Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ thông tin và Internet đã thúc đẩy thương mại điện tử (TMĐT) trở thành phương thức kinh doanh quan trọng, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế. Cùng với TMĐT, marketing điện tử (E-marketing) xuất hiện như một công cụ thiết yếu giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mục tiêu với chi phí tối ưu và phạm vi rộng lớn.
Công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối hóa mỹ phẩm, bánh kẹo, đồ gia dụng. Doanh nghiệp đã bước đầu triển khai các công cụ marketing điện tử trên website duonganhiae.vn. Tuy nhiên, việc ứng dụng các công cụ này còn mang tính tự phát, chưa chủ động và hiệu quả mang lại chưa tương xứng với tiềm năng. Từ thực tiễn đó, tác giả Vũ Thị Mừng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đẩy mạnh ứng dụng công cụ marketing điện tử tại công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam" tại Trường Đại học Thương mại.
Mục tiêu tổng quát của đề tài là hệ thống hóa các vấn đề lý luận và khảo sát thực tiễn để đề xuất giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công cụ marketing điện tử tại doanh nghiệp. Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử (khái niệm, đặc điểm, phân loại, tiêu chí đánh giá).
- Phân tích thực trạng ứng dụng công cụ marketing điện tử tại Công ty CPTM Dương Anh I&E Việt Nam, chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các công cụ marketing điện tử và thực trạng ứng dụng những công cụ này tại doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và tài liệu thống kê thu thập trong giai đoạn 2 năm (2015 – 2016); số liệu thực trạng khảo sát cập nhật đến tháng 03/2017.
Ý nghĩa của đề tài:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm, đặc điểm, phân loại 7 công cụ marketing điện tử cơ bản và xây dựng nhóm tiêu chí định tính, định lượng để đánh giá hiệu quả marketing điện tử.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về việc triển khai các công cụ marketing trực tuyến tại một doanh nghiệp thương mại phân phối quy mô vừa, làm cơ sở thực tế cho các đề xuất hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết học thuật chuẩn mực về marketing và marketing điện tử:
- Khái niệm nền tảng: Vận dụng định nghĩa marketing của Philip Kotler, E. Jerome McCarthy (mô hình 4P) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA); định nghĩa marketing điện tử của Philip Kotler và Judy Strauss (ứng dụng công nghệ thông tin để gia tăng giá trị khách hàng và hiệu quả chức năng marketing); khái niệm công cụ marketing điện tử (Digital Marketing) của Hiệp hội Marketing Kỹ thuật số Châu Á (ADMA) và Jared Reitzin.
- Hệ thống công cụ marketing điện tử: Phân tích lý thuyết về 7 công cụ chính gồm Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising), Marketing qua thư điện tử (Email Marketing), Catalogue điện tử (E-catalogue), Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO - Onpage và Offpage), Marketing di động (Mobile Marketing - SMS, PSMS, MMS, WAP), Marketing lan truyền (Viral Marketing) và Marketing truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing).
- Hệ thống tiêu chí đánh giá: Gồm nhóm tiêu chí định lượng (số lượng công cụ, lưu lượng truy cập website, lượng khách hàng tiếp cận, tỷ lệ chi phí marketing trên tổng chi phí hoạt động) và nhóm tiêu chí định tính (mức độ quan tâm, mức độ hài lòng, mức độ hấp dẫn của nội dung/từ khóa/hình ảnh, mức độ phiền hà khi tiếp nhận quảng cáo).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2015 – 2016 của Phòng Kế toán - Tài chính, tài liệu nội bộ Phòng Marketing, số liệu thống kê Google Analytics của website
duonganhiae.vn, dữ liệu công khai từ Fanpage Facebook của công ty, cùng các công trình nghiên cứu và tài liệu chuyên ngành liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp điều tra bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) gồm 7 câu hỏi đóng với thang đo định danh và thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (1: thấp nhất/rất không hài lòng, 5: cao nhất/rất hài lòng). Bảng hỏi được gửi đến tập khách hàng trong cơ sở dữ liệu doanh nghiệp và thành viên Fanpage Facebook.
- Quy mô mẫu: Phát ra 120 phiếu điều tra, thu về 100 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 83,3%).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Nhập liệu, mã hóa, thống kê mô tả, so sánh và phân tích tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử
Chương này tập trung tổng quan các khái niệm học thuật, vai trò, đặc điểm và phân loại công cụ marketing điện tử. Khóa luận phân tích rõ ưu thế của marketing điện tử so với marketing truyền thống ở khả năng rút ngắn khoảng cách địa lý, tiếp thị toàn cầu 24/7, tiết giảm chi phí giao dịch/bán hàng và tăng tính cá nhân hóa tương tác.
Tác giả phân loại chi tiết 7 công cụ marketing điện tử phổ biến:
- Quảng cáo trực tuyến: Phân tích cơ chế nhắm chọn đối tượng, khả năng đo lường, đồng thời chỉ ra rủi ro gian lận nhấp chuột (click fraud), công nghệ chặn quảng cáo (ad-blocking) và kỹ thuật chống hướng mục tiêu.
- Email marketing: Phân biệt hình thức Opt-in (người nhận đồng ý), Opt-out và Spam; nêu rõ các định dạng bản tin (newsletter), thư điện tử chăm sóc khách hàng (manual, e-card).
- Catalogue điện tử: Trình bày khả năng tích hợp giỏ hàng, đa phương tiện hình ảnh/âm thanh và tiết kiệm chi phí in ấn dài hạn.
- SEO: Phân tách hai kỹ thuật tối ưu hóa trong trang (Onpage) và ngoài trang (Offpage) nhằm nâng cao thứ hạng tự nhiên trên trang kết quả tìm kiếm Google.
- Mobile marketing: Phân loại các giao thức SMS, PSMS, MMS và WAP.
- Viral marketing: Nguyên lý khuếch tán thông điệp theo cấp số nhân qua không gian mạng.
- Social media marketing: Cơ chế tương tác hai chiều, truyền thông đa phương tiện trên nền tảng mạng xã hội (Facebook, diễn đàn...).
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu đã điểm luận 5 công trình quốc tế (Judy Strauss et al., 2003; Ian Chaston, 2002; Mary Lou Roberts, 2002; Jeffrey F. Rayport & Bernard J. Jaworski, 2001; Philip Kotler qua bài báo của Lantabrand) và 5 công trình trong nước (Lê Văn Huy, 2008; Phạm Thu Hương; Nguyễn Thùy Dương; Đặng Minh Mạnh; Nguyễn Minh Đức), khẳng định tính độc lập và sự cần thiết nghiên cứu tại Công ty CPTM Dương Anh I&E Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng ứng dụng công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam
Chương 2 mô tả khái quát Công ty CPTM Dương Anh I&E Việt Nam (thành lập ngày 27/09/2013). Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng thành viên, Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành và 3 bộ phận: Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Marketing, Bộ phận Kho - Hàng - Giao nhận.
Về tình hình kinh doanh giai đoạn 2015 – 2016: Doanh nghiệp ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu gần 50% trong năm 2016. Cơ cấu doanh thu năm 2016 phân bổ theo ngành hàng gồm: Mỹ phẩm thiên nhiên chiếm 78% (mặt hàng chủ lực, đạt trên 140 tỷ đồng), Đồ gia dụng chiếm 12%, Bánh kẹo và dịch vụ khác chiếm 10%.
| Chỉ tiêu tài chính và chi phí (ĐVT: VNĐ) |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
So sánh 2016/2015 |
| Doanh thu thuần và lợi nhuận gộp |
Tăng trưởng ổn định |
Tăng ~50% |
Tăng mạnh |
| Chi phí hoạt động chung |
37.734.000.000 (khoảng) |
Tăng 1,9 lần |
Tăng 190% |
| Chi phí hoạt động marketing |
8.678.820.000 (khoảng) |
Chiếm 31,2% chi phí chung |
Tăng tỷ trọng thêm 8,2% |
| Tỷ lệ chi phí marketing / Chi phí chung |
23,0% |
31,2% |
Tăng 8,2 điểm % |
| Lợi nhuận sau thuế |
Đạt mức cơ sở |
Tăng 2,5 lần |
Tăng 250% |
Về thực trạng triển khai công cụ marketing điện tử, công ty chỉ mới áp dụng 4 trên 7 công cụ phổ biến:
- Quảng cáo trực tuyến: Sử dụng liên kết tài trợ Google/Facebook, trao đổi liên kết banner với đối tác, đăng tin trên các trang danh bạ (Vietnamwebsite), trang rao vặt (Rongbay, Enbac, Vatgia). Kết quả khảo sát 100 khách hàng cho thấy: 33% thường xuyên thấy quảng cáo (điểm 5), nhưng 63% khẳng định không bao giờ mua hàng khi xem quảng cáo (điểm 1) và 70% cảm thấy bị làm phiền ở mức điểm 4.
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Sử dụng các công cụ miễn phí như Google Analytics, Google AdWords; đăng bài kèm backlink trên diễn đàn. Số liệu thống kê website
duonganhiae.vn: 6.002 lượt truy cập (sessions), 4.130 khách truy cập (users), số trang xem trung bình/phiên đạt 3,83 trang, thời gian trung bình một phiên là 00:04:11. Đánh giá chất lượng bài viết SEO ở mức trung bình (tiêu chí từ khóa nhận 55% điểm 3; hình ảnh nhận 48% điểm 3; nội dung nhận 60% điểm 3).
- Marketing di động: Mới dừng lại ở hình thức tin nhắn SMS gửi mã giảm giá và thông tin khuyến mại. Khảo sát hạn chế của công cụ này cho thấy: 21% khách hàng rất khó chịu (điểm 5) và 25% khó chịu (điểm 4) về vấn đề bảo mật thông tin; lo ngại về băng thông chiếm 11% điểm 5 và 23% điểm 4.
- Marketing truyền thông mạng xã hội: Kênh triển khai duy nhất là Fanpage Facebook (thành lập 15/01/2014). Đến 27/03/2017, trang đạt 7.265 lượt thích (tăng từ 215 lượt thích năm 2015 sau khi chạy quảng cáo Facebook Ads). Ngân sách quảng cáo Facebook là 75 triệu đồng/tháng (900 triệu đồng/năm); tổng ngân sách social media khoảng 1,4 tỷ đồng/năm. Tuy nhiên, tương tác thực tế rất thấp: trong 1 tuần khảo sát chỉ có 6 lượt thích mới dù tiếp cận 943 người; lượt xem trang chỉ đạt 17 lượt (11%); chỉ 15% người thích trang nhận được cập nhật hàng ngày (cao nhất 23%); 85% phản hồi của khách hàng vẫn thực hiện qua nhân viên thị trường trực tiếp, chỉ 3% qua tin nhắn/bình luận Facebook.
| Tiêu chí khảo sát (n = 100) |
Mức 1 (Thấp) |
Mức 2 |
Mức 3 |
Mức 4 |
Mức 5 (Cao) |
| Mức độ quan tâm đến loại hình Marketing |
|
|
|
|
|
| - Marketing truyền thống (tờ rơi, giấy...) |
12% |
51% |
32% |
5% |
0% |
| - Marketing thương mại điện tử (banner, web) |
0% |
24% |
25% |
25% |
26% |
| - Marketing thương mại di động (SMS, MMS) |
7% |
32% |
32% |
25% |
4% |
| Đánh giá ưu điểm của Marketing điện tử |
|
|
|
|
|
| - Tính đồng thời ở khắp mọi nơi |
0% |
8% |
38% |
25% |
29% |
| - Tính thuận tiện |
0% |
12% |
23% |
32% |
33% |
| - Khả năng tiếp cận |
0% |
5% |
13% |
46% |
36% |
| - Tính cá nhân hóa |
0% |
22% |
29% |
44% |
5% |
| - Tính địa phương |
3% |
14% |
33% |
45% |
19% |
Chương 3: Các kết luận và đề xuất đẩy mạnh ứng dụng các công cụ marketing điện tử cho Công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam
Tác giả tổng kết các kết quả đạt được, bao gồm: tiếp cận được 4 công cụ marketing điện tử cốt lõi, gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm trên phạm vi toàn quốc và hỗ trợ tăng trưởng doanh thu bán hàng qua các năm.
Song song đó, khóa luận chỉ rõ các tồn tại: việc ứng dụng chưa chuyên sâu, còn bỏ trống các công cụ hiệu quả cao (Email marketing, Viral marketing); nội dung bài viết SEO chưa hấp dẫn và chưa lên top từ khóa; marketing di động đơn điệu (chỉ dùng SMS); Fanpage Facebook thiếu nhân sự trực tương tác và phản hồi chậm; website duonganhiae.vn chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến và hệ thống đặt hàng tự động.
Nguyên nhân tồn tại được phân tích thành 2 nhóm:
- Nguyên nhân khách quan: Hạ tầng mạng viễn thông/4G tại Việt Nam thời điểm 2016 – 2017 còn trong giai đoạn hoàn thiện; thuật toán tìm kiếm của Google liên tục thay đổi; số lượng đối thủ cạnh tranh ngành mỹ phẩm trực tuyến gia tăng nhanh trên mạng xã hội; một bộ phận người tiêu dùng còn định kiến, e ngại giao dịch mua sắm trực tuyến.
- Nguyên nhân chủ quan: Hạ tầng kỹ thuật website của công ty chưa tối ưu, thiếu tính năng tiện ích; đội ngũ nhân sự marketing mỏng, thiếu kinh nghiệm thực chiến và phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc; công tác quản trị, kiểm soát hoạt động marketing mang tính tự phát, thiếu chiến lược dài hạn; đầu tư tài chính cho marketing điện tử còn phân tán, chưa tập trung vào các công cụ mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu trích xuất từ doanh nghiệp:
- Xác lập cơ cấu doanh thu thực tế năm 2016 của Công ty CPTM Dương Anh I&E Việt Nam: Mỹ phẩm chiếm ưu thế tuyệt đối (78%), Đồ gia dụng (12%), Bánh kẹo và dịch vụ (10%).
- Đo lường cơ cấu chi phí marketing: Chi phí marketing tăng từ 23% (2015) lên 31,2% (2016) trên tổng chi phí hoạt động của doanh nghiệp, tuy nhiên doanh thu phần lớn vẫn đến từ kênh phân phối truyền thống do marketing điện tử chưa tạo ra chuyển đổi mua hàng cao.
- Phản ánh chính xác hành vi người dùng đối với các kênh truyền thông trực tuyến của công ty: 63% không mua hàng khi xem quảng cáo, 70% cảm thấy bị làm phiền; tương tác Facebook còn yếu (chỉ 3% khách hàng tương tác phản hồi qua Facebook, 85% chọn gặp trực tiếp nhân viên thị trường).
Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Đẩy mạnh quảng cáo trực tuyến: Mở rộng quảng cáo tìm kiếm Google Ads và mạng hiển thị Google Display Network; khai thác mạng quảng cáo trình duyệt Cốc Cốc; hợp tác với các mạng hiển thị trong nước (eClick của FPT, Admicro, Novanet, ANTS, Adtima của Vinagame) và đặt banner chuyên mục phù hợp.
- Đẩy mạnh tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Nghiên cứu và xây dựng bộ từ khóa chuẩn xác; đầu tư chuẩn hóa cấu trúc website, nâng cao chất lượng nội dung và xây dựng hệ thống liên kết chất lượng.
- Phát triển marketing di động: Đa dạng hóa hình thức truyền thông di động (MMS, thiết kế trang WAP tương thích điện thoại, phát triển ứng dụng di động riêng) đón đầu xu hướng mạng 4G.
- Tăng cường marketing truyền thông mạng xã hội: Tái cấu trúc nội dung Fanpage Facebook, tổ chức hoạt động trải nghiệm sản phẩm mẫu (sampling), bài viết review, livestream hướng dẫn sử dụng và tổ chức mini-game, sự kiện khuyến mại vào các dịp lễ.
- Tối ưu hóa website và tích hợp thanh toán điện tử: Tối ưu hóa giao diện di động (tính năng Click to Call, liên kết khuyến mại); tích hợp giỏ hàng và kết nối các cổng thanh toán điện tử (Ngân Lượng, Bảo Kim), thẻ thanh toán quốc tế (Visa, Mastercard, JCB) và dịch vụ Internet Banking.
- Đẩy mạnh hoạt động chăm sóc khách hàng: Thiết lập đường dây hỗ trợ trực tuyến đa kênh, xử lý khiếu nại linh hoạt thay vì chỉ tiếp nhận thụ động qua email kỹ thuật; kết hợp chăm sóc trực tuyến và trực tiếp.
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tuyển dụng nhân sự có chuyên môn sâu về TMĐT và digital marketing; tổ chức bồi dưỡng kỹ năng quản trị nội dung, phân tích dữ liệu mạng cho nhân sự nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ (100 phiếu điều tra hợp lệ), tập khách hàng khảo sát chủ yếu qua kênh online của công ty nên tính đại diện chưa bao phủ toàn diện toàn bộ thị trường mục tiêu.
- Khó khăn trong việc tiếp cận các dữ liệu tài chính - kinh doanh nội bộ chi tiết từ các phòng ban liên quan, một số tài liệu lưu trữ bị thất lạc dẫn đến việc phân tích có thời điểm phải dựa trên ước tính và quan sát chủ quan của tác giả.
- Một số đánh giá định tính phụ thuộc vào nhận định chủ quan của đối tượng trả lời phiếu điều tra.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Xây dựng chiến lược marketing điện tử tổng thể, dài hạn theo từng giai đoạn phát triển cho Công ty CPTM Dương Anh I&E Việt Nam.
- Nghiên cứu giải pháp chuyên sâu về Marketing di động (Mobile Marketing) tích hợp trên nền tảng ứng dụng (App).
- Xây dựng quy trình và kế hoạch triển khai chi tiết công cụ Email marketing tự động hóa phục vụ chăm sóc khách hàng và bán hàng trực tiếp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị tham khảo cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Marketing, Quản trị kinh doanh tham khảo về phương pháp xây dựng đề tài thực trạng ứng dụng digital marketing tại doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
- Doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng, mỹ phẩm: Tham khảo quy trình đánh giá hiệu quả các công cụ trực tuyến (Google Analytics, Facebook Fanpage, hành vi người tiêu dùng khi tiếp nhận quảng cáo trực tuyến) và kinh nghiệm bố trí chi phí marketing.
- Nội dung đáng chú ý: Hệ thống bảng hỏi khảo sát định tính 5 mức độ đánh giá ưu - nhược điểm của công cụ marketing điện tử và số liệu thực tế về vận hành Fanpage, ngân sách chạy quảng cáo tại doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu theo ngành hàng năm 2016 của Công ty Dương Anh I&E Việt Nam như thế nào?
Năm 2016, tổng doanh thu của công ty được cấu thành từ 3 nhóm sản phẩm chính: Mỹ phẩm thiên nhiên chiếm tỷ trọng lớn nhất với 78% (đạt trên 140 tỷ đồng), Đồ gia dụng chiếm 12%, Bánh kẹo và các dịch vụ khác chiếm 10%.
2. Chi phí đầu tư cho marketing trên Facebook của công ty là bao nhiêu và hiệu quả ra sao?
Công ty chi trả chi phí chạy quảng cáo Facebook khoảng 75 triệu đồng/tháng (tương đương 900 triệu đồng/năm); tổng ngân sách cho marketing truyền thông mạng xã hội đạt khoảng 1,4 tỷ đồng/năm. Tuy nhiên, hiệu quả tương tác thực tế rất hạn chế: lượt xem trang chỉ đạt 17 lượt (11%), chỉ 15% thành viên tiếp cận bài đăng mỗi ngày và chỉ có 3% khách hàng thực hiện phản hồi, trao đổi qua tin nhắn/bình luận Facebook.
3. Khách hàng khảo sát đánh giá như thế nào về hành vi mua hàng qua quảng cáo trực tuyến?
Theo kết quả điều tra 100 khách hàng, có tới 63% người được hỏi chọn mức điểm 1 (không bao giờ mua hàng khi xem quảng cáo), 26% ở mức điểm 2, 7% ở mức điểm 3, 4% ở mức điểm 4 và 0% khách hàng chọn mức điểm 5 (thường xuyên mua hàng). Đồng thời, 70% khách hàng cảm thấy bị làm phiền bởi quảng cáo trực tuyến ở thang điểm 4.
4. Những công cụ marketing điện tử nào công ty chưa khai thác trong giai đoạn nghiên cứu?
Trong số 7 công cụ marketing điện tử phổ biến theo lý thuyết, Công ty Dương Anh I&E chưa triển khai 3 công cụ: Marketing qua thư điện tử (Email marketing), Marketing lan truyền (Viral marketing) và Catalogue điện tử (E-catalogue).
5. Các chỉ số đo lường website duonganhiae.vn qua Google Analytics thể hiện điều gì?
Website ghi nhận 6.002 lượt truy cập (sessions), 4.130 người dùng (users), số trang trung bình xem trong một lượt là 3,83 trang và thời gian phiên trung bình đạt 00:04:11. Các chỉ số này cho thấy website đã có lượng người quan tâm nhất định nhưng độ sâu duyệt trang và tính liên kết nội dung chưa cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Mừng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về 7 công cụ marketing điện tử và phản ánh chân thực thực trạng ứng dụng tại Công ty CPTM Dương Anh I&E Việt Nam giai đoạn 2015 – 2016. Thông qua việc kết hợp số liệu hoạt động nội bộ và dữ liệu điều tra sơ cấp từ 100 khách hàng, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn về tương tác mạng xã hội, tỷ lệ chuyển đổi quảng cáo và hạ tầng website. Các nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ quảng cáo, SEO, mobile marketing đến thanh toán trực tuyến, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc hoàn thiện hoạt động marketing điện tử tại doanh nghiệp.