Luận văn: Thực trạng chăn nuôi vịt quy mô gia trại tại Lệ Thủy, Quảng Bình

Luận văn phân tích thực trạng và hiệu quả kinh tế mô hình chăn nuôi vịt gia trại tại Lệ Thủy, Quảng Bình, đề xuất các giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình chăn nuôi vịt gia trại tại Lệ Thủy

Huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, từ lâu đã được biết đến là vựa lúa của tỉnh. Với điều kiện tự nhiên ưu đãi, hệ thống sông ngòi, ao hồ chằng chịt, đặc biệt là sông Kiến Giang, kết hợp với nghề thâm canh lúa nước phát triển, Lệ Thủy có tiềm năng to lớn để phát triển nông nghiệp Lệ Thủy, đặc biệt là ngành chăn nuôi gia cầm. Trong đó, mô hình chăn nuôi vịt theo quy mô gia trại đã hình thành từ lâu đời và đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế của nhiều hộ gia đình. Chăn nuôi vịt không chỉ tận dụng được nguồn thức ăn dồi dào từ đồng ruộng sau mỗi vụ gặt mà còn góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho lao động nông thôn. Nghiên cứu về thực trạng chăn nuôi vịt tại Lệ Thủy cho thấy đây là một ngành có nhiều lợi thế, quay vòng vốn nhanh và sản phẩm thịt, trứng luôn được thị trường tiêu thụ ưa chuộng. Tuy nhiên, các gia trại vẫn hoạt động mang tính tự phát, quy mô nhỏ và chưa tối ưu hóa được quy trình để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất. Việc phân tích sâu thực trạng và hiệu quả của mô hình này là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp phát triển ngành chăn nuôi vịt theo hướng phát triển bền vững, nâng cao giá trị gia tăng và cải thiện đời sống người nông dân.

1.1. Điều kiện tự nhiên và tiềm năng phát triển nông nghiệp Lệ Thủy

Lệ Thủy có địa hình đa dạng, bao gồm cả vùng đồi núi, đồng bằng và ven biển. Vùng đồng bằng trũng nằm ở hạ lưu sông Kiến Giang, với diện tích đất nông nghiệp chiếm tới 90% tổng diện tích tự nhiên, là điều kiện lý tưởng cho trồng lúa nước. Theo thống kê, diện tích trồng lúa hàng năm của huyện đạt trên 19.000 ha. Sản lượng lúa lớn tạo ra nguồn phụ phẩm nông nghiệp và thức ăn tự nhiên (thóc rơi vãi, ốc, cá con) dồi dào cho đàn vịt. Hơn nữa, mạng lưới sông ngòi dày đặc với hơn 4.176 ha diện tích mặt nước là môi trường sống lý tưởng cho vịt, đặc biệt là hình thức chăn nuôi vịt chạy đồng truyền thống. Những yếu tố này tạo nên lợi thế cạnh tranh tự nhiên, giúp giảm đáng kể chi phí thức ăn, một trong những khoản chi phí đầu tư lớn nhất trong chăn nuôi.

1.2. Vai trò của ngành chăn nuôi vịt trong cơ cấu kinh tế địa phương

Ngành chăn nuôi, trong đó có chăn nuôi vịt, ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp của huyện Lệ Thủy. Số liệu từ năm 2010 đến 2013 cho thấy, tỷ trọng giá trị sản xuất ngành chăn nuôi đã tăng từ 42,04% lên 49,93% trong cơ cấu nông nghiệp. Tổng đàn vịt của huyện duy trì ổn định ở mức trên 280.000 con, cho thấy sự gắn bó của người dân với nghề này. Chăn nuôi vịt không chỉ cung cấp thực phẩm (thịt, trứng) cho thị trường mà còn là nguồn thu nhập chính của nhiều gia trại. Mô hình này giúp tận dụng lao động nhàn rỗi trong gia đình, đặc biệt là sau các vụ mùa. Sự phát triển của ngành chăn nuôi vịt góp phần tích cực vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, hướng tới sản xuất hàng hóa và nâng cao thu nhập bình quân đầu người.

II. Phân tích thách thức trong chăn nuôi vịt gia trại Lệ Thủy

Bên cạnh những thuận lợi sẵn có, các gia trại chăn nuôi vịt tại Lệ Thủy đang phải đối mặt với không ít thách thức. Rủi ro lớn nhất đến từ dịch bệnh, đặc biệt là cúm gia cầm, có khả năng bùng phát và gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Thực tế năm 2012, dịch cúm H5N1 đã làm tổng đàn vịt của huyện sụt giảm mạnh. Vấn đề thứ hai là sự bấp bênh của thị trường tiêu thụ. Hầu hết các gia trại vẫn phụ thuộc vào thương lái, giá cả biến động theo mùa vụ và thiếu các hợp đồng bao tiêu ổn định. Việc tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm một cách bền vững vẫn là bài toán nan giải. Ngoài ra, các yếu tố về vốn và kỹ thuật cũng là rào cản lớn. Phần lớn các chủ gia trại điều hành dựa trên kinh nghiệm tích lũy, chưa được đào tạo bài bản về kỹ thuật chăn nuôi hiện đại và quản lý kinh tế. Việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng còn hạn chế do thiếu tài sản thế chấp. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và khả năng mở rộng quy mô sản xuất của các gia trại, đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ để tháo gỡ.

2.1. Rủi ro từ dịch bệnh và biến động thị trường tiêu thụ sản phẩm

Dịch bệnh luôn là mối đe dọa thường trực. Các bệnh như dịch tả vịt, tụ huyết trùng, và đặc biệt là cúm gia cầm có thể lây lan nhanh chóng trong điều kiện chăn thả. Công tác phòng chống dịch bệnh và áp dụng an toàn sinh học tại nhiều gia trại còn chưa được chú trọng đúng mức. Về thị trường, giá vịt thịt hơigiá trứng vịt thường xuyên biến động. Sự phụ thuộc vào kênh tiêu thụ qua thương lái khiến người chăn nuôi bị động và dễ bị ép giá, đặc biệt vào thời điểm thu hoạch rộ. Sự thiếu liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm vịt Lệ Thủy.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn vay và kỹ thuật chăn nuôi

Khảo sát cho thấy phần lớn vốn đầu tư của các gia trại là vốn tự có (chiếm khoảng 91,03%). Việc tiếp cận nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng gặp nhiều trở ngại, cản trở việc tái đầu tư và mở rộng quy mô. Về mặt kỹ thuật, nhiều chủ gia trại vẫn áp dụng phương pháp chăn nuôi truyền thống, chưa cập nhật các tiến bộ khoa học kỹ thuật về giống vịt, dinh dưỡng và quản lý dịch bệnh. Trình độ quản lý kinh tế gia trại còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, làm giảm lợi nhuận ròng và tiềm năng phát triển.

III. Bí quyết tối ưu kỹ thuật chăn nuôi vịt gia trại hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả kinh tế, việc áp dụng đúng kỹ thuật chăn nuôi là yếu tố then chốt. Quá trình này bắt đầu từ khâu lựa chọn giống vịt. Các gia trại tại Lệ Thủy cần xác định rõ mục tiêu sản xuất là lấy thịt hay lấy trứng để chọn giống phù hợp, ví dụ như các giống vịt siêu thịt có thời gian sinh trưởng ngắn hoặc các giống vịt đẻ trứng có năng suất cao. Yếu tố thứ hai là quy trình phòng chống dịch bệnh. Việc xây dựng một lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt cho các bệnh phổ biến và thực hiện các biện pháp an toàn sinh học như vệ sinh, khử trùng chuồng trại định kỳ là bắt buộc. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tỷ lệ hao hụt trong đàn. Yếu tố thứ ba là quản lý thức ăn chăn nuôi. Các gia trại nên kết hợp giữa thức ăn công nghiệp và tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên từ đồng ruộng để giảm chi phí. Việc xây dựng khẩu phần ăn cân đối, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của vịt sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả chuyển hóa thức ăn, từ đó cải thiện lợi nhuận ròng.

3.1. Lựa chọn giống vịt phù hợp Vịt siêu thịt và vịt đẻ trứng

Việc lựa chọn giống quyết định đến 50% thành công. Các giống vịt lai, vịt siêu thịt như Super-M, CV-2000 được ưa chuộng cho mục đích nuôi lấy thịt vì lớn nhanh, chất lượng thịt tốt. Đối với hướng lấy trứng, các giống như Khaki Campbell cho năng suất trứng rất cao, có thể đạt 280-300 quả/mái/năm. Nguồn giống cần được lựa chọn từ các cơ sở uy tín, đảm bảo con giống khỏe mạnh, không mang mầm bệnh. Việc đa dạng hóa các giống vật nuôi cũng là một hướng đi giúp giảm thiểu rủi ro khi thị trường một loại sản phẩm biến động.

3.2. Quy trình phòng chống dịch bệnh và đảm bảo an toàn sinh học

An toàn sinh học là hàng rào bảo vệ quan trọng nhất. Quy trình này bao gồm việc vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khô ráo, định kỳ phun thuốc sát trùng. Phải có lịch tiêm phòng vaccine đầy đủ cho các bệnh nguy hiểm như dịch tả vịt, cúm gia cầm. Theo khảo sát, các gia trại cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình tiêm phòng do cơ quan thú y địa phương hướng dẫn. Việc cách ly vịt mới mua về, hạn chế người lạ ra vào khu vực chăn nuôi và quản lý tốt nguồn nước cũng là những biện pháp cần thiết để ngăn ngừa dịch bệnh lây lan.

3.3. Tối ưu hóa chi phí thức ăn chăn nuôi và quản lý chuồng trại

Chi phí thức ăn chiếm 60-70% tổng chi phí đầu tư. Để giảm gánh nặng này, các gia trại nên tận dụng tối đa lợi thế của phương thức chăn nuôi vịt chạy đồng để vịt tự tìm kiếm thức ăn như lúa rơi, ốc, giun. Bổ sung thêm các loại rau xanh, bèo tấm để cung cấp vitamin và chất xơ. Về chuồng trại, không cần xây dựng quá cầu kỳ. Chuồng có thể làm bằng các vật liệu địa phương rẻ tiền như tre, nứa, đảm bảo cao ráo, thoáng mát về mùa hè, ấm áp về mùa đông và có sân chơi, ao tắm cho vịt.

IV. Giải pháp tìm kiếm đầu ra ổn định cho sản phẩm vịt Lệ Thủy

Vấn đề đầu ra cho sản phẩm là yếu tố sống còn quyết định sự phát triển bền vững của mô hình gia trại. Hiện nay, chuỗi thị trường tiêu thụ sản phẩm vịt tại Lệ Thủy còn khá đơn giản, chủ yếu thông qua các thương lái thu gom tại chỗ. Điều này khiến người chăn nuôi ở thế bị động, lợi nhuận không cao. Để cải thiện tình hình, cần có những giải pháp mang tính chiến lược. Một trong những hướng đi hiệu quả là xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ. Việc thành lập các hợp tác xã chăn nuôi hoặc tổ hợp tác sẽ tạo ra sức mạnh tập thể. Thông qua hợp tác xã, các gia trại có thể cùng nhau đàm phán giá bán, ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với các doanh nghiệp, siêu thị, lò mổ. Điều này không chỉ giúp ổn định giá vịt thịt hơigiá trứng vịt mà còn giúp xây dựng thương hiệu cho sản phẩm vịt Lệ Thủy. Bên cạnh đó, các gia trại cần chủ động tìm hiểu thông tin thị trường, đa dạng hóa kênh bán hàng thay vì chỉ trông chờ vào một nguồn duy nhất.

4.1. Phân tích chuỗi thị trường và biến động giá sản phẩm vịt

Chuỗi thị trường vịt thịt và trứng tại Lệ Thủy hiện nay gồm các tác nhân chính: người chăn nuôi, người thu gom (thương lái), người bán buôn, người bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng. Thương lái đóng vai trò trung gian quan trọng nhưng cũng là khâu làm cho lợi nhuận của người nông dân bị giảm sút. Giá vịt thịt hơigiá trứng vịt phụ thuộc nhiều vào quy luật cung cầu, thường tăng cao vào các dịp lễ, Tết và giảm mạnh khi nguồn cung dư thừa hoặc có thông tin về dịch bệnh. Việc nắm bắt được chu kỳ biến động giá sẽ giúp gia trại lên kế hoạch sản xuất phù hợp để tối đa hóa lợi nhuận.

4.2. Vai trò của hợp tác xã chăn nuôi trong liên kết tiêu thụ

Mô hình hợp tác xã chăn nuôi là giải pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Khi tham gia hợp tác xã, các hộ gia trại sẽ được hỗ trợ về kỹ thuật, cung cấp vật tư đầu vào với giá ưu đãi và quan trọng nhất là giải quyết bài toán đầu ra cho sản phẩm. Hợp tác xã có thể đứng ra làm đại diện, ký kết các hợp đồng tiêu thụ lớn, xây dựng thương hiệu chung và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, từ đó nâng cao giá trị và sức cạnh tranh trên thị trường.

V. Phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế mô hình chăn nuôi vịt

Đánh giá hiệu quả kinh tế là thước đo chính xác nhất về sự thành công của một mô hình sản xuất. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế tại các gia trại ở Lệ Thủy, việc phân tích chi phí, doanh thu và lợi nhuận cho thấy chăn nuôi vịt là một ngành mang lại thu nhập khá tốt cho người nông dân nếu được đầu tư đúng cách. Tổng chi phí đầu tư cho một con vịt bao gồm các khoản chính như chi phí giống, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y và chi phí lao động. Doanh thu đến từ việc bán vịt thịt và trứng. Kết quả phân tích cho thấy, lợi nhuận ròng thu được là đáng kể, đặc biệt với các gia trại có quy mô lớn hơn. Các chỉ số tài chính như tỷ suất doanh thu trên chi phí (GO/IC) và tỷ suất thu nhập trên chi phí (MI/IC) đều ở mức cao, khẳng định tính hiệu quả của hoạt động chăn nuôi. Tuy nhiên, hiệu quả này có sự khác biệt rõ rệt giữa các gia trại có quy mô khác nhau, cho thấy yếu tố quy mô và trình độ quản lý ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.

5.1. Cơ cấu chi phí đầu tư doanh thu và lợi nhuận ròng thực tế

Theo kết quả nghiên cứu, tổng chi phí trung bình để nuôi một con vịt là khoảng 73.000 đồng, trong đó chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng lớn nhất. Tổng doanh thu trung bình đạt khoảng 98.000 đồng. Sau khi trừ đi tất cả các chi phí, lợi nhuận ròng thu được trên mỗi con vịt là khá hấp dẫn. Cụ thể, tỷ số Doanh thu/Tổng chi phí đạt 1,32, nghĩa là mỗi đồng chi phí bỏ ra thu về 1,32 đồng doanh thu. Tỷ số Thu nhập/Tổng chi phí là 0,42. Các con số này chứng minh rằng mô hình chăn nuôi vịt tại Lệ Thủy có khả năng sinh lời tốt.

5.2. So sánh hiệu quả kinh tế giữa các quy mô gia trại khác nhau

Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô chăn nuôi có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Các gia trại có quy mô lớn (trên 1.000 con/lứa) thường đạt được lợi nhuận cao hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm so với các gia trại quy mô nhỏ. Nguyên nhân là do các gia trại lớn có lợi thế về quy mô, giúp giảm chi phí đầu vào (mua thức ăn, con giống với số lượng lớn giá rẻ hơn) và tối ưu hóa chi phí lao động. Các chỉ số tài chính ở nhóm gia trại quy mô lớn đều cao hơn đáng kể, cho thấy xu hướng phát triển chăn nuôi tập trung, quy mô lớn là hướng đi đúng đắn để nâng cao hiệu quả sản xuất.

VI. Định hướng phát triển bền vững ngành chăn nuôi vịt Lệ Thủy

Để ngành chăn nuôi vịt tại Lệ Thủy phát triển một cách bền vững, cần có một chiến lược tổng thể kết hợp giữa giải pháp kinh tế, kỹ thuật và môi trường. Trước hết, cần có sự vào cuộc của nhà nước thông qua các chính sách hỗ trợ nông nghiệp thiết thực. Các chính sách này nên tập trung vào việc tạo điều kiện cho nông dân tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi, tổ chức các lớp tập huấn chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến và hỗ trợ xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại. Thứ hai, bản thân các gia trại cần chủ động thay đổi tư duy sản xuất, chuyển từ nhỏ lẻ, tự phát sang liên kết, hợp tác trong các hợp tác xã chăn nuôi. Cuối cùng, yếu tố môi trường phải được đặt lên hàng đầu. Việc phát triển chăn nuôi quy mô lớn đi kèm với thách thức về ô nhiễm. Do đó, việc áp dụng các mô hình xử lý chất thải chăn nuôi hiệu quả như hầm biogas, ủ phân compost là yêu cầu bắt buộc, vừa bảo vệ môi trường vừa tạo ra nguồn lợi phụ, hướng tới một nền nông nghiệp Lệ Thủy xanh và phát triển bền vững.

6.1. Tầm quan trọng của chính sách hỗ trợ nông nghiệp và vốn vay

Sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương có vai trò quyết định. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần được triển khai mạnh mẽ hơn, bao gồm hỗ trợ giá giống, vật tư, xây dựng các vùng chăn nuôi an toàn dịch bệnh. Đặc biệt, cần đơn giản hóa các thủ tục để các gia trại dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay với lãi suất ưu đãi. Nguồn vốn này sẽ là đòn bẩy giúp các hộ mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt hiệu quả kinh tế cao hơn.

6.2. Giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi và bảo vệ môi trường

Chăn nuôi bền vững phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Chất thải từ chăn nuôi vịt nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm nguồn nước và đất. Cần khuyến khích và hỗ trợ các gia trại xây dựng hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi. Các mô hình như xây hầm biogas để tận dụng chất thải tạo ra gas đun nấu và phân bón hữu cơ không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn mang lại lợi ích kinh tế kép. Đây là bước đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả ngành chăn nuôi và môi trường sinh thái của Lệ Thủy.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm và đặc trưng của kinh tế gia trại * Khái niệm gia trại Gia trại là gia trại chăn nuôi gia súc hoặc gia cầm trong kỳ điều tra chưa đạt tiêu chí trang trại song có nuôi thường xuyên từ 30 con lợn hoặc từ 1.000 con gà/ (hoặc) vịt/(hoặc) ngan/(hoặc) ngỗng/ (hoặc) chim cút (riêng chim cút từ 10.000 con) trở lên; số lần xuất chuồng trong năm từ 2 lần (đối với lợn) hoặc từ 3 lần trở lên (đối với gia cầm).

Trong một số trường hợp nếu do một số yếu tố bất thường (dịch bệnh…) phải trống chuồng từ 1 - 3 tháng vẫn coi là nuôi thường xuyên [13]. Đối với gia trại mới nuôi chỉ tính đến thời điểm lập bảng kê có số con đạt số lượng quy định. Trường hợp đến thời điểm lập bảng kê gia trại mới xuất chuồng, đang trong giai đoạn vệ sinh chuồng trại thì vẫn được xem là gia trại chăn nuôi. * Đặc trưng của kinh tế gia trại: Theo (6) kinh tế gia trại có một số đặc trưng như sau: Thứ nhất: Hoạt động sản xuất kinh doanh của các gia trại chủ yếu nhằm tạo ra ngày càng nhiều những sản phẩm hàng hóa, đáp ứng yêu cầu của thị trường, có quan hệ chặt chẽ và nhanh nhạy với thay đổi của thị trường.

Khác với hộ tiểu nông đơn thuần chỉ là hộ sản xuất nông nghiệp, không kinh doanh nhằm mục đích kiếm lợi nhuận và mở rộng phát triển sản xuất. Gia trại vừa sản xuất vừa kinh doanh. Sản phẩm “đầu vào”, “đầu ra” phục vụ cho sản xuất kinh doanh phần lớn phải dựa vào thị trường. Sản phẩm sản xuất ra chỉ để lại một phần nhỏ để tiêu dùng trong gia đình, còn phần lớn trở thành hàng hóa trên thị trường.

Thứ hai: Kinh tế gia trại là đơn vị sản xuất kinh doanh một chủ trong nông nghiệp, không hình thành cơ cấu bộ máy tổ chức quản lý. Chủ yếu sử dụng lao động của gia đình. Việc thuê mướn lao động thường xuyên hoặc thời vụ chỉ phát sinh khi thật sự cần thiết với quy mô hạn chế, phù hợp với quy mô sản xuất kinh doanh, đảm bảo yêu cầu thời vụ của sản xuất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Đối với gia trại, chủ gia trại vừa trực tiếp điều hành sản xuất kinh doanh, đồng thời cũng là người lao động trực tiếp cùng các lao động trong gia trại.

Chi phí sức lao động của các chủ gia trại trong quá trình sản xuất kinh doanh thường không được xem xét là hàng hóa sức lao động, không phân tích tính toán dưới hình thái giá trị, không được hạch toán vào khoản mục các chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm. Việc hạch toán không triệt để trên đã tạo cho gia trại một lợi thế lớn trên thị trường, bởi họ có thể bán sản phẩm với giá thấp hơn so với các sản phẩm cùng loại của các loại hình doanh nghiệp khác. Việc sử dụng lao động làm thuê trong gia trại đã trở thành nhu cầu tất yếu do sản xuất phát triển theo hướng tập trung hóa, chuyên môn hóa với quy mô tương đối lớn, vượt khỏi khả năng đảm nhiệm của gia trại, đặc biệt trong những tháng thời vụ khẩn trương. Tuỳ theo hoàn cảnh của từng gia trại, có thể phải thuê lao động thường xuyên hoặc không thường xuyên nhưng quy mô, số lượng lao động thuê mướn thường không lớn, và được tính toán sát với nhu cầu công việc.

Lao động làm thuê là những người lao động tự do, được trả tiền công lao động theo thoả thuận với các chủ gia trại. Tiền công lao động làm thuê được các chủ gia trại ghi chép, tính toán tỷ mỉ khi phân tích hiệu quả lỗ lãi trong sản xuất kinh doanh. Thứ ba: Sản xuất kinh doanh của các gia trại đã đạt tới quy mô tương đối lớn, nhờ trình độ chuyên môn hoá, tập trung khá cao. Nếu so sánh về trình độ chuyên môn hóa, tập trung hóa trong sản xuất kinh doanh thì gia trại ở vào khoảng giữa.

Tức là lớn hơn, cao hơn kinh tế hộ tiểu nông nhưng nhỏ hơn, thấp hơn so với các trang trại, công ty, xí nghiệp, nông trường, lâm trường. Đối với các loại kinh tế gia trại, phát triển sản xuất là để kinh doanh, bởi vậy quy mô sản xuất được tích tụ, tập trung về đất đai, vốn lao động. đến mức ít nhất cũng phải tạo ra khối lượng nông sản vượt quá nhu cầu sinh tồn, phải có sản phẩm dư ra để bán và phải vì mục tiêu kinh doanh làm trọng nên phần khối lượng sản phẩm dư ra bán phải lớn hơn, nhiều hơn khối lượng sản phẩm tiêu dùng nội bộ. Hơn thế nữa, để có thể tìm kiếm nhiều lợi nhuận, sản xuất kinh doanh phải đi vào chuyên môn hoá, tập trung hóa.

Ngành sản xuất được đầu tư, tập trung chuyên môn hóa cao là ngành có thị trường tiêu thụ tương đối ổn định, có triển vọng mở rộng, phù hợp với điều kiện sản xuất của địa phương, của gia trại. Tuy nhiên, do gia trại là đơn vị kinh tế một chủ nên hoạt động sản xuất kinh doanh hầu như dựa trên nguồn lực tự có của chủ gia trại, sự thuê mướn lao động, vay vốn sản xuất kinh doanh chỉ ở mức tối cần PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 thiết. Quy mô sản xuất, trình độ chuyên môn hóa, tập trung hóa ở mức nhỏ hơn, thấp hơn nhiều so với các trang trại, công ty, xí nghiệp, nông trường. Trên thực tế, quy mô, trình độ tập trung chuyên môn hóa của các gia trại rất khác nhau, tuỳ thuộc vào điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội, trình độ phát triển và lịch sử phát triển gia trại của mỗi nước, mỗi vùng, mỗi địa phương.

Thứ tư: Kỹ thuật sản xuất trong các gia trại luôn được chú trọng đổi mới một cách phù hợp tuỳ theo mục đích của chủ gia trại. Sản xuất mang tính linh động. Do đó, hiệu quả kinh tế của các gia trại đem lại thường cao hơn hiệu quả kinh tế của các mô hình sản xuất khác trong nông nghiệp. Kinh tế gia trại là một phần của nền kinh tế hàng hóa, luôn phải chấp nhận cạnh tranh trên thị trường.

Bởi vậy phải năng động và luôn đổi mới. Việc áp dụng những tiến bộ kỹ thuật trở thành một đòi hỏi bức thiết. Cùng với việc thường xuyên áp dụng những tiến bộ khoa học, kỹ thuật, chuyển giao công nghệ trong sản xuất, chủ gia trại còn phải không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ quản lý, năng lực hạch toán sản xuất kinh doanh, phân tích thông tin, tìm hiểu, dự đoán biến động thị trường, gây được chữ tín trong quan hệ làm ăn. Đây thực sự là phẩm chất phản ánh năng lực của chủ gia trại mà các chủ hộ tiểu nông không có hoặc ít ra đối với chủ hộ tiểu nông chưa phải là đòi hỏi cấp thiết, sống còn.

Nhờ nâng cao năng lực quản lý và áp dụng khoa học kỹ thuật mà sản xuất kinh doanh của các gia trại thường đạt hiệu quả kinh tế cao. Ngay khi so sánh với các nông trường, lâm trường, nhờ sự năng động của chủ gia trại và sự tận dụng triệt để sức lao động, cùng nhiều nguồn lực tự có khác của gia trại nên các gia trại thường phát huy được lợi thế cạnh tranh và đạt hiệu quả cao hơn. Vai trò của kinh tế gia trại - Phát triển kinh tế gia trại là phát huy có hiệu quả mọi nguồn lực sản xuất, đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp hàng hóa [6]. Kinh tế gia trại hiện nay đang ở trong giai đoạn đầu của quá trình hình thành và phát triển, mới chỉ đóng vai trò như một lực lượng xung kích trên mặt trận sản xuất nông nghiệp hàng hóa và phát triển kinh tế nông thôn.

Trong tương lai kinh tế gia trại sẽ là lực lượng sản xuất hàng hóa chủ yếu của toàn ngành nông nghiệp. Đó là xu hướng phát triển tất yếu, là tiến trình đi lên dù nhanh hay chậm nhưng không thể đảo ngược. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Phát triển kinh tế gia trại hiện nay là sự tiếp tục đổi mới, tạo ra động lực mới cho sự phát triển lực lượng sản xuất trong nông nghiệp, nông thôn kể từ sau khi Đảng đề ra đường lối đổi mới thông qua Nghị quyết số 10/NQ-TW của Bộ Chính trị về “Đổi mới quản lý kinh tế nông nghiệp”. Đây là sự phát huy những thành quả thu được kể từ sau Nghị quyết 10, tiếp tục cải cách, duy trì nhịp độ tăng trưởng, đưa nông nghiệp nông thôn lên một nấc thang cao hơn trong tiến trình phát triển chuyển từ kinh tế tự cung, tự cấp sang sản xuất hàng hóa, kinh tế thị trường theo định hướng XHCN.

Kinh tế gia trại đang đặt ra yêu cầu, mở ra khả năng đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Trên cơ sở đó, lực lượng sản xuất đã được “cởi trói” ở sau thời kỳ “khoán 10” sẽ được tiếp thêm nguồn sức mạnh để tiếp tục “tăng tốc” phát triển. - Phát triển kinh tế gia trại là tiếp tục hoàn thiện và đổi mới quan hệ sản xuất XHCN ở nông thôn. Phát triển kinh tế gia trại, lực lượng tiên phong, đội quân đông đảo nhất của khu vực kinh tế ngoài quốc doanh, lực lượng sản xuất chủ yếu nhất trong nông nghiệp.

Sự đi lên của các gia trại là tấm gương lôi cuốn, dẫn dắt các hộ gia đình nông dân khác phát triển sản xuất theo mô hình kinh tế gia trại, ảnh hưởng và sự giúp đỡ của các gia trại làm tăng thêm tình cảm gắn bó đoàn kết, tương trợ giữa các hộ gia đình nông dân. Đó là một nét đẹp đã trở thành truyền thống trong quan hệ tình làng nghĩa xóm ở nông thôn Việt Nam. Phát triển sản xuất xoá đói giảm nghèo, vươn lên làm giàu nhờ phong trào giúp nhau làm kinh tế gia trại. Sự phát triển của kinh tế gia trại tất yếu làm nảy sinh các mối quan hệ hợp tác trong quá trình sản xuất, chế biến, tiêu thụ sản phẩm và cung cấp dịch vụ chuyển giao kỹ thuật, các HTX được hình thành và chuyển đổi nhằm mục đích phục vụ, hỗ trợ cho sản xuất kinh doanh của các gia trại và các hộ gia đình nông dân, hoàn toàn khác với HTX sản xuất nông nghiệp trước đây về hình thức tổ chức và phương thức hoạt động.

Kinh tế hợp tác được đổi mới và phát triển trên cơ sở quan hệ sản xuất mới ở nông thôn được hoàn thiện và đổi mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ