Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ logistics tại Bình Dương

Luận văn nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ của nhà cung cấp logistics tại Bình Dương, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Toàn cảnh chất lượng dịch vụ logistics Bình Dương

Bình Dương là một trong những tỉnh công nghiệp hàng đầu Việt Nam, đóng vai trò là cửa ngõ quan trọng trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp như khu công nghiệp Sóng Thầnkhu công nghiệp VSIP đã kéo theo nhu cầu khổng lồ về dịch vụ logistics. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ logistics tại Bình Dương đang đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của Đoàn Trần Ngọc Vũ (2020) chỉ ra rằng doanh nghiệp logistics Việt Nam chỉ chiếm khoảng 20% thị phần, 80% còn lại thuộc về các doanh nghiệp FDI tại Bình Dương. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics nội địa. Một hệ thống logistics hiệu quả không chỉ giúp giảm chi phí logistics mà còn cải thiện thời gian giao hàng, qua đó trực tiếp tác động đến sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các nhân tố then chốt, từ nguồn nhân lực logistics đến cơ sở hạ tầng logistics Bình Dương, nhằm xây dựng một mô hình phát triển bền vững cho ngành. Việc hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để các nhà cung cấp dịch vụ trong nước cải tiến quy trình, đầu tư đúng hướng và chiếm lĩnh thị trường ngay trên sân nhà.

1.1. Vai trò chiến lược của chuỗi cung ứng tại Bình Dương

Chuỗi cung ứng tại Bình Dương giữ vai trò xương sống cho toàn bộ hoạt động sản xuất và xuất nhập khẩu của tỉnh. Với hàng ngàn doanh nghiệp hoạt động, việc luân chuyển nguyên vật liệu, bán thành phẩm và hàng hóa thành phẩm đòi hỏi một hệ thống logistics liền mạch và hiệu quả. Một chuỗi cung ứng được tối ưu hóa giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí tồn kho, rút ngắn chu kỳ sản xuất và đáp ứng nhanh chóng các đơn hàng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp FDI tại Bình Dương, những đơn vị có yêu cầu rất cao về độ tin cậy của dịch vụ logistics và tính kịp thời. Sự phát triển của các trung tâm logistics hiện đại và hệ thống vận tải đa phương thức đang góp phần củng cố vai trò chiến lược này, biến Bình Dương thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.2. Hiện trạng cơ sở hạ tầng logistics Bình Dương hiện nay

Cơ sở hạ tầng logistics Bình Dương đã có những bước phát triển đáng kể trong những năm gần đây. Tỉnh đã đầu tư mạnh vào hệ thống giao thông kết nối các khu công nghiệp với cảng biển và sân bay. Theo Cục Hải quan Bình Dương, tỉnh hiện có 21 kho ngoại quan, 4 kho gom hàng lẻ (CFS) và 2 cảng cạn (ICD) như ICD Sóng Thần. Các doanh nghiệp lớn như U&I Logistics, Gemadept, TBS Logistics đã xây dựng các hệ thống kho bãi hiện đại, ứng dụng công nghệ quản lý tiên tiến. Tuy nhiên, hạ tầng vẫn còn một số điểm nghẽn, đặc biệt là tình trạng quá tải cục bộ trên các tuyến đường huyết mạch vào giờ cao điểm và sự kết nối giữa các phương thức vận tải chưa thực sự đồng bộ. Việc tiếp tục nâng cấp và mở rộng hạ tầng là yếu tố tiên quyết để đáp ứng tốc độ tăng trưởng của ngành.

II. Top 5 thách thức logistics tại Bình Dương doanh nghiệp cần biết

Ngành logistics tại Bình Dương, dù có tiềm năng lớn, vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những rào cản này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ logistics tại Bình Dương và kìm hãm sự phát triển của các doanh nghiệp nội địa. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn logistics nước ngoài có ưu thế về vốn, công nghệ và mạng lưới toàn cầu. Theo khảo sát của VLA (2019), hơn 70% doanh nghiệp logistics Việt Nam có quy mô vốn vừa và nhỏ, hạn chế khả năng đầu tư vào tài sản và công nghệ. Thách thức thứ hai là chi phí logistics còn ở mức cao, chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm, làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa. Thứ ba, vấn đề nguồn nhân lực logistics chất lượng cao vẫn chưa được giải quyết triệt để. Số lao động được đào tạo bài bản chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ, gây khó khăn trong việc ứng dụng công nghệ trong logistics và quản lý chuỗi cung ứng phức tạp. Thêm vào đó, các thủ tục hải quan dù đã được cải thiện nhưng đôi khi vẫn còn phức tạp, ảnh hưởng đến thời gian giao hàng. Cuối cùng, sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong ngành còn yếu, chưa tạo thành một hệ sinh thái đủ mạnh để đối phó với các đối thủ ngoại.

2.1. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics nội địa

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics Việt Nam tại Bình Dương còn nhiều hạn chế. Phần lớn các công ty chỉ cung cấp các dịch vụ đơn lẻ như vận tải, kho bãi thay vì các giải pháp logistics tích hợp 3PL hay 4PL. Nghiên cứu của Đoàn Trần Ngọc Vũ (2020) cho thấy quy mô vốn nhỏ là một rào cản lớn, khiến doanh nghiệp khó đầu tư vào phương tiện vận tải hiện đại, hệ thống quản lý kho bãi và tồn kho tự động. Điều này dẫn đến hiệu quả hoạt động thấp và giá thành dịch vụ chưa cạnh tranh. Hơn nữa, khả năng tiếp cận và phục vụ các khách hàng lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI tại Bình Dương, còn yếu do chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và độ tin cậy.

2.2. Vấn đề về chi phí logistics và thời gian giao hàng

Chi phí logisticsthời gian giao hàng là hai chỉ số hiệu suất quan trọng nhưng lại đang là điểm yếu của nhiều doanh nghiệp tại Bình Dương. Chi phí vận tải đường bộ chiếm tỷ trọng lớn, cộng với các chi phí không chính thức đã đẩy tổng chi phí logistics lên cao. Về thời gian, tình trạng tắc nghẽn giao thông, sự thiếu đồng bộ trong kết nối vận tải đa phương thức, và thời gian chờ đợi làm thủ tục hải quan là những nguyên nhân chính kéo dài thời gian giao hàng. Việc không đảm bảo được tiến độ giao hàng cam kết làm giảm sự hài lòng của khách hàng và ảnh hưởng xấu đến uy tín của nhà cung cấp dịch vụ.

III. Bí quyết tối ưu 3 yếu tố cốt lõi dịch vụ logistics Bình Dương

Để nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại Bình Dương, các doanh nghiệp cần tập trung vào ba yếu tố cốt lõi: nguồn nhân lực, chất lượng thông tin và quy trình xử lý đơn hàng. Đây là những yếu tố nội tại, quyết định trực tiếp đến hiệu quả vận hành và sự hài lòng của khách hàng. Đầu tiên, nguồn nhân lực logistics chuyên nghiệp là tài sản quý giá nhất. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo, nâng cao kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ và khả năng ứng dụng công nghệ trong logistics cho nhân viên. Một đội ngũ am hiểu nghiệp vụ sẽ tư vấn cho khách hàng những giải pháp tối ưu và xử lý các tình huống phát sinh một cách hiệu quả. Thứ hai, chất lượng thông tin là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên số. Việc xây dựng một hệ thống thông tin minh bạch, chính xác và kịp thời giúp khách hàng có thể theo dõi đơn hàng theo thời gian thực, tăng cường độ tin cậy của dịch vụ logistics. Cuối cùng, tối ưu hóa chất lượng xử lý đơn hàng từ khâu tiếp nhận, quản lý kho bãi và tồn kho đến khâu giao nhận sẽ giúp giảm thiểu sai sót, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao năng suất. Luận văn của Đoàn Trần Ngọc Vũ (2020) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của ba nhân tố này như là nền tảng để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực logistics chuyên nghiệp

Đội ngũ nhân sự là bộ mặt và là động lực phát triển của doanh nghiệp. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực logistics đòi hỏi một chiến lược toàn diện, từ tuyển dụng đến đào tạo và phát triển. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào kiến thức chuyên sâu về quản trị chuỗi cung ứng tại Bình Dương, nghiệp vụ hải quan, vận hành kho bãi và kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán. Nhân viên có năng lực tốt sẽ đảm bảo các quy trình được thực hiện chính xác, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể.

3.2. Tầm quan trọng của chất lượng thông tin và công nghệ

Ứng dụng công nghệ trong logistics không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Các hệ thống như Quản lý Vận tải (TMS), Quản lý Kho hàng (WMS) và Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) giúp tự động hóa quy trình, giảm sai sót do con người và cung cấp dữ liệu phân tích chính xác. Chất lượng thông tin cao, thể hiện qua việc cập nhật trạng thái đơn hàng liên tục và báo cáo rõ ràng, giúp xây dựng lòng tin với khách hàng. Đầu tư vào công nghệ chính là đầu tư vào hiệu quả và khả năng mở rộng trong tương lai.

3.3. Tối ưu hóa quy trình quản lý kho bãi và tồn kho

Hiệu quả của quản lý kho bãi và tồn kho ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics và tốc độ đáp ứng đơn hàng. Việc áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến như Just-In-Time (JIT), mã vạch (barcoding), và RFID giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ, giảm lượng hàng tồn kho không cần thiết và tăng tốc độ lấy hàng. Một quy trình xử lý đơn hàng tinh gọn, từ khi nhận yêu cầu đến khi hàng hóa rời kho, là yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng của khách hàng.

IV. Giải pháp cải thiện hạ tầng và hiệu suất logistics Bình Dương

Bên cạnh các yếu tố nội tại, chất lượng dịch vụ logistics tại Bình Dương còn phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố bên ngoài như cơ sở vật chất, hiệu suất vận hành và hình ảnh doanh nghiệp. Để tạo ra một dịch vụ toàn diện, các giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Về cơ sở hạ tầng logistics Bình Dương, việc đầu tư vào các phương tiện vận tải hiện đại, kho bãi đạt chuẩn và thiết bị bốc xếp an toàn là điều cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của dịch vụ logistics. Cơ sở vật chất tốt không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn là minh chứng cho năng lực của nhà cung cấp. Về hiệu suất, việc rút ngắn thời gian giao hàng và đảm bảo tính kịp thời là ưu tiên hàng đầu. Điều này có thể đạt được thông qua việc tối ưu hóa lộ trình, phát triển vận tải đa phương thức và đơn giản hóa thủ tục hải quan. Cuối cùng, xây dựng hình ảnh và trách nhiệm xã hội là một chiến lược dài hạn. Theo nghiên cứu của Thai, V. (2013) được trích dẫn trong luận văn, hình ảnh công ty và trách nhiệm xã hội là những nhân tố quan trọng của chất lượng dịch vụ. Một doanh nghiệp uy tín, chuyên nghiệp và có trách nhiệm với cộng đồng sẽ dễ dàng chiếm được lòng tin của khách hàng và đối tác.

4.1. Đảm bảo độ tin cậy của dịch vụ logistics qua hạ tầng

Độ tin cậy của dịch vụ logistics được xây dựng từ những yếu tố cơ bản nhất. Hệ thống kho bãi an toàn, trang bị phòng cháy chữa cháy đầy đủ, cùng với đội xe được bảo trì thường xuyên sẽ giảm thiểu rủi ro hư hỏng hay mất mát hàng hóa. Tính ổn định và sẵn sàng của thiết bị, phương tiện là cam kết ngầm về chất lượng mà doanh nghiệp gửi đến khách hàng, đặc biệt là các đối tác lớn tại khu công nghiệp Sóng Thầnkhu công nghiệp VSIP.

4.2. Phát triển vận tải đa phương thức và thủ tục hải quan

Để giảm áp lực cho vận tải đường bộ và tối ưu chi phí, phát triển vận tải đa phương thức (kết hợp đường bộ, đường sắt, đường thủy) là một hướng đi tất yếu. Sự kết nối thông suốt giữa các cảng cạn (ICD) và cảng biển sẽ tạo ra một chuỗi cung ứng tại Bình Dương linh hoạt hơn. Song song đó, việc tiếp tục cải cách, số hóa thủ tục hải quan sẽ giúp doanh nghiệp thông quan hàng hóa nhanh chóng, góp phần quan trọng vào việc cải thiện thời gian giao hàng.

V. Hướng dẫn đo lường hiệu quả logistics KPIs tại Bình Dương

Để cải thiện chất lượng một cách có hệ thống, việc đo lường hiệu quả logistics (KPIs) là bước không thể thiếu. Luận văn của Đoàn Trần Ngọc Vũ (2020) đã xây dựng một mô hình nghiên cứu để lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ, cung cấp một cơ sở khoa học cho các nhà quản trị. Việc áp dụng các mô hình đánh giá như mô hình SERVQUAL trong logistics giúp doanh nghiệp xác định khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và chất lượng dịch vụ thực tế. Từ đó, doanh nghiệp có thể xác định được đâu là điểm mạnh cần phát huy và đâu là điểm yếu cần khắc phục. Các chỉ số KPIs phổ biến bao gồm: tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-Time Delivery), chi phí logistics trên doanh thu, độ chính xác của tồn kho, và thời gian chu kỳ đơn hàng (Order Cycle Time). Việc theo dõi các chỉ số này một cách thường xuyên giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, liên tục cải tiến quy trình và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp FDI tại Bình Dương, việc cung cấp các báo cáo hiệu suất rõ ràng, minh bạch là một yêu cầu quan trọng để duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.

5.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL trong logistics để đánh giá

Mô hình SERVQUAL trong logistics đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên năm thành phần chính: sự tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình. Bằng cách khảo sát khách hàng về cả hai khía cạnh mong đợi và cảm nhận, doanh nghiệp có thể nhận diện chính xác những khía cạnh dịch vụ chưa đáp ứng được kỳ vọng. Ví dụ, khách hàng có thể kỳ vọng thời gian giao hàng là 24 giờ nhưng thực tế cảm nhận là 36 giờ. Khoảng cách này chính là cơ sở để doanh nghiệp tìm ra nguyên nhân và đề ra giải pháp cải thiện.

5.2. Phân tích sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp FDI

Sự hài lòng của khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI tại Bình Dương, là thước đo cuối cùng của chất lượng dịch vụ. Các doanh nghiệp này thường có yêu cầu cao về độ tin cậy của dịch vụ logistics, tính minh bạch trong thông tin và sự chuyên nghiệp trong giao tiếp. Việc tiến hành khảo sát định kỳ, thu thập phản hồi và giải quyết nhanh chóng các khiếu nại sẽ giúp củng cố mối quan hệ. Phân tích dữ liệu hài lòng của khách hàng giúp doanh nghiệp xác định được các yếu tố tác động mạnh nhất, từ đó phân bổ nguồn lực đầu tư một cách hiệu quả nhất để nâng cao chất lượng dịch vụ.

VI. Triển vọng và xu hướng ngành logistics Bình Dương trong tương lai

Ngành logistics Bình Dương đang đứng trước những cơ hội và thách thức lớn. Tương lai của ngành phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các xu hướng mới và việc thực thi hiệu quả các giải pháp cải thiện dịch vụ logistics. Xu hướng tự động hóa và số hóa sẽ tiếp tục diễn ra mạnh mẽ. Ứng dụng công nghệ trong logistics như AI, IoT và Blockchain sẽ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, tăng cường tính minh bạch và bảo mật. Bên cạnh đó, logistics xanh, tập trung vào các giải pháp thân thiện với môi trường, sẽ trở thành một tiêu chuẩn và là lợi thế cạnh tranh. Tiềm năng phát triển các trung tâm logistics quy mô lớn, tích hợp đầy đủ các dịch vụ từ kho bãi, đóng gói, phân phối đến làm thủ tục hải quan, là rất lớn. Các trung tâm này sẽ đóng vai trò là hạt nhân, kết nối các luồng hàng hóa trong khu vực và quốc tế. Để hiện thực hóa những triển vọng này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và cơ quan nhà nước trong việc hoàn thiện chính sách, đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics Bình Dương và phát triển nguồn nhân lực logistics chất lượng cao.

6.1. Các giải pháp cải thiện dịch vụ logistics được đề xuất

Dựa trên kết quả phân tích, các giải pháp cải thiện dịch vụ logistics cần tập trung vào: (1) Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực logistics; (2) Tăng cường liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp nội địa để tạo sức mạnh chung; (3) Chính phủ cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hải quan và có chính sách ưu đãi để khuyến khích đầu tư vào hạ tầng; (4) Xây dựng các mô hình logistics chuyên biệt cho từng ngành hàng thế mạnh của Bình Dương như gỗ, dệt may, điện tử.

6.2. Tiềm năng phát triển các trung tâm logistics quy mô lớn

Bình Dương có vị trí địa lý thuận lợi và quỹ đất dồi dào, là điều kiện lý tưởng để phát triển các trung tâm logistics thế hệ mới. Các trung tâm này không chỉ là nơi lưu trữ hàng hóa mà còn là nơi cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng, kết nối hiệu quả các phương thức vận tải đa phương thức. Sự ra đời của các trung tâm logistics lớn tại các khu vực như Dĩ An, Thuận An, gần các khu công nghiệp Sóng Thần và VSIP, sẽ là động lực quan trọng thúc đẩy năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics và đưa Bình Dương trở thành một hub logistics hàng đầu khu vực.

04/10/2025
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ của các nhà cung cấp dịch vụ logistics việt nam trên địa bàn tỉnh bình dương luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 vẽ nên một bức tranh tổng thể từ tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu, đến mục tiêu, phạm vi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phương pháp thực hiện đề tài. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này tập trung nghiên cứu các lý thuyết và những vấn đề cơ bản liên quan đến chất lượng dịch vụ Logistics. Đồng thời hệ thống có chọn lọc các kết quả nghiên cứu về đo lường chất lượng dịch vụ Logistics, qua đó lựa chọn mô hình phù hợp sử dụng cho nghiên cứu đo lường chất lượng dịch vụ Logistics của nhà cung cấp dịch vụ Logistics Việt Nam tại Bình Dương. Cơ sở lý thuyết về dịch vụ và chất lượng dịch vụ • • • 9 • • 2.

Dịch vụ Dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong kinh doanh và Marketing: Theo Zeithaml và Bitner (2000), dịch vụ là hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Theo Philip Kotler (2001), dịch vụ là những hoạt động và kết quả mà một bên (người cung cấp dịch vụ) có thể cung cấp cho bên kia (người mua) và chủ yếu là vô hình không mang tính sở hữu. Tùy vào loại hình dịch vụ mà dịch vụ có thể gắn liền hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất, một dịch vụ cũng có thể kèm theo những sản phẩm và dịch vụ nhỏ hơn. Theo Kotler & Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng.

Nhìn chung, dịch vụ được định nghĩa dưới nhiều góc độ khác nhau, nhưng đều hướng tới hoạt động đáp ứng nhu cầu của con người. Dịch vụ không phải là sản phẩm cụ thể nhưng nó phục vụ trực tiếp nhu cầu của xã hội. Dịch vụ có thể hiểu là những hoạt động hay lợi ích nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Có ba đặc điểm nổi bật sau: Thứ nhất, dịch vụ mang tính vô hình.

Tính vô hình của dịch vụ thể hiện ở chỗ dịch vụ “là những thứ mà khi đem bán không thể rơi vào chân bạn”. Quá trình sản xuất hàng hóa tạo ra những sản phẩm hữu hình có tính chất cơ, lý, hoá học nhất định, có tiêu chuẩn về kỹ thuật cụ thể và do đó có thể sản xuất theo tiêu chuẩn hóa. Khác với hàng 11 hóa, sản phẩm dịch vụ không tồn tại dưới dạng vật chất bằng những vật phẩm cụ thể, không nhìn thấy được và do đó không thể xác định chất lượng dịch vụ trực tiếp bằng những chỉ tiêu kỹ thuật được lượng hóa. Thứ hai, quá trình sản xuất (cung ứng) dịch vụ và tiêu dùng dịch vụ xảy ra đồng thời.

Trong nền kinh tế hàng hóa, sản xuất hàng hóa tách khỏi lưu thông và tiêu dùng. Do đó hàng hóa có thể được lưu kho để dự trữ, có thể vận chuyển đi nơi khác theo nhu cầu của thị trường. Khác với hàng hóa, quá trình cung ứng dịch vụ gắn liền với tiêu dùng dịch vụ. Ví dụ với dịch vụ tư vấn đầu tư, khi chuyên gia về đầu tư tư vấn khách hàng cũng là lúc khách hàng tiếp nhận và tiêu dùng xong dịch vụ tư vấn do người chuyên gia này cung ứng.

Thứ ba, không thể lưu trữ được dịch vụ. Sự khác biệt này là do sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời nên không thể sản xuất dịch vụ hàng loạt và lưu giữ trong kho sau đó mới tiêu dùng. Chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ là một khái niệm rất quan trọng trong quá trình xây dựng thương hiệu, thực hiện các chiến lược marketing của các doanh nghiệp. Đây là một yếu tố có ảnh hưởng rất lớn đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới đã đưa ra nhiều định nghĩa trên các khía cạnh và mức độ khác nhau về chất lượng của dịch vụ được cung cấp. Chất lượng dịch vụ là sự đánh giá của khách hàng, là những người được cung cấp dịch vụ, về mức độ tuyệt vời hay hoàn hảo nói chung của một thực thể; nó là một dạng của thái độ và các hệ quả từ sự so sánh giữa những gì được mong đợi và nhận thức về những thứ mà khách hàng nhận được. Theo Parasurman, Zeithaml và Berry (1985, 1988), chất lượng dịch vụ được xem như khoảng cách giữa mong đợi về dịch vụ và nhận thức của khách hàng khi sử dụng dịch vụ. Theo Lewis và Booms (1983), Gronroon (1984), Parasuraman và các cộng sự (1985, 1988, 1991) khái niệm về chất lượng dịch vụ còn là kết quả của sự so sánh của khách hàng, được tạo ra giữa sự mong đợi của họ về dịch vụ đó và sự cảm nhận của họ khi sử dụng dịch vụ đó.

Theo Leisen và Vance (2001), chất lượng dịch vụ giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh 12 cần thiết bởi đó là một yếu tố khác biệt có hiệu quả. Chất lượng dịch vụ đã được hình thành trên thế giới từ rất lâu và trở thành xu hướng trên toàn thế giới, khi mà các nhà quản trị nhận ra rằng chỉ có sản phẩm chất lượng mới có thể được đảm bảo để duy trì lợi thế cạnh tranh, theo Wall và cộng sự (2002). Dịch vụ logistics 2. Khái niệm logistics Dưới góc độ doanh nghiệp, thuật ngữ “logistics” thường được hiểu là hoạt động quản lý chuỗi cung ứng (supply chain management) hay quản lý hệ thống phân phối vật chất (physical distribution management) của doanh nghiệp đó.

Tuy nhiên, cũng có một số quan điểm khác về dịch vụ Logistics gần như tương tự với hoạt động giao nhận vận tải. Theo đó, bản chất của dịch vụ Logistics là việc tập hợp các yếu tố hỗ trợ cho quá trình vận chuyển sản phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, dịch vụ logistics mang nhiều yếu tố vận tải, người cung cấp dịch vụ logistics không có nhiều khác biệt so với người cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức. Cho đến nay đã có rất nhiều quan niệm khác nhau về logistics. Sau đây là một vài định nghĩa tiêu biểu về logistics: Hội đồng quản trị logistics Hoa Kỳ (LAC- The US.

Logistics Administration Council, Douglag M. Lambert (1998)) quan niệm logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng di chuyển và lưu kho những nguyên vật liệu thô của hàng hóa trong quy trình, những hàng hóa thành phẩm và những thông tin có liên quan từ khâu mua sắm nguyên vật liệu cho đến khi được tiêu dùng, với mục đích thỏa mãn yêu cầu của người tiêu dùng. Ông Edward Frazelle (2003) (Chủ tịch học viện Nghiên cứu Logistics Georgia, Hoa Kỳ) cho rằng logistics là quá trình lưu chuyển của vật tư, thông tin và tiền tệ từ người cung ứng đến người tiêu dùng cuối cùng. Theo Luật Thương mại của Việt Nam (2005): Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi mã ký hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao.

13 Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (Council of Supply Chain Management Professionals - CSCMP) (2001) định nghĩa logistics là một bộ phận của chu trình chuỗi cung ứng, bao gồm các quá trình hoạch định kế hoạch, thực hiện và kiểm soát một cách hiệu quả việc dự trữ và lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, thông tin hai chiều giữa điểm khởi đầu và điểm tiêu dùng nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Đoàn Thị Hồng Vân (tài liệu Logistics - Những vấn đề cơ bản - NXB Thống kê, 2003) định nghĩa logistics là quá trình tối ưu hoá các hoạt động vận chuyển và dự trữ hàng hoá từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ cuối cùng thông qua hàng loạt các hoạt động kinh tế. Logistics được mô tả là các hoạt động (dịch vụ) liên quan đến hậu cần và vận chuyển, bao gồm các công việc liên quan đến cung ứng, vận tải, theo dõi sản xuất, kho bãi, thủ tục phân phối, hải quan. Logistics là tập hợp các hoạt động của nhiều ngành nghề, công đoạn trong một quy trình hoàn chỉnh.

Đặc điểm của ngành dịch vụ logistics Các chuyên gia nghiên cứu về dịch vụ logistics đã rút ra một số đặc điểm cơ bản của ngành dịch vụ này như sau: Logistics là tổng hợp các hoạt động của doanh nghiệp trên 3 khía cạnh chính, đó là logistics sinh tồn, logistics hoạt động và logistics hệ thống. > Logistics sinh tồn có liên quan tới các nhu cầu cơ bản của cuộc sống, xuất phát từ bản năng sinh tồn của con người, đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của con người: cần gì, cần bao nhiêu, khi nào cần và cần ở đâu. Logistics sinh tồn là bản chất và nền tảng của hoạt động logistics nói chung; > Logistics hoạt động là bước phát triển mới của logistics sinh tồn và gắn với toàn bộ quá trình và hệ thống sản xuất các sản phẩm của doanh nghiệp. Logistics hoạt động liên quan tới quá trình vận động và lưu kho của nguyên liệu đầu vào vào trong, đi qua và đi ra khỏi doanh nghiệp, thâm nhập vào các kênh phân phối trước khi đi đến tay người tiêu dùng cuối cùng; > Logistics hệ thống giúp ích cho việc duy trì hệ thống hoạt động.

Các yếu tố của logistics hệ thống bao gồm các máy móc thiết bị, nguồn nhân lực, công nghệ, cơ sở hạ 14 tầng nhà xưởng. Logistics sinh tồn, hoạt động và hệ thống có mối liên hệ chặt chẽ, tạo cơ sở hình thành hệ thống logistics hoàn chỉnh. Logistics hỗ trợ toàn bộ quá trình hoạt động của doanh nghiệp, ngay cả khi sản phẩm đã ra khỏi dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp và đến tay người tiêu dùng. Một doanh nghiệp có thể kết hợp bất cứ yếu tố nào của logistics với nhau hay tất cả các yếu tố logistics tùy theo yêu cầu của doanh nghiệp mình.

Logistics còn hỗ trợ hoạt động của doanh nghiệp thông qua quản lý di chuyển và lưu trữ nguyên vật liệu đi vào doanh nghiệp và bán thành phẩm di chuyển trong doanh nghiệp. Logistics là sự phát triển cao, hoàn chỉnh của dịch vụ vận tải giao nhận, vận tải giao nhận gắn liền và nằm trong logistics. Cùng với quá trình phát triển của mình, logistics đã làm đa dạng hóa khái niệm vận tải giao nhận truyền thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ