Cải tiến Mô hình Ước tính PM2.5 Sử dụng Dữ liệu Đa nguồn và Đa độ phân giải

Tìm hiểu cách cải thiện mô hình ước tính PM2.5 bằng dữ liệu đa nguồn, đa độ phân giải. Nghiên cứu mới nhất về ô nhiễm không khí và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Information Systems

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctor of Philosophy Dissertation

2024

183
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

DECLARATION

TABLE OF CONTENTS

1. CHƯƠNG 1: BACKGROUND AND MOTIVATION OF THE STUDY

1.1. Research subjects and scope

1.2. Particulate matter overview

1.3. Impact of PM2.5 estimation using numerical model

1.4. Numerical model overview

1.5. Literature review of numerical model

1.6. Estimation using a statistical model

1.7. Statistical model overview

1.8. Literature review of statistical model

1.9. Challenges and solutions of this dissertation

1.10. The quality of the numerical model

1.11. The quality of the statistical model

1.12. The performance of numerical and statistical model

1.13. Summary of Chapter 1

2. CHƯƠNG 2: IMPROVEMENT OF PM2.5 ESTIMATION PROCESS USING NUMERICAL MODEL

2.1. Study area and data

2.2. WRF-Chem simulation (STEP3)

2.3. Seasonal and monsoon analysis (STEP5)

2.4. Fire hotspot assessment (STEP6)

2.5. Experimental results and discussion

2.6. Seasonal and monsoon analysis

2.7. Fire hotspot analysis

2.8. Summary of Chapter 2

3. CHƯƠNG 3: IMPROVEMENT OF PM2.5 ESTIMATION METHOD USING STATISTICAL MODEL

3.1. Data and study area

3.2. Data fusion method

3.3. Results and discussions

3.4. Data fusion results

3.5. Summary of Chapter 3

4. CHƯƠNG 4: PERFORMANCE IMPROVEMENT OF PM2.5

4.1. WRF-Chem model optimization

4.2. Experimental data and configuration

4.3. WRF-Chem configuration

4.4. WRF-Chem model optimization

4.5. Summary of Chapter 4

CONCLUSION AND FUTURE WORKS

LIST OF PUBLICATIONS RELATED TO DISSERTATION

OTHER PUBLICATIONS OF THE AUTHOR

ABBREVIATIONS

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về PM2

Thỏa thuận Paris (COP21) đặt mục tiêu hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu. Việt Nam cam kết giảm phát thải ròng về 0 vào năm 2050 (COP26). Biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí liên quan mật thiết, do khai thác và đốt nhiên liệu hóa thạch. Báo cáo State of Global Air 2019 xếp ô nhiễm không khí là yếu tố rủi ro gây tử vong lớn thứ năm trên toàn cầu. Việt Nam xếp hạng thấp về chỉ số hiệu quả môi trường (EPI), với chất lượng không khí xếp thứ 130. PM2.5 là hỗn hợp các hạt rắn và giọt lỏng trong không khí. Tiếp xúc với PM2.5 làm tăng nguy cơ mắc bệnh hô hấp và tim mạch. PM2.5 cũng có những tác động tiêu cực đến môi trường. Mặc dù có các mạng lưới quan trắc mặt đất, Việt Nam có số lượng trạm tự động còn hạn chế do chi phí lắp đặt cao. Do đó, việc phát triển một mô hình ước tính PM2.5 ở Việt Nam là vô cùng quan trọng, từ đó có thể đưa ra các giải pháp và kế hoạch hành động kịp thời.

1.1. Vì sao ước tính PM2.5 lại quan trọng với Việt Nam

Việc ước tính PM2.5 một cách chính xác và kịp thời đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường tại Việt Nam. Dữ liệu PM2.5 được sử dụng để theo dõi và đánh giá chất lượng không khí, cảnh báo về mức độ ô nhiễm cao và đưa ra các biện pháp phòng ngừa, đặc biệt tại các khu vực đô thị và công nghiệp. Thông tin về PM2.5 cũng hỗ trợ việc xây dựng các chính sách và chiến lược giảm thiểu ô nhiễm không khí, hướng tới một môi trường sống trong lành và bền vững hơn. Hơn nữa, các mô hình ước tính PM2.5 cho phép dự đoán xu hướng ô nhiễm trong tương lai, giúp các nhà quản lý và người dân chủ động ứng phó và giảm thiểu tác động tiêu cực.

1.2. Các tác động tiêu cực của PM2.5 đến sức khỏe và môi trường

PM2.5 gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe con người, bao gồm các bệnh về đường hô hấp (viêm phế quản, hen suyễn), tim mạch (đột quỵ, nhồi máu cơ tim) và ung thư phổi. Trẻ em, người già và những người có bệnh mãn tính là những đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương. Ngoài ra, PM2.5 còn ảnh hưởng đến môi trường, làm giảm tầm nhìn, gây mưa axit và làm suy thoái các hệ sinh thái. Việc giảm thiểu PM2.5 không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn là vấn đề bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Dữ liệu cho thấy tình trạng này đang ngày càng gia tăng và diễn biến phức tạp.

II. Thách Thức và Giải Pháp Ước Tính PM2

Việc sử dụng bộ dữ liệu kiểm kê khí thải là một thách thức lớn khi sử dụng mô hình CTM. Việc kiểm kê khí thải tốn rất nhiều thời gian, nguồn nhân lực và chi phí tài chính. Sử dụng bộ dữ liệu kiểm kê khí thải toàn cầu hoặc khu vực có thể giải quyết vấn đề này. Tuy nhiên, các bộ dữ liệu này có một số nhược điểm, chẳng hạn như không được cập nhật theo thời gian, thiếu các thông số hoặc có độ phân giải địa lý không phù hợp. Do đó, việc tìm cách phát triển kiểm kê khí thải để mô phỏng nồng độ PM2.5 ở Việt Nam là một vấn đề lớn. Luận án sẽ nghiên cứu và đề xuất các kỹ thuật để cập nhật bộ dữ liệu khí thải, do đó cải thiện mô hình CTM mô phỏng nồng độ PM2.5 ở Việt Nam.

2.1. Vấn đề georeferencing trong mô hình ước tính PM2.5

Trong mô hình ước tính PM2.5, dữ liệu đầu vào đa dạng, bao gồm dữ liệu quan trắc PM2.5, AOD vệ tinh, dữ liệu khí tượng và dữ liệu sử dụng đất. Vấn đề georeferencing (xác định vị trí địa lý) trở nên quan trọng do sự khác biệt về đặc điểm và nguồn gốc của các loại dữ liệu này. Việc đảm bảo tính chính xác của vị trí địa lý ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ tin cậy của kết quả ước tính PM2.5. Do đó, việc đánh giá và lựa chọn phương pháp georeferencing phù hợp là cần thiết để cải thiện độ chính xác của mô hình.

2.2. Bài toán Data Fusion để cải thiện độ phủ dữ liệu PM2.5

Dữ liệu AOD là nguồn thông tin quan trọng cho mô hình ước tính PM2.5. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của mây che phủ, quỹ đạo vệ tinh và góc nhìn, dữ liệu vệ tinh thường có độ phủ thấp ở Việt Nam. Điều này dẫn đến việc thiếu thông tin ở nhiều khu vực, ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả ước tính PM2.5. Giải pháp Data Fusion (kết hợp dữ liệu) từ nhiều nguồn khác nhau, như MODIS Terra/Aqua và VIIRS NPP, giúp tăng cường độ phủ dữ liệu, cải thiện tính liên tục và độ tin cậy của mô hình.

2.3. Hạn chế của bộ dữ liệu kiểm kê khí thải hiện tại

Việc xây dựng bộ dữ liệu kiểm kê khí thải là một công việc tốn kém về thời gian, nguồn lực và tài chính. Mặc dù có sẵn các bộ dữ liệu toàn cầu và khu vực, chúng thường gặp phải các vấn đề như thiếu cập nhật, thiếu thông số hoặc độ phân giải địa lý không phù hợp. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình trong việc mô phỏng nồng độ PM2.5 ở Việt Nam. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp cập nhật bộ dữ liệu khí thải để cải thiện chất lượng mô hình.

III. Kết Hợp Dữ Liệu Đa Nguồn và Đa Độ Phân Giải Phương Pháp

Các nghiên cứu gần đây đã sử dụng các mô hình thống kê và học máy để ước tính PM2.5. Các mô hình thống kê đơn giản hơn và đòi hỏi ít tài nguyên xử lý hơn CTM. Nó cũng ước tính PM2.5 theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực. Các mô hình khác nhau như hồi quy tuyến tính, mô hình hiệu ứng hỗn hợp (MEM), hồi quy trọng số địa lý (GWR), rừng ngẫu nhiên (RF). Ngày nay, học sâu đã được sử dụng rộng rãi để dự đoán chất lượng không khí ở các thang thời gian và không gian khác nhau. Tuy nhiên, cần sử dụng lượng lớn dữ liệu khí tượng và chất lượng không khí để dự đoán ô nhiễm không khí, và mô hình dự đoán có xem xét mối tương quan không gian và thời gian của dữ liệu sẽ có hiệu suất tốt hơn. Do đó, chất lượng của dữ liệu đầu vào đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất của mô hình.

3.1. Sử dụng Dữ Liệu Quan Trắc Không Khí làm cơ sở đối chứng

Dữ liệu quan trắc không khí từ các trạm quan trắc mặt đất đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và đánh giá các mô hình ước tính PM2.5. Dữ liệu này cung cấp thông tin trực tiếp về nồng độ PM2.5 tại các vị trí cụ thể, giúp hiệu chỉnh và xác thực kết quả ước tính từ các nguồn dữ liệu khác, như vệ tinh và mô hình khí tượng. Chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu quan trắc ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của mô hình, do đó, việc đảm bảo chất lượng dữ liệu là vô cùng quan trọng.

3.2. Khai thác Dữ Liệu Vệ Tinh AOD để mở rộng phạm vi ước tính

Dữ liệu vệ tinh AOD (Aerosol Optical Depth) cung cấp thông tin về độ dày quang học của các hạt aerosol trong khí quyển, có mối tương quan với nồng độ PM2.5 trên mặt đất. Việc sử dụng dữ liệu vệ tinh giúp mở rộng phạm vi ước tính PM2.5 đến các khu vực không có trạm quan trắc mặt đất. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của dữ liệu AOD, như mây che phủ và loại aerosol, và sử dụng các phương pháp hiệu chỉnh phù hợp.

3.3. Ứng dụng Dữ Liệu Mô Hình Khí Tượng để tăng cường độ tin cậy

Dữ liệu mô hình khí tượng cung cấp thông tin về các yếu tố thời tiết như nhiệt độ, độ ẩm, gió và lượng mưa, có ảnh hưởng đến sự hình thành, phát tán và lắng đọng của PM2.5. Việc kết hợp dữ liệu mô hình khí tượng vào mô hình ước tính PM2.5 giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả, đặc biệt trong việc dự đoán các đợt ô nhiễm không khí. Tuy nhiên, cần lựa chọn mô hình khí tượng phù hợp với khu vực nghiên cứu và có độ phân giải đủ cao.

IV. Cải Thiện Độ Chính Xác Ước Tính PM2

Lượng dữ liệu hạn chế ở Việt Nam về số lượng và chất lượng sẽ ảnh hưởng lớn đến chất lượng của mô hình. Do đó, luận án này tập trung vào việc tiền xử lý và nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào thay vì cải thiện các mô hình học máy hoặc học sâu. Các mô hình thống kê đơn giản với sự hội tụ nhanh chóng được sử dụng thay vì áp dụng các thuật toán học máy học sâu phổ biến hiện nay. Tiền xử lý và mô hình hóa là hai quy trình chính trong việc áp dụng mô hình thống kê và học máy để dự đoán PM2.5.

4.1. Các thuật toán Học Máy phổ biến trong Ước Tính PM2.5

Các thuật toán học máy như Random Forest, Gradient Boosting và Neural Networks đang được sử dụng rộng rãi trong ước tính PM2.5. Random Forest là một phương pháp ensemble, kết hợp nhiều cây quyết định để cải thiện độ chính xác và giảm overfitting. Gradient Boosting xây dựng mô hình tuần tự, mỗi mô hình sửa lỗi của mô hình trước đó. Neural Networks, đặc biệt là mạng nơ-ron sâu (Deep Neural Networks), có khả năng học các mối quan hệ phức tạp giữa PM2.5 và các yếu tố ảnh hưởng. Lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu.

4.2. Tiền xử lý dữ liệu để nâng cao hiệu suất mô hình

Tiền xử lý dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất của mô hình ước tính PM2.5. Các bước tiền xử lý bao gồm làm sạch dữ liệu (xử lý giá trị thiếu và ngoại lệ), chuyển đổi dữ liệu (chuẩn hóa và mã hóa) và trích xuất đặc trưng (feature extraction). Việc lựa chọn các đặc trưng phù hợp, như thông tin khí tượng, địa lý và nguồn phát thải, có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của mô hình. Các phương pháp tiền xử lý nâng cao, như phân tích thành phần chính (PCA) và lựa chọn đặc trưng dựa trên tầm quan trọng, cũng có thể được sử dụng.

4.3. Đánh giá và lựa chọn mô hình phù hợp

Việc đánh giá và lựa chọn mô hình phù hợp là bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả của ước tính PM2.5. Các chỉ số đánh giá phổ biến bao gồm RMSE (Root Mean Square Error), MAE (Mean Absolute Error) và R-squared. Cross-validation (kiểm định chéo) là một kỹ thuật quan trọng để đánh giá khả năng khái quát hóa của mô hình trên dữ liệu mới. Việc so sánh hiệu suất của các mô hình khác nhau giúp lựa chọn mô hình tốt nhất cho ứng dụng cụ thể.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Ước Tính PM2

Sự kết hợp giữa mô hình số và mô hình thống kê được tận dụng triệt để để có thể đưa ra những dự báo chính xác hơn, cung cấp thêm những dữ liệu có giá trị cho việc đánh giá cũng như đưa ra những giải pháp cho vấn đề ô nhiễm không khí. Điều này được thể hiện thông qua chất lượng không khí được đo lường cũng như phân tích sự thay đổi qua các năm để có thể đưa ra các bằng chứng về sự thay đổi tích cực.

5.1. Ứng dụng trong cảnh báo ô nhiễm không khí

Các mô hình ước tính PM2.5 có thể được sử dụng để phát triển hệ thống cảnh báo ô nhiễm không khí, giúp người dân chủ động phòng tránh tác động tiêu cực đến sức khỏe. Hệ thống cảnh báo có thể cung cấp thông tin về mức độ ô nhiễm hiện tại và dự báo trong tương lai gần, khuyến nghị các biện pháp bảo vệ sức khỏe cho các nhóm đối tượng khác nhau. Thông tin này có thể được truyền tải qua các kênh thông tin đại chúng, ứng dụng di động và bảng điện tử tại các khu vực công cộng.

5.2. Hỗ trợ quy hoạch đô thị và phát triển bền vững

Kết quả ước tính PM2.5 có thể được sử dụng để đánh giá tác động của các dự án quy hoạch đô thị và phát triển kinh tế - xã hội đến chất lượng không khí. Thông tin này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt, nhằm giảm thiểu ô nhiễm không khí và bảo vệ môi trường sống. Các biện pháp có thể bao gồm kiểm soát khí thải từ các nguồn giao thông và công nghiệp, tăng cường cây xanh đô thị và khuyến khích sử dụng năng lượng sạch.

5.3. Nghiên cứu điển hình về ước tính PM2.5 ở Việt Nam

Nghiên cứu điển hình về ước tính PM2.5 ở Hà Nội sử dụng kết hợp dữ liệu quan trắc, vệ tinh và mô hình khí tượng cho thấy khả năng cải thiện đáng kể độ chính xác so với chỉ sử dụng một nguồn dữ liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự kết hợp các phương pháp học máy và tiền xử lý dữ liệu phù hợp có thể giúp xây dựng các mô hình ước tính PM2.5 hiệu quả cho các khu vực đô thị ở Việt Nam. Điều này mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

VI. Triển Vọng và Hướng Đi Mới trong Ước Tính PM2

Việc ứng dụng các công nghệ và phương pháp mới hứa hẹn sẽ mở ra những hướng đi đầy tiềm năng cho lĩnh vực ước tính PM2.5. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, Internet of Things và dữ liệu lớn tạo ra cơ hội để thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả hơn. Điều này giúp cải thiện độ chính xác, độ tin cậy và khả năng ứng dụng của các mô hình ước tính PM2.5 trong tương lai.

6.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI và học sâu Deep Learning

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (Deep Learning) mở ra những khả năng mới trong ước tính PM2.5. Các mô hình học sâu có khả năng học các mối quan hệ phức tạp giữa PM2.5 và các yếu tố ảnh hưởng, cải thiện độ chính xác của ước tính và dự báo. AI có thể được sử dụng để tự động hóa quá trình tiền xử lý dữ liệu, lựa chọn đặc trưng và tối ưu hóa mô hình. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các mô hình AI và học sâu phù hợp với đặc điểm dữ liệu ở Việt Nam.

6.2. Sử dụng dữ liệu từ mạng lưới cảm biến IoT giá rẻ

Mạng lưới cảm biến IoT giá rẻ cung cấp nguồn dữ liệu PM2.5 thời gian thực với độ phủ rộng. Dữ liệu từ các cảm biến này có thể được tích hợp vào mô hình ước tính PM2.5, cải thiện độ phân giải không gian và thời gian của ước tính. Tuy nhiên, cần lưu ý đến vấn đề chất lượng dữ liệu từ các cảm biến giá rẻ và phát triển các phương pháp hiệu chỉnh phù hợp. Việc kết hợp dữ liệu từ cảm biến IoT với các nguồn dữ liệu khác, như vệ tinh và mô hình khí tượng, có thể tạo ra hệ thống ước tính PM2.5 toàn diện và hiệu quả.

6.3. Tích hợp dữ liệu lớn Big Data và phân tích không gian

Dữ liệu lớn (Big Data) từ nhiều nguồn khác nhau, như mạng xã hội, dữ liệu giao thông và dữ liệu công nghiệp, có thể cung cấp thông tin bổ sung về các yếu tố ảnh hưởng đến PM2.5. Phân tích không gian (spatial analysis) cho phép khám phá các mẫu và mối quan hệ không gian giữa PM2.5 và các yếu tố liên quan. Việc tích hợp dữ liệu lớn và phân tích không gian vào mô hình ước tính PM2.5 có thể cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của ước tính, cung cấp thông tin hữu ích cho việc quản lý chất lượng không khí.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF ENGINEERING AND TECHNOLOGY PHAM VAN HA IMPROVEMENT OF PM2.5 ESTIMATION MODEL USING MULTI-SOURCE AND MULTI-RESOLUTION DATA DOCTOR OF PHILOSOPHY IN INFORMATION SYSTEMS DISSERTATION Hanoi - 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF ENGINEERING AND TECHNOLOGY PHAM VAN HA IMPROVEMENT OF PM2.5 ESTIMATION MODEL USING MULTI-SOURCE AND MULTI-RESOLUTION DATA Major: Information Systems Code: 9480104.01 DOCTOR OF PHILOSOPHY IN INFORMATION SYSTEMS DISSERTATION SUPERVISOR: 1. Nguyen Thi Nhat Thanh Hanoi, 2024 ACKNOWLEDGEMENTS Firstly, I would like to express my sincere gratitude to my advisors, Prof. Dominique Laffly and Assoc. Nguyen Thi Nhat Thanh, for their continuous support of my dissertation and related research, their patience, motivation, and immense knowledge.

Their guidance helped me throughout my research, and I couldn't have imagined having better advisors and mentors for my dissertation. During my doctoral thesis, I received enthusiastic support and guidance from teachers and scientists at the Department of Information Systems, Faculty of Information Technology (VNU University of Engineering and Technology), Ecole Doctorale TESC (Temps, Espaces, Sociétés, Cultures), University of Toulouse Jean Jaurès. I would also like to express my gratitude to Agence Universitaire de la Francophonie (AUF) for their scholarship, which allowed me to continue my research. I want to express my deep gratitude to the reviewers and the members of the thesis evaluation committee who agreed to review and provided valuable comments.

I also extend my special thanks to all the members of the GEOI research group, FIMO Center, Laboratoire de Recherche en Architecture - ENSA Toulouse, CY Tech – Pau, Faculty of Computer Science (Phenikaa University) for their friendship, good advice, and collaboration. In addition, I would like to acknowledge Honorary Prof. Nguyen Thanh Thuy and Assoc. Astrid Jourdan and Assoc.

Yannick Le Nir for their insightful comments and encouragement. Without their precious support, this research would not have been possible. Finally, with all my love, I would like to thank my family for their love and encouragement. Thank you! DECLARATION I hereby declare that I carried out the research presented in this doctoral dissertation under the guidance and supervision of Prof.

Dominique Laffly and Assoc. Nguyen Thi Nhat Thanh, for the Doctor of Philosophy degree. I confirm that the scientific results presented in this dissertation are the results of my research during my PhD and have not appeared in the publications of other authors who are not part of our research group. The results obtained are accurate, truthful and do not overlap with previously published results.

Research results shared with other authors in scientific articles are agreed to be used before being included in this dissertation. Hanoi, April 2024 Author Pham Van Ha TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS .ii TABLE OF CONTENTS. vi LIST OF FIGURES. viii LIST OF TABLES.

Background and motivation of the study. Research subjects and scope. Particulate matter overview. Impact of PM2.5 estimation using numerical model.

Numerical model overview. Literature review of numerical model .5 estimation using a statistical model. Statistical model overview. Literature review of statistical model.

Challenges and solutions of this dissertation. The quality of the numerical model. The quality of the statistical model. The performance of numerical and statistical model.

Summary of Chapter 1. IMPROVEMENT OF PM2.5 ESTIMATION PROCESS USING NUMERICAL MODEL. Study area and data. WRF-Chem simulation (STEP3).

Seasonal and monsoon analysis (STEP5). Fire hotspot assessment (STEP6). Experimental results and discussion. Seasonal and monsoon analysis.

Fire hotspot analysis. Summary of Chapter 2. IMPROVEMENT OF PM2.5 ESTIMATION METHOD USING STATISTICAL MODEL. Data and study area.

Data fusion method. Results and discussions. Data fusion results. Summary of Chapter 3.

PERFORMANCE IMPROVEMENT OF PM2. WRF-Chem model optimization. Experimental data and configuration. WRF-Chem configuration.

WRF-Chem model optimization. WRF-Chem model optimization. Summary of Chapter 4 .142 CONCLUSION AND FUTURE WORKS. 143 LIST OF PUBLICATIONS RELATED TO DISSERTATION.

149 OTHER PUBLICATIONS OF THE AUTHOR. 165 ABBREVIATIONS AD Activity data AERONET Aerosol Robotic Network ANN Artificial Neural Network AOD Aerosol Optical Depth CALIOP Cloud-Aerosol Lidar with Orthogonal Polarization Cloud-Aerosol Lidar and Infrared Pathfinder Satellite CALIPSO Observations CAM-Chem Community Atmosphere Model with Chemistry CAMx Comprehensive Air Quality Model with extensions COP21 Conference of the Parties CTM Chemical Transport Model CV Cross-validation Evaluating the Climate and Air Quality Impact of Short-Lived ECLIPSE Pollutants ECMWF European Centre for Medium-Range Weather Forecasts EDGAR Emissions Database for Global Atmospheric Research EF Emission factor EI Emission inventory ERA ECMWF Reanalysis of the Atmospheric FINN Fire INventory from NCAR GADM Global Administrative Area GAINS Greenhouse Gas - Air Pollution Interactions and Synergies GCP Ground control point GDAL Geospatial Data Abstraction Library GDAS National Centers for Environmental Prediction GFS Global Forecasting System GOES Geostationary Operational Environmental Satellites GWR Geographically Weighted Regression HPC High-performance computing HTAP_v2 Hemispheric Transport of Air Pollution version 2 LSTM Long Short-Term Memory LUR Land Use Regression MAE Mean Absolute Error MB Mean Bias ME Mean Error MEGAN Model of Emissions of Gases and Aerosols from Nature Modern-Era Retrospective analysis for Research and MERRA-2 Applications, Version 2 MFB Mean Fractional Bias MFE Mean Fractional Error MLE Maximum Likelihood Estimation MLP MultiLayer Perceptron MLR Multivariate Linear Regression MODEL-3/CMAQ Models-3/Community Multi-scale Air Quality MODIS Moderate Resolution Imaging Spectroradiometer MPE Mean percentage error NCAR National Center for Atmospheric Research NCEM Northern Center for Environmental Monitoring NMB Normalized Mean Bias NME Normalized Mean Error PBLH Planetary Boundary Layer Height PM Particulate Matter REAS Regional Emissions Inventory in Asia RMSE Root Mean Square Error RPC Representative Concentration Pathway SVM Support Vector Machine TAPM-CTM The Air Pollution Model - Chemical Transport Model TPS Thin Plate Spline UCAR University Corporation for Atmospheric Research USGS United States Geological Survey VIIRS Visible Infrared Imaging Radiometer Suite WPS WRF Preprocessing System WRF Weather Research & Forecasting Model LIST OF FIGURES Figure 0.1 Position error of MODIS Terra Reflectance image (gray and black) compared to Vietnam's administrative boundary (Red Line). The coverage of MODIS Terra over the Vietnam region (January 1, 2016) 6 Figure 0. WRF-Chem simulation time for Vietnam (24-hour simulation) corresponds to different number of cores .5 levels at some monitoring stations in Vietnam [34].

Number of Deaths Attributable to PM2. Number of PM2.5 monitoring station in Vietnam (2010-2021). Summary of PM2.5 modeling methods using statistical and numerical models. Description of georeferencing method using Ground Control Points.

Patches and Tiles decomposition mechanism of the WRF-Chem model [154]. Distribution of Ground Control Point in each VIIRS AOD image. Three nested domain of WRF-Chem simulation (a) and location of PM2. The process of estimating PM2.5 concentration using the WRF-Chem model.

The process of the Emission adjustment method. The process of input data preprocessing for the WRF-Chem model. Simulation execution steps in the WRF-Chem model. Analysis of seasonal variations and monsoon influences on PM2.

Analysis process of fire hotspot and PM2. Validation of WRF-Chem model output using HTAP_v2 and REASv3. Validation of WRF-Chem model output using Baseline and Adjusted emission datasets. Comparison of daily PM2.5 from measurements and WRF-Chem model 72 Figure 2.

Variation of monthly PM2.5 in dry season (January 2019) and rainy seasons (June 2019). Temporal variation of daily PM2.5 concentrations in Hanoi, Phu Tho and Quang Ninh during the monsoon period (January 2019). spatial variation of daily PM2.5 concentration during the monsoon period (from January 15 to January 25). Daily and weekly correlation of PM2.5 concentration and number of fire points in North and Vietnam (Jan – June 2019).

Distribution of fire point and monthly PM2.5 concentrations in the Northern region (Jan - June, 2019). Study area and location of PM2.5 monitoring station in Vietnam. Statistic of available data at selected monitoring stations (2012-2020). Overview of PM2.5 estimation process using the statistical model.

The process of implementing and evaluating the georeferencing methods 94 Figure 3. The process of implementing and evaluating the data fusion methods. The process of implementing and evaluating the PM2. Comparison between GDAL P1, GDAL P2 and TPS results.

The correlation of MODIS Terra/Aqua, VIIRS NPP and AERONET AOD using TPS and Polynomial function (2012 – 2016). Correlation of selected MODIS and VIIRS NPP AOD georeferenced images. The coverage of MODIS Terra/Aqua, VIIRS NPP AOD and combined AOD images over the Vietnam region (January 1, 2016). Monthly coverage comparison of original (MODIS Aqua/Terra, VIIRS NPP) and fused images from 2012 to 2016.

The spatial distribution of monthly modeled PM2. Role of Performance Optimization in the improvement of PM2.5 estimation model using statistical and numerical models. Performance optimization in PM2. WRF-Chem experimental simulation domain, software library and chemistry option.

Effecting factors of WRF-Chem performance optimization. Distribution of training and testing VIIRS GCP points using regular and random sampling method. The proportion of computation, communication (MPI), and I/O time. WRF-Chem simulation time for Vietnam (24-hour simulation) corresponds to different numbers of cores (4 – 76 cores).

The ratio of Compute, MPI, and IO time corresponds to the number of cores. Relationship of GCPs and VIIRS Execution time. Relationship of training sample size and georeferencing error .141 LIST OF TABLES Table 0. Common global and regional anthropogenic emission dataset.

Comparison of MODIS Terra/Aqua and VIIRS NPP satellite AOD with AERONET ground measurement AOD data [PVH04, PVH05]. Georeferencing time for each MODIS and VIIRS AOD image over the Vietnam region using Polynomial and TPS function. Characteristics of the WRF-Chem model input datasets. Physics and chemistry parameters for WRF-Chem model running.

WRF-Chem model quality assessment indicators [167]. WRF-Chem model validation scenarios. Experimental dataset and the number of available days. Comparison of statistical indicators assessing PM2.5 simulation quality of WRF-Chem model in 2014 and 2019.

The detailed description of PM2.5 estimation using statistical problems (objective, input, and output). Experimental datasets for PM2.5 estimation using the statistical model. Quality assessment of original images (MODIS Aqua/Terra, VIIRS NPP) and fused images( (MLE, Terra Regression, GWR). Model validation and cross-validation results of PM2.

Comparison between PM2.5 maps using numerical model (WRF-Chem) and statistical model (MEM). Detail hardware resource of HPC server. Detail hardware resource for georeferencing experimental. Sampling size and training, testing datasets.

Simulation time and data quality of different chemistry options. Background and motivation of the study The Paris Agreement, signed by 195 countries at the twenty-first Conference of the Parties (COP21), intends to limit global temperature rise to no more than 2 degrees Celsius above pre-Industrial Revolution levels. During the recent COP26, Vietnam's Prime Minister vowed to reduce net carbon emissions to zero by 2050. Climate change and air pollution are inextricably linked, with fossil fuel extraction and combustion contributing to both CO2 emissions and air pollutants such as methane and black carbon.

To meet the COP26 pledge, CO2 emissions, and other air pollutants must be reduced rapidly. Air pollution was the fifth biggest risk factor for death globally in 2017, according to the 2019 State of Global Air report, and Vietnam fares poorly on the Environmental Efficiency Index (EPI), with air quality ranked 130th. Particulate Matter (PM) is an atmospheric mixture of solid particles and liquid droplets.5 is one of numerous forms of particulate matter that is measured and regulated as an air pollutant. High levels of PM2.5 exposure can raise the risk of respiratory and cardiovascular illnesses, including lung cancer.

Aside from health problems, PM2.5 can have environmental consequences, such as limiting visibility and contributing to climate change.5 monitoring relies on diverse ground-based measuring networks in many parts of the world. However, due to the high cost of installation, Vietnam has a limited number of automatic monitoring stations. Low-cost sensor networks are becoming increasingly popular; however, due to data quality constraints, they are mostly employed for trend analysis. These shortcomings underline the importance of developing a model for calculating PM2.5 maps in Vietnam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ