Luận văn: Điều tra cây có ích của người Mường, Dao ở Lương Sơn, Hòa Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tri thức bản địa về các cây có ích của đồng bào dân tộc Mường, Dao tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2011

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng các nhóm cây có ích trên Thế giới

1.1.1. Vai trò của các nhóm cây có ích trong đời sống con người

1.1.2. Sơ lược lịch sử nghiên cứu cây có ích của các dân tộc

1.1.3. Thành tựu và xu hướng nghiên cứu cây có ích của các dân tộc trên thế giới hiện nay

1.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây có ích ở Việt Nam

1.2.1. Các nhóm cây có ích ở Việt Nam

1.2.2. Tình hình nghiên cứu các nhóm cây có ích của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam

Tóm tắt

I. Khám Phá Kho Tàng Cây Có Ích Của Dân Tộc Mường Dao

Huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình là nơi sinh sống lâu đời của cộng đồng dân tộc Mường và Dao, những người nắm giữ một kho tàng tri thức bản địa vô giá về thế giới thực vật. Nghiên cứu của Nguyễn Khắc Yến (2011) đã chỉ ra rằng, mối quan hệ giữa con người và cây cỏ tại đây không chỉ dừng lại ở nhu cầu sinh tồn mà còn là một phần không thể tách rời của đời sống văn hóa, tín ngưỡng. Tổng cộng 266 loài cây có ích đã được xác định, thuộc 195 chi và 86 họ thực vật, cho thấy sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc của vùng đất này. Trong đó, ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 261 loài, phản ánh sự phong phú của hệ thực vật nhiệt đới. Những kiến thức này được lưu truyền qua nhiều thế hệ, từ việc sử dụng cây làm thuốc chữa bệnh, làm thực phẩm, đến các vật dụng sinh hoạt hàng ngày. Các loài lâm sản ngoài gỗ không chỉ cung cấp nguồn dược liệu mà còn là nguyên liệu cho các ngành thủ công truyền thống, góp phần định hình bản sắc văn hóa Mường Hòa Bìnhphong tục người Dao đỏ. Tuy nhiên, sự phát triển của xã hội hiện đại đang đặt ra những thách thức lớn đối với việc gìn giữ vốn tri thức quý báu này. Việc tư liệu hóa và đánh giá các loài cây có ích tại Lương Sơn không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là một nhiệm vụ cấp bách để bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, đồng thời mở ra những hướng đi mới cho việc phát triển kinh tế bền vững dựa trên tài nguyên bản địa.

1.1. Tổng quan tri thức bản địa người Dao và Mường Lương Sơn

Tri thức sử dụng thực vật của người Mường và Dao tại Lương Sơn là một hệ thống kiến thức phức hợp, được đúc kết qua hàng thế kỷ tương tác với thiên nhiên. Theo thống kê, có tới 226 loài là cây mọc tự nhiên trong rừng, cho thấy mức độ phụ thuộc sâu sắc vào hệ sinh thái bản địa. Người dân địa phương, đặc biệt là các thầy lang, bà mế, có khả năng nhận biết, phân loại và sử dụng cây cỏ một cách thành thạo. Họ nắm rõ mùa vụ thu hái, bộ phận dùng (rễ, thân, lá, hoa, quả) và cách chế biến để đạt hiệu quả cao nhất. Tri thức bản địa người Dao và Mường không chỉ giới hạn ở cây thuốc mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như ẩm thực, nhuộm vải, và các nghi lễ tâm linh. Ví dụ, người Dao nổi tiếng với bài thuốc tắm sử dụng hàng chục loại thảo dược khác nhau, một phương pháp chăm sóc sức khỏe độc đáo thể hiện sự am hiểu sâu sắc về dược tính của cây cỏ.

1.2. Vai trò của lâm sản ngoài gỗ trong văn hóa Mường Hòa Bình

Đối với cộng đồng dân tộc Mường và Dao, lâm sản ngoài gỗ đóng vai trò trung tâm trong đời sống kinh tế và văn hóa. Đây không chỉ là nguồn cung cấp dược liệu, thực phẩm mà còn là nguyên liệu để sản xuất các vật dụng thiết yếu như công cụ lao động, đồ đan lát, và vật liệu xây dựng nhà cửa. Các sản phẩm thủ công từ tre, nứa, song, mây không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt mà còn là hàng hóa trao đổi, mang lại thu nhập cho nhiều gia đình. Hơn nữa, nhiều loài cây gắn liền với văn hóa Mường Hòa Bình thông qua các lễ hội, phong tục và tín ngưỡng. Việc sử dụng các loại lá, hoa, và rễ cây trong các nghi lễ cúng bái thể hiện sự tôn trọng và hòa hợp với thiên nhiên. Sự gắn kết này tạo nên một nền tảng vững chắc cho việc bảo tồn và phát huy giá trị của rừng.

II. Nguy Cơ Mai Một Nguồn Gen Cây Thuốc Nam Lương Sơn

Nguồn tài nguyên thực vật và tri thức bản địa tại Lương Sơn đang đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng. Sự khai thác quá mức, thiếu quy hoạch đã và đang làm suy giảm trữ lượng của nhiều loài cây dược liệu quý hiếm. Báo cáo của Nguyễn Khắc Yến (2011) nhấn mạnh rằng, việc khai thác mang tính hủy diệt như đào cả rễ, nhổ cả cây con đã ảnh hưởng lớn đến khả năng tái sinh tự nhiên. Nhiều loài có giá trị kinh tế cao như Thiên niên kiện, Ba kích, Hà thủ ô đỏ đang bị săn lùng ráo riết để bán ra thị trường, dẫn đến tình trạng cạn kiệt. Bên cạnh đó, các hoạt động như đốt nương làm rẫy, cháy rừng và sự thu hẹp diện tích rừng do phát triển cơ sở hạ tầng cũng góp phần làm mất đi môi trường sống của các loài cây quý. Một thách thức khác là sự mai một của tri thức truyền thống. Thế hệ trẻ ít có cơ hội học hỏi và thực hành các kinh nghiệm của cha ông, dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong chuỗi kế thừa tri thức. Việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc không chỉ là bảo vệ đa dạng sinh học mà còn là bảo vệ di sản văn hóa của các dân tộc. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, kho tàng tri thức và nguồn gen quý giá này có thể sẽ biến mất vĩnh viễn.

2.1. Thách thức trong việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý

Công tác bảo tồn nguồn gen cây thuốc tại Lương Sơn gặp nhiều khó khăn. Áp lực kinh tế khiến người dân phải khai thác tài nguyên rừng như một nguồn thu nhập chính, thường bỏ qua các phương pháp bền vững. Theo nghiên cứu, một số loài đã được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định 32/2006/NĐ-CP như Ngũ gia bì (Acanthopanax trifoliatus) ở mức Nguy cấp (EN) và Củ dòm (Stephania dielsiana) ở mức Sẽ nguy cấp (VU) vẫn đang bị khai thác. Sự quản lý của các cơ quan chức năng còn hạn chế, chưa có cơ chế hiệu quả để kiểm soát việc khai thác và thương mại hóa các loài cây quý. Thêm vào đó, việc nhân giống và phát triển các mô hình trồng cây dược liệu tại địa phương vẫn còn nhỏ lẻ, chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường, khiến áp lực lên nguồn tài nguyên tự nhiên không giảm.

2.2. Hiện trạng khai thác cạn kiệt cây dược liệu quý hiếm

Việc khai thác cây dược liệu quý hiếm để bán ra thị trường là một trong những nguyên nhân chính gây suy thoái tài nguyên. Người dân thường khai thác với số lượng lớn, không chọn lọc, nhắm vào các loài có giá trị cao như Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria) hay Khúc khắc (Heterosmilax sp.). Cách thức khai thác thiếu bền vững này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá hủy môi trường sống, ảnh hưởng đến hệ sinh thái rừng. "Theo thông tin của người dân cho biết, hiện nay rất ít khi gặp những loài này [Qua lâu, Bình vôi, Củ dòm]" (Nguyễn Khắc Yến, 2011). Điều này là một lời cảnh báo rõ ràng về tình trạng suy giảm nghiêm trọng. Nếu không có sự thay đổi trong nhận thức và hành động, nhiều loài cây thuốc quý sẽ chỉ còn lại trong ký ức và tài liệu.

III. Top Cây Thuốc Nam Lương Sơn Chữa Bệnh Của Người Mường

Kho tàng cây thuốc nam Lương Sơn là một minh chứng sống động cho sự uyên bác của y học dân gian. Trong 266 loài cây có ích được ghi nhận, có tới 189 loài (chiếm 71,05%) được sử dụng làm thuốc, chữa trị một loạt các bệnh từ thông thường đến phức tạp. Các dược liệu dân tộc Mường và Dao được phân thành nhiều nhóm công dụng khác nhau. Phổ biến nhất là các nhóm bệnh về hệ vận động (xương khớp, gân cơ) và hệ tiêu hóa, phản ánh những vấn đề sức khỏe thường gặp trong đời sống lao động của người dân miền núi. Các bài thuốc dân gian Hòa Bình thường là sự kết hợp của nhiều loại thảo dược, tuân theo những nguyên tắc phối vị chặt chẽ để tăng hiệu quả và giảm độc tính. Ngoài công dụng chữa bệnh, nhiều loài cây còn giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần. Chúng được sử dụng trong các nghi lễ tâm linh, các phong tục liên quan đến sinh đẻ, ma chay, cưới hỏi, thể hiện sự hòa quyện giữa con người, thiên nhiên và thế giới tâm linh. Việc nghiên cứu và ghi chép lại các bài thuốc này không chỉ giúp bảo tồn tri thức mà còn mở ra tiềm năng cho việc phát triển các sản phẩm y dược mới, an toàn và hiệu quả.

3.1. Phân loại các dược liệu dân tộc Mường theo công dụng

Các dược liệu dân tộc Mường và Dao được phân loại thành 31 nhóm bệnh khác nhau. Nhóm bệnh về hệ tiêu hóa có số loài cây chữa trị nhiều nhất (36 loài), ví dụ như Mơ lông, Ổi dùng để trị tiêu chảy. Tiếp theo là nhóm bệnh về hệ vận động với 33 loài, trong đó có Thiên niên kiện, Ba kích nổi tiếng với công dụng trị đau lưng, mỏi gối. Các bệnh ngoài da như mụn nhọt, ghẻ lở cũng có tới 24 loài cây thuốc điều trị. Sự phân loại chi tiết này cho thấy kinh nghiệm lâm sàng phong phú, được tích lũy và kiểm chứng qua nhiều thế hệ, tạo nên một hệ thống y học bản địa hoàn chỉnh và hiệu quả trong phạm vi cộng đồng.

3.2. Các bài thuốc dân gian Hòa Bình trị bệnh xương khớp

Bệnh về xương khớp là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến tại các vùng núi. Người Mường và Dao ở Lương Sơn có nhiều bài thuốc dân gian Hòa Bình đặc trị các chứng bệnh này. Các loài cây thuốc chữa bệnh xương khớp tiêu biểu bao gồm: Thiên niên kiện (Homalomena occulta) dùng chữa đau đầu, mồ hôi trộm; Ba kích (Morinda officinalis) giúp bổ thận, tráng dương, chữa đau lưng; Ngũ gia bì (Acanthopanax trifoliatus) được dùng để trị tê thấp. Các vị thuốc này thường được sử dụng dưới dạng sắc nước uống hoặc ngâm rượu để xoa bóp. Kinh nghiệm sử dụng các loại cây này là một tài sản quý giá, có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh xương khớp.

3.3. Cây dùng trong nghi lễ tâm linh và phong tục người Dao đỏ

Thực vật không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc. Nhiều loại cây dùng trong nghi lễ tâm linh gắn liền với phong tục người Dao đỏ và Mường. Chúng được sử dụng trong các lễ cúng để cầu may mắn, sức khỏe, hoặc để xua đuổi tà ma. Ví dụ, một số loại lá có mùi thơm được đốt lên để tạo không khí thanh tịnh, trang nghiêm. Các bài thuốc tắm nổi tiếng của người Dao không chỉ để chữa bệnh mà còn mang ý nghĩa gột rửa những điều không may mắn, phục hồi sinh lực. Sự hiện diện của cây cỏ trong các nghi lễ quan trọng cho thấy mối liên kết tâm linh bền chặt, nơi con người xem thiên nhiên như một thực thể linh thiêng, che chở và ban phát sự sống.

IV. Hướng Dẫn Sử Dụng Cây Rừng Có Giá Trị Kinh Tế Khác

Bên cạnh kho tàng cây thuốc, người Mường và Dao còn có nhiều kinh nghiệm sử dụng cây rừng có giá trị kinh tế vào các mục đích khác như ẩm thực, nhuộm màu, và làm vật liệu. Nghiên cứu đã ghi nhận 49 loài cây được dùng làm thực phẩm, bao gồm các loại rau, củ, quả và gia vị, làm phong phú thêm bữa ăn hàng ngày. Ẩm thực dân tộc Mường nổi bật với việc sử dụng các loại rau rừng có hương vị độc đáo như lá Rau sắng (Melientha suavis) hay ngọn Mào gà (Celosia sp.), không chỉ ngon miệng mà còn có giá trị dinh dưỡng cao. Trong lĩnh vực thủ công, kiến thức về cây cho sợi và cây nhuộm màu đặc biệt quan trọng. Kỹ thuật nhuộm vải chàm của người Dao là một di sản văn hóa đặc sắc, tạo ra những bộ trang phục truyền thống có màu sắc bền đẹp, mang đậm bản sắc dân tộc. Quá trình từ việc chuẩn bị bột chàm từ cây Chàm mèo (Strobilanthes cusia) đến công đoạn nhuộm và cố định màu đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng điêu luyện. Những kinh nghiệm này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển các sản phẩm đặc trưng của địa phương, từ thực phẩm đặc sản đến hàng thủ công mỹ nghệ, góp phần đa dạng hóa sinh kế và bảo tồn văn hóa.

4.1. Khám phá ẩm thực dân tộc Mường từ cây rừng tự nhiên

Nền ẩm thực dân tộc Mường và Dao tại Lương Sơn tận dụng tối đa sự ưu đãi của thiên nhiên. Bữa ăn của họ không thể thiếu các loại rau rừng tươi ngon, được thu hái trực tiếp từ môi trường tự nhiên. Một số loài ăn được có tính mới đã được ghi nhận như cây Thu hải đường ba vì (Begonia baviensis) có lá và thân dùng để nấu canh chua, mang lại hương vị thanh mát đặc trưng. Quả me rừng, quả hồng bì được dùng làm gia vị hoặc ăn trực tiếp. Việc sử dụng các nguyên liệu tự nhiên không chỉ đảm bảo an toàn thực phẩm mà còn tạo ra những món ăn mang hương vị riêng biệt, là một phần quan trọng trong việc thu hút du lịch sinh thái Lương Sơn.

4.2. Kỹ thuật nhuộm chàm từ cây thuốc của người Dao đỏ

Kỹ thuật nhuộm chàm là một bí quyết được người Dao đỏ lưu giữ qua nhiều thế hệ. Quá trình này rất công phu, bắt đầu từ việc thu hái lá cây Chàm mèo, ngâm ủ trong hố vôi để tạo bột chàm. Sau đó, vải được ngâm trong dung dịch bột chàm nhiều lần, ban ngày phơi nắng, ban đêm lại ngâm, cho đến khi đạt được màu xanh đen đậm mong muốn. Cuối cùng, để cố định màu, vải được đun cùng với củ Nâu. "Bằng cách làm này sẽ khiến chất màu gắn chặt trên vải và không bị phai trong quá trình sử dụng" (Nguyễn Khắc Yến, 2011). Đây là một quy trình hoàn toàn tự nhiên, tạo ra những sản phẩm an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường, thể hiện sự tinh hoa trong phong tục người Dao đỏ.

V. Phương Pháp Phát Triển Kinh Tế Từ Cây Dược Liệu

Việc khai thác và sử dụng cây có ích, đặc biệt là cây dược liệu, mang lại tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế từ cây dược liệu tại Lương Sơn. Tuy nhiên, để đảm bảo tính bền vững, cần chuyển đổi từ khai thác tự phát sang phát triển có kế hoạch. Một trong những giải pháp hiệu quả là xây dựng các vùng trồng dược liệu chuyên canh, áp dụng khoa học kỹ thuật để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên mà còn tạo ra nguồn cung ổn định, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Việc thành lập các hợp tác xã thuốc nam dân tộc Dao và Mường là một hướng đi quan trọng. Mô hình này giúp liên kết các hộ gia đình, thống nhất quy trình sản xuất, và nâng cao vị thế khi đàm phán với các doanh nghiệp thu mua. Hơn nữa, việc kết hợp phát triển dược liệu với du lịch sinh thái Lương Sơn có thể tạo ra một chuỗi giá trị độc đáo. Du khách có thể tham quan các vườn thuốc, trải nghiệm các bài thuốc tắm truyền thống và mua các sản phẩm dược liệu chất lượng cao. Hướng đi này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần quảng bá văn hóa và nâng cao ý thức bảo tồn tài nguyên bản địa.

5.1. Mô hình hợp tác xã thuốc nam dân tộc Dao hiệu quả

Thành lập hợp tác xã thuốc nam dân tộc Dao và Mường là một giải pháp chiến lược. Mô hình này giúp tập hợp các thầy lang, bà mế và những người có kinh nghiệm trồng, thu hái dược liệu. Hợp tác xã có thể đóng vai trò tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng từ khâu chọn giống, trồng trọt đến thu hoạch và sơ chế. Đồng thời, hợp tác xã sẽ là đầu mối đứng ra ký kết hợp đồng tiêu thụ sản phẩm với các công ty dược, tạo ra đầu ra ổn định và giá cả hợp lý cho người dân. Mô hình này cũng là nơi để trao đổi, bảo tồn và phát huy các bài thuốc cổ truyền, đảm bảo tri thức không bị mai một, góp phần vào sự nghiệp phát triển kinh tế từ cây dược liệu một cách bền vững.

5.2. Tiềm năng kết hợp du lịch sinh thái Lương Sơn và dược liệu

Lương Sơn có lợi thế về vị trí địa lý gần thủ đô và cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch. Việc kết hợp du lịch sinh thái Lương Sơn với thế mạnh về cây dược liệu sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo và hấp dẫn. Các tour du lịch có thể bao gồm các hoạt động như đi bộ trong rừng để tìm hiểu về cây thuốc, tham quan vườn dược liệu, học cách chế biến một số bài thuốc đơn giản và trải nghiệm dịch vụ tắm lá thuốc của người Dao. Sản phẩm du lịch này không chỉ mang lại trải nghiệm mới lạ cho du khách mà còn tạo thêm việc làm, tăng thu nhập cho người dân địa phương và nâng cao giá trị của nguồn tài nguyên cây thuốc bản địa.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng các nhóm cây có ích trên Thế giới 1.Vai trò của các nhóm cây có ích trong đời sống con người Từ khi lịch sử mới hình thành, con người đã biết cách khai thác thế giới tự nhiên để phục vụ đời sống của mình. Ban đầu chỉ là để đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt là cái ăn và nơi cư trú. Nhưng dần dần qua quá trình khai thác thiên nhiên, quá trình thích nghi và chống chịu với thiên nhiên, đấu tranh với thiên nhiên để tồn tại và phát triển thì lúc này cũng xuất hiện nhu cầu về thuốc chữa bệnh và chất độc để săn bắt.

Con người liên tục tìm tòi các phương thuốc phòng và chữa bệnh để bảo vệ sức khoẻ, chống lại bệnh tật, chống lại sự tấn công của động vật…. Khi mà xã hội loài người phát triển hơn nữa thì các nhu cầu xã hội cũng hình thành và nhanh chóng trở thành nhu cầu không thể thiếu được. Lúc này họ sống không chỉ ăn mà phải ăn ngon, họ không còn để cơ thể mình một cách tự nhiên nữa mà phải có cái che thân, rồi thành mặc đẹp…. Vai trò của cây cỏ gần như bao trùm toàn bộ đời sống con người: lương thực - thực phẩm, nơi cư trú, thuốc, may mặc, săn bắt và cả các nghi lễ tôn giáo.

Cây cỏ không chỉ đáp ứng nhu cấu sinh hoạt của con người mà nó còn là nguồn nguyên liệu cho các mục đích khác. Từ việc sử dụng trực tiếp cây cỏ vào các mục đích cụ thể đến việc chế biến thành các sản phẩm khác, từ việc khai thác tự nhiên về dùng ngay đến dự trữ, bảo quản; đến chọn lọc, trồng và thuần hoá về trồng ở vườn nhà…. Tất cả các quá trình đó cứ xảy ra dân dần, từng bước, từng bước và người dân qua đó tích luỹ lại các kinh nghiệm thực tế. Kinh nghiệm của người dân có được qua các con đường: truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, học hỏi lẫn nhau giữa những người cùng một thế hệ và 4 kinh nghiệm tự tích luỹ được qua quá trình lao động.

Sự phát triển của loài người luôn được đi kèm bởi quá trình khai thác thế giới thực vật. Đến nay, bất cứ một cuộc thảo luận nào về sự phát triển của con người sẽ bị coi là không đầy đủ nếu không bàn đến vai trò của cây cỏ trong quá trình phát triển ấy. Các tài liệu sớm nhất ghi lại việc sử dụng thực vật của người phương Tây là vào khoảng 1770 năm trước công nguyên của người Neanderthal và vào khoảng 1550 năm trước Công nguyên của người Ai cập cổ đại. Người Ai Cập cổ tin tưởng vào giá trị của cây cỏ không chỉ cho người sống mà còn ảnh hưởng mạnh mẽ tới các vua Ai Cập cổ (Pharaohs) của họ đã chết.

Một số cây cỏ cũng đã được tìm thấy trong các kim tự tháp, được cho là có liên quan để ướp xác hoặc dùng trong lễ mai táng. Lịch sử nên y học Trung Quốc, Ấn Độ đều ghi nhận về việc sử dụng các cây cỏ làm thuốc cách đây khoảng 3000 - 5000 năm. Từ 3000 năm trước đây, Kinh Vê Đà, Ấn Độ đã nói về hương hoa để cúng bái. Trung Quốc là một trong những nước phát hiện và sử dụng nhiều dược thảo (trong đó có hoa) sớm nhất thế giới.

Từ thời Tam quốc (222-265 CN), danh y Hoa Đà đã sử dụng Đàn hương, Tử đinh huơng để chế hương nang (túi thơm), sử dụng tính phương hương (hương thơm) của chúng để chống lại bệnh lao phổi và lỵ. Ông còn dùng hoa Cúc, Kim ngân phơi khô cho vào chiếc gối để gối đầu (Hương chẩm) để điều trị đau đầu, mất ngủ, cao huyết áp. Truyền thuyết nêu rằng: Dương Quý Phi, đời Đường Minh Hoàng, dùng hoa Bách hợp, hoa Hồng và các loại hoa thơm khác để lấy nước thơm, rửa chân, chữa chứng ra mồ hôi chân. Thời nhà Hán, “Thần Nông bản thảo kinh” (khoảng 100 - 180 CN) coi hoa Cúc là hoa kéo dài tuổi thọ, Cúc hoa cùng với trà có lợi cho khí huyết.

Nếu thường xuyên uống thì thân thể sẽ nhẹ nhàng để phòng tuổi gia đau yếu và kéo dài được tuổi thọ. 5 Ở châu Âu, vào những năm 60 cũng đã phát triển phương pháp dùng hương thơm chữa bệnh (Phương hương tễ liệu pháp - Aromathérapie) là một bộ phận của Hoa trị liệu pháp. Đầu của giai đoạn này, giới Y học Pháp vô tình phát hiện một hiện tượng đặc biệt: Các nữ công nhân trong xưởng nước hoa không ai bị bệnh phổi. Xưởng chế tạo đó sau này trở thành xưởng sản xuất hoá học về chất thơm từ thực vật và thực vật chế tạo nước hoa.

Ngoài tác dụng chữa bệnh, hoa còn là một nhân tố quan trọng trong văn hóa ẩm thực đồng thời đề bồi bổ sức khoẻ. Dùng thức ăn là hoa (Hoa thực) là một môn nghệ thuật với các cách chế biến khác nhau thành các món ăn vừa có màu sắc - mùi vị hấp dẫn, tăng hứng thú vị giác, thị giác và khứu giác. Y học hiện đại đã chứng minh màu sắc của hoa có tác dụng nhất định đối với điều tiết chức năng chuyển hoá trong cơ thể. Hoa Kim cúc có tác dụng giải độc,.

Màu sắc của thức ăn nói chung và của hoa nói riêng có tác dụng làm cho ngon miệng (thực dục) và còn có tác động đến tâm sinh lý: màu đỏ làm tăng hưng phấn thần kinh trong bữa ăn; màu vàng làm cho thích ăn, vui vẻ; trên bàn ăn có hoa màu trắng là cho người ăn có cảm giác thong thả, thư giãn; màu xanh lục làm cho hô hấp và mạch đập ổn định, hạ huyết áp một cách tương đối. Theo thống kê của tổ chức Y tế thế giới (WHO) thì đến năm 1985 đã có gần 20.000 loài thực vật (trong tổng số 250.000 loài đã biết) được sử dụng làm thuốc hoặc cung cấp các hoạt chất để chế biến thuốc. Trong đó ở Ấn Độ có khoảng 6.000 loài, Trung Quốc 5.000 loài, Vùng nhiệt đới châu Mỹ hơn 1. Cũng theo tổ chức y tế thế giới thì mức độ sử dụng thuốc ngày càng cao.

Trung Quốc tiêu thụ hằng năm khoảng 700.000 tấn dược liệu trong tổng số khoảng 1.000 tấn trên thế giới. Sản phẩm thuốc Y học dân tộc đạt giá trị hơn 1,7 tỉ USD năm 1986. Tổng giá trị thuốc có nguồn gốc thực vật trên thị trường Âu - Mỹ và Nhật Bản năm 1985 là trên 43 tỉ USD. Riêng ở 6 Nhật bản, lượng dược liệu nhập khẩu năm 1979 là 21.000 tấn, đến năm 1980 lên 22.640 tấn, tương đương 50 triệu USD.

Sơ lược lịch sử nghiên cứu cây có ích của các dân tộc Từ xa xưa, khi mà nền nông nghiệp còn sơ khai, con người đã phát hiện thấy có sự khác biệt trong cách sử dụng cây cỏ ở các bộ lạc khác nhau và nhiều loài cây có ích thấy xuất hiện ở khu vực này mà không thấy có ở khu vực khác. Vì vậy, việc chiếm hữu các loài cây có ích từ các khu vực khác là một trong các mục tiêu hàng đầu trong các cuộc chiến tranh bộ tộc. Tri thức thực vật dân tộc và các giống cây có ích của các bộ tộc, bộ lạc ở các vùng địa lý khác nhau là tiền đề cho các cuộc chiến tranh chiếm hữu và nhập nội thực vật. Chiến dịch nhập nội thực vật đầu tiên với quy mô lớn đã xảy ra cách đây khoảng 5.

Vào thời kỳ này, nhiều loài cây có ích (Nelumbo sp.) đã được nhận thức và sử dụng rộng rãi. Thuật ngữ Thực vật dân tộc học (Ethnobotany) được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1895 trong bài giảng của John Harshberger ở Philadenphia. Harshberger đã định nghĩa Thực vật học dân tộc là nghiên cứu “Các cây được sử dụng bởi người nguyên thuỷ và các thổ dân (Plants used by primitive and aboriginal people)”. Như vậy, đến lúc này, các nhà thực vật dân tộc học mới chỉ xem xét tới ba nhóm cây có giá trị quan trọng nhất là: cây ăn được (làm lương thực - thực phẩm); cây làm nhà, lều trại và các cây có sợi.

Ngoài ra, đối tượng của các nghiên cứu được xác định là “bộ lạc”, “thổ dân” và “người nguyên thuỷ”. 7 Thuật ngữ Thực vật dân tộc được thừa nhận và sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình nghiên cứu. Tuy nhiên, vào những năm đầu thế kỷ XX, các công trình nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc điều tra, ghi chép về thành phần cây có ích và cách sử dụng của chúng. Từ năm 1916, các nhà nghiên cứu Thực vật dân tộc học đã nhận thức được sự cần thiết phải bổ sung lý thuyết và phương pháp luận cho lĩnh vực nghiên cứu mới này.

Khi đó, Thực vật dân tộc học không chỉ là sự thu thập nhiều hơn nữa các tri thức mà còn phải đánh giá giá trị khoa học của các phương pháp sử dụng trong điều tra, tính xác thực của kết quả. Năm 1941, Thực vật dân tộc học đã có một bước tiến mới về nhận thức và mục tiêu nghiên cứu. Lúc này, nó không chỉ bao gồm các nghiên cứu về kinh nghiệm sử dụng thực vật của các nhóm người nguyên thuỷ mà cả với sự toàn vẹn của các mối liên quan giữa người nguyên thuỷ và giới thực vật. Các nhà nghiên cứu đã mô tả sự phụ thuộc của đời sống vật chất, tinh thần của các cộng đồng dân cư vào giới thực vật địa phương, đã đưa ra các luận chứng khoa học về bảo tồn truyền thống, văn hoá của các cộng đồng trên cơ sở cùng tồn tại hài hoà với giới thực vật.

Năm 1978 là thời kỳ có sự thay đổi lớn nhất về nghiên cứu Thực vật dân tộc học khi Richard Ford đưa ra quan niệm” Sự tổng hợp mới của Thực vật dân tộc học”. Theo quan niệm này, các nhà thực vật dân tộc học cần phải có năng lực để nhận biết các loài cây có ý nghĩa gì làm cơ sở cho sự phân chia chúng bởi các nền văn hoá khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ