Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng tại BQL rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim

Nghiên cứu cấu trúc rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim, Lâm Đồng. Phân tích các trạng thái rừng, tầng cây, tái sinh và đề xuất giải pháp bảo vệ.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

154
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.1.2. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.2. Nghiên cứu cấu trúc rừng

1.3. Nghiên cứu về tái sinh rừng

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa tài liệu thứ cấp

2.5.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.5.3. Phương pháp điều tra thực địa

2.5.4. Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu và thủy văn

3.2. Đặc điểm tài nguyên rừng

3.3. Đặc điểm kinh tế - xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thực trạng rừng tại khu vực Ban quản lý rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim, huyện Lạc Dương, tỉnh Lâm Đồng

4.1.1. Đặc điểm phân bố tài nguyên rừng tại Ban quản lý rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim

4.1.2. Thực trạng công tác bảo vệ và phát triển rừng tại tại Ban quản lý rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim

4.2. Một số đặc điểm cấu trúc các trạng thái rừng chủ yếu tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Cấu trúc tầng thứ các trạng thái rừng chủ yếu

4.2.1.1. Cấu trúc tầng thứ rừng Thông ba lá tự nhiên
4.2.1.2. Cấu trúc tầng thứ trạng thái rừng giàu cây lá rộng
4.2.1.3. Cấu trúc tầng thứ trạng thái rừng trung bình cây lá rộng
4.2.1.4. Cấu trúc tầng thứ trạng thái rừng nghèo cây lá rộng
4.2.1.5. Cấu trúc tầng thứ rừng hỗn giao Gỗ-Thông ba lá

4.2.2. Cấu trúc tổ thành và mật độ tầng cây cao các trạng thái rừng chủ yếu

4.2.3. Sinh trưởng tầng cây cao các trạng thái rừng chủ yếu

4.2.4. Quy luật phân bố N/D1.3 và phân bố N/Hvn các trạng thái rừng chủ yếu

4.2.4.1. Quy luật phân bố N/D1.3 các trạng thái rừng tại khu vực nghiên cứu
4.2.4.2. Quy luật phân bố N/Hvn các trạng thái rừng tại khu vực nghiên cứu

4.2.5. Tương quan giữa đường kính và chiều cao các trạng thái rừng chủ yếu

4.2.6. Đặc điểm tầng cây tái sinh các trạng thái rừng tại khu vực nghiên cứu

4.2.6.1. Đặc điểm mật độ và tổ thành tầng cây tái sinh các trạng thái rừng tại khu vực nghiên cứu
4.2.6.2. Đặc điểm sinh trưởng và nguồn gốc cây tái sinh ở các trạng thái rừng tại khu vực nghiên cứu

4.2.7. Đặc điểm tầng cây bụi, thảm tươi các trạng thái rừng tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả phòng hộ và công tác bảo vệ và phát triển rừng tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

appendix.1. Tiếng Việt

appendix.2. Tiếng Anh

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim

Rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim, tọa lạc tại huyện Lạc Dương, tỉnh Lâm Đồng, là một trong những hệ sinh thái trọng yếu của khu vực Tây Nguyên. Với tổng diện tích được quản lý lên đến 39.056 ha, khu rừng này đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ và duy trì sự ổn định của lưu vực sông Đa Nhim, một nguồn cung cấp nước quan trọng cho các công trình thủy điện và hoạt động nông nghiệp ở hạ nguồn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hương (2013) đã chỉ ra rằng, việc tìm hiểu sâu về cấu trúc rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim không chỉ là một yêu cầu khoa học mà còn là cơ sở thực tiễn cấp bách để xây dựng các chiến lược quản lý rừng bền vững. Độ che phủ của khu vực này đạt tới 95%, một con số ấn tượng, cho thấy tiềm năng to lớn trong việc thực hiện chức năng phòng hộ đầu nguồn, bao gồm điều tiết nguồn nước, chống xói mòn đất và duy trì cân bằng sinh thái. Nằm liền kề Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà, khu rừng này còn là một hành lang sinh học quan trọng, góp phần vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học của cả vùng. Việc phân tích các đặc điểm về thành phần loài cây, cấu trúc tầng tán, và mật độ cây gỗ cung cấp những dữ liệu quý giá, giúp các nhà quản lý, mà trực tiếp là Ban quản lý rừng phòng hộ, đưa ra những quyết sách chính xác nhằm nâng cao chất lượng rừng, đảm bảo rừng thực hiện tốt nhất các chức năng được giao.

1.1. Vị trí và tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng Đa Nhim

Khu vực nghiên cứu thuộc Ban quản lý rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim, nằm trên địa bàn các xã Đạ Chais, Đạ Nhim, Đạ Sar, Lát, Đưng K’Nớh và thị trấn Lạc Dương. Vị trí địa lý này có địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh với độ cao biến đổi từ 1.000m đến trên 2.000m. Khí hậu mang đặc trưng của vùng nhiệt đới gió mùa nhưng bị chi phối bởi độ cao, tạo nên một tiểu vùng khí hậu mát mẻ quanh năm, lượng mưa dồi dào (trung bình 1.755 mm/năm). Những đặc điểm tự nhiên này tạo điều kiện cho một mạng lưới sông suối phong phú, trong đó sông Đa Nhim và sông Đa Dâng là hai con sông đầu nguồn của hệ thống sông Đồng Nai. Do đó, hệ sinh thái rừng Đa Nhim có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều tiết nguồn nước cho toàn bộ lưu vực, hạn chế lũ lụt vào mùa mưa và duy trì dòng chảy trong mùa khô. Hơn nữa, với độ dốc lớn phổ biến từ 20-30 độ, lớp phủ thực vật rừng là yếu tố sống còn để thực hiện chức năng chống xói mòn đất, bảo vệ tài nguyên đất và giảm thiểu bồi lắng lòng hồ thủy điện.

1.2. Hiện trạng các kiểu rừng chính tại lưu vực sông Đa Nhim

Theo tài liệu nghiên cứu, cấu trúc rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim rất đa dạng, bao gồm nhiều trạng thái rừng khác nhau. Nổi bật nhất là kiểu rừng thông ba lá (Pinus khasya), chiếm diện tích lớn nhất với 25.712 ha, bao gồm cả rừng tự nhiên và rừng trồng. Kiểu rừng này thường có cấu trúc đơn giản, một tầng cây gỗ chính. Tiếp theo là kiểu rừng lá rộng thường xanh với diện tích 6.260 ha, phân bố tập trung ở phía Tây Bắc. Kiểu rừng này có cấu trúc phức tạp hơn, với sự hiện diện của nhiều loài cây thuộc các họ như Chè (Theaceae), Re (Lauraceae), Mộc lan (Magnoliaceae). Ngoài ra, còn có các kiểu rừng hỗn giao đặc trưng như rừng hỗn giao Gỗ - Lồ ô (2.704 ha), rừng hỗn giao giữa cây lá rộng và cây lá kim (851 ha). Sự đa dạng về các kiểu trạng thái rừng này tạo nên một bức tranh phong phú về đa dạng sinh học và cũng đặt ra những thách thức riêng trong công tác quản lý, đòi hỏi phải có những biện pháp tác động lâm sinh phù hợp cho từng đối tượng cụ thể để phát huy tối đa hiệu quả phòng hộ.

II. Thách thức suy thoái rừng và bảo tồn đa dạng sinh học

Mặc dù có vai trò quan trọng, rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng dẫn đến suy thoái rừng. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Hương (2013) nhấn mạnh rằng diện tích và chất lượng rừng tự nhiên trong khu vực đang có xu hướng suy giảm rõ rệt. Áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng là nguyên nhân chính. Việc gia tăng dân số, nhu cầu mở rộng đất sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là các hoạt động canh tác nương rẫy truyền thống, đã dẫn đến tình trạng lấn chiếm đất rừng. Bên cạnh đó, các hoạt động khai thác lâm sản trái phép, dù đã được kiềm chế, vẫn còn diễn biến phức tạp ở một số khu vực hẻo lánh. Sự phát triển các dự án cơ sở hạ tầng như đường giao thông, công trình thủy điện cũng tác động không nhỏ đến cấu trúc và sự toàn vẹn của hệ sinh thái rừng Đa Nhim. Những tác động này không chỉ làm giảm mật độ cây gỗ và trữ lượng rừng mà còn phá vỡ cấu trúc tầng tán, làm thay đổi môi trường sống của các loài động thực vật hoang dã. Quá trình suy thoái rừng kéo theo hệ lụy tất yếu là sự suy giảm đa dạng sinh học, đe dọa sự tồn vong của nhiều nguồn gen quý hiếm và làm suy yếu chức năng phòng hộ đầu nguồn.

2.1. Phân tích nguyên nhân trực tiếp gây suy thoái rừng

Các nguyên nhân chính gây ra tình trạng suy thoái rừng tại Đa Nhim bao gồm nhiều yếu tố. Thứ nhất, hoạt động lấn chiếm đất rừng để sản xuất nông nghiệp vẫn là vấn đề nhức nhối. Báo cáo của Ban quản lý rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim cho thấy mỗi năm có khoảng 10-15 ha rừng bị xâm hại cho mục đích này. Thứ hai, việc khai thác khoáng sản trái phép và khai thác gỗ bất hợp pháp, dù quy mô nhỏ lẻ, vẫn âm ỉ diễn ra, gây tổn hại cục bộ đến thảm thực vật. Thứ ba, sự phát triển của các dự án đầu tư kinh tế, du lịch sinh thái tuy mang lại lợi ích kinh tế nhưng nếu quản lý không chặt chẽ có thể gây áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Cuối cùng, tập quán canh tác lạc hậu của một bộ phận người dân địa phương và nhận thức về bảo vệ rừng chưa cao cũng là một rào cản. Những yếu tố này cộng hưởng, làm biến đổi sâu sắc cấu trúc rừng, ảnh hưởng xấu đến khả năng tái sinh tự nhiên và làm giảm hiệu quả của các biện pháp bảo vệ.

2.2. Áp lực lên công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực

Sự suy thoái rừng trực tiếp đe dọa đến công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại lưu vực sông Đa Nhim. Việc phá vỡ cấu trúc rừng làm mất đi môi trường sống tự nhiên và nguồn thức ăn của nhiều loài động vật. Quần xã động vật trong khu vực, theo ghi nhận, tuy không quá phong phú nhưng có nhiều loài đặc hữu và có ích, đặc biệt là các loài chim chuyên ăn sâu hại thông. Khi rừng bị chia cắt bởi đường sá hoặc nương rẫy, các quần thể bị cô lập, làm giảm khả năng giao phối và trao đổi gen, dẫn đến nguy cơ suy thoái di truyền. Đối với thực vật, việc khai thác chọn lọc các loài gỗ quý có thể làm thay đổi thành phần loài cây ưu thế, tạo điều kiện cho các loài cây bụi, cỏ dại xâm lấn. Điều này không chỉ làm giảm giá trị kinh tế mà còn ảnh hưởng đến sự ổn định lâu dài của hệ sinh thái rừng Đa Nhim. Do đó, việc bảo vệ sự toàn vẹn của các kiểu rừng là nhiệm vụ cấp thiết để duy trì sự phong phú của các hệ gen và loài.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc tầng tán rừng Đa Nhim

Để đánh giá sức khỏe và sự ổn định của một hệ sinh thái rừng, việc phân tích cấu trúc tầng tán là một trong những phương pháp cốt lõi. Nghiên cứu tại rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim đã áp dụng các phương pháp lâm học kinh điển, bao gồm việc lập các ô tiêu chuẩn và vẽ phẫu đồ rừng, để mô tả một cách định lượng sự phân bố của thảm thực vật theo chiều thẳng đứng. Cấu trúc tầng tán phản ánh sự cạnh tranh về ánh sáng, không gian và dinh dưỡng giữa các cá thể trong quần xã. Một cấu trúc rừng phức tạp, đa tầng thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước các tác động từ môi trường và thực hiện hiệu quả hơn chức năng phòng hộ đầu nguồn. Kết quả phân tích tại Đa Nhim cho thấy sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc giữa các trạng thái rừng. Rừng thông ba lá có cấu trúc tương đối đơn giản, trong khi rừng lá rộng thường xanh và rừng hỗn giao thể hiện một cấu trúc đa tầng phức tạp hơn. Việc hiểu rõ đặc điểm này giúp đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp, chẳng hạn như tỉa thưa để mở tán, tạo điều kiện cho tái sinh tự nhiên hoặc làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây phù hợp với từng tầng tán, từ đó nâng cao chất lượng tổng thể của hệ sinh thái rừng Đa Nhim.

3.1. Đặc điểm cấu trúc tầng tán của rừng thông ba lá tự nhiên

Trạng thái rừng thông ba lá (Pinus khasya) tại Đa Nhim có cấu trúc tầng tán khá đơn giản và đặc trưng. Theo phẫu đồ được mô tả trong nghiên cứu, rừng thường chỉ có 2-3 tầng rõ rệt. Tầng ưu thế sinh thái (A2) do loài Thông ba lá chiếm ưu thế tuyệt đối, với chiều cao trung bình từ 20m đến 30m. Các cây thông có thân thẳng, tán lá tập trung ở phần ngọn, tạo ra một tầng tán chính tương đối đồng đều nhưng không liên tục, cho phép nhiều ánh sáng lọt xuống tầng dưới. Tầng dưới tán (A3) có chiều cao từ 10m-15m, bao gồm các cây thông non và một số loài cây gỗ nhỏ chịu hạn, chịu lửa như Mạ sưa (Helicia nilagirica), Nam chúc (Lyonia ovalifolia), Dẻ (Quercus spp.). Tầng cây bụi và thảm cỏ phía dưới thường phát triển mạnh do lượng ánh sáng dồi dào. Cấu trúc đơn giản này giúp Thông ba lá có khả năng tái sinh tự nhiên tốt sau nương rẫy hoặc cháy rừng, nhưng cũng làm cho hệ sinh thái này dễ bị tổn thương hơn về mặt đa dạng sinh học so với rừng lá rộng.

3.2. Cấu trúc phức tạp của rừng lá rộng thường xanh

Trái ngược với rừng thông, trạng thái rừng lá rộng thường xanh tại Đa Nhim thể hiện một cấu trúc tầng tán phức tạp và đa dạng hơn nhiều. Rừng thường có 3 tầng cây gỗ và một hệ thống tầng cây bụi, thảm tươi phong phú. Tầng tán chính (A2) có chiều cao từ 13m-20m, bao gồm nhiều thành phần loài cây khác nhau cùng cạnh tranh sinh trưởng, tạo ra một độ tàn che lớn. Tầng dưới tán (A3) không liên tục, bao gồm các cá thể của những loài cây chịu bóng và cây non của các loài ở tầng trên. Sự phân tầng rõ rệt này tạo ra nhiều vi khí hậu và không gian sống khác nhau, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một hệ động thực vật phong phú, góp phần nâng cao chỉ số đa dạng sinh học. Cấu trúc đa tầng cũng giúp tăng cường khả năng chống xói mòn đấtđiều tiết nguồn nước, do tán lá ở các độ cao khác nhau giúp cản và phân tán lực tác động của hạt mưa hiệu quả hơn.

IV. Đánh giá thành phần loài cây và mật độ cây gỗ thực tế

Việc phân tích thành phần loài câymật độ cây gỗ là hai chỉ số quan trọng để lượng hóa sự đa dạng và trữ lượng của cấu trúc rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hương (2013) đã tiến hành điều tra chi tiết trên các ô tiêu chuẩn đại diện cho từng trạng thái rừng, từ đó đưa ra bức tranh toàn cảnh về sự phân bố của các loài và mật độ cây. Kết quả cho thấy, đa dạng sinh học về loài cây ở các trạng thái rừng lá rộng thường xanh và rừng hỗn giao cao hơn đáng kể so với rừng thông ba lá thuần loại. Việc xác định công thức tổ thành loài giúp nhận diện các loài cây ưu thế, loài quý hiếm cần được bảo vệ và các loài có tiềm năng trong việc làm giàu rừng. Đồng thời, việc phân tích quy luật phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) và chiều cao (N/Hvn) cung cấp thông tin về cấu trúc tuổi và tiềm năng phát triển của lâm phần. Thông thường, một lâm phần tự nhiên khỏe mạnh sẽ có đường cong phân bố N/D dạng giảm (hình chữ J ngược), cho thấy số lượng cây non và cây kích thước nhỏ chiếm đa số, đảm bảo cho quá trình tái sinh tự nhiên diễn ra liên tục. Những dữ liệu này là nền tảng không thể thiếu cho việc lập kế hoạch khai thác bền vững và nuôi dưỡng rừng.

4.1. Sự khác biệt về thành phần loài cây giữa các trạng thái rừng

Phân tích thành phần loài cây tại Đa Nhim cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Trạng thái rừng thông ba lá có tính đa dạng loài thấp, chủ yếu là loài Pinus khasya thuần loại. Ngược lại, các trạng thái rừng lá rộng thường xanh (giàu, trung bình) có thành phần loài phong phú, với sự xuất hiện của các loài cây giá trị thuộc các họ Re (Lauraceae), Dẻ (Fagaceae), Mộc lan (Magnoliaceae), và Chè (Theaceae). Ví dụ, ở trạng thái rừng giàu, các loài như Dẻ bóp, Chò đãi, Giổi lông, Long não thường chiếm ưu thế trong công thức tổ thành. Trạng thái rừng hỗn giao Gỗ-Thông là một hệ sinh thái chuyển tiếp, nơi các loài cây lá rộng và Thông ba lá cùng tồn tại, tạo nên một cơ cấu tổ thành đặc biệt. Sự đa dạng về thành phần loài cây không chỉ có ý nghĩa về bảo tồn đa dạng sinh học mà còn ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ sinh thái, bởi mỗi loài có một vai trò sinh thái riêng.

4.2. Quy luật phân bố mật độ cây gỗ theo đường kính và chiều cao

Nghiên cứu quy luật phân bố mật độ cây gỗ theo đường kính (N/D1.3) và chiều cao (N/Hvn) là phương pháp định lượng để hiểu về cấu trúc động của lâm phần. Tại khu vực rừng Đa Nhim, kết quả mô phỏng cho thấy phân bố N/D1.3 của các trạng thái rừng tự nhiên (rừng lá rộng, rừng hỗn giao) thường tuân theo quy luật phân bố dạng giảm. Điều này có nghĩa là số lượng cây có đường kính nhỏ là lớn nhất và giảm dần khi đường kính tăng lên. Đây là một dấu hiệu tích cực, cho thấy rừng có khả năng tái sinh tự nhiên tốt và có cấu trúc của một khu rừng đang phát triển ổn định. Ngược lại, đối với rừng thông ba lá tự nhiên, đường cong phân bố có thể có dạng một đỉnh, phản ánh cấu trúc tương đối đều tuổi của lâm phần. Việc nắm bắt các quy luật phân bố này giúp các nhà lâm học dự báo được diễn thế của rừng và đưa ra các biện pháp tác động kỹ thuật lâm sinh như chặt nuôi dưỡng để điều chỉnh mật độ cây gỗ, thúc đẩy sinh trưởng của những cây mục tiêu.

V. Hướng tới quản lý rừng bền vững và tái sinh tự nhiên

Mục tiêu cuối cùng của việc nghiên cứu cấu trúc rừng phòng hộ đầu nguồn Đa Nhim là đề xuất các giải pháp hướng tới quản lý rừng bền vững. Một trong những yếu tố then chốt quyết định sự bền vững của rừng chính là khả năng tái sinh tự nhiên. Đây là quá trình phục hồi và thay thế các thế hệ cây già cỗi bằng một lớp cây non kế cận, đảm bảo sự liên tục của thảm thực vật rừng. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá mật độ, tổ thành loài, chất lượng và nguồn gốc của lớp cây tái sinh dưới tán các trạng thái rừng. Kết quả cho thấy tiềm năng tái sinh là có, nhưng không đồng đều và phụ thuộc nhiều vào độ tàn che, loại thảm thực vật che phủ và mức độ tác động của con người. Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc áp dụng các chính sách vĩ mô cũng đóng vai trò quan trọng. Tại Lâm Đồng nói chung và Đa Nhim nói riêng, chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) đã và đang được triển khai, tạo ra một cơ chế tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng. Chính sách này huy động sự tham gia của cộng đồng địa phương, giúp cải thiện sinh kế và nâng cao ý thức, từ đó giảm áp lực lên tài nguyên rừng và góp phần thực hiện mục tiêu quản lý rừng bền vững.

5.1. Đánh giá tiềm năng và đặc điểm của quá trình tái sinh tự nhiên

Quá trình tái sinh tự nhiên tại hệ sinh thái rừng Đa Nhim cho thấy nhiều đặc điểm đáng chú ý. Dưới tán rừng lá rộng thường xanh, nơi có độ ẩm cao và đất giàu mùn, mật độ cây tái sinh thường cao và đa dạng về loài, bao gồm cả các loài cây gỗ quý. Tuy nhiên, tỷ lệ cây chất lượng tốt cần được cải thiện. Ngược lại, dưới tán rừng thông ba lá, dù ánh sáng nhiều hơn nhưng điều kiện đất đai và thảm phủ thực bì đôi khi gây cản trở cho sự nảy mầm và phát triển của cây con. Lớp cây tái sinh ở đây chủ yếu là chính loài Thông ba lá và một số loài cây tiên phong khác. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, nguồn gốc cây tái sinh chủ yếu từ hạt, cho thấy tiềm năng duy trì đa dạng di truyền. Để thúc đẩy quá trình này, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn và khoanh nuôi xúc tiến tái sinh ở những khu vực có mật độ cây tái sinh triển vọng.

5.2. Vai trò của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ đột phá trong công tác quản lý rừng bền vững tại Đa Nhim. Cơ chế này hoạt động dựa trên nguyên tắc người hưởng lợi từ các dịch vụ môi trường rừng (như các nhà máy thủy điện, công ty cấp nước) phải chi trả cho người cung cấp dịch vụ (là Ban quản lý rừng phòng hộ và các hộ dân nhận khoán). Theo báo cáo trong luận văn, việc triển khai PFES từ năm 2009 đã mang lại kết quả tích cực. Nguồn thu nhập từ chính sách này (trung bình 12,5 triệu đồng/hộ/năm) đã góp phần cải thiện đời sống người dân, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác rừng. Quan trọng hơn, nó đã nâng cao ý thức và trách nhiệm của cộng đồng trong việc tuần tra, bảo vệ diện tích rừng được giao khoán. Kết quả là số vụ vi phạm pháp luật bảo vệ rừng trên diện tích thực hiện PFES đã giảm đáng kể, góp phần ngăn chặn suy thoái rừng và bảo vệ chức năng phòng hộ đầu nguồn một cách hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Cấu trúc rừng là hình thức biểu hiện bên ngoài của những mối quan hệ qua lại bên trong giữa thực vật rừng với nhau và giữa chúng với môi trường sống. Cấu trúc rừng là một vấn đề được nhiều nhà khoa học quan tâm. Bởi nhờ đó có thể đề xuất các biện pháp tác động phù hợp nhằm nâng cao chất lượng rừng (có cơ sở khoa học và thực tiễn). Ở Việt Nam và trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về cấu trúc rừng nhưng chỉ những năm giữa thế kỷ XX đến nay mới được chú ý nhiều hơn.

Việc nghiên cứu cấu trúc rừng được chuyển dần từ mô tả định tính sang mô tả định lượng. Ngày nay, tin học ngày càng phát triển thì việc định lượng càng thuận lợi hơn. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là sự sắp xếp tổ chức nội bộ của các thành phần sinh vật trong hệ sinh thái rừng mà qua đó các loài có đặc điểm sinh thái khác nhau có thể cùng sinh sống trong một khoảng không gian nhất định trong một giai đoạn phát triển của rừng.

Cấu trúc rừng vừa là kết quả vừa là sự thể hiện các mối quan hệ đấu tranh sinh tồn và thích ứng lẫn nhau giữa các thành phần trong hệ sinh thái với nhau với môi trường. Cấu trúc rừng bao gồm cấu trúc sinh thái, cấu trúc hình thái và cấu trúc tuổi. * Cơ sở sinh thái về cấu trúc rừng Quy luật về cấu trúc rừng là cơ sở quan trọng để nghiên cứu sinh thái học, sinh thái rừng và đặc biệt là để xây dựng những mô hình lâm sinh cho hiệu quả sản xuất cao. Trong nghiên cứu cấu trúc rừng người ta chia ra làm 3 dạng cấu trúc là: cấu trúc sinh thái, cấu trúc không gian và cấu trúc thời gian.

Cấu trúc của thảm thực vật là kết quả của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vật với thực vật và giữa thực vật với hoàn cảnh sống. Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc rừng chính là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái rừng, thực tế cấu 4 trúc rừng nó có tính quy luật và theo trật tự của quần xã. Các nghiên cứu về cấu trúc sinh thái của rừng mưa nhiệt đới đã được P. Odum (1971) tiến hành.

Những nghiên cứu này đã nêu lên quan điểm, các khái niệm và mô tả định tính về tổ thành, dạng sống và tầng phiến của rừng. Baur (1964) [64] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng nói riêng, trong đó đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên. Từ đó tác giả đưa ra các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh cải thiện rừng. Khái niệm sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học.

Công trình nghiên cứu của R. Plaudy (1987) [29] đã biểu diễn cấu trúc hình thái rừng bằng các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến. * Mô tả về hình thái cấu trúc rừng Hiện tượng thành tầng là sự sắp xếp không gian phân bố của các thành phần sinh vật rừng trên cả mặt bằng và theo chiều thẳng đứng. Phương pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng do P.

Richards (1952) [49] đề xướng và sử dụng lần đầu tiên ở Guam đến nay vẫn là phương pháp có hiệu quả để nghiên cứu cấu trúc tầng thứ của rừng. Tuy nhiên phương pháp này có nhược điểm là chỉ minh họa được cách sắp xếp theo chiều thẳng đứng của các loài cây gỗ trong diện tích có hạn. Cusen (1953) đã khắc phục bằng cách vẽ một số giải kề bên nhau và đưa lại một hình tượng về không gian ba chiều. Richards (1959, 1968, 1970) [50] đã phân biệt tổ thành rừng mưa nhiệt đới làm hai loại là rừng mưa hỗn hợp và rừng mưa đơn ưu có tổ thành loài cây đơn giản.

Cũng theo tác giả thì rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có 3 tầng, trừ tầng cây bụi và tầng cây cỏ). Trong rừng mưa nhiệt đới, ngoài cây gỗ lớn, cây bụi 5 và các loài thân thảo còn có nhiều loại dây leo cùng nhiều loài thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây. Hiện nay, nhiều hệ thống phân loại thảm thực vật rừng đã dựa vào các đặc trưng như cấu trúc và dạng sống, độ ưu thế, kết cấu hệ thực vật hoặc năng suất thảm thực vật. Ngay từ đầu thế kỷ 19, Humboldt và Grinsebach đã sử dụng dạng sinh trưởng của các loài cây ưu thế và kiểu môi trường sống của chúng để biểu thị cho các nhóm thực vật.

Phương pháp của Humboldt và Grinsebach được các nhà sinh thái học Đan Mạch (Warming, 1094; Raunkiaer, 1934) tiếp tục phát triển. Tuy nhiên, nhiều nhà sinh thái học cho rằng phân loại hình thái, các phổ dạng sống của Raunkiaer kém ý nghĩa hơn các dạng sinh trưởng của Humboldt và Grinsebach. Trong các loại rừng dựa theo cấu trúc và dạng sống của thảm thực vật, phương pháp dựa vào hình thái bên ngoài của thảm thực vật được sử dụng nhiều nhất. Kraft (1884) lần đầu tiên đưa ra hệ thống phân cấp cây rừng, ông phân chia cây rừng thành 5 cấp dựa vào khả năng sinh trưởng, kích thước và chất lượng cây rừng.

Phân cấp của Kraft phản ánh được tình hình phân hoá cây rừng, tiêu chuẩn phân cấp rõ ràng, đơn giản và dễ áp dụng nhưng chỉ phù hợp với rừng thuần loài đều tuổi. Việc phân cấp cây rừng cho rừng tự nhiên hỗn loài nhiệt đới là một vấn đề phức tạp, cho đến nay vẫn chưa có tác giả nào đưa ra phương án phân cấp cây rừng cho rừng nhiệt đới tự nhiên được chấp nhận rộng rãi. Như vậy, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thường đưa ra những nhận xét mang tính định tính, việc phân chia tầng thứ theo chiều cao mang tính cơ giới nên chưa phản ánh được sự phân tầng của rừng tự nhiên nhiệt đới. Tóm lại, trên thế giới các công trình nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng nói chung và rừng nhiệt đới nói riêng rất phong phú, có nhiều công trình nghiên cứu công phu đã đem lại hiệu quả cao trong bảo vệ rừng.

- Nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng: 6 Việc nghiên cứu cấu trúc rừng đã có từ lâu và chuyển dần từ mô tả định tính sang định lượng. Nhiều tác giả đã sử dụng các công thức, hàm toán học với sự hỗ trợ của thống kê toán học và tin học đã xây dựng mô hình cấu trúc rừng của một số nhân tố, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc rừng. * Phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) Quy luật phân bố số cây theo cỡ kính (N/D1.3) là quy luật cấu trúc cơ bản của lâm phần. Để nghiên cứu các đặc điểm của quy luật này, hầu hết các tác giả đều dùng phương pháp giải tích hay các phương trình toán học dưới dạng phân bố xác xuất khác nhau để tìm ra quy luật chung nhất.

Đầu tiên, phải kể đến công trình nghiên cứu của Meyer (1934), ông đã mô tả phân bố số cây theo cỡ kính bằng phương trình toán học, mà dạng của nó là đường cong giảm liên tục. Ngoài ra, tác giả Ballley (1973) đã sử dụng hàm Weibull. Naslunel (1936-1937) đã xác lập phân bố Chaier-A đối với phân bố N/D của lâm phần thuần loài đều tuổi.I (1964), Bill và Remken K.A (1964) đã tiếp cận phân bố này bằng phương trình Logarit. Loetschau (1973) dùng hàm Beta để nắn phân bố đường cong thực nghiệm hay hàm Hyberbol, họ đường cong Peason, họ đường cong Peason, họ đường cong Poisson.

* Về phân bố số cây theo chiều cao (N/Hvn) Đại đa số các tác giả khi nghiên cứu cấu trúc lâm phần theo chiều thẳng đứng đã dựa vào phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn. Phương pháp kinh điển nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên là vẽ phẫu đồ đứng với tỷ lệ khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu của nội dung cần nghiên cứu. Các phẫu đồ đứng cho hình ảnh xác thực về cấu trúc tầng tán, phân bố số cây theo chiều đứng từ đó rút ra kết luận. * Về quy luật tương quan giữa đường kính tán với đường kính ngang ngực Đường kính tán cây (Dt) là bộ phận quyết định đến sinh trưởng, tăng trưởng cây rừng.

Nó là chỉ tiêu quan trọng để xác định không gian dinh dưỡng của từng cây cá biệt. Từ kết quả việc xác định không gian dinh dưỡng này mà có thể xác định được hệ số khép tán cho từng loài, từng giai đoạn tuổi của lâm phần. 7 Quan hệ giữa Dt và D1.3 đã được nhiều tác giả trong và ngoài nước nghiên cứu, nhìn chung các kết quả đều tập trung lại dưới dạng tuyến tính 1 lớp. Qua nghiên cứu của một số tác giả như: Zieger, E rich (1928), Ahken.

cho thấy giữa đường kính tán và đường kính ngang ngực có mối liên hệ mật thiết với nhau. Nghiên cứu về tái sinh rừng Tái sinh rừng hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình phục hồi thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ. Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu thì hiệu quả tái sinh rừng được xác định bởi mật độ, tổ thành loài cây, cấu trúc tuổi, chất lượng cây tái sinh, đặc điểm phân bố. (1979) [2] cho rằng, sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hưởng đến phát triển của cây con còn đối với sự nảy mầm và phát triển của cây mầm, ảnh hưởng này thường không rõ ràng và thảm cỏ, cây bụi có ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây tái sinh.

Như vậy, các công trình nghiên cứu được đề cập ở trên đã phần nào làm sáng tỏ việc đặc điểm tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới. Đó là cơ sở để xây dựng các phương thức xử lý lâm sinh hợp lý. * Tái sinh tự nhiên của thảm thực vật Lĩnh vực nghiên cứu này có một số tác giả tiêu biểu sau: Saldarriaga (1991) nghiên cứu tại rừng nhiệt đới ở Colombia và Venezuela nhận xét: Sau khi bỏ hoá số lượng loài thực vật tăng dần từ ban đầu đến rừng thành thục. Thành phần của các loài cây trưởng thành phụ thuộc vào tỷ lệ các loài nguyên thuỷ mà nó được sống sót từ thời gian đầu của quá trình tái sinh, thời gian phục hồi khác nhau phụ thuộc vào mức độ, tần số canh tác của khu vực đó (Dẫn theo Phạm Hồng Ban, 2000) [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ