Nghiên cứu phát triển cây Bời lời đỏ (Machilus odoratissima) tại Quảng Nam

Luận văn phân tích thực trạng rừng trồng, đề xuất giải pháp quản lý và phát triển bền vững loài cây Bời lời đỏ tại tỉnh Quảng Nam.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

164
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Cây Bời Lời Đỏ Quảng Nam Tổng quan giá trị và tiềm năng

Cây Bời Lời Đỏ, với tên khoa học là Machilus odoratissima Nees (đồng danh Litsea glutinosa), là một loài cây lâm nghiệp bản địa có giá trị cao, phân bố rộng rãi tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên, trong đó có Quảng Nam. Loài cây này thuộc họ Long não (Lauraceae) và được đánh giá là cây đa mục đích, mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường to lớn. Tất cả các bộ phận của cây đều có thể sử dụng, từ vỏ, gỗ, lá cho đến hạt. Đặc biệt, giá trị kinh tế cây bời lời chủ yếu đến từ vỏ bời lời, một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp. Vỏ cây chứa một loại keo tự nhiên, được sử dụng rộng rãi để sản xuất bột làm nhang và các chất kết dính công nghiệp. Gỗ Bời Lời Đỏ có màu nâu vàng, thớ mịn, bền chắc và không bị mối mọt, thích hợp cho việc sản xuất đồ gia dụng và làm nguyên liệu giấy. Hơn nữa, các nghiên cứu gần đây còn cho thấy hạt Bời Lời có tiềm năng chiết xuất dầu sinh học, mở ra một hướng đi mới cho năng lượng tái tạo. Với điều kiện tự nhiên thuận lợi, đặc biệt là tại các huyện miền núi như huyện Tiên Phước, huyện Bắc Trà My, Nam Trà My, Tây Giang, Quảng Nam sở hữu tiềm năng lớn để trở thành một vùng nguyên liệu bời lời trọng điểm. Việc phát triển loài cây này không chỉ giúp người dân địa phương xóa đói giảm nghèo mà còn góp phần quan trọng vào việc phủ xanh đất trống, đồi trọc, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Đây là cơ sở vững chắc để xây dựng một nền kinh tế lâm nghiệp bền vững, gắn liền với bảo tồn nguồn gen và đa dạng sinh học.

1.1. Đặc điểm sinh học và giá trị của loài Litsea glutinosa

Cây Bời Lời Đỏ (Litsea glutinosa) là loài cây gỗ trung bình, thân thẳng, tán gọn, có khả năng thích nghi tốt với điều kiện đất feralit, bazan ở các vùng đồi núi có độ cao dưới 700m. Trong tự nhiên, cây thường mọc xen kẽ với các loài cây lá rộng khác. Giai đoạn cây non có khả năng chịu bóng, nhưng khi trưởng thành lại ưa sáng để phát triển tối đa. Giá trị lớn nhất của cây nằm ở vỏ bời lời, được dùng để sản xuất bột bời lời. Đây là một chất kết dính tự nhiên quan trọng trong ngành sản xuất nhang (hương), keo dán công nghiệp và sơn. Ngoài ra, Bời Lời Đỏ còn là một dược liệu quý. Theo nhiều nghiên cứu, các chiết xuất từ vỏ, cành và rễ cây chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, được ứng dụng trong y học dân tộc để điều trị một số bệnh. Gỗ cây cũng được tận dụng làm đồ gia dụng và nguyên liệu giấy, trong khi lá có thể dùng làm thức ăn cho gia súc. Với những giá trị đa dạng này, Bời Lời Đỏ được xem là cây trồng chiến lược cho phát triển bền vững kinh tế lâm nghiệp.

1.2. Phân tích tiềm năng phát triển vùng nguyên liệu bời lời

Tỉnh Quảng Nam có diện tích đồi núi chiếm hơn 72%, với các nhóm đất chính là đất đỏ vàng và đất mùn vàng đỏ trên núi, rất phù hợp cho sự sinh trưởng của cây Bời Lời Đỏ. Các huyện như huyện Bắc Trà My, Nam Trà My, Phước Sơn, Tiên Phước có điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa dồi dào, là lợi thế để hình thành vùng nguyên liệu bời lời tập trung. Theo thống kê đến năm 2015, tổng diện tích rừng trồng Bời Lời Đỏ tại Quảng Nam đạt 534.85 ha, cho thấy sự quan tâm và đầu tư ban đầu của người dân và chính quyền địa phương. Tuy nhiên, diện tích này vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng đất đai. Việc quy hoạch và mở rộng các vùng trồng không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường tiêu thụ mà còn tạo ra sinh kế ổn định cho người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Phát triển vùng nguyên liệu cần đi đôi với việc xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm, từ khâu trồng trọt, thu hoạch bời lời, sơ chế đến chế biến sâu, nhằm nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo đầu ra bền vững.

II. Khám phá các thách thức phát triển cây Bời Lời Đỏ Quảng Nam

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc phát triển cây Bời Lời Đỏ tại Quảng Nam đang đối mặt với không ít thách thức và tồn tại cần được giải quyết. Vấn đề lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt một hệ thống sản xuất giống chất lượng cao. Theo nghiên cứu của Phạm Tiến Dũng (2016), nguồn giống cung cấp cho các dự án và hộ dân chủ yếu được thu hái tự phát, chưa qua tuyển chọn, dẫn đến năng suất và chất lượng rừng trồng không đồng đều, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị kinh tế cây bời lời. Bên cạnh đó, kỹ thuật trồng bời lời đỏ của người dân phần lớn vẫn dựa vào kinh nghiệm truyền thống, thiếu các quy trình chuẩn và ứng dụng khoa học kỹ thuật. Các mô hình trồng còn manh mún, chưa phát huy hết hiệu quả và tính bền vững. Một thách thức khác đến từ khâu quản lý và thị trường. Chuỗi giá trị sản phẩm Bời Lời Đỏ còn khá đơn giản, chủ yếu dừng lại ở việc bán nguyên liệu thô là vỏ bời lời cho thương lái. Hoạt động chế biến sâu gần như chưa được đầu tư, làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm. Việc kết nối giữa người trồng và doanh nghiệp còn lỏng lẻo, khiến thị trường tiêu thụ không ổn định, giá cả bấp bênh, ảnh hưởng đến tâm lý và thu nhập của nông dân. Các chính sách hỗ trợ nông dân về vốn, kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm vẫn chưa thực sự đi vào chiều sâu. Để cây Bời Lời Đỏ thực sự trở thành cây xóa đói giảm nghèo và làm giàu, cần có những giải pháp đồng bộ để khắc phục các rào cản này, hướng tới một nền sản xuất chuyên nghiệp và bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng nguồn giống và kỹ thuật canh tác

Một trong những rào cản lớn nhất là công tác giống. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng: "Giống sản xuất chưa được nghiên cứu và tuyển chọn, chủ yếu thu hái hạt giống xô bồ nên năng suất và chất lượng kém". Tình trạng này dẫn đến việc rừng trồng có tỷ lệ cây sinh trưởng chậm, chất lượng vỏ không cao, làm giảm hiệu quả kinh tế. Thêm vào đó, kỹ thuật canh tác chưa được chuẩn hóa. Người dân thường trồng với mật độ quá dày, thiếu các biện pháp chăm sóc, bón phân đúng cách. Các mô hình nông lâm kết hợp dù có tiềm năng nhưng chưa được nghiên cứu và hướng dẫn bài bản. Việc thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật trồng bời lời đỏ phù hợp với từng dạng lập địa cụ thể tại Quảng Nam là một lỗ hổng lớn cần được lấp đầy để tối ưu hóa năng suất và chất lượng.

2.2. Đánh giá tồn tại trong quản lý và thị trường tiêu thụ

Hiện tại, việc thu hoạch bời lời và tiêu thụ sản phẩm chủ yếu diễn ra một cách tự phát. Người nông dân thường bán vỏ tươi hoặc khô cho các thương lái địa phương với giá thấp, thiếu thông tin về thị trường. Sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị sản phẩm khiến người trồng bị động và dễ bị ép giá. Các cơ sở chế biến quy mô lớn, đặc biệt là các nhà máy sản xuất nhang (hương) hay chiết xuất dược liệu, thường đặt ở các tỉnh thành khác, khiến chi phí vận chuyển tăng cao và lợi nhuận của người dân giảm sút. Thiếu các nhà máy chế biến sâu ngay tại địa phương là một điểm yếu chí mạng, làm lãng phí tiềm năng của vùng nguyên liệu bời lời Quảng Nam. Cần có sự vào cuộc của các cơ quan quản lý để kết nối cung cầu, xây dựng thương hiệu và tìm kiếm thị trường tiêu thụ ổn định cho sản phẩm.

III. Phương pháp nhân giống Bời Lời Đỏ tiên tiến cho cây giống tốt

Để giải quyết bài toán về giống, việc áp dụng các phương pháp nhân giống tiên tiến là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu của Phạm Tiến Dũng (2016) tại Quảng Nam đã đưa ra những kết quả khoa học quan trọng, làm cơ sở để xây dựng quy trình sản xuất cây giống Bời Lời Đỏ chất lượng cao. Đối với nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom, thí nghiệm cho thấy nồng độ chất điều hòa sinh trưởng NAA có ảnh hưởng quyết định đến tỷ lệ ra rễ. Kết quả chỉ ra rằng, việc xử lý hom bằng dung dịch NAA nồng độ 600 ppm cho tỷ lệ sống và ra rễ cao nhất, mở ra hướng sản xuất hàng loạt cây giống đồng đều về mặt di truyền từ những cây mẹ ưu tú đã được tuyển chọn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc bảo tồn nguồn gen quý và nhân nhanh các dòng có năng suất cao. Song song với đó, nhân giống hữu tính từ hạt cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng để cải thiện tỷ lệ nảy mầm và chất lượng cây con. Các thí nghiệm về xử lý hạt và thành phần giá thể đã xác định được công thức tối ưu, giúp cây con sinh trưởng khỏe mạnh ở giai đoạn vườn ươm. Việc làm chủ các kỹ thuật trồng bời lời đỏ ngay từ khâu nhân giống là nền tảng vững chắc để phát triển các vùng nguyên liệu bời lời một cách bền vững, đảm bảo cung cấp đủ cây giống chất lượng cho nhu cầu trồng rừng tại huyện Tiên Phước, huyện Bắc Trà My và toàn tỉnh.

3.1. Kỹ thuật giâm hom tối ưu với chất điều hòa sinh trưởng NAA

Nhân giống bằng hom là phương pháp hiệu quả để duy trì các đặc tính tốt của cây mẹ. Nghiên cứu đã thử nghiệm ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ Naphthalene Acetic Acid (NAA) ở các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy, công thức xử lý hom bằng NAA 600 ppm mang lại hiệu quả vượt trội, cho tỷ lệ hom sống và ra rễ cao nhất. Kỹ thuật này không chỉ giúp rút ngắn thời gian sản xuất cây giống so với gieo hạt mà còn đảm bảo các cây con có đặc tính di truyền đồng nhất, sinh trưởng khỏe, kháng bệnh tốt. Việc ứng dụng rộng rãi kỹ thuật này sẽ góp phần cải thiện đáng kể chất lượng rừng trồng Bời Lời Đỏ trong tương lai.

3.2. Bí quyết xử lý hạt giống và giá thể cho cây con khỏe mạnh

Đối với phương pháp nhân giống bằng hạt, việc xử lý hạt trước khi gieo đóng vai trò quyết định tỷ lệ nảy mầm. Nghiên cứu đã xác định thời gian và nhiệt độ xử lý lý tưởng là ngâm hạt trong nước ấm 40 – 45°C trong vòng 24 giờ. Về giá thể, công thức ruột bầu tối ưu được tìm ra là 89% đất + 10% phân chuồng hoai + 1% supe lân. Công thức này cung cấp đầy đủ dinh dưỡng ban đầu, giúp cây con phát triển bộ rễ khỏe và sinh trưởng tốt. Ngoài ra, chế độ che bóng 75% trong giai đoạn đầu ở vườn ươm cũng được xác định là phù hợp nhất, giúp cây con tránh được tác động của nắng gắt và giữ ẩm tốt, tạo tiền đề cho một thế hệ cây lâm nghiệp chất lượng cao.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật trồng Bời Lời Đỏ thâm canh và bền vững

Từ những cây giống chất lượng, việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng bời lời đỏ là yếu tố then chốt để tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế. Dựa trên kết quả nghiên cứu thực địa tại Quảng Nam, các mô hình trồng và biện pháp lâm sinh phù hợp đã được xác định. Đối với mô hình trồng thuần loài, mật độ khuyến nghị là 2.000 cây/ha với cự ly 2,5 x 2 m. Tuy nhiên, phương thức trồng nông lâm kết hợp đang cho thấy nhiều ưu điểm vượt trội về mặt phát triển bền vững. Việc trồng xen Bời Lời Đỏ với các cây công nghiệp ngắn ngày như sắn, hoặc cây dài ngày như cà phê, không chỉ giúp tận dụng tối đa diện tích đất, tăng thêm thu nhập cho nông dân trong những năm đầu mà còn cải tạo đất, hạn chế xói mòn và sâu bệnh. Kết quả điều tra cho thấy, cây Bời Lời Đỏ trồng ở vị trí chân đồi, nơi có tầng đất dày và độ ẩm tốt, cho các chỉ tiêu sinh trưởng về đường kính và chiều cao vượt trội so với trồng ở sườn hay đỉnh đồi. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn lập địa phù hợp khi quy hoạch vùng nguyên liệu bời lời. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật từ khâu chọn giống, làm đất, bón phân đến chăm sóc và thu hoạch bời lời sẽ tạo ra những khu rừng năng suất cao, góp phần nâng cao giá trị kinh tế cây bời lời và đảm bảo an sinh xã hội cho người dân địa phương.

4.1. Lựa chọn phương thức trồng phù hợp Thuần loài và Nông lâm kết hợp

Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả giữa các phương thức trồng khác nhau. Kết quả cho thấy "phương thức trồng thuần loài cho các chỉ tiêu sinh trưởng là lớn nhất". Mô hình này phù hợp với các khu vực quy hoạch trồng tập trung, quy mô lớn để cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp. Tuy nhiên, mô hình nông lâm kết hợp lại mang lại hiệu quả kinh tế tổng hợp cao hơn và phù hợp với quy mô hộ gia đình. Trồng xen Bời Lời Đỏ với mật độ khoảng 1.000 cây/ha trong các vườn cà phê hoặc xen canh với sắn, ngô giúp người dân có thu nhập ngắn hạn, đồng thời tạo ra một hệ sinh thái canh tác đa dạng, bền vững hơn. Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào mục tiêu sản xuất và điều kiện cụ thể của từng địa phương.

4.2. Tầm quan trọng của lập địa và các biện pháp chăm sóc rừng trồng

Vị trí trồng có ảnh hưởng rõ rệt đến sự phát triển của cây. Cây trồng ở chân đồi, nơi đất ẩm và giàu dinh dưỡng hơn, có sinh trưởng tốt nhất. Đây là lưu ý quan trọng cho công tác quy hoạch vùng trồng. Sau khi trồng, việc chăm sóc trong 3 năm đầu là cực kỳ quan trọng, quyết định đến thành bại của rừng trồng. Các hoạt động chính bao gồm làm cỏ, xới đất quanh gốc và bón thúc phân NPK với liều lượng 100-200g/cây/năm. Thực hiện đúng và đầy đủ các biện pháp kỹ thuật này sẽ giúp cây sinh trưởng nhanh, sớm khép tán, giảm chi phí chăm sóc về sau và rút ngắn chu kỳ kinh doanh, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận từ việc thu hoạch bời lời.

V. Giải pháp phát triển chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ

Để cây Bời Lời Đỏ Quảng Nam phát huy tối đa giá trị, việc xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh và bền vững là giải pháp mang tính chiến lược. Thay vì chỉ bán nguyên liệu thô, cần tập trung vào khâu chế biến sâu ngay tại địa phương. Việc đầu tư các xưởng sản xuất bột bời lời, nhà máy sản xuất nhang (hương), hay thậm chí là các cơ sở chiết xuất tinh dầu và hoạt chất dược liệu sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng gấp nhiều lần. Điều này không chỉ tạo ra nhiều việc làm mà còn giữ lại lợi nhuận tại địa phương, thúc đẩy kinh tế các huyện miền núi như huyện Bắc Trà Myhuyện Tiên Phước phát triển. Để làm được điều này, vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp là cực kỳ quan trọng. Chính quyền cần có các cơ chế ưu đãi về đất đai, vốn vay, và công nghệ để thu hút đầu tư vào lĩnh vực chế biến. Song song đó, cần xây dựng các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi, kết nối các hộ nông dân thành tổ hợp tác hoặc hợp tác xã. Mô hình này giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng nguyên liệu đồng đều và tạo ra sản lượng đủ lớn để ký kết các hợp đồng bao tiêu sản phẩm với doanh nghiệp. Việc xây dựng thương hiệu cho sản phẩm Bời Lời Đỏ Quảng Nam và xúc tiến thương mại để mở rộng thị trường tiêu thụ cả trong và ngoài nước là bước đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành hàng này.

5.1. Định hướng chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm từ cây bời lời

Tiềm năng của cây Bời Lời Đỏ không chỉ dừng lại ở vỏ bời lời. Cần có những nghiên cứu và đầu tư để đa dạng hóa sản phẩm. Gỗ bời lời có thể được chế biến thành các mặt hàng đồ gỗ mỹ nghệ, ván ghép thanh. Hạt bời lời, như các nghiên cứu đã chỉ ra, có thể được ép để lấy dầu sinh học. Lá và cành có thể được chiết xuất tinh dầu phục vụ ngành mỹ phẩm và dược phẩm. Việc đẩy mạnh chế biến sâu sẽ biến cây Bời Lời Đỏ từ một cây lâm nghiệp thông thường thành một cây công nghiệp giá trị cao, tạo ra một hệ sinh thái sản phẩm phong phú và giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.

5.2. Tăng cường chính sách hỗ trợ nông dân và liên kết sản xuất

Để nông dân yên tâm đầu tư và gắn bó với cây Bời Lời Đỏ, cần có các chính sách hỗ trợ nông dân cụ thể và thiết thực. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ cây giống chất lượng cao, tập huấn kỹ thuật trồng bời lời đỏ, hỗ trợ vay vốn ưu đãi và quan trọng nhất là cam kết bao tiêu sản phẩm. Việc thành lập các hợp tác xã là mô hình hiệu quả để tập hợp các hộ sản xuất nhỏ lẻ, tạo thành một đầu mối đủ mạnh để đàm phán với doanh nghiệp. Mối liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) cần được củng cố để đảm bảo lợi ích hài hòa và thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn ngành.

VI. Định hướng tương lai cho cây Bời Lời Đỏ ở tỉnh Quảng Nam

Cây Bời Lời Đỏ được xác định là loài cây chiến lược, đa mục đích, có tiềm năng lớn trong việc tái cơ cấu ngành lâm nghiệp và phát triển kinh tế - xã hội tại tỉnh Quảng Nam. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào một số trọng tâm chính. Thứ nhất, cần tiếp tục đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực giống. Việc bảo tồn nguồn gen của các cây Bời Lời Đỏ bản địa ưu tú và ứng dụng công nghệ sinh học để chọn tạo các dòng mới có năng suất, chất lượng vỏ vượt trội là nhiệm vụ hàng đầu. Thứ hai, cần quy hoạch và mở rộng các vùng nguyên liệu bời lời tập trung, gắn liền với các nhà máy chế biến sâu. Điều này sẽ tạo thành các cụm công nghiệp lâm nghiệp, tối ưu hóa chi phí logistics và hình thành chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh. Thứ ba, cần xây dựng một bộ tiêu chuẩn chất lượng cho sản phẩm Bời Lời Đỏ Quảng Nam, từ đó đăng ký chỉ dẫn địa lý và xây dựng thương hiệu mạnh trên thị trường tiêu thụ. Cuối cùng, việc phát triển cây Bời Lời Đỏ phải luôn gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường. Với những định hướng rõ ràng và giải pháp đồng bộ, cây Bời Lời Đỏ hứa hẹn sẽ trở thành một biểu tượng cho sự phát triển của kinh tế lâm nghiệp Quảng Nam trong những năm tới.

6.1. Giải pháp bảo tồn nguồn gen và chọn tạo giống chất lượng cao

Tương lai của cây Bời Lời Đỏ phụ thuộc rất lớn vào chất lượng nguồn giống. Do đó, công tác bảo tồn nguồn gen các cây trội, cây ưu tú tại các địa phương như huyện Bắc Trà My, Nam Trà My là cực kỳ quan trọng. Cần xây dựng các vườn giống, rừng giống để lưu giữ và cung cấp vật liệu nhân giống chất lượng. Đồng thời, cần tiếp tục các chương trình nghiên cứu lai tạo, chọn lọc nhằm tạo ra các giống Bời Lời Đỏ mới có khả năng sinh trưởng nhanh, hàm lượng keo trong vỏ cao, và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Đây là sự đầu tư dài hạn nhưng mang lại giá trị bền vững cho cả ngành.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững một cây lâm nghiệp đa mục đích

Cây Bời Lời Đỏ hội tụ đủ các yếu tố của một cây lâm nghiệp đa mục đích, phục vụ cho chiến lược phát triển bền vững. Nó không chỉ mang lại giá trị kinh tế cây bời lời trực tiếp cho người dân mà còn có vai trò quan trọng trong việc cải thiện môi trường sinh thái, tăng độ che phủ rừng, chống xói mòn và bảo tồn đa dạng sinh học. Bằng việc tích hợp các giải pháp về giống, kỹ thuật, chế biến và thị trường, Quảng Nam hoàn toàn có thể xây dựng thành công mô hình phát triển cây Bời Lời Đỏ hiệu quả, trở thành một điển hình cho các địa phương khác học tập, góp phần vào sự phát triển chung của ngành lâm nghiệp Việt Nam.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu thực trạng rừng trồng và đề xuất giải pháp quản lý phát triển loài cây bời lời đỏ machilus odoratissima nees tại tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Thông tư 02/NN-KNKL/TT ngày 01 tháng 3 năm 1997 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn hướng dẫn thực hiện Nghị định số 07/CP của Chính phủ về quản lý giống cây trồng đã có quy định "Hạt của giống lai không dùng làm giống cho đời sau". Nhân giống hom làm rút ngắn chu kỳ sinh sản, chu kỳ kinh doanh, đồng thời rút ngắn thời gian thực hiện chương trình cải thiện giống cây rừng.Trật tự các bước trong một chương trình cải thiện giống cây rừng thông thường là khảo nghiệm loài  khảo nghiệm xuất xứ  chọn lọc cây trội  khảo nghiệm giống  xây dựng rừng giống và sản xuất hạt giống  trồng rừng. Ngoài ra, sử dụng nhân giống hom có thể đi trực tiếp từ chọn xuất xứ, chọn cây trội đến gây trồng rừng mới, rút ngắn một cách đáng kể các chương trình cải thiện giống cho các loài cây rừng. Vì thế nhân giống hom đang được đưa vào các chương trình chọn giống cổ điển để rút ngắn thời gian đi từ nghiên cứu đến trồng rừng sản xuất trên quy mô lớn.

Nhân giống hom là một phương thức nhân nhanh các loài cây quý hiếm đang bịkhai thác cạn kiệt, là phương thức góp phần bảo tồn nguồn gen cây rừng. Hiện nay, nhân giống hom đã được thực hiện thành công cho một số loài cây rừng như Pơmu (Fokienia hodginsii), Bách xanh (Calocedrus macrolepis),Thông đỏ Pà Cò (Taxus chinensis), Thông đỏ Đà Lạt (Taxus bacata). Từ cây hom có thể xây dựng các khu bảo tồn ex situ cho các loài cây quý hiếm hoặc nhân giống cho các chương trình trồng rừng. Nhân giống hom là phương thức nhân giống bổ sung cho các loài cây khó thu hái và bảo quản hạt.Nhân giống hom còn có giá trị đối với những loài cây gỗ khó thu hái hạt hoặc hạt khó bảo quản như các loài cây thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), họ Long não (Lauraceae), họ Sồi dẻ (Fagaceae).

hoặc các cây gỗ có giá trị mà ở giai đoạn non chưa thể ra hoa kết hạt. Các nhân tố ảnh hưởng đến ra rễ của hom giâm Có thể chia các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng ra rễ của hom giâm thành hai nhóm là nhóm các nhân tố nội sinh và nhóm các nhân tố ngoại sinh. Thuộc nhóm thứ nhất là đặc điểm di truyền của loài, của xuất xứ và của cá thể, vai trò của tuổi cây, tuổi cành, vị trí cành, pha phát triển của cành và các chất điều tiết sinh trưởng. Thuộc nhóm thứ hai là các loại hoá chất kích thích ra rễ và các nhân tố hoàn cảnh như độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 16 Đặc điểm di truyền của loài: Nhiều nghiên cứu cho thấy không phải tất cả các loài đều có khả năng ra rễ như nhau. Theo khả năng giâm hom có thể chia thực vật thành 2 nhóm chính: Nhóm sinh sản chủ yếu bằng hom cành, là nhiều loài cây thuộc họ Dâu tằm (Moraceae) như Dâu tằm, Đa, Sung, Dương v. một số loài thuộc họ Liễu (Salicaceae) như Dương (Populussp. và các loài cây nông nghiệp như Sắn, Mía, Khoai lang, Rau muống v.

Đối với những loài cây này khi giâm hom không cần xử lý thuốc hom giâm vẫn ra rễ bình thường. Nhóm sinh sản chủ yếu bằng hạt, khả năng ra rễ của hom giâm bị hạn chế ở các mức độ khác nhau. Những loài dễ ra rễ như Sở đến 35 tuổi vẫn có khả năng ra rễ 70 - 90%, Liễu sam (Cryptomeria japonia) 40 - 50 tuổi vẫn có khả năng ra rễ 90%, Thông đỏ Pà Cò (Taxus chinensis) 40 - 50 tuổi vẫn ra rễ 80 - 90%. Những loài cây khó ra rễ như Mỡ (Manglietia glauca) 5 tuổi chỉ ra rễ 14%, đối với nhóm này muốn có tỷ lệ ra rễ cao phải dùng các cây non và phải xử lý các chất kích thích ra rễ thích hợp.

Tuổi cây mẹ lấy cành: Khả năng ra rễ không những do tính di truyền quy định mà còn phụ thuộc rất lớn vào tuổi cây mẹ lấy cành. Thông thường, cây chưa sinh sản hạt dễ nhân giống bằng hom hơn khi cây đã sinh sản hạt, hom lấy từ cây tuổi non dễ ra rễ hơn hom lấy từ cây tuổi già. Ở một số loài cây, thậm chí khả năng ra rễ của hom chỉ tồn tại ở cây 1 - 2 tuổi. Cây non không những có tỷ lệ ra rễ lớn mà thời gian ra rễ cũng ngắn hơn.

Ví dụ ở Vân sam hom lấy từ cây 30 - 35 tuổi phải sau 150 ngày mới ra rễ, trong lúc hom lấy từ cây 6 - 8 tuổi thì sau 60 - 70 ngày đã ra rễ. Vị trí cành và tuổi cành: Hom lấy từ các phần khác nhau trên thân sẽ có tỷ lệ ra rễ khác nhau. Thông thường thì hom lấy từ cành ở tầng dưới dễ ra rễ hơn cành ở tầng trên, cành cấp 1 dễ ra rễ hơn cành cấp 2, cấp 3. Một đặc điểm khá rõ nét là cành chồi vượt dễ ra rễ hơn cành lấy từ tán cây, vì vậy đối với nhiều loài cây, người ta thường xử lý cho cây ra chồi vượt để lấy hom giâm.

Ví dụ: lấy cành ở cây Mỡ 20 tuổi thì không thể ra rễ, song chồi vượt của chúng lại có tỷ lệ ra rễ 75 - 85%. Tuy nhiên khả năng ra rễ cao của cành chồi vượt cũng thay đổi theo vị trí lấy hom. Ví dụ, trong lúc ở Keo lá tràm (A. auriculiformis) và Keo tai tượng (A.mangium) hom ngọn có tỷ lệ ra rễ 100%, hom sát ngọn và hom giữa có tỷ lệ ra rễ 93,3%, hom sát gốc có tỷ lệ ra rễ 66,7 - 97,6% (Bhuakuni, D.

Tuổi cành cũng ảnh hưởng rất lớn đến tỷ lệ ra rễ. Thông thường cành nửa hóa gỗ (cành bánh tẻ) là loại cành thường cho tỷ lệ ra rễ cao nhất, cành hóa gỗ yếu hoặc đã hóa gỗ thường cho tỷ lệ ra rễ kém hơn. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 17 Như vậy, nhìn chung cây non và cành nửa hóa gỗ thường cho tỷ lệ ra rễ cao nhất, song tùy loài cây mà ảnh hưởng của tuổi cây và tuổi cành đến ra rễ của hom giâm được thể hiện khác nhau. Qua nghiên cứu mới xác định được tuổi cây và tuổi cành thích hợp cho giâm hom ở từng loài.

Các chất điều hòa sinh trưởng: Trong các chất điều hòa sinh trưởng thì auxin được coi là chất quan trọng nhất trong quá trình ra rễ của cây hom. Song nhiều chất khác tác động cùng auxin và thay đổi hoạt tính của auxin cũng tồn tại một cách tự nhiên trong các mô của hom giâm và tác động đến quá trình ra rễ của chúng. Trong đó quan trọng nhất là: Rhizocalin, đồng nhân tố ra rễ, và các chất kích thích và kìm hãm ra rễ. Rhizocalin: Chất đặc biệt này được coi là cần thiết cho hình thành rễ của nhiều loài cây.

Builenne (1964) cho rằng Rhizocalin là một phức chất của ba nhân tố: Nhân tố đặc thù có khả năng chuyển dịch, có nhóm diphenol được sản sinh từ lá dưới ánh sáng; Nhân tố không đặc thù và linh hoạt (là auxin) tồn tại ở các nồng độ theo giới hạn sinh lý; Các enzym đặc thù có thể ở dạng phenol - oxydaza nằm ở trụ bì, phloem và tượng tầng. Phức hợp hai chất đầu cùng với chất thứ ba tạo thành Rhizocalin phát động ra rễ ở hom giâm. Tuy vậy đến nay người ta vẫn chưa biết chính xác bản chất của chúng. Đồng nhân tố ra rễ (rooting co-factors): Hess (1961) cho rằng có một số chất nội sinh điều phối hoạt tính của IAA gây nên khởi động ra rễ và gọi là đồng nhân tố.

Một số chất thuộc loại này về sau đã được xác định là axit chlorogenic, axit isochlorogenic và chất kích thích khác chưa rõ. Những nghiên cứu sau này của các tác giả khác cũng ủng hộ quan điểm đồng nhân tố. Các chất kích thích ra rễ và kìm hãm ra rễ: Nhiều nghiên cứu đã nêu lên sự tồn tại của chất kích thích ra rễ trong các mô của các loài cây dễ ra rễ. Các chất kích thích và kìm hãm ra rễ đều có thể tồn tại ở hầu hết thực vật, tiềm năng ra rễ của hom giâm được xác định bằng nồng độ tương đối của những chất này.

Các loài cây dễ ra rễ chứa nồng độ cao các chất kích thích ra rễ, còn các loài cây khó ra rễ lại chứa nồng độ cao các chất kìm hãm ra rễ. Các nhân tố ngoại sinh ảnh hưởng đến ra rễ của hom giâm trước hết là điều kiện sinh sống của cây mẹ lấy cành, sau đó các nhân tố như mùa vụ giâm hom, các điều kiện ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và giá thể giâm hom. Thời vụ giâm hom: Thời vụ giâm hom là một trong những nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự ra rễ của hom giâm. Tỷ lệ ra rễ của hom giâm phụ thuộc vào thời vụ lấy cành và thời vụ giâm hom.

Một số loài cây có thể giâm hom quanh năm, song nhiều loài cây có tính thời vụ rất rõ rệt. Hom lấy trong thời kỳ cây mẹ có hoạt động sinh trưởng mạnh thường có tỷ lệ ra rễ cao hơn so với các thời kỳ khác. Thay đổi tỷ lệ ra rễ của hom giâm theo thời vụ được cho là do tình trạng dinh dưỡng của hom hoặc do thay đổi trong quan hệ của các nhân tố nội sinh kích thích và kìm hãm ra rễ (Tewari, 1994), gắn liền với sự thay đổi PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 18 trạng thái hình thái-sinh lý của cành làm ảnh hưởng đến hoạt động của tượng tầng, nơi xuất phát của các rễ bất định xuất hiện trong quá trình giâm hom. Ánh sáng: Ánh sáng đóng vai trò sống còn trong ra rễ của hom giâm (Tewari, 1994).

Không có ánh sáng và không có lá thì hom không có hoạt động quang hợp, quá trình trao đổi chất khó xảy ra, do đó không thể có hoạt động ra rễ. Mặc dầu một số loài cá biệt như cây Nhài Nhật (Gardenia radicans) hoặc Aucuba japonica có thể ra rễ cả khi bị che bóng 30 ngày. Song hầu hết các loài cây không thể ra rễ trong điều kiện che tối hoàn toàn, bất kể đó là nhóm cây ưa sáng hoặc chịu bóng. Nhiệt độ: Cùng với ánh sáng, nhiệt độ là một trong những nhân tố quyết định tốc độ ra rễ của hom giâm (Pravdin, 1938).

Ở nhiệt độ quá thấp hom nằm ở trạng thái tiềm ẩn và không ra rễ, còn ở nhiệt độ quá cao lại tăng cường độ hô hấp và bị hỏng, từ đó làm giảm tỷ lệ ra rễ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ