Nghiên cứu đặc điểm lâm học và bảo tồn loài Cẩm Lai Bà Rịa tại VQG Cát Tiên

Nghiên cứu đặc điểm lâm học loài gỗ quý Cẩm Lai Bà Rịa và đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả loài cây này tại Vườn quốc gia Cát Tiên.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Thông tin về loài Cẩm lai

1.1.2. Về sinh thái học, sinh thái rừng

1.1.3. Về đặc điểm cấu trúc rừng

1.1.4. Về đặc điểm tái sinh rừng

1.2. Một số nghiên cứu điển hình về đặc điểm lâm học loài cây

1.3. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng

1.4. Các công trình nghiên cứu về cây Cẩm lai bà rịa

1.4.1. Một số thông tin về loài Cẩm lai bà rịa (Dalbergia bariaensis Pierre)

Tóm tắt

I. Khám phá Cẩm Lai Bà Rịa Bí mật loài gỗ quý trong Sách Đỏ

Cẩm Lai Bà Rịa, với tên khoa học là Dalbergia bariaensis Pierre, là một trong những loài cây gỗ quý hiếm và có giá trị kinh tế bậc nhất tại Việt Nam. Loài cây này thuộc họ Đậu (Fabaceae), nổi bật với chất gỗ cứng, thớ mịn, vân gỗ tuyệt đẹp và hương thơm đặc trưng. Do những đặc tính vượt trội, gỗ Cẩm Lai được săn lùng để chế tác đồ nội thất cao cấp, mỹ nghệ và các sản phẩm xa xỉ, đẩy giá trị của nó lên mức rất cao. Tuy nhiên, chính giá trị này cũng là nguyên nhân đẩy loài cây đến bờ vực nguy hiểm. Theo đánh giá của các tổ chức uy tín, Cẩm Lai Bà Rịa được xếp vào danh mục cây gỗ quý hiếm đang bị đe dọa. Cụ thể, trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), loài này được xếp ở cấp V (Vulnerable), tức là có thể bị đe dọa tuyệt chủng trong tương lai gần nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời. Tình trạng này đòi hỏi một sự quan tâm đặc biệt từ các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng để xây dựng những chiến lược bảo tồn hiệu quả, vừa bảo vệ nguồn gen quý, vừa hướng tới phát triển bền vững.

1.1. Phân biệt Cẩm Lai Bà Rịa Dalbergia bariaensis

Cẩm Lai Bà Rịa (Dalbergia bariaensis Pierre) là loài đặc hữu của khu vực Đông Dương, phân bố tự nhiên tại các tỉnh phía Nam Việt Nam như Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Kon Tum, và Đắk Lắk. Đây là cây gỗ lớn, có thể cao tới 25 mét, đường kính thân 0,5 - 0,6 mét, tán rộng hình ô và thường xanh. Cần phân biệt loài này với các loài Cẩm Lai khác như Cẩm Lai Vú (Dalbergia oliveri), dù chúng cùng chi nhưng có những khác biệt nhỏ về hình thái và khu vực phân bố. Việc xác định chính xác danh pháp khoa học là nền tảng quan trọng cho công tác nghiên cứu và bảo tồn nguồn gen.

1.2. Giá trị kinh tế gỗ Cẩm Lai và vị thế trên thị trường

Giá trị kinh tế gỗ Cẩm Lai là không thể phủ nhận. Gỗ có màu nâu đỏ đặc trưng, vân gỗ sắc nét, uốn lượn tự nhiên tạo nên vẻ đẹp độc đáo. Chất gỗ cứng, nặng, ít bị mối mọt, cong vênh và có khả năng đánh bóng cao, giữ được độ bền đẹp qua hàng chục năm. Chính vì vậy, gỗ Cẩm Lai luôn là lựa chọn hàng đầu cho các sản phẩm nội thất sang trọng, đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo, và các vật phẩm trang trí có giá trị cao. Trên thị trường, giá gỗ Cẩm Lai luôn ở mức cao và ổn định, khiến nó trở thành mục tiêu của các hoạt động khai thác, kể cả bất hợp pháp.

1.3. Phân loại trong danh mục gỗ nhóm IA và ý nghĩa

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, Cẩm Lai Bà Rịa được xếp vào gỗ nhóm IA. Đây là nhóm các loài thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm, bị nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại. Việc phân loại này nhấn mạnh mức độ nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng của loài và là cơ sở pháp lý vững chắc cho các chính sách bảo vệ rừng. Bất kỳ hành vi khai thác, vận chuyển hay buôn bán gỗ Cẩm Lai Bà Rịa từ rừng tự nhiên đều là vi phạm pháp luật và phải bị xử lý nghiêm. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ loài cây này không chỉ về mặt sinh thái mà còn về mặt pháp lý.

II. Top 3 nguy cơ tuyệt chủng đối với cây Cẩm Lai Bà Rịa

Sự tồn tại của Cẩm Lai Bà Rịa đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đẩy loài cây này đến gần hơn với nguy cơ tuyệt chủng. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ giá trị kinh tế quá lớn của gỗ, tạo ra một áp lực khai thác khổng lồ lên các quần thể tự nhiên. Hoạt động khai thác trái phép diễn ra một cách tinh vi và có tổ chức, không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng. Những cây gỗ lớn, có đường kính trên 30cm, gần như đã biến mất khỏi các khu rừng ở Đồng Nai và Đắk Lắk. Bên cạnh đó, môi trường sống tự nhiên của Cẩm Lai Bà Rịa đang bị thu hẹp nhanh chóng do sự mở rộng đất nông nghiệp, phát triển cơ sở hạ tầng và các hoạt động dân sinh khác. Sự suy thoái môi trường sống làm mất đi điều kiện tái sinh tự nhiên, cô lập các quần thể nhỏ lẻ và làm suy yếu khả năng duy trì đa dạng sinh học. Cuối cùng, những hạn chế trong công tác quản lý và thực thi pháp luật cũng là một rào cản lớn. Mặc dù đã có chính sách bảo vệ rừng, nhưng việc giám sát và ngăn chặn các hành vi xâm hại tài nguyên rừng vẫn còn nhiều khó khăn, đặc biệt ở các vùng xa xôi.

2.1. Nạn khai thác trái phép và sự suy giảm nguồn gen quý

Đây là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Kẻ xấu thường nhắm vào những cây Cẩm Lai trưởng thành, có kích thước lớn để thu được lợi nhuận cao nhất. Hành động này không chỉ làm giảm số lượng cây gỗ lớn mà còn gây ra hiện tượng xói mòn di truyền, làm mất đi những nguồn gen ưu tú có khả năng chống chịu tốt và sinh trưởng vượt trội. Khi những cây mẹ tốt nhất bị đốn hạ, khả năng tái sinh và duy trì một quần thể khỏe mạnh trong tương lai bị ảnh hưởng nặng nề. Luận văn của Lê Văn Long (2012) đã chỉ ra rằng ngay cả trong các khu bảo tồn, việc tìm thấy cây có đường kính lớn cũng rất khó khăn, cho thấy áp lực khai thác là rất lớn.

2.2. Mất môi trường sống tại Bà Rịa Vũng Tàu và các tỉnh

Cẩm Lai Bà Rịa sinh trưởng tốt trong các khu rừng rậm nhiệt đới thường xanh hoặc nửa rụng lá, đặc biệt là ven sông suối, trên đất feralit. Tuy nhiên, các hệ sinh thái này đang bị chia cắt và suy thoái do chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Tại Bà Rịa - Vũng Tàu và các tỉnh miền Đông Nam Bộ, quá trình đô thị hóa và phát triển nông nghiệp đã làm thu hẹp đáng kể diện tích rừng tự nhiên. Môi trường sống bị phá vỡ không chỉ làm giảm số lượng cá thể Cẩm Lai mà còn ảnh hưởng đến các loài động vật giúp phát tán hạt, làm gián đoạn chu trình tái sinh tự nhiên của chúng.

2.3. Hạn chế trong quản lý rừng bền vững và thực thi pháp luật

Mặc dù đã có các quy định pháp luật nghiêm ngặt bảo vệ gỗ nhóm IA, công tác thực thi vẫn gặp nhiều thách thức. Lực lượng kiểm lâm mỏng, địa bàn quản lý rộng lớn và phức tạp, trong khi thủ đoạn của lâm tặc ngày càng tinh vi. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân sống ven rừng về tầm quan trọng của việc bảo tồn các loài quý hiếm còn hạn chế. Việc thiếu các mô hình sinh kế bền vững thay thế khiến họ phụ thuộc vào tài nguyên rừng, vô tình tạo ra áp lực lên các loài cây như Cẩm Lai. Một chiến lược quản lý rừng bền vững cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, nhà khoa học và cộng đồng địa phương.

III. Hướng dẫn nhận biết Cẩm Lai Bà Rịa qua đặc điểm sinh thái

Để bảo tồn hiệu quả, việc nhận biết chính xác Cẩm Lai Bà Rịa trong tự nhiên là bước đi đầu tiên và vô cùng quan trọng. Loài cây này sở hữu những đặc điểm hình tháiđặc điểm sinh thái rất đặc trưng. Về hình thái, Cẩm Lai Bà Rịa là cây gỗ lớn, thân tròn thẳng, gốc có bạnh vè nhỏ, vỏ cây màu xám và thường có những đốm trắng hoặc vàng. Lá là lá kép lông chim lẻ, mỗi cuống có từ 9-17 lá chét hình mác thuôn. Hoa nhỏ, màu lam nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành. Đặc điểm nhận dạng giá trị nhất chính là gỗ, với vân gỗ Cẩm Lai độc đáo và màu sắc nâu đỏ đặc trưng. Về sinh thái, loài cây này thường mọc rải rác trong các kiểu rừng thường xanh hoặc nửa rụng lá, ưa những nơi ẩm, ven sông suối và trên các loại đất feralit phát triển từ đá bazan hoặc sa phiến thạch. Hiểu rõ những đặc điểm này không chỉ giúp các nhà lâm học xác định đúng đối tượng bảo tồn mà còn là cơ sở để lựa chọn lập địa phù hợp cho các chương trình trồng rừng Cẩm Lai, phục hồi và phát triển loài cây quý hiếm này trong tương lai.

3.1. Phân tích đặc điểm hình thái Thân lá hoa và quả

Theo tài liệu nghiên cứu, Cẩm Lai Bà Rịa trưởng thành có thể đạt chiều cao 20-25m, vỏ màu xám, không nứt nẻ. Lá kép lông chim dài 15-18cm, mang 11-13 lá chét hình mác thuôn, nhẵn bóng. Cụm hoa dạng chùy ở đầu cành, hoa nhỏ màu lam nhạt. Quả là dạng quả đậu dẹt, dài khoảng 12cm, chứa 1-2 hạt hình thận màu đen nhạt. Thịt vỏ cây có mùi giống sắn dây, đây là một đặc điểm nhận dạng khá thú vị. Những chi tiết này giúp phân biệt Cẩm Lai Bà Rịa với các loài cây khác trong rừng tự nhiên.

3.2. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái và điều kiện lập địa

Cẩm Lai Bà Rịa là loài cây ưa ẩm và ánh sáng nhưng chịu bóng tốt khi còn nhỏ. Nó thường phân bố ở những khu vực có lượng mưa trung bình từ 1200-1600mm/năm. Loài này ưa đất feralit nâu đỏ hoặc nâu vàng phát triển trên đá bazan và feralit xám trên cát kết, có tầng đất dày và khả năng thoát nước tốt. Trong hệ sinh thái, Cẩm Lai thường mọc cùng các loài cây khác như Sao đen, Dầu đồng, Vên vên. Việc nắm bắt các đặc điểm sinh thái này là chìa khóa để khoanh vùng bảo vệ các quần thể hiện hữu và quy hoạch các khu vực trồng mới.

3.3. Quy luật vật hậu Chu kỳ ra hoa và mùa quả chín

Nghiên cứu vật hậu đóng vai trò quan trọng trong việc thu hái hạt giống để nhân giống Cẩm Lai. Theo quan sát tại Vườn Quốc gia Cát Tiên và các tài liệu, mùa hoa của Cẩm Lai Bà Rịa thường diễn ra từ tháng 12 đến tháng 1 năm sau. Quá trình kết quả bắt đầu từ tháng 2 đến tháng 3, và mùa quả chín rộ vào khoảng tháng 2 đến tháng 4. Việc xác định chính xác thời điểm quả chín giúp tối ưu hóa công tác thu gom hạt giống, đảm bảo chất lượng hạt tốt nhất cho việc gieo ươm, phục vụ các chương trình bảo tồn và phát triển lâm nghiệp.

IV. 3 phương pháp bảo tồn nguồn gen Cẩm Lai Bà Rịa hiệu quả

Trước tình trạng suy giảm nghiêm trọng, việc áp dụng các giải pháp bảo tồn khoa học và đồng bộ là yêu cầu cấp thiết để cứu lấy loài Cẩm Lai Bà Rịa. Các phương pháp này tập trung vào hai hướng chính: bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Bảo tồn tại chỗ là ưu tiên hàng đầu, tập trung vào việc bảo vệ nghiêm ngặt các quần thể Cẩm Lai còn sót lại trong môi trường sống tự nhiên của chúng, chẳng hạn như tại Vườn Quốc gia Cát Tiên hay Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu - Phước Bửu. Song song đó, bảo tồn chuyển chỗ đóng vai trò dự phòng chiến lược, bao gồm việc xây dựng các vườn thực vật, ngân hàng gen và phát triển các kỹ thuật nhân giống Cẩm Lai tiên tiến. Việc kết hợp hài hòa các phương pháp này không chỉ giúp bảo vệ nguồn gen quý giá mà còn tạo ra nguồn cây giống chất lượng cao để phục vụ các chương trình phục hồi hệ sinh thái và phát triển lâm nghiệp bền vững, giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên.

4.1. Kỹ thuật nhân giống Cẩm Lai Giâm hom và nuôi cấy in vitro

Do hạt Cẩm Lai khó nảy mầm trong tự nhiên, các phương pháp nhân giống vô tính tỏ ra rất hiệu quả. Nghiên cứu của Trương Mai Hồng (1997, 2002) đã thành công trong việc xây dựng quy trình nhân giống in-vitro và giâm hom. Phương pháp giâm hom cho thấy tỷ lệ thành công cao khi sử dụng chất kích thích ra rễ IBA hoặc IAA ở nồng độ thích hợp và đảm bảo độ che sáng khoảng 30%. Nuôi cấy in-vitro cho phép nhân nhanh số lượng lớn cây giống sạch bệnh, đồng nhất về mặt di truyền từ một nguồn vật liệu ban đầu rất nhỏ. Các kỹ thuật này mở ra triển vọng lớn cho việc sản xuất hàng loạt cây giống Cẩm Lai chất lượng cao.

4.2. Bảo tồn tại chỗ in situ tại các Khu bảo tồn thiên nhiên

Phương pháp này tập trung vào việc bảo vệ loài ngay trong hệ sinh thái tự nhiên của nó. Các Vườn Quốc gia và Khu bảo tồn như Cát Tiên, Chư Mom Ray, Bình Châu - Phước Bửu đóng vai trò là "thành trì" cuối cùng cho Cẩm Lai Bà Rịa. Tại đây, các hoạt động tuần tra, kiểm soát chống khai thác trái phép được tăng cường. Đồng thời, các nghiên cứu về cấu trúc quần thể, đặc điểm tái sinh tự nhiên được tiến hành để hiểu rõ hơn về động thái của loài, từ đó đề xuất các biện pháp lâm sinh tác động phù hợp nhằm hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên và bảo vệ đa dạng sinh học tổng thể.

4.3. Bảo tồn chuyển chỗ ex situ và mô hình trồng rừng Cẩm Lai

Bảo tồn chuyển chỗ là đưa các cá thể hoặc vật liệu di truyền của loài ra khỏi nơi sống tự nhiên của chúng. Điều này bao gồm việc thu thập hạt giống để lưu trữ trong các ngân hàng gen và trồng cây trong các vườn thực vật, vườn sưu tập. Quan trọng hơn, việc phát triển các mô hình trồng rừng Cẩm Lai với quy mô thương mại là một giải pháp bền vững. Các mô hình này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen mà còn tạo ra nguồn cung gỗ hợp pháp, đáp ứng nhu cầu thị trường và giảm áp lực lên các khu rừng tự nhiên. Đây là hướng đi quan trọng cho ngành lâm nghiệp Bà Rịa và các tỉnh khác có điều kiện phù hợp.

V. Cách quản lý rừng bền vững để phục hồi Cẩm Lai Bà Rịa

Giải pháp dài hạn và căn cơ nhất để bảo vệ Cẩm Lai Bà Rịa chính là thực thi các mô hình quản lý rừng bền vững. Cách tiếp cận này không chỉ tập trung vào việc bảo vệ một loài cây riêng lẻ mà còn hướng đến việc duy trì sức khỏe và sự toàn vẹn của cả hệ sinh thái rừng. Điều này đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố: từ việc củng cố và hoàn thiện chính sách bảo vệ rừng, tăng cường năng lực thực thi pháp luật, đến việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng địa phương. Tại các khu vực trọng điểm như Vườn Quốc gia Cát Tiên, các chương trình giám sát đa dạng sinh học, nghiên cứu tái sinh tự nhiên và làm giàu rừng với các loài cây bản địa quý hiếm như Cẩm Lai cần được ưu tiên. Một chiến lược quản lý hiệu quả sẽ biến các khu rừng thành nơi trú ẩn an toàn, đồng thời mở ra cơ hội phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho người dân địa phương, tạo ra một mối quan hệ cộng sinh giữa con người và thiên nhiên.

5.1. Vai trò của Vườn Quốc gia Cát Tiên trong công tác bảo tồn

Vườn Quốc gia Cát Tiên có vai trò cực kỳ quan trọng, là một trong những khu vực bảo tồn nguyên vị (in-situ) lớn và quan trọng nhất cho Cẩm Lai Bà Rịa. Luận văn của Lê Văn Long (2012) đã lấy đây làm địa bàn nghiên cứu chính, cho thấy sự hiện diện của loài dù số lượng cây lớn đã suy giảm. Vườn quốc gia không chỉ là nơi bảo vệ nghiêm ngặt các cá thể còn lại mà còn là phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ để nghiên cứu các đặc điểm sinh học, sinh thái và tái sinh của loài, cung cấp dữ liệu khoa học quý báu cho các chiến lược bảo tồn trên toàn quốc.

5.2. Tăng cường chính sách bảo vệ rừng và đa dạng sinh học

Để bảo vệ Cẩm Lai hiệu quả, cần tiếp tục rà soát và tăng cường các chính sách bảo vệ rừng. Điều này bao gồm việc tăng mức xử phạt đối với hành vi khai thác trái phép gỗ quý hiếm, cải thiện cơ chế phối hợp liên ngành trong công tác tuần tra, kiểm soát. Bên cạnh đó, các chính sách cần lồng ghép mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, đảm bảo rằng các dự án phát triển không xâm hại đến môi trường sống của các loài nguy cấp. Việc xây dựng các hành lang đa dạng sinh học để kết nối các khu rừng bị chia cắt cũng là một giải pháp cần được quan tâm.

5.3. Sự tham gia của cộng đồng trong ngành lâm nghiệp Bà Rịa

Không một chiến lược bảo tồn nào có thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương. Tại Bà Rịa - Vũng Tàu và các tỉnh khác, cần xây dựng các mô hình giao đất, giao rừng gắn với lợi ích và trách nhiệm của người dân. Hỗ trợ họ phát triển các mô hình kinh tế thay thế bền vững như du lịch sinh thái, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, hoặc tham gia vào các dự án trồng rừng Cẩm Lai. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất, góp phần quan trọng vào sự thành công của công tác bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Thông tin về loài Cẩm lai Theo Chanpaisang (1994), Shahunanu và Phanmnoda (1995) và Cole (1999) loài Cẩm lai, trong đó có loài Cẩm lai bà rịa (Dalbergia bariaensis Pierre) thường phân bố trong các kiểu rừng rậm thường xanh và rừng nửa rụng lá ở Myanma, Thái Lan, Cămpuchia, Lào và Việt Nam. Theo Chanpaisang (1994), loài Cẩm lai chịu được chế độ mưa mùa và biên độ nhiệt lớn, nhiệt độ tối cao từ 37-450C, nhiệt độ tối thấp từ 4-120C, lượng mưa bình quân 800-3.

Theo Bunyaveijchewin (1983), loài Cẩm lai sinh trưởng tốt ở vùng có lượng mưa 1200-1600mm/năm. Nghiên cứu về đặc điểm lâm học * Về sinh thái học, sinh thái rừng Thuật ngữ sinh thái học "Ecology" bắt nguồn từ tiếng Hy-Lạp: Oikos, nghĩa là nhà hoặc là nơi sinh sống; Logos, nghĩa là môn học. Lịch sử ra đời môn sinh thái học được kể từ đầu thế kỷ 20, nhưng nguồn gốc của môn học này đã có từ rất lâu. Thế kỷ 19 được xem là thời kỳ các nhà khoa học sinh vật tích lũy những dẫn liệu về tự nhiên.

Tuy vậy, các nhà khoa học thời đó cũng chỉ dừng lại ở việc mô tả lịch sử tự nhiên của các sinh vật, phương thức sống của sinh vật, nơi sinh sống và nguồn thức ăn của sinh vật, phản ứng của sinh vật trước sự thay đổi của môi trường. Với những cách thức nghiên cứu 5 và mô tả như thế, có thể xem đây là giai đoạn phát triển của sinh thái cá thể. Mặc dù vậy những nghiên cứu này cũng hết sức quan trọng đối với thực tiễn. Vào khoảng giữa những năm 1920, sinh thái cá thể đã phát triển cao hơn thành sinh thái học quần thể và sinh thái học quần xã.Tensley đã trình bày khái niệm đầu tiên về hệ sinh thái.

Vili đã dùng khái niệm hệ sinh thái để chỉ "Một đơn vị tự nhiên bao gồm tập hợp các yếu tố sống và không sống, do kết quả tương tác của các yếu tố ấy tạo nên một hệ thống ổn định, tại đây có chu trình vật chất giữa thành phần sống và không sống". Theo Odum (1971), sinh thái học là môn khoa học nghiên cứu cấu trúc và chức năng của tự nhiên. Krebs (1978) định nghĩa sinh thái học là khoa học về những sự tương tác ấn định sự phân bố và mật độ của các sinh vật. Sinh thái rừng nghiên cứu rừng như là một quần xã sinh vật, nghiên cứu mối quan hệ qua lại giữa các loài cây rừng với các sinh vật khác hình thành nên quần xã và nghiên cứu mối quan hệ qua lại giữa các sinh vật với môi trường tự nhiên của chúng (Stephen H.spurr và Bunrton V.

Sinh thái rừng là một bộ phận của sinh thái học, là một môn sinh thái học ứng dụng. Các kết quả của nghiên cứu sinh thái rừng đem lại nhiều ý nghĩa khác nhau: - Xây dựng cơ sở khoa học lâm sinh: Đó là khoa học về gây trồng và nuôi dưỡng rừng. Trồng rừng, nuôi dưỡng rừng, khai thác và nâng cao năng suất rừng. - Phân loại các thảm thực vật rừng, lập bản đồ thảm thực vật rừng, bản đồ lập địa.

- Phân vùng sản xuất Lâm nghiệp, xác định cơ cấu cây trồng hợp lý. - Xây dựng phương thức kinh doanh rừng ổn định, lâu dài. 6 - Kết quả nghiên cứu sinh thái rừng là cơ sở khoa học để trợ giúp cho việc xác định chiến lược diệt trừ sâu bệnh và những loài gây hại khác. - Xây dựng các giải pháp bảo vệ và bảo tồn những loài cây, con quý hiếm.

- Xây dựng hệ thống các biện pháp tổng hợp để bảo vệ rừng và môi trường, phòng chống ô nhiễm môi trường. Trong lâm nghiệp, nhiều tác giả đã đi sâu nghiên cứu về sinh thái rừng làm cơ sở đề xuất biện pháp tác động hợp lý và xây dựng thành các hệ thống kỹ thuật lâm sinh. Một số công trình tiêu biểu như: Rừng mưa nhiệt đới Baur (1962) [1]. Trên cơ sở nghiên cứu sinh thái rừng mưa, Geoge N.

Baur đã tổng kết các biện pháp lâm sinh tác động vào rừng và phân loại các biện pháp theo mục đích nhằm đem lại rừng căn bản đều tuổi, không đều tuổi, các phương pháp xử lý cải thiện. * Về đặc điểm cấu trúc rừng Baur G.N (1962) [1] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng. Trong đó đi sâu nghiên cứu các nhân tố về cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên. [39] đã nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm sống, tầng phiến… Hiện tượng thành tầng là một trong những đặc trưng cơ bản về cấu trúc hình thái của quần thể thực vật và là cơ sở để tạo nên cấu trúc tầng thứ.

Phương pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng do David và P.W Risa (1933- 1934) đề sướng và sử dụng lần đầu tiên ở Guyan, đến nay phương pháp đó vẫn được sử dụng, nhưng nhược điểm là chỉ minh họa được cách sắp xếp theo 7 hướng thẳng đứng trong một diện tích có hạn. Cusen (1951) đã khắc phục bằng cách vẽ một số dải kề nhau và đưa lại một hình tượng về không gian 3 chiều. W (1968) [43] đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mưa đới về mặt hình thái. Theo tác giả, đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc cây thân gỗ và thường có nhiều tầng.

Ông đã nhận định: “Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây” Việc nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng được nhiều tác giả nghiên cứu có kết quả, và đã đưa ra hàng loạt các phẫu đồ mô tả cấu trúc hình thái rừng mưa. Các tác giả sử dụng các loại hàm khác nhau như: hàm Weibull, Meyer, Hyperbol, Poisson,… * Về đặc điểm tái sinh rừng Trên thế giới khi nghiên về tái sinh rừng các nhà khoa học tìm hiểu về “hiệu quả tái sinh rừng”. Họ đã cho rằng hiệu quả tái sinh rừng được xác định bởi mật độ, tổ thành loài cây, cấu trúc tuổi, chất lượng cây con, đặc điểm phân bố. Mặt khác sự tương đồng hay khác biệt về tổ thành lớp cây tái sinh với tầng cây gỗ lớn được đề cập khi nghiên cứu (Mibbreuad, 1930; Aubreville, 1938, Richards, 1933; 1939; Beard, 1946; Lebrun và Gilbert, 1954; Joné, 1955-1956; Schultz, 1960; Baur, 1976 - 1979; Rollet, 1969) (dẫn theo Nguyễn Văn Thêm, 1992)[46].

Tuy nhiên, trong nghiên cứu họ chỉ tập trung nghiên cứu các loài cây có ý nghĩa về mặt thực tiễn ở trong tổ thành cây tái sinh. Đối với rừng mưa nhiệt đới, do quá trình tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới vô cùng phức tạp và còn ít được nghiên cứu. Cho nên phần lớn đến nay, những tài liệu nghiên cứu về tái sinh tự nhiên của rừng mưa thường mới chỉ tập trung vào một số loài cây có giá trị kinh tế dưới điều kiện rừng đã ít nhiều bị biến đổi. 8 Nghiên cứu khả năng tái sinh rừng, Richards (1965)[43] cho rằng sau thời kỳ thứ nhất, chắc chắn vào năm đầu hay năm sau, cây mạ từ hạt giống mọc lên thường bị chết hàng loạt do thiếu chất dinh dưỡng và do thiếu ánh sáng, những cây con và cây nhỡ được sống sót lại phải trải qua một thời kỳ ức chế kéo dài đến mấy năm, thậm chí hàng chục năm do sự cạnh tranh dành lấy ánh sáng và sau đó, khi có điều kiện thuận lợi mới vươn lên, với một tốc độ sinh trưởng rất nhanh, để chiếm lấy vị trí trong tầng mà chúng sẽ là thành viên chính thức.

Tác giả cũng cho rằng: nhưng cách thức tái sinh liên tục dưới tán rừng không phải là cách tái sinh duy nhất và cách thức đó hình như chỉ thích hợp với các loài cây chịu bóng. Một số nghiên cứu điển hình về đặc điểm lâm học loài cây Ở nước ta, nghiên cứu về đặc điểm lâm học của một số loài cây bản địa chưa được nghiên cứu một cách bài bản, các nội dung chỉ xuất hiện lẻ tẻ trong một số công trình, có thể tổng hợp một số thông tin có liên quan đến vấn đề nghiên cứu như sau: Nguyễn Bá Chất (1996) [10] đã nghiên cứu đặc điểm lâm học và biện pháp gây trồng nuôi dưỡng cây Lát hoa, ngoài những kết quả nghiên cứu về các đặc điểm phân bố, sinh thái, tái sinh… tác giả cũng đã đưa ra một số biện pháp kỹ thuật gieo ươm cây con và trồng rừng đối với Lát hoa. Trần Minh Tuấn (1997) [54] đã nghiên cứu một số đặc tính sinh vật học loài Phỉ ba mũi làm cơ sở cho việc bảo tồn và gây trồng tại Vườn quốc gia Bà Vì – Hà Nội, ngoài những kết quả về đặc điểm hình thái, tái sinh tự nhiên, sinh trưởng và phân bố của loài, tác giả còn đưa ra một số định hướng về kỹ thuật lâm sinh để tạo cây con từ hạt và trồng rừng đối với loài cây này. Vũ Văn Cần (1997) [7] đã tiến hành nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học của cây Chò đãi làm cơ sở cho công tác tạo giống trồng rừng ở Vườn 9 quốc gia Cúc Phương, ngoài những kết luận về các đặc điểm phân bố,… tác giả cũng đã đưa ra những kỹ thuật tạo cây con từ hạt đối với loài cây Chò đãi.

Nguyễn Thanh Bình (2003) [2] đã nghiên cứu một số đặc điểm lâm học của loài Dẻ ăn quả phục hồi tự nhiên tại Bắc Giang. Với những kết quả nghiên cứu đạt được, tác giả đã đưa ra nhiều kết luận, ngoài đặc điểm về hình thái, vật hậu, phân bố, cấu trúc và tái sinh tự nhiên của loài, tác giả còn cho rằng phân bố N – H và N – D đều có một số đỉnh; tương quan giữa Hvn và D1.3 có dạng phương trình Logarit. Cũng tương tự như vậy, Lê Phương Triều (2003) [48] đã nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học của loài cây Trai lý tại Vườn quốc gia Cúc Phương. Vương Hữu Nhi (2003) [35] đã nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con Căm xe góp phần phục vụ trồng rừng ở Đắk Lắk – Tây Nguyên, từ kết quả nghiên cứu với những kết luận về đặc điểm hình thái, phân bố, cấu trúc, tái sinh tự nhiên… tác giả còn đưa ra những kỹ thuật gây trồng đối với loài cây này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ