để làm nương" vẫn còn tồn tại ở một số vùng sâu, vùng xa. Phương thức canh tác này không chỉ gây mất rừng mà còn làm đất đai xói mòn, thoái hóa, ảnh hưởng đến khả năng giữ nước của lưu vực. Đây là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì các chức năng hệ sinh thái quan trọng của rừng.

2.2. Hạn chế nguồn lực tài chính cho công tác bảo vệ rừng

Trước khi có DVMTR, nguồn kinh phí cho quản lý bảo vệ rừng (QLBVR) rất eo hẹp. Các chủ rừng, đặc biệt là hộ gia đình và cộng đồng, gần như không có nguồn thu nhập trực tiếp từ việc giữ rừng. Chi phí cho các hoạt động tuần tra, phòng cháy chữa cháy rừng, và trồng rừng bổ sung là gánh nặng lớn. Thực tế này được chỉ ra trong tài liệu: "người làm nghề rừng có thu nhập thấp, đời sống gặp nhiều khó khăn". Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính dẫn đến hệ quả là hiệu quả QLBVR không cao, diện tích rừng bị suy giảm. Chính vì vậy, việc tạo ra một nguồn thu DVMTR ổn định từ các nhà máy thủy điện và đơn vị kinh doanh nước sạch đã trở thành giải pháp tài chính mang tính cách mạng, giúp tháo gỡ nút thắt về kinh phí và nâng cao hiệu quả bảo vệ rừng.

III. Phương pháp triển khai mô hình DVMTR gián tiếp tại Sơn La

Để triển khai chính sách chi trả DVMTR Mộc Châu, Yên Châu, tỉnh Sơn La đã áp dụng mô hình DVMTR theo hình thức chi trả gián tiếp. Đây là một phương pháp khoa học và có hệ thống, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Trọng tâm của mô hình này là Quỹ bảo vệ và phát triển rừng (Quỹ BV&PTR) tỉnh. Quỹ hoạt động như một bên trung gian tài chính, có nhiệm vụ ký hợp đồng ủy thác, thu tiền từ các bên sử dụng dịch vụ (bên mua) và sau đó phân bổ, chi trả cho các bên cung ứng dịch vụ (bên bán) là các chủ rừng. Quy trình này giúp giảm thiểu các giao dịch trực tiếp phức tạp, đảm bảo dòng tiền được quản lý tập trung và chuyên nghiệp. Một trong những yếu tố kỹ thuật quan trọng của mô hình là việc xác định đơn giá chi trả DVMTR và áp dụng hệ số điều chỉnh (hệ số K). Hệ số này được xây dựng dựa trên các tiêu chí về chất lượng rừng như nguồn gốc, trạng thái, mục đích sử dụng, nhằm đảm bảo sự công bằng, khuyến khích các chủ rừng nỗ lực hơn trong việc bảo vệ và nâng cao chất lượng rừng. Phương pháp này đã được áp dụng thành công, tạo ra một cơ chế tài chính bền vững, góp phần nâng cao hiệu quả chính sách DVMTR tại địa phương.

3.1. Cơ chế hoạt động của Quỹ bảo vệ và phát triển rừng

Quỹ bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Sơn La được thành lập và vận hành như một tổ chức tài chính nhà nước ngoài ngân sách. Chức năng chính của Quỹ là cầu nối giữa bên có nghĩa vụ trả tiền và bên được hưởng lợi. Quỹ thực hiện ký kết hợp đồng ủy thác thu tiền chi trả DVMTR với các nhà máy thủy điện, các cơ sở sản xuất và kinh doanh nước sạch. Toàn bộ số tiền thu được sẽ được quản lý, tổng hợp và lên kế hoạch phân bổ. Sau đó, Quỹ sẽ chi trả tiền cho các chủ rừng dựa trên diện tích và chất lượng rừng đã được xác minh. Cơ chế hoạt động này, như trong sơ đồ 4.1 của tài liệu gốc, đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và chuyên nghiệp trong quản lý tài chính, giúp chính sách PFES Việt Nam đi vào thực tiễn một cách hiệu quả.

3.2. Cách tính đơn giá chi trả DVMTR và hệ số K hiệu chỉnh

Việc xác định đơn giá chi trả DVMTR là khâu then chốt, quyết định đến tính công bằng và động lực của chính sách. Đơn giá được tính bằng tổng số tiền thu được từ các bên sử dụng dịch vụ chia cho tổng diện tích rừng đủ điều kiện chi trả trong lưu vực. Tuy nhiên, để phản ánh đúng giá trị và công sức bảo vệ của từng lô rừng, tỉnh Sơn La đã áp dụng "một hệ số K đã được áp dụng". Hệ số K này được tính toán dựa trên nhiều yếu tố như: nguồn gốc rừng (tự nhiên hay trồng), trạng thái rừng (giàu, trung bình, nghèo), mục đích sử dụng (phòng hộ, đặc dụng, sản xuất) và mức độ khó khăn trong bảo vệ. Lô rừng nào có chất lượng tốt hơn, vị trí quan trọng hơn sẽ có hệ số K cao hơn và nhận được mức chi trả cao hơn. Phương pháp này khuyến khích các chủ rừng đầu tư cải thiện chất lượng rừng của mình.

IV. Kết quả thí điểm và tác động đến phát triển sinh kế

Sau nhiều năm triển khai thí điểm, chương trình chi trả DVMTR Mộc Châu, Yên Châu đã đạt được những kết quả rất đáng ghi nhận, tạo ra tác động kép lên cả môi trường và xã hội. Về mặt môi trường, hiệu quả chính sách DVMTR thể hiện rõ qua việc nâng cao ý thức và trách nhiệm của người dân. Số vụ vi phạm luật bảo vệ rừng giảm, diện tích rừng được bảo vệ tốt hơn, góp phần quan trọng vào việc điều tiết nguồn nước cho lưu vực sông Đàbảo tồn đa dạng sinh học. Về mặt xã hội, chính sách đã tạo ra một nguồn thu DVMTR ổn định, trực tiếp cải thiện đời sống cho hàng ngàn hộ gia đình. Nghiên cứu chỉ ra, "mức chi trả trung bình trên hộ là 10,5 đến 12 triệu đồng (khoảng 540 đến 615 USD)" trong năm 2010, một con số có ý nghĩa lớn đối với người dân miền núi. Nguồn tiền này đã hỗ trợ phát triển sinh kế Yên Châu và Mộc Châu, giúp người dân đầu tư vào sản xuất, chăn nuôi, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Hơn nữa, việc chi trả đã củng cố vai trò của cộng đồng, tăng cường sự gắn kết và tinh thần trách nhiệm tập thể trong công tác quản lý tài nguyên chung.

4.1. Hiệu quả chính sách DVMTR trong công tác bảo vệ rừng

Kết quả rõ nét nhất của chính sách là sự chuyển biến tích cực trong công tác bảo vệ rừng. Khi người dân nhận được tiền chi trả, họ xem rừng là nguồn tài sản mang lại thu nhập bền vững. Từ đó, các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng được thực hiện tự giác và thường xuyên hơn. Cộng đồng tham gia bảo vệ rừng đã chủ động thành lập các tổ, đội tuần tra, kịp thời phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm hại rừng. Dữ liệu từ thực địa cho thấy diện tích rừng tại hai huyện Mộc Châu và Yên Châu trong giai đoạn 2009-2012 được duy trì ổn định và chất lượng dần được cải thiện. Đây là minh chứng thuyết phục cho thấy hiệu quả chính sách DVMTR trong việc xã hội hóa công tác bảo vệ rừng.

4.2. Cải thiện thu nhập và phát triển sinh kế Yên Châu Mộc Châu

Chính sách DVMTR đã mang lại một luồng sinh khí mới cho kinh tế địa phương. Khoản tiền nhận được hàng năm đã trở thành một nguồn thu nhập quan trọng, giúp các hộ gia đình trang trải chi phí sinh hoạt, cho con cái đi học và tái đầu tư sản xuất. Tại Yên Châu và Mộc Châu, nhiều hộ đã sử dụng tiền DVMTR để mua cây giống, con giống, phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, hoặc đầu tư vào các ngành nghề phi nông nghiệp. Điều này không chỉ giúp phát triển sinh kế Yên Châu và Mộc Châu một cách bền vững mà còn giảm áp lực khai thác lên tài nguyên rừng. Việc người dân có thêm nguồn thu nhập ổn định chính là yếu tố then chốt để họ yên tâm gắn bó và bảo vệ "lá phổi xanh" của quê hương.

V. Bài học kinh nghiệm từ mô hình PFES Việt Nam tại Sơn La

Quá trình thí điểm chi trả DVMTR Mộc Châu, Yên Châu đã cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc nhân rộng mô hình DVMTR trên toàn quốc. Thành công lớn nhất là việc xây dựng được một cơ chế tài chính bền vững, kết nối được trách nhiệm của người hưởng lợi với quyền lợi của người giữ rừng. Chính sách đã chứng minh được hiệu quả trong việc huy động nguồn lực xã hội, nâng cao ý thức cộng đồng và cải thiện sinh kế người dân. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, quá trình thực hiện cũng bộc lộ một số tồn tại cần khắc phục. Công tác xác định ranh giới, diện tích rừng đôi khi còn chồng chéo; việc xây dựng và áp dụng hệ số K cần tiếp tục được hoàn thiện để đảm bảo tính khoa học và công bằng hơn. Công tác giám sát đánh giá DVMTR cũng cần được tăng cường để đảm bảo số tiền chi trả được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả. Những bài học này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách tiếp tục điều chỉnh, hoàn thiện khung pháp lý, đưa chính sách PFES Việt Nam ngày càng đi vào chiều sâu và thực chất, góp phần vào mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững của quốc gia.

5.1. Những thành công và tồn tại cần khắc phục

Thành công của mô hình tại Sơn La là không thể phủ nhận. Chính sách đã tạo ra một nguồn thu DVMTR đáng kể, giảm phụ thuộc vào ngân sách, và quan trọng là đã "thay đổi cách nhìn và quản lý rừng ở Việt Nam". Tuy nhiên, các tồn tại cũng cần được nhìn nhận thẳng thắn. Việc xác định chính xác đối tượng và diện tích được chi trả vẫn là một thách thức. Bên cạnh đó, cần có cơ chế để đảm bảo người dân sử dụng tiền chi trả một cách hiệu quả cho việc tái đầu tư vào bảo vệ rừng và phát triển sinh kế, thay vì chỉ xem đó là một khoản trợ cấp. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương và cộng đồng trong việc lập kế hoạch, quản lý và giám sát là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả chính sách trong giai đoạn tới.

5.2. Hướng đi tương lai cho chính sách chi trả DVMTR

Từ thành công của Sơn La, Nghị định 99/2010/NĐ-CP đã mở ra một chương mới cho chính sách DVMTR trên toàn quốc. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu về rừng, ứng dụng công nghệ viễn thám trong theo dõi diễn biến tài nguyên rừng để việc chi trả chính xác hơn. Cần tiếp tục nghiên cứu, đa dạng hóa các loại hình dịch vụ có thể chi trả, không chỉ giới hạn ở dịch vụ điều tiết nước mà còn mở rộng sang hấp thụ carbon, bảo vệ cảnh quan du lịch. Công tác truyền thông cần được đẩy mạnh để mọi thành phần trong xã hội hiểu rõ hơn về vai trò và trách nhiệm của mình. Việc tăng cường giám sát đánh giá DVMTR một cách độc lập và minh bạch sẽ là chìa khóa để đảm bảo chính sách thực sự mang lại lợi ích bền vững cho cả con người và hệ sinh thái rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các khái niệm về chi trả dịch vụ môi trường rừng Chi trả dịch vụ hệ sinh thái (Payment for Ecosystem Services – PES) hay còn được gọi là chi trả cho dịch vụ môi trường (Payment for Environmental Services) được xem là cơ chế nhằm thúc đẩy việc tạo ra và sử dụng các dịch vụ sinh thái bằng cách kết nối người cung cấp dịch vụ và người sử dụng dịch vụ hệ sinh thái. Một khái niệm hẹp hơn về chi trả môi trường được đưa ra năm 2005 là: “ Chi trả dịch vụ môi trường là một giao dịch trên cơ sở tự nguyện mà ở đó dịch vụ môi trường được xác định cụ thể (hoặc hoạt động sử dụng đất để đảm bảo có được dịch vụ này) đang được người mua (tối thiểu một người mua) mua của người bán (tối thiểu một người bán) khi và chỉ khi người cung cấp dịch vụ môi trường đảm bảo được việc cung cấp dịch vụ môi trường này” (Wunder 2005, p9)[28]. - Môi trường rừng bao gồm các hợp phần của hệ sinh thái rừng: thực vật, động vật, vi sinh vật, nước, đất, không khí, cảnh quan thiên nhiên.

Môi trường rừng có các giá trị sử dụng đối với nhu cầu của xã hội và con người, gọi là giá trị sử dụng của môi trường rừng, gồm: bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước, phòng hộ đầu nguồn, phòng hộ ven biển, phòng chống thiên tai, đa dạng sinh học, hấp thụ và lưu giữ các bon, du lịch, nơi cư trú và sinh sản của các loài sinh vật, gỗ và lâm sản khác. - Dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) là công việc cung ứng các giá trị sử dụng của môi trường rừng để đáp ứng các nhu cầu của xã hội và đời sống của nhân dân, bao gồm các loại dịch vụ được quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định 99/2010/NĐ-CP[9]. 4 - Chi trả dịch vụ môi trường rừng là quan hệ cung ứng và chi trả giữa bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng trả tiền cho bên cung ứng dịch vụ môi trường rừng theo quy định tại Điều 6 của Nghị định 99/2010/NĐ-CP[9]. - Các loại rừng và dịch vụ môi trường rừng được trả tiền dịch vụ môi trường rừng là các khu rừng có cung cấp một hay nhiều dịch vụ môi trường rừng gồm: rừng phòng hộ, rừng đặc dụng và rừng sản xuất.

Các loại dịch vụ môi trường rừng được chi trả tiền dịch vụ môi trường rừng gồm: + Bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và bồi lắng lòng hồ, lòng sông, lòng suối; + Điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất và đời sống xã hội; + Hấp thụ và lưu giữ các bon của rừng, giảm phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính bằng các biện pháp ngăn chặn suy thoái rừng, giảm diện tích rừng và phát triển rừng bền vững; + Bảo vệ cảnh quan tự nhiên và bảo tồn đa dạng sinh học của các hệ sinh thái rừng phục vụ cho dịch vụ du lịch; + Dịch vụ cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn và con giống tự nhiên, sử dụng nguồn nước từ rừng cho nuôi trồng thủy sản. Theo Quyết định 380/2008/QĐ-TTg và Nghị định 99/2010/NĐ-CP. Hiện nay các loại DVMTR được tỉnh Sơn La chính thức chi trả gồm:  Dịch vụ về điều tiết và cung ứng nguồn nước;  Dịch vụ bảo vệ đất, hạn chế xói mòn, chống bồi lắng lòng hồ; ̣ vu ̣ môi trường rừng trên thế giới 1. Chi trả dich Chi trả DVMTR là mô ̣t liñ h vực hoàn toàn mới, trong những năm 90 của thế kỷ XX mới đươ ̣c các nước trên thế giới quan tâm thực hiên.

̣ Với những giá tri ̣ và lơ ̣i ích bề n vững của viê ̣c chi trả DVMTR đã thu hút đươ ̣c sự quan tâm đáng kể của nhiề u quố c gia, nhiề u nhà khoa ho ̣c và các nhà hoa ̣ch đinh ̣ chính sách trên thế gới. PES đã nhanh chố ng trở nên phổ biế n ở mô ̣t số nước và đươ ̣c thể chế hóa bằ ng các văn bản pháp luâ ̣t. Hiê ̣n nay PES đươ ̣c xen như 5 mô ̣t chiến lược dựa vào thị trường để quản lý tài nguyên thiên nhiên, khuyế n khích, chia sẻ các lơ ̣i ích trong cô ̣ng đồ ng và xã hô ̣i. Các nước phát triể n ở Mỹ La Tinh đã áp du ̣ng thực hiê ̣n các mô hình PES sớm nhấ t.

Ở Châu Âu, chính phủ mô ̣t số nước cũng đã quan tâm đầ u tư và thực hiêṇ nhiề u chương trình, mô hình PES. Chi trả dịch vụ rừng phòng hộ đầu nguồn hiện đang được thực hiện tại các quốc gia Costa Rica, Ecuador, Bolivia, Ấn Độ, Nam Phi, Mexico và Hoa Kỳ. Trong hầu hết các trường hợp này thực hiêṇ tối đa hóa các dịch vụ rừng phòng hộ đầu nguồn thông qua các hệ thống chi trả đều mang lại kết quả góp phần giảm nghèo. Ở Châu Úc, Australia đã lâ ̣p pháp hóa quyề n phát thải cacbon từ năm 1998, cho phép các nhà đầ u tư đăng ký quyề n sở hữu hấ p thu ̣ cacbon của rừng.

PES cũng đã đươ ̣c phát triể n và thực hiêṇ thí điể m ở Châu Á như Indonesia, Philippines, Trung Quố c, Nepal và Viêṭ Nam bước đầ u đã xây dựng đươ ̣c các chương trình PES có quy mô lớn, chi trả cho các chủ rừng để thực hiêṇ các biêṇ pháp bảo vê ̣ rừng nhằ m tăng cường cung cấ p các dich ̣ vu ̣ thủy văn, bảo tồ n đa da ̣ng sinh ̣ sinh thái, và đã thu ho ̣c, chố ng xói mòn, hấ p thu ̣ cacbon, ta ̣o cảnh quan du lich được một số thành công nhất định trong công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học và xóa đói giảm nghèo cho nhân dân vùng đầu nguồn. Chi trả cho các DVMTR đang đươ ̣c thử nghiê ̣m ở mô ̣t số nước trên thế giới, Đông Nam Á nói chung và Viêṭ Nam nói riêng. Từ năm 2002, Trung tâm Nông lâm thế giới (ICRAF) đã tích cực giới thiêụ khái niê ̣m chi trả DVMTR (PES) vào Viê ̣t Nam. Quỹ phát triể n Nông nghiêp̣ quố c tế (IFAD) đã hỗ trơ ̣ dự án đề n đáp cho người nghèo vùng cao cho các PES mà ho ̣ cung cấ p ta ̣i Indonesia, Philippines và Nepal là “xây dựng cơ chế mới để cải thiện sinh kế và an ninh tài nguyên cho cô ̣ng đồ ng nghèo vùng cao ở Châu Á” thông qua xây dựng các cơ chế nhằ m đề n đáp người nghèo vùng cao về các PES ho ̣ cung cấ p cho các cô ̣ng đồ ng trong nước và trên pha ̣m vi toàn cầ u.

Các hoạt động PES ở châu Mỹ - Tại Hoa Kỳ, là quốc gia nghiên cứu và tổ chức thực hiện các mô hình PES sớm nhất, ngay từ giữa thập kỷ 80, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ đã thực hiện “Chương trình duy trì bảo tồn”, ở Hawaii đã áp dụng chính sách mua lại đất hoặc mua nhượng quyền để bảo tồn bảo vệ rừng đầu nguồn, duy trì, cải thiê ̣n nguồn nước mặt và nước ngầm, phục vụ đời sống sinh hoạt, phát triển du lịch, nông nghiệp và các ngành nghề khác. Ở Oregon, Portland áp dụng chính sách bảo tồn và phát triển cá Hồi và môi trường sinh thái của chúng. Từ việc xác định và đầu tư đúng mục tiêu sẽ hình thành các dịch vụ hệ sinh thái, cụ thể họ đã phát triển du lịch sinh thái, lấy dòng sông nơi cá Hồi đẻ là nơi tham quan về sinh thái, lấy các khu rừng bị khai thác quá mức xưa kia là nơi giáo dục cho học sinh, sinh viên và du khách về ý thức bảo vệ rừng, v. Ở New York, chính quyền thành phố đã thực hiện các chương trình mua đất để quy hoạch và bảo vệ vùng đầu nguồn và nhiều chương trình hỗ trợ cho các chủ đất áp dụng các phương thức quản lý tốt nhất nhằm tích cực hạn chế các nguy cơ ô nhiễm đối với nguồn cung cấp nước cho thành phố.

Các hoạt động hỗ trợ sản xuất cho chủ đất được đầu tư từ nguồn tiền nước bán cho người sử dụng nước ở thành phố, kể cả du khách. Chính quyền thành phố đã lập ra công ty phi lợi nhuận để tiếp thu nguồn kinh phí này và hỗ trợ các hộ nông dân là chủ đất đã nhượng quyền sử dụng đất cho thành phố. - Tại Costa Rica, năm 1996, PES thông qua Quỹ Tài chính Quốc gia về rừng (FONAFIFO) đã chi trả cho các chủ rừng và các khu bảo tồn để phục hồi, quản lý và bảo tồn rừng. FONAFIFO hoạt động như một người trung gian giữa chủ rừng và người mua các dịch vụ hệ sinh thái.

Nguồn tài chính thu được từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm: thuế nhiên liệu hoá thạch, bán tín chỉ cacbon, tài trợ nước ngoài và khoản chi trả từ các dịch vụ hệ sinh thái. FONAFIFO và nhà máy thủy điện chi trả cho các chủ rừng tư nhân cung cấ p 7 dịch vụ rừng phòng hộ đầu nguồn khoảng 45USD/ha/ năm cho hoạt động bảo vệ rừng của mình, và 116 USD/ha/ năm cho phục hồi rừng [22]. Mô ̣t số khách sa ̣n tham gia vào cơ chế chi trả DVMT để bảo vê ̣ lưu vực. Cơ sở của việc chi trả này là mố i tương quan chă ̣t chẽ giữa người cung cấ p DVMT nước do bảo vê ̣, duy trì cải thiêṇ chấ t lươ ̣ng nước và dòng chảy với người hưởng lơ ̣i ̣ Lý do là các hoa ̣t đô ̣ng ngành du lich là ngành du lich.

̣ phu ̣ thuô ̣c rấ t lớn vào trữ lươ ̣ng và chấ t lươ ̣ng nước. Vì vâ ̣y, từ năm 2005 mô ̣t số khách sa ̣n chi trả hàng năm 45,5 USD cho mỗi ha đấ t của các chủ rừng điạ phương và trả 7% trong tổ ng số chi phí hành chính của mô hình chi trả DVMT. Tuy nhiên, cũng ở Cố t-xơ-ta Ri-ca, “vẫn chưa có mô ̣t cơ chế đươ ̣c thừa nhâ ̣n chung nào dựa vào lơ ̣i ích của mo ̣i người đươ ̣c chi trả trực tiế p từ vẻ đep̣ cảnh quan và bảo tồ n đa da ̣ng sinh ho ̣c” gầ n đây ta ̣i Tan-za-ni-a có mô ̣t nhóm 5 công ty du lich ̣ đã liên kế t cùng nhau làm hơ ̣p đồ ng với mô ̣t làng nằ m trong khu vực đồ ng cỏ ở điạ phương để bảo vê ̣ các loài hoang dã chủ yế u thông qua chi trả tài chiń h hàng năm [19]. - Tại Ecuador, Năm 1999 Quỹ bảo tồn nước quốc gia (FONAG) được thành lập các công ty nước đô thị ở Quito và Pimampiro xây dựng bằng cách áp phí lên nước sinh hoạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ