Đề tài chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi cho nhựa composite - ĐHSPKT

Đề tài nghiên cứu chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi cho vật liệu nhựa composite với tải kéo chuyển vị. Báo cáo tổng kết đề tài sinh viên ngành Cơ khí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2020

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò ngàm kẹp Tại sao cần chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, vật liệu composite và nhựa đã trở thành thành phần không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực, từ ô tô, hàng không vũ trụ đến đồ gia dụng. Tuy nhiên, khả năng chịu đựng tải trọng lặp đi lặp lại hay còn gọi là độ bền mỏi, là một yếu tố quan trọng quyết định tuổi thọ và độ an toàn của sản phẩm. Để đánh giá chính xác đặc tính này, việc sử dụng máy thử mỏi là điều kiện tiên quyết. Tuy nhiên, việc chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite hiệu quả vẫn là một thách thức lớn, đòi hỏi sự nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế và gia công. Ngàm kẹp không chỉ giữ mẫu thử ổn định mà còn truyền tải lực một cách chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thử nghiệm. Một ngàm kẹp không phù hợp có thể dẫn đến kết quả sai lệch, thậm chí làm hỏng mẫu thử trước khi đạt đến giới hạn mỏi thực sự. Do đó, việc đầu tư vào nghiên cứu và thiết kế ngàm kẹp chuyên biệt cho kiểm tra vật liệu nhựa và composite là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra một hệ thống ngàm kẹp tối ưu, đảm bảo độ chính xác và tin cậy cho quá trình thử nghiệm cơ tính vật liệu, đặc biệt là với dạng tải “kéo – chuyển vị”.

1.1. Tầm quan trọng của ngàm kẹp trong thử nghiệm độ bền mỏi vật liệu

Ngàm kẹp đóng vai trò then chốt trong mọi quy trình thử nghiệm cơ tính vật liệu, đặc biệt là khi đánh giá độ bền mỏi composite. Khả năng kẹp chặt mẫu thử mà không gây biến dạng hay tập trung ứng suất cục bộ là yếu tố quyết định chất lượng dữ liệu. Một hệ thống ngàm kẹp kém chất lượng có thể dẫn đến trượt mẫu, gãy mẫu tại vị trí kẹp, hoặc tạo ra các điểm ứng suất giả, làm sai lệch kết quả thực tế về độ bền mỏi composite. Đối với các vật liệu như nhựa và composite, đặc tính đàn hồi và độ bền kéo thấp hơn kim loại, yêu cầu về ngàm kẹp càng trở nên khắt khe. Ngàm kẹp phải phân bổ lực kẹp đều trên bề mặt mẫu, tránh làm hỏng cấu trúc bên trong. Mục tiêu của việc chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite là đảm bảo rằng mọi lực tác động lên mẫu thử đều được kiểm soát và ghi nhận chính xác, phản ánh đúng khả năng chịu tải lặp lại của vật liệu trong môi trường làm việc thực tế. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến độ tin cậy của các sản phẩm được sản xuất từ những vật liệu này.

1.2. Thách thức đặc thù khi kiểm tra vật liệu nhựa composite

Các loại vật liệu nhựa và composite sở hữu những đặc tính cơ học độc đáo, tạo ra nhiều thách thức trong quá trình kiểm tra vật liệu nhựa bằng máy thử mỏi vật liệu. Ví dụ, nhựa PA6, đặc biệt là PA6 0% (nguyên chất) và PA6 30% (có gia cường sợi thủy tinh), thể hiện các hành vi khác biệt dưới tải trọng mỏi. Nhựa có độ đàn hồi cao hơn và độ cứng thấp hơn kim loại, đòi hỏi ngàm kẹp phải có khả năng ôm sát mà không gây biến dạng ép nén tại vùng kẹp. Ngoài ra, tính chất không đồng nhất của nhựa composite với các sợi gia cường cũng là một yếu tố cần xem xét. Việc kẹp chặt không đúng cách có thể làm đứt sợi hoặc phá hủy ma trận polymer ngay tại điểm tiếp xúc. Theo tài liệu gốc, đề tài này tập trung vào dạng tải “kéo – chuyển vị”, yêu cầu ngàm kẹp phải đảm bảo mẫu được giữ chắc chắn trong suốt chu kỳ kéo mà không bị trượt hay tập trung ứng suất quá mức. Giải quyết những thách thức này là mục tiêu cốt lõi của việc chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite, nhằm đảm bảo kết quả thử nghiệm phản ánh đúng và đủ đặc tính của vật liệu.

II. Phương pháp thiết kế tối ưu Cách chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite hiệu quả

Việc chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite đòi hỏi một phương pháp thiết kế tỉ mỉ, dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc và sự am hiểu về đặc tính vật liệu. Một ngàm kẹp được thiết kế ngàm kẹp tối ưu không chỉ đảm bảo độ chính xác của quá trình thử nghiệm mà còn kéo dài tuổi thọ của thiết bị và mẫu thử. Quá trình này bắt đầu từ việc nắm vững cơ sở lý thuyết về độ bền mỏi, các yếu tố ảnh hưởng đến sự phá hủy mỏi và các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho việc kiểm tra vật liệu nhựa. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo ngàm kẹp cũng là một bước quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kẹp chặt và độ bền của chính ngàm kẹp. Đề tài đã tập trung vào việc nghiên cứu nguyên lý hoạt động của máy thử mỏi hiện có và tiến hành tính toán, thiết kế hệ thống ngàm kẹp phù hợp cho dạng tải “kéo – chuyển vị”. Phương pháp này đảm bảo ngàm kẹp không chỉ tương thích với máy mà còn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật cao khi làm việc với vật liệu composite dễ bị hư hại cục bộ.

2.1. Cơ sở lý thuyết về độ bền mỏi và tiêu chuẩn mẫu thử

Để chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite hiệu quả, việc nắm vững cơ sở lý thuyết về độ bền mỏi vật liệu là không thể thiếu. Độ bền mỏi đề cập đến khả năng chịu đựng tải trọng lặp đi lặp lại dưới một giới hạn ứng suất nhất định mà không bị phá hủy. Quá trình phá hủy mỏi thường diễn ra qua ba giai đoạn: hình thành vết nứt, phát triển vết nứt và phá hủy hoàn toàn. Đường cong mỏi (đường cong S-N) biểu diễn mối quan hệ giữa ứng suất tác dụng (S) và số chu kỳ chịu tải đến khi phá hủy (N), là công cụ quan trọng để đánh giá độ bền mỏi. Trong báo cáo, đề tài đã nghiên cứu sâu về các tiêu chuẩn đo lường mẫu, đặc biệt là các tiêu chuẩn mẫu ASTM (American Society for Testing and Materials) hoặc ISO (International Organization for Standardization) áp dụng cho vật liệu nhựa. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng mẫu thử có kích thước và hình dạng phù hợp, giúp kết quả thử nghiệm có tính khách quan và có thể so sánh được với các nghiên cứu khác. Các tiêu chuẩn này cũng định hình yêu cầu về thiết kế ngàm kẹp để giữ mẫu một cách chính xác mà không làm thay đổi đặc tính cơ học của vùng thử.

2.2. Quy trình thiết kế và lựa chọn vật liệu cho hệ thống kẹp mẫu

Quy trình thiết kế ngàm kẹp cho máy thử mỏi vật liệu bắt đầu bằng việc phân tích các yêu cầu kỹ thuật, bao gồm dạng tải (kéo – chuyển vị), dải lực, kích thước mẫu thử và loại vật liệu (nhựa/composite). Dựa trên những phân tích này, các kỹ sư tiến hành phác thảo ý tưởng và sử dụng phần mềm CAD để tạo mô hình 3D chi tiết. Các tính toán về ứng suất, biến dạng và độ bền của ngàm kẹp được thực hiện để đảm bảo nó có thể chịu được tải trọng lặp lại mà không bị biến dạng hay hư hỏng. Đối với hệ thống kẹp mẫu này, vật liệu chế tạo ngàm kẹp cần có độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chống mài mòn. Thông thường, thép hợp kim được xử lý nhiệt là lựa chọn phổ biến do có tính chất cơ học ưu việt. Việc lựa chọn vật liệu còn phải cân nhắc đến chi phí và khả năng gia công. Mục tiêu cuối cùng của quy trình là cho ra đời một thiết kế ngàm kẹp đảm bảo mẫu thử được giữ chặt, phân bổ lực đều, không gây tập trung ứng suất cục bộ, từ đó nâng cao độ tin cậy của kết quả thử nghiệm cơ tính vật liệu.

III. Quy trình gia công chi tiết Hướng dẫn chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi đạt chuẩn

Sau giai đoạn thiết kế, quá trình chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite bước vào giai đoạn gia công, nơi các ý tưởng trên bản vẽ được hiện thực hóa. Giai đoạn này đòi hỏi sự chính xác cao và kinh nghiệm về công nghệ gia công cơ khí. Việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp, từ phay, tiện CNC đến xử lý nhiệt và mài, đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ bền của ngàm kẹp. Đề tài đã tập trung vào việc gia công ngàm kẹp với các thành phần chính như tấm đỡ ngàm kẹp, thân ngàm kẹp và tấm kẹp mẫu. Mỗi chi tiết đều có vai trò riêng và yêu cầu dung sai chặt chẽ để đảm bảo sự lắp ráp chính xác và hoạt động trơn tru của hệ thống kẹp mẫu. Hướng dẫn chi tiết về các tiến trình gia công, các thông số kỹ thuật và kiểm tra chất lượng trong suốt quá trình sản xuất là điều kiện tiên quyết để tạo ra một ngàm kẹp đạt tiêu chuẩn, sẵn sàng cho việc kiểm tra vật liệu nhựa composite một cách hiệu quả và tin cậy.

3.1. Các thành phần chính và vật liệu chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi

Một hệ thống ngàm kẹp máy thử mỏi hoàn chỉnh cho nhựa composite thường bao gồm nhiều thành phần được thiết kế để hoạt động đồng bộ. Các thành phần chính được đề cập trong tài liệu gốc bao gồm: tấm đỡ ngàm kẹp, thân ngàm kẹptấm kẹp mẫu. Tấm đỡ ngàm kẹp cung cấp nền tảng vững chắc để gắn kết các bộ phận khác và truyền lực từ máy thử mỏi. Thân ngàm kẹp chịu trách nhiệm chứa và điều khiển chuyển động của các tấm kẹp mẫu. Cuối cùng, tấm kẹp mẫu là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với mẫu thử, giữ chặt mẫu và đảm bảo lực được phân bổ đều. Việc lựa chọn vật liệu cho từng thành phần là tối quan trọng. Vật liệu phải có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và độ bền kéo, nén, uốn cao để chịu được hàng triệu chu kỳ tải mà không bị biến dạng vĩnh viễn hoặc nứt gãy. Thông thường, các loại thép hợp kim như SCM440 hoặc SKD11 được ưu tiên do khả năng chịu tải và độ bền vượt trội sau khi nhiệt luyện. Sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế và vật liệu phù hợp là yếu tố quyết định chất lượng của toàn bộ ngàm kẹp máy thử mỏi.

3.2. Tiến trình gia công cụm ngàm kẹp Tấm đỡ thân và tấm kẹp mẫu

Tiến trình gia công ngàm kẹp là một chuỗi các bước kỹ thuật phức tạp nhằm tạo ra các chi tiết với độ chính xác cao. Đối với tấm đỡ ngàm kẹp, các bước gia công bao gồm phay thô, phay tinh, khoan, taro và mài phẳng để đạt được kích thước và độ nhám bề mặt yêu cầu. Tương tự, thân ngàm kẹptấm kẹp mẫu cũng trải qua các công đoạn gia công tương tự, nhưng với yêu cầu dung sai chặt chẽ hơn, đặc biệt là các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với mẫu thử hoặc các cơ cấu chuyển động. Cụ thể, trong quá trình chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite, việc xử lý nhiệt (như tôi và ram) là bắt buộc đối với các vật liệu thép hợp kim để nâng cao độ cứng và khả năng chịu mài mòn. Sau nhiệt luyện, các chi tiết được mài tinh để đạt độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt cực cao, giảm thiểu ma sát và đảm bảo tuổi thọ. Mỗi bước gia công ngàm kẹp đều được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo tất cả các chi tiết đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và có thể lắp ráp ăn khớp, tạo thành một hệ thống ngàm kẹp hoạt động hiệu quả và bền bỉ.

IV. Đánh giá hiệu suất Thực nghiệm và kiểm nghiệm ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite

Sau khi hoàn tất quá trình chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite, bước tiếp theo và không kém phần quan trọng là thực nghiệm và kiểm nghiệm để đánh giá hiệu suất hoạt động của hệ thống. Giai đoạn này nhằm xác định ngàm kẹp có đáp ứng được các yêu cầu thiết kế ban đầu và khả năng giữ mẫu, truyền tải lực một cách chính xác trong suốt quá trình thử nghiệm cơ tính vật liệu hay không. Việc bố trí kiểm nghiệm cẩn thận, xác định rõ mục tiêu và thu thập dữ liệu khách quan là yếu tố then chốt. Đề tài đã tiến hành khảo nghiệm chạy thiết bị đo độ bền mỏi, sử dụng các mẫu thử nghiệm chuẩn từ vật liệu PA6 (0% và 30% sợi thủy tinh). Phân tích kết quả không chỉ giúp đánh giá chất lượng của ngàm kẹp mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi mỏi của nhựa composite dưới các tần số tải khác nhau. Đây là bước chứng minh thực tế cho toàn bộ quá trình thiết kế ngàm kẹpgia công ngàm kẹp, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng là một giải pháp ngàm kẹp đáng tin cậy cho các nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

4.1. Bố trí và mục tiêu khảo nghiệm chạy thiết bị đo độ bền mỏi

Quá trình khảo nghiệm chạy thiết bị đo độ bền mỏi vật liệu được bố trí một cách khoa học nhằm đánh giá toàn diện hiệu suất của ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite vừa được chế tạo. Mục tiêu chính là xác định khả năng kẹp chặt mẫu, độ ổn định của hệ thống kẹp mẫu dưới tải trọng động, và độ chính xác của dữ liệu thu được. Bố trí kiểm nghiệm bao gồm việc gắn mẫu thử nghiệm vào ngàm kẹp, cài đặt các thông số thử nghiệm trên máy thử mỏi vật liệu (tần số, biên độ lực/chuyển vị, số chu kỳ), và quan sát quá trình thử. Việc thực nghiệm được thực hiện với các thông số đầu vào cụ thể cho từng loại vật liệu PA6 0% và PA6 30%, ở các tần số khác nhau như 3Hz, 4Hz, 5Hz. Quá trình này cũng bao gồm việc kiểm tra các vấn đề an toàn và hướng dẫn sử dụng máy, đảm bảo rằng thiết bị hoạt động ổn định và an toàn cho người vận hành. Việc ghi lại chi tiết các kết quả số liệu, bao gồm thời gian mỏi và chu kỳ mỏi, là cơ sở quan trọng cho bước phân tích và đánh giá tiếp theo.

4.2. Phân tích kết quả thử nghiệm trên vật liệu PA6 0 và PA6 30

Kết quả thử nghiệm độ bền mỏi trên các mẫu vật liệu PA6 0% và PA6 30% đã cung cấp những thông tin quan trọng về hiệu quả của ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite. Các mẫu thử nghiệm được chuẩn bị theo tiêu chuẩn, với thông số đầu vào được kiểm soát chặt chẽ. Phân tích dữ liệu theo tần số (3Hz, 4Hz, 5Hz) cho thấy rõ sự khác biệt trong hành vi mỏi của hai loại vật liệu. Cụ thể, báo cáo chỉ ra rằng: “Cùng một tần số thì thời gian mỏi, chu kì mỏi của nhựa PA6 0% sẽ ngắn hơn nhựa PA6 30%.” Điều này khẳng định vai trò của sợi thủy tinh trong việc tăng cường độ bền mỏi composite. Hơn nữa, kết quả cũng cho thấy: “Cùng một loại nhựa nếu tần số càng lớn thì thời gian mỏi càng nhỏ.” Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết về mỏi vật liệu. Nhận xét về quá trình thực nghiệm, máy chạy ổn định và hệ thống ngàm kẹp hoạt động hiệu quả. Những phân tích này không chỉ chứng minh khả năng của ngàm kẹp mà còn cung cấp dữ liệu thực nghiệm giá trị cho nghiên cứu về vật liệu nhựa và composite.

V. Kết luận và định hướng phát triển Tương lai của chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi

Dự án chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite đã đạt được những thành công đáng kể, khẳng định khả năng thiết kế và gia công một hệ thống ngàm kẹp hoạt động hiệu quả và ổn định. Các kết quả thử nghiệm trên vật liệu PA6 0% và PA6 30% không chỉ chứng minh tính đúng đắn của thiết kế mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng về hành vi mỏi của nhựa composite. Tuy nhiên, như mọi nghiên cứu khoa học, vẫn còn nhiều tiềm năng để cải tiến và phát triển trong tương lai. Việc tối ưu hóa các yếu tố chưa được nghiên cứu đầy đủ, cải tiến cơ cấu kẹp chặt, và hướng tới tự động hóa cao hơn sẽ mở ra những ứng dụng rộng rãi hơn cho ngàm kẹp máy thử mỏi này. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một giải pháp ngàm kẹp không chỉ đáp ứng yêu cầu nghiên cứu mà còn có thể ứng dụng trong các công ty và xí nghiệp để nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình kiểm tra vật liệu.

5.1. Nhận định về hiệu quả hoạt động của hệ thống ngàm kẹp máy thử mỏi

Sau quá trình chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite và tiến hành khảo nghiệm, nhóm nghiên cứu đã đưa ra những nhận định tích cực về hiệu quả hoạt động. Báo cáo tổng kết đề tài nêu rõ: “Sau khi chạy thử máy, nhóm thấy máy chạy ổn định. Hệ thống ngàm kẹp hoạt động hiệu quả.” Điều này là minh chứng cho sự thành công của quy trình thiết kế ngàm kẹpgia công ngàm kẹp. Ngàm kẹp đã chứng tỏ khả năng giữ chặt mẫu thử nghiệm từ vật liệu PA6 0% và PA6 30% một cách ổn định dưới dạng tải “kéo – chuyển vị” lặp lại, mà không gây ra các vấn đề như trượt mẫu hay phá hủy cục bộ tại vị trí kẹp. Kết quả thu được cũng phản ánh đúng đặc tính độ bền mỏi composite của từng loại vật liệu dưới các tần số khác nhau. Sự ổn định và hiệu quả này của hệ thống ngàm kẹp là yếu tố then chốt, đảm bảo độ tin cậy của các dữ liệu thử nghiệm cơ tính vật liệu và đóng góp giá trị vào nghiên cứu về vật liệu nhựa.

5.2. Kiến nghị và tiềm năng cải tiến cho ngàm kẹp máy thử mỏi vật liệu

Dựa trên những kết quả đạt được và các hạn chế trong quá trình thực hiện, đề tài đã đưa ra một số kiến nghị quan trọng nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả của ngàm kẹp máy thử mỏi nhựa composite. Một trong những kiến nghị chính là cần nghiên cứu đầy đủ hơn các yếu tố ảnh hưởng, chẳng hạn như mở rộng dải tần số thử nghiệm (ví dụ 1Hz-2Hz). Ngoài ra, nhóm nghiên cứu cũng đề xuất các hướng phát triển như: Cải tiến việc kẹp chặt chi tiết để đạt độ chính xác cao hơn và giảm thiểu sai số; Nghiên cứu phát triển kết cấu, thiết bị điều khiển, phần mềm để có thể kẹp và điều khiển linh hoạt hơn; và đặc biệt là phát triển đề tài theo hướng tự động hóa cao, với các cơ cấu tự động cấp phôi. Những cải tiến này sẽ không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình kiểm tra vật liệu nhựa và composite mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong môi trường công nghiệp, góp phần vào sự phát triển của ngành vật liệu và kỹ thuật cơ khí, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các sinh viên mới tiếp cận nghiên cứu khoa học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Chế tạo ngàm kẹp máy thử mỏi cho nhựa composite với dạng tải kéo chuyển vị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu - Chương 2: Tổng quan 2 - Chương 3: Cơ sở lý thuyết - Chương 4: Chế tạo và kiểm nghiệm. - Chương 5: Đánh giá kết quả thử nghiệm - Kết luận và kiến nghị 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Giới thiệu về ngành công nghiệp nhựa 2. Trên thế giới: Nhờ vào nhu cầu sử dụng ngày càng tăng nên tốc độ phát triển vô cùng ổn định, đặc biệt là các nước khu vực Châu Á.

Ngành nhựa được đánh giá là một trong những ngành tăng trưởng ổn định nhất trong những năm gần đây. Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 đã mang đến nhiều thiệc hại, vậy mà ngành nhựa vẫn tăng 3% trong hai năm tiếp theo. Ở Trung Quốc tăng khoảng 10% và các nước Đông Nam Á thì khoảng 20% ở năm 2010. Sự phát triển liên tục và bền vững của ngành Nhựa là do nhu cầu thế giới đang trong giai đoạn tăng cao.

Sản lượng nhựa tiêu thụ trên thế giới ước tính đạt 500 triệu tấn năm 2010 với tăng trưởng trung bình 5%/năm (theo BASF). Nhu cầu nhựa bình quân trung bình của thế giới năm 2010 ở mức 40 kg/năm, cao nhất là khu vực Bắc Mỹ và Tây Âu với hơn 100 kg/năm. Dù khó khăn, nhu cầu nhựa không giảm tại 2 thị trường này trong năm 2009 – 2010 và thậm chí tăng mạnh nhất ở khu vực châu Á – khoảng 12-15%. Ngoài yếu tố địa lý, nhu cầu cho sản phẩm nhựa cũng phụ thuộc vào tăng trưởng của các ngành tiêu thụ sản phẩm nhựa (end-markets) như ngành thực phẩm (3.5%), thiết bị điện tử (2.

Nhu cầu cho sản phẩm nhựa tăng trung bình 3.8%/năm trong ngành chế biến thực phẩm, 3.1% trong ngành thiết bị điện tử và 6-8% trong ngành xây dựng (Mỹ) là yếu tố quan trọng đẩy tăng nhu cầu nhựa thế giới.1: Sản lượng sản xuất/tiêu thụ nhựa trên thế giới 2. Ngành nhựa ở Việt Nam: So với thế giới, ngành công nghiệp nhựa ở Việt Nam vẫn còn yếu ớt so với các ngành công nghiệp sừng sỏ khác như dệt may, viễn thông, cơ khí… Tuy nhiên trong những 4 năm trở lại đây ngành nhựa đã có sức vượt bật tăng trưởng nhanh chóng khẳng định vị trí trong thị trường (15% - 17%) , đứng thứ ba so với các ngành khác. Vốn dĩ sự phát triển nhanh chóng như trên là do thị trường ngày một mở rộng, nhu cầu sử dụng của người tiêu dùng ngày càng cao, có mối quan hệ mật thiết với các ngành công nghiệp khác. Không chỉ dừng lại ở đó, ngành nhựa vẫn đang lao mình vào sự phát triển không ngừng nghỉ của thị trường thế giới bằng tất cả các tiềm năng sẵn có của bản thân vì đây mới chỉ bước khởi đầu.

Để sánh vai với các cường quốc năm châu, không chỉ phát triển trong nước ngành nhựa còn mang tên mình sang với các nước khác trên thế giới và được đánh giá cao về chất lượng cũng như mẫu mã. Hiện nay, theo thống kê thì trong nước ta có khoảng 3000 doanh nghiệp đang kinh doanh về ngành nhựa. Song song với việc nhiều doanh nghiệp đến vậy thì việc nhập khẩu nguyên liệu nhựa cũng khá cao và có xu hướng tăng dần theo các năm.2: Sản lượng sản xuất/tiêu thụ nhựa ở Việt Nam Ngày nay vật liệu nhựa hầu như có mặt khắp mọi nơi và đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế nước ta. Ngành nhựa đã đóng góp cho các ngành công nghiệp như giao thông vận tải, quốc phòng, chế tạo máy, hàng không, đóng tàu, dân dụng,…rất lớn.

Thiết bị kéo nén 2. Miêu tả về máy kéo nén Máy thử mỏi là giải pháp lý tưởng nhằm kiểm tra độ bền, khả năng chịu mỏi, đặc tính lan truyền vết nứt trong cả phép thử tĩnh và động trên vật liệu. Thiết bị thử mỏi hoạt động nhờ một cơ cấu kẹp chuyên dụng dùng để giữ sản phẩm thử và cơ cấu chấp hành thực hiện chuyển động tịnh tiến. Thiết bị thử độ bền mỏi của sản phẩm sau khi được ép.

5 Tính chất cần kiểm tra: độ bền mỏi của sản phẩm. Các loại máy trên thị trường 2.1 Máy thử ỏi với tải tối đa là 25kN Máy thử mỏi với tải thử tối đa 25 kN là giải pháp lý tưởng nhằm kiểm tra độ bền, khả năng chịu mỏi, đặc tính lan truyền vết nứt trong cả phép thử tĩnh và động trên vật liệu. Máy thử mỏi bao gồm trọn bộ phụ kiện dành cho thử nghiệm kéo nén, uốn, mỏi tần số thấp, lan truyền vết nứt… phù hợp theo các tiêu chuẩn quốc tế như: ASTM E8, E466, D695, E606, E647, E1820, E399, D2344, D790, ISO 527-4, 13003, 6872… *Thông số kỹ thuật: Khả năng tải tối đa: ± 25 kN Cảm biến lực độ phân giải 5 N, chính xác 0,3% của FS Biên độ đầu phát động: ± 25mm với độ phân giải 0,1 µm Tần số vận hành từ: 0 ÷ 100 Hz Bộ điều khiển xử lý tín hiệu số DSP với Loop update 32kHz và 24 bit thu thập số liệu Nguồn 1 pha, 200-240 V, 15A Trọng lượng: < 200 kg Hình 2.3 Máy thử mỏi với tải tối đa 25kN [2] 6 2. Máy kéo nén vạn năng dạng 2 cột để sàn 5980 Máy kéo nén vạn năng 2 cột để sàn là hệ thống thử nghiệm tĩnh thực hiện các thử nghiệm kéo và uốn, cắt, bóc tách,… với các loại vật liệu.

Tính năng của thiết bị Lực tải chính xác phép đo: +/- 0.5% đến 1/1000 tùy chọn công suất tải của cảm biến lực. Tùy chọn thu thập dữ liệu lên đến 2.5 kHz đồng thời trên các kênh tải, kéo và giãn.00005 đến 1016 mm/phút (0.000002 in/min đến 40in/min), phụ thuộc vào model Chiều cao thấp nhất để truy cập vào không gian làm việc. Bảng điều khiển tùy chỉnh. Phần mềm tương thích Bluehill Nhận diện đâù dò tự động cho cảm biến lực và đầu đo Tùy chọn chiều cao và chiều rộng bổ sung có sẵn.4 Máy kéo nén vạn năng dạng 2 cột để sàn 5980 [2] 7 2.3 Máy kéo nén vạn năng 10kN - Hãng sản xuất: Tinius Olsen – Anh - Máy kéo nén vạn năng 10 KNMáy kiểm tra vạn năng với khả năng tạo tải kéo và nén lên đến 10kN.Các ngàm kẹp tùy chọn theo yêu cầu phù hợp cho mọi tiêu chuẩn và mọi ứng dụng của khách hàng.Thiết bị đạt và vượt trội các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E4 - E83, ISO 7500-1, ISO 9513 và EN 10002-2, 10002-4.

- Thông số kỹ thuật: Khả năng tạo tải kéo và nén lên đến 10kN. Khoảng cách giữa 2 cột: 410 mm. Hành trình đầu trượt lớn nhất: 1090 mm. Tốc độ kiểm tra: từ 0.001 tới 1000 mm/phút Khoảng lực làm việc: 0.2% đến 100% lực tại load cell Độ chính xác lực: ± 0.2% lực tại load cell Độ phân giải lực: 1 part in 8,388,608 Độ chính xác dịch chuyển: ± 0.

Độ phân giải dịch chuyển: 0.1μm Khả năng trở về vị trí ban đầu: 0.001 - 1000 mm/phút Kích thước máy: 1625x729x506 mm. Trọng lượng: 130 Kg 8 Hình 2.5 Máy kéo nén vạn năng 10kN [2] 9 CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 3.1 Cơ sở lý thuyết về độ bền mỏi [3] 3.1 Khái niệm Trong nhiều chi tiết máy, dưới tác dụng của tải trọng, ứng suất trên mặt cắt biến đổi tuần hoàn theo thời gian. Xét độ bền của một chi tiết hình trụ: Hình 3.1 : Trục chịu uốn thuần túy Xét một điểm M trên mặt ngoài của trục chịu uốn thuần túy phẳng quay với vận tốc góc ω (rad/s). Ta thấy ứng suất tại M biến thiên tuần hoàn theo thời gian với một hàm số hình sin.

Như vậy với một vòng quay của trục, ứng suất tại M lại lần lượt qua các giá trị cực đại và cực tiểu, hai giá trị này bằng nhau nhưng khác dấu.2 : Đường Sin của ứng suất tại điểm M Người ta gọi hiện tượng vật liệu bị phá hoại do ứng suất thay đổi theo thời gian là hiện tượng mỏi của vật liệu. Nhận xét: khi chi tiết bị phá hủy mỏi ta thấy ở mặt cắt bị phá hoại có hai miền phân biệt, một miền nhẵn và một miền xù xì gợn hạt giống như sự phá hủy của vật liệu 10 giòn, mặc dù vật liệu chế tạo là vật liệu dẻo. Từ đó người ta đưa ra giả thuyết về sự phá hoại do hiện tượng mỏi như sau: Hình 3.3 : Chi tiết bị phá hủy mỏi Khi chịu tác dụng của ứng suất thay đổi, tuy giá trị của các ứng suất còn thấp hơn giới hạn đàn hồi của vật liệu, nhưng những biến dạng dẻo rất nhỏ đã xuất hiện.Những biến dạng dẻo rất nhỏ này lúc đầu hình thành trên toàn bộ thể tích của vật thể, sau chỉ phát triển ở những nơi bị yếu nhất có sự tập trung của ứng suất. Dần dần vùng biến dạng dẻo cục bộ này phát sinh thành những vết nứt rất bé.

Do ứng suất thay đổi, các vết nứt phát triển lên và hai mặt bên của vết nứt va đập vào nhau làm cho hai mặt đó dần dần nhẵn đi. Do vết nứt phát triển, diện tích mặt cắt bị nhỏ dần và cuối cùng khi mặt cắt không đủ để chịu lực nữa thì thanh bị phá hoại đột ngột mà không có biến dạng dư lớn.2 Quá trình phá hủy mỏi Hiện tượng phá hủy mỏi được phát hiện ra từ giữa thế kỷ 19 và giới hạn mỏi được coi là một trong những chỉ tiêu tính toán chủ yếu để xác tịnh kích thước chi tiết. Thực tiễn cho thấy khoảng 90% các tổn thất của chi tiết do các vết nứt mỏi gây ra. Quá trình phá hủy mỏi xảy ra khi chi tiết máy chịu ứng suất thay đổi.

Quá trình phá hủy mỏi bắt đầu từ những vết nứt rất nhỏ sinh ra từ vùng chi chi tiết chịu ứng suất tương đối lớn. Khi số chu trình làm việc của chi tiết tăng lên thì các vết nứt này cũng mở rộng dần, chi tiết ngày càng bị yếu và cuối cùng xảy ra gãy hỏng.3 Đường cong mỏi Đường cong mỏi thể hiện mối quan hệ giữa ứng suất (ứng suất trung bình hoặc ứng suất lớn nhất) và số chu kỳ thay đổi ứng suất N của chi tiết máy tới khi hỏng hoàn toàn. Giới hạn bền mỏi 11 Từ đồ thị ta thấy ứng suất càng cao thì tuổi thọ càng giảm. Khi ứng suất vượt qua giá trị σk số chu kỳ ứng suất giảm mạnh.

Trị số σk gọi là giới hạn mỏi ngắn hạn của vật liệu.4 Đồ thị đường cong mỏi Ứng suất càng giảm thì số chu kỳ ứng suất càng tăng. Khi ứng suất giảm đến giá trị σo thì đường cong mỏi gần như nằm ngang tức là số chu kỳ ứng suất có thể tăng lên rất lớn mà chi tiết không bị gãy hỏng. Trị số σo gọi là độ bền dài hạn [1] của chi tiết máy. Ứng với σo là số chu kỳ cơ sở No.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ