Đồ án: Thiết kế quy trình tạo chế phẩm thực khuẩn thể phòng bệnh trên thủy sản

Chế phẩm thực khuẩn thể: Giải pháp phòng bệnh hiệu quả cho thủy sản. An toàn, tự nhiên, tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế công nghệ sinh học

2021

54
8
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về thực khuẩn thể

1.1.1. Đặc điểm hình thái

1.1.2. Chu kỳ xâm nhiễm của phage

1.2. Tổng quan về liệu pháp phage

1.2.1. Liệu pháp phage là gì?

1.2.2. Tại sao liệu pháp phage lại được quan tâm trong ngành nuôi trồng thủy sản?

1.3. Cơ hội và thách thức đối với liệu pháp phage

1.4. Cá tra- Các bệnh thường gặp trên cá tra

1.4.1. Bệnh xuất huyết

1.4.2. Bệnh gan thận mủ

2. CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN CHẾ PHẨM PHAGE TRONG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN

2.1. Các đặc điểm và yêu cầu của chế phẩm phage

2.1.1. Yêu cầu về tính đặc hiệu của phage

2.1.2. Khả năng tiêu diệt vi khuẩn

2.1.3. Các vấn đề liên quan đến đáp ứng miễn dịch

2.1.4. Dạng thức và quản lý hiệu quả chế phẩm phage trong môi trường lỏng

2.1.5. Tính ổn định

2.2. Các khía cạnh về pháp lý- kinh tế- môi trường

2.2.1. Về kinh tế

2.2.2. Về môi trường

2.3. Các đối tượng nghiên cứu để sản xuất chế phẩm phòng bệnh xuất huyết trên cá tra

2.3.1. Vi khuẩn Aeromonas hydrophila

2.4. Các nghiên cứu về chế phẩm thực khuẩn thể phòng bệnh xuất huyết trên cá tra

3. THIẾT KẾ QUY TRÌNH SẢN XUẤT CHẾ PHẨM THỰC KHUẨN THỂ KIỂM SOÁT AEROMONAS HYDROPHILA TRÊN CÁ TRA

3.1. Quy trình sản xuất

3.2. Thuyết minh quy trình

3.2.1. Hoạt hóa- Nhân giống

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng quan về thực khuẩn thể Giải pháp mới cho thủy sản

Trong bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản đối mặt với nhiều thách thức từ dịch bệnh và tình trạng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản gia tăng, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh hiệu quả và bền vững trở nên vô cùng cấp thiết. Thực khuẩn thể, hay bacteriophage, nổi lên như một ứng cử viên sáng giá, hứa hẹn mang lại một cuộc cách mạng trong phòng và điều trị bệnh cho thủy sản. Thực khuẩn thể là gì? Về cơ bản, chúng là virus lây nhiễm vi khuẩn. Được phát hiện một cách độc lập bởi Frederick Twort và Felix d’Hérelle vào đầu thế kỷ XX [1],[2], thực khuẩn thể đã từng được nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị, nhưng sự phổ biến của kháng sinh đã khiến liệu pháp này bị lãng quên. Tuy nhiên, với những tác hại của kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là tình trạng vi khuẩn gây bệnh trong thủy sản kháng thuốc, thực khuẩn thể đang dần trở lại và khẳng định vị thế của mình. Điều gì khiến thực khuẩn thể trở nên đặc biệt? Khác với kháng sinh, thực khuẩn thể có tính đặc hiệu cao, chỉ tấn công một số chủng vi khuẩn nhất định, không gây ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật có lợi. Hơn nữa, cơ chế hoạt động của thực khuẩn thể cũng khác biệt, chúng có khả năng tự nhân lên tại vị trí nhiễm trùng và đồng tiến hóa với vi khuẩn, giúp vượt qua tình trạng kháng thuốc. Theo tài liệu nghiên cứu của Đại học Bách Khoa TP.HCM năm 2021, "Với mong muốn xóa đi những mối trăn trở của người nông dân cùng với bảo vệ sức khỏe cộng đồng, điều quan trọng nhất lúc này là tìm ra một liệu pháp thay thế kháng sinh, giúp tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, đồng thời không còn tồn dư kháng sinh trong thủy sản liệu pháp phage là hướng đi tiềm năng cần được nghiên cứu.". Do đó, liệu pháp phage thực sự có thể là một giải pháp thay thế kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, để ứng dụng thực khuẩn thể một cách hiệu quả và an toàn, cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn về cơ chế hoạt động của thực khuẩn thể, ứng dụng thực khuẩn thể trong nuôi trồng thủy sản, và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của liệu pháp này.

1.1. Đặc điểm hình thái và chu kỳ xâm nhiễm của thực khuẩn thể

Dưới kính hiển vi, thực khuẩn thể thể hiện cấu trúc đa dạng và phức tạp. Phần lớn các thực khuẩn thể đã biết là virus có đuôi thuộc bộ Caudovirales, bao gồm lớp vỏ capsid bảo vệ vật liệu di truyền (DNA hoặc RNA) và đuôi. Đuôi có chức năng nhận diện vật chủ thông qua các thụ thể ở sợi đuôi. Thực khuẩn thể có hai chu trình sao chép riêng biệt: chu trình tan (lytic cycle) và chu trình tiềm tan (lysogenic cycle). Chu trình tan dẫn đến việc tế bào vật chủ bị phá vỡ ngay lập tức, trong khi chu trình tiềm tan cho phép thực khuẩn thể tích hợp vật liệu di truyền vào bộ gen của vật chủ. Các phage độc lực, với chu trình tan, được ưu tiên sử dụng trong liệu pháp phage do khả năng ngăn chặn tế bào chủ và hạn chế chuyển gen ngang.

1.2. Vì sao liệu pháp thực khuẩn thể được quan tâm trong thủy sản

Tình trạng vi khuẩn gây bệnh trong thủy sản kháng kháng sinh ngày càng trở nên nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và kinh tế ngành nuôi trồng thủy sản. Dân số thế giới gia tăng kéo theo nhu cầu về thực phẩm, đặc biệt là thủy sản. Nuôi trồng thủy sản là ngành sản xuất thực phẩm phát triển nhanh nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp protein cho con người. Tuy nhiên, dịch bệnh do vi khuẩn gây ra thiệt hại lớn về kinh tế cho ngành. Việc sử dụng kháng sinh tràn lan để phòng và điều trị bệnh đã dẫn đến tình trạng kháng thuốc, khiến nhiều bệnh trở nên khó chữa trị hơn. Các quy định về sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản ngày càng chặt chẽ, thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả và bền vững hơn. Vì vậy, thực khuẩn thể là một lựa chọn thay thế tốt.

II. Những thách thức trong điều trị bệnh thủy sản hiện nay là gì

Mặc dù tiềm năng của thực khuẩn thể là rất lớn, nhưng việc ứng dụng liệu pháp thực khuẩn thể trong thực tế vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Tính đặc hiệu cao của thực khuẩn thể, mặc dù là một ưu điểm, cũng có thể trở thành một hạn chế khi thủy sản bị nhiễm bệnh bởi nhiều loại vi khuẩn khác nhau. Khả năng tiêu diệt vi khuẩn của thực khuẩn thể có thể bị ảnh hưởng bởi sự kháng phage của vi khuẩn. Đáp ứng miễn dịch của thủy sản đối với thực khuẩn thể cũng là một yếu tố cần quan tâm, vì hệ miễn dịch có thể loại bỏ thực khuẩn thể trước khi chúng có thể tiêu diệt vi khuẩn. Dạng thức và cách quản lý chế phẩm thực khuẩn thể trong môi trường cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của liệu pháp. Ngoài ra, các khía cạnh về pháp lý, kinh tế và môi trường cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Theo tài liệu từ Đại học Bách Khoa TP.HCM, "Liệu pháp phage là một liệu pháp tiềm năng không chỉ mang đến những cơ hội trong tương lai trong việc điều trị các bệnh do vi khuẩn mà còn có thể thay thế kháng sinh một cách hiệu quả và bền vững, song liệu pháp này còn đang trong quá trình nghiên cứu và cũng còn vô vàn thách thức cần giải quyết.". Do đó, việc nghiên cứu và giải quyết các thách thức này là rất quan trọng để có thể khai thác tối đa tiềm năng của thực khuẩn thể trong phòng và điều trị bệnh thủy sản.

2.1. Tính đặc hiệu của phage Ưu điểm hay hạn chế trong phòng bệnh

Tính đặc hiệu của phage, tức là khả năng chỉ tấn công một số chủng vi khuẩn nhất định, là một ưu điểm so với kháng sinh, giúp bảo vệ hệ vi sinh vật có lợi. Tuy nhiên, phổ xâm nhiễm hẹp này cũng có thể là một hạn chế khi thủy sản bị nhiễm bệnh bởi nhiều loại vi khuẩn khác nhau cùng một lúc. Giải pháp cho vấn đề này là sử dụng phage cocktails, tức là hỗn hợp của nhiều loại phage khác nhau, giúp mở rộng phổ tác dụng và tăng khả năng kiểm soát bệnh. Ví dụ, Kalatzis et al. đã chứng minh hiệu quả của việc kết hợp hai phage lytic chống lại Vibrio alginolyticus [40]. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu sâu hơn về phạm vi vật chủ của từng loại phage để có thể lựa chọn phage phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.

2.2. Vượt qua đáp ứng miễn dịch của thủy sản như thế nào

Khi xâm nhập vào cơ thể thủy sản, phage có thể kích thích các phản ứng miễn dịch, khiến hệ miễn dịch loại bỏ phage trước khi chúng có thể tiêu diệt vi khuẩn. Để giải quyết vấn đề này, cần có những nghiên cứu về cách bảo vệ phage khỏi hệ miễn dịch, ví dụ như sử dụng vi bao thể phage hoặc các chất bảo vệ thích hợp. Ngoài ra, việc lựa chọn đường dùng và liều lượng phage cũng rất quan trọng. Theo Colavecchio và cộng sự, yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của liệu pháp thực khuẩn thể là có đủ số lượng thực khuẩn thể để tiếp nhận và tấn công mục tiêu là các tế bào vi khuẩn [45].

III. Cách sử dụng thực khuẩn thể hiệu quả trong nuôi trồng

Để đạt được hiệu quả cao nhất, cách sử dụng thực khuẩn thể cần được tối ưu hóa. Điều này bao gồm việc lựa chọn dạng thức phù hợp (ví dụ: cho ăn, tiêm, ngâm), xác định liều dùng thực khuẩn thể cho tôm hoặc cá chính xác, và quản lý chế phẩm thực khuẩn thể một cách hiệu quả trong môi trường nuôi trồng. Thời gian điều trị cũng là một yếu tố quan trọng, cần điều chỉnh phù hợp với loại bệnh và mức độ tiến triển của nhiễm trùng. Các nghiên cứu về động học của phage, tức là cách phage tương tác với vi khuẩn và môi trường trong cơ thể thủy sản, là rất cần thiết để xây dựng các phác đồ điều trị hiệu quả. Theo Li và cộng sự, vào năm 2016, đã công bố một báo cáo, trong đó họ mô tả việc sử dụng thể thực khuẩn để kiểm soát Vibrio cyclitrophicus ở hải sâm con [58]. Họ cho động vật ăn thực khuẩn thể, tiêm thực khuẩn thể hoặc ngâm động vật vào thực khuẩn thể. Kết quả được so sánh với một nhóm đối chứng được điều trị bằng kháng sinh. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của liệu pháp phage để có thể ứng dụng một cách thành công trong nuôi trồng thủy sản.

3.1. Liều lượng và thời gian điều trị với thực khuẩn thể cần lưu ý gì

Liều lượng của phage đóng một vai trò quan trọng trong hiệu quả điều trị. Khi sử dụng đúng liều lượng, phage có thể kiểm soát vi khuẩn gây bệnh, và trong một số trường hợp, phage có thể tái tạo tại vị trí nhiễm trùng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng liều lượng không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định. Một số nghiên cứu cho thấy sử dụng liều lượng thấp có thể hiệu quả hơn liều lượng cao, hoặc liều lượng không quan trọng vì bản chất tự tồn tại của phage. Thời gian điều trị cũng là một yếu tố quan trọng, phụ thuộc vào loại bệnh và mức độ tiến triển của nhiễm trùng. Việc bổ sung phage vào thời điểm phù hợp, liên quan đến sự phát triển của mầm bệnh, là rất quan trọng.

3.2. Cách bảo quản thực khuẩn thể để đảm bảo hiệu quả

Để đảm bảo hiệu quả của liệu pháp phage, việc bảo quản thực khuẩn thể đúng cách là rất quan trọng. Hoạt tính của thực khuẩn thể có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm thành phần của dung dịch, nhiệt độ, áp suất, và pH của môi trường. Các nghiên cứu về tính ổn định của phage cho thấy pH trung tính (6-8) là tối ưu cho hầu hết các phage và protein của chúng, trong khi các giá trị nhỏ hơn 5 và lớn hơn 10 ít có hiệu quả hơn. Nhiệt độ cao cũng có thể phân hủy các protein tạo thành capsid của phage. Do đó, cần có những biện pháp bảo quản phù hợp để duy trì hoạt tính của thực khuẩn thể trong quá trình sản xuất, vận chuyển và sử dụng.

IV. Ứng dụng thực khuẩn thể trong nuôi trồng thủy sản Cá tra

Cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) là một loài cá nước ngọt quan trọng, được nuôi chủ yếu ở đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, ngành nuôi cá tra đang đối mặt với nhiều khó khăn, bao gồm dịch bệnh do vi khuẩn gây ra. Các bệnh thường gặp trên cá tra như bệnh xuất huyết (do Aeromonas hydrophila), bệnh gan thận mủ (do Edwardsiella ictaluri),... thường được điều trị bằng kháng sinh. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn. Do đó, việc ứng dụng thực khuẩn thể để phòng và điều trị bệnh cho cá tra là một hướng đi đầy tiềm năng. Các nghiên cứu về thực khuẩn thể cho cá tra đã cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát các bệnh do vi khuẩn gây ra. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa cách sử dụng thực khuẩn thể và đảm bảo an toàn cho cá tra và môi trường. Theo Quách Văn Cao Thi, Từ Thanh Dung, “Hiện trạng kháng thuốc kháng sinh trên hai loài vi khuẩn Edwardsiella ictaluri và Aeromonas hydrophila gây bệnh trên cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) ở đông bằng Sông Cửu Long,” Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ, no., liệu pháp thực khuẩn thể thật sự có thể là một giải pháp thay thế kháng sinh.

4.1. Bệnh xuất huyết ở cá tra và thực khuẩn thể cho cá

Bệnh xuất huyết ở cá tra, do vi khuẩn Aeromonas hydrophila gây ra, là một trong những bệnh phổ biến và gây thiệt hại lớn cho người nuôi. Vi khuẩn Aeromonas hydrophila là một loại vi khuẩn Gram âm, kỵ khí, thường sống ở nước ngọt [18]. Nghiên cứu của Guo và cộng sự (2014) cho thấy tỷ lệ kháng kháng sinh của các dòng A. hydrophila phân lập trên cá da trơn sọc bị bệnh ở MKDVN rất cao (100% đối với một số loại kháng sinh). Thực khuẩn thể có khả năng tiêu diệt vi khuẩn Aeromonas hydrophila, giúp kiểm soát bệnh xuất huyết ở cá tra. Các nghiên cứu sơ bộ về phage đã được tạo ra hoạt động để chống lại A.

4.2. Nghiên cứu chế phẩm thực khuẩn thể phòng bệnh xuất huyết cá tra

Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về việc sử dụng phage để kiểm soát Aeromonas hydrophila trên nhiều đối tượng thủy sản. Ở Việt Nam, nhóm nghiên cứu của tác giả Hoàng Anh Hoàng đã có những báo cáo rất chi tiết về phage kiểm soát A.hydrophila trên cá tra. Nhóm nghiên cứu đã phân lập và lựa chọn các phage kiểm soát A.hydrophila trong điều kiện in vitro từ mẫu nước ao nuôi cá tra. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng phage cocktail không phải lúc nào cũng hiệu quả hơn phage đơn lẻ.

V. Quy trình sản xuất chế phẩm thực khuẩn thể kiểm soát bệnh

Để ứng dụng thực khuẩn thể trong nuôi trồng thủy sản, quy trình sản xuất chế phẩm thực khuẩn thể cần được thiết kế và thực hiện một cách khoa học. Quy trình này bao gồm các bước chính: hoạt hóa và nhân giống vi khuẩn và phage, lên men, lọc, kiểm tra chất lượng và đóng chai. Quá trình lên men cần được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, pH và tốc độ khuấy trộn để đảm bảo sự phát triển tối ưu của phage. Việc lọc giúp loại bỏ các tạp chất và tế bào vi khuẩn chưa ly giải, đảm bảo chế phẩm thực khuẩn thể có độ tinh khiết cao. Kiểm tra chất lượng là bước quan trọng để đảm bảo chế phẩm thực khuẩn thể đáp ứng các tiêu chuẩn về mật độ phage, hoạt tính sinh học và không có vi sinh vật tạp nhiễm. Theo tài liệu tham khảo từ Đại học Bách Khoa TP.HCM quy trình gồm hoạt hóa vi khuẩn, nhân giống, lên men, lọc, kiểm tra chất lượng, đóng chai và bảo quản. Do đó, quy trình phải hết sức nghiêm ngặt.

5.1. Hoạt hóa và nhân giống vi khuẩn phage trong phòng thí nghiệm

Chủng vi khuẩn Aeromonas hydrophila được bảo quản trong glycerol ở -80 oC. Khi đưa vào sản xuất sẽ được hoạt hóa trên môi trường TSA và được ủ ở 28 oC trong 24 giờ. Giống Aeromonas hydrophila được nuôi tăng sinh trong môi trường TSB, nhân giống cấp 1 với 100 mL môi trường TSB, nhân giống cấp 2 với 2 L môi trường TSB. Mật độ vi khuẩn vào khoảng 109 CFU/ mL. Phage TG25P được chuẩn bị trong dung dịch đệm SM nồng độ 109-1010 PFU/mL. Phage được nhân giống 1 lần trong môi trường TSB với thể tích 100 mL có chứa sẵn vi khuẩn A. Kết thúc quá trình nhân giống ta thu được phage với nồng độ mong muốn 109 PFU/ mL.

5.2. Lên men và lọc chế phẩm thực khuẩn thể quy mô công nghiệp

Sau đó 2% (v/v) lượng giống của vi khuẩn được cấy vào 100 lít môi trường TSB đã được khử trùng. Thêm phage vào môi trường sao cho tỷ lệ giữa phage và vi khuẩn là 0. Quá trình lên men diễn ra từ 2-5h ở 30oC. Trong quá trình lên men, song song quá trình sinh trưởng của vi khuẩn, phage cũng xâm nhiễm, phá vỡ tế bào vi khuẩn và tăng về số lượng. Kết thúc quá trình lên men, ta thu được một số lượng phage với mật số mong muốn vào khoảng 109 PFU/ mL dịch lên men. Không nên kéo dài thời gian lên men qua 5 giờ vì lúc này dễ xảy ra tình trạng vi khuẩn kháng phage. Sau quá trình lên men, dịch lên men có chứa phage, tế bào vi khuẩn chưa ly giải, mảnh vỡ tế bào vi khuẩn. Dịch lên men được chuyển qua thiết bị lọc tiếp tuyến quy mô 100L với màng lọc có kích thước 0. Sau quá trình lọc các mảnh vỡ tế bào hay tế bào vi khuẩn chưa ly giải sẽ được loại bỏ khỏi dịch lên men.

VI. Kết luận Hướng đi cho thực khuẩn thể trong tương lai

Thực khuẩn thể hứa hẹn mang lại một cuộc cách mạng trong phòng và điều trị bệnh thủy sản, giúp giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tuy nhiên, để ứng dụng thực khuẩn thể một cách rộng rãi và thành công, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người nuôi trồng thủy sản. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc giải quyết các thách thức về tính đặc hiệu, đáp ứng miễn dịch, cách sử dụng thực khuẩn thể hiệu quả và an toàn, cũng như các vấn đề pháp lý, kinh tế và môi trường. Việc xây dựng các quy trình sản xuất chế phẩm thực khuẩn thể chất lượng cao, giá thành hợp lý cũng là một yếu tố quan trọng. Với sự nỗ lực của tất cả các bên, thực khuẩn thể có thể trở thành một công cụ hữu hiệu trong việc bảo vệ ngành nuôi trồng thủy sản khỏi dịch bệnh và đảm bảo nguồn cung thực phẩm bền vững.

6.1. Các vấn đề pháp lý kinh tế và môi trường cần xem xét

Việc đăng ký chế phẩm thực khuẩn thể còn gặp nhiều khó khăn do các quy định hiện hành chưa phù hợp với đặc tính của liệu pháp phage. Sự an toàn của phage cocktails cũng là một vấn đề cần được nghiên cứu kỹ lưỡng, bao gồm tác động của phage đối với môi trường và nguy cơ chuyển gen. Mặc dù có tính đặc hiệu cao, không làm ảnh hưởng đến vi khuẩn có ích và không ảnh hưởng đến môi trường [68]. Người ta khẳng định rằng phage không độc đối với thực vật, động vật và môi trường, có ích bằng chứng về việc phage có hại, cần những nghiên cứu sâu và cẩn thận hơn trong tương lai.

6.2. Cần đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng thực khuẩn thể

Để khai thác tối đa tiềm năng của thực khuẩn thể trong nuôi trồng thủy sản, cần đẩy mạnh các nghiên cứu về phân lập, cải tiến phage, tối ưu hóa quy trình sản xuất chế phẩm thực khuẩn thể, và đánh giá hiệu quả của liệu pháp phage trong điều kiện thực tế. Ngoài ra, cần có sự đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị, cũng như đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao để phục vụ cho công tác nghiên cứu và ứng dụng thực khuẩn thể. Với những nỗ lực này, thực khuẩn thể có thể đóng góp quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU Chương này trình bày những kiến thức về thực khuẩn thể, liệu pháp thực khuẩn thể trong nuôi trồng thủy sản, bàn luận tại sao liệu pháp phage lại được quan tâm cùng với cơ hội, thách thức của liệu pháp này. Bên cạnh đó cũng bàn luận về cá tra, các bệnh trên cá và nguyên nhân gây bệnh.1 Tổng quan về thực khuẩn thể 1.1 Đặc điểm hình thái Thực khuẩn thể: Bacteriophages (còn được gọi là phage) được định nghĩa là virus lây nhiễm vi khuẩn. Thực khuẩn thể được phát hiện một cách độc lập bởi Frederick Twort và Felix d’Hérelle vào đầu thế kỉ XX [1],[2].

Các phage đã được thiết kế trong điều trị, tuy nhiên do sự phổ biến của kháng sinh lúc bấy giờ nên liệu pháp phage dần trở nên bị quên lãng, mặc dù nghiên cứu về thực khuẩn thể vẫn được tiếp tục ở Liên Xô cũ ( Georgia và Nga) và Ba Lan [3]. Dưới kính hiển vi phage có cấu trúc đa dạng và phức tạp. Phần lớn các phage đã biết là virus có đuôi thuộc bộ Caudovirales. Chúng được cấu tạo bởi lớp vỏ capsid bao gồm các protein hoặc lipoprotein bảo vệ vật liệu di truyền là DNA hay RNA cùng với đuôi.

Đuôi có thể nhận dạng vật chủ thông qua các thụ thể ở sợi đuôi (Hình 1. 1 Mô phỏng thực khuẩn thể thuộc bộ Caudovirales 1.2 Chu kỳ xâm nhiễm của phage 1 Đồ án thiết kế công nghệ sinh học Phage có hai chu trình sao chép riêng biệt: chu trình tan (lytic cycle) và chu trình tiềm tan (lysogenic cycle). Chu trình tan: Các bacteriophage làm chết tế bào vật chủ ngay lập tức gọi là phage độc và chúng sinh sản theo chu trình tan. Phage sẽ gắn đặc hiệu lên bề mặt vật chủ thông qua một thụ thể (receptors sites) và sau đó tiêm vật liệu di truyền của nó vào tế bào vật chủ.

Capsid rỗng của phage còn lại ở bên ngoài. Tế bào vật chủ sẽ cung cấp vật liệu và enzyme để sao chép, phiên mã, dịch mã vật chất di truyền của phage. Khi DNA (Deoxyribonucleic acid) của tế bào chủ bị phân huỷ, bộ gen của phage kiểm soát toàn bộ hoạt động của tế bào để tạo các cấu phần của nó. Các protein của capsid được tổng hợp thành 3 phần riêng: đầu đa diện, ống đuôi và các sợi đuôi rồi chúng lắp ráp thành các phage mới.

Phage hoàn tất chu trình khi enzyme lysozyme được tạo ra để tiêu hóa vách tế bào. Tế bào vi khuẩn bị vỡ, hàng trăm phage mới thoát ra ngoài và tiếp tục chu kì tiếp theo. Chu trình tiềm tan: Trong chu trình này phage ôn đới không ly giải ngay tế bào chủ thay vào đó bộ gen của chúng được đưa vào nhiễm sắc thể của vật chủ tại các vị trí cụ thể. DNA này trong bộ gen vật chủ được gọi là prophage.

Prophage sẽ được sao chép cùng với bộ gen của vật chủ vi khuẩn, thiết lập một mối quan hệ ổn định. Chu kì tiềm tan có thể kéo dài vô hạn trừ khi vi khuẩn tiếp xúc với căng thẳng hay môi trường sống bất lợi. Khi đó chu trình tiềm tan kết thúc và chu trình tan bắt đầu [3]. 2 Chu trình tan và tiềm tan 2 Đồ án thiết kế công nghệ sinh học Các phage ôn đới (những phage biểu hiện vòng đời lysogenic) được coi là những thể tham gia vào quá trình chuyển gen ngang (horizontal gene transfer) giữa các tế bào vi khuẩn.

Chúng có thể chuyển những độc lực sang gen kháng thuốc kháng sinh do đó không thích hợp để sử dụng trong liệu pháp. Ngược lại các phage độc lực trực tiếp ngăn chặn các tế bào chủ và khả năng chuyển bất kỳ gen nào của chúng bị hạn chế điều này khiến chúng được mong muốn trong mục đích điều trị. Điều này có nghĩa là phage độc có chu trình tan sẽ được ưu tiên phát triển trong liệu pháp phage [4], [5].2 Tổng quan về liệu pháp phage 1.1 Liệu pháp phage là gì? Liệu pháp phage là một liệu pháp sử dụng thực khuẩn thể để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Các phage sẽ phá vỡ tế bào vi khuẩn qua chu trình tan.

Do cơ chế hoạt động khác với kháng sinh và các phage cũng có khả năng đồng tiến hóa với vi khuẩn nên đây là một giải pháp tiềm năng thay thế cho thuốc kháng sinh trong tình trạng xuất hiện nhiều vi khuẩn kháng thuốc như hiện nay.2 Tại sao liệu pháp phage lại được quan tâm trong ngành nuôi trồng thủy sản? Ngày nay tình trạng vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh trở nên trầm trọng, gây ảnh hưởng trầm trọng đến sức khỏe con người, động thực vật, môi trường và các lĩnh vực khác trong đó phải kể đến là lĩnh vực nuôi trồng thủy sản. Dân số trên thế giới đang tăng lên với tốc độ nhanh chóng là 75 triệu người mỗi năm từ năm 1971 đến năm 2016 và ước tính đạt 9,2 tỷ người vào năm 2050 [6]. Nuôi trồng thủy sản là ngành sản xuất thực phẩm phát triển nhanh nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thức ăn cho dân số trong tương lai. Năm 2016, nuôi trồng thủy sản chiếm 45% sản lượng cá toàn cầu và số lượng này tăng lên 52% vào năm 2025.

Nuôi trồng thủy sản diễn ra chủ yếu ở châu Á, với số lượng 77 triệu tấn năm 2016 cung ứng 90% sản lượng cá cho toàn cầu. Trung Quốc là quốc gia quan trọng trong nuôi trồng thủy sản vì nước này cung cấp 62% sản lượng cá của thế giới năm 2018. Để đáp ứng nhu cầu protein dự kiến sản lượng thủy sản sẽ tăng gần gấp đôi từ 80 triệu tấn vào năm 2016 lên khoảng 140 triệu tấn vào năm 2050 [7]. 3 Đồ án thiết kế công nghệ sinh học Tuy nhiên các bệnh gây ra do vi khuẩn tác động lớn đến yếu tố kinh tế của ngành nuôi trồng thủy sản.

Người ta đã ước tính rằng khoảng 34% nhiễm trùng có nguồn gốc từ vi khuẩn [8]. Không chỉ tác động lên kinh tế, những dịch bệnh tấn công thủy sản có ảnh hưởng to lớn đến sức khỏe cộng đồng vì mầm bệnh này có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với động vật ốm và thức ăn có nguồn gốc từ động vật [9]. Một mối đe dọa khác đến từ khả năng kháng thuốc của mầm bệnh. Người ta ước tính rằng vật nuôi tiêu thụ 73% tổng lượng kháng sinh trên thế giới [10].

Ngày nay, chúng không chỉ được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng mà còn được sử dụng như tác nhân phòng ngừa hoặc chất thúc đẩy tăng trưởng. Vì vậy có nhiều bệnh mà trước đây dễ chữa bây giờ lại trở thành một vấn đề lớn [11]. Trong một số trường hợp ngay cả khi liệu pháp kháng sinh có hiệu quả trong phòng thí nghiệm thì hiệu quả trong thực tế của nó rất thấp [12]. Vào năm 2006, chính quyền EU (European Union) đã ban hành lệnh cấm sử dụng kháng sinh làm chất kích thích sinh trưởng trong chăn nuôi.

Dự kiến năm 2022 sẽ cấm sử dụng các loại kháng sinh quan trọng đối với y học của con người và cấm sử dụng bất kỳ loại kháng sinh nào mà không có đơn của bác sĩ chăn nuôi. Do đó có thể trong tương lai kháng sinh sẽ không được sử dụng rộng rãi như trước nữa. Các nhà khoa học trên thế giới đang nổ lực nghiên cứu những liệu pháp có thể thay thế kháng sinh đặc biệt trong ngành nuôi trồng thủy sản [13]. Nếu giải quyết được bài toán trên, khả năng sẽ tiêu diệt được những vi khuẩn kháng thuốc, giúp cho thủy sản phát triển tốt, nâng cao năng suất và lợi nhuận.

Liệu pháp phage một lần nữa được gọi tên là một trong nhũng ứng cử viên sáng giá cho lời giải này. Ngày nay ngoài kháng sinh ra cũng có một số biện pháp khác cho việc kháng khuẩn trong nuôi trồng thủy sản, các biện pháp có thể kể đến như là vaccine, phytogenics, probiotic và phage. Mỗi liệu pháp đều có ưu, nhược điểm riêng và cần cân nhắc để phát triển ra một liệu pháp kháng khuẩn trong tương lai. 4 Đồ án thiết kế công nghệ sinh học Nói về kháng sinh, kháng sinh có tác dụng nhanh, dễ sử dụng tuy nhiên nó ảnh hưởng nhiều đến hệ vi sinh vật đường ruột của động vật, ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa, hấp thụ chất dinh dưỡng cũng như là khả năng kháng bệnh [14].

Ngoài ra một số chất hoạt như oxytetracycline cũng hoạt động như chất ức chế miễn dịch và do đó làm tăng nhu cầu sử dụng thuốc kháng sinh để hỗ trợ hệ thống miễn dịch [14]–[16]. Kháng sinh ngày càng mất tác dụng do việc các phân tử kháng sinh giải phóng ra môi trường quá nhiều với ước tính khoảng 75%, thậm chí được bổ sung trực tiếp vào nước [17]. Bởi vì kháng sinh có hiệu quả đáng tin cậy với những chủng vi khuẩn nhạy cảm nên cũng được xem là một giải pháp đáng chú ý, song không bền vững. Vaccine cũng là liệu pháp được sử dụng thành công trong ngành nuôi trồng thủy sản: vaccine giảm được lượng đáng kể kháng sinh trong sản xuất cá hồi.

Tuy nhiên vaccine không thể dùng bảo vệ những con cá thiếu hệ thống miễn dịch. Bên cạnh đó không thể bảo vệ động vật được tiêm một cách toàn vẹn và sẽ khó có thể tiêm cho một lượng lớn vật nuôi [18]. Ngoài ra còn một liệu pháp rất được quan tâm là Phytogenics. Phytogenics là những chất được chiết xuất từ tự nhiên, phần lớn trong số đó thật sự là tinh dầu [19].

Đây cũng là một biên pháp đầy hứa hẹn trong việc kiểm soát vi khuẩn gây bệnh ở lĩnh vực nuôi trồng thủy sản. Liệu pháp này đã cho hiệu quả tích cực trong điều kiện in vitro. Tuy nhiên để hiểu rõ cơ chế hoạt động cần phải thực hiện một lượng lớn thí nghiệm in vivo [14]. Bản chất của phytogenic đang là một lời giải cùng với việc tìm kiếm nguồn cung ứng cũng có thể rắc rối vì một số nguyên liệu thô chứa phytogenic dường như không có sẵn.

Probiotic cũng là một giải pháp thay thế hợp lý cho thuốc kháng sinh. Tuy nhiên tác động của chúng không được hiểu rõ [14], [20]. Năm 2016, trong các trại nuôi tôm người ta bổ sung probiotic theo từng thời kì sinh trưởng của tôm. Kết quả là hiệu quả của probiotic chỉ xuất hiện ở một số giai đoạn nhất định khiến probiotic dường như không có định hướng [21].

Ngoài ra cũng rất khó kết hợp probiotic với các dung dịch kháng khuẩn vì cả vi khuẩn có lợi và hại đôi khi cũng ở trong cùng một loài [22]–[24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ