Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch rõ nét từ phương thức truyền thống quy mô nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình trang trại quy mô lớn và chuỗi liên kết gia công công nghiệp. Sự thay đổi này đòi hỏi việc ứng dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật, quy trình an toàn sinh học và quản lý dịch bệnh nghiêm ngặt nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm sạch trong nước và hướng tới xuất khẩu. Tuy nhiên, trong chăn nuôi tập trung, tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp thường gây thiệt hại kinh tế nặng nề; trong đó, các bệnh lý sinh sản ở lợn nái và bệnh truyền nhiễm, rối loạn tiêu hóa, hô hấp ở lợn con theo mẹ là những nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm năng suất và chất lượng đàn giống. Trước yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng, trị bệnh cho đàn lợn nuôi tại Công ty cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, Quảng Ninh" được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành và đánh giá hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật thú y tại cơ sở sản xuất.

Khóa luận xác định các mục tiêu và yêu cầu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Nắm được tình hình chăn nuôi thực tế của trang trại.
    2. Nắm vững và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái ở các giai đoạn sinh lý.
    3. Nắm vững và áp dụng quy trình phòng bệnh tổng hợp bằng vệ sinh sát trùng, dùng thuốc và vắc xin cho đàn lợn nái và lợn con.
    4. Thực hành chẩn đoán lâm sàng và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con.
  • Nhiệm vụ và yêu cầu chuyên đề:

    1. Điều tra, thống kê cơ cấu đàn lợn của công ty qua các năm 2017 và giai đoạn đầu năm 2018.
    2. Trực tiếp tham gia và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn đạt hiệu quả kỹ thuật.
    3. Thực hiện đầy đủ các khâu trong quy trình vệ sinh, sát trùng chuồng trại và lịch phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin.
    4. Phát hiện kịp thời, chẩn đoán triệu chứng và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả đối với các ca bệnh trên đàn lợn nái và lợn con.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ngoại sinh sản (giống Yorkshire, Landrace, đực giống Duroc), lợn nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ nuôi con và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
    • Phạm vi không gian: Trại lợn nái sinh sản thuộc Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, địa chỉ tại tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. Trang trại có tổng diện tích mặt bằng khoảng 6,5 ha, được đầu tư xây dựng theo mô hình chuồng kín công nghệ Đan Mạch với quy mô thiết kế gần 600 nái sinh sản.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập số liệu và thực nghiệm lâm sàng từ ngày 18/11/2017 đến ngày 24/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và cơ sở pháp lý/kỹ thuật

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi - thú y bao gồm:

  • Đặc điểm giống và sinh lý sinh dục lợn nái: Đặc tính sinh học của hai giống lợn ngoại chuyên hướng nạc Yorkshire và Landrace; các chỉ tiêu sinh lý sinh dục (tuổi thành thục tính giác 6–7 tháng tuổi, chu kỳ động dục 21 ngày chia làm 4 giai đoạn: trước động dục, động dục 4–5 ngày, sau động dục, nghỉ ngơi; thời gian mang thai trung bình 114 ngày; cơ chế tiết hormone progesterone, estrogen, oxytocin).
  • Đặc điểm sinh lý và miễn dịch của lợn con: Tốc độ sinh trưởng nhanh nhưng không đồng đều (khủng hoảng ở tuần thứ 3 do sữa mẹ giảm); đặc điểm cơ quan tiêu hóa chưa hoàn thiện (thiếu axit HCl tự do trong dịch vị dạ dày trước 14–16 ngày tuổi); cơ năng điều tiết thân nhiệt kém; đặc điểm miễn dịch thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào lượng gamma-globulin hấp thu từ sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh.
  • Bệnh học thú y: Cơ chế phát sinh, triệu chứng lâm sàng và nguyên lý điều trị các bệnh sản khoa ở nái (sót nhau, đẻ khó, viêm nội mạc và viêm tương mạc tử cung do vi khuẩn cơ hội, viêm vú do Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes, E. coli) và các bệnh truyền nhiễm, nội khoa ở lợn con (tiêu chảy do E. coli, Salmonella; viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae; viêm khớp do Streptococcus suis).
  • Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng tại trại: Quy trình cho ăn theo định mức thức ăn công nghiệp De Heus (GF07, GF08) cho từng nhóm nái; quy trình sử dụng vắc xin phòng dịch tả (Coglapest), suyễn lợn (Myco-pac), phòng cầu trùng (Totrazil, Diacoxin 5%) và bổ sung sắt (Fe + B12).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Thu thập số liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi đàn, báo cáo sản xuất của trang trại qua các năm 2017–2018 kết hợp nhật ký theo dõi hàng ngày của sinh viên thực tập.
  • Phương pháp theo dõi và đánh giá lâm sàng: Giám sát đàn hàng ngày bằng mắt thường để phát hiện các biến đổi bất thường về trạng thái cơ thể, phản xạ vận động, màu sắc, mùi dịch rỉ viêm ở đường sinh dục lợn nái, tính chất phân và nhịp thở của lợn con.
  • Phương pháp can thiệp thủ thuật và điều trị: Trực tiếp thực hiện các thao tác ngoại khoa và sản khoa (đỡ đẻ, mài nanh, bấm thẻ tai, thiến lợn đực, phẫu thuật thoát vị bẹn/hecni, thụt rửa tử cung, phong bế giảm đau).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi được tổng hợp, phân loại và xử lý thống kê mô tả (tính số lượng, tỷ lệ %, số trung bình) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007. Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh được tính theo công thức:

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \left(\frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}}\right) \times 100$$

Nguồn dữ liệu

Số liệu nghiên cứu gồm hai nguồn:

  1. Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tổng kết chăn nuôi của Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường giai đoạn từ năm 2017 đến tháng 05/2018 về quy mô đàn đực giống, nái hậu bị, nái sinh sản và sản lượng lợn con.
  2. Dữ liệu sơ cấp: Số liệu theo dõi trực tiếp trên 65 ca nái đẻ, 730 lợn con theo mẹ, 447 ca bệnh lợn con và 67 ca bệnh lợn nái trong thời gian thực tập từ tháng 11/2017 đến tháng 05/2018.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp đối mặt với rủi ro dịch bệnh thường trực trên đàn nái và lợn con. Phần mở đầu xác lập rõ ràng 4 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu chuyên môn cần đạt được về mặt nắm vững lý thuyết, thuần thục kỹ năng thực hành chăm sóc nuôi dưỡng, phòng bệnh và điều trị bệnh tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng thuật chi tiết hai khối nội dung chính:

  1. Tổng quan điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích vị trí địa lý tại phường Cửa Ông (TP. Cẩm Phả, Quảng Ninh) với đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa Đông Bắc Bộ (nhiệt độ trung bình 23°C, độ ẩm 78–88%, mùa mưa tập trung từ tháng 4–10). Thống kê cơ cấu tổ chức gồm 21 nhân sự (01 quản lý, 01 trưởng trại, 01 kỹ thuật hãng cám De Heus, 02 bảo vệ, 12 công nhân, 01 cấp dưỡng, 03 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất chuồng trại khép kín trên diện tích 6,5 ha gồm 2 chuồng nái đẻ, 1 chuồng nái chửa, 1 chuồng đực giống, 1 chuồng hậu bị, 1 chuồng cai sữa, 2 chuồng thương phẩm; trang bị giàn mát, quạt hút, cảm biến nhiệt, hệ thống xử lý mùi và silo cấp thức ăn tự động nhập khẩu từ Đan Mạch.
  2. Tổng quan tài liệu chuyên ngành: Khái quát các nghiên cứu trong và ngoài nước về năng suất của giống lợn ngoại Yorkshire (tăng trọng 650–750 g/ngày, tỷ lệ nạc 55–59%, đẻ 10–11 con/lứa) và Landrace (tăng trọng 750 g/ngày, tiêu tốn thức ăn 2,70–3,01 kg/kg tăng trọng, nạc 59%); các cơ chế nội tiết của chu kỳ sinh sản và mang thai (114 ngày); sinh lý tiêu hóa, biến đổi hàm lượng $\gamma$-globulin trong máu lợn con từ 20,3 mg/100 ml (sau 24 giờ bú sữa đầu) lên 24 mg/100 ml (lúc 3 tuần tuổi); nguyên nhân và bệnh lý học của các chứng bệnh phổ biến (sót nhau, đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú ở nái; tiêu chảy do vi khuẩn, viêm phổi địa phương do Mycoplasma, viêm khớp do Streptococcus suis ở lợn con).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định rõ đối tượng theo dõi là đàn lợn nuôi tại trại Thiên Thuận Tường trong khung thời gian 6 tháng (18/11/2017 – 24/05/2018). Trình bày chi tiết 4 nội dung thực hiện: điều tra cơ cấu đàn; áp dụng quy trình dinh dưỡng và chăm sóc; thực hiện an toàn sinh học và tiêm phòng; phát hiện, chẩn đoán lâm sàng và điều trị bệnh nái và lợn con. Nêu rõ các chỉ tiêu định lượng (khối lượng công việc, số con can thiệp, số con điều trị, tỷ lệ khỏi) và phương pháp xử lý số liệu bằng Microsoft Excel 2007.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua các nội dung:

  • Cơ cấu đàn và năng suất sinh sản: Đàn nái của công ty đạt năng suất khá với 2,45–2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/lứa; số con cai sữa đạt 9,86 con/lứa (cai sữa thời điểm 21–26 ngày tuổi). Thống kê đàn có sự sụt giảm trong đầu năm 2018 so với năm 2017 do giá lợn thị trường giảm sút, công ty chủ động thu hẹp quy mô nái để cắt giảm thua lỗ.
  • Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Hoàn thành 100% nhiệm vụ cho ăn hàng ngày (130/130 lần theo dõi) và tắm chải nái chửa (60/60 lần theo dõi); tham gia 21/48 đợt xuất bán lợn con (đạt 43,75% tổng số đợt xuất tại trại). Định mức dinh dưỡng nái chửa tuần 1–12 ăn 1,8–2,0 kg/ngày (cám GF08); tuần 13–14 ăn 2,2–3,5 kg/ngày (GF07); nái nuôi con ăn tăng dần đến 6 kg/ngày chia làm 3 bữa.
  • Thực hiện thủ thuật trên lợn con: Trực tiếp đỡ đẻ thành công cho 65 nái (100% an toàn); thực hiện mài nanh và bấm số tai cho 730 lợn con (đều đạt tỷ lệ an toàn 100%); thiến lợn đực 234 con (an toàn 225 con, đạt 95,15%); phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn (hecni) 23 con (thành công 20 con, đạt 86,95%).
  • Quy trình phòng bệnh: Thực hiện 100% khối lượng vệ sinh và sát trùng (quét dọn chuồng 2 lượt/ngày, phun sát trùng trong chuồng 1 lượt/ngày, rắc vôi 2 lượt/ngày, sát trùng xung quanh 2 lượt/tuần, tắm sát trùng 2 lượt/ngày). Áp dụng lịch tiêm phòng và dùng thuốc cho 730 lợn con đạt an toàn tuyệt đối 100% (Fe+B12 lúc 2–3 ngày tuổi; Totrazil/Diacoxin 5% lúc 3–6 ngày tuổi; Myco-pac lúc 10–14 ngày tuổi; Coglapest lúc 16–18 ngày tuổi).
  • Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh:
    • Trên đàn lợn con: Điều trị 245 ca viêm phổi khỏi 237 con (96,73%) bằng Tylogenta; 175 ca tiêu chảy khỏi 170 con (97,14%) bằng Mycocin-100; 27 ca viêm khớp khỏi 23 con (85,19%) bằng Amlistin.
    • Trên đàn lợn nái: Điều trị 56 ca viêm tử cung khỏi 53 con (94,64%) bằng thụt rửa cồn Iod 10%, Oxytocin và tiêm Amoxinject LA; 7 ca viêm vú khỏi 7 con (100%) bằng chườm lạnh, tiêm Analgin và Vetrimoxin LA; can thiệp ngoại khoa 4 ca đẻ khó thành công 100% bằng Lutalyse kết hợp móc thai và chống viêm.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tổng kết lại các chỉ số năng suất sinh sản chính của trại, khẳng định toàn bộ các chỉ tiêu thực tập chuyên môn về chăm sóc, đỡ đẻ, làm thủ thuật, tiêm vắc xin và điều trị bệnh đều đạt tỷ lệ hoàn thành cao. Tác giả đưa ra 3 nhóm đề nghị: trang trại cần tăng cường khâu an toàn sinh học và dinh dưỡng để hạn chế bệnh sinh sản; chuẩn hóa thao tác đỡ đẻ khoa học; đề nghị nhà trường và khoa tiếp tục duy trì cho sinh viên thực tập dài hạn tại các trang trại quy mô lớn để nâng cao tay nghề thực tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Các số liệu thực tế được ghi nhận và tổng hợp trong toàn bộ thời gian thực hiện khóa luận:

Hạng mục theo dõi Chỉ tiêu cụ thể Số lượng / Tỷ lệ thực hiện Tỷ lệ thành công / Khỏi bệnh (%)
Năng suất đàn nái Số lứa đẻ/năm
Số con sơ sinh/lứa
Số con cai sữa/lứa
2,45 – 2,50 lứa
11,23 con
9,86 con
Thời gian cai sữa: 21–26 ngày
Biến động quy mô đàn Lợn đực giống
Lợn nái hậu bị
Lợn nái sinh sản
Lợn con
Năm 2017: 34 con $\rightarrow$ 05/2018: 22 con
Năm 2017: 296 con $\rightarrow$ 05/2018: 186 con
Năm 2017: 492 con $\rightarrow$ 05/2018: 365 con
Năm 2017: 10.125 con $\rightarrow$ 05/2018: 4.380 con
Quy mô giảm do biến động giá thị trường
Thủ thuật trên đàn lợn Đỡ lợn mẹ đẻ
Mài nanh lợn con
Bấm số tai
Thiến lợn đực
Phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni)
65 con
730 con
730 con
234 con (thực hiện an toàn 225 con)
23 con (mổ thành công 20 con)
100,00%
100,00%
100,00%
95,15%
86,95%
Phòng bệnh thuốc & vắc xin Thiếu sắt (Fe + B12)
Phòng cầu trùng (Totrazil/Diacoxin)
Phòng viêm phổi (Myco-pac)
Phòng dịch tả (Coglapest)
730 con (2–3 ngày tuổi, 1 ml tiêm)
730 con (3–6 ngày tuổi, 1 ml uống)
730 con (10–14 ngày tuổi, 1 ml tiêm bắp)
730 con (16–18 ngày tuổi, 2 ml tiêm bắp)
100,00%
100,00%
100,00%
100,00%
Điều trị bệnh lợn con Bệnh viêm phổi (Tylogenta)
Bệnh tiêu chảy (Mycocin-100)
Bệnh viêm khớp (Amlistin)
Mắc: 245 con $\rightarrow$ Khỏi: 237 con
Mắc: 175 con $\rightarrow$ Khỏi: 170 con
Mắc: 27 con $\rightarrow$ Khỏi: 23 con
96,73%
97,14%
85,19%
Điều trị bệnh lợn nái Bệnh viêm tử cung (Oxytocin, Iod, Amoxinject)
Bệnh viêm vú (Chườm đá, Analgin, Vetrimoxin)
Hiện tượng đẻ khó (Lutalyse, móc thai ngoại khoa)
Mắc: 56 con $\rightarrow$ Khỏi: 53 con
Mắc: 7 con $\rightarrow$ Khỏi: 7 con
Gặp: 4 con $\rightarrow$ Can thiệp thành công: 4 con
94,64%
100,00%
100,00%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với trang trại: Cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại trước, trong và sau khi đẻ; khử trùng dụng cụ đỡ đẻ và sát trùng tay kỹ lưỡng để hạn chế tối đa nguy cơ viêm đường sinh dục ở nái; tăng cường sưởi ấm cho lợn con vào mùa đông bằng ô úm và bóng điện nhằm giảm tỷ lệ mắc viêm phổi.
  • Đối với cơ sở đào tạo: Tiếp tục duy trì mô hình liên kết đào tạo, tạo điều kiện cho sinh viên các khóa tiếp theo được thực tập chuyên môn dài hạn tại các doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn nhằm củng cố kỹ năng nghề nghiệp thực tế.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã kiểm chứng và lượng hóa được hiệu quả thực tế của các phác đồ điều trị bệnh lý thường gặp (viêm phổi, tiêu chảy, viêm tử cung, viêm vú) cũng như tính chuẩn xác của lịch trình vắc xin trên một quần thể gia súc lớn tại trang trại công nghiệp. Kết quả này cung cấp số liệu thực nghiệm tin cậy về năng suất sinh sản và tỷ lệ can thiệp lâm sàng thành công của mô hình chăn nuôi lợn nái khép kín tại vùng Đông Bắc Bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn tại một trang trại duy nhất trong khoảng thời gian 6 tháng, chưa phản ánh đầy đủ biến động dịch bệnh qua trọn vẹn các mùa trong năm.
    • Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và bệnh tích ngoại quan bằng mắt thường, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ) để xác định chính xác mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn tại trại.
    • Tác giả tự nhận định do thời gian đầu kỹ năng thao tác còn hạn chế nên một số ca can thiệp ngoại khoa (mổ hecni, can thiệp đẻ khó khi thai chết lưu hoặc thai quá to) chưa đạt tỷ lệ thành công tuyệt đối 100%.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Theo dõi và đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh trong chu kỳ nhiều năm nhằm phân tích tác động của các yếu tố mùa vụ và thời tiết cực đoan.
    • Ứng dụng phương pháp phân lập vi khuẩn và thử nghiệm tính mẫn cảm kháng sinh định kỳ đối với các mầm bệnh gây viêm tử cung ở nái và tiêu chảy, viêm phổi ở lợn con.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về các thao tác thực hành lâm sàng (đỡ đẻ, cắt/mài nanh, bấm tai, thiến, mổ hecni, thụt rửa tử cung) và quy trình nuôi dưỡng chuẩn cho nái sinh sản và lợn con.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo định mức khẩu phần ăn theo từng tuần chửa của nái, lịch trình sử dụng vắc xin - thuốc phòng bệnh định kỳ cho lợn con, cùng hệ thống phác đồ điều trị kháng sinh cụ thể (liều lượng, đường dùng, thời gian điều trị) đã được kiểm chứng hiệu quả thực tế trên 85–100%.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu và quy mô đàn lợn tại Công ty Thiên Thuận Tường biến động như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Năm 2017, quy mô trại đạt 34 lợn đực giống, 296 nái hậu bị, 492 nái sinh sản và 10.125 lợn con. Đến giai đoạn tháng 01–05/2018, số lượng giảm xuống còn 22 đực giống, 186 nái hậu bị, 365 nái sinh sản và 4.380 lợn con. Nguyên nhân giảm đàn do giá lợn thịt trên thị trường sụt giảm kéo theo giá lợn con giảm, trang trại chủ động giảm số đầu lợn nái để hạn chế thua lỗ.

2. Lịch phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho lợn con theo mẹ tại trang trại được thực hiện như thế nào?
Lợn con được can thiệp theo 4 mốc thời gian bắt buộc:

  • 2–3 ngày tuổi: Tiêm chế phẩm Fe + B12 (1 ml/con) phòng thiếu sắt.
  • 3–6 ngày tuổi: Cho uống Totrazil hoặc Diacoxin 5% (1 ml/con) phòng bệnh cầu trùng.
  • 10–14 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin Myco-pac (1 ml/con) phòng bệnh viêm phổi địa phương.
  • 16–18 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin Coglapest (2 ml/con) phòng bệnh dịch tả lợn.

3. Phác đồ và kết quả điều trị bệnh viêm phổi và tiêu chảy trên đàn lợn con ra sao?

  • Bệnh viêm phổi: Dùng thuốc Tylogenta (1,5 ml/con, tiêm bắp, 1 lần/ngày, liệu trình 3–6 ngày); điều trị 245 ca, khỏi 237 con, đạt tỷ lệ 96,73%.
  • Bệnh tiêu chảy: Dùng thuốc Mycocin-100 (1 ml/con/ngày, tiêm bắp, liệu trình 3–5 ngày); điều trị 175 ca, khỏi 170 con, đạt tỷ lệ 97,14%.

4. Biện pháp điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại cơ sở đạt hiệu quả như thế nào?
Trang trại áp dụng phác đồ kết hợp: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch cồn Iod 10% (pha 10 ml/2 lít nước), tiêm Oxytocin (10–15 UI) để tăng co bóp tống sản dịch ra ngoài, đồng thời tiêm bắp kháng sinh phổ rộng Amoxinject LA với liều 10 ml/con/ngày. Kết quả điều trị 56 nái mắc bệnh đã chữa khỏi 53 con, đạt tỷ lệ 94,64%.

5. Kết quả thực hiện các thủ thuật ngoại khoa trên đàn lợn con tại trại đạt tỷ lệ an toàn ra sao?
Tác giả đã trực tiếp thực hiện: đỡ đẻ cho 65 nái (an toàn 100%), mài nanh cho 730 lợn con (an toàn 100%), bấm thẻ tai 730 con (an toàn 100%), thiến 234 lợn đực (an toàn 225 con, đạt 95,15%), và phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni) 23 con (khỏi 20 con, đạt 86,95%).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Ngọc Bích đã phản ánh toàn diện việc ứng dụng các quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y trên đàn lợn ngoại tại Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, Quảng Ninh. Các chỉ số năng suất sinh sản (2,45–2,5 lứa/năm, 11,23 con sơ sinh/lứa), tỷ lệ an toàn trong các thủ thuật ngoại khoa (86,95–100%) và hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng (85,19–100%) đều được chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rõ ràng. Công trình là tài liệu tham khảo thực chứng có giá trị thực tiễn cao cho đào tạo chuyên ngành Thú y và công tác quản lý kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.