Luận văn: Mức sẵn lòng chi trả cho xử lý nước thải sông Tô Lịch, Hà Nội

Luận văn đánh giá mức sẵn lòng chi trả của người dân cho xử lý nước thải sông Tô Lịch, Hà Nội bằng phương pháp ngẫu nhiên, góp phần đảm bảo an ninh nguồn nước.

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tại sao cần chi trả cho xử lý nước thải sông Tô Lịch

Sông Tô Lịch, từng là một dòng chảy lịch sử của Thăng Long - Hà Nội, nay đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Thực trạng này đặt ra một câu hỏi cấp bách: ai sẽ chi trả cho việc hồi sinh dòng sông? Nghiên cứu về mức sẵn lòng chi trả của người dân không chỉ là một bài toán kinh tế, mà còn là thước đo ý thức cộng đồng và là cơ sở để xây dựng các cơ chế tài chính cho xử lý nước thải một cách bền vững. Việc huy động nguồn lực xã hội, bên cạnh ngân sách nhà nước cho môi trường, được xem là chìa khóa để giải quyết dứt điểm vấn đề ô nhiễm kéo dài hàng thập kỷ. Bài viết này, dựa trên các phân tích học thuật, sẽ làm rõ tầm quan trọng của việc huy động tài chính từ cộng đồng, đánh giá các thách thức và đề xuất những giải pháp khả thi để đảm bảo an ninh nguồn nước cho thủ đô.

1.1. Thực trạng ô nhiễm nguồn nước sông Tô Lịch hiện nay

Sông Tô Lịch hiện đang phải gánh chịu một lượng lớn nước thải chưa qua xử lý. Theo các báo cáo, mỗi ngày dòng sông tiếp nhận khoảng 150.000 m³ nước thải, trong đó có một phần không nhỏ là nước thải công nghiệp. Các chỉ số quan trắc môi trường cho thấy mức độ ô nhiễm đã vượt ngưỡng cho phép nhiều lần. Cụ thể, hàm lượng oxy hòa tan (DO) ở mức rất thấp, trong khi nhu cầu oxy sinh học (BOD5) và nhu cầu oxy hóa học (COD) cao gấp nhiều lần tiêu chuẩn. Tình trạng này không chỉ gây ra mùi hôi thối, ảnh hưởng đến đời sống của người dân ven sông mà còn hủy hoại hệ sinh thái, tác động tiêu cực đến nguồn nước ngầm của Hà Nội, gây ra những rủi ro về sức khỏe và an ninh nguồn nước. Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp toàn diện về chi phí xử lý nước thải sông Tô Lịch.

1.2. Nhu cầu cấp thiết về nguồn vốn cải tạo sông Tô Lịch

Việc cải tạo và xử lý ô nhiễm sông Tô Lịch đòi hỏi một nguồn vốn cải tạo sông Tô Lịch khổng lồ. Các dự án đã và đang triển khai, tiêu biểu là dự án nhà máy xử lý nước thải Yên Xá với tổng vốn đầu tư gần 16.300 tỷ đồng, cho thấy quy mô tài chính cần thiết là rất lớn. Tuy nhiên, việc chỉ dựa vào ngân sách nhà nước cho môi trường là không bền vững trong bối cảnh bội chi ngân sách. Do đó, việc tìm kiếm các cơ chế tài chính thay thế và bổ sung trở nên vô cùng cấp thiết. Huy động sự đóng góp từ cộng đồng và doanh nghiệp thông qua các mô hình như xã hội hóa xử lý nước thải không chỉ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách mà còn nâng cao trách nhiệm của các bên liên quan trong việc bảo vệ môi trường chung, đảm bảo sự thành công lâu dài của các dự án.

II. Các thách thức về chi phí xử lý nước thải sông Tô Lịch

Việc xác định một cơ cấu tài chính hợp lý cho xử lý nước thải sông Tô Lịch vấp phải nhiều thách thức. Thứ nhất, suất đầu tư xử lý nước thải tại các đô thị lớn rất cao do yêu cầu công nghệ phức tạp và chi phí vận hành, bảo trì tốn kém. Thứ hai, việc xác định định mức chi phí xử lý nước thải áp dụng cho người dân và doanh nghiệp cần một cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để đảm bảo tính công bằng và khả thi. Các chính sách hiện hành như phí bảo vệ môi trường hay giá dịch vụ thoát nước Hà Nội vẫn chưa đủ để bù đắp chi phí thực tế. Hơn nữa, tâm lý trông chờ vào ngân sách nhà nước và sự thiếu minh bạch trong quản lý các quỹ môi trường cũng là rào cản lớn. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận mới, kết hợp giữa chính sách vĩ mô và sự đồng thuận của xã hội.

2.1. Hạn chế từ ngân sách nhà nước cho môi trường

Ngân sách nhà nước cho môi trường hiện nay phải phân bổ cho rất nhiều nhiệm vụ quan trọng khác nhau, từ xử lý rác thải, ô nhiễm không khí đến bảo tồn đa dạng sinh học. Do đó, nguồn lực dành riêng cho việc xử lý nước thải các con sông nội đô như Tô Lịch còn hạn chế. Các dự án lớn thường phụ thuộc vào vốn ODA cho dự án môi trường, tuy nhiên nguồn vốn này đi kèm các điều kiện ràng buộc và không phải lúc nào cũng sẵn có. Sự phụ thuộc quá lớn vào ngân sách và vốn vay ODA tạo ra áp lực nợ công và thiếu tính chủ động trong việc triển khai các giải pháp dài hạn. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải đa dạng hóa nguồn vốn, đặc biệt là huy động nguồn lực từ chính những đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ một môi trường trong sạch hơn.

2.2. Vai trò của dự án nhà máy xử lý nước thải Yên Xá

Dự án nhà máy xử lý nước thải Yên Xá được kỳ vọng là một giải pháp then chốt, giúp thu gom và xử lý một lượng lớn nước thải sinh hoạt trước khi đổ vào sông Tô Lịch. Với công suất lớn và công nghệ hiện đại, dự án này sẽ góp phần cải thiện đáng kể chất lượng nước sông. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và vận hành khổng lồ của nhà máy đặt ra bài toán về tài chính. Nguồn thu từ giá dịch vụ thoát nước Hà Nội hiện tại chỉ đủ để bù đắp một phần rất nhỏ chi phí. Do đó, việc nghiên cứu mức sẵn lòng chi trả của người dân có thể cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng để xây dựng một lộ trình điều chỉnh giá dịch vụ hợp lý, đảm bảo nhà máy có thể vận hành bền vững sau khi hoàn thành, đồng thời tạo ra hiệu quả kinh tế dự án sông Tô Lịch.

III. Cách xác định mức sẵn lòng chi trả xử lý nước thải

Để xác định mức độ đóng góp tài chính mà người dân sẵn sàng bỏ ra, nghiên cứu đã sử dụng "Phương pháp Đánh giá Ngẫu nhiên" (Contingent Valuation Method - CVM). Đây là một công cụ kinh tế học môi trường được công nhận rộng rãi, cho phép lượng hóa giá trị của những hàng hóa phi thị trường như không khí sạch hay một dòng sông trong lành. Bằng cách xây dựng một kịch bản giả định về một quỹ cải tạo sông Tô Lịch, phương pháp này khảo sát trực tiếp người dân về mức tiền tối đa họ sẵn lòng chi trả (Willingness to Pay - WTP) để đạt được chất lượng môi trường mong muốn. Kết quả thu được không chỉ là một con số, mà còn phản ánh nhận thức, thái độ và các yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến quyết định của cộng đồng, tạo cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách.

3.1. Giới thiệu phương pháp đánh giá ngẫu nhiên CVM

Phương pháp Đánh giá Ngẫu nhiên (CVM) hoạt động bằng cách tạo ra một thị trường giả định. Trong nghiên cứu về sông Tô Lịch, người tham gia khảo sát được cung cấp thông tin chi tiết về thực trạng ô nhiễm và một kịch bản cải thiện rõ ràng (ví dụ: nước sông sạch hơn, không còn mùi hôi, có thể phát triển cảnh quan hai bên bờ). Sau đó, họ được hỏi về mức đóng góp tài chính cụ thể hàng năm vào một quỹ chuyên biệt để thực hiện kịch bản đó. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng đo lường cả giá trị sử dụng (giải trí, cảnh quan) và giá trị phi sử dụng (giá trị tồn tại, giá trị di sản) của dòng sông, cung cấp một bức tranh toàn diện về chi phí xử lý nước thải sông Tô Lịch dưới góc độ phúc lợi xã hội.

3.2. Thiết kế kịch bản khảo sát mức sẵn lòng chi trả WTP

Kịch bản khảo sát được xây dựng một cách cẩn trọng để đảm bảo tính thực tế và dễ hiểu. Tình huống giả định được đặt ra là: "Một quỹ bảo vệ sông Tô Lịch được thành lập để xử lý nước thải, làm sạch lòng sông và khôi phục cảnh quan. Ông/Bà có sẵn sàng đóng góp vào quỹ này hàng năm không? Nếu có, mức đóng góp của ông/bà là bao nhiêu?". Cuộc khảo sát được tiến hành với 189 hộ dân sống tại 4 quận ven sông, bao gồm Đống Đa, Cầu Giấy, Thanh Xuân và Hoàng Mai. Việc lựa chọn đối tượng và xây dựng câu hỏi chính xác là yếu tố quyết định độ tin cậy của kết quả định mức chi phí xử lý nước thải dựa trên sự tự nguyện của cộng đồng.

IV. Kết quả nghiên cứu về chi trả xử lý nước thải Tô Lịch

Kết quả từ nghiên cứu cho thấy một tín hiệu rất tích cực từ cộng đồng. Phần lớn người dân được khảo sát không chỉ nhận thức rõ về tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng của sông Tô Lịch mà còn thể hiện sự sẵn lòng đóng góp tài chính để cải thiện. Cụ thể, khi được giới thiệu về một quỹ với mục tiêu rõ ràng, có tới 177 trên 189 người (chiếm 93,6%) đồng ý tham gia đóng góp. Điều này chứng tỏ rằng, nếu có một cơ chế tài chính cho xử lý nước thải minh bạch và hiệu quả, tiềm năng huy động nguồn lực từ xã hội là rất lớn. Các phân tích sâu hơn cũng chỉ ra những yếu tố chính tác động đến mức chi trả, cung cấp những gợi ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.

4.1. Phân tích định mức chi phí xử lý nước thải từ dân

Nghiên cứu chỉ ra rằng mức sẵn lòng chi trả (WTP) trung bình của các hộ gia đình là một con số có ý nghĩa, tạo cơ sở để ước tính tổng nguồn quỹ tiềm năng có thể huy động. Mặc dù luận văn gốc không nêu con số trung bình cụ thể, nhưng kết quả cho thấy sự đồng thuận cao. Đa số người dân (132/189) tin rằng việc cải thiện chất lượng nước sông sẽ mang lại các cơ hội kinh doanh và nâng cao chất lượng sống. Việc lượng hóa được định mức chi phí xử lý nước thải mà người dân chấp nhận đóng góp là bước đầu tiên để xây dựng biểu giá dịch vụ môi trường hoặc các quỹ cộng đồng, đảm bảo tính khả thi về mặt tài chính cho các dự án cải tạo.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chi trả của người dân

Phân tích hồi quy từ dữ liệu khảo sát cho thấy một số yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến mức sẵn lòng chi trả. Các yếu tố như thu nhập, trình độ học vấn và độ tuổi của chủ hộ có tương quan thuận với mức đóng góp. Những người có thu nhập cao hơn, học vấn tốt hơn thường sẵn lòng chi trả nhiều hơn. Đáng chú ý, nhận thức về mức độ ô nhiễm và sự hiểu biết về giá trị lịch sử, cảnh quan của dòng sông cũng là động lực quan trọng thúc đẩy hành động. Kết quả này gợi ý rằng các chương trình truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của việc cải tạo sông Tô Lịch sẽ góp phần gia tăng sự ủng hộ và mức đóng góp tài chính từ người dân.

V. Hướng dẫn cơ chế tài chính xử lý nước thải bền vững

Từ kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng một lộ trình cho các cơ chế tài chính bền vững. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách, thành phố Hà Nội có thể tiên phong áp dụng các mô hình tiên tiến. Việc thành lập một Quỹ Cải tạo Sông Tô Lịch hoạt động theo nguyên tắc công khai, minh bạch, có sự giám sát của cộng đồng là một giải pháp khả thi. Nguồn thu của quỹ sẽ đến từ sự đóng góp tự nguyện của người dân, doanh nghiệp, kết hợp với một phần phí bảo vệ môi trường và các nguồn tài trợ khác. Song song đó, cần đẩy mạnh các hình thức hợp tác công - tư (PPP) trong việc đấu thầu dự án xử lý nước thải, tận dụng công nghệ và năng lực quản lý của khu vực tư nhân.

5.1. Mô hình xã hội hóa xử lý nước thải từ cộng đồng

Mô hình xã hội hóa xử lý nước thải đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm. Thay vì là đối tượng thụ động, người dân trở thành một chủ thể tham gia đóng góp và giám sát. Kết quả khảo sát mức sẵn lòng chi trả chính là cơ sở để khởi động mô hình này. Quỹ cộng đồng có thể được sử dụng để tài trợ cho các dự án quy mô nhỏ và vừa như lắp đặt hệ thống xử lý nước thải tại nguồn cho các khu dân cư, nạo vét các nhánh sông, hoặc trồng cây xanh ven bờ. Sự tham gia trực tiếp của người dân không chỉ giải quyết vấn đề tài chính mà còn tạo ra sự gắn kết, nâng cao ý thức bảo vệ môi trường một cách bền vững và thực chất, góp phần vào hiệu quả kinh tế dự án sông Tô Lịch.

5.2. Huy động vốn ODA cho dự án môi trường và PPP

Bên cạnh nguồn lực cộng đồng, vốn ODA cho dự án môi trường vẫn là một kênh quan trọng, đặc biệt cho các hạng mục hạ tầng lớn đòi hỏi công nghệ xử lý ô nhiễm sông Tô Lịch tiên tiến. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả nguồn vốn này, cần kết hợp với mô hình hợp tác công-tư (PPP). Nhà nước có thể sử dụng vốn ODA để giải phóng mặt bằng, xây dựng hạ tầng khung, sau đó kêu gọi tư nhân tham gia đầu tư, vận hành các nhà máy, trạm xử lý thông qua cơ chế đấu thầu dự án xử lý nước thải. Mô hình này giúp chia sẻ rủi ro, tận dụng tối đa năng lực của các bên và đảm bảo dự án được triển khai hiệu quả, đúng tiến độ, tránh lãng phí.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ sử dụng phương pháp đánh giá ngẫu nhiên xác định mức sẵn lòng chi trả của người dân cho việc xử lý nước thải góp phần đảm bảo an ninh nguồn nước sông tô lịch hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận văn Sông Tô Lịch xƣa là một con sông nhỏ, chảy trong địa phận kinh thành Thăng Long, vốn từng là một phân lƣu của sông Hồng, đƣa nƣớc từ thƣợng lƣu ở sông Hồng sang sông Nhuệ. Đến đoạn trung lƣu, sông gặp hồ Tây và một phần nƣớc từ hồ Tây đƣợc cung cấp cho đoạn sông từ đó đến hạ lƣu, phục vụ đời sông sinh hoạt của cƣ dân xƣa. Ngày nay, dƣới sức ép của quá trình đô thị hóa, quy hoạch xây dựng không đồng bộ cùng với sự thiếu ý thức của ngƣời dân sống ven sông đã làm cho diện tích sông bị thu hẹp.

Đoạn sông Tô Lịch từ Cầu Gỗ đến Bƣởi đã bị lấp làm sông Tô Lịch không còn thông với sông Hồng. Sông Tô Lịch ngày nay bắt đầu từ phƣờng Nghĩa Đô thuộc quận Cầu Giấy với chiều dài khoảng 14 km, chảy qua địa phận 5 quận, huyện: Cầu Giấy, Đống Đa, Thanh Xuân, Hoàng Mai, Thanh Trì. Sông Tô Lịch cùng với sông Kim Ngƣu, sông Lừ và sông Sét đã tạo nên hệ thống tiêu thoát nƣớc chính của thành phố Hà Nội. Bên cạnh diện tích bị thu hẹp, hành lang bảo vệ sông Tô Lịch cũng bị lấn chiếm ở nhiều đoạn, chất lƣợng nƣớc sông ngày càng bị ô nhiễm.

Chỉ trên một đoạn sông dài chƣa đầy 14km đã có hàng trăm cống nƣớc thải sinh hoạt và nƣớc thải công nghiệp chƣa qua xử lý của các hộ dân và doanh nghiệp kinh doanh xả trực tiếp xuống dòng sông. Từ một con sông đẹp, sông Tô Lịch đã trở thành nơi chứa nƣớc thải của thành phố Hà Nội. Một số kết quả quan trắc chất lƣợng nƣớc sông Tô Lịch trong những năm gần đây cho thấy: (i) Mỗi ngày có khoảng 150.000 m³ nƣớc thải xả trực tiếp xuống dòng sông, trong đó 1/3 là nƣớc thải công nghiệp chƣa qua xử lý(Trần Đức Hạ và Nguyễn Bá Liêm, 2015); (ii) Hàm lƣợng ôxy hòa tan (DO) thấp hơn 2,31 lần so với tiêu chuẩn; (iii) Nhu cầu ôxy sinh học (BOD5) vƣợt giới hạn cho phép 7,13 lần, nhu cầu ôxy hóa học (COD) vƣợt 9,86 lần, tổng chất rắn lơ lửng (TSS) vƣợt 2,11 lần, hàm lƣợng nitrat (NO3-) vƣợt 1,64 lần(Tổng cục Môi trƣờng, 2014). Nƣớc sông có màu đen, có váng, cặn lắng và mùi hôi.

Đặc biệt, mức độ ô nhiễm ngày càng trở nên trầm trọng về cuối nguồn. Sự ô nhiễm của sông đã gây ảnh hƣởng lớn tới đời sống sinh hoạt của những ngƣời sông ven sông, tác động tiêu cực đến hệ động thực vật ở sông, ngoài ra nguồn nƣớc bị ô nhiễm đã tác động gián tiếp tới sức khỏe ngƣời dân thông qua hoạt đông sản xuất nông nghiệp tại một số vùng. Bên cạnh đó, tình trạng ô nhiễm sông Tô Lịch ảnh hƣởng không nhỏ tới nguồn nƣớc ngầm của Hà Nội, trong khi đó hiện 80-85% nguồn nƣớc cấp cho sinh hoạt là nƣớc ngầm, chỉ một phần nhỏ là nƣớc mặt từ nhà máy nƣớc lấy nƣớc từ sông Đà. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thực tế, việc xử lý nƣớc thải sinh hoạt đƣợc xem là một trong những giải pháp quan trọng đang đƣợc UBND thành phố Hà Nội đầu tƣ kinh phí thực hiện.

Năm 2009, Sở TN&MT Hà Nội đã công bố “Đề án định hƣớng cải tạo, nâng cấp sông Tô Lịch thí điểm biện pháp thu gom, xử lý nƣớc thải, với tổng kinh phí thực hiện đến năm 2010 khoảng 600 tỷ đồng”trong đó: (1) Tập trung xây dựng trạm xử lý nƣớc thải quy mô nhỏ và hệ thống thu gom đảm bảo thu gom toàn bộ nƣớc thải, kết hợp với việc xử lý bề mặt và nạo vét thƣờng xuyên để cải thiện chất lƣợng nƣớc cho một đoạn sông; (2) Đối với các nguồn thải dân sinh, trƣớc mắt vẫn cho chảy trực tiếp vào sông và tự làm sạch một phần theo dòng chảy có thể kết hợp với các biện pháp xử lý bằng chế phẩm vi sinh; (3) Đối với các cửa xả trung bình có đƣờng kính từ 300 -1500mm sẽ khảo sát cụ thể để thu gom tập trung từng đoạn chuyển về trạm xử lý nƣớc thải kết hợp với hệ thống thu gom để xử lý nhƣ các cửa xả lớn. Năm 2016, Hà Nội đã khởi công xây dựng Nhà máy xử lý nƣớc thải Yên Xá (huyện Thanh Trì) với tổng vốn đầu tƣ gần 16.300 tỷ đồngphục vụ thu gom và xử lý nƣớc thải tập trung từ các dòng sông, trong đó có sông Tô Lịch. Điều này cho thấy chi phí từ ngân sách Nhà nƣớc đầu tƣ cho hệ thống thu gom xử lý nƣớc thải là vô cùng lớn. Đặt trong bối cảnh Việt Nam đang đứng trƣớc mức bội chi ngân sách cao nhƣ hiện nay, đòi hỏi cần phải có cách tiếp cận mới trong việc huy động các nguồn vốn từ cộng đồng, doanh nghiệp trong việc chung tay với Nhà nƣớc đầu tƣ, xây dựng hệ thống thu gom xử lý nƣớc thải sinh hoạt cộng đồng.

Theo UNESCO-IPH (2012), an ninh nguồn nƣớc là trạng thái phản ánh năng lực tiếp cận bền vững với đủ lƣợng nƣớc sạch của cộng đồng nhằm duy trì sinh kế, sức khỏe con ngƣời và phát triển kinh tế- xã hội, phòng tránh thiên tai liên quan đến nƣớc và bảo tồn hệ sinh thái trong bối cảnh hòa bình và chính trị ổn định. Theo cách tiếp cận của UNESCO- IPH thì việc đảm bảo khả năng tiếp cận bền vững với nguồn nƣớc sạch phục vụ sinh kế và sức khỏe cho cộng đồng đòi hỏi: (i) Phải ứng phó với các hậu quả tiêu cực do tình trạng ô nhiễm các nguồn nƣớc, các dòng sông hiện nay gây ra cho cộng đồng; (ii) Phải khắc phục các nguyên nhân gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nƣớc; (iii) Phải có các kế hoạch phòng ngừa các rủi ro gây ô nhiễm các nguồn nƣớc trong tƣơng lai. Để đảm bảo an ninh môi trƣờng nói chung và an ninh nguồn nƣớc nói riêng, cầncó sự tham gia của 03 chủ thể chính: (i) Nhà nƣớc, (ii) Doanh nghiệp; và (iii) Cộng đồng (Hoàng Đình Phi, 2016). Điều này có thể đƣợc hiểu việc huy động các nguồn lực tài chính cho việc thực hiện các giải pháp ứng phó, khắc phục các nguyên nhân gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nƣớc, từ đó đảm bảo an ninh nguồn nƣớc đòi hỏi phải sự tham gia của 03 chủ thể chính.

2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhƣ vậy, cả về lý luận và thực tiễn đều chỉ ra rằng: (i) Nƣớc thải sinh hoạt là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nƣớc trên dòng sông Tô Lịch, ảnh hƣởng đến việc tiêu thoát nƣớc đô thị, cảnh quan hai bên bờ sông, đời sống sinh hoạt cũng nhƣ sức khỏe của các hộ dân sinh sống trên hai bên bờ dòng sông; (ii) Việc thu gom và xử lý nƣớc thải sinh hoạt hai bên dòng sông Tô Lịch đòi hỏi nguồn vốn đầu tƣ rất lớn trong khi ngân sách nhà nƣớc có hạn; (iii) Chƣa có cơ chế, chính sách huy động nguồn tài chính của doanh nghiệp và cộng đồng dân cƣ trong việc đầu tƣ xử lý nƣớc thải sinh hoạt hai bên dòng sông Tô Lịch. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hƣởng và mức độ sẵn lòng tham gia đóng góp tài chính của cộng đồng cho việc thu gom, xử lý nƣớc thải sinh hoạt hai bên dòng sông Tô Lịch, từ đó ƣớc lƣợng tổng mức đóng góp tài chính của cộng đồng, chung tay cùng thành phố Hà Nội và ngân sách nhà nƣớc trong việc xử lý nƣớc thải sinh hoạt sông Tô Lịch là một trong những yêu cầu bức thiết đặt ra hiện nay. Chính vì vậy, học viên đã chọn đề tài: “Sử dụng phƣơng pháp đánh giá ngẫu nhiên xác định mứcsẵn lòng chi trả của ngƣời dân cho việc xử lý nƣớc thải, góp phần đảm bảo an ninh nguồn nƣớc sông Tô Lịch, Hà Nội”làm luận văn tốt nghiệp của mình. Tổng quan tình hình nghiên cứu Với tầm quan trọng của dòng sông Tô Lịch tới cảnh quan của Thủ đô Hà Nội và hoạt động tiêu thoát nƣớc thải sinh hoạt của ngƣời dân đô thị, nhất là trong mùa mƣa lũ, đã có những nghiên cứu, đề án nhằm đánh giá thực trạng, tác động của tình trạng ô nhiễm dòng sông Tô Lịch tới cảnh quan và sức khỏe của ngƣời dân.

Bên cạnh đó, thành phố Hà Nội cũng đã có những dự án nhằm khắc phục tạm thời các tác động do ô nhiễm dòng sông gây ra. Tuy nhiên, vẫn chƣa có nghiên cứu đƣa ra một giải pháp tổng thể nhằm quản lý ô nhiễm dòng sông. Chính vì vậy, luận văn sẽ tập trung nghiên cứu về mức sẵn lòng chi trả của ngƣời dân để xử lý nƣớc thải sông Tô Lịch và đề xuất các giải pháp tăng cƣờng công tác quản lý ô nhiễm, góp phần đảm bảo an ninh môi trƣờng nƣớc sông Tô Lịch. Sử dụng phƣơng pháp đánh giá ngẫu nhiên xác định mức sẵn lòng chi trả của ngƣời dân cho việc cải thiện chất lƣợng môi trƣờng đã đƣợc thực hiện tại nhiều khu vực trên thế giới nhƣ cải thiện chất lƣợng nƣớc sông tại Pune, Ấn Độ (Imandoust và Gadam, 2007), Thƣợng Hải, Trung Quốc (Shang và nnk, 2012), Nam Kinh (Cai và Zhang, 2007), Bắc Kinh (Swanson và nnk, 1999), Giang Tô (He và nnk, 2007); dịch vụ nƣớc uống hợp vệ sinh tại Nowshera, Pakistan (Parveen và nnk, 2016), Bangladesh (Khan và nnk, 2014), Pusan, Hàn Quốc (Kwak và nnk, 2013).

Tại Việt Nam, một số nghiên cứu đã thực hiện áp dụng phƣơng pháp đánh giá ngẫu nhiên để xác định mức sẵn lòng chi trả cho việc cải thiện chất lƣợng nƣớc ở các làng nghề 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tỉnh Bắc Ninh (Dung và Dat, 2016), làng nghề Vạn Phúc, Hà Nội (Ngô Thị Thủy và nnk, 2015), dịch vụ thu gom quản lý xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại huyện Gia Lâm, Hà Nội (Nguyễn Văn Song và nnk, 2011), bảo vệ nƣớc sông đồng bằng sông Cửu Long (Võ Thành Danh, 2010). Tuy nhiên, chƣa có nghiên cứu nào đƣợc thực hiện để xác định mức sẵn lòng chi trả của ngƣời dân cho việc cải thiện nƣớc sông Tô Lịch, Hà Nội sử dụng phƣơng pháp đánh giá ngẫu nhiên. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định mức sẵn lòng chi trả của ngƣời dân cho việc xửlý nƣớc thải sông Tô Lịch, Hà Nội sử dụng phƣơng pháp đánh giá ngẫu nhiên. - Đề xuất các giải pháp góp phần đảm bảo an ninh nguồn nƣớc sông Tô Lịch, Hà Nội.

Đối tƣợng nghiên cứu - Sông Tô Lịch; - Các hộ dân đangsống xung quanh sông Tô Lịch tại 04 quận nội thành thành phố Hà Nội (Đống Đa, Cầu Giấy, Thanh Xuân, Hoàng Mai). Phạm vi nghiên cứu - Không gian nghiên cứu: Đề tài tập trung vào nghiên cứu tại khu vực sông Tô Lịch bị ô nhiễm chảy qua 4 quận nội thành của thành phố Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ