Luận văn: Đặc điểm cấu trúc rừng hỗn giao tại VQG Phousabot Poung Choong, Lào

Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng hỗn giao cây lá kim và lá rộng tại Vườn quốc gia Phou Sabot Poung Choong, Lào. Luận văn thạc sĩ ngành Lâm nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên Thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về cầu trúc rừng

1.1.2. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.2. Ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

1.2.1. Nghiên cứu về cấu trúc

1.2.2. Nghiên cứu về tái sinh

1.3. Thảo luận và xác định vấn đề nghiên cứu

2. Chương 2: MỤC TIÊU, GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi và giới hạn của để tài luận văn

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Giới hạn vấn đề nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc tầng cây cao ở một số trạng thái

2.3.2. Nghiên cứu đặc điểm lớp cây tái sinh tự nhiên tại các trạng thái rừng

2.3.3. Nghiên cứu về đặc điểm cây bụi, thảm tươi và độ tàn che

2.3.4. Đề xuất giải pháp quản lý bảo vệ tài nguyên rừng khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.2. Tính toán số liệu nghiên cứu

2.4.3. Xử lý số liệu nghiên cứu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Địa hình, địa mạo

3.3. Khí hậu thủy văn

3.4. Tài nguyên thiên nhiên

3.5. Đặc điểm dân số - lao động

3.6. Đặc điểm giáo dục - y tế

3.7. Điều kiện kinh tế

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm cấu trúc tầng cây cao trên các trạng thái rừng Vườn Quốc gia Phousabot Poungchoong

4.1.1. Xác định mức độ tương đồng giữa các ô tiêu chuẩn nghiên cứu trên các trạng thái rừng

4.1.2. Thành phần và hệ số quan trọng loài trên các trạng thái rừng

4.1.3. Chỉ tiêu bình quân tầng cây cao trên các trạng thái

4.1.4. Các chỉ số đa dạng loài trên các trạng thái rừng

4.1.5. Cấu trúc tầng thứ tầng cây cao trên các trạng thái rừng

4.2. Đặc điểm lớp cây tái sinh trên các trạng thái rừng Vườn Quốc gia Phousabot Phoungchoong

4.2.1. Thành phần và chỉ số quan trọng loài cây trên các trạng thái rừng

4.2.2. Các chỉ số đa dạng loài cây tái sinh trên các trạng thái rừng

4.2.3. Phẩm chất, nguồn gốc và phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao trên các trạng thái rừng

4.3. Cây bụi, thảm tươi và độ che phủ trên các trạng thái

4.4. Đề xuất giải pháp quản lý bền vững nguồn tài nguyên rừng tại huyện Thapabat, Vườn Quốc gia Phou Khao Khouay

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phân tích tổng quan cấu trúc rừng hỗn giao VQG Phousabot

Vườn Quốc gia Phousabot Poungchoong (VQGPP) là một trong những khu vực có giá trị cao về đa dạng sinh học và bảo tồn tại Lào. Rừng tại đây mang đặc trưng của khu hệ thực vật Việt - Lào, nổi bật với kiểu rừng hỗn giao cây lá kim và cây lá rộng thường xanh. Việc nghiên cứu cấu trúc rừng không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn là cơ sở thiết yếu để đề xuất các giải pháp quản lý bền vững. Đặc điểm cấu trúc thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa các thành phần trong hệ sinh thái rừng (HSTR) và giữa chúng với môi trường sống. Một hệ sinh thái rừng ổn định đòi hỏi sự hài hòa của các nhân tố cấu trúc, từ đó phát huy tối đa chức năng kinh tế, xã hội và sinh thái. Nghiên cứu của Somsack Chanthavong (2020) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm học cơ bản, bao gồm thành phần loài, phân bố cây theo đường kính và chiều cao, mật độ, và khả năng tái sinh tự nhiên. Những dữ liệu này là nền tảng quan trọng để hiểu rõ quy luật phát triển của quần xã thực vật, dự báo động thái và đưa ra các biện pháp tác động kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Mục tiêu chính là duy trì một khu rừng ổn định, có khả năng tự phục hồi và phát triển, góp phần vào công cuộc bảo tồn tài nguyên rừng quốc gia. Việc phân tích này không chỉ làm rõ thực trạng mà còn định hướng cho các hoạt động bảo tồn trong tương lai tại VQGPP.

1.1. Vị trí và đặc điểm hệ sinh thái rừng tại VQG Phousabot

Vườn quốc gia Phousabot Poungchoong nằm tại huyện Khăm, tỉnh Xiêng Khoảng, CHDCND Lào. Khu vực này có địa hình hiểm trở, chủ yếu là núi cao và cao nguyên với độ cao trung bình 1.094m so với mực nước biển. Hệ sinh thái nơi đây rất độc đáo, với khoảng 80% diện tích là rừng ẩm nhiệt đới còn ở trạng thái nguyên sinh hoặc gần nguyên sinh. Đặc trưng nổi bật là sự tồn tại của hai hệ sinh thái rừng chính: rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới và kiểu rừng hỗn giao giữa cây lá kim và lá rộng. Theo nghiên cứu, khu vực này có tài nguyên thực vật bậc cao phong phú, bao gồm 126 loài thuộc 53 họ, cho thấy tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng loài.

1.2. Tổng quan về kiểu rừng lá rộng thường xanh và lá kim hỗn giao

Kiểu rừng hỗn giao cây lá kim và cây lá rộng tại VQGPP là đối tượng nghiên cứu chính. Đây là một quần xã thực vật phức tạp, nơi các loài cây lá kim như Thông hai lá (Pinus merkusii), Thông ba lá (Pinus kesiya)Hoàng đàn giả (Dacrydium elatum) cùng tồn tại và phát triển với các loài cây rừng lá rộng thường xanh như Dẻ, Sồi, Côm. Sự hỗn giao này tạo nên một cấu trúc đa tầng, đa dạng về tổ thành loài và có khả năng chống chịu tốt hơn với các biến đổi của môi trường. Hiểu rõ các đặc điểm lâm học rừng hỗn giao, từ thành phần loài cây gỗ đến cấu trúc tầng tán, là chìa khóa để quản lý và khai thác bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.

II. Thách thức trong việc bảo tồn cấu trúc rừng hỗn giao hiện nay

Mặc dù sở hữu giá trị sinh thái to lớn, cấu trúc rừng hỗn giao tại VQG Phousabot Poung Choong đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tác động của con người là yếu tố chính gây suy giảm chất lượng rừng. Theo Somsack Chanthavong (2020), “việc khai thác và sử dụng quá mức nguồn tài nguyên rừng và cùng với công tác quản lý bảo vệ rừng kém hiệu quả ở Lào diễn ra trên nhiều địa phương, trong đó có VQGPP, khiến các khu rừng tại VQGPP giảm sút nhanh chóng cả về số lượng và chất lượng”. Những hoạt động này làm xáo trộn các quy luật tự nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến tổ thành loài, làm suy giảm mật độ cây rừng và phá vỡ cấu trúc tầng tán. Hậu quả là khả năng tái sinh tự nhiên của rừng bị hạn chế, sức sản xuất và tái tạo kém, dẫn đến một hệ sinh thái mất ổn định. Các loài cây gỗ quý hiếm dần biến mất, thay vào đó là các loài cây tiên phong, ít giá trị kinh tế. Bên cạnh đó, áp lực từ dân số gia tăng và sinh kế phụ thuộc vào rừng cũng tạo ra những thách thức lớn cho công tác bảo tồn tài nguyên rừng. Việc thiếu các nghiên cứu sâu rộng và dữ liệu khoa học cập nhật cũng gây khó khăn cho việc xây dựng các kế hoạch quản lý hiệu quả và bền vững.

2.1. Tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học và tài nguyên rừng

Các hoạt động khai thác gỗ trái phép, mở rộng đất canh tác nông nghiệp và săn bắt đã làm thay đổi cấu trúc vốn có của hệ sinh thái rừng. Sự suy giảm đa dạng sinh học không chỉ thể hiện ở việc mất đi các loài cây ưu thế có giá trị kinh tế cao mà còn ảnh hưởng đến quần thể động vật hoang dã. Khi cấu trúc tầng tán bị phá vỡ, điều kiện vi khí hậu thay đổi, tạo cơ hội cho các loài xâm lấn phát triển, cản trở quá trình phục hồi tự nhiên. Tài nguyên lâm sản ngoài gỗ, nguồn sinh kế quan trọng của người dân địa phương, cũng bị cạn kiệt, gây áp lực lớn hơn lên diện tích rừng còn lại.

2.2. Những khó khăn trong công tác quản lý và bảo vệ rừng bền vững

Công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên rừng tại VQGPP gặp nhiều trở ngại. Nguồn nhân lực mỏng, thiếu trang thiết bị và kinh phí hạn hẹp làm giảm hiệu quả của các hoạt động tuần tra, giám sát. Sự phối hợp giữa các bên liên quan, từ chính quyền địa phương đến cộng đồng, chưa thực sự chặt chẽ. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng loài còn hạn chế. Việc thiếu các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, dựa trên cơ sở khoa học về đặc điểm cấu trúc và tái sinh, khiến các nỗ lực phục hồi rừng chưa đạt được kết quả như mong đợi, dẫn đến nguy cơ suy thoái không thể đảo ngược.

III. Cách xác định thành phần và tổ thành loài cây gỗ tại VQG

Việc xác định thành phần loài cây gỗtổ thành loài là bước đi nền tảng để hiểu rõ cấu trúc rừng hỗn giao. Nghiên cứu tại VQGPP đã áp dụng phương pháp điều tra theo ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình, có diện tích 2000 m² mỗi ô, phân bố trên ba trạng thái rừng: giàu, trung bình và nghèo. Kết quả ghi nhận tổng cộng 49 loài thuộc 31 họ thực vật. Để xác định vai trò của từng loài trong quần xã, chỉ số giá trị quan trọng (IV%) được sử dụng. Chỉ số này được tính toán dựa trên mật độ tương đối (N%) và tiết diện ngang tương đối (G%) của mỗi loài. Theo đó, những loài có IV% ≥ 5% được xem là loài cây ưu thế, tham gia vào công thức tổ thành. Phân tích cho thấy, mỗi trạng thái rừng có một tổ hợp loài ưu thế khác nhau, phản ánh điều kiện sinh thái và mức độ tác động riêng. Ví dụ, trạng thái rừng giàu có sự chiếm ưu của Thông hai lá (Pinus merkusii)Quế lợn (Cinnamomum iners), trong khi trạng thái rừng nghèo lại nổi bật với Dẻ gai (Castanopsis ceracantha)Hoàng đàn giả (Dacrydium elatum). Dữ liệu này không chỉ cung cấp bức tranh chi tiết về đa dạng thực vật mà còn là cơ sở để đánh giá sức khỏe và xu hướng phát triển của hệ sinh thái rừng.

3.1. Phân tích tổ thành loài và các loài cây ưu thế trong rừng

Tổ thành loài được xác định thông qua việc lập công thức dựa trên các loài cây ưu thế. Tại trạng thái rừng giàu, công thức tổ thành là: 12,5Thl + 9,55Ql + 8,1Hđg +7,38Clk + 5,27Dgn + 57,20CLK. Điều này cho thấy sự đa dạng và vai trò quan trọng của các loài như Thông hai lá, Quế lợn, Hoàng đàn giả. Ngược lại, ở trạng thái rừng trung bình, Thông ba lá (Pinus kesiya)Trâm mốc (Syzygium cumini) lại chiếm ưu thế. Sự khác biệt này cho thấy quá trình diễn thế và mức độ thích nghi của từng loài với điều kiện lập địa và cạnh tranh sinh học, là thông tin cốt lõi cho việc lựa chọn loài cây mục tiêu trong các chương trình phục hồi rừng.

3.2. Đánh giá đa dạng loài bằng chỉ số Shannon Wiener và Simpson

Để lượng hóa mức độ đa dạng sinh học, nghiên cứu đã sử dụng các chỉ số phổ biến như chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H) và chỉ số ưu thế Simpson (Cd). Chỉ số Shannon-Wiener xem xét cả số lượng loài và mức độ đồng đều về số cá thể giữa các loài. Kết quả tính toán cho thấy mức độ đa dạng loài khác nhau giữa các trạng thái rừng, phản ánh sự phong phú và ổn định của quần xã. Chỉ số Simpson (Cd) lại đo lường mức độ chiếm ưu thế của một hoặc một vài loài. Một chỉ số Cd cao cho thấy một vài loài đang lấn át các loài khác, điều này thường thấy ở các khu rừng bị suy thoái. Việc kết hợp các chỉ số này giúp đưa ra đánh giá toàn diện về hiện trạng bảo tồn đa dạng loài.

IV. Phân tích cấu trúc tầng tán và phân bố cây rừng hỗn giao

Phân tích cấu trúc rừng hỗn giao không chỉ dừng lại ở thành phần loài mà còn đi sâu vào cấu trúc không gian của quần thể, bao gồm cấu trúc thẳng đứng (phân tầng) và cấu trúc nằm ngang (phân bố theo đường kính, chiều cao). Cấu trúc tầng tán là một trong những đặc điểm lâm học quan trọng nhất, ảnh hưởng đến lượng ánh sáng xuống mặt đất, từ đó chi phối quá trình tái sinh tự nhiên và sự phát triển của thảm thực vật dưới tán. Tại VQGPP, các trạng thái rừng thể hiện sự khác biệt rõ rệt về các chỉ tiêu cấu trúc. Trạng thái rừng giàu có mật độ cây rừng thấp hơn nhưng trữ lượng lại cao nhất (217,9 m³/ha), với đường kính và chiều cao trung bình lớn. Ngược lại, rừng nghèo có mật độ cây cao hơn nhưng chủ yếu là cây gỗ nhỏ, dẫn đến trữ lượng thấp (81,9 m³/ha). Sự phân bố đường kính (D1.3) và chiều cao (Hvn) cũng phản ánh quy luật phát triển của lâm phần. Phân bố D1.3 thường theo dạng đường cong giảm, cho thấy số lượng cây ở cấp kính nhỏ chiếm đa số, đặc trưng của rừng tự nhiên không đều tuổi. Những phân tích này cung cấp bằng chứng khoa học để lựa chọn các biện pháp lâm sinh phù hợp, chẳng hạn như điều chỉnh độ tàn che để thúc đẩy tái sinh hoặc tỉa thưa để tăng trưởng cho các cây mục tiêu.

4.1. Đặc điểm phân bố đường kính D1.3 và chiều cao vút ngọn Hvn

Quy luật phân bố đường kính D1.3 là một chỉ số quan trọng để đánh giá cấu trúc và động thái của rừng. Nghiên cứu cho thấy đường kính bình quân giảm dần từ trạng thái rừng giàu (22,02 cm) xuống rừng nghèo (16,55 cm). Tương tự, phân bố chiều cao Hvn cũng có xu hướng tương tự, với chiều cao trung bình ở rừng giàu là 14,41 m và rừng nghèo là 11,02 m. Dạng phân bố này cho thấy rừng giàu có nhiều cây gỗ lớn, trưởng thành, trong khi rừng nghèo đang trong giai đoạn phục hồi với nhiều cây non. Dữ liệu này giúp dự báo sản lượng và xác định thời điểm tác động lâm sinh hợp lý.

4.2. So sánh mật độ cây rừng trữ lượng và sinh khối giữa các trạng thái

Các chỉ tiêu về mật độ cây rừng, trữ lượng và sinh khối phản ánh trực tiếp sức sản xuất của hệ sinh thái. Rừng giàu, mặc dù có mật độ cây thấp hơn, nhưng lại tập trung sinh khối ở những cây gỗ lớn, do đó có trữ lượng cao nhất. Rừng trung bình và rừng nghèo có mật độ cây cao nhưng kích thước cá thể nhỏ, cho thấy sự cạnh tranh gay gắt về không gian và dinh dưỡng. Sự khác biệt về trữ lượng giữa các trạng thái (giàu: 217,9 m³/ha, trung bình: 158,1 m³/ha, nghèo: 81,9 m³/ha) là cơ sở để phân loại, đánh giá chất lượng rừng và hoạch định các chiến lược quản lý, từ bảo vệ nghiêm ngặt đến phục hồi có tác động.

V. Bí quyết đánh giá đặc điểm tái sinh tự nhiên của rừng hỗn giao

Khả năng tái sinh tự nhiên là thước đo sức sống và tính bền vững của một hệ sinh thái rừng. Nó quyết định tương lai của khu rừng, đảm bảo sự thay thế liên tục các thế hệ cây già cỗi. Đánh giá tái sinh đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố: thành phần loài cây gỗ tái sinh, mật độ, chất lượng, nguồn gốc (hạt hay chồi) và sự phân bố của chúng. Tại VQGPP, nghiên cứu đã tiến hành điều tra cây tái sinh trong các ô dạng bản (25 m²). Kết quả cho thấy mật độ cây tái sinh khá cao ở tất cả các trạng thái, tuy nhiên, thành phần loài và chất lượng lại có sự khác biệt lớn. Rừng giàu có số loài cây tái sinh ít hơn nhưng lại có nhiều cây gỗ quý, có triển vọng. Ngược lại, rừng nghèo và trung bình có mật độ tái sinh cao nhưng chủ yếu là các loài cây ưa sáng, mọc nhanh, ít giá trị kinh tế. Điều này cho thấy rằng, chỉ mật độ cao là chưa đủ. Yếu tố quyết định là chất lượng và thành phần loài của lớp cây kế cận. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh, như độ tàn che và mức độ che phủ của cây bụi, thảm tươi, là chìa khóa để đề xuất các biện pháp xúc tiến tái sinh hiệu quả, góp phần vào bảo tồn đa dạng loài.

5.1. Khảo sát mật độ và thành phần loài cây tái sinh tự nhiên

Mật độ cây tái sinh là một chỉ số cơ bản nhưng quan trọng. Tuy nhiên, việc phân tích thành phần loài của lớp cây này còn quan trọng hơn. So sánh thành phần loài cây tái sinh với tầng cây cao cho thấy mức độ tương đồng khác nhau giữa các trạng thái. Sự tương đồng cao cho thấy rừng đang có khả năng tự phục hồi theo hướng duy trì cấu trúc cũ. Ngược lại, sự khác biệt lớn về thành phần loài cảnh báo nguy cơ diễn thế theo hướng tiêu cực, hình thành một kiểu rừng khác với chất lượng thấp hơn. Ví dụ, sự xuất hiện nhiều của các loài cây gỗ mềm, kém giá trị trong lớp tái sinh là dấu hiệu của sự suy thoái.

5.2. Đánh giá phẩm chất và triển vọng của lớp cây kế cận dưới tán

Chất lượng cây tái sinh được đánh giá theo 3 cấp: tốt, trung bình và xấu, dựa trên hình thái thân, cành, lá và tình trạng sinh trưởng. Một cây tái sinh có triển vọng là cây có phẩm chất tốt hoặc trung bình, chiều cao vượt trội so với thảm thực vật cạnh tranh và thuộc loài cây mục tiêu. Phân tích cho thấy tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng không cao, đặc biệt ở những nơi có độ tàn che quá dày hoặc quá thưa. Đây là cơ sở khoa học để đề xuất các biện pháp như phát quang dây leo, giải phóng cây tái sinh bị chèn ép, hoặc làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị cao.

VI. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững rừng hỗn giao Lào

Dựa trên kết quả phân tích sâu sắc về cấu trúc rừng hỗn giao tại VQG Phousabot Poung Choong, việc đề xuất các giải pháp quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp cần mang tính tổng hợp, kết hợp cả biện pháp kỹ thuật lâm sinh và chính sách quản lý. Về mặt kỹ thuật, cần ưu tiên các hoạt động khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên thay vì can thiệp mạnh. Tại những khu vực rừng giàu, cần áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt để duy trì đa dạng sinh học và cấu trúc tự nhiên. Đối với rừng trung bình và nghèo, có thể áp dụng các biện pháp lâm sinh tác động nhẹ nhàng như giải phóng cây tái sinh có triển vọng khỏi sự chèn ép của dây leo và cây bụi, hoặc mở các lỗ trống nhỏ trong tán rừng để kích thích hạt nảy mầm. Về chính sách, cần tăng cường hiệu quả quản lý, nâng cao năng lực cho cán bộ kiểm lâm và đẩy mạnh sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo tồn tài nguyên rừng. Xây dựng các mô hình sinh kế bền vững, giảm sự phụ thuộc của người dân vào khai thác rừng, là giải pháp căn cơ và lâu dài. Những nỗ lực này sẽ góp phần bảo vệ hệ sinh thái rừng độc đáo này cho các thế hệ tương lai.

6.1. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm bảo tồn đa dạng loài

Các biện pháp kỹ thuật cần được áp dụng linh hoạt theo từng trạng thái rừng. Đối với rừng nghèo, cần tập trung làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị cao, đặc biệt là những loài cây ưu thế đã bị suy giảm. Điều chỉnh độ tàn che một cách hợp lý để tạo điều kiện ánh sáng tối ưu cho cây tái sinh phát triển. Cần thực hiện các nghiên cứu sâu hơn về đặc tính sinh thái của các loài cây chủ chốt để có cơ sở nhân giống và trồng phục hồi. Việc bảo tồn đa dạng loài không chỉ là bảo vệ cây gỗ mà còn là duy trì toàn bộ hệ sinh thái, bao gồm cả thảm thực vật dưới tán và các loài động vật phụ thuộc.

6.2. Định hướng quản lý bền vững và phát triển hệ sinh thái rừng

Quản lý bền vững đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn. Cần xây dựng một kế hoạch quản lý tổng thể cho VQGPP, dựa trên cơ sở phân vùng chức năng rõ ràng: vùng bảo vệ nghiêm ngặt, vùng phục hồi sinh thái và vùng đệm phát triển kinh tế. Tăng cường hợp tác quốc tế để huy động nguồn lực tài chính và kỹ thuật cho công tác bảo tồn. Phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa tạo thu nhập cho cộng đồng, vừa nâng cao nhận thức về giá trị của hệ sinh thái rừng. Cuối cùng, việc giám sát và đánh giá định kỳ các chỉ tiêu về cấu trúc rừng và đa dạng sinh học là cần thiết để điều chỉnh các biện pháp quản lý một cách kịp thời và hiệu quả.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng hỗn giao cây lá kim và cây rá rộng tại vườn quốc gia phousabot poung choong tỉnh xiêng khoảng nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hệ sinh thái rừng (HSTR) có giá trị cao cả về đa dạng sinh học, phòng hộ, bảo vệ môi trường và cung cấp lâm sản cho nền kinh tế quốc dân,v. Từ đó mà HSTR có vai trò quan trọng đối với hoạt động sản xuất và đời sống con người. Chính vì thế, việc bảo vệ, khai thác và phát triển bền vững HSTR đòi hỏi phải dựa vào nhiều đặc điểm của nó, trong đó một số đặc điểm cấu trúc rừng là hết sức quan trọng. Trên quan điểm sinh thái, đặc điểm cấu trúc rừng thể hiện rõ nét những mối quan hệ qua lại giữa các thành phần của hệ sinh thái rừng và giữa chúng với môi trường.

Việc nghiên cứu cấu trúc rừng, nhằm duy trì rừng như một hệ sinh thái ổn định, có sự hài hoà của các nhân tố cấu trúc, lợi dụng tối đa tiềm năng của điều kiện lập địa và phát huy tối đa các chức năng có lợi của rừng cả về kinh tế, xã hội và sinh thái là rất cần thiết. Do vậy, để quản lý, khai thác và phát triển rừng có hiệu quả, một trong những công việc không thể thiếu là nghiên cứu về câu trúc và tái sinh rừng. Mặc dù vậy, cho đến nay những nghiên cứu về cấu trúc và tái sinh rừng vẫn chưa thể bao quát cho mọi khu rừng, chưa thể làm nỗi bật những điển hình và đặc thù của mọi loại hình rừng ở một khu vực cụ thể, đặc biệt là rừng tự nhiên ở một số địa phương miền Bắc nước CHDCND Lào. Vườn Quốc gia Phousabot Poungchoong (VQGPP), huyện Khăm, tỉnh Xiêng Khoảng được thành lập năm 2004, có tổng diện tích rừng và đất rừng 217.195 ha và được coi là VQG giàu tài nguyên rừng (Cục Lâm nghiệp Lào- Bộ Nông Lâm (2018)[31]).

Trong thời gian qua, việc khai thác và sử dụng quá mức nguồn tài nguyên rừng và cùng với công tác quản lý bảo vệ rừng kém hiệu quả ở Lào diễn ra trên nhiều địa phương, trong đó có VQGPP, khiến các khu rừng tại VQGPP giảm sút nhanh chóng cả về số lượng và chất lượng. Những tác động này đã ảnh hưởng lớn đến khả năng tồn tại của rừng và Vườn 2 Quốc gia, làm xáo trộn các quy luật cấu trúc và tái sinh tự nhiên của rừng, sức sản xuất, tái tạo thấp và kém ổn định. Từ đó, cấu trúc và khả năng tái sinh, tái tại mất tính bền vững và gây khó khăn cho công tác phát triên, bảo vệ tài nguyên rừng tại khu vực. Vì vậy, xác định các biện pháp quản lý, kỹ thuật tác động phù hợp nhằm bảo tồn và phát triển bền vững diện tích khu rừng thuộc Vườn Quốc gia là một nhiệm vụ quan trọng đối với người quản lý lâm nghiệp.

Tuy nhiên, để có được những biện pháp kỹ thuật tác động chính xác và hiệu quả thì những hiểu biết về đặc điểm lâm học, trong đó đặc điểm cấu trúc và tái sinh tự nhiên được xem là những cơ sở quan trọng nhất. Đây chính là ý tưởng của đề tài luận văn: "Nghiên cứu đặc điểm cấu một số rừng hỗn giao cây lá kim và cây lá rộng tại vườn quốc gia Phou sa bot – Poung choong huyện Khăm, tỉnh Xiêng Khoảng, CHDCND Lào” đã được thực hiện. Kết quả của đề tài luận văn sẽ góp phần bổ sung những hiểu biết về cấu trúc và tái sinh tự nhiên của quần xã thực vật rừng, tính đa dạng sinh vật và hướng phát triển bền vững hệ sinh thái rừng của Vườn Quốc gia Phousabot Poungchoong nói riêng và tại nước CHDCND Lào nói chung. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Trên Thế giới 1. Nghiên cứu về cầu trúc rừng Cấu trúc rừng là hình thức biểu hiện bên ngoài mỗi quan hệ qua lại bên trong giữa thực vật rừng với nhau và giữa chúng với môi trường sống. Nghiên cứu cầu trúc rừng để biết được những mỗi quan hệ sinh thái bên trong của quần xã, từ đó có cơ sở để để xuất các biện pháp kỹ thuật tác động phù hợp, là rất cần thiết. (1962) [1], đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng, trong đó đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên.

Theo tác giả, các phương thức xử lý đều có hai mục tiêu rõ rệt: Mục tiêu thứ nhất: là nhằm cải thiện rừng nguyên sinh vốn thường hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian thích hợp cho các cây còn lại sinh trưởng. Mục tiêu thứ hai: là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo hoặc giải phóng lớp cây tái sinh sẵn có đang ở trạng thái ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong quá trình khai thác hoặc trong chăm sóc nuôi dưỡng rừng sau đó. Từ đó, ông đã đưa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản là đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phương thức xử lý cải thiện rừng mưa. Catinot (1965) [2], nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến.

Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. (1984) [32], Khi nghiên cứu tổ thành rừng tự nhiên nhiệt đới thành thục, xác định có tới 70 - 100 loài cây gỗ trên l ha, nhưng hiếm có loài nào chiêm hơn 10% tổ thành loài. W (1952) [12], (Vương Tấn Nhị dịch), đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mưa nhiệt đới về mặt hình thái. Theo tác giả, đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ.

Rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có ba tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ). Trong rừng mưa nhiệt đới, ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân cỏ, còn có nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây. Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây. Khi nghiên cứu về cấu trúc rừng tự nhiên nhiệt đới, nhiều tác giả có ý kiến khác nhau trong việc xác định tầng thứ, trong đó có ý kiến cho rằng, kiểu rừng này chỉ có một tầng cây gỗ mà thôi.

Richards (1952) [12], phân rừng ở Nigeria thành 6 tầng với các giới hạn chiều cao là 6 - 12 m, 12 - 18m, 18 – 24 m, 24 – 30 m, 30 – 36 m và 36 – 42 m, nhưng thực chất đây chỉ là các lớp chiều cao. (1971) [9], nghi ngờ sự phân tầng rừng rậm nơi có độ cao dưới 600 m ở Puecto - Rico và cho rằng không có sự tập trung khối tán ở một tầng riêng biệt nào cả. Như vậy, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thường đưa ra những nhận xét mang tính định tính, việc phân chia tằng thứ theo chiều cao mang tính cơ giới nên chưa phản ánh được sự phân chia phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. 5 Khi chuyển đổi từ nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lượng về cấu trúc rừng, nhiều tác giả đã sử dụng các công thức và hàm toán học để mô hình hoá cấu trúc rừng, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc của rừng.

Raunkiaer (1934) [34], đã đưa ra công thức xác định phổ dạng sống chuẩn cho hàng nghìn loài cây khác nhau. Theo đó, công thức phổ dạng sống chuẩn được xác định theo tỷ lệ phần trăm giữa số lượng cá thế của tổng đạng sống so với tổng số cá thể trong một khu vực. Để biểu thị tính đa dạng về loài, một số tác giả đã xây dựng các công thức xác định chỉ số đa dạng loài như Simpson (1949) [35], để đánh giá mức độ phân tán hay tập trung của các loài, đặc biệt là lớp thảm tươi, Drude đã đưa ra khái niệm độ nhiều và cách xác định. Đây là những nghiên cứu mang tính định lượng nhưng xuất phát từ những cơ sở sinh thái nên rất có ý nghĩa.

Các nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng còn phát triển mạnh mẽ khi các hàm toán học được đưa vào sử dụng để mô phỏng các quy luật kết cấu các trạng thái rừng. (1971) đã biểu diễn mỗi quan hệ giữa chiều cao và đường kính bằng các hàm hồi quy, phân bố đường kính ngang ngực, đường kính tán bằng các dạng phân bô xác suất, Belly (1973) sử dụng hàm Weibull để mô hình hoá câu trúc đường kính thân cây loài Thông. Tuy nhiên, việc sử dụng các hàm toán học không thể phản ánh hết những mối quan hệ sinh thái giữa các cây rừng với nhau và giữa chúng với hoàn cảnh xung quanh, nên các phương pháp nghiên cứu cấu trúc rừng theo hướng này không được vận dụng trong đề tài. Tóm lại, trên thế giới các công trình nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng nói chung và rừng nhiệt đới nói riêng rất phong phú, đa dạng, có nhiều công trình nghiên cứu công phu và đã đem lại hiệu quả cao trong kinh doanh rừng.

Tuy nhiên, do rừng tự nhiên rất phong phú và đa dạng, nên những nghiên cứu này không thể bao quát cho mọi khu rừng. Nghiên cứu về tái sinh rừng Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện của một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng như: dưới tán rừng, lỗ trống trong rừng, đất rừng sau khai thác, đất rừng sau nương rấy. Vai trò lịch sử của lớp cây tái sinh là thay thế thế hệ cây giả cỗi. Vì vậy, tái sinh rừng được hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình phục hồi thành phần cơ bản của rừng chủ yếu là tầng cây gỗ [11].

Trên thế giới, tái sinh rừng nhiệt đới được nghiên cứu từ những năm 50 của thế kỷ 20.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ