Luận văn thực trạng chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh ung thư hạ họng thanh quản của điều dưỡng tại bệnh viện tai mũi họng trung ương

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thực trạng chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh ung thư hạ họng thanh quản của điều dưỡng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Chuyên Đề Tốt Nghiệp

2020

59
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.2. Vai trò của dinh dưỡng lâm sàng

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.4. Những nghiên cứu về chăm sóc dinh dưỡng

1.4.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.4.2. Nghiên cứu tại Việt Nam

1.5. Chăm sóc dinh dưỡng và nhiệm vụ chăm sóc dinh dưỡng

1.5.1. Chăm sóc dinh dưỡng

1.5.2. Nhiệm vụ chăm sóc dinh dưỡng

1.6. Các yếu tố liên quan đến thực hành chăm sóc dinh dưỡng

2. CHƯƠNG 2: MÔ TẢ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT

2.1. Thông tin về bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương

2.1.1. Giới thiệu chung về bệnh viện Tai Mũi Họng TW

2.1.2. Giới thiệu khoa Ung bướu - trung tâm Trung tâm ung bướu và phẫu thuật đầu cổ - Bệnh viện Tai mũi họng Trung ương

2.2. Đối tượng đánh giá và phương pháp đánh giá

2.3. Kết quả đánh giá

2.3.1. Kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc dinh dưỡng

2.3.1.1. Thông tin chung về điều dưỡng
2.3.1.2. Kiến thức chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh
2.3.1.3. Thái độ của điều dưỡng về chăm sóc dinh dưỡng
2.3.1.4. Thực hành chăm sóc dinh dưỡng
2.3.1.5. Thực hành chăm sóc dinh dưỡng qua ý kiến đánh giá của người bệnh

3. CHƯƠNG 3: BÀN LUẬN

3.1. Kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc dinh dưỡng

3.1.1. Kiến thức của điều dưỡng về chăm sóc dinh dưỡng

3.1.2. Thái độ của điều dưỡng về chăm sóc dinh dưỡng

3.1.3. Thực hành chăm sóc dinh dưỡng

3.1.4. Thực hành chăm sóc dinh dưỡng qua ý kiến đánh giá của người bệnh

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chăm Sóc Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân Ung Thư

Chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản đóng vai trò then chốt trong quá trình điều trị và phục hồi. Một chế độ dinh dưỡng đầy đủ giúp nâng cao thể trạng, cung cấp năng lượng, tăng cường sức đề kháng và giảm nguy cơ biến chứng. Ngược lại, thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến suy kiệt, kéo dài thời gian điều trị và tăng tỷ lệ tử vong. Theo nghiên cứu, suy dinh dưỡng là yếu tố nguy cơ hàng đầu ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị ung thư. Do đó, việc đánh giá và can thiệp dinh dưỡng kịp thời là vô cùng quan trọng. Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương, với vai trò là bệnh viện chuyên khoa đầu ngành, cần đặc biệt chú trọng đến vấn đề này. Ung thư hạ họng thanh quản chiếm khoảng 2% tổng số các loại ung thư thường gặp, đứng hàng thứ 2 trong các ung thư vùng đầu cổ chỉ sau ung thư vòm mũi họng.

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng lâm sàng cho bệnh nhân ung thư

Dinh dưỡng lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và cải thiện sức khỏe của bệnh nhân ung thư. Nó giúp đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết để hỗ trợ quá trình điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ và nâng cao chất lượng cuộc sống. Dinh dưỡng điều trị có tác động đến căn nguyên gây bệnh, đến cơ chế điều hòa, khả năng phản ứng, bảo vệ cơ thể. Nhiều công trình nghiên cứu đã chứng minh dinh dưỡng có vai trò điều trị chính trong các bệnh: SDD do thiếu năng lượng, thừa cân béo phì do thừa năng lượng, các bệnh do thiếu vitamin A, B, C, D., thiếu vi chất: sắt, kẽm, calci…

1.2. Ảnh hưởng của ung thư hạ họng thanh quản đến dinh dưỡng

Ung thư hạ họng thanh quản và các phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị có thể gây ra nhiều vấn đề về dinh dưỡng, bao gồm khó nuốt, chán ăn, buồn nôn và sụt cân. Khối u ác tính làm thay đổi chuyển hoá bình thường của cơ thể, làm cơ thể tiêu hao năng lượng nhiều hơn, các tế bào, mô của cơ thể bị phá huỷ, bao gồm cả các khối cơ. Nhiều bệnh nhân không thể theo hết được các liệu pháp điều trị do cân nặng và thể lực bị suy giảm trầm trọng. Điều này ảnh hưởng lớn tới hiệu quả điều trị và làm giảm chất lượng và thời gian sống thêm của bệnh nhân ung thư đồng thời cũng làm tăng tỷ lệ biến chứng, nhiễm khuẩn và dẫn đến tình trạng tử vong của bệnh nhân ung thư.

II. Thách Thức Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân Ung Thư Thanh Quản

Bệnh nhân ung thư thanh quản thường gặp nhiều khó khăn trong việc ăn uống do ảnh hưởng của bệnh và quá trình điều trị. Khó nuốt là một vấn đề phổ biến, gây cản trở việc cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể. Bên cạnh đó, các tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị như viêm niêm mạc miệng, khô miệng, buồn nôn và chán ăn cũng làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng. Tình trạng sụt cân nghiêm trọng có thể xảy ra, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và hiệu quả điều trị. Theo thống kê, có tới 80% bệnh nhân ung thư gặp phải tình trạng suy dinh dưỡng trong quá trình điều trị.

2.1. Khó nuốt và các vấn đề liên quan đến ăn uống

Khó nuốt là một trong những thách thức lớn nhất đối với bệnh nhân ung thư thanh quản. Tình trạng này có thể do khối u chèn ép, phẫu thuật hoặc tác dụng phụ của xạ trị. Bệnh nhân có thể gặp khó khăn khi nuốt thức ăn đặc, lỏng hoặc thậm chí cả nước bọt. Điều này dẫn đến giảm lượng thức ăn, mất nước và suy dinh dưỡng. Cần có các biện pháp hỗ trợ như thay đổi kết cấu thức ăn, tập luyện nuốt và sử dụng các sản phẩm dinh dưỡng đặc biệt.

2.2. Tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị ảnh hưởng đến dinh dưỡng

Hóa trị ung thư hạ họng thanh quảnxạ trị ung thư hạ họng thanh quản có thể gây ra nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến khả năng ăn uống của bệnh nhân. Viêm niêm mạc miệng, khô miệng, buồn nôn, nôn và chán ăn là những vấn đề thường gặp. Các tác dụng phụ này làm giảm cảm giác ngon miệng, gây khó khăn trong việc nuốt và hấp thu dinh dưỡng. Cần có các biện pháp giảm nhẹ tác dụng phụ và điều chỉnh chế độ ăn uống phù hợp.

2.3. Sụt cân và suy dinh dưỡng ở bệnh nhân ung thư thanh quản

Sụt cân ở bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản là một dấu hiệu đáng lo ngại, cho thấy cơ thể không nhận đủ năng lượng và chất dinh dưỡng cần thiết. Sụt cân có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, suy giảm hệ miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng và kéo dài thời gian điều trị. Cần có các biện pháp can thiệp dinh dưỡng tích cực để ngăn ngừa và điều trị sụt cân, bao gồm tăng cường protein và calo trong chế độ ăn, sử dụng các sản phẩm dinh dưỡng bổ sung và tư vấn dinh dưỡng chuyên nghiệp.

III. Hướng Dẫn Chế Độ Ăn Cho Bệnh Nhân Ung Thư Hạ Họng

Xây dựng một chế độ ăn cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng và hỗ trợ quá trình điều trị. Chế độ ăn nên giàu protein, calo và các vitamin, khoáng chất thiết yếu. Thức ăn nên mềm, dễ nuốt và dễ tiêu hóa. Chia nhỏ các bữa ăn trong ngày để giảm áp lực lên hệ tiêu hóa. Tránh các loại thức ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ và các chất kích thích. Tham khảo ý kiến của bác sĩ dinh dưỡng ung thư để có chế độ ăn cá nhân hóa.

3.1. Thực phẩm nên ăn và nên tránh cho bệnh nhân ung thư

Thực phẩm cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản nên bao gồm các loại thịt mềm (gà, cá), trứng, sữa, đậu, rau củ quả mềm (bí đỏ, khoai lang, cà rốt) và các loại ngũ cốc nguyên hạt. Nên tránh các loại thịt đỏ, thức ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, đồ uống có đường và các chất kích thích (rượu, bia, thuốc lá). Thực phẩm mềm cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản là lựa chọn tốt để giảm khó nuốt.

3.2. Cách chế biến thức ăn mềm dễ nuốt cho bệnh nhân

Để giúp bệnh nhân dễ nuốt hơn, thức ăn nên được chế biến mềm, nhuyễn hoặc xay nhuyễn. Có thể sử dụng máy xay sinh tố, máy ép trái cây hoặc máy nghiền thức ăn. Nấu chín kỹ thức ăn và cắt nhỏ trước khi xay. Thêm nước hoặc nước dùng để làm loãng thức ăn. Tránh các loại thức ăn có nhiều xơ hoặc khó tiêu hóa.

3.3. Bổ sung dinh dưỡng bằng sản phẩm chuyên biệt cho bệnh nhân

Trong trường hợp bệnh nhân không thể ăn đủ thức ăn thông thường, có thể bổ sung dinh dưỡng bằng các sản phẩm chuyên biệt như sữa dinh dưỡng, bột dinh dưỡng hoặc thực phẩm bổ sung. Các sản phẩm này cung cấp đầy đủ protein, calo, vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

IV. Bí Quyết Giảm Tác Dụng Phụ Điều Trị Ung Thư Thanh Quản

Các phương pháp điều trị ung thư như hóa trị và xạ trị có thể gây ra nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến khả năng ăn uống của bệnh nhân. Để giảm thiểu các tác dụng phụ này, cần có các biện pháp hỗ trợ như sử dụng thuốc chống nôn, thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm và các biện pháp chăm sóc tại chỗ. Bên cạnh đó, điều chỉnh chế độ ăn uống phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng. Uống đủ nước, ăn các loại thức ăn dễ tiêu hóa và tránh các chất kích thích có thể giúp giảm bớt các triệu chứng khó chịu.

4.1. Cách giảm buồn nôn và nôn khi hóa trị xạ trị

Sử dụng thuốc chống nôn theo chỉ định của bác sĩ. Chia nhỏ các bữa ăn trong ngày. Ăn các loại thức ăn khô, dễ tiêu hóa như bánh mì, bánh quy. Tránh các loại thức ăn có mùi tanh, dầu mỡ hoặc quá ngọt. Uống nước gừng hoặc trà gừng để giảm buồn nôn. Nghỉ ngơi đầy đủ và tránh căng thẳng.

4.2. Chăm sóc niêm mạc miệng và giảm khô miệng

Súc miệng thường xuyên bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch súc miệng chuyên dụng. Sử dụng bàn chải đánh răng mềm và kem đánh răng không chứa chất tẩy rửa mạnh. Uống nhiều nước để giữ ẩm cho miệng. Sử dụng nước bọt nhân tạo hoặc kẹo cao su không đường để kích thích tiết nước bọt. Tránh các loại thức ăn cay nóng, chua hoặc cứng.

4.3. Giải pháp cho tình trạng chán ăn và mất vị giác

Thử nhiều loại thức ăn khác nhau để tìm ra những món ăn yêu thích. Trang trí món ăn hấp dẫn để kích thích vị giác. Ăn cùng gia đình hoặc bạn bè để tạo không khí vui vẻ. Sử dụng các loại gia vị tự nhiên để tăng hương vị cho món ăn. Bổ sung kẽm để cải thiện vị giác. Tập thể dục nhẹ nhàng để kích thích sự thèm ăn.

V. Ứng Dụng Dinh Dưỡng Đường Ruột Tĩnh Mạch Cho Bệnh Nhân

Trong một số trường hợp, bệnh nhân ung thư không thể ăn uống qua đường miệng do khó nuốt nghiêm trọng hoặc các vấn đề về tiêu hóa. Khi đó, dinh dưỡng đường ruột cho bệnh nhân ung thư hoặc dinh dưỡng tĩnh mạch cho bệnh nhân ung thư có thể là giải pháp cần thiết để cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể. Dinh dưỡng đường ruột là phương pháp đưa thức ăn trực tiếp vào dạ dày hoặc ruột non thông qua ống thông. Dinh dưỡng tĩnh mạch là phương pháp truyền dịch dinh dưỡng trực tiếp vào tĩnh mạch.

5.1. Khi nào cần sử dụng dinh dưỡng đường ruột

Dinh dưỡng đường ruột được chỉ định khi bệnh nhân không thể ăn uống qua đường miệng trong thời gian dài, ví dụ như sau phẫu thuật lớn, xạ trị vùng đầu cổ hoặc khi có tắc nghẽn đường tiêu hóa. Dinh dưỡng đường ruột giúp duy trì cân nặng, cải thiện sức khỏe và tăng cường khả năng hồi phục.

5.2. Ưu điểm và nhược điểm của dinh dưỡng tĩnh mạch

Dinh dưỡng tĩnh mạch có ưu điểm là cung cấp dinh dưỡng trực tiếp vào máu, không cần chức năng tiêu hóa. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là có thể gây ra các biến chứng như nhiễm trùng, tắc mạch hoặc rối loạn chuyển hóa. Dinh dưỡng tĩnh mạch thường được sử dụng khi dinh dưỡng đường ruột không khả thi hoặc không đủ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.

5.3. Lưu ý khi chăm sóc bệnh nhân dinh dưỡng đường ruột tĩnh mạch

Đảm bảo vệ sinh ống thông và vùng da xung quanh để tránh nhiễm trùng. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và các biến chứng có thể xảy ra. Điều chỉnh tốc độ truyền dịch và thành phần dinh dưỡng theo chỉ định của bác sĩ. Đảm bảo cung cấp đủ nước và điện giải cho cơ thể. Tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân và người nhà về cách chăm sóc và quản lý dinh dưỡng tại nhà.

VI. Tầm Quan Trọng Tư Vấn Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân Ung Thư

Tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân hiểu rõ về tầm quan trọng của dinh dưỡng, xây dựng chế độ ăn phù hợp và đối phó với các vấn đề liên quan đến ăn uống. Chuyên gia dinh dưỡng có thể cung cấp thông tin, hướng dẫn và hỗ trợ cá nhân hóa để giúp bệnh nhân đạt được mục tiêu dinh dưỡng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Bác sĩ dinh dưỡng ung thư sẽ đưa ra lời khuyên tốt nhất.

6.1. Vai trò của chuyên gia dinh dưỡng trong điều trị ung thư

Chuyên gia dinh dưỡng có vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng, xây dựng kế hoạch dinh dưỡng cá nhân hóa, theo dõi tiến trình và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết. Họ cũng có thể cung cấp thông tin về các loại thực phẩm, sản phẩm dinh dưỡng và các biện pháp hỗ trợ ăn uống.

6.2. Nội dung tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân và người nhà

Nội dung tư vấn dinh dưỡng bao gồm thông tin về tầm quan trọng của dinh dưỡng, các loại thực phẩm nên ăn và nên tránh, cách chế biến thức ăn mềm, dễ nuốt, cách giảm tác dụng phụ của điều trị, cách sử dụng các sản phẩm dinh dưỡng bổ sung và cách chăm sóc dinh dưỡng tại nhà.

6.3. Tìm kiếm nguồn hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư

Bệnh nhân và người nhà có thể tìm kiếm nguồn hỗ trợ dinh dưỡng từ các bệnh viện, trung tâm ung thư, tổ chức từ thiện hoặc các chuyên gia dinh dưỡng tư nhân. Các nguồn hỗ trợ này có thể cung cấp thông tin, tư vấn, sản phẩm dinh dưỡng hoặc các dịch vụ chăm sóc tại nhà.

05/06/2025
Luận văn thực trạng chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh ung thư hạ họng thanh quản của điều dưỡng tại bệnh viện tai mũi họng trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I quy định về theo dõi, đánh giá TTDD của NB nội trú trong quá trình điều trị:  NB vào viện phải được đo chiều cao, cân nặng và ghi vào hồ sơ bệnh án. Các chuyên khoa căn cứ vào nhu cầu chuyên môn có thể quy định thêm các chỉ số khác để đánh giá TTDD.  Tổ chức hội chẩn giữa cán bộ khoa Dinh dưỡng, tiết chế với bác sỹ điều trị về chế độ ăn đối với những trường hợp bệnh đặc biệt có liên quan đến dinh dưỡng. Điều 17, chương III quy định trách nhiệm của Điều dưỡng trưởng các khoa lâm sàng.

 Kiểm tra việc tổng hợp chế độ ăn bệnh lý hàng ngày theo chỉ địnhcủa bác sỹ điều trị và báo cho khoa Dinh dưỡng, tiết chế chuẩn bị chế độ ăn bệnh lý cho NB của khoa.  Tổ chức tiếp nhận suất ăn và hỗ trợ ăn uống cho NB tại khoa.  Kiểm tra việc thực hiện chế độ ăn bệnh lý của viên chức y tế và NB trong khoa. Điều 21, chương III quy định trách nhiệm của viên chức trong bệnh viện  Tham gia các lớp đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về dinh dưỡng, tiết chế.

 Thực hiện đúng các quy định về DD, tiết chế và an toàn thực phẩm[6]. Vấn đề chăm sóc dinh dưỡng cho NB cũng được đưa vào là một chỉ số trong Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng bệnh viện theo quyết định số 6858/QĐ-BYT ngày 18/11/2016 của Bộ trưởng Bộ Y tế. Dinh dưỡng và tiết chế. Hệ thống tổ chức thực hiện công tác dinh dưỡng và tiết chế được thiết lập đầy đủ.

Bảo đảm cơ sở vật chất thực hiện công tác dinh dưỡng và tiết chế. NB được đánh giá, theo dõi TTDD trong thời gian nằm viện. NB được hướng dẫn, tư vấn chế độ ăn phù hợp với bệnh lý. NB được cung cấp chế độ dinh dưỡng phù hợp với bệnh lý trong thời gian nằm viện[3].

Các yếu tố liên quan đến thực hành CSDD. Theo Quyết định số 1215/QĐ-BYT ngày 12 tháng 4 năm 2013 của Bộ Y tế về phê duyệt: “Chương trình hành động quốc gia về tăng cường công tác điều dưỡng giai đoạn từ nay đến năm 2020”[4]. Những tồn tại và thách thức đã ảnh hưởng đến công tác CSNB của điều dưỡng đó là:  Thiếu nhân lực  Cơ sở vật chất, trang thiết bị cho CSNB còn nhiều hạn chế, thiếu các thiết bị, phương tiện phục vụ NB.  Tình trạng NB quá tải và quá tải công việc làm cho điều dưỡng không có thời gian giao tiếp với NB, NB chờ đợi lâu mới được chăm sóc, phục vụ dẫn đến kém hài lòng.

Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến công tác CSNB của ĐD và trong đó có công tác chăm sóc dinh dưỡng cho NB.  Các yếu tố cá nhân của người ĐD. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện CSNB có thể nói đến là độ tuổi của ĐD, giới tính, trình độ, hình thức lao động và thâm niên công tác.  Các yếu tố về đặc điểm công việc.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra đặc điểm tính chất công việc là một trong những yếu tố có ảnh hưởng quan trọng tới chất lượng chăm sóc của ĐD. Một trong những khía cạnh quan trọng cũng ảnh hưởng đến chất lượng CSNB đó là sự hợp tác giữa bác sỹ và ĐD và giữa ĐD với nhau. Đó là sự phối hợp làm việc cùng nhau, chia sẻ trách nhiệm để giải quyết vấn đề và ra quyết định xây dựng và thực hiện kế hoạch chăm sóc.  Yếu tố về đào tạo, tập huấn và công tác kiểm tra giá sát.

Sự tham gia đào tạo, tập huấn về chăm sóc dinh dưỡng có ảnh hưởng không chỉ đến kiến thức mà còn ảnh hưởng đến thực hành của ĐD. Hoạt động kiểm tra giám sát cũng là yếu tố ảnh hưởng đến các hoạt động CSNB.  Kiến thức, thái độ về chăm sóc dinh dưỡng. 16 Qua tổng hợp các nghiên cứu về lĩnh vực thực hành điều dưỡng, chúng tôi nhận thấy rất nhiều yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc NB của ĐD.

Kiến thức, thái độ có thể nói là nền tảng vững chắc cho việc thực hành nhiệm vụ chăm sóc NB của ĐD. ĐD thiếu kiến thức về chăm sóc dinh dưỡng có thể là rào cản cho việc thực hành chăm sóc, tư vấn dinh dưỡng cho NB. 17 Chương 2 MÔ TẢ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT 2. Thông tin về bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương.

Giới thiệu chung về bệnh viện Tai Mũi Họng TW. Bệnh viện Tai Mũi Họng TW có tiền thân là bệnh khoa Tai Mũi Họng trực thuộc Bộ Y tế được thành lập năm 1953 ở an toàn khu (ATK) Việt Bắc tại xã Tân Long, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang. Tháng 10 năm 1954, Bệnh khoa Tai Mũi Họng chuyến về Hà Nội tiếp quản khoa Tai Mũi Họng bệnh viện Bạch Mai. Ngày 14/7/1969 Viện Tai Mũi Họng đã được thành lập theo quyết định số 111/CP ngày 14/7/1969 của Hội đồng Chính phủ, hoạt động dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Bộ Y Tế.

Năm 2003, để đáp ứng yêu cầu và nhiệm vụ trong giai đoạn mới Bộ Y tế có Quyết định số 2217/BYT ngày 18/6/2003 về việc đổi tên Viện Tai Mũi Họng thành Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương. Trải qua hơn 50 năm xây dựng và phát triển bệnh viện đã trở thành địa chỉ tin cậy, uy tín để cung cấp các dịch vụ y tế cho nhân dân trong cả nước. Những thành tựu đạt được của đội ngũ cán bộ nhân viên bệnh viện là rất đáng trân trọng và tự hào. Bệnh viện Tai Mũi Họng hiện nay: Quy mô giường bệnh: năm 2020, bệnh viện được giao chỉ tiêu 320 giường trong đó có 270 giường nội trú, 50 giường ngoại trú.

Cơ cấu tổ chức: Bệnh viện có 28 khoa/phòng, 02 trung tâm; cụ thể là: 10 phòng chức năng (phòng Tổ chức cán bộ, phòng Kế hoạch tổng hợp, phòng Chỉ đạo tuyến, phòng Tài chính kế toán, phòng Vật tư – thiết bị y tế, phòng Hành chính quản tri, phòng Điều dưỡng, phòng Quản lý Nghiên cứu khoa học và Đào tạo, phòng Quản lý chất lượng, phòng công tác xã hội). 12 khoa lâm sàng (khoa Khám bệnh, khoa Khám chữa bệnh theo yêu cầu, khoa Gây mê hồi sức, khoa Ung bướu, khoa Tai mũi họng trẻ em, khoa Tai, khoa 18 Tai thần kinh, khoa Mũi xoang, khoa Cấp cứu, khoa Họng thanh quản, khoa tạo hình thẩm mỹ, khoa Nội soi). 06 khoa cận lâm sàng (khoa Xét nghiệm tổng hợp, khoa Chẩn đoán hình ảnh, khoa Thính thanh học, khoa Dược, khoa Dinh dưỡng, khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn). Nhân lực: Cán bộ công nhân viên gần 400 người trong đó có 02 giáo sư, 10 phó giáo sư, 12 tiến sỹ, 11 BSCKII, 37 ThS, nhiềuBSCKI, Bác sỹ nội trú, 12 ThS điều dưỡng, nhiều CN Đại học điều dưỡng…[9].

Giới thiệu khoa Ung bướu - trung tâm Trung tâm ung bướu và phẫu thuật đầu cổ - Bệnh viện Tai mũi họng Trung ương. Khoa Ung bướu hiện tại có 27 Cán bộ nhân viên trong đó có 15 điều dưỡng, người bệnh điều trị nội trú tại khoa khoảng 45 - 60 người, điều trị ngoại trú (xạ trị) khoảng 50 - 60 người. Bệnh viện đã tổ chức chăm sóc người bệnh theo quy định tại Thông tư số 07/2011/TT-BYT ngày 26/1/2011, Hướng dẫn công tác điều dưỡng về chăm sóc người bệnh trong bệnh viện, yêu cầu đặt ra là NB được đáp ứng đủ 14 nhu cầu cơ bản vì vậy vai trò của ĐD là rất quan trọng. Bệnh viện có khoa Dinh dưỡng và tiết chế có nhiệm vụ cung cấp đầy đủ các suất ăn đảm bảo dinh dưỡng cho NB theo yêu cầu từ các khoa/trung tâm trong bệnh viện.

Tuy nhiên thực tế cho thấy, số lượng NB đăng ký suất ăn tại các khoa lâm sàng chưa cao. Trong những năm gần đây, các hoạt động liên quan đến vấn đề chăm sóc dinh dưỡng cho NB tại bệnh viện đã được lãnh đạo chú trọng và quan tâm nhưng vẫn còn những tồn tại ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc NB nói chung và chăm sóc về dinh dưỡng nói riêng. Qua những hoạt động kiểm tra giám sát của Phòng Điều dưỡng, của Điều dưỡng trưởng hàng tuần vẫn phát hiện có NB chưa được cân đo, tư vấn hướng dẫn chế độ ăn,. Chính vì vậy, chúng tôi tiến hành chuyên đề này tại khoa Ung bướu với mong muốn công tác CSNB, đặc biệt là công tác chăm sóc dinh dưỡng được hoàn thiện hơn.

Đối tượng đánh giá và phương pháp đánh giá. Trên cơ sở tìm hiểu, xem xét các đặc điểm lâm sàng, các nghiên cứu trong nước, ngoài nước về các vấn đề liên quan đến thực hành chăm sóc dinh dưỡng cho NB nói chung và chăm sóc dinh dưỡng cho NB ung thư hạ họng thanh quản nói riêng. Chuyên đề đánh giá thực trạng công tác chăm sóc dinh cho người bệnh ung thư hạ họng thanh quản được xây dựng như sau:  Đánh giá 14 ĐD (trừ ĐD trưởng khoa) đang công tác tại khoa Ung bướu.  Đánh giá 50 NB được chẩn đoán UTHHTQ điều trị nội trú tại khoa.

Yếu tố đặc điểm cá nhân của ĐD. -Tuổi - Giới - Trình độ đào tạo - Hình thức lao động - Kiến thức chăm - Thâm niên công tác sóc dinh dưỡng - Thái độ chăm sóc dinh dưỡng Đặc điểm tính chất công việc. -Số NB trung bình một ngày ĐD phải chăm sóc - Khối lượng công việc - Phối hợp, giúp đỡ của đồng nghiệp Thực hành chăm sóc dinh dưỡng Đào tạo, tập huấn, ĐD kiểm tra giám sát. -Được đào tạo, tập huấn - Có sẵn tài liệu liên quan - Được kiểm tra, giám sát Sơ đồ: Khung đánh giá 20 2.

Kết quả đánh giá. Kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc dinh dưỡng. Thông tin chung về ĐD Đa số ĐD tham gia vào nghiên cứu là nữ giới (11/14) cao gấp gần 4 lần số ĐD là Nam giới (3/14). Tuổi trung bình của ĐD là 33,5 tuổi, cao nhất là 48 tuổi và thấp nhất là 26 tuổi.

Hơn một nửa ĐD có trình độ học vấn trung học (8/14), đại học (4/14), sau đại học (2/14). Thâm niên công tác trung bình của ĐD là 9 năm, ĐD biên chế chiếm tỷ lệ nhiều hơn ĐD làm hợp đồng (2 và 12). Có hơn một nửa số ĐD phải chăm sóc trung bình từ 5 – 10 NB và có (2/14) ĐD phải chăm sóc trên 10 NB trong một ngày. Đánh giá của ĐD về mức độ quá tải công việc, có hơn một nửa số ĐD (8/14) cho rằng khối lượng công việc như vậy là bình thường, (5/14) ĐD cho rằng công việc của họ là quá tải và chỉ có (1/14) ĐD cho rằng không quá tải.

Hơn một nửa số ĐD (9/14) thường xuyên giúp đỡ những ĐD khác và nhận được sự giúp đỡ thường xuyên của ĐD khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chăm Sóc Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân Ung Thư Hạ Họng Thanh Quản" cung cấp những thông tin quan trọng về chế độ dinh dưỡng cần thiết cho bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản. Nội dung tài liệu nhấn mạnh vai trò của dinh dưỡng trong việc hỗ trợ quá trình điều trị, cải thiện sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các khuyến nghị về thực phẩm, chế độ ăn uống và cách thức chăm sóc dinh dưỡng được trình bày rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân ung thư, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu độc tính bán trường diễn và khả năng kháng ung thư vú của dịch chiết từ vỏ măng cụt garcinia magostana l", nơi nghiên cứu về khả năng kháng ung thư của một loại thực phẩm tự nhiên. Bên cạnh đó, tài liệu "Một số yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng và chăm sóc người bệnh lọc máu chu kỳ tại bệnh viện bạch mai năm 2020 2021" cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về dinh dưỡng trong chăm sóc bệnh nhân. Cuối cùng, tài liệu "Ảnh hưởng của xạ trị lên chức năng buồng trứng ở bệnh nhân ung thư cổ tử cung được phẫu thuật chuyển vị buồng trứng" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của các phương pháp điều trị đến sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá để bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về dinh dưỡng và chăm sóc bệnh nhân ung thư.