Cẩm nang phát triển năng lực số cho sinh viên - ĐH KHXH&NV & Meta

Cẩm nang trang bị kỹ năng số toàn diện cho sinh viên, từ cơ bản đến chuyên sâu, giúp làm chủ công nghệ và tự tin phát triển sự nghiệp trong tương lai.

Chuyên ngành

Năng lực số

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Cẩm nang
190
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vận hành Thiết bị và Phần mềm Số

Năng lực số bắt đầu từ việc hiểu biết và sử dụng hiệu quả các thiết bị kỹ thuật sốphần mềm ứng dụng trong cuộc sống học tập. Sinh viên cần nắm vững cách vận hành các thiết bị từ máy tính cá nhân, smartphone, tablet đến các thiết bị thông minh khác. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa công việc học tập mà còn chuẩn bị cho bạn những kỹ năng thiết yếu trong môi trường làm việc số hóa. Hiểu rõ về phần cứng và phần mềm giúp sinh viên giải quyết các vấn đề kỹ thuật cơ bản, quản lý tài nguyên máy tính hiệu quả và sử dụng các ứng dụng một cách an toàn, trách nhiệm.

1.1. Phân loại Thiết bị Số cơ bản

Thiết bị số bao gồm máy tính để bàn (Desktop), máy tính xách tay (Laptop), điện thoại thông minh (Smartphone)máy tính bảng (Tablet). Mỗi loại thiết bị có đặc điểm riêng phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau. Máy tính để bàn thích hợp cho công việc nặng, máy tính xách tay linh hoạt cho học tập di động. Thiết bị di động trở nên quan trọng với ứng dụng di động đa dạng. Sinh viên cần chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu học tập, đồng thời hiểu rõ cấu hình, hiệu năng để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

1.2. Quản lý và Bảo dưỡng Thiết bị

Quản lý thiết bị số bao gồm cập nhật hệ điều hành, cài đặt phần mềm antivirus, xóa file rác và quản lý dung lượng lưu trữ. Sinh viên nên thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ để tránh mất mát thông tin quan trọng. Sử dụng mật khẩu mạnh, bật xác thực hai yếu tố và tắt các ứng dụng không cần thiết giúp bảo vệ thiết bị khỏi mối đe dọa. Hiểu biết về vệ sinh kỹ thuật sốquản lý tài nguyên giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.

II. Khai thác Thông tin và Dữ liệu Hiệu quả

Trong thời đại dữ liệu lớn (Big Data), khả năng tìm kiếm, đánh giá và xử lý thông tin là kỹ năng quan trọng. Sinh viên phải biết cách sử dụng công cụ tìm kiếm như Google, truy cập cơ sở dữ liệu học thuật, sử dụng bộ lọc nâng cao để tìm kiếm chính xác. Năng lực lọc thông tin giúp phân biệt thông tin chính xác từ fake news và thông tin sai lệch. Việc đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin, kiểm chứng thông tin trước khi sử dụng, hiểu rõ quyền tác giảtrích dẫn nguồn là những kỹ năng then chốt cho nghiên cứu học thuật chất lượng cao.

2.1. Tìm kiếm và Trích xuất Thông tin

Tìm kiếm thông tin hiệu quả bằng cách sử dụng từ khóa chính xác, toán tử tìm kiếmbộ lọc nâng cao. Sinh viên nên biết sử dụng Google Scholar, thư viện số, cơ sở dữ liệu học thuật như JSTOR, PubMed để tìm kiếm tài liệu học thuật đáng tin cậy. Kỹ năng sắp xếp kết quả tìm kiếmso sánh các nguồn giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng nghiên cứu.

2.2. Đánh giá Độ tin cậy Thông tin

Phát hiện thông tin giả bằng cách kiểm tra tác giả, ngày xuất bản, tổ chức phát hànhtham khảo chéo với nhiều nguồn. Sinh viên cần phát triển tư duy phản biện, sử dụng công cụ kiểm chứng thực tế và học cách phân tích mục đích của thông tin. Hiểu rõ về sai lệch xác nhận (confirmation bias) và đảo ngược hình ảnh để tìm nguồn gốc thông tin là những kỹ năng bảo vệ khỏi thông tin sai lệch.

III. Giao tiếp và Hợp tác trong Môi trường Số

Giao tiếp số là nền tảng của học tập và làm việc hiện đại. Sinh viên cần thành thạo các nền tảng giao tiếp như email, mạng xã hội, ứng dụng chat, nền tảng học trực tuyếncông cụ hợp tác online. Kỹ năng viết email chuyên nghiệp, sử dụng ngôn ngữ thích hợp trong các bối cảnh khác nhau, tôn trọng quy tắc ứng xử mạng là điều cần thiết. Hợp tác nhóm số đòi hỏi sử dụng công cụ quản lý dự án, chia sẻ tài liệuquản lý thời gian hiệu quả. Khả năng quản lý bản sắc sốgiao tiếp hiệu quả qua màn hình là những kỹ năng không thể thiếu.

3.1. Sử dụng Công cụ Giao tiếp Số

Email chuyên nghiệp, ứng dụng chat như Teams, Slack, mạng xã hộinền tảng học trực tuyến là những công cụ chính. Sinh viên cần biết cách viết tin nhắn rõ ràng, tổ chức cuộc họp trực tuyến, quản lý thông báo để tránh quá tải thông tin. Quy tắc ứng xử mạng (Netiquette) bao gồm lịch sự, tôn trọng, trách nhiệm trong giao tiếp số. Sử dụng emoticon thích hợpchú ý đến tông độ là những chi tiết quan trọng.

3.2. Hợp tác và Công việc Nhóm Online

Công cụ hợp tác như Google Workspace, Microsoft 365, Trello giúp sinh viên làm việc nhóm hiệu quả. Quản lý dự án số bao gồm phân công nhiệm vụ, theo dõi tiến độ, chia sẻ file an toàn. Giao tiếp đồng bộ (synchronous) qua video call và giao tiếp không đồng bộ (asynchronous) qua email cần được sử dụng phù hợp. Lãnh đạo nhóm từ xa đòi hỏi tính tự giác, tin tưởng lẫn nhaulập kế hoạch chi tiết.

IV. An toàn An sinh Số và Sáng tạo Nội dung

An toàn số là ưu tiên hàng đầu trong thế giới kỹ thuật số. Sinh viên phải hiểu biết về mật khẩu mạnh, xác thực đa yếu tố, nhận biết lừa đảo qua mạng (phishing) và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bệnh malware, ransomwarecông cụ theo dõi là những mối đe dọa phổ biến cần phòng tránh. Quyền riêng tư kỹ thuật số bao gồm kiểm soát thông tin cá nhân, hiểu biết về chính sách bảo mật, từ chối chia sẻ không cần thiết. Đồng thời, sáng tạo nội dung số như viết blog, quay video, thiết kế đồ họa giúp sinh viên phát huy sáng tạo, xây dựng danh tiếng số tích cực. Tôn trọng bản quyềnkhai báo nguồn là nguyên tắc đạo đức cơ bản.

4.1. Bảo vệ An toàn Thông tin Cá nhân

Mật khẩu mạnh gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt, dài ít nhất 12 ký tự. Xác thực hai yếu tố (2FA) sử dụng ứng dụng xác thực hay tin nhắn SMS giúp bảo vệ tài khoản. Sinh viên nên kiểm tra cài đặt quyền riêng tư trên mạng xã hội, cảnh báo về phishing, không truy cập link lạtải file từ nguồn đáng tin cậy. Sao lưu dữ liệu thường xuyên trên đám mây an toàn là biện pháp phòng chống sự cố.

4.2. Sáng tạo Nội dung và Quyền tác giả Số

Tạo nội dung chất lượng bao gồm viết bài, quay video, podcastthiết kế đồ họa. Sinh viên cần hiểu biết về giấy phép sáng tạo (Creative Commons), trích dẫn nguồn chính xác, tôn trọng bản quyền khi sử dụng nội dung của người khác. Xây dựng danh tiếng số tích cực qua công khai các thành tựu học tập, chia sẻ kiến thứctham gia cộng đồng học tập trực tuyến. Đạo đức nội dung số bao gồm tránh ngôn ngữ gây hại, không lan truyền tin giảtôn trọng sự đa dạng.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐỖ VĂN HÙNG (Chủ biên) PHẠM HẢI CHUNG, NGUYỄN THỊ KIM DUNG, PHAN THANH ĐỨC, TRẦN ĐỨC HÒA, MAI ANH THƠ, BÙI THANH THỦY CẨM NANG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO SINH VIÊN BAN CỐ VẤN: GS. HOÀNG ANH TUẤN GS. PHẠM QUANG MINH Tài liệu này được xuất bản truy cập mở với giấy phép CC BY-NC-SA 4. Xem chi tiết tại https://creativecommons.org/licenses/by-nc-sa/4.0/ Ghi chú: các phần trong tài liệu có trích dẫn từ các nguồn khác không áp dụng giấy phép này.

MỤC LỤC Lời nói đầu. 5 Phần 1: Vận hành thiết bị và phần mềm. 7 Phần 2: Khai thác thông tin và dữ liệu. 27 Phần 3: Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số.

57 Phần 4: An toàn và an sinh số. 81 Phần 5: Sáng tạo nội dung số. 101 Phần 6: Học tập và phát triển kỹ năng số. 117 Phần 7: Sử dụng năng lực số cho nghề nghiệp.

137 Phần 8: Các kỹ năng cần thiết trong thế giới số. 159 LỜI NÓI ĐẦU Bạn đang sống trong một thế giới số với đầy ắp công nghệ xung quanh mình. Điều đó mang lại cho bạn những trải nghiệm chưa từng có cũng như những cơ hội tuyệt vời để khám phá, học hỏi, làm việc và kết nối. Tuy nhiên thế giới số cũng mang lại những tiềm ẩn rủi ro như an toàn thông tin cá nhân trên không gian mạng, tin giả, lừa đảo.

và hơn nữa bạn cũng đang phải cạnh tranh việc khốc liệt về việc làm với những cỗ máy ngày càng thông minh hơn. Làm thế nào để bạn làm chủ thế giới số của bạn? Có một khối lượng thông tin khổng lồ đang tồn tại dưới dạng số và bạn cần có khả năng nghi ngờ hợp lý, tư duy phản biện để đánh giá chúng và nắm bắt được cách thức sử dụng các công cụ số trong chia sẻ thông tin phục vụ nghiên cứu và biểu đạt chính bản thân mình. Năng lực số, vì thế, được xem là yếu tố sống còn để đạt đến thành công trong học tập, nghiên cứu và phát triển sự nghiệp trong tương lai: đa phần mọi vị trí việc làm sẽ được số hóa, khả năng sử dụng công nghệ số là đòi hỏi của hầu hết mọi ngành nghề, các ngành công nghiệp số trở thành nhân tố then chốt của nền kinh tế, các cơ sở giáo dục trở thành những mô hình doanh nghiệp số, giảng viên và sinh viên phải là những người tận dụng được các lợi ích của công nghệ, đồng thời hỗ trợ cộng đồng và thúc đẩy khả năng đổi mới, sáng tạo của các thế hệ kế tiếp. Cuốn sách nhỏ này mong muốn mang lại cho bạn một số gợi ý để bạn chủ động phát triển năng lực số của bản thân, tận dụng những cơ hội mà công nghệ mang lại để trở thành công dân số toàn cầu.

Mỗi chúng ta đều đóng một vai trò trong việc tạo ra những công dân số có trách nhiệm và xây dựng một tương lai số tươi sáng hơn. 5 Cuốn sách này là kết quả hợp tác giữa Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, Đại học Quốc gia Hà Nội và Tập đoàn Meta trong khuôn khổ dự án Nâng cao năng lực số cho sinh viên. Cuốn sách được xuất bản dưới giấy phép mở do vậy không giới hạn mục đích sử dụng và hoàn toàn được chia sẻ, sao chép miễn phí dưới mọi hình thức. Khái niệm và cách tiếp cận về năng lực số đang còn nhiều tranh luận và mang tính đặc thù cho mỗi ngành nghề, lĩnh vực khác nhau, do vậy cuốn sách không thể đáp ứng tốt cho mọi nhu cầu.

Chúng tôi mong nhận được các góp ý và lời mời hợp tác để cập nhật cho những lần xuất bản sau, cũng như phát triển những phiên bản cho những nhóm sinh viên đặc thù. Thay mặt nhóm tác giả Đỗ Văn Hùng – Chủ biên 6 VẬN HÀNH THIẾT BỊ VÀ PHẦN MỀM S ự ra đời của khoa học công nghệ, cùng với những phát minh khoa học tiên tiến như máy tính, điện thoại thông minh, máy ảnh, ti vi, thiết bị quét vân tay, nhận dạng khuôn mặt, thanh toán bằng thẻ hoặc điện thoại di động… đã làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt đời sống con người, đánh dấu một kỷ nguyên phát triển mới trong lịch sử loài người. Trong bối cảnh đó, việc nhận biết, lựa chọn và sử dụng các thiết bị phần cứng và ứng dụng phần mềm để nhận diện, xử lý dữ liệu, thông tin số trong giải quyết vấn đề trở nên đặc biệt quan trọng, giúp bạn giải quyết công việc một cách nhanh chóng, hiệu quả. Những gợi ý sau đây giúp bạn có kiến thức nền tảng về thiết bị số, hiểu rõ cách thức vận hành thiết bị số và các phần mềm đi kèm một cách hiệu quả và có trách nhiệm.

Vận hành thiết bị số 1. Khái niệm thiết bị số Thiết bị số là phần cứng sử dụng máy tính hoặc vi điều khiển, xuất hiện mọi nơi trong kỷ nguyên số hiện nay. Thiết bị số liên tục thay đổi và phát triển, tác động làm thay đổi cách chúng ta vận hành cuộc sống. Phân loại thiết bị số Có rất nhiều loại thiết bị số, từ các máy tính lớn (mainframe com- puter) lớn với cấu hình mạnh mẽ, được sử dụng bởi các tổ chức để xử lý các nhiệm vụ phức tạp như phân tích thống kê và xử lý dữ liệu lớn, đến các bộ vi xử lý được sử dụng để điều khiển máy giặt, TV và các thiết bị gia dụng khác.

Các thiết bị số phổ biến bao gồm máy tính cá nhân, thiết bị di động, máy ảnh kỹ thuật số và các thiết bị giải trí trong gia đình. Máy tính cá nhân: Phổ biến tại công sở và trong gia đình. Có nhiều loại máy tính cá nhân khác nhau tùy theo kiểu dáng và kích thước, được phân thành 2 loại phổ biến nhất, đó là: 9 Máy để bàn (Desktops) Máy để bàn thường cần kết nối với các thiết bị ngoại vi như màn hình, máy in, chuột và bàn phím. Một số máy để bàn tích hợp màn hình với các phần cứng, tạo nên dạng máy để bàn all-in-one.

Máy xách tay (Laptops) Máy xách tay bao gồm bàn phím, màn hình, bảng điều khiển và một sạc pin, giúp dễ dàng mang đi so với máy để bàn, được xem là thiết bị di động. Thiết bị di động Điện thoại di động (Mobile Phones) Sử dụng thẻ SIM để kết nối với mạng điện thoại di động. Một số điện thoại di động có các tính năng chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu cụ thể của người dùng. Ví dụ: nút khẩn cấp được liên kết với danh sách các số liên lạc khẩn cấp, khi nhấn nút này, điện thoại sẽ gọi cho từng người trong danh sách cho đến khi có người trả lời.

Điện thoại thông minh (Smart Phones) Là máy tính nhỏ vừa kết nối mạng di động, vừa truy cập Internet, có hệ điều hành tiên tiến hơn so với các điện thoại di động khác, được tích hợp các tính năng của các thiết bị khác như chụp ảnh, trình phát đa phương tiện và bảng điều khiển trò chơi… Hầu hết các điện thoại thông minh đều sử dụng màn hình cảm ứng cho phép người dùng nhập thông tin thông qua bàn phím ảo. Do kết hợp nhiều tính năng nên điện thoại thông minh sử dụng nhiều năng lượng hơn các loại điện thoại di động khác. Máy tính bảng (Tablets) Máy tính bảng lớn hơn điện thoại thông minh, nhưng có các tính năng tương tự. Một số thiết bị máy tính bảng có khe cắm thẻ SIM cho phép kết nối Internet bằng mạng điện thoại di động, đảm bảo trực tuyến khi không nằm trong phạm vi phủ sóng Wi-Fi.

Tìm hiểu xem tính năng nào của điện thoại thông minh sử dụng nhiều điện năng nhất. Lập danh sách các hoạt động mà điện thoại di động tiêu chuẩn sẽ phù hợp hơn điện thoại thông minh. Máy ảnh kỹ thuật số Máy ảnh kỹ thuật số và máy quay phim sử dụng cảm biến ánh sáng để ghi lại hình ảnh được tạo thành do ánh sáng truyền qua ống kính của thiết bị. Chất lượng hình ảnh do máy ảnh kỹ thuật số chụp phụ thuộc vào chất lượng của ống kính, bộ xử lý hình ảnh và độ phân giải của cảm biến.

Các thiết bị giải trí trong gia đình Tivi Chất lượng hình ảnh của Tivi được thiết lập bởi số lượng pixel để hiển thị hình ảnh, được gọi là độ phân giải của màn hình. Màn hình Tivi độ phân giải cực cao (UHD, ví dụ: 4K hoặc 8K vì có độ phân giải ngang xấp xỉ 4.000 pixel), cho hình ảnh sống động như thực tế. Các Tivi hiện đại cho phép kết nối với hệ thống âm thanh bên ngoài để cải thiện chất lượng âm thanh từ hệ thống loa tích hợp sẵn. Tivi thông minh có thể sử dụng các ứng dụng tải về và truyền phát các nội dung từ Internet.

Tìm hiểu các loại Tivi HD, 4K và 8K 2. Tìm hiểu các ứng dụng phù hợp cho từng độ phân giải của Tivi 3. Ước tính khoảng cách bạn ngồi xem Tivi, và tìm hiểu xem người dùng cần ngồi gần màn hình Tivi như thế nào để có thể cảm nhận chất lượng của ba độ phân giải khác nhau. Thảo luận xem liệu có đáng để trả thêm chi phí cho Tivi 4K và 8K để xem truyền hình hay không? Theo bạn, có nên tạo ra màn hình 16K để sử dụng tại nhà không?.

Các hệ thống âm thanh Các hệ thống âm thanh thường được kết nối với các thiết bị cá nhân như điện thoại thông minh, trình phát đa phương tiện và thiết bị máy tính bảng thông qua cổng USB hoặc kết nối không dây qua Bluetooth. Một số hệ thống âm thanh cũng có thể được kết nối Wi-Fi để phát nhạc được lưu trữ trên các thiết bị hoặc kết nối Internet để phát nhạc trực tuyến. Đầu đĩa BLU-RAY và DVD PLAYERS Đầu đĩa Blu-ray và DVD kết nối với Tivi để phát phim và các nội dung khác được lưu trên đĩa DVD hoặc Blu-ray. Đầu đĩa Blu-ray thường sẽ phát đĩa DVD, nhưng đầu đĩa DVD sẽ không phát đĩa Blu-ray.

Đĩa Blu-ray có thể lưu trữ phim HD, có hình ảnh và âm thanh chất lượng cao hơn. Đầu phát Blu-ray 4K Ultra HD mới hơn có thể phát nội dung trên Tivi 4K. Media Players Trình phát đa phương tiện có thể được kết nối trực tiếp với Tivi hoặc qua mạng có dây hoặc không dây, thường được điều khiển bằng điều khiển từ xa hoặc các ứng dụng trên điện thoại thông minh. Một số trình phát đa phương tiện cung cấp đầu ra ở định dạng 4K.

HOẠT ĐỘNG Tivi thông minh có chức năng phát trực tuyến và kết nối mạng thông qua trình phát đa phương tiện kết nối sẵn. Bạn có cho rằng Tivi thông minh sẽ thay thế trình phát đa phương tiện không?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ