Hướng Dẫn Chăm Sóc Người Bệnh Nghiện Rượu & Loạn Thần Do Rượu

Hướng dẫn chăm sóc người bệnh nghiện rượu và các rối loạn tâm thần do rượu. Tìm hiểu về định nghĩa, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

Chuyên ngành

Tâm Thần Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
44
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chăm Sóc Người Nghiện Rượu Hiểu Rõ Bắt Đầu

Nghiện rượu là một bệnh mãn tính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và các mối quan hệ xã hội. Theo WHO, nghiện rượu là nhu cầu thèm muốn và đòi hỏi thường xuyên đồ uống có cồn, hình thành thói quen, rối loạn kiểm soát và ảnh hưởng đến sức khỏe. Nghiện rượu không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là gánh nặng cho gia đình và xã hội. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết về chăm sóc người nghiện rượu, từ nhận biết dấu hiệu đến các phương pháp điều trị và phục hồi chức năng. Việc điều trị nghiện rượu đòi hỏi sự kiên trì, đồng cảm và phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, gia đình, bác sĩ và các chuyên gia. Hiểu rõ về bệnh, các tác hại của rượu, và các phương pháp can thiệp hiệu quả là bước đầu tiên để giúp người nghiện rượu cai rượu thành công và tái hòa nhập cộng đồng. "NR là một bệnh mãn tính => Giảm HS công tác, SKTT và TC, làm tổn thương đến các mối quan hệ GĐ và XH."

1.1. Dấu Hiệu Nghiện Rượu Nhận Biết Sớm Để Can Thiệp Kịp Thời

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu nghiện rượu là vô cùng quan trọng để can thiệp kịp thời và ngăn chặn những hậu quả nghiêm trọng. Các dấu hiệu này có thể bao gồm thèm muốn mạnh mẽ rượu, không kiểm soát được lượng rượu tiêu thụ, xuất hiện hội chứng cai rượu khi ngừng uống, tăng liều lượng rượu theo thời gian để đạt được hiệu quả tương tự, sao nhãng các hoạt động khác để tập trung vào việc uống rượu, và tiếp tục uống rượu mặc dù biết rõ tác hại của nó. Ngoài ra, các thay đổi về tâm lý và hành vi như cáu gắt, mất ngủ, giảm trí nhớ, và suy giảm khả năng làm việc cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo nghiện rượu.

1.2. Tác Hại Của Rượu Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe Thể Chất Tinh Thần

Tác hại của rượu ảnh hưởng đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Về thể chất, rượu có thể gây ra các bệnh về gan (viêm gan, xơ gan), tim mạch (cao huyết áp, suy tim), thần kinh (viêm đa dây thần kinh, suy giảm trí nhớ), và hệ tiêu hóa (viêm loét dạ dày, ung thư). Về tinh thần, rượu có thể gây ra các rối loạn tâm thần như trầm cảm, lo âu, ảo giác, và hoang tưởng. Nghiện rượu cũng làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông, bạo lực gia đình, và các vấn đề xã hội khác. "Rượu tác dụng rất mạnh gây nhiễm độc cấp or mãn tính."

II. Nguyên Nhân Nghiện Rượu Hiểu Rõ Để Có Cách Tiếp Cận Đúng

Nguyên nhân nghiện rượu rất phức tạp và thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Các yếu tố sinh học bao gồm di truyền, thay đổi hóa học trong não, và phản ứng của cơ thể với rượu. Các yếu tố tâm lý bao gồm căng thẳng, lo âu, trầm cảm, và các vấn đề về nhân cách. Các yếu tố xã hội bao gồm áp lực từ bạn bè, môi trường sống, và văn hóa uống rượu. Hiểu rõ các yếu tố này giúp các chuyên gia và gia đình có cách tiếp cận phù hợp và hiệu quả trong việc điều trị nghiện rượu. "Số người NR tiên phát có cha mẹ NR cao gấp 3 - 4 lần so với BT"

2.1. Yếu Tố Tâm Lý Ảnh Hưởng Của Căng Thẳng Và Áp Lực Đến Nghiện Rượu

Căng thẳng, lo âu, và các vấn đề về nhân cách có thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nghiện rượu. Một số người tìm đến rượu như một cách để giải tỏa căng thẳng, trốn tránh các vấn đề, hoặc tăng cường cảm giác tự tin. Tuy nhiên, việc sử dụng rượu để đối phó với các vấn đề tâm lý thường chỉ mang lại hiệu quả tạm thời và có thể dẫn đến nghiện rượu và các rối loạn tâm thần khác. Liệu pháp tâm lý có thể giúp người nghiện rượu học cách đối phó với căng thẳng một cách lành mạnh hơn và giải quyết các vấn đề tâm lý cơ bản.

2.2. Yếu Tố Xã Hội Vai Trò Của Môi Trường Sống Và Văn Hóa Uống Rượu

Môi trường sống và văn hóa uống rượu cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ nghiện rượu. Ở những nơi mà rượu được chấp nhận rộng rãi và dễ dàng tiếp cận, nguy cơ nghiện rượu thường cao hơn. Áp lực từ bạn bè, gia đình, và đồng nghiệp cũng có thể khuyến khích việc uống rượu quá mức. Ngoài ra, các quảng cáo về rượu và các hình thức truyền thông khác cũng có thể góp phần vào việc bình thường hóa việc uống rượu và tăng nguy cơ nghiện rượu. Các biện pháp phòng ngừa nghiện rượu cần tập trung vào việc thay đổi các chuẩn mực xã hội và giảm thiểu sự tiếp cận với rượu.

III. Cách Điều Trị Nghiện Rượu Hướng Dẫn Chi Tiết Các Phương Pháp

Việc điều trị nghiện rượu thường bao gồm nhiều giai đoạn và phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào mức độ nghiện và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm cai rượu, sử dụng thuốc, liệu pháp tâm lý, và hỗ trợ từ cộng đồng. Cai rượu là quá trình ngừng sử dụng rượu một cách an toàn và có kiểm soát, thường được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ. Thuốc có thể được sử dụng để giảm các triệu chứng cai rượu và ngăn ngừa tái nghiện. Liệu pháp tâm lý giúp người nghiện rượu hiểu rõ hơn về nguyên nhân nghiện rượu và học cách đối phó với căng thẳng và cám dỗ. Hỗ trợ từ cộng đồng, như các nhóm AA (Alcoholics Anonymous), cung cấp sự đồng hành và hỗ trợ từ những người có kinh nghiệm tương tự. *"Cắt cơn cai rượu bằng thuốc AT và B1 liều cao."

3.1. Cai Rượu An Toàn Giảm Thiểu Hội Chứng Cai Rượu Hiệu Quả

Cai rượu an toàn là quá trình quan trọng để tránh các biến chứng nguy hiểm của hội chứng cai rượu, bao gồm run tay, đổ mồ hôi, buồn nôn, ảo giác, co giật, và thậm chí tử vong. Quá trình cai rượu thường được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ và có thể bao gồm việc sử dụng thuốc để giảm các triệu chứng cai rượu. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm benzodiazepines (như diazepam, lorazepam), anticonvulsants (như carbamazepine), và alpha-adrenergic agonists (như clonidine). Việc cai rượu nên được thực hiện từ từ và có kiểm soát để giảm thiểu nguy cơ các biến chứng.

3.2. Liệu Pháp Tâm Lý Giải Quyết Vấn Đề Tâm Lý Gốc Rễ Của Nghiện

Liệu pháp tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị nghiện rượu bằng cách giúp người bệnh hiểu rõ hơn về nguyên nhân nghiện rượu và học cách đối phó với căng thẳng, cám dỗ, và các vấn đề tâm lý khác. Các loại liệu pháp tâm lý phổ biến bao gồm liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), liệu pháp động lực (MET), và liệu pháp gia đình. CBT giúp người bệnh nhận biết và thay đổi các suy nghĩ và hành vi tiêu cực liên quan đến việc uống rượu. MET giúp người bệnh tăng cường động lực cai rượu và phát triển các mục tiêu cá nhân. Liệu pháp gia đình giúp giải quyết các vấn đề trong gia đình có thể góp phần vào nghiện rượu.

3.3. Thuốc Điều Trị Nghiện Rượu Hỗ Trợ Cai Nghiện Ngăn Ngừa Tái Phát

Một số loại thuốc cai rượu đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc hỗ trợ cai nghiện và ngăn ngừa tái nghiện rượu. Disulfiram (Antabuse) gây ra các triệu chứng khó chịu (buồn nôn, nôn mửa, đỏ mặt) khi uống rượu, giúp người bệnh tránh uống rượu. Naltrexone (ReVia, Vivitrol) giảm cảm giác thèm rượu và giúp người bệnh kiểm soát việc uống rượu. Acamprosate (Campral) giúp ổn định hóa học não bộ và giảm các triệu chứng cai rượu. Việc sử dụng thuốc nên được kết hợp với các phương pháp điều trị khác, như liệu pháp tâm lý và hỗ trợ từ cộng đồng.

IV. Phục Hồi Chức Năng Hướng Dẫn Tái Hòa Nhập Cộng Đồng

Phục hồi chức năng cho người nghiện rượu là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực từ cả người bệnh và gia đình. Quá trình này bao gồm việc tái hòa nhập cộng đồng, tìm kiếm việc làm, xây dựng lại các mối quan hệ, và duy trì một lối sống lành mạnh. Tham gia các nhóm hỗ trợ, như AA, có thể giúp người bệnh cảm thấy được hỗ trợ và đồng hành. Gia đình và bạn bè cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sự động viên và hỗ trợ. *"Ở GĐ sau LT: khi BN ổn định ra viện cần áp dụng liệu pháp GĐ để để chống tái nghiện, giúp người bệnh tái hoà nhập với gia đình và cộng đồng."

4.1. Tái Hòa Nhập Cộng Đồng Xây Dựng Lại Mối Quan Hệ Tìm Kiếm Việc Làm

Việc tái hòa nhập cộng đồng là một bước quan trọng trong quá trình phục hồi chức năng cho người nghiện rượu. Quá trình này có thể bao gồm việc xây dựng lại các mối quan hệ với gia đình và bạn bè, tìm kiếm việc làm, tham gia các hoạt động xã hội, và đóng góp cho cộng đồng. Việc có một công việc ổn định và các mối quan hệ xã hội lành mạnh có thể giúp người bệnh cảm thấy có giá trị và động lực để duy trì việc cai rượu.

4.2. Phòng Chống Tái Nghiện Kỹ Năng Quản Lý Cơn Thèm Rượu Hiệu Quả

Phòng chống tái nghiện là một phần quan trọng trong quá trình phục hồi chức năng. Người nghiện rượu cần học các kỹ năng quản lý cơn thèm rượu, nhận biết các yếu tố kích thích tái nghiện, và phát triển các chiến lược đối phó hiệu quả. Các kỹ năng này có thể bao gồm thiền định, tập thể dục, tham gia các hoạt động giải trí, và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình. Việc tham gia các nhóm hỗ trợ, như AA, cũng có thể giúp người bệnh duy trì động lực cai rượu và học hỏi kinh nghiệm từ những người khác.

V. Chăm Sóc Gia Đình Cách Hỗ Trợ Người Thân Nghiện Rượu Hiệu Quả

Gia đình có người nghiện rượu đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình điều trịphục hồi chức năng. Việc chăm sóc người thân nghiện rượu đòi hỏi sự kiên nhẫn, đồng cảm, và kiến thức về bệnh. Gia đình cần tìm hiểu về nguyên nhân nghiện rượu, các phương pháp điều trị, và cách hỗ trợ người bệnh một cách hiệu quả. Ngoài ra, gia đình cũng cần chăm sóc bản thân và tìm kiếm sự hỗ trợ từ các nguồn lực bên ngoài. *"BN uống rượu khi dùng thuốc sẽ có rất nhiều T/c khó chịu như đau đầu dữ dội, chóng mặt.hoảng sợ vô cùng."

5.1. Tìm Hiểu Về Nghiện Rượu Cung Cấp Kiến Thức Nguồn Lực Cho Gia Đình

Việc tìm hiểu về nghiện rượu là bước đầu tiên để gia đình có thể hỗ trợ người thân một cách hiệu quả. Gia đình cần tìm hiểu về nguyên nhân nghiện rượu, các tác hại của rượu, các phương pháp điều trị, và cách giao tiếp với người nghiện rượu. Ngoài ra, gia đình cũng nên tìm kiếm các nguồn lực hỗ trợ, như các nhóm hỗ trợ gia đình, các chuyên gia tâm lý, và các tổ chức phi chính phủ.

5.2. Thiết Lập Ranh Giới Duy Trì Sức Khỏe Tinh Thần Cho Người Chăm Sóc

Việc thiết lập ranh giới là quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần cho người chăm sóc người thân nghiện rượu. Người chăm sóc cần học cách nói “không” với các yêu cầu không hợp lý, dành thời gian cho bản thân, và tìm kiếm sự hỗ trợ từ các nguồn lực bên ngoài. Việc chăm sóc bản thân không phải là ích kỷ mà là cần thiết để có thể tiếp tục hỗ trợ người thân một cách hiệu quả.

VI. Tương Lai Chăm Sóc Nghiện Rượu Nghiên Cứu Phương Pháp Tiên Tiến

Lĩnh vực chăm sóc người nghiện rượu đang không ngừng phát triển với những nghiên cứu và phương pháp điều trị mới. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về nguyên nhân nghiện rượu, phát triển các loại thuốc mới, và cải thiện hiệu quả của các liệu pháp tâm lý. Ngoài ra, các phương pháp điều trị mới, như kích thích não bộ và liệu pháp gen, đang được nghiên cứu để có thể mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. *"WHO đã xác định NR như một bệnh, coi CT chống rượu là một NV trọng yếu trong CT chống nghiện các chất độc."

6.1. Nghiên Cứu Về Não Bộ Tìm Hiểu Cơ Chế Hình Thành Nghiện Rượu

Các nghiên cứu về não bộ đang giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế hình thành nghiện rượu. Các nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các vùng não và các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến việc uống rượu và nghiện rượu. Việc hiểu rõ các cơ chế này có thể giúp phát triển các loại thuốc mới và các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

6.2. Phương Pháp Mới Kích Thích Não Bộ Liệu Pháp Gen Tiềm Năng

Các phương pháp mới như kích thích não bộ (TMS, DBS) và liệu pháp gen đang được nghiên cứu như những phương pháp điều trị tiềm năng cho nghiện rượu. TMS sử dụng từ trường để kích thích các vùng não liên quan đến việc uống rượu. DBS sử dụng các điện cực cấy vào não để điều chỉnh hoạt động của các vùng não này. Liệu pháp gen sử dụng gen để thay đổi biểu hiện của các gen liên quan đến việc nghiện rượu. Mặc dù các phương pháp này vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu, nhưng chúng có thể mang lại những kết quả đầy hứa hẹn trong tương lai.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH NGHIỆN RƯỢU VÀ LOẠN TÂM THẦN DO RƯỢU Ths.NGUYỄN THỊ DUYÊN Mục tiêu học tập ◼ Nắm được định nghĩa nghiện rượu. ◼ Mô tả được đặc điểm lâm sàng của các loại loạn thần do rượu thường gặp. ◼ Nêu nguyên tắc phương pháp chính điều trị loạn thần do rượu. ◼ Trình bày được cách chăm sóc bệnh nhân loạn thần do rượu.

ĐẠI CƯƠNG ◼ Rượu tác dụng rất mạnh gây nhiễm độc cấp or mãn tính. ◼ Nhận thức sai lầm, uống rượu. => gia tăng các nguy cơ tác hại của rượu. ◼ Khái niệm NR Magnus đề cập vào năm 1849.

◼ NR là một bệnh mãn tính => Giảm HS công tác, SKTT và TC, làm tổn thương đến các mối quan hệ GĐ và XH. ◼ WHO đã xác định NR như một bệnh, coi CT chống rượu là một NV trọng yếu trong CT chống nghiện các chất độc. ◼ NR là một loại bệnh nằm trong nhóm bệnh lý nghiện chất, chương F10 - F19 của ICD-10 ĐẠI CƯƠNG 1. Định nghĩa về nghiện rượu: 1.

WHO (1993): NR là nhu cầu thèm muốn đòi hỏi thường xuyên đồ uống có cồn, hình thành thói quen, RLNC, giảm khả năng LĐ và ảnh hưởng đến SK. P (1994) NR là: ◼ Về mặt số lượng: sử dụng quá 1ml cồn tuyệt đối cho 1kg cân nặng hoặc 0,75 lít rượu vang 10o độ Alcol trong vòng 24 giờ cho một người đàn ông cân nặng 70kg. ◼ Về mặt XH: tất cả các hình thái uống rượu vượt quá mức sử dụng thông thường và truyền thống. Vài chỉ số về dịch tễ.

◼ NR khoảng 1-10% dân số. ◼ Mỹ 13 triệu người NR, 13% LDR hoặc lệ thuộc rượu NR cao nhất ở nam giới độ tuổi 30 – 50 ◼ Úc: 90% nam, 75% nữ UR. ◼ Nhiều BPQL rượu, nhưng tỉ lệ UR vẫn rất cao =>tỷ lệ NR cũng cao Liên Xô cũ 5 - 6%, Pháp 4%, Ấn Độ 3%. ◼ Việt Nam, tại Hà nội LDR là 5,06% NR là 1,43%.

Và Bắc Thái (cũ) LDR là 9,7% NR là 0,2%. ◼ Về giới LDR và NR chủ yếu là nam giới, ở nữ NR, LDR ít gặp chỉ chiếm tỷ lệ rất thấp (0,13% NR và 5,2% LDR). BỆNH NGUYÊN, BỆNH SINH 1. Các giả thuyết về tâm lý và nhân cách tiền bệnh lý.

Các NTTL và NC có thể vừa là NN vừa là HQ của NR. - Tìm đến rượu với mục đích làm giảm căng thẳng. - Tìm đến rượu với mục đích tăng hưng phấn và giảm đau: những người làm nghề LĐ nặng nhọc khiến cơ thể mệt mỏi. - NC bệnh lý là hậu quả đúng hơn là NN của NR.

NNTL,NC tiền bệnh lý càng làm tăng thêm mức độ sử dụng rượu và tình trạng NR ngày một trầm trọng. Kiểm tra rượu dân tộc Văn hóa rượu cần Rượu dừa Nấu rượu thủ công BỆNH NGUYÊN, BỆNH SINH 1. Các thuyết về văn hoá - xã hội ◼ Một số nước tại châu Âu có tỷ lệ NR thấp do nó chỉ được dùng như một phần của nghi lễ tôn giáo. ◼ Khuynh hướng nghiện chất bị AH bởi phong tục tập quán, thái độ và áp lực của xã hội.

◼ Trong môi trường, nghề nghiệp thường xuyên phải tiếp xúc với bia rượu. ◼ Những áp lực xã hội tác động lên cá nhân: đó là sự rủ rê của bạn rượu, tác động có hại của các quảng cáo về rượu… BỆNH NGUYÊN, BỆNH SINH 1. Các thuyết về sinh học Các thuyết về thay đổi hoá học: ◼ Trong HĐ hệ TK rượu có thể =>chất giống “morphin” trong não một số người và có thể gây ra nghiện như: Tetrahydropapaveroline hoặc beta-carbolines. ◼ Rượu có nhiều tác dụng đặc hiệu trên các hệ dẫn truyền TK chọn lọc như DA, Seretonin, đb là trên hệ GABA.

Các nhân tố di truyền ◼ Số người NR tiên phát có cha mẹ NR cao gấp 3 - 4 lần so với BT ◼ Con của người NR có sự giảm ngưỡng đối với rượu và sự giảm ngưỡng đáp ứng với rượu ở độ tuổi 20 sẽ làm tăng tỷ lệ NR ở độ tuổi 30. ◼ Anh chị em sinh đôi một hợp tử có tỉ lệ NR cao gấp hai lần BT BỆNH NGUYÊN, BỆNH SINH 1. Các yếu tố thuận lợi khác. ◼ Tiền sử thời thơ ấu bị RL giảm chú ý - tăng động, RLNC chống đối XH.

◼ Tuổi: nhiều nhất là từ 20 - 35 tuổi, sử dụng rượu cao nhất tuổi 35 trở lên. ◼ Loại rượu uống: Loại rượu, lượng rượu uống nhiều hay ít, loại rượu đó có độ mạnh hay nhẹ, nhịp độ uống hàng ngày. Thức ăn dùng khi uống rượu. ◼ Phụ thuộc vào SK của người uống rượu: Tầm vóc, cân nặng, giới tính, tuổi tác.

◼ Trình độ văn hóa: NR có tỷ lệ cao ở những người có học vấn thấp. RỐI LOẠN HV, NC DO RƯỢU BỆNH NGUYÊN, BỆNH SINH 2. Giả thuyết bệnh sinh một số bệnh lý nghiện rượu ◼ TĐ lên não. Hậu quả =>các tổn thương não, tổn thương các nội tạng và RL chuyển hoá trong cơ thể.

◼ LT XH do nhiễm độc rượu với nồng độ trong máu cao, nhưng ngay cả khi nồng độ rượu trong máu rất thấp hay không có thì tình trạng loạn thần vẫn có thể XH. ◼ SR cấp phát triển đột ngột không phụ thuộc lượng rượu uống vào, thường là sau khi uống một lượng rượu nhỏ. BỆNH NGUYÊN, BỆNH SINH 2. Giả thuyết bệnh sinh một số bệnh lý nghiện rượu ◼ SR cấp do ảnh hưởng của các SP phân huỷ của rượu gây ra các biến đổi của cơ thể và não.

◼ Một số TH đã cai hay giảm hẳn lượng rượu uống, SR cấp điển hình phát sinh do AH của các tác hại phụ thêm (như: viêm phổi, chấn thương. ◼ Loạn thần Corxacop do sự thiếu B1 và trầm trọng. ◼ AG, HT ghen tuông do rượu đều phát triển trên cơ địa NR mạn tính. do tăng nồng độ DA CÁC RỐI LOẠN TÂM THẦN DO RƯỢU THƯỜNG GẶP ◼ Say rượu thông thường.

◼ Say rượu bệnh lý. ◼ Ảo giác do rượu. ◼ Hoang tưởng do rượu. ◼ Các bệnh não thực tổn do rượu.

 Bệnh não thực tổn Gayet-Wernicke.  Bệnh giả liệt do rượu:  Bệnh loạn thần Cocxacop: ◼ Các biến đổi nhân cách do rượu HÌNH ẢNH SAY RƯỢU LÂM SÀNG CÁC RỐI LOẠN TÂM THẦN DO RƯỢU THƯỜNG GẶP 2. Sảng rượu: ◼ LT cấp tính, ở người NRMT, sau khi ngừng UR. khi cai rượu hoặc sau một GĐ UR quá nhiều.

tử vong tới 20%. ◼ Xảy ra khi ngừng UR đột ngột. Khoảng 1/3 số trường hợp có H/C cai rượu sẽ tiến triển thành SR gồm: * RLYT tăng lên về ban đêm hoặc về sáng sớm. Mất ngủ hoàn toàn kéo dài.

* H/C Paranoid: HT cảm thụ. Thường gặp HT bị hại… * AG thật XH vào buổi chiều tối, các ảo thị kích cỡ thu nhỏ. * RLCX: có sự kết hợp giữa sợ hãi với sự hài hước. * Run: run toàn thân, lưỡi, cảm thấy nhiều hơn là trông thấy.

* Các RLTKTV rầm rộ, khoảng 15% có thể có co giật. LÂM SÀNG CÁC LOẠN THẦN DO RƯỢU THƯỜNG GẶP 3. Ảo giác do rượu. ◼ AG là các AG thật, có thể nhiều AG trên một BN… * Ảo thanh hay gặp nhất, ảo thanh thô sơ hoặc lời nói.

tăng lên vào chiều tối mất đi đột ngột sau một giấc ngủ sâu hoặc giảm về cường độ và tần số. có thể tiến triển cấp tính đến mạn tính từ trên 3 tháng trở lên. * Ảo thị gặp nhiều sau ảo thanh. ND phù hợp với ND ảo thanh, HT.

* AG xúc giác ít gặp hơn ảo thanh, ảo thị, thường XH cùng ảo thị. * Ảo khứu và ảo vị ít gặp. LÂM SÀNG CÁC LOẠN THẦN DO RƯỢU THƯỜNG GẶP 4. Hoang tưởng do rượu.

LS: * HT Paranoia: nhiều nhất là HT ghen tuông. ND của HT liên quan đến các SV có thật XQ BN , phát triển trên nền NC do rượu • HT Paranoid do rượu hay gặp HT bị hại, bị theo dõi và các HT cảm thụ có tính hình tượng cao: • Một số các HT khác như HT liên hệ, tự cao, nghi bệnh.tỉ lệ thấp. Hình ảnh tác hại của rượu Say rượu đánh vợ Hình ảnh bố say đánh mẹ qua tranh trẻ Các tiêu chuẩn chẩn đoán theo ICD-10 1. Chẩn đoán nghiện rượu khi có 3 trong 6 biểu hiện sau: ◼ Thèm muốn mạnh mẽ hoặc cảm thấy buộc phải UR ◼ Khó khăn kiểm tra về thời gian bắt đầu uống và kết thúc uống cũng như mức độ uống hàng ngày.

◼ Khi ngừng UR XH trạng thái cai: lo âu, vã mồ hôi, nôn mửa, co rút, TC, đau mỏi, rối loạn nhịp tim, cáu bẳn, thô bạo. và BN có ý định uống rượu trở lại để né tránh hoặc giảm nhẹ hội chứng cai. ◼ Có bằng chứng về số lượng uống ngày càng gia tăng ◼ Sao nhãng những thú vui trước đây, dành nhiều thời gian để tìm kiếm rượu, UR. ◼ Vẫn tiếp tục uống mặc dù đã hiểu rõ tác hại của rượu gây ra về cả cơ thể và TT.

Chẩn đoán LT do rượu từ mục F1x (theo ICD10) ĐIỀU TRỊ Nguyên tắc điều trị ▪ Cắt cơn cai rượu bằng thuốc AT và B1 liều cao. ▪ Thải độc, bù nước và điện giải cho BN nghiện rượu ▪ Điều trị HT, AG trong NR. ▪ Điều trị các tr/ch TC trong NR ▪ Vitamin liệu pháp, đặc biệt vitamin B1 trong điều trị NR ▪ Điều trị các bệnh lí nội khoa, thần kinh cho BN NR. ▪ Dự phòng tái phát NR MỘT SỐ PHÁC ĐỒ CẮT CƠN CAI Phác đồ 1: • Seduxen x 2 ống tb/ngày sáng - tối, 5 - 7 ngày.

• PP đơn giản, dễ thực hiện và cho hiệu quả cao. nên được sử dụng càng sớm càng tốt… • TH BN KĐ dữ dội, run và RLYT…4 ống seduxen/ngày. • BN xơ gan hoặc viêm gan nặng có thể dùng seduxen, không nên vượt quá 20 mg/ngày. Hình ảnh tác hại của rượu Say rươu chống đối lại Công An Số lượng tinh trùng giảm MỘT SỐ PHÁC ĐỒ CẮT CƠN CAI Phác đồ 2: Rivotril x 4 viên/ ngày: sáng - tối, 5 - 7 ngày.

Rivotril có hiệu quả điều trị cai rượu rất tốt. Phác đồ 3: Lexomil x 4 viên/ngày: sáng - tối 5 - 7 ngày. HQ cai NR của lexomil tương đối tốt. Phác đồ 4:Carbamazepin x 4 viên/ngày: sáng-tối, 5-7 ngày.

Carbamazepin có hiệu quả cai rượu tương đương với benzodiazepin dạng uống (rivotril, lexomil. Điều trị hoang tưởng, ảo giác trong hội chứng cai rượu Phác đồ 1: • Haloperidol và pipolphen. Trộn lẫn 2 loại thuốc này trong cùng một xi lanh (có thể trộn thêm seduxen), tiêm bắp cho BN sáng 1/2 liều, tối 1/2 liều. • Dùng thuốc cho đến khi BN hết HT, AG ( 5 - 7 ngày).

• Phác đồ có HQ cao, tin cậy, nhưng haloperidol làm cho BN run nhiều hơn, giảm ngưỡng co giật của BN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ