Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển marketing điện tử tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom – doanh nghiệp chuyên phân phối các sản phẩm nông sản, cụ thể là gạo sạch tại thị trường Việt Nam.

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn Sự phát triển của mạng Internet và công nghệ thông tin đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động kinh doanh trực tuyến toàn cầu và tại Việt Nam. Dù thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng cao về số lượng người dùng, việc ứng dụng marketing điện tử (E-marketing) ở nhiều doanh nghiệp vẫn gặp trở ngại do hạ tầng kỹ thuật còn hạn chế, trình độ nhân sự chưa đồng đều và chiến lược đầu tư mang tính ngắn hạn.

Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom sở hữu website gaosach.vn ngay từ khi thành lập nhằm xây dựng gian hàng trực tuyến tiếp cận người tiêu dùng. Tuy nhiên, hoạt động E-marketing tại công ty còn mang tính tự phát, chưa theo quy hoạch bài bản. Doanh nghiệp gặp các rào cản nội tại như: thiếu bộ phận chuyên trách độc lập về marketing trực tuyến (chỉ do một vài cá nhân thực hiện), cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin (CNTT) phần cứng và phần mềm hỗ trợ còn hạn chế. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị kinh doanh nông sản và truyền thông, việc hoàn thiện hoạt động E-marketing trở thành yêu cầu cấp thiết để mở rộng thị trường tiêu thụ gạo sạch.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về marketing, marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử.
  2. Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng, hiệu quả của hoạt động E-marketing nói chung cũng như hiệu quả sử dụng các công cụ E-marketing nói riêng tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động E-marketing trên website gaosach.vn và các kênh thương mại điện tử khác của Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các công cụ E-marketing đang được triển khai tại công ty và đề xuất giải pháp phát triển các công cụ này.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom, khảo sát hoạt động trên website gaosach.vn, mạng xã hội Facebook, mạng tìm kiếm Google và các sàn TMĐT (như Lazada.vn).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng Tác giả tổng hợp các định nghĩa nền tảng về marketing truyền thống và marketing điện tử:

  • Marketing truyền thống: Dẫn chiếu quan điểm của Philip Kotler, Viện Marketing Anh, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA - 1985) và I. Ansoff.
  • Marketing điện tử (E-marketing): Khái niệm theo Philip Kotler, Joel Reedy, Ghosh Shikhar & Toby Bloomburg. Bản chất của E-marketing được xác định là việc ứng dụng công nghệ số và Internet vào các chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến nhằm thu hút, duy trì và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  • Các công cụ E-marketing chuyên biệt:
    • Email Marketing: Phân biệt quảng cáo qua email và email marketing trực tiếp; các hình thức Opt-in, Opt-out và kiểm soát thư rác (spam).
    • Banner quảng cáo: Các định dạng quảng cáo tương tác, quảng cáo tài trợ (sponsorship), quảng cáo lựa chọn vị trí; phương thức tính phí CPA (Cost Per Acquisition), CPC (Cost Per Click); quảng cáo qua khe hở thời gian và Shoskele.
    • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Tối ưu hóa On-page (cấu trúc code, nội dung duy nhất, cập nhật định kỳ) và Off-page (xây dựng liên kết bên ngoài).
    • Quan hệ công chúng điện tử (E-PR): Xây dựng nội dung website thân thiện theo các tiêu chí của Frost & Strauss (giá trị, khả năng tiếp nhận, giảm tải thông tin, giảm thời gian chờ, chống lạc hướng, tính khả dụng liên tục); thiết lập cộng đồng mạng và sự kiện trực tuyến.
    • Mobile Marketing và Truyền thông xã hội: Tiếp thị trên nền tảng di động và mạng xã hội (Facebook, Zing Me).

2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

  • Trong nước: Giáo trình Marketing thương mại điện tử (Nguyễn Hoàng Việt, Nguyễn Bách Khoa, Nguyễn Hoàng Long, 2011); Đề tài cấp Bộ của PGS.TS Nguyễn Văn Minh (2011); Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam 2015 của Cục TMĐT và CNTT - Bộ Công Thương (Trần Hữu Linh); bài viết xu hướng TMĐT của Phạm Thủy (2017), Dung Pham (2016), thống kê email của LinkLeads (2016).
  • Quốc tế: Quản trị Marketing (Philip Kotler, 2003); E-marketing (Strauss, El-Ansary & Frost, 2003); The Online Advertising Playbook (Joe Plummer et al., 2007); Internet Marketing (Mary Lou Roberts, 2002); Bí quyết kinh doanh trên mạng (Joe Vitale & Jo Han Mok, 2007).

3. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi trắc nghiệm và phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên tại các phòng ban của Công ty Hacom nhằm đánh giá nhận thức, mức độ cần thiết và hiệu quả triển khai từng công cụ E-marketing. Dữ liệu sau đó được tổng hợp và xử lý qua phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu tài chính, nhân sự, báo cáo kinh doanh nội bộ của công ty (2014 – 2016); Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2015 do Cục TMĐT và CNTT ban hành; dữ liệu từ Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC) và Tập đoàn dữ liệu Quốc tế (IDC); các văn bản pháp quy (Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật CNTT 2006, Nghị định 97/2008/NĐ-CP, Nghị định 90/2008/NĐ-CP).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử

Chương này hệ thống hóa các đặc trưng cơ bản của E-marketing, bao gồm: hoạt động không gián đoạn (24/7), tốc độ giao dịch và phản hồi nhanh, phạm vi hoạt động toàn cầu, khả năng đa dạng hóa và cá biệt hóa sản phẩm, khả năng tương tác trực tiếp giúp loại bỏ trung gian thương mại, và khả năng phân phối hàng hóa số hóa.

Bên cạnh các lợi ích về tối ưu hóa chi phí (chi phí giao dịch Internet chỉ bằng 6% chuyển phát nhanh, chi phí thanh toán bằng 10-20% thông thường theo số liệu Bộ Công Thương 2015) và mở rộng thị trường, tác giả làm rõ những hạn chế kỹ thuật (chuẩn an toàn, tốc độ đường truyền, hệ thống kho vận tự động) cùng rào cản thương mại (tâm lý bảo mật, thiếu niềm tin, khuôn khổ pháp lý chưa đồng bộ). Chương 1 phân loại chi tiết cơ chế vận hành của các công cụ E-marketing chủ chốt: Email, Banner, Search Engine (SEO/SEM), E-PR, Mobile Marketing và Social Media.

Chương 2: Phân tích đánh giá thực trạng sử dụng marketing điện tử tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Hacom (thành lập ngày 18/05/2012, MST: 0105891547, đại diện pháp luật: Giám đốc Dương Hà Tuấn Anh; trụ sở: 45 ngõ 165 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội; văn phòng giao dịch: 17 ngõ 80/28 Chùa Láng, Hà Nội). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống hơn 30 đại lý tại Hà Nội và các tỉnh lân cận, vận hành website gaosach.vn.

  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Công ty có tổng cộng 15 nhân sự phân bổ tại các bộ phận theo sơ đồ trực thuộc Ban Giám đốc:
STT Phòng ban Bộ phận / Vị trí Số lượng nhân sự
1 Ban Giám đốc Giám đốc 1
2 Phòng Kinh doanh Trưởng phòng kinh doanh 1
Chăm sóc khách hàng 3
Giao hàng 3
Marketing 4
3 Phòng Hành chính - Kế toán Trưởng phòng hành chính - kế toán 1
Kế toán 1
Bộ phận kho 1
Tổng cộng 15
  • Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể (2014 – 2016):
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
1. Tổng doanh thu 6.423,0 7.042,0 7.956,0
2. Tổng chi phí 5.587,0 5.986,0 6.535,0
3. Lợi nhuận trước thuế 836,0 1.056,0 1.421,0
4. Thuế TNDN (Thuế suất 20%) 167,2 211,2 284,2
5. Lợi nhuận sau thuế 668,8 844,8 1.136,8
  • Kết quả hoạt động kinh doanh qua kênh TMĐT (2015 – 2016):
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2015 Năm 2016 Chênh lệch 2016/2015
1. Tổng doanh thu TMĐT 2.623,0 3.490,0 +867,0 (+33,05%)
2. Tổng chi phí TMĐT 2.265,0 2.927,0 +662,0 (+29,23%)
3. Lợi nhuận trước thuế TMĐT 358,0 563,0 +205,0 (+57,26%)
4. Thuế TNDN (20%) 71,6 112,6 +41,0
5. Lợi nhuận sau thuế TMĐT 286,4 450,4 +164,0 (+57,26%)
  • Thực trạng hạ tầng kỹ thuật và ứng dụng công nghệ:
    • Phần cứng: 10 máy tính kết nối Internet băng thông rộng, 2 máy in, 1 điện thoại cố định, 8 điện thoại di động, 1 máy tính bảng. Vốn điều lệ ban đầu khoảng 2 tỷ đồng; ngân sách dành cho marketing chiếm khoảng 10% tổng doanh thu hàng năm.
    • Phần mềm quản lý và nghiệp vụ: Phần mềm bán hàng kiotviet.vn, kế toán Fast Accounting, quản lý công việc Trello, lưu trữ đám mây Dropbox và Google Drive, hỗ trợ kỹ thuật TeamViewer, phần mềm quản trị Fanpage Facebook, công cụ quảng cáo Google Adwords và SMS marketing.
  • Thực trạng khai thác các công cụ E-marketing:
    • Quảng cáo trực tuyến: Thực hiện chiến dịch Google Adwords theo bộ từ khóa sản phẩm gạo sạch tại Hà Nội; chạy quảng cáo Facebook (tương tác, video, lưu lượng truy cập) dẫn về fanpage và website gaosach.vn.
    • SEO và nội dung website: Đăng 1-2 bài viết/ngày trên website, chèn từ khóa và chia sẻ liên kết lên các diễn đàn nhằm cải thiện thứ hạng tìm kiếm tự nhiên.
    • Email marketing và xúc tiến bán: Tích hợp khung đăng ký nhận tin tại chân trang gaosach.vn; gửi thư điện tử khuyến mãi định kỳ; áp dụng chính sách giảm 5% - 10% hoặc tặng kèm sản phẩm (nước mắm) cho khách hàng cũ.
  • Kết quả xử lý dữ liệu khảo sát nội bộ:
    • 52% nhân viên được khảo sát đánh giá hoạt động marketing TMĐT tại công ty là "rất cần thiết".
    • Đánh giá về tầm quan trọng: SEO và Google Adwords được xếp hạng cao nhất (mức ưu tiên hàng đầu), kế tiếp là Email marketing (mức 3/5 điểm quan trọng) và mạng xã hội.
    • Kênh tiếp cận khách hàng: Khách hàng truyền thống trực tiếp và qua nhân viên giao hàng vẫn chiếm tỷ trọng lớn, trong khi tỷ lệ khách hàng mua trực tuyến qua website đang từng bước hình thành.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất về giải pháp phát triển marketing điện tử tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom

Chương 3 tổng hợp các mặt đạt được (doanh thu TMĐT tăng trưởng đều, xây dựng được nhận diện website và fanpage ban đầu) cùng các hạn chế nội tại: đội ngũ nhân sự marketing mỏng (4 người), chưa có phòng ban chuyên biệt độc lập về digital marketing, kỹ năng chuyên sâu về SEO và tối ưu quảng cáo chưa cao; nguồn dữ liệu khách hàng chưa được quản trị tối ưu.

Dựa trên định hướng kinh doanh nông sản sạch và phân tích các đối thủ cạnh tranh trên thị trường (như Biggreen, FAS Việt Nam, Gạtrenco, Docimexco, Việt Hưng), tác giả đề xuất:

  • Định hướng tối ưu hóa các công cụ E-marketing trọng điểm: SEO bộ từ khóa chuyên ngành, duy trì ngân sách Google Adwords hợp lý, cá nhân hóa nội dung Email Marketing theo danh sách phân loại khách hàng Opt-in.
  • Kế hoạch tổ chức thực hiện các chiến dịch E-marketing gắn liền với ngân sách phân bổ theo doanh thu.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước về việc hoàn thiện môi trường pháp lý TMĐT, chính sách hỗ trợ vốn và đào tạo nguồn nhân lực số cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu thực tế

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính và hoạt động TMĐT của Công ty Hacom trong giai đoạn 2014 – 2016: Doanh thu thuần toàn công ty tăng từ 6.423 triệu đồng (2014) lên 7.956 triệu đồng (2016), kéo theo lợi nhuận sau thuế tăng từ 668,8 triệu đồng lên 1.136,8 triệu đồng.
  • Phân mảng TMĐT khẳng định vai trò đóng góp ngày càng lớn vào hoạt động kinh doanh: Doanh thu TMĐT năm 2016 đạt 3.490 triệu đồng (tăng 33,05% so với mức 2.623 triệu đồng năm 2015), đóng góp 43,87% vào tổng doanh thu toàn doanh nghiệp năm 2016. Lợi nhuận sau thuế từ TMĐT tăng từ 286,4 triệu đồng (2015) lên 450,4 triệu đồng (2016).
  • Đo lường mức độ ảnh hưởng của môi trường nội bộ: Khảo sát khẳng định nguồn nhân lực là nhân tố tác động mạnh nhất đến khả năng ứng dụng E-marketing tại công ty, tiếp theo là năng lực tài chính (ngân sách marketing chiếm ~10% doanh thu) và hạ tầng thiết bị phần cứng/phần mềm.

2. Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các công cụ E-marketing, gắn kết lý thuyết tiếp thị điện tử với đặc thù phân phối sản phẩm nông sản sạch tại thị trường đô thị.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ số liệu khảo sát thực tế về tình hình vận hành TMĐT tại Công ty Hacom, chỉ rõ những điểm nghẽn trong việc triển khai các công cụ quảng cáo trực tuyến, SEO và email marketing, từ đó xây dựng các giải pháp ứng dụng phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi tiếp cận dữ liệu, mẫu điều tra sơ cấp mới thực hiện trong phạm vi nội bộ nhân sự công ty (15 nhân sự) và nhóm khách hàng hiện hữu; số liệu kinh doanh dừng lại ở mốc giai đoạn 2014 – 2016. Một số đánh giá định tính chưa phản ánh toàn diện hành vi người tiêu dùng gạo sạch trên toàn bộ các kênh thương mại điện tử liên kết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng đối với mặt hàng nông sản trên quy mô mẫu rộng hơn; nghiên cứu sâu hơn về giải pháp tích hợp đa kênh (Omnichannel) giữa hệ thống đại lý truyền thống và các sàn giao dịch thương mại điện tử lớn; ứng dụng các hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) chuyên sâu vào quy trình tiếp thị tự động.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Marketing và Quản trị kinh doanh; các nhà quản lý tại các doanh nghiệp phân phối thực phẩm, nông sản vừa và nhỏ đang tìm kiếm mô hình triển khai tiếp thị số với ngân sách tối ưu.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Hệ thống hóa lý thuyết về các công cụ E-marketing và các chỉ số đo lường (CPA, CPC, SEO On-page/Off-page, Email Opt-in).
    • Phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp thương mại nông sản.
    • Bộ số liệu so sánh chi tiết về doanh thu, chi phí, lợi nhuận giữa kênh kinh doanh tổng thể và kênh thương mại điện tử (Bảng 2.2 và Bảng 2.3).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và kinh doanh mặt hàng gì?
Khóa luận nghiên cứu thực trạng tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom (thành lập ngày 18/05/2012, trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội), hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực nông sản, chuyên cung cấp các sản phẩm gạo sạch qua hệ thống đại lý và website gaosach.vn.

2. Kết quả kinh doanh thương mại điện tử của Hacom trong giai đoạn 2015 – 2016 thay đổi như thế nào?
Doanh thu từ hoạt động TMĐT tăng từ 2.623 triệu đồng (2015) lên 3.490 triệu đồng (2016), tăng 867 triệu đồng. Lợi nhuận sau thuế từ kênh TMĐT tăng từ 286,4 triệu đồng lên 450,4 triệu đồng (tăng 164 triệu đồng, tương đương mức tăng trưởng 57,26%).

3. Cơ cấu tổ chức nhân sự tại Công ty Hacom được bố trí như thế nào?
Công ty có tổng cộng 15 nhân sự, gồm 1 Giám đốc, Phòng Kinh doanh (1 Trưởng phòng, 3 nhân viên Chăm sóc khách hàng, 3 nhân viên Giao hàng, 4 nhân viên Marketing) và Phòng Hành chính - Kế toán (1 Trưởng phòng, 1 Kế toán, 1 Nhân viên kho).

4. Những công cụ marketing điện tử nào được công ty tập trung đánh giá và sử dụng chủ yếu?
Công ty tập trung chủ yếu vào công cụ Tìm kiếm thông qua tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và Quảng cáo Google Adwords (hai công cụ được đánh giá quan trọng nhất), kết hợp quảng cáo mạng xã hội Facebook, hệ thống Email marketing và xúc tiến bán hàng qua website.

5. Cơ sở hạ tầng phần cứng và phần mềm của Hacom phục vụ E-marketing gồm những gì?
Hạ tầng phần cứng gồm 10 máy tính kết nối Internet băng thông rộng, 2 máy in, 1 điện thoại bàn, 8 điện thoại di động và 1 máy tính bảng. Phần mềm sử dụng gồm: kiotviet.vn, Fast Accounting, Trello, Dropbox, Google Drive, TeamViewer, phần mềm quản lý fanpage Facebook, công cụ hỗ trợ Google Adwords và SMS marketing.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hồng Nhung đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về việc ứng dụng E-marketing tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom giai đoạn 2014 – 2016. Bằng việc kết hợp phương pháp luận khoa học với số liệu kinh doanh và khảo sát thực tế, công trình đã làm rõ vai trò tích cực của kênh TMĐT đối với doanh thu nông sản sạch, đồng thời nhận diện chính xác các rào cản về nhân sự và công nghệ tại doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính ứng dụng cao, cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong quá trình chuyển đổi và phát triển tiếp thị điện tử.