Hoạt động chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế của một số công ty bất động sản niêm yết tại việt nam

Chuyên khảo phân tích Hoạt động chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế của một số công ty bất động sản niêm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Án Tốt Nghiệp

2023

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TY BẤT ĐỘNG SẢN NIÊM YẾT CÓ HOẠT ĐỘNG CHÀO BÁN TRÁI PHIẾU VÀ TRÁI PHIẾU CHUYỂN ĐỔI RA THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

1.1. Cơ sở lý luận về hoạt động chào bán trái phiếu và trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHÀO BÁN TRÁI PHIẾU CHUYỂN ĐỔI RA THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ CỦA MỘT SỐ CÔNG TY BẤT ĐỘNG SẢN NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM

2.1. Khái quát chung về thị trường trái phiếu Việt Nam

2.2. Hoạt động chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế của một số công ty bất động sản niêm yết

2.3. Đánh giá hoạt động chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế của một số công ty bất động sản và công ty bất động sản niêm yết

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG CHÀO BÁN TRÁI PHIẾU CHUYỂN ĐỔI RA THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ CỦA CÁC CÔNG TY BẤT ĐỘNG SẢN NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM

3.1. Một số kiến nghị nhằm đẩy mạnh phát triển thị trường trái phiếu tại Việt Nam

3.2. Các giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế của các công ty bất động sản niêm yết tại Việt Nam

3.3. Tổng hợp về kết quả chào bán trái phiếu ra thị trường quốc tế của công ty bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trái Phiếu Chuyển Đổi Tại Thị Trường Quốc Tế

Chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế là một hoạt động quan trọng giúp các doanh nghiệp huy động vốn. Trái phiếu chuyển đổi là một công cụ nợ đặc biệt, cho phép nhà đầu tư chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty phát hành theo một tỷ lệ và thời điểm nhất định. Việc này mang lại nhiều lợi ích cho cả doanh nghiệp và nhà đầu tư, đồng thời cũng tiềm ẩn những thách thức nhất định. Theo Phạm Văn Hùng (2020), trái phiếu là công cụ nợ mà các tổ chức phát hành để huy động vốn, cam kết trả gốc và lãi trong một thời gian nhất định. Thị trường quốc tế cung cấp một lượng vốn lớn, giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn vốn và giảm sự phụ thuộc vào thị trường trong nước. Tuy nhiên, việc tiếp cận thị trường quốc tế đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý, tài chính và uy tín. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các quy định, thủ tục và tập quán của thị trường vốn quốc tế. Việc chào bán thành công trái phiếu chuyển đổi trên thị trường quốc tế không chỉ cung cấp vốn mà còn nâng cao vị thế và uy tín của doanh nghiệp trên trường quốc tế.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm của Trái Phiếu Chuyển Đổi

Trái phiếu chuyển đổi là một loại chứng khoán hỗn hợp, kết hợp đặc điểm của cả trái phiếu và cổ phiếu. Nó mang lại cho nhà đầu tư quyền nhận lãi suất cố định như trái phiếu thông thường, đồng thời cho phép họ chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu của công ty phát hành. Điều này tạo ra cơ hội gia tăng lợi nhuận nếu giá cổ phiếu của công ty tăng lên. Theo LCK 2019, trái phiếu xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần nợ của TCPH. Việc chuyển đổi thường đi kèm với các điều kiện cụ thể về tỷ lệ chuyển đổi và thời điểm chuyển đổi.

1.2. Vai Trò của Trái Phiếu Chuyển Đổi trên Thị Trường Vốn

Trái phiếu chuyển đổi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng hoặc cần vốn để tái cơ cấu. Nó cũng là một công cụ đầu tư hấp dẫn đối với các nhà đầu tư muốn tìm kiếm lợi nhuận cao hơn so với trái phiếu thông thường, nhưng vẫn muốn hạn chế rủi ro so với đầu tư trực tiếp vào cổ phiếu. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi có thể huy động vốn với chi phí thấp hơn so với phát hành cổ phiếu mới, đồng thời trì hoãn việc pha loãng quyền sở hữu.

II. Những Rủi Ro Đầu Tư Khi Chào Bán Trái Phiếu Chuyển Đổi

Mặc dù mang lại nhiều cơ hội, việc chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế cũng đi kèm với những rủi ro đầu tư nhất định. Doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro tỷ giá, rủi ro lãi suất và rủi ro tín dụng. Nhà đầu tư cũng phải đối mặt với rủi ro thanh khoản, rủi ro pha loãng cổ phiếu và rủi ro thị trường. Việc quản lý và giảm thiểu những rủi ro này là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của đợt chào bán. Theo Nguyễn Chí Đức và Hồ Thúy Ái (2022), tổng giá trị trái phiếu quốc tế được phát hành thành công của các DNVN trong năm 2021 chỉ là 1,24 tỷ USD, tương đương khoảng 0,45% GDP, cho thấy việc huy động vốn còn hạn chế. Rủi ro đầu tư là một vấn đề cần xem xét, vì thị trường quốc tế có nhiều biến động.

2.1. Rủi Ro Liên Quan Đến Lãi Suất Trái Phiếu Chuyển Đổi

Lãi suất trái phiếu chuyển đổi thường thấp hơn so với trái phiếu thông thường, do nhà đầu tư được hưởng quyền chuyển đổi. Tuy nhiên, nếu giá cổ phiếu của công ty không tăng lên như kỳ vọng, nhà đầu tư có thể không thu được lợi nhuận từ việc chuyển đổi, và chỉ nhận được lãi suất thấp hơn. Doanh nghiệp cũng phải đối mặt với rủi ro lãi suất biến động, đặc biệt là khi phát hành trái phiếu với lãi suất thả nổi. Việc dự báo và quản lý rủi ro lãi suất là rất quan trọng.

2.2. Ảnh Hưởng của Điều Kiện Chuyển Đổi Đến Rủi Ro Đầu Tư

Điều kiện chuyển đổi, bao gồm tỷ lệ chuyển đổi, thời điểm chuyển đổi và các điều khoản khác, có ảnh hưởng lớn đến rủi ro đầu tư của cả doanh nghiệp và nhà đầu tư. Nếu tỷ lệ chuyển đổi quá cao, doanh nghiệp có thể phải phát hành một lượng lớn cổ phiếu mới khi nhà đầu tư thực hiện quyền chuyển đổi, dẫn đến pha loãng quyền sở hữu của các cổ đông hiện hữu. Nếu thời điểm chuyển đổi không phù hợp, nhà đầu tư có thể không tận dụng được cơ hội gia tăng lợi nhuận từ việc chuyển đổi.

III. Cách Phân Tích Cơ Hội Đầu Tư Từ Trái Phiếu Chuyển Đổi

Để đánh giá cơ hội đầu tư từ trái phiếu chuyển đổi, nhà đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng tình hình tài chính của công ty phát hành, tiềm năng tăng trưởng của ngành và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Cần so sánh lợi suất của trái phiếu chuyển đổi với lợi suất của các loại tài sản khác, như trái phiếu thông thường và cổ phiếu. Việc đánh giá rủi ro đầu tư cũng rất quan trọng, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường. Theo thống kê của HNX, chỉ có 940 triệu USD trái phiếu quốc tế được phát hành thành công trong năm 2022, cho thấy cần phân tích kỹ lưỡng cơ hội đầu tư. Phân tích thị trường trái phiếu là một bước quan trọng.

3.1. Phân Tích Tình Hình Tài Chính Công Ty Phát Hành

Việc phân tích tình hình tài chính của công ty phát hành là yếu tố then chốt để đánh giá cơ hội đầu tư vào trái phiếu chuyển đổi. Nhà đầu tư cần xem xét các chỉ số tài chính quan trọng, như doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền và nợ phải trả. Cần đánh giá khả năng trả nợ của công ty, cũng như tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Báo cáo tài chính của công ty cần được phân tích kỹ lưỡng để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

3.2. Đánh Giá Tiềm Năng Tăng Trưởng Của Ngành

Tiềm năng tăng trưởng của ngành mà công ty đang hoạt động cũng có ảnh hưởng lớn đến cơ hội đầu tư vào trái phiếu chuyển đổi. Nếu ngành có triển vọng tăng trưởng tốt, giá cổ phiếu của công ty có thể tăng lên, tạo cơ hội cho nhà đầu tư thu lợi nhuận từ việc chuyển đổi. Cần phân tích các yếu tố như cạnh tranh, quy định pháp luật và xu hướng thị trường để đánh giá tiềm năng tăng trưởng của ngành.

3.3. So Sánh Trái Phiếu Chuyển Đổi và Cổ Phiếu

Việc so sánh trái phiếu chuyển đổicổ phiếu là cần thiết. Cần đánh giá lợi nhuận, rủi ro và tính thanh khoản của mỗi loại tài sản. Quyết định đầu tư phụ thuộc vào khẩu vị rủi ro và mục tiêu tài chính của từng nhà đầu tư.

IV. Phát Hành Trái Phiếu Chuyển Đổi Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Doanh Nghiệp

Để phát hành trái phiếu chuyển đổi thành công trên thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp luật, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thực hiện các thủ tục cần thiết. Doanh nghiệp cần lựa chọn tổ chức tư vấn uy tín, xây dựng phương án phát hành hấp dẫn và quảng bá rộng rãi đến các nhà đầu tư tiềm năng. Việc quản lý rủi ro và đảm bảo tính minh bạch cũng rất quan trọng. Theo NĐ 153/2020, doanh nghiệp thực hiện việc phát hành trái phiếu gồm 2 loại là công ty CP và công ty TNHH. Tuy nhiên với TPCĐ thì chủ thể phát hành phải là "Công ty CP".

4.1. Chuẩn Bị Hồ Sơ và Thủ Tục Phát Hành Trái Phiếu Chuyển Đổi

Việc chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục phát hành trái phiếu chuyển đổi đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Hồ sơ thường bao gồm báo cáo tài chính đã được kiểm toán, phương án phát hành, thông tin về công ty và các tài liệu liên quan khác. Thủ tục phát hành có thể bao gồm xin phép cơ quan quản lý, đăng ký phát hành và chào bán trái phiếu.

4.2. Tìm Kiếm Tổ Chức Tư Vấn và Bảo Lãnh Phát Hành Trái Phiếu

Việc tìm kiếm tổ chức tư vấn và bảo lãnh phát hành trái phiếu uy tín là rất quan trọng để đảm bảo thành công của đợt chào bán. Tổ chức tư vấn có thể giúp doanh nghiệp xây dựng phương án phát hành hấp dẫn, định giá trái phiếu hợp lý và tiếp cận các nhà đầu tư tiềm năng. Tổ chức bảo lãnh có thể cam kết mua lại số trái phiếu không bán được, giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp.

V. Ứng Dụng Chào Bán Trái Phiếu Vào Thực Tế Tại Vingroup Novaland

Việc chào bán trái phiếu chuyển đổi đã được áp dụng trong thực tế tại nhiều doanh nghiệp lớn trên thị trường quốc tế, trong đó có cả các công ty bất động sản Việt Nam như Vingroup và Novaland. Các doanh nghiệp này đã sử dụng trái phiếu chuyển đổi để huy động vốn cho các dự án lớn, tái cơ cấu nợ và mở rộng hoạt động kinh doanh. Việc phân tích kinh nghiệm của các doanh nghiệp này có thể cung cấp những bài học quý giá cho các doanh nghiệp khác muốn tiếp cận thị trường quốc tế. Theo thông tin từ HNX, việc huy động vốn thông qua phát hành trái phiếu quốc tế của DNVN là rất hạn chế.

5.1. Kinh Nghiệm Thành Công và Bài Học Từ Vingroup

Vingroup đã từng thành công trong việc chào bán trái phiếu chuyển đổi trên thị trường quốc tế, huy động được một lượng vốn lớn để phát triển các dự án bất động sản và các lĩnh vực kinh doanh khác. Kinh nghiệm của Vingroup cho thấy việc chuẩn bị kỹ lưỡng, xây dựng thương hiệu mạnh và tiếp cận đúng đối tượng nhà đầu tư là rất quan trọng. Doanh nghiệp cũng cần linh hoạt điều chỉnh phương án phát hành để phù hợp với điều kiện thị trường.

5.2. Phân Tích Trường Hợp Novaland Thách Thức và Giải Pháp

Novaland cũng đã có những nỗ lực trong việc chào bán trái phiếu chuyển đổi trên thị trường quốc tế, nhưng gặp phải một số thách thức do điều kiện thị trường không thuận lợi và các yếu tố khác. Phân tích trường hợp của Novaland có thể giúp các doanh nghiệp khác nhận diện những rủi ro tiềm ẩn và tìm ra các giải pháp phù hợp để vượt qua khó khăn.

VI. Tương Lai Của Trái Phiếu Chuyển Đổi và Thị Trường Vốn Quốc Tế

Trái phiếu chuyển đổi được dự báo sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho các doanh nghiệp trên thị trường vốn quốc tế. Sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh và trái phiếu xã hội cũng tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp muốn phát hành trái phiếu với mục tiêu bền vững. Tuy nhiên, các quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán liên quan đến trái phiếu chuyển đổi cần tiếp tục được hoàn thiện để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của thị trường. Theo LDN 2020, Công ty TNHH 2 thành viên trở lên được phát hành trái phiếu. Cần xem xét để tạo điều kiện phát hành rộng rãi.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Thị Trường Trái Phiếu Chuyển Đổi

Thị trường trái phiếu chuyển đổi đang chứng kiến sự gia tăng về quy mô và tính đa dạng. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến trái phiếu chuyển đổi như một công cụ đầu tư hấp dẫn, kết hợp lợi ích của cả trái phiếu và cổ phiếu. Các doanh nghiệp cũng nhận thấy trái phiếu chuyển đổi là một kênh huy động vốn hiệu quả, đặc biệt là trong bối cảnh lãi suất thấp và thị trường cổ phiếu biến động.

6.2. Ảnh Hưởng Của Kinh Tế Toàn Cầu Đến Thị Trường Vốn

Tình hình kinh tế toàn cầu có ảnh hưởng lớn đến thị trường vốn và hoạt động chào bán trái phiếu chuyển đổi. Các yếu tố như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất và chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương có thể tác động đến chi phí vay vốn và khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các diễn biến kinh tế toàn cầu để đưa ra quyết định phát hành trái phiếu phù hợp.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TY BẤT ĐỘNG SẢN NIÊM YẾT CÓ HOẠT ĐỘNG CHÀO BÁN TRÁI PHIẾU VÀ TRÁI PHIẾU CHUYỂN ĐỔI RA THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ 1. Cơ sở lý luận về hoạt động chào bán trái phiếu và trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế 1. Khái niệm về trái phiếu Trái phiếu là công cụ nợ do các chính phủ, chính quyền địa phương, các công ty phát hành nhằm huy động vốn trên thị trường, trong đó các trái chủ được cam kết sẽ thanh toán cả gốc và lãi trong một thời hạn nhất định (Phạm Văn Hùng, 2020). Theo Từ điển thuật ngữ về TTCK (Dictionary of stock market terms) thì Trái phiếu được hiểu là: Giấy nhận nợ; giấy nợ của chính phủ, chính quyền thành phố hoặc công ty phát hành.

Nó biểu thị một khế ước ràng buộc giữa công ty PHTP và trái chủ, qua nó người PHTP hứa chi trả lãi (thường là nửa năm) cho trái chủ về số tiền cho vay và được hoàn lại tiền vay (hoàn trái) theo số tiền ghi trên phiếu, hoặc mệnh giá trái phiếu vào ngày đáo hạn. Không giống các cổ đông là những người làm chủ một phần công ty, họ là những chủ nợ của công ty này. Vì thế họ có quyền đòi hỏi chi trả, dù cho các tài sản phải bán đi để đáp ứng cho nhu cầu tăng vốn (Lê Công Thượng, 2004). Theo LCK 2006 thì “Trái phiếu được hiểu là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu loại chứng khoán đó đối với một phần vốn nợ của TCPH”1.

Trong khi đó, theo các quy định của LCK 2019 thì: “Trái phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần nợ của TCPH”2. Theo quan điểm của tác giả, việc SĐBS này là nhằm phân biệt rõ giữa 2 khái niệm “cổ phiếu” và “trái phiếu” bởi LCK 2006 và LCK 2019 đều cùng quy định: “Cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của TCPH”. Như vậy, việc sửa đổi khái niệm trái phiếu như LCK 2019 là nhằm xác 1 Khoản 3 Điều 6 LCK 2006. 2 Khoản 3 Điều 4 LCK 2019.

14 định rõ: Trái phiếu là “nợ” mà chưa phải là “vốn”, trái phiếu chỉ có thể trở thành cổ phiếu và được xem là “vốn - vốn chủ sở hữu” khi và chỉ khi nó được “chuyển đổi thành cổ phần của chính TCPH ra loại trái phiếu đó”. Xét về bản chất, PHTP chính là một hình thức vay nợ. Người mua và sở hữu trái phiếu được gọi là trái chủ, chính là chủ nợ của TCPH. Trái chủ được hưởng các quyền lợi và lợi ích hợp pháp của chủ nợ.

Họ sẽ được ưu tiên thanh toán khi TCPH bị giải thể hoặc phá sản theo thỏa thuận với TCPH và phù hợp với quy định của pháp luật có liên quan. Thời gian đáo hạn của Trái phiếu là hữu hạn (phù hợp theo PAPH) và tiền lãi trái phiếu thường là ổn định so với mệnh giá (trừ các trường hợp biến động của thị trường hoặc do yếu tố cung/cầu). Khái niệm về trái phiếu chuyển đổi Theo quy định của LDN 2020 thì “Công ty TNHH 2 thành viên trở lên được PHTP phù hợp theo các quy định của Luật Doanh nghiệp và các quy định khác của pháp luật có liên quan; ngoài ra, việc PHTP riêng lẻ còn phải tuân thủ các quy định cụ thể về phát hành riêng lẻ của Luật doanh nghiệp”3. Bên cạnh đó, theo quy định tại Khoản 1 Điều 2 NĐ 153/2020 thì Doanh nghiệp thực hiện việc PHTP gồm 2 loại là công ty CP và công ty TNHH được thành lập và hoạt động hợp pháp theo các quy định của pháp luật Việt Nam.

Như vậy, theo các quy định nêu trên, về nguyên tắc, việc PHTP được áp dụng đối với cả 2 loại hình doanh nghiệp là: Công ty CP và Công ty TNHH (nhưng chỉ là Công ty TNHH 2 thành viên trở lên). Đối với loại TPCĐ thì dường như lại có những hạn chế nhất định: “TPCĐ được hiểu là loại trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông của cùng một TCPH theo các điều kiện đã được xác định trong PAPH”4. Tuy nhiên, khái niệm này đã được sửa đổi và làm rõ theo hướng như sau: “TPCĐ là loại trái phiếu được phát hành bởi công ty CP, loại trái phiếu này có thể chuyển đổi thành loại cổ phiếu phổ thông của chính doanh nghiệp phát hành ra nó theo các điều kiện và điều khoản đã được xác định rõ tại phương án PHTP đó”5. Như vậy, có thể thấy rõ, ý chí của các nhà làm luật khi sửa đổi khái niệm “TPCĐ” đã giới hạn rõ: chủ thể thực hiện việc phát hành TPCĐ phải là “Công ty CP6” mà 3 Khoản 4 Điều 46 LDN 2020.

6 Điểm a Khoản 3 Điều 9 NĐ 153/2020. 15 không có “Công ty TNHH 2 thành viên trở lên”, có thể chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu phổ thông của chính doanh nghiệp phát hành mà không phải là chuyển đổi sang doanh nghiệp khác. Để làm rõ, bên cạnh khái niệm “Trái phiếu” được quy định trong Luật thì khái niệm “TPDN” lại được nghi nhận tại các Nghị định hướng dẫn của Luật Chứng khoán. Theo đó, NĐ 153/2020 quy định: “TPDN là loại chứng khoán có kỳ hạn từ 01 năm trở lên do doanh nghiệp phát hành, xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần nợ của doanh nghiệp phát hành”7.

Trong khi đó, khái niệm này đã từng được NĐ 52/2006 hướng dẫn LCK 2006 quy định: “TPDN là một loại chứng khoán nợ do doanh nghiệp phát hành, xác nhận nghĩa vụ trả cả gốc và lãi của doanh nghiệp phát hành đối với người sở hữSu trái phiếu”. Như vậy, có thể thấy, khái niệm TPDN theo quy định của pháp luật về chứng khoán năm 2019 có những đặc điểm, tính chất khác với các quy định của pháp luật về chứng khoán 2006. Trước đây, bên cạnh “TPDN”, còn có khái niệm “TPCP”: “TPCP là loại trái phiếu do Bộ Tài chính phát hành nhằm huy động vốn cho ngân sách nhà nước hoặc huy động vốn cho chương trình, dự án đầu tư cụ thể thuộc phạm vi đầu tư của nhà nước”8. Tuy nhiên, quy định này đã được bãi bỏ9 và không còn khái niệm “TPCP”.

Thay vào đó, Nghị định số 95/2018 quy định về từng loại “Công cụ nợ” của Chính phủ trên TTCK như: Trái phiếu xanh, Trái phiếu ngoại tệ, Công trái xây dựng tổ quốc, v. Tóm lại, tùy theo chủ thể phát hành hoặc tính chất của loại trái phiếu mà tên gọi của nó có thể được gọi chung là: TPDN (đối với chủ thể phát hành là doanh nghiệp) hay TPCP (đối với chủ thể phát hành là Bộ Tài chính – Cơ quan được Chính phủ giao nhiệm vụ/ủy quyền). Tuy nhiên, dù chủ thể phát hành là tổ chức nào thì về bản chất: Trái phiếu được hiểu là một loại công cụ nợ của tổ chức phát hành ra nó. Khái niệm về trái phiếu quốc tế Theo quy định của NĐ 23/1995: “TPQT là chứng chỉ vay nợ có mệnh giá, có thời hạn, có lãi, phát hành để vay vốn trên thị trường vốn quốc tế phục vụ nhu 7 Khoản 1 Điều 4 NĐ153/2020.

16 cầu đầu tư phát triển kinh tế của Việt Nam”10. Tuy nhiên, khái niệm này đã có sự thay đổi như sau: “TPQT là chứng chỉ vay nợ có mệnh giá, có thời hạn, có lãi, do Chính phủ hoặc các doanh nghiệp của Việt Nam phát hành để vay vốn trên thị trường tài chính quốc tế phục vụ cho nhu cầu đầu tư phát triển kinh tế. TPQT gồm: (i) TPCP: là TPQT do Chính phủ ủy quyền cho Bộ Tài chính phát hành; và (ii) TPDN: là TPQT do các DNVN tự phát hành có hoặc không có bảo lãnh Chính phủ”11. Theo cách định nghĩa của NĐ 53/2009 nêu trên thì khái niệm này đã mở rộng đối tượng phát hành là các DNVN.

Theo đó “DNVN được hiểu là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh”12. Theo đó, các chủ thể khác nhau, có thể bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, v. nếu thõa mãn các điều kiện có liên quan đều có thể phát hành “TPQT” mà không còn chỉ giới hạn ở ngân hàng/doanh nghiệp nhà nước. Hiện nay, các văn bản quy phạm pháp luật không còn đưa ra khái niệm về TPQT.

NĐ 153/2020 thay thế cho NĐ 53/2009 đã không còn quy định về khái niệm “TPQT” là gì. Thay vào đó, Khoản 1 Điều 1 của Nghị định này quy định về việc chào bán, giao dịch TPDN riêng lẻ trên phạm vi lãnh thổ của Việt Nam và việc chào bán TPDN ra TTQT. Theo đó việc CBTP ra TTQT và trái phiếu được chào bán ra TTQT được hiểu là “TPQT”. Cách hiểu này được củng cố bởi các quy định hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc PHTP ra TTQT như sau: “Trái phiếu phát hành ra TTQT là trái phiếu do TCPH chào bán cho người không cư trú và không lưu ký tại một tổ chức lưu ký trên lãnh thổ Việt Nam (sau đây gọi tắt là TPQT)”13.

Theo đó, Khoản 2 và 3 Điều 3 TT 10/2022/TT-NHNN quy định rõ: TCPH chính là bên đi vay đối với khoản vay nước ngoài dưới hình thức phát hành TPQT và khoản TPQT này được hiểu là khoản vay trung, dài hạn nước ngoài dưới hình thức phát hành TPQT của TCPH không được Chính phủ bảo lãnh. 13 Khoản 1 Điều 3 TT 10/2022/TT-NHNN. 17 Như vậy, về mặt bản chất, TPQT cũng là một công cụ nợ của TCPH như các loại trái phiếu khác. Tuy nhiên, TPQT có những đặc điểm riêng như được nêu chi tiết tại Mục 1.

Phân loại và đặc điểm trái phiếu 1. Căn cứ phân loại trái phiếu Tùy theo các mục tiêu tiếp cận khác nhau mà người ta có thể phân loại trái phiếu theo các tiêu chí khác nhau bằng cách dựa vào các tính chất và/hoặc chủ thể phát hành, v. Theo đó, nếu căn cứ vào chủ thể phát hành có thể có: TPCP, Trái phiếu chính quyền địa phương, TPDN. Trong khi đó, nếu căn cứ vào tính chất chuyển nhượng thì có thể có: Trái phiếu vô danh hoặc Trái phiếu ghi danh.

Tuy nhiên, trong khuôn khổ của Đề án này, tác giả chủ yếu đề cập đến loại TPCĐ do công ty BĐS niêm yết phát hành và nó thuộc nhóm “TPDN” và là loại TPDN phát hành ra TTQT và được gọi chung là “TPQT”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ