Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông đã tác động sâu rộng đến lĩnh vực tài chính - ngân hàng, đưa các phương thức ngân hàng điện tử (E-banking), giao dịch và thanh toán trực tuyến trở thành xu thế cạnh tranh trọng yếu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), việc chuyển dịch từ mô hình vận hành truyền thống sang ứng dụng ngân hàng hiện đại là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn hội nhập. Dù vậy, thực tế triển khai các dịch vụ ngân hàng điện tử tại hệ thống VPBank nói chung và các đơn vị trực thuộc nói riêng vẫn ghi nhận nhiều điểm nghẽn về hạ tầng, chất lượng hỗ trợ và mức độ tiếp cận của khách hàng.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Trần Hưng tại Khoa Thương mại điện tử – Trường Đại học Thương Mại (tháng 4 năm 2016), tập trung giải quyết yêu cầu hoàn thiện dịch vụ ngân hàng điện tử thông qua nghiên cứu điển hình tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Lý Nam Đế.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng, làm rõ những thuận lợi, thành công cũng như các khó khăn, hạn chế trong việc hoàn thiện dịch vụ ngân hàng điện tử tại VPBank, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để hoàn thiện mảng dịch vụ này tại Chi nhánh Lý Nam Đế trong giai đoạn tiếp theo.
Tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Giới thiệu và phân tích khái quát tình hình hoạt động kinh doanh cùng các dịch vụ ngân hàng điện tử tại VPBank – Chi nhánh Lý Nam Đế.
- Phân tích thực trạng hoàn thiện dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh; chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi nhằm tạo cơ sở cho các định hướng phát triển.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể đối với chi nhánh và Hội sở chính VPBank nhằm nâng cao hiệu quả hoàn thiện dịch vụ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động hoàn thiện các dịch vụ ngân hàng điện tử của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Lý Nam Đế (địa chỉ: Số 36B/1 phố Lý Nam Đế, phường Cửa Đông, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu từ năm 2012 đến năm 2015.
- Phạm vi nội dung: Toàn bộ các dịch vụ ngân hàng điện tử cung cấp cho các nhóm khách hàng mục tiêu của VPBank, bao gồm khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), và khách hàng doanh nghiệp lớn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa chuẩn tắc về dịch vụ từ Kinh tế học, Từ điển Bách khoa Việt Nam và quan điểm marketing của Philip Kotler: "Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia mà chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu cái gì đó". Trên nền tảng đó, dịch vụ ngân hàng điện tử được định nghĩa là phương thức cung ứng tự động các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trực tiếp đến khách hàng thông qua các kênh truyền thông tương tác điện tử (Internet, mạng không dây...), cho phép người dùng truy cập từ xa để tra cứu thông tin, giao dịch tài chính và đăng ký tiện ích.
Nội dung hoàn thiện dịch vụ ngân hàng điện tử được phân tích qua cấu trúc ba tầng sản phẩm:
- Dịch vụ cốt lõi (Core service): Điển hình là Internet Banking với các chức năng giao dịch tài khoản, chuyển khoản nội bộ/liên ngân hàng 24/7, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm trực tuyến, chuyển tiền Western Union.
- Dịch vụ thực (Actual service): Bao gồm SMS Banking (qua các đầu số 8149 cho tra cứu và 8049 cho thanh toán/nạp tiền), ứng dụng Mobile Banking (vận hành trên các hệ điều hành iOS, Android, Windows Phone), và cổng thanh toán trực tuyến VPBank ePay.
- Dịch vụ gia tăng (Augmented service): Các chương trình chiết khấu 5% khi thanh toán hóa đơn trực tuyến; ưu đãi giảm giá liên kết khi thanh toán qua thẻ/cổng thanh toán tại các đối tác thương mại điện tử (Lazada, Zalora, Nguyễn Kim qua cổng 123Pay, Brilloz, Labella Fashion); tiện ích thanh toán vé máy bay Vietnam Airlines qua liên minh thẻ Smartlink.
Khung nội dung hoàn thiện dịch vụ ngân hàng điện tử được tác giả phân định thành 5 cấu phần: đa dạng hóa quy mô và chủng loại dịch vụ; mở rộng kênh phân phối điện tử (Search Marketing, Social Media Marketing, E-mail Marketing, Mobile Marketing); phát triển dịch vụ giá trị gia tăng; nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ (FAQs, Email, diễn đàn thảo luận, Live Chat, Hotline); và chuẩn hóa năng lực đội ngũ nhân sự.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập và thống kê mô tả: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê phát hành thẻ và dữ liệu giao dịch nội bộ của Bộ phận Dịch vụ khách hàng VPBank – Chi nhánh Lý Nam Đế giai đoạn 2012–2015.
- Phương pháp so sánh và tổng hợp: Đánh giá biến động tuyệt đối và tương đối giữa các năm của doanh thu, lợi nhuận, số lượng người dùng đăng ký, khối lượng và doanh số giao dịch từng phân hệ dịch vụ.
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế: Sử dụng phiếu thăm dò ý kiến khách hàng tại chi nhánh để đo lường mức độ hài lòng đối với mạng lưới ATM/POS và dịch vụ hỗ trợ khách hàng ngân hàng điện tử.
Tác giả đã tổng quan các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong nước (luận án của TS. Ung Thị Minh Lệ tại Đại học Kinh tế TP.HCM; giáo trình Marketing ngân hàng của Trịnh Quốc Trung) và quốc tế (công trình Quản trị ngân hàng thương mại của Peter S.Rose; tác phẩm Thế giới thanh toán mới của Mary S.Schaeffer) nhằm khẳng định tính độc lập, không trùng lặp của đề tài khi đi sâu vào thực tiễn vận hành tại Chi nhánh Lý Nam Đế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý luận về hoàn thiện dịch vụ ngân hàng điện tử tại VP Bank
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về bản chất, đặc trưng và nội hàm của dịch vụ ngân hàng điện tử trong nền kinh tế thị trường. Tác giả chỉ ra 4 đặc tính cốt lõi của ngân hàng điện tử: tính nhanh chóng - thuận tiện (giao dịch 24/7 không giới hạn không gian); tối ưu hóa chi phí (không mất phí hoặc phí giao dịch thấp); độ chính xác và tự động hóa cao; nâng cao hiệu quả chu chuyển vốn cho nền kinh tế.
Phân loại dịch vụ ngân hàng điện tử được chia tách theo hai giác độ:
- Theo nội dung nghiệp vụ: Cung cấp thông tin tài khoản, ngân hàng điện toán, thẻ ghi nợ, thanh toán trực tiếp, lập và thanh toán hóa đơn điện tử (EBPP), thẻ chi lương, ghi nợ ủy quyền trước, dịch vụ đầu tư và cho vay tự động.
- Theo phương thức tiếp cận: Internet Banking, Phone Banking, Dịch vụ Thẻ, Mobile Banking, Trung tâm dịch vụ khách hàng (Call Center), Home Banking.
Chương này phân tích sâu 5 trụ cột cần hoàn thiện: đa dạng hóa sản phẩm theo quy mô khách hàng (cá nhân, SME, doanh nghiệp lớn); áp dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến đa kênh; mở rộng tiện ích gia tăng và hệ thống tra soát khiếu nại trực tuyến; xây dựng các công cụ hỗ trợ người dùng từ xa (tích hợp cổng hỏi đáp, diễn đàn hỗ trợ vpbankfc.com/hoidap); hoàn thiện kỹ năng chuyên môn, thái độ đồng cảm, tính kiên nhẫn và khả năng truyền đạt của nhân sự tuyến đầu dựa trên quản trị quan hệ khách hàng (CRM).
Chương 2: Thực trạng hoàn thiện các dịch vụ ngân hàng điện tử tại VP Bank – Chi nhánh Lý Nam Đế
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, tổ chức bộ máy và hoạt động thực tế tại đơn vị nghiên cứu. VPBank được thành lập ngày 12/8/1993 theo Giấy phép số 0042/NH-GP, ban đầu có vốn điều lệ 20 tỷ đồng; đến thời điểm nghiên cứu đạt trên 8.056 tỷ đồng vốn điều lệ, 208 điểm giao dịch và hơn 12.400 cán bộ nhân viên, triển khai chiến lược giai đoạn 2012–2017 với sự tư vấn của McKinsey. Chi nhánh Lý Nam Đế được thành lập ngày 21/10/2005 và chuyển đổi thành chi nhánh cấp II theo Công văn số 255/NHNN-HNA ngày 19/6/2008 của Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh Hà Nội.
Về cơ sở vật chất CNTT, chi nhánh trang bị 7 máy vi tính để bàn Dell, 1 laptop Dell, switch 24 cổng, thiết bị mạng TPlink TL-MR3420, 3 camera an ninh, 5 máy đếm tiền, 1 máy bó tiền MB9, 2 két sắt (K205–NHA1 và K370–NHA1), 6 máy điện thoại hotline (+84 4 3747 8696). Chi nhánh ứng dụng các phần mềm chuyên dụng: S-Office (20 chức năng quản lý, CRM, HelpDesk), CMS giám sát camera, Epson Scan, Western Union Translink và NetMeeting. Cơ cấu nhân sự chi nhánh gồm 9 người (1 Giám đốc, 1 Kiểm soát viên, 6 Giao dịch viên, 1 Bảo vệ), 100% cán bộ có trình độ đại học.
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Chênh lệch 2014/2013 |
| A. Tổng thu nhập hoạt động |
40.120,00 |
67.234,00 |
+27.114,00 |
| 1. Thu từ hoạt động tín dụng |
29.684,00 |
44.865,00 |
+15.181,00 |
| 2. Thu từ hoạt động dịch vụ |
4.900,00 |
5.560,00 |
+660,00 |
| 3. Thu từ kinh doanh ngoại hối |
400,00 |
565,00 |
+165,00 |
| 4. Thu từ hoạt động khác |
5.136,00 |
9.093,00 |
+3.957,00 |
| B. Tổng chi phí hoạt động |
36.123,00 |
55.513,00 |
+19.390,00 |
| 1. Chi phí hoạt động tín dụng (TCTD) |
27.980,00 |
46.150,00 |
+18.170,00 |
| 2. Chi phí hoạt động dịch vụ |
477,00 |
575,00 |
+98,00 |
| 3. Chi phí kinh doanh ngoại hối |
1.132,00 |
1.560,00 |
+428,00 |
| 4. Chi nộp thuế và lệ phí |
135,00 |
158,00 |
+23,00 |
| 5. Chi cho nhân viên |
1.565,00 |
1.658,00 |
+93,00 |
| 6. Chi quản lý công vụ |
1.395,00 |
1.420,00 |
+25,00 |
| 7. Chi về tài sản |
1.184,00 |
2.210,00 |
+1.026,00 |
| 8. Chi phí khác |
2.255,00 |
3.790,00 |
+1.535,00 |
| C. Lợi nhuận trước thuế |
3.997,00 |
11.721,00 |
+7.724,00 |
| D. Thuế thu nhập doanh nghiệp |
999,25 |
2.930,25 |
+1.931,00 |
| E. Lợi nhuận sau thuế |
2.997,75 |
8.790,75 |
+5.793,00 |
Phân tích hoạt động dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh giai đoạn 2013–2015 qua số liệu thống kê:
| Phân hệ dịch vụ |
Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Tăng trưởng 2014/2013 |
Năm 2015 |
Tăng trưởng 2015/2014 |
| SMS-Banking |
Doanh số (tỷ đồng) |
8,20 |
10,30 |
+126% |
12,10 |
+117% |
|
Khách hàng (người) |
2.435 |
3.659 |
+150% |
4.540 |
+124% |
|
Số giao dịch (lượt) |
2.536 |
9.520 |
+375% |
14.509 |
+152% |
| Mobile-Banking |
Doanh số (tỷ đồng) |
9,50 |
10,30 |
+108% |
8,70 |
84% |
|
Khách hàng (người) |
2.921 |
3.278 |
+112% |
3.500 |
+107% |
|
Số giao dịch (lượt) |
1.776 |
19.620 |
+1105% |
14.509 |
74% |
Nghiệp vụ thẻ ghi nhận sự phát triển: năm 2013 phát hành 4.330 thẻ; năm 2014 đạt 6.317 thẻ (tăng 45,89%); năm 2015 tăng thêm 3.301 thẻ (tăng 52,26% so với 2014). Thẻ tín dụng phát hành năm 2014 đạt 1.040 thẻ (tăng 400 thẻ, tương đương 62,50% so với 2013); năm 2015 tăng 447 thẻ (tăng 42,98%). Doanh số thanh toán thẻ tăng 36,32% trong năm 2014 và tăng 59,80% trong năm 2015, trong đó thẻ ghi nợ chiếm ưu thế tỷ trọng.
Kết quả điều tra xã hội học do tác giả thực hiện phản ánh hai bức tranh đối lập:
- Mức độ hài lòng về mạng lưới ATM/POS: 75% Rất hài lòng, 15% Hài lòng, 10% Không hài lòng, 5% Hoàn toàn không hài lòng.
- Mức độ hài lòng về dịch vụ hỗ trợ khách hàng ngân hàng điện tử: 40% Rất hài lòng, 35% Hài lòng, 20% Không hài lòng, 5% Hoàn toàn không hài lòng (tỷ lệ chưa hài lòng chiếm 25%).
Chương 3: Các kết luận và đề xuất việc hoàn thiện dịch vụ ngân hàng điện tử tại VP Bank – CN Lý Nam Đế
Chương 3 tổng kết các thành tựu, hạn chế và chỉ ra hệ thống nguyên nhân. Về mặt vận hành, phòng Ngân hàng điện tử với 20 nhân sự đã hỗ trợ chi nhánh phục vụ hơn 2.774 khách hàng Internet Banking và trên 4.953 khách hàng Mobile Banking; hệ thống VPBank Online đáp ứng 150.000 lượt truy cập đồng thời; xử lý trung bình 3.000–4.000 giao dịch Mobile/ATM/POS mỗi ngày; thời gian xử lý lệnh qua tổng đài duy trì ở mức 30 giây; nhân viên Call Center tiếp nhận khoảng 50 cuộc gọi/ngày.
Tuy nhiên, dịch vụ bộc lộ nhiều hạn chế:
- Chưa cung cấp tiện ích nộp tiền mặt trực tiếp tại ATM; chưa cho phép giải ngân vay trực tuyến thực tế (mới dừng ở khâu nộp hồ sơ đăng ký vay online); chưa có dịch vụ cho thuê tài chính điện tử.
- Đường truyền liên lạc đôi lúc gián đoạn, thời gian xử lý giao dịch giá trị lớn còn chậm.
- Danh mục thẻ thiếu đa dạng so với các đối thủ (ACB, VCB, ICB); thông tin giám sát trạng thái máy ATM trên hệ thống và thực tế chưa đồng bộ; quy trình cấp mã PIN lần đầu chưa bảo mật tuyệt đối; quy trình xử lý tranh chấp, rủi ro thẻ còn sơ sài.
- Chi nhánh chỉ có 6 giao dịch viên chịu trách nhiệm mảng dịch vụ, đào tạo thuần túy về tài chính – ngân hàng nên còn lúng túng trong hỗ trợ kỹ thuật CNTT chuyên sâu, phụ thuộc vào hỗ trợ từ Hội sở.
Nguyên nhân bắt nguồn từ thói quen chuộng tiền mặt và tâm lý e ngại an ninh mạng của người dân; hạ tầng kỹ thuật đường truyền toàn hệ thống đôi lúc quá tải; công tác truyền thông tiếp thị chưa đồng bộ; nhân viên thiếu thời gian bồi dưỡng kỹ năng CNTT; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính trên địa bàn Hà Nội.
Trên cơ sở định hướng chiến lược ngành Ngân hàng 2001–2020 và mục tiêu của VPBank, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:
- Đa dạng hóa tính năng và tiện ích: Phát triển chức năng nạp tiền mặt tại cây ATM, cho vay trực tuyến hoàn chỉnh.
- Đẩy mạnh công tác Marketing: Tăng cường tiếp thị công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, truyền thông điểm ưu đãi chiết khấu.
- Phát triển hạ tầng và công nghệ hiện đại: Nâng cấp băng thông kết nối, đảm bảo tính đồng bộ giám sát trạng thái ATM ngoài trụ sở.
- Chú trọng công tác nhân sự: Mở các lớp đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật CNTT ngân hàng điện tử cho đội ngũ giao dịch viên.
- Tăng cường kiểm tra, giám sát: Hoàn thiện quy trình bảo mật mã PIN, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại thẻ.
- Các giải pháp bổ trợ: Mở rộng hợp tác liên kết cổng thanh toán và cải tiến giao diện tương tác người dùng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực chứng phản ánh sự chuyển dịch và tăng trưởng của các kênh ngân hàng điện tử tại một chi nhánh ngân hàng thương mại đô thị:
| Nhóm dữ liệu kết quả |
Giá trị định lượng ghi nhận |
| Quy mô người dùng dịch vụ |
4.540 khách hàng SMS-Banking; 3.500 khách hàng Mobile-Banking (2015); toàn hệ thống đạt trên 100.000 người dùng Mobile Banking. |
| Quy mô giao dịch |
14.509 giao dịch SMS-Banking (12,1 tỷ đồng); 14.509 giao dịch Mobile-Banking (8,7 tỷ đồng) trong năm 2015. |
| Tăng trưởng mảng thẻ |
Phát hành 6.317 thẻ năm 2014 (+45,89%) và tăng tiếp 3.301 thẻ năm 2015 (+52,26%); doanh số thanh toán thẻ tăng 59,80% năm 2015. |
| Năng lực hạ tầng phục vụ |
Hệ thống chịu tải 150.000 truy cập đồng thời; xử lý 3.000–4.000 giao dịch/ngày; thời gian xử lý lệnh tổng đài ~30 giây. |
| Đánh giá của khách hàng |
90% hài lòng và rất hài lòng về mạng lưới ATM/POS; 25% chưa hài lòng về chất lượng hỗ trợ khách hàng E-banking. |
Khóa luận đóng góp hệ thống giải pháp gắn liền với hiện trạng vận hành thực tế tại Chi nhánh Lý Nam Đế, kết hợp giữa cải tiến công nghệ (tính năng nạp tiền ATM, vay online) và nâng cao năng lực nhân sự trực tiếp phục vụ khách hàng. Về mặt học thuật, công trình bổ sung một nghiên cứu thực chứng chi tiết về hoàn thiện ngân hàng điện tử cấp chi nhánh, khắc phục khoảng trống của các tài liệu trước vốn chỉ phân tích chung cho toàn hệ thống ngân hàng thương mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra các hạn chế thực tế trong phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu khảo sát sự hài lòng mới dừng lại ở quy mô mẫu cục bộ tại quầy giao dịch Chi nhánh Lý Nam Đế, chưa mở rộng khảo sát diện rộng trên toàn địa bàn Hà Nội.
- Phân tích nguyên nhân kỹ thuật của các sự cố đường truyền mạng và lỗi giám sát ATM mới dừng ở mức quan sát nghiệp vụ, chưa đi sâu vào phân tích kiến trúc công nghệ lõi (Core Banking) do hạn chế về thẩm quyền tiếp cận dữ liệu kỹ thuật của Hội sở chính.
Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo được xác định là:
- Đánh giá tác động của các phương thức thanh toán di động thế hệ mới và công nghệ chữ ký số (CA) đối với hành vi giao dịch giá trị lớn của khách hàng doanh nghiệp.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng sử dụng E-banking trên quy mô toàn hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Sinh viên, học viên ngành Thương mại điện tử, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu thực trạng dịch vụ ngân hàng điện tử, cách thức tổng hợp bảng biểu kế toán rút gọn kết hợp số liệu vận hành phân hệ kỹ thuật số.
- Cán bộ quản lý chi nhánh và chuyên viên dịch vụ khách hàng tại các ngân hàng thương mại: Khai thác các phát hiện về rào cản tâm lý người dùng, điểm nghẽn tại quầy giao dịch và quy trình phối hợp hỗ trợ kỹ thuật giữa chi nhánh cấp cơ sở và Hội sở chính.
- Các tác giả thực hiện đề tài tương tự: Tham khảo khung phân định 5 nội dung hoàn thiện dịch vụ và cấu trúc 3 tầng sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu được thực hiện tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Lý Nam Đế (Số 36B/1 phố Lý Nam Đế, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội), sử dụng số liệu tài chính và vận hành dịch vụ từ năm 2012 đến năm 2015.
2. Tổng doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Chi nhánh Lý Nam Đế thay đổi thế nào trong giai đoạn 2013–2014?
Theo Báo cáo kết quả kinh doanh rút gọn (Bảng 2.1 trong văn bản), tổng doanh thu tăng từ 40.120 triệu đồng (2013) lên 67.234 triệu đồng (2014), tương ứng tăng 27.114 triệu đồng. Lợi nhuận sau thuế tăng từ 2.997,75 triệu đồng (2013) lên 8.790,75 triệu đồng (2014), tăng 5.793 triệu đồng.
3. Khảo sát khách hàng tại chi nhánh cho kết quả như thế nào về mạng lưới ATM/POS và dịch vụ chăm sóc khách hàng?
Khảo sát mạng lưới ATM và đơn vị chấp nhận thẻ ghi nhận 75% Rất hài lòng, 15% Hài lòng, 10% Không hài lòng, 5% Hoàn toàn không hài lòng. Khảo sát dịch vụ hỗ trợ khách hàng ngân hàng điện tử ghi nhận 40% Rất hài lòng, 35% Hài lòng, 20% Không hài lòng, 5% Hoàn toàn không hài lòng.
4. Dịch vụ ngân hàng điện tử tại Chi nhánh Lý Nam Đế còn tồn tại những hạn chế kỹ thuật và nghiệp vụ trọng yếu nào?
Các hạn chế chính gồm: chưa thể gửi tiền mặt trực tiếp tại ATM; chưa thể vay tiền online thực tế (mới dừng ở đăng ký vay); đường truyền thỉnh thoảng gián đoạn; trạng thái máy ATM trên hệ thống và thực tế không thống nhất; quy trình in mã PIN lần đầu chưa bảo mật tối đa; đội ngũ nhân viên dịch vụ tại chi nhánh mỏng (6 giao dịch viên) và thiếu kiến thức sâu về kỹ thuật CNTT.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện dịch vụ?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: Đa dạng hóa tính năng/tiện ích dịch vụ (nạp tiền ATM, vay online); Đẩy mạnh Marketing trực tuyến; Đầu tư công nghệ và hạ tầng đường truyền; Đào tạo kỹ năng CNTT cho nhân sự; Tăng cường kiểm tra giám sát và quy trình xử lý khiếu nại; Mở rộng hợp tác liên kết đối tác thương mại điện tử.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại VPBank – Chi nhánh Lý Nam Đế giai đoạn 2012–2015. Thông qua các dữ liệu thực chứng về doanh thu, số lượng người dùng SMS/Mobile Banking, tốc độ phát hành thẻ và kết quả khảo sát sự hài lòng, tác giả đã làm rõ các kết quả đạt được cùng những điểm nghẽn về hạ tầng công nghệ và năng lực nhân sự tại cơ sở. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với định hướng hiện đại hóa ngân hàng thương mại và sự phát triển của thương mại điện tử tại Việt Nam.