Kết quả can thiệp phục hồi chức năng khớp vai trên bệnh nhân ung thư vú

Kết quả can thiệp phục hồi chức năng khớp vai cho bệnh nhân đoạn nhũ do ung thư vú, mang lại hy vọng và cải thiện chất lượng sống.

Chuyên ngành

Phục hồi chức năng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

2020

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Điều trị ung thư vú

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng hoạt động khớp vai sau điều trị

1.3. Phục hồi chức năng

1.4. Tình hình các nghiên cứu về PHCN khớp vai sau phẫu thuật đoạn nhũ

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Các bước tiến hành

2.4. Liệt kê và định nghĩa biến số

2.5. Công cụ thực hiện

2.6. Thu thập và xử lý số liệu

2.7. Kiểm soát sai lệch

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.2. Kết quả phục hồi chức năng nội viện

3.3. Kết quả phục hồi chức năng ngoại viện

3.4. Một số yếu tố chính ảnh hưởng đến kết quả can thiệp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

4.2. Kết quả phục hồi chức năng

4.3. Một số yếu tố yếu tố ảnh hưởng đến kết quả can thiệp PHCN khớp vai

4.4. Điểm mạnh của đề tài

4.5. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phục Hồi Chức Năng Khớp Vai Sau Ung Thư Vú

Ung thư vú là bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới. Điều trị ung thư vú thường bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và các liệu pháp nhắm trúng đích. Phẫu thuật đoạn nhũ, mặc dù hiệu quả trong việc loại bỏ khối u, có thể dẫn đến các biến chứng ảnh hưởng đến chức năng khớp vai. Các yếu tố như tổn thương cơ, hình thành mô sẹo, và tác dụng phụ của các phương pháp điều trị khác có thể gây hạn chế tầm vận động, đau và khó khăn trong các hoạt động hàng ngày. Phục hồi chức năng khớp vai đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau điều trị ung thư vú. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của các can thiệp phục hồi chức năng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

1.1. Tầm quan trọng của phục hồi chức năng sau điều trị ung thư vú

Phục hồi chức năng sau điều trị ung thư vú không chỉ giúp cải thiện tầm vận động khớp vai mà còn giảm đau, tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Phục hồi chức năng sớm có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng lâu dài và cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của bệnh nhân. Các chương trình phục hồi chức năng thường bao gồm các bài tập vận động, kéo giãn, và các kỹ thuật di động mô mềm.

1.2. Các phương pháp điều trị ung thư vú ảnh hưởng đến khớp vai

Phẫu thuật đoạn nhũ, đặc biệt là khi kết hợp với nạo hạch nách, có thể gây tổn thương các cơ và dây thần kinh xung quanh khớp vai. Xạ trị có thể gây xơ hóa mô mềm, làm giảm tính linh hoạt của khớp. Hóa trị có thể gây mệt mỏi và suy yếu cơ bắp, ảnh hưởng đến khả năng vận động. Các phương pháp điều trị này có thể dẫn đến hạn chế tầm vận động, đau và khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày.

II. Thách Thức Đau Vai và Hạn Chế Vận Động Sau Đoạn Nhũ

Sau phẫu thuật đoạn nhũ, nhiều bệnh nhân gặp phải tình trạng đau vai và hạn chế vận động, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Các yếu tố như sẹo mổ, tổn thương cơ, và phản xạ ức chế do đau góp phần vào tình trạng này. Bệnh nhân thường có xu hướng giữ vai ở tư thế bất động, dẫn đến co rút cơ và giảm tầm vận động. Đau vai sau điều trị ung thư vú không chỉ gây khó khăn trong các hoạt động hàng ngày mà còn ảnh hưởng đến tâm lý và khả năng hòa nhập xã hội của bệnh nhân. Việc xác định và giải quyết các thách thức này là rất quan trọng để cải thiện kết quả phục hồi chức năng.

2.1. Các yếu tố nguy cơ gây đau vai sau phẫu thuật đoạn nhũ

Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như nạo hạch nách, cắt cơ ngực, và kéo căng vạt da có thể làm tăng nguy cơ đau vai sau phẫu thuật đoạn nhũ. Tổn thương thần kinh trong quá trình phẫu thuật cũng có thể gây đau và tê bì ở vùng vai và cánh tay. Ngoài ra, các yếu tố tâm lý như lo lắng và trầm cảm cũng có thể góp phần vào tình trạng đau mãn tính.

2.2. Ảnh hưởng của hạn chế vận động đến chất lượng cuộc sống

Hạn chế vận động khớp vai có thể gây khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày như chải tóc, mặc quần áo, và nâng đồ vật. Điều này có thể dẫn đến giảm khả năng tự chăm sóc bản thân và phụ thuộc vào người khác. Giảm tầm vận động cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc và tham gia các hoạt động giải trí, gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống tổng thể.

2.3. Biến chứng khớp vai sau điều trị ung thư vú

Các biến chứng khớp vai sau điều trị ung thư vú có thể bao gồm: hội chứng đông cứng khớp vai, phù bạch huyết, và các vấn đề về thần kinh. Hội chứng đông cứng khớp vai là tình trạng viêm và xơ hóa bao khớp, dẫn đến hạn chế nghiêm trọng tầm vận động. Phù bạch huyết là tình trạng tích tụ dịch bạch huyết ở cánh tay, gây sưng và đau. Các vấn đề về thần kinh có thể gây đau, tê bì, và yếu cơ.

III. Phương Pháp Can Thiệp Phục Hồi Chức Năng Khớp Vai Hiệu Quả

Can thiệp phục hồi chức năng khớp vai bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ các bài tập vận động đơn giản đến các kỹ thuật chuyên sâu hơn. Mục tiêu là cải thiện tầm vận động, giảm đau, tăng cường sức mạnh cơ bắp và phục hồi chức năng tổng thể. Vật lý trị liệu khớp vai sau phẫu thuật ung thư vú đóng vai trò then chốt trong quá trình phục hồi. Các bài tập được thiết kế riêng biệt cho từng bệnh nhân, dựa trên tình trạng cụ thể và mục tiêu điều trị.

3.1. Bài tập vận động và kéo giãn khớp vai cho bệnh nhân

Các bài tập vận động và kéo giãn là nền tảng của chương trình phục hồi chức năng khớp vai. Các bài tập này giúp cải thiện tầm vận động, giảm co cứng cơ và tăng cường tính linh hoạt của khớp. Bài tập kéo giãn cơ ngực giúp giảm căng thẳng ở vùng ngực và vai, cải thiện tư thế và giảm đau. Bài tập vận động chủ động giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện khả năng kiểm soát vận động.

3.2. Kỹ thuật di động mô mềm và di động sẹo mổ sau phẫu thuật

Kỹ thuật di động mô mềm giúp giải phóng các điểm căng và hạn chế trong các cơ và mô liên kết xung quanh khớp vai. Di động sẹo mổ giúp ngăn ngừa và giảm co kéo sẹo, cải thiện tính linh hoạt của da và mô dưới da. Các kỹ thuật này có thể được thực hiện bởi chuyên gia vật lý trị liệu hoặc hướng dẫn cho bệnh nhân tự thực hiện tại nhà.

3.3. Liệu pháp vận động khớp vai cho bệnh nhân ung thư vú

Liệu pháp vận động khớp vai bao gồm các kỹ thuật như vận động khớp thụ động, vận động khớp có trợ giúp và vận động khớp chủ động. Vận động khớp thụ động giúp cải thiện tầm vận động khi bệnh nhân không thể tự vận động. Vận động khớp có trợ giúp giúp bệnh nhân thực hiện các bài tập vận động với sự hỗ trợ của chuyên gia vật lý trị liệu. Vận động khớp chủ động giúp bệnh nhân tự thực hiện các bài tập vận động để tăng cường sức mạnh và kiểm soát vận động.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Can Thiệp Phục Hồi Chức Năng Khớp Vai

Nghiên cứu đánh giá kết quả can thiệp phục hồi chức năng khớp vai trên bệnh nhân sau phẫu thuật đoạn nhũ cho thấy sự cải thiện đáng kể về tầm vận động, giảm đau và chất lượng cuộc sống. Các bệnh nhân tham gia chương trình phục hồi chức năng có tầm vận động vai tốt hơn, ít đau hơn và có khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn so với nhóm không tham gia. Phục hồi chức năng sớm sau phẫu thuật mang lại kết quả tốt hơn so với phục hồi chức năng muộn.

4.1. Đánh giá tầm vận động khớp vai trước và sau can thiệp

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đánh giá tầm vận động khớp vai tiêu chuẩn, như đo góc bằng thước đo góc, để so sánh tầm vận động trước và sau can thiệp phục hồi chức năng. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về tầm vận động ở các động tác gấp, dạng, xoay trong và xoay ngoài của khớp vai. Đánh giá chức năng khớp vai giúp theo dõi tiến trình phục hồi và điều chỉnh chương trình điều trị phù hợp.

4.2. So sánh mức độ đau và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân

Nghiên cứu sử dụng các thang điểm đánh giá đau, như thang điểm VAS, và các công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống, như thang điểm QuickDASH, để so sánh mức độ đau và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trước và sau can thiệp phục hồi chức năng. Kết quả cho thấy sự giảm đáng kể về mức độ đau và cải thiện về chất lượng cuộc sống ở các bệnh nhân tham gia chương trình phục hồi chức năng. Cải thiện chất lượng cuộc sống là mục tiêu quan trọng của phục hồi chức năng sau điều trị ung thư vú.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phục hồi chức năng

Nghiên cứu xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phục hồi chức năng, bao gồm giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể, và tuân thủ chương trình điều trị. Phục hồi chức năng cá nhân hóa dựa trên các yếu tố này có thể mang lại kết quả tốt hơn. Các yếu tố tâm lý, như động lực và sự lạc quan, cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi.

V. Ứng Dụng Phục Hồi Chức Năng Tại Nhà Cho Bệnh Nhân Ung Thư

Phục hồi chức năng tại nhà là một phần quan trọng của quá trình phục hồi chức năng tổng thể. Bệnh nhân có thể thực hiện các bài tập đơn giản tại nhà để duy trì và cải thiện tầm vận động, giảm đau và tăng cường sức mạnh cơ bắp. Bài tập phục hồi chức năng tại nhà cần được hướng dẫn bởi chuyên gia vật lý trị liệu và điều chỉnh phù hợp với tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

5.1. Hướng dẫn bài tập phục hồi chức năng khớp vai tại nhà

Các bài tập phục hồi chức năng khớp vai tại nhà có thể bao gồm các bài tập vận động, kéo giãn và tăng cường sức mạnh cơ bắp. Bài tập bò tường giúp cải thiện tầm vận động của khớp vai. Bài tập kéo giãn cơ ngực giúp giảm căng thẳng ở vùng ngực và vai. Bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp sử dụng dây chun hoặc tạ nhẹ để tăng cường sức mạnh của các cơ xung quanh khớp vai.

5.2. Lưu ý khi thực hiện bài tập phục hồi chức năng tại nhà

Khi thực hiện bài tập phục hồi chức năng tại nhà, bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu và lắng nghe cơ thể. Tránh tập quá sức và dừng lại nếu cảm thấy đau. Thực hiện bài tập đều đặn và kiên trì để đạt được kết quả tốt nhất. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc lo ngại nào.

VI. Tương Lai Phát Triển Các Phương Pháp Phục Hồi Chức Năng

Nghiên cứu và phát triển các phương pháp phục hồi chức năng khớp vai sau điều trị ung thư vú vẫn đang tiếp tục. Các phương pháp mới, như ứng dụng công nghệphục hồi chức năng cá nhân hóa, hứa hẹn sẽ mang lại kết quả tốt hơn cho bệnh nhân. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phục hồi chức năng và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ phục hồi chức năng là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau điều trị ung thư vú.

6.1. Ứng dụng công nghệ trong phục hồi chức năng khớp vai

Các ứng dụng công nghệ, như thực tế ảo và trò chơi điện tử, có thể được sử dụng để tạo ra các chương trình phục hồi chức năng hấp dẫn và hiệu quả hơn. Công nghệ đeo có thể được sử dụng để theo dõi tiến trình phục hồi và cung cấp phản hồi cho bệnh nhân. Telehealth có thể được sử dụng để cung cấp dịch vụ phục hồi chức năng từ xa, giúp bệnh nhân tiếp cận dịch vụ dễ dàng hơn.

6.2. Phục hồi chức năng cá nhân hóa dựa trên đặc điểm bệnh nhân

Phục hồi chức năng cá nhân hóa dựa trên các đặc điểm của bệnh nhân, như giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể, và mục tiêu điều trị, có thể mang lại kết quả tốt hơn. Phục hồi chức năng đa ngành với sự tham gia của các chuyên gia khác nhau, như bác sĩ, chuyên gia vật lý trị liệu, và chuyên gia tâm lý, có thể giúp bệnh nhân giải quyết các vấn đề toàn diện hơn.

07/06/2025
Kết quả can thiệp phục hồi chức năng khớp vai trên bệnh nhân đoạn nhũ do ung thư vú

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vú là loại ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ.000 phụ nữ chết vì ung thư vú - khoảng 15% tổng số ca tử vong do ung thư ở phụ nữ [53]. Điều trị ung thư vú là điều trị đa mô thức với sự phối hợp của phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp nội tiết và liệu pháp nhắm trúng đích. Trong phẫu thuật, đoạn nhũ là một trong những điều trị căn bản. Mục đích của đoạn nhũ nhằm kéo dài thời gian sống, giảm khả năng tái phát đồng thời cải thiện triệu chứng, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân [4],[5].

Tuy nhiên, với bất kỳ hình thức điều trị nào, bên cạnh lợi ích như chúng ta mong muốn lúc nào cũng tiềm ẩn nguy cơ do điều trị đó mang đến. Bệnh nhân sau đoạn nhũ dù kèm hay không nạo hạch nách cũng đối diện với rất nhiều yếu tố nguy cơ gây hạn chế tầm vận động khớp vai. Các yếu tố nguy cơ này xuất hiện ngay trong cuộc phẫu thuật do tổn thương khi cắt bỏ cân cơ ngực lớn và vén cơ ngực bé. Ngay sau phẫu thuật, bệnh nhân giảm vận động do phản xạ ức chế cơ vì đau, mất cân bằng các nhóm cơ quanh vai.

Ngoài ra, vết mổ xuyên qua da và cân mạc sẽ hình thành mô sẹo trên thành ngực. Những mô sẹo này có thể co kéo, dính cản trở sự trượt lên nhau bình thường giữa da và cấu trúc xung quanh vùng đai vai [21]. Bệnh nhân thường lựa chọn bất động vai với tư thế cánh tay áp sát thân mình, khuỷu gấp vì tạo cảm giác dễ chịu và mang lại tâm lý an toàn. Tuy nhiên ở tư thế này các sợi cơ ngực lớn, ngực bé trong trạng thái co ngắn dẫn đến giới hạn tầm vận động vùng vai.

Bên cạnh đó, các điều trị bổ trợ khác như hóa trị khiến bệnh nhân mệt mỏi ít vận động, kéo dài “ tư thế nghỉ ngơi mạn tính”; xạ trị gây xơ hóa mô mềm thứ phát, làm giảm tính mềm dẻo của mô và tăng hạn chế tầm vận động vai [54]. Trong nghiên cứu của Loh SY và cộng sự (2015) nhận thấy bệnh nhân sau phẫu thuật ung thư vú gặp khó khăn trong nhiều hoạt động đơn giản hằng ngày như lái xe, làm việc nhà, chăm sóc cây cối và cả những hoạt động xã hội như mua sắm,. 2 vui chơi giải trí …do hạn chế tầm độ vai [30]. Mcneely ML và cộng sự (2010) đã tổng hợp dữ liệu từ 24 nghiên cứu với 2132 bệnh nhân, có 10-55% phụ nữ có hạn chế vận động khớp ổ chảo-cánh tay, 22-38% than phiền đau vai, và 42-56% có khó khăn trong việc nâng chi trên [33].

Những hạn chế này khiến bệnh nhân khó khăn trong việc tự chăm sóc bản thân như các động tác cần đưa tay quá đầu hay nâng, mang vật [23]. Điều này đã cản trở không nhỏ vai trò của người phụ nữ trong việc chăm sóc gia đình. Sự tiến bộ vượt bật trong điều trị ung thư của cả thế giới và Việt Nam đã góp phần đưa ung thư vú như một dạng bệnh mạn tính với thời gian sống lâu hơn. Sau mục tiêu tăng tỉ lệ sống và thời gian sống, xu hướng chăm sóc y tế hiện nay đang dần bước sang nâng cao chất lượng sống của bệnh nhân ung thư.

Để thực hiện được mục tiêu này thì cải thiện tình trạng hạn chế vai, lấy lại được chức năng của chi trên là cần thiết. Khởi đầu dự phòng và điều trị tình trạng hạn chế vai sau phẫu thuật theo những hướng dẫn của các hiệp hội về ung thư vú trên thế giới là can thiệp PHCN với sự phối hợp các bài tập vận động trợ giúp, vận động chủ động, kéo dãn, di động sẹo mổ… Tuy nhiên, vai trò của phục hồi chức năng đối với sự cải thiện tình trạng hạn chế vai vẫn chưa thống nhất. Tại Việt Nam các báo cáo chính thức về kết quả can thiệp PHCN khớp vai vẫn còn ít. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Kết quả can thiệp phục hồi chức năng khớp vai trên bệnh nhân đoạn nhũ do ung thƣ vú”.

Câu hỏi nghiên cứu: Kết quả can thiệp phục hồi chức năng khớp vai trên bệnh nhân sau phẫu thuật đoạn nhũ do ung thư vú hiện nay như thế nào? MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Đánh giá kết quả can thiệp phục hồi chức năng khớp vai cho bệnh nhân sau phẫu thuật đoạn nhũ do ung thư vú. Xác định một số yếu tố chính ảnh hưởng đến kết quả can thiệp phục hồi chức năng khớp vai cho bệnh nhân sau phẫu thuật đoạn nhũ do ung thư. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Điều trị ung thư vú 1. Dịch tễ Theo Tổ chức y tế thế giới, ung thư vú là loại ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ, ảnh hưởng tới 2,1 triệu phụ nữ mỗi năm và cũng gây ra số ca tử vong liên quan đến ung thư nhiều nhất ở phụ nữ.000 phụ nữ chết vì ung thư vú - khoảng 15% tổng số ca tử vong do ung thư ở phụ nữ. Trong khi tỷ lệ ung thư vú cao hơn ở phụ nữ ở các khu vực phát triển hơn, tỷ lệ đang gia tăng ở hầu hết các khu vực trên toàn cầu [53]. Theo báo cáo mới nhất GLOBOCAN 2018, ước tính tại Việt Nam, ung thư vú vẫn đứng đầu các bệnh ung thư ở nữ giới với 15.222 ca mới mắc, với tỉ suất mắc chuẩn hóa theo tuổi là 26,4/100.

Tuy nhiên đây là số liệu chưa đầy đủ, do đó, chưa phản ánh hết tỉ suất mắc mới ung thư vú tại Việt Nam.1:Phân bố tỉ lệ mắc ung thư vú trên thế giới. 5 Nguồn: Surveillance Epidermiology and End Results (2010)[46] Điều trị ung thư vú hiện nay là điều trị đa mô thức gồm điều trị tại chỗ tại vùng như phẫu thuật, xạ trị và điều trị toàn thân như hóa trị, nội tiết, nhắm trung đích. Nguyên tắc điều trị: Theo yếu tố tiên lượng: BN: tuổi, kinh nguyệt, mong muốn của BN Bướu nguyên phát, hạch di căn Sinh học: ER, PR, Her-2/neu, ki67. Các nhóm ung thư: Ung thư vú giai đoạn sớm Ung thư vú tiến triển tại chỗ-tại vùng Ung thư di căn 1.

Điều trị phẫu thuật Phẫu thuật là một phương pháp điều trị cơ bản, cho phép loại bỏ các tổ chức ung thư ra khỏi cơ thể nhanh chóng, qua phẫu thuật có thể đánh giá chính xác mức độ xâm lấn, di căn của khối u và xác định được giai đoạn trên lâm sàng để giúp cho bác sĩ có kế hoạch điều trị tiếp theo một cách hợp lý. Phẫu thuật còn giúp cho việc xác định chính xác chẩn đoán mô bệnh học. Từ đó có thể đề ra chiến thuật điều trị tiếp theo hiệu quả và có thể tiên lượng bệnh chính xác hơn. Trong lịch sử, phẫu thuật đoạn nhũ là phương pháp chính trong điều trị ung thư vú.

Khi điều trị ung thư vú ngày càng phát triển, phẫu thuật bảo tồn vú được sử dụng rộng rãi hơn. Tuy nhiên, đoạn nhũ nạo hạch vẫn là một chỉ định kinh điển, một lựa chọn khả thi cho phụ nữ bị ung thư vú. Đoạn nhũ: theo thời gian phương pháp đoạn nhũ đã có nhiều thay đổi, từ cắt ung thư phải rộng rãi, điển hình theo trường phái Halsted, đã dần theo hướng phẫu thuật. 6 vừa đủ, hợp lý như trường phái Patey.

Ông nhận thấy việc giữ lại 2 cơ ngực cho kết quả hồi phục tốt cho bệnh nhân. Trong phẫu thuật đoạn nhũ triệt căn biến đổi, đầu tiên tạo đường rạch da vạt trên – dưới theo hình elip với khối u là trung tâm, lấy cả quầng vú-núm vú. Bóc tách lấy toàn bộ khối mô vú kể cả cân cơ ngực lớn để giảm nguy cơ tái phát trên thành ngực. Xác định và bảo tồn dây thần kinh ngực dài, mạch máu.

Cuối cùng là bóc tách các hạch nách và loại bỏ các chặn hạch nhóm I,II ( để loại bỏ hoàn toàn ung thư đôi khi cần cắt dây thần kinh liên sườn). Phẫu thuật tái tạo vú: Sau đoạn nhũ có thể tái tạo vú. Lựa chọn tái tạo vú tức thì hay trì hoãn tùy theo điều kiện của mô tại chỗ sau đoạn nhũ hoặc các điều kiện khác. Hiện nay, các phương pháp tái tạo như đặt túi nước muối hoặc silicon, dùng vạt cơ lưng hoặc cơ thẳng bụng.

Phẫu thuật bảo tồn: lấy phần da cùng với mô vú chứa khối u, rìa cắt phải cách bờ bướu ít nhất 2 cm. Mặc dù điều trị bảo tồn và đoạn nhũ có tỉ lệ sống còn tương đương nhau, nhưng hầu hết phụ nữ trẻ mong muốn giữ lại vú, vì vậy phải cân nhắc nguy cơ tái phát cao và mức độ thẩm mỹ có thể đạt được tương ứng với độ rộng của phẫu thuật. Nạo hạch nách: cần đánh giá tình trạng hạch nách để quyết định xạ trị và điều trị hỗ trợ toàn thân. Nạo hạch nách vẫn là phẫu thuật tiêu chuẩn đến thập niên 1990.

Nạo hạch nách có nhiều di chứng: đau, tê, phù bạch mạch cánh tay. Những biến chứng khác cũng hay gặp khi nạo vét hạch nách bao gồm: hội chứng thần kinh cảm giác, giảm hoặc mất vận động cánh tay vét hạch. Để làm giảm các biến chứng do phẫu thuật vét hạch nách triệt căn gây nên, việc nghiên cứu xem xét lại chỉ định vét hạch nách đối với ung thư vú giai đoạn sớm là cần thiết. Như vậy sẽ có khoảng 65% bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm không cần vét hạch nách nếu biết được hạch nách không di căn, đây là điều trăn trở của các nhà ung thư để nghiên cứu hạch gác ra đời.

Khái niệm hạch lính gác nhận được sự đồng thuận cao là: “Hạch lính gác là một hoặc một số hạch đầu tiên tiếp nhận dẫn lưu bạch huyết hoặc di căn ung thư từ khối. Khoảng gần 20 năm trở lại đây, nhiều tác giả đã nghiên cứu sinh thiết hạch lính gác làm căn cứ để đánh giá tình trạng di căn hạch nách và đề ra chỉ định vét hạch nách phù hợp đối với ung thư vú giai đoạn sớm. Căn cứ vào kết quả xét nghiệm sinh thiết tức thì hạch lính gác để đưa ra chỉ định can thiệp đối với hạch nách: nếu hạch lính gác di căn thì chỉ định vét hạch nách triệt căn, nếu hạch lính gác chưa di căn thì chỉ cắt tuyến vú đơn thuần, không vét hạch nách. Kết quả nghiên cứu đã làm giảm hẳn các biến chứng do vét hạch nách gây ra trong khi thời gian sống thêm không bệnh, thời gian sống thêm toàn bộ không thay đổi.

Sinh thiết hạch lính gác được chỉ định cho các trường hợp hạch không sờ thấy trên lâm sàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Can thiệp phục hồi chức năng khớp vai cho bệnh nhân ung thư vú" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp phục hồi chức năng khớp vai cho những bệnh nhân đang điều trị ung thư vú. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm để cải thiện khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các phương pháp phục hồi không chỉ giúp giảm đau mà còn tăng cường sức mạnh cơ bắp và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày, từ đó nâng cao tinh thần và sự tự tin cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về chăm sóc và điều trị bệnh nhân ung thư, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư trực tràng", nơi cung cấp thông tin về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nhận xét công tác chăm sóc một người bệnh ung thư buồng trứng" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức trong việc chăm sóc bệnh nhân ung thư. Cuối cùng, tài liệu "Khảo sát ảnh hưởng của trastuzumab với chức năng cơ tim ở bệnh nhân ung thư tuyến vú" sẽ cung cấp cái nhìn về tác động của thuốc điều trị đến sức khỏe tim mạch của bệnh nhân ung thư vú. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau trong việc chăm sóc và điều trị bệnh nhân ung thư.