Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh rừng tự nhiên tại KBT Nam Nung, Đắk Nông

Tài liệu phân tích chi tiết cấu trúc, đặc điểm tái sinh tự nhiên các trạng thái rừng tại KBT Nam Nung, Đắk Nông và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.1.2. Nghiên cứu về tái sinh rừng

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu của đề tài

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu hiện trạng rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung

2.3.2. Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc của các trạng thái rừng phổ biến ở KBTTN Nam Nung

2.3.3. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán rừng tại một số trạng thái rừng ở KBTTN Nam Nung

2.3.4. Đề xuất một số giải pháp trong quản lý rừng ở Khu BTTN Nam Nung

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Quan điểm phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý và diện tích

3.1.1. Vị trí địa lý

3.2. Địa hình, địa thế

3.3. Địa chất, đất đai

3.4. Khí hậu – Thuỷ văn

3.5. Tài nguyên động thực vật

3.6. Khái quát về đặc điểm kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung

4.2. Đặc điểm cấu trúc của các trạng thái rừng ở KBTTN Nam Nung

4.2.1. Một số chỉ tiêu sinh trưởng của tầng cây gỗ

4.2.2. Tổ thành và mức độ tương đồng của tầng cây cao trong các ÔTC

4.2.3. Mức độ thường gặp của các loài cây trong Trạng thái rừng

4.2.4. Cấu trúc tầng thứ và độ tàn che của rừng

4.3. Đặc điểm tái sinh tự nhiên tại các Trạng thái rừng

4.3.1. Tổ thành và mật độ cây tái sinh

4.3.2. Phẩm chất và nguồn gốc cây tái sinh

4.3.3. Đặc điểm phân bố số cây tái sinh theo cấp chiều cao

4.3.4. Đặc điểm phân bố của cây tái sinh trên bề mă ̣t đấ t

4.4. Một số nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh tự nhiên

4.4.1. Tổ thành tầng cây cao và tổ thành cây tái sinh dưới tán

4.4.2. Ảnh hưởng của độ tàn che đến tái sinh tự nhiên

4.4.3. Ảnh hưởng của cây bụi, thảm tươi đến tái sinh tự nhiên

4.5. Đề xuất một số giải pháp quản lý rừng tại KBTTN Nam Nung

4.5.1. Cơ sở của bảo tồn và phục hồi tài nguyên rừng

4.5.2. Giải pháp phát triển và bảo vệ tài nguyên thực vật rừng

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá giá trị KBT Nam Nung cấu trúc rừng độc đáo

Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung, tọa lạc tại trung tâm tỉnh Đắk Nông, là một viên ngọc quý của hệ sinh thái rừng Tây Nguyên. Với diện tích hơn 12.000 ha, khu bảo tồn này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ nguồn nước và là nơi cư ngụ của hàng trăm loài động thực vật quý hiếm. Nghiên cứu về cấu trúc và tái sinh rừng KBT Nam Nung, Đắk Nông không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn là cơ sở cấp thiết để hoạch định chiến lược quản lý tài nguyên rừng bền vững. Việc tìm hiểu sâu về tổ thành loài, sự phân tầng của tán lá, và quy luật phục hồi tự nhiên giúp hé lộ sức sống mãnh liệt của khu rừng này. Đồng thời, các nghiên cứu này cũng chỉ ra những thách thức mà đa dạng sinh học Đắk Nông đang phải đối mặt. Các trạng thái rừng tại Nam Nung, từ rừng nguyên sinh ít tác động đến rừng thứ sinh đang trong quá trình diễn thế sinh thái, đều mang những đặc điểm cấu trúc riêng biệt. Hiểu rõ các đặc điểm này là chìa khóa để đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp, nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi rừng tự nhiên và nâng cao giá trị của rừng đặc dụng. Phân tích các chỉ số như mật độ cây, đường kính, chiều cao và trữ lượng gỗ cung cấp một bức tranh định lượng rõ nét về sức khỏe của hệ sinh thái, làm nền tảng cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển lâm nghiệp một cách khoa học.

1.1. Vị trí và tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng Tây Nguyên

Nằm trên địa bàn các huyện Krông Nô, Đắk Glong và Đắk Song, Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung có vị trí địa lý chiến lược. Khu vực này là một phần của khối núi Nam Nung, với đỉnh cao nhất là Nam Jer Bri (1.578m). Địa hình bị chia cắt mạnh, tạo nên sự đa dạng về tiểu khí hậu và thảm thực vật. Đây là vùng đầu nguồn quan trọng, cung cấp nước cho hệ thống sông Ea Krông Nô và Sêrêpốk. Do đó, giá trị của rừng đặc dụng Nam Nung không chỉ giới hạn ở đa dạng sinh học mà còn có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều tiết nguồn nước, chống xói mòn và bảo vệ đất cho cả một vùng rộng lớn. Hệ sinh thái tại đây là một đại diện tiêu biểu cho hệ sinh thái rừng Tây Nguyên, với sự chuyển tiếp giữa kiểu rừng nhiệt đới và á nhiệt đới núi thấp.

1.2. Tổng quan các kiểu và thảm thực vật rừng tại Nam Nung

Theo tài liệu nghiên cứu của Lê Hải Ninh (2012), thảm thực vật rừng tại Nam Nung rất đa dạng, có thể phân chia thành hai kiểu chính dựa trên độ cao. Kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới phân bố dưới 1.000m và kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới núi thấp ở độ cao trên 1.000m. Tuy nhiên, do tác động, rừng không còn đồng nhất mà bị phân chia thành nhiều trạng thái khác nhau. Các trạng thái phổ biến được nghiên cứu bao gồm rừng thứ sinh phục hồi sau nương rẫy (IIA, IIB), rừng bị khai thác kiệt (IIIA1), rừng bị tác động nhẹ (IIIA2, IIIA3) và rừng ít bị tác động (IVa). Mỗi trạng thái có một thành phần loài cây gỗ và cấu trúc khác nhau, phản ánh lịch sử tác động và khả năng phục hồi của hệ sinh thái.

II. Thách thức lớn trong bảo tồn rừng KBT Nam Nung hiện nay

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Áp lực lớn nhất đến từ tác động của con người đến rừng. Dân số vùng đệm tăng nhanh, kéo theo các hoạt động lấn chiếm đất rừng để trồng cà phê, cao su. Nạn khai thác gỗ trái phép, đặc biệt là các loài gỗ quý như Cẩm lai, Giáng hương, Gõ đỏ, vẫn diễn ra âm ỉ, gây suy giảm nghiêm trọng về chất lượng và trữ lượng của rừng. Tình trạng săn bắt động vật hoang dã cũng làm suy giảm quần thể nhiều loài quý hiếm, đe dọa đến sự cân bằng của hệ sinh thái rừng Tây Nguyên. Bên cạnh đó, tập quán canh tác đốt nương làm rẫy và chăn thả gia súc tự do đã cản trở quá trình phục hồi rừng tự nhiên, làm tăng nguy cơ cháy rừng vào mùa khô. Những hoạt động này không chỉ làm mất đi sinh khối rừng mà còn phá vỡ cấu trúc tầng tán rừng, tạo điều kiện cho các loài cây bụi, cỏ dại xâm lấn. Việc giải quyết bài toán sinh kế cộng đồng vùng đệm là một thách thức lớn. Khi cuộc sống còn khó khăn, người dân buộc phải dựa vào tài nguyên rừng, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ. Do đó, các giải pháp quản lý tài nguyên rừng cần phải đồng bộ, vừa bảo vệ nghiêm ngặt vừa hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững cho người dân địa phương.

2.1. Phân tích tác động của con người đến rừng đặc dụng

Các hoạt động của con người là mối đe dọa trực tiếp và thường xuyên nhất. Việc khai thác lâm sản trái phép đã làm thay đổi thành phần loài cây gỗ, khiến các loài có giá trị kinh tế cao ngày càng cạn kiệt. Theo nghiên cứu, các trạng thái rừng IIIA1 (khai thác kiệt) và IIB (phục hồi) chiếm diện tích đáng kể. Cấu trúc rừng ở các khu vực này bị phá vỡ, tầng tán trống trải, tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng, giá trị thấp phát triển. Hoạt động canh tác nông nghiệp lấn sâu vào vùng đệm và cả vùng lõi làm phân mảnh sinh cảnh, ảnh hưởng đến quá trình diễn thế sinh thái tự nhiên và cô lập các quần thể động vật.

2.2. Hiện trạng suy giảm đa dạng sinh học tại Đắk Nông

Sự suy giảm đa dạng sinh học Đắk Nông là một hệ quả tất yếu từ các tác động tiêu cực. Không chỉ các loài cây gỗ quý bị đe dọa, mà hệ động vật và các loài lâm sản ngoài gỗ như cây dược liệu quý (Hoàng đằng, Ba kích) cũng bị khai thác quá mức. Mất rừng đồng nghĩa với mất đi môi trường sống của nhiều loài chim, thú, bò sát đặc hữu của khu vực. Việc này phá vỡ chuỗi thức ăn và các mối quan hệ sinh thái phức tạp, làm giảm tính ổn định và sức chống chịu của toàn bộ hệ sinh thái trước các biến động, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và rừng đang là vấn đề toàn cầu.

2.3. Vấn đề sinh kế cộng đồng vùng đệm và áp lực tài nguyên

Cộng đồng dân cư sống trong và ven Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung, chủ yếu là người M'Nông và các dân tộc di cư khác, có đời sống phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và tài nguyên rừng. Thu nhập thấp, thiếu đất sản xuất và vốn đã đẩy người dân vào tình thế khai thác tài nguyên rừng để đảm bảo cuộc sống. Đây là gốc rễ của nhiều vấn đề như phá rừng làm rẫy, khai thác gỗ, săn bắn. Để giảm áp lực này, việc phát triển các mô hình sinh kế cộng đồng vùng đệm bền vững là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp có thể bao gồm hỗ trợ trồng cây kinh tế, phát triển chăn nuôi, và đặc biệt là tạo cơ hội tham gia vào các hoạt động bảo vệ rừng và du lịch sinh thái Nam Nung.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc rừng KBT Nam Nung tối ưu

Để đánh giá chính xác hiện trạng và tiềm năng của rừng KBT Nam Nung, Đắk Nông, nghiên cứu của Lê Hải Ninh (2012) đã áp dụng các phương pháp lâm học hiện đại. Các chỉ tiêu về cấu trúc rừng được phân tích chi tiết thông qua việc lập các ô tiêu chuẩn (ÔTC) điển hình tại ba trạng thái rừng phổ biến: IIB (phục hồi), IIIA1 (khai thác kiệt) và IIIA2 (tác động nhẹ). Tại mỗi ÔTC, các nhà khoa học đã đo đếm các chỉ số quan trọng như đường kính tại vị trí 1.3m (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), mật độ cây, tổng tiết diện ngang (G) và trữ lượng (M). Việc phân tích thành phần loài cây gỗ không chỉ dừng lại ở việc liệt kê mà còn tính toán Chỉ số Giá trị Quan trọng (IV%) để xác định vai trò của từng loài trong hệ sinh thái. Phương pháp này giúp nhận diện các loài cây ưu thế, đóng góp chính vào sinh khối rừng. Bên cạnh cấu trúc theo chiều ngang, cấu trúc tầng tán rừng theo chiều thẳng đứng cũng được xem xét kỹ lưỡng. Sự phân bố số cây theo các cấp chiều cao và độ tàn che của tán lá là những thông số quan trọng, phản ánh mức độ cạnh tranh ánh sáng và không gian dinh dưỡng trong quần xã. Những dữ liệu định lượng này là cơ sở khoa học vững chắc, giúp mô hình hóa sự phát triển của rừng và đề xuất các biện pháp lâm nghiệp bền vững.

3.1. Đặc điểm thành phần loài cây gỗ và chỉ số quan trọng IV

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thành phần loài cây gỗ giữa các trạng thái rừng. Trạng thái IIIA2 (ít tác động) có sự đa dạng loài cao hơn, với sự góp mặt của nhiều loài cây có giá trị kinh tế. Ngược lại, trạng thái IIIA1 (khai thác kiệt) và IIB (phục hồi) có xu hướng ưu thế bởi các loài cây tiên phong, ưa sáng, sinh trưởng nhanh nhưng giá trị kinh tế thấp. Bằng cách sử dụng chỉ số IV%, nghiên cứu đã xác định được các loài ưu thế trong từng trạng thái, ví dụ như các loài thuộc họ Dẻ (Fagaceae), Re (Lauraceae) ở những khu vực rừng còn tốt. Đây là những giống cây bản địa cần được ưu tiên bảo vệ và xúc tiến tái sinh.

3.2. Phân tích cấu trúc tầng tán rừng và mật độ cây ở các trạng thái

Số liệu từ Bảng 4.1 trong luận văn cho thấy, mật độ cây dao động đáng kể. Trạng thái IIIA2 có mật độ cao nhất (640-670 cây/ha), cho thấy một quần thể rừng tương đối dày đặc và ổn định. Trong khi đó, các trạng thái IIB và IIIA1 có mật độ thấp hơn. Về cấu trúc tầng tán rừng, rừng ít bị tác động (IIIA2) thường có cấu trúc 2-3 tầng rõ rệt, độ tàn che cao. Ngược lại, ở những nơi bị khai thác mạnh, cấu trúc tầng bị phá vỡ, rừng chỉ còn 1-2 tầng không liên tục. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh rừng tự nhiên của các loài cây gỗ ưa bóng dưới tán.

3.3. Đánh giá sinh khối rừng và tiềm năng trữ lượng gỗ

Trữ lượng gỗ là một chỉ số phản ánh trực tiếp sức sản xuất và sinh khối rừng. Trạng thái IIIA2 có trữ lượng cao nhất, đạt từ 85-96 m³/ha. Trạng thái IIIA1 có trữ lượng trung bình (49-63 m³/ha), trong khi trạng thái IIB có trữ lượng thấp nhất (36-43 m³/ha). Mặc dù trữ lượng tại một số khu vực còn khá tốt, nhưng giá trị thực tế bị suy giảm do tỷ lệ các loài cây gỗ quý còn lại rất ít. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp khoanh nuôi, làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài giống cây bản địa có giá trị cao để nâng cao hiệu quả kinh tế và sinh thái của rừng.

IV. Quy luật tái sinh rừng tự nhiên tại KBT Nam Nung Đắk Nông

Quá trình tái sinh rừng tự nhiên là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển lâu dài của hệ sinh thái rừng Tây Nguyên. Nghiên cứu tại KBT Nam Nung đã đi sâu phân tích các đặc điểm của lớp cây kế cận, bao gồm tổ thành, mật độ, chất lượng và sự phân bố của chúng. Kết quả cho thấy, dưới tán của các trạng thái rừng, quá trình tái sinh vẫn đang diễn ra, nhưng với mức độ và hiệu quả khác nhau. Mật độ cây tái sinh là một chỉ báo quan trọng. Ở những nơi rừng còn tốt, mật độ cây con khá cao, đảm bảo cho một thế hệ kế thừa vững chắc. Tuy nhiên, ở những khu vực rừng bị suy thoái, cây tái sinh không chỉ thưa thớt mà thành phần loài còn có xu hướng nghèo nàn, chủ yếu là các loài cây ít giá trị. Nghiên cứu cũng chỉ ra các nhân tố sinh thái chính ảnh hưởng đến quá trình này. Độ tàn che của tầng cây gỗ phía trên, mức độ phát triển của lớp cây bụi, thảm tươi, và điều kiện đất đai đều có tác động mạnh mẽ đến sự nảy mầm và sinh trưởng của cây con. Hiểu rõ các quy luật này cho phép các nhà lâm học đề xuất các biện pháp tác động kỹ thuật như mở tán, phát dọn dây leo, để thúc đẩy diễn thế sinh thái theo hướng tích cực, hỗ trợ quá trình phục hồi rừng tự nhiên một cách hiệu quả.

4.1. Đánh giá mật độ cây tái sinh và thành phần loài kế cận

Số liệu điều tra cho thấy, mật độ cây tái sinh có sự biến động lớn giữa các trạng thái rừng. Cụ thể, các khu vực có độ tàn che vừa phải thường có mật độ cây tái sinh cao nhất. Một phát hiện quan trọng là mối quan hệ giữa tổ thành tầng cây cao và lớp cây tái sinh. Chỉ số tương đồng Sorensen (QS) được sử dụng để đánh giá mối liên hệ này. Kết quả cho thấy ở nhiều nơi, thành phần loài cây tái sinh có sự tương đồng nhất định với tầng cây gỗ, cho thấy tiềm năng phục hồi lại cấu trúc rừng ban đầu. Tuy nhiên, sự xuất hiện của nhiều loài cây gỗ mềm, kém giá trị trong lớp cây tái sinh cũng là một dấu hiệu đáng lo ngại.

4.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến quá trình phục hồi rừng

Quá trình phục hồi rừng tự nhiên bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Ánh sáng, được điều tiết bởi độ tàn che của tán rừng, là nhân tố quyết định. Theo Bảng 4.12, độ tàn che tối ưu cho tái sinh không phải là quá rậm rạp hay quá thưa thớt. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ lớp cây bụi và thảm tươi cũng là một trở ngại lớn (Bảng 4.13). Chúng cạnh tranh ánh sáng, nước và dinh dưỡng với cây gỗ non, thậm chí có thể lấn át hoàn toàn khiến cây con không thể phát triển. Do đó, các biện pháp quản lý tài nguyên rừng cần chú trọng đến việc điều tiết các yếu tố này để tạo điều kiện thuận lợi cho cây tái sinh mục đích.

4.3. Phân tích chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh triển vọng

Không chỉ số lượng, chất lượng cây tái sinh cũng là một tiêu chí quan trọng. Nghiên cứu đã phân loại cây tái sinh thành các cấp chất lượng: tốt, trung bình, xấu. Tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng (cây tốt, thẳng, không sâu bệnh) là chỉ số đánh giá tiềm năng phục hồi của rừng. Nguồn gốc cây tái sinh (từ hạt hay từ chồi) cũng được xem xét. Cây tái sinh từ hạt thường có bộ rễ khỏe và tiềm năng sinh trưởng tốt hơn. Việc xác định được tỷ lệ cây triển vọng cao ở một số khu vực cho thấy khả năng tự phục hồi của rừng là rất lớn nếu được bảo vệ khỏi các tác động của con người đến rừng.

V. Giải pháp quản lý tài nguyên rừng KBT Nam Nung bền vững

Dựa trên những phân tích khoa học về cấu trúc và tái sinh rừng KBT Nam Nung, Đắk Nông, việc đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả là bước đi tất yếu. Mục tiêu của lâm nghiệp bền vững tại đây là vừa bảo tồn nguyên vẹn các giá trị cốt lõi, vừa thúc đẩy phục hồi các khu vực đã bị suy thoái. Giải pháp trọng tâm là áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp với từng trạng thái rừng. Đối với những khu vực rừng còn tốt (trạng thái IV, IIIA2), cần ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt, hạn chế tối đa mọi tác động. Đối với rừng đã bị suy thoái (IIIA1, IIB), cần áp dụng các phương thức khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp làm giàu rừng. Các hoạt động này bao gồm việc điều chỉnh độ tàn che, phát dọn dây leo, cây bụi cạnh tranh và trồng bổ sung các loài giống cây bản địa có giá trị cao. Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc giải quyết các vấn đề xã hội là không thể thiếu. Cần có chính sách hỗ trợ sinh kế cộng đồng vùng đệm, tạo nguồn thu nhập thay thế để giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Phát triển du lịch sinh thái Nam Nung và các mô hình kinh tế dưới tán rừng, khai thác lâm sản ngoài gỗ một cách bền vững là những hướng đi đầy triển vọng, hài hòa giữa bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế.

5.1. Cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và phục hồi tài nguyên rừng

Cơ sở của mọi giải pháp là sự am hiểu sâu sắc về quy luật diễn thế sinh thái. Kết quả nghiên cứu cấu trúc và tái sinh chính là nền tảng khoa học đó. Việc xác định được các loài cây ưu thế, các điều kiện tối ưu cho cây con phát triển, và các nhân tố cản trở quá trình phục hồi cho phép xây dựng các mô hình tác động có căn cứ. Ví dụ, việc mở tán rừng phải được tính toán cẩn thận để cung cấp đủ ánh sáng cho cây tái sinh mục đích mà không tạo điều kiện cho cỏ dại xâm lấn. Đây chính là cách tiếp cận của quản lý tài nguyên rừng hiện đại, dựa trên khoa học và thực tiễn.

5.2. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh thúc đẩy diễn thế sinh thái

Các biện pháp kỹ thuật cụ thể cần được triển khai đồng bộ. Thứ nhất là khoanh nuôi, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ cây tái sinh cao. Thứ hai là xúc tiến tái sinh bằng cách phát dọn cục bộ thảm tươi, dây leo để giải phóng cây con khỏi sự chèn ép. Thứ ba là làm giàu rừng bằng cách trồng dặm các loài cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế và sinh thái cao, ưu tiên các loài bản địa đã được xác định qua phân tích thành phần loài cây gỗ. Các biện pháp này nhằm mục đích định hướng và đẩy nhanh quá trình phục hồi rừng tự nhiên, đưa các hệ sinh thái suy thoái trở về trạng thái ổn định và đa dạng hơn.

5.3. Hướng phát triển lâm sản ngoài gỗ và du lịch sinh thái

Để đạt được mục tiêu lâm nghiệp bền vững, không thể chỉ tập trung vào cây gỗ. Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung có tiềm năng lớn về lâm sản ngoài gỗ, bao gồm cây dược liệu, mây tre, và các loại quả rừng. Việc quy hoạch vùng khai thác, hướng dẫn người dân kỹ thuật thu hái bền vững và xây dựng chuỗi giá trị cho các sản phẩm này sẽ tạo ra nguồn sinh kế ổn định. Song song đó, cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ với các thác nước, đỉnh núi cao là điều kiện lý tưởng để phát triển du lịch sinh thái Nam Nung. Mô hình du lịch dựa vào cộng đồng, nơi người dân tham gia làm hướng dẫn viên, cung cấp dịch vụ lưu trú sẽ giúp họ có thu nhập và nâng cao ý thức bảo vệ chính tài sản quý giá của mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng a. Quan niệm về cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là hình thức biểu hiện bên ngoài mối quan hệ qua lại bên trong giữa thực vật rừng với nhau và giữa chúng với môi trường sống.

Nghiên cứu cấu trúc rừng để tìm hiểu những mối quan hệ sinh thái bên trong của quần xã, từ đó có cơ sở đề xuất các biện pháp kỹ thuật tác động phù hợp, là rất cần thiết. Nghiên cứu cấu trúc rừng là cơ sở quan trọng nhất để phát huy tối ưu hiệu ích của rừng. Cấu trúc quần xã thực vật rừng bao gồm cấu trúc tổ thành, cấu trúc nằm ngang, cấu trúc thẳng đứng và cấu trúc tuổi. Tổ thành loài và tuổi cây quyết định phân bố thẳng đứng, cấu trúc tổ thành và tuổi lại do tỷ lệ số loài cây của quần xã thực vật, nguồn gốc cây và thời gian nuôi dưỡng quyết định.

Cấu trúc rừng tự nhiên lại dựa vào nhân tố tự nhiên, nhưng cũng thông qua một loạt các biện pháp tác động của con người để thực hiện một số sự khống chế hiệu quả hơn. Các hướng nghiên cứu về cấu trúc rừng Hiện nay, trên thế giới có 3 khía cạnh chính được đề cập khi nghiên cứu về cấu trúc rừng gồm: (1) Nghiên cứu cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Trong một thời gian dài, vấn đề duy trì và điều tiết cấu trúc rừng đã được bàn luận và có nhiều quan điểm khác nhau, đặc biệt là việc đề xuất các tác động xử lý đối với rừng tự nhiên nhiệt đới. Nhiều phương thức lâm sinh ra đời và được thử nghiệm ở nhiều nơi trên thế giới như phương thức chặt cải thiện tái sinh (RIF, 1927), phương thức rừng đều tuổi của Malaysia (MUS, 1945), T. (1964) [1] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng, trong đó đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên.

Theo tác giả, các phương thức xử lý đều có hai mục tiêu rõ rệt: “Mục tiêu thứ nhất là nhằm cải thiện rừng nguyên sinh vốn thường hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian thích hợp cho các cây còn lại sinh trưởng. Mục tiêu thứ hai là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo hoặc giải phóng lớp cây tái sinh sẵn có đang ở trạng thái rừng ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong khai thác hoặc trong chăm sóc nuôi dưỡng rừng sau đó”. Từ đó, tác giả này đã đưa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản là đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phương thức xử lý cải thiện rừng mưa. Catinot (1965) [3] nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến… Odum E.

Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. (2) Nghiên cứu mô tả hình thái và định lượng cấu trúc rừng Kraft (1884) đã tiến hành phân chia những cây rừng trong một lâm phần thành 5 cấp dựa vào khả năng sinh trưởng, kích thước và chất lượng của cây rừng. 5 Phân cấp của Kraft phản ánh được tình hình phân hoá cây rừng, tiêu chuẩn phân cấp rõ ràng, đơn giản và dễ áp dụng nhưng chỉ phù hợp với rừng thuần loài đều tuổi. W (1952) [31] đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mưa nhiệt đới về mặt hình thái.

Theo tác giả này, một đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ. Rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có ba tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ). Trong rừng mưa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân cỏ còn có nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây. “Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây”.

Khi nghiên cứu về cấu trúc rừng tự nhiên nhiệt đới, nhiều tác giả có ý kiến khác nhau trong việc xác định tầng thứ, trong đó có ý kiến cho rằng, kiểu rừng này chỉ có một tầng cây gỗ mà thôi. Richards (1952) phân rừng ở Nigeria thành 6 tầng với các giới hạn chiều cao là 6 – 12m, 12 – 18m, 18 - 24m, 24 - 30m, 30 - 36m và 36 - 42m, nhưng thực chất đây chỉ là các lớp chiều cao. (19701) [30] nghi ngờ sự phân tầng rừng rậm nơi có độ cao dưới 600m ở Puecto - Rico và cho rằng không có sự tập trung khối tán ở một tầng riêng biệt nào cả. Như vậy, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thường đưa ra những nhận xét mang tính định tính, việc phân chia tầng thứ theo chiều cao mang tính cơ giới nên chưa phản ánh được sự phân phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới.

Khi chuyển đổi từ nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng, nhiều tác giả đã sữ dụng các công thức và hàm toán học để mô hình hoá cấu trúc rừng, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc của rừng. 6 Raunkiaer (1934) đã đưa ra công thức xác định phổ dạng sống chuẩn cho hàng nghìn loài cây khác nhau. Theo đó, công thức phổ dạng sống chuẩn được xác định theo tỷ lệ phần trăm giữa số lượng cá thể của từng dạng sống so với tổng số cá thể trong một khu vực. Để biểu thị tính đa dạng về loài, một số tác giả đã xây dựng các công thức xác định chỉ số đa dạng loài như Simpson (1949), Margalef (1958), Menhinik (1964),…và để đánh giá mức độ phân tán hay tập trung của các loài, đặc biệt là lớp thảm tươi, Drude đã đưa ra khái niệm độ nhiều và cách xác định.

Đây là những nghiên cứu mang tính định lượng nhưng xuất phát từ những cơ sở sinh thái nên được đề tài lựa chọn và vận dụng. Các nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng còn phát triển mạnh mẽ khi các hàm toán học được đưa vào sử dụng để mô phỏng các quy luật kết cấu lâm phần. (1971) đã biểu diễn mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính bằng các hàm hồi quy, phân bố đường kính ngang ngực, đường kính tán bằng các dạng phân bố xác suất, Belly (1973) sự dụng hàm Weibull để mô hình hoá cấu trúc đường kính thân cây loài Thông,… Tuy nhiên, việc sử dụng các hàm toán học không thể phản ánh hết những mối quan hệ sinh thái giữa các cây rừng với nhau và giữa chúng với hoàn cảnh xung quanh, nên các phương pháp nghiên cứu cấu trúc rừng theo hướng này không được vận dụng trong đề tài. (3) Nghiên cứu phân loại rừng theo cấu trúc và ngoại mạo Một vấn đề nữa có liên quan đến nghiên cứu cấu trúc rừng đó là việc phân loại rừng theo cấu trúc và ngoại mạo.

Cơ sở phân loại rừng theo xu hướng này là đặc điểm phân bố, dạng sống ưu thế, cấu trúc tầng thứ và một đặc điểm hình thái khác của quần xã thực vật rừng. Đại diện cho hệ thống phân loại rừng theo hướng này có Humbold (1809), Shimper (1903), Aubreville (1949), UNESCO (1973)… Nhiều hệ thống phân loại rừng theo xu 7 hướng này, khi nghiên cứu ngoại mạo của quần xã thực vật đã không tách khỏi hoàn cảnh sinh thái của nó, từ đó hình thành xu hướng phân loại rừng theo ngoại mạo sinh thái. Tồn tại nghiên cứu cấu trúc rừng Trên thế giới các công trình nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng nói chung, rừng nhiệt đới nói riêng rất phong phú, đa dạng, có nhiều công trình nghiên cứu công phu và đã đem lại hiệu quả cao trong kinh doanh rừng. Tuy nhiên, chưa thấy công trình nào nghiên cứu đầy đủ về đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên làm nổi bật những đặc điểm khác biệt về cấu trúc của loại rừng này so với các loại rừng khác.

Do đó, sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh vẫn còn nhiều vấn đề chưa được làm sáng tỏ. Nghiên cứu về tái sinh rừng a. Quan niệm về tái sinh rừng Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng. Biểu hiện đặc trưng của tái sinh rừng là sự xuất hiện một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở các nơi có hoàn cảnh rừng.

Vì vậy, tái sinh rừng, hiểu theo nghĩa hẹp, là quá trình phục hồi lại thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ. Sự xuất hiện lớp cây con là nhân tố mới làm phong phú thêm số lượng và thành phần loài trong quần lạc sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật), đóng góp vào việc hình thành tiểu hoàn cảnh rừng và làm thay đổi cả quá trình trao đổi vật chất và năng lượng diễn ra trong hệ sinh thái. Do đó, tái sinh rừng có thể hiểu theo nghĩa rộng là sự tái sinh của một hệ sinh thái rừng. Tái sinh rừng thúc đẩy việc hình thành cân bằng sinh học trong rừng, đảm bảo cho rừng tồn tại liên tục và do đó bảo đảm cho việc sử dụng rừng thường xuyên.

Các hướng nghiên cứu về tái sinh rừng 8 Do sự phát triển công nghiệp thế kỷ XIX, trong ngành lâm nghiệp của thế giới đã hình thành xu hướng thay thế rừng tự nhiên bằng rừng nhân tạo năng suất cao nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế. Nhưng sau thất bại về tái sinh nhân tạo ở Đức và một số nước nhiệt đới mà Beard (1947) đã gọi là “bệnh sởi trồng rừng” do thiếu sinh tố sinh thái học, nhiều nhà khoa học đã nghĩ tới việc quay trở lại với tái sinh tự nhiên. Khi đề cập vấn đề điều tra tái sinh tự nhiên, nhiều tác giả đã sử dụng cách lấy mẫu ô vuông theo hệ thống của Lowdermilk (1927), với ô đo đếm tra tái sinh có diện tích từ 1 đến 4m2 diện tích ô điều tra nhỏ nên việc đo đếm gặp nhiều thuận lợi nhưng số lượng ô phải đủ lớn và trải đều trên diện tích khu rừng mới phản ánh trung thực tình hình tái sinh rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ